Luận văn: Thái độ GV-HS về dạy và học từ vựng qua ngữ cảnh tại THPT Nguyễn Du

Luận văn về thái độ của giáo viên, học sinh THPT Nguyễn Du về hiệu quả dạy và học từ vựng theo ngữ cảnh. Nghiên cứu khảo sát tại Thanh Oai, Hà Nội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

M.A Minor Thesis

2012

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết dạy và học từ vựng qua ngữ cảnh hiệu quả nhất

Việc dạy và học từ vựng qua ngữ cảnh đã trở thành một phương pháp cốt lõi trong giáo dục ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt ở bậc Trung học Phổ thông (THPT). Khác với cách học truyền thống qua danh sách từ rời rạc, phương pháp này nhấn mạnh việc tiếp thu từ mới thông qua các tình huống, câu chuyện, hoặc văn bản có ý nghĩa. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Chung tại trường THPT Nguyễn Du đã chứng minh rõ ràng hiệu quả vượt trội của cách tiếp cận này. Theo Wilkins (1972), “không có ngữ pháp, rất ít thông tin có thể được truyền đạt; không có từ vựng, không gì có thể được truyền đạt cả”. Câu nói này khẳng định vai trò không thể thiếu của từ vựng. Tuy nhiên, việc sở hữu một vốn từ lớn không đồng nghĩa với khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo. Vấn đề nằm ở chỗ người học có biết cách vận dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế hay không. Việc học từ trong bối cảnh cụ thể giúp học sinh không chỉ hiểu nghĩa đen của từ (denotative meaning) mà còn cảm nhận được sắc thái ý nghĩa (connotative meaning) và cách kết hợp từ (collocation). Điều này tạo ra một liên kết sâu sắc hơn trong não bộ, giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn và truy xuất nhanh hơn khi cần thiết. Phương pháp này biến việc học từ vựng từ một quá trình ghi nhớ máy móc thành một hoạt động khám phá ngôn ngữ đầy thú vị, qua đó nâng cao động lực và kết quả học tập của học sinh. Đây chính là nền tảng để xây dựng năng lực giao tiếp toàn diện, đáp ứng yêu cầu của các kỳ thi và nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong tương lai.

1.1. Vai trò nền tảng của từ vựng trong năng lực ngôn ngữ

Từ vựng được coi là xương sống của bất kỳ ngôn ngữ nào. Tầm quan trọng của nó được thể hiện rõ qua cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Khi đọc, thiếu vốn từ là rào cản lớn nhất ngăn người học hiểu trọn vẹn văn bản. Trong kỹ năng viết, khả năng lựa chọn từ ngữ chính xác quyết định chất lượng và sự mạch lạc của bài viết. Đối với kỹ năng nghe và nói, từ vựng là công cụ cơ bản để diễn đạt ý tưởng và hiểu thông điệp từ người khác. Nghiên cứu tại trường THPT Nguyễn Du cho thấy cả giáo viên (100%) và học sinh (90%) đều nhận thức sâu sắc rằng từ vựng là yếu tố “rất quan trọng” trong việc học tiếng Anh. Nhận thức này là tiền đề quan trọng để áp dụng các chiến lược học từ vựng hiệu quả hơn.

1.2. Sự chuyển dịch từ học từ vựng riêng lẻ sang ngữ cảnh

Phương pháp học từ vựng truyền thống, chủ yếu dựa vào việc học thuộc lòng danh sách từ và nghĩa dịch, đã bộc lộ nhiều hạn chế. Học sinh có thể nhớ từ trong thời gian ngắn nhưng nhanh chóng quên và không biết cách sử dụng chúng một cách chính xác. Việc học từ vựng qua ngữ cảnh ra đời như một giải pháp khắc phục những nhược điểm này. Thay vì học từ “book” có nghĩa là “quyển sách”, học sinh sẽ học nó trong câu “He is reading an interesting book about history”. Cách học này giúp liên kết từ mới với các kiến thức sẵn có, tạo ra một mạng lưới ngữ nghĩa chặt chẽ. Nhờ đó, từ vựng không còn là những đơn vị cô lập mà trở thành một phần của một tổng thể có ý nghĩa, giúp quá trình học trở nên tự nhiên và bền vững hơn.

II. Những thách thức khi học từ vựng tiếng Anh truyền thống

Mặc dù tầm quan trọng của từ vựng là không thể bàn cãi, học sinh THPT tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình học tập. Một trong những thách thức lớn nhất là việc ghi nhớ. Khảo sát của Nguyễn Thị Mai Chung chỉ ra rằng 36,7% học sinh tại trường THPT Nguyễn Du gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng. Các em dễ dàng quên từ mới chỉ sau một thời gian ngắn nếu không thường xuyên sử dụng. Nguyên nhân sâu xa đến từ các phương pháp học từ vựng kém hiệu quả như học thuộc lòng một cách máy móc. Cách học này không tạo ra sự kết nối ý nghĩa, khiến từ vựng chỉ tồn tại ở trí nhớ ngắn hạn. Thách thức thứ hai là không biết cách sử dụng từ đúng ngữ cảnh, chiếm 27,8% số học sinh được khảo sát. Học sinh có thể biết nghĩa của từ “suggest” nhưng lại lúng túng khi phải đặt nó vào một câu hoàn chỉnh với cấu trúc ngữ pháp chính xác. Điều này dẫn đến tình trạng “vốn từ chết” – biết nhiều từ nhưng không thể vận dụng vào giao tiếp thực tế. Ngoài ra, các vấn đề về phát âm (20%) và chính tả (15,5%) cũng là những rào cản không nhỏ. Việc học từ vựng tách rời khỏi ngữ âm và bối cảnh sử dụng khiến học sinh khó có thể tự tin và chính xác khi nói và viết, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập và năng lực giao tiếp.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng lâu dài

Vấn đề cốt lõi của phương pháp học truyền thống là sự thiếu liên kết. Khi một từ mới chỉ được học dưới dạng “từ tiếng Anh - nghĩa tiếng Việt”, nó tồn tại như một mẩu thông tin rời rạc. Não bộ con người ghi nhớ hiệu quả hơn khi thông tin được đặt trong một mạng lưới liên kết. Việc học từ trong ngữ cảnh giúp tạo ra những liên kết này: liên kết với các từ khác trong câu, với tình huống giao tiếp, với cảm xúc và hình ảnh. Chính những kết nối này giúp chuyển từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Không có chúng, việc quên đi là điều khó tránh khỏi, dẫn đến chu kỳ học-quên-học lại không hồi kết.

2.2. Hạn chế của việc học từ vựng qua danh sách từ word list

Việc cung cấp danh sách từ với nghĩa tương đương trong tiếng mẹ đẻ là một kỹ thuật dạy học phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thứ nhất, nó bỏ qua các sắc thái nghĩa và cách dùng đa dạng của một từ. Ví dụ, từ “plain” có thể có nghĩa là “rõ ràng” (It is plain to see) nhưng cũng có thể là “đơn giản, không trang trí” (plain flour). Thứ hai, nó không cung cấp thông tin về kết hợp từ (collocation). Học sinh không biết rằng người ta thường nói “make the bed” chứ không phải “do the bed”. Hậu quả là học sinh sử dụng từ một cách thiếu tự nhiên, sai ngữ pháp và không phù hợp với ngữ cảnh.

III. Phương pháp dạy từ vựng qua ngữ cảnh Lý thuyết cốt lõi

Bản chất của phương pháp dạy và học từ vựng qua ngữ cảnh là trình bày từ mới trong một môi trường ngôn ngữ hoặc tình huống có ý nghĩa, giúp người học suy luận và nắm bắt ý nghĩa cũng như cách sử dụng của từ. Theo Widdowson (2000), ngữ cảnh là “những khía cạnh của hoàn cảnh sử dụng ngôn ngữ thực tế được cho là có liên quan đến ý nghĩa”. Ngữ cảnh có thể được chia thành hai loại chính: ngữ cảnh ngôn ngữ (linguistic context hay co-text), bao gồm các từ, cụm từ, câu xung quanh từ mới; và ngữ cảnh tình huống (situational context), là bối cảnh thực tế mà ngôn ngữ được sử dụng. Việc dạy từ vựng trong bối cảnh mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Lợi ích quan trọng nhất là thúc đẩy kỹ năng suy đoán ý nghĩa. Khi gặp một từ lạ, thay vì tra từ điển ngay lập tức, học sinh được khuyến khích sử dụng các manh mối từ ngữ cảnh để dự đoán. Quá trình tư duy tích cực này giúp việc ghi nhớ từ vựng trở nên sâu sắc hơn. Hơn nữa, phương pháp này giúp phân biệt các từ đồng âm (homonyms) và từ nhiều nghĩa (polysemantic words). Ví dụ, từ “set” có hàng trăm nghĩa khác nhau, và chỉ có ngữ cảnh mới giúp xác định nghĩa chính xác trong từng trường hợp. Cuối cùng, nó đảm bảo người học biết cách sử dụng từ một cách phù hợp và hiệu quả, tránh được tình trạng “vốn từ chết” và xây dựng năng lực giao tiếp thực thụ.

3.1. Định nghĩa và vai trò của ngữ cảnh trong dạy học

Ngữ cảnh không chỉ đơn thuần là câu chứa từ mới. Nó bao gồm toàn bộ môi trường xung quanh giúp làm sáng tỏ ý nghĩa của từ. Điều này có thể là một đoạn văn, một bài hội thoại, một hình ảnh, một video, hoặc thậm chí là cử chỉ và hành động của giáo viên. Vai trò của ngữ cảnh là cung cấp các “manh mối” (clues) để học sinh có thể tự mình giải mã ý nghĩa. Cách tiếp cận này biến học sinh từ người tiếp nhận thụ động thành người khám phá chủ động, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng tự học—những kỹ năng thiết yếu cho việc học ngôn ngữ lâu dài.

3.2. Lợi ích của việc đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh

Kỹ năng đoán nghĩa từ ngữ cảnh là một trong những chiến lược học từ vựng quan trọng nhất. Nation (2001) nhấn mạnh rằng “đoán từ ngữ cảnh là kỹ thuật học từ vựng quan trọng nhất và thời gian dành cho việc luyện tập nó là hoàn toàn xứng đáng”. Khi học sinh tích cực suy luận, họ tham gia sâu hơn vào quá trình học. Kỹ năng này không chỉ hữu ích trong lớp học mà còn cực kỳ cần thiết khi đọc sách báo, xem phim hay giao tiếp ngoài đời thực, nơi không phải lúc nào cũng có sẵn từ điển. Việc rèn luyện kỹ năng này giúp học sinh trở nên độc lập và tự tin hơn khi đối mặt với các văn bản chứa từ mới.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật dạy từ vựng qua ngữ cảnh thực tiễn

Để triển khai hiệu quả phương pháp dạy và học từ vựng qua ngữ cảnh, giáo viên cần vận dụng linh hoạt các kỹ thuật khác nhau, phù hợp với từng loại từ và đối tượng học sinh. Các kỹ thuật này có thể được chia thành hai giai đoạn chính: trình bày từ mới và luyện tập, củng cố. Trong giai đoạn trình bày, đối với các từ cụ thể (concrete words) như “peach blossom” (hoa đào), việc sử dụng hình ảnh, vật thật (realia), hoặc cử chỉ (gestures) là vô cùng hiệu quả. Những công cụ trực quan này giúp tạo ra kết nối trực tiếp giữa từ và khái niệm, giúp học sinh ghi nhớ từ vựng nhanh và sinh động. Đối với các từ trừu tượng (abstract words) như “agrarian” (thuộc về nông nghiệp), kỹ thuật dạy học hiệu quả là đưa ra ví dụ trong câu, giải thích đơn giản hoặc xây dựng một tình huống ngắn. Theo khảo sát tại trường THPT Nguyễn Du, việc đưa ra ví dụ được giáo viên sử dụng thường xuyên nhất (80% đánh giá là “thường xuyên”) và cũng được học sinh yêu thích nhất. Trong giai đoạn luyện tập, mục tiêu là chuyển từ vựng từ bị động (passive) sang chủ động (active). Các bài tập như điền vào chỗ trống (gap-filling), nối từ với định nghĩa (matching), hoặc trả lời câu hỏi sử dụng từ mới đều rất hữu ích. Đặc biệt, các hoạt động yêu cầu học sinh tự tạo câu hoặc tình huống với từ mới sẽ giúp củng cố kiến thức và khả năng sử dụng từ một cách sáng tạo và chính xác.

4.1. Kỹ thuật trình bày từ mới Từ trực quan đến trừu tượng

Việc lựa chọn kỹ thuật trình bày phụ thuộc vào bản chất của từ. Kỹ thuật trực quan (hình ảnh, vật thật, hành động) đặc biệt hữu ích cho danh từ cụ thể và động từ chỉ hành động. Sử dụng ví dụ và tình huống là cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với hầu hết các loại từ, nhất là tính từ và trạng từ. Ví dụ, để dạy từ “exhausted”, giáo viên có thể giải thích: “Khi chúng ta sử dụng thứ gì đó quá nhiều, một ngày nào đó nó sẽ bị cạn kiệt (exhausted)”. Ngoài ra, sử dụng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa (synonyms/antonyms) là một cách nhanh chóng để giới thiệu từ mới, với điều kiện học sinh đã biết các từ liên quan. Sự kết hợp đa dạng các kỹ thuật này sẽ làm cho giờ học trở nên phong phú và hấp dẫn hơn.

4.2. Các dạng bài tập củng cố từ vựng trong ngữ cảnh

Sau khi trình bày, việc luyện tập là tối quan trọng. Các bài tập không nên chỉ kiểm tra việc nhớ nghĩa, mà phải kiểm tra khả năng sử dụng từ. Bài tập điền từ (Gap-filling) yêu cầu học sinh chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Bài tập nối từ (Matching) giúp củng cố mối liên hệ giữa từ và định nghĩa hoặc từ đồng nghĩa/trái nghĩa. Bài tập trắc nghiệm (Multiple choice) có thể kiểm tra sự hiểu biết về sắc thái nghĩa. Quan trọng nhất là các hoạt động mang tính sản sinh (productive activities) như viết một đoạn văn ngắn hoặc tham gia thảo luận về một chủ đề sử dụng các từ vừa học. Những hoạt động này thúc đẩy việc sử dụng từ vựng chủ động, nền tảng của giao tiếp thành thạo.

V. Nghiên cứu hiệu quả dạy học từ vựng qua ngữ cảnh THPT

Nghiên cứu thực hiện tại trường THPT Nguyễn Du (Thanh Oai, Hà Nội) của Nguyễn Thị Mai Chung đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả học tập của phương pháp dạy từ vựng qua ngữ cảnh. Kết quả khảo sát cho thấy một sự đồng thuận cao từ cả giáo viên và học sinh về những lợi ích mà phương pháp này mang lại. Cụ thể, 67,8% học sinh cho biết việc học qua ngữ cảnh giúp họ ghi nhớ từ vựng dễ dàng và nhanh chóng hơn. 47,8% nhận thấy phương pháp này tạo ra không khí học tập thú vị và có động lực, trong khi 29% khẳng định nó giúp nhớ từ lâu hơn. Về phía giáo viên, 80% đồng ý rằng học sinh có sự cải thiện vốn từ vựng rõ rệt. 70% giáo viên cho rằng phương pháp này giúp học sinh nắm bắt từ mới dễ dàng, và 60% nhận thấy nó tạo ra các bài học hấp dẫn hơn. Đáng chú ý, 100% giáo viên tham gia khảo sát đều khẳng định rằng dạy từ vựng qua ngữ cảnh giúp phát triển vốn từ cho học sinh. Những con số này không chỉ là minh chứng cho tính hiệu quả của phương pháp mà còn cho thấy sự phù hợp của nó với môi trường giáo dục THPT tại Việt Nam. Nó cho thấy khi được áp dụng đúng cách, việc học từ vựng không còn là gánh nặng mà trở thành một trải nghiệm học tập tích cực và thành công, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ.

5.1. Phản hồi tích cực từ giáo viên và học sinh về phương pháp

Sự hưởng ứng tích cực từ cả hai phía là một chỉ báo quan trọng. Học sinh cảm thấy hứng thú hơn vì bài học trở nên sinh động và gần gũi. Thay vì những quy tắc khô khan, các em được tiếp xúc với ngôn ngữ sống động qua các tình huống thực tế. Giáo viên cũng nhận thấy lợi ích khi bài giảng trở nên dễ truyền đạt hơn và học sinh tham gia tích cực hơn. Khi được hỏi về kỹ thuật yêu thích, học sinh ưu tiên việc học qua ví dụ (23/90 học sinh), đoán nghĩa từ ngữ cảnh (17/90) và sử dụng công cụ trực quan (15/90). Điều này cho thấy học sinh đánh giá cao các hoạt động đòi hỏi sự tư duy và tương tác.

5.2. Phân tích dữ liệu Những kỹ thuật được đánh giá cao nhất

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt giữa tần suất sử dụng một kỹ thuật của giáo viên và mức độ yêu thích của học sinh. Ví dụ, kỹ thuật được giáo viên sử dụng thường xuyên nhất là “đưa ra ví dụ”. Kỹ thuật này cũng được học sinh đánh giá cao nhất về tính hiệu quả. Tuy nhiên, kỹ thuật “đoán nghĩa từ ngữ cảnh” được 80% giáo viên cho là thường xuyên sử dụng, nhưng lại là kỹ thuật được học sinh yêu thích thứ hai. Điều này cho thấy giáo viên cần kết hợp linh hoạt nhiều kỹ thuật khác nhau để đáp ứng nhu cầu và sở thích đa dạng của học sinh, từ đó tối ưu hóa hiệu quả học tập.

VI. Kết luận và định hướng phương pháp học từ vựng tương lai

Việc dạy và học từ vựng qua ngữ cảnh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực tiếng Anh cho học sinh THPT. Nghiên cứu tại trường THPT Nguyễn Du đã khẳng định mạnh mẽ rằng phương pháp này mang lại hiệu quả vượt trội so với cách học truyền thống, giúp học sinh ghi nhớ từ vựng tốt hơn, hiểu sâu sắc cách sử dụng và tăng cường động lực học tập. Để phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ. Về phía giáo viên, cần không ngừng đa dạng hóa các kỹ thuật dạy học, kết hợp linh hoạt giữa việc dùng hình ảnh, tạo tình huống, đưa ví dụ và tổ chức các hoạt động luyện tập mang tính tương tác cao. Thay vì chỉ cung cấp kiến thức, giáo viên cần đóng vai trò người hướng dẫn, khơi gợi khả năng tư duy và tự khám phá của học sinh. Về phía học sinh, cần thay đổi tư duy học tập, chủ động áp dụng các chiến lược học từ vựng tích cực như đoán nghĩa từ ngữ cảnh, ghi chép từ mới kèm theo câu ví dụ, và cố gắng vận dụng từ đã học vào giao tiếp hàng ngày. Tương lai của việc dạy và học từ vựng nằm ở việc cá nhân hóa lộ trình học và tích hợp công nghệ, nhưng nguyên tắc cốt lõi về học qua ngữ cảnh vẫn sẽ là kim chỉ nam, đảm bảo người học không chỉ biết từ mà còn thực sự làm chủ được ngôn ngữ.

6.1. Gợi ý sư phạm cho giáo viên trong việc áp dụng phương pháp

Để áp dụng thành công, giáo viên cần lưu ý một số điểm. Thứ nhất, lựa chọn ngữ cảnh phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh. Ngữ cảnh quá khó sẽ gây nản lòng, trong khi ngữ cảnh quá dễ sẽ không tạo ra thách thức. Thứ hai, cần cân bằng giữa việc hướng dẫn và để học sinh tự khám phá. Giáo viên nên cung cấp đủ manh mối nhưng không nên đưa ra câu trả lời ngay lập tức. Thứ ba, cần thường xuyên tổ chức các hoạt động ôn tập từ vựng trong những ngữ cảnh mới để củng cố kiến thức và mở rộng khả năng ứng dụng của từ.

6.2. Lời khuyên cho học sinh để tối ưu hóa việc học từ vựng

Học sinh có thể chủ động nâng cao hiệu quả học tập bằng cách xây dựng thói quen đọc sách, báo, xem phim bằng tiếng Anh để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên. Khi gặp từ mới, hãy cố gắng đoán nghĩa trước khi tra từ điển. Khi ghi chép, nên ghi cả câu chứa từ đó thay vì chỉ ghi từ và nghĩa. Sử dụng các ứng dụng học từ vựng dựa trên flashcard có kèm câu ví dụ cũng là một cách hiệu quả. Quan trọng nhất, hãy mạnh dạn sử dụng từ mới khi nói và viết, bởi chỉ có thông qua thực hành, từ vựng mới thực sự trở thành của bạn.

22/09/2025
Luận văn thạc sĩ teachers and students attitudes towards the effectiveness of teaching and learning vocabulary in contexts a survey research at nguyen du high school thanh oai hanoi

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ MAI CHUNG TEACHERS AND STUDENTS’ ATTITUDES TOWARDS THE EFFECTIVENESS OF TEACHING AND LEARNING VOCABULARY IN CONTEXTS: A SURVEY RESEARCH AT NGUYEN DU HIGH SCHOOL, THANH OAI, HANOI (Thái độ của giáo viên và học sinh với hiệu quả của việc dạy và học từ vựng thông qua ngữ cảnh: Khảo sát tại trường THPT Nguyễn Du, Thanh Oai Hà Nội) M.A Minor Thesis Programme I Major: English Language Teaching Methodology Code: 60.10 HANOI, 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ MAI CHUNG TEACHERS AND STUDENTS’ ATTITUDES TOWARDS THE EFFECTIVENESS OF TEACHING AND LEARNING VOCABULARY IN CONTEXTS: A SURVEY RESEARCH AT NGUYEN DU HIGH SCHOOL, THANH OAI, HANOI (Thái độ của giáo viên và học sinh với hiệu quả của việc dạy và học từ vựng thông qua ngữ cảnh: Khảo sát tại trường THPT Nguyễn Du, Thanh Oai Hà Nội) M.A Minor Thesis Programme I Major: English Language Teaching Methodology Code: 60.10 Supervisor: Trần Hiền Lan, M.A HANOI, 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES AND CHARTS Table 1 Students and teachers’ attitudes towards the role of vocabulary in language learning and teaching Table 2 Students’ common ways in vocabulary learning Table 3 Frequency of using context-based techniques in presenting vocabulary evaluated by teachers Table 4 Frequency of using context-based techniques in presenting vocabulary evaluated by students Table 5 Techniques used by teachers to teach vocabulary through contexts in the practicing stage Table 6 Students’ attitudes towards context-based techniques used to present vocabulary Table 6 Techniques preferred by students Chart 1 Kinds of vocabulary chosen to teach by teachers Chart 2 Students’ difficulties in learning vocabulary Chart 3 Context-based vocabulary techniques used to present vocabulary Chart 4 Ideas from students about the effects of learning vocabulary through contexts Chart 5 Ideas from teachers about the effects of teaching vocabulary through contexts Chart 6 Teachers’ idea about the benefit of teaching vocabulary through contexts iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS Declaration p. i Acknowledgements ii Abstract iii List of charts and tables iv Table of contents v Part A: INTRODUCTION 1 1. Aims of the study 2 3. Scope of the study 3 5.

Methods of the study 3 6. Design of the thesis 3 Part B: DEVELOPMENT 5 Chapter 1: LITERATURE REVIEW 5 1.1 Definitions of vocabulary 5 1.2 Classification of vocabulary 6 1.3 The roles of vocabulary in language teaching and learning 7 1.4 Principles of vocabulary teaching 8 1. Criteria for selection of vocabulary 8 1. Criteria for teaching vocabulary 9 1.

Teaching vocabulary in contexts 11 1. Definition of contexts 11 1. Reasons for teaching vocabulary in contexts 12 1. Techniques to teach vocabulary through contexts 14 1.

Techniques for presenting vocabulary in contexts 14 1. Techniques for practicing vocabulary in contexts 16 1. Summary 19 Chapter 2: METHODOLOGY 20 2. Context of the study 20 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Data collection and analysis 23 2.4 Summary 23 Chapter 3: DATA ANALYSIS AND DISCUSSION 24 3.1 Data analysis of survey questionnaire 24 3.2 Data analysis of class observation 38 3.3 Discussion and major findings 40 3.

Suggestions for presenting the meaning of new words in contexts 41 3. Suggestions for practicing vocabulary in contexts 42 3. Summary 44 Part C: CONCLUSION 45 1. Limitations and suggestions for further study 46 REFERENCES APPENDICES vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Part A: INTRODUCTION 1.

Rationale Nowadays, we have witnessed the wide use of English as an international language in different fields of life. English has become the most popular foreign language in Vietnam. This trend has led to much focus on teaching and learning English from linguistic competence to communicative one. Therefore, the important role of teaching and learning vocabulary is more paid attention.

It is known to most second language learners that the acquisition of vocabulary is a fundamental and important component in the process of their learning. The importance of vocabulary was emphasized by Wilkins (1972) that “without grammar very little can be conveyed; without vocabulary nothing can be conveyed” (p. Besides, Pyles and Algeo (1970) also stated that “when we first think about language, we think about words. It is words that we arrange together to make sentences, conversation and discourse of all kinds”.

Generally, the teaching and learning of vocabulary is obviously a very significant aspect in foreign language teaching in general and in English language teaching in particular. In Vietnam vocabulary teaching is still not quite concerned. Developing students’ strategies for handling unknown words has always been one of the principal challenges of English reading classes. Dealing with this challenge, many teachers normally use explanations and translation through word-list as a common way to teach vocabulary.

The learners therefore passively acquire vocabulary through teachers’ explanation. This situation also happens to the teachers and learners at Nguyen Du high school. The students here mainly use some rote strategies such as writing words on paper with equivalence in Vietnamese, trying to learn by heart, looking up words in dictionaries and asking teachers for help whenever they encounter any new words. The drawbacks of this approach are obvious.

Too much dictionary work can kill all interest in reading and even 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com interfere with comprehension, because readers become more concerned with individual words and less aware of the context which gives them meaning. It also results in very slow and inefficient reading (Wallace 1982). Moreover, the students rarely remember the meaning of words and do not know how to use these words appropriately in particular situations or contexts. Meanwhile, a word learned in a meaningful context is highly assimilated and remembered.

The contexts in which the new items are used helps students guess the meanings more easily. For all the above reasons, the researcher has strong desire to undertake the study which aims at exploring the teachers and students’ attitudes towards the effectiveness of teaching and learning vocabulary in contexts at Nguyen Du high school. Aims of the study This study is aimed at investigating the attitudes of teachers and students towards the effectiveness of teaching and learning vocabulary in contexts. To be specific, the aims of the study are: - To investigate the current situation of teaching vocabulary through contexts to students at Nguyen Du high school, Thanh Oai, Hanoi - To investigate the effectiveness of using contexts to teach vocabulary 3.

Research questions In order to achieve the set goals, the following questions were proposed: 1. What is the current situation of teaching context-based vocabulary to students at Nguyen Du high school? 2. How effective is the teaching context-based vocabulary to students at Nguyen Du high school? 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Scope of the study The study is limited to the area of teaching English vocabulary at Nguyen Du high school.

Specifically, this minor thesis deals with the current situation of using contexts to teach vocabulary to the eleventh grade students at Nguyen Du high school and suggests some pedagogical implications to the teachers. Method of the study To find answers to the above - stated research questions, the study uses a combination of qualitive and quantitive research approaches, which include data analysis and survey questionnaires. In the study, data which is collected through questionnaires will be processed and analyzed to investigate into vocabulary teaching and learning strategies. Design of the study The study is designed as follow: Part A: Introduction provides a general introduction of the study with the specific reference to the rationale, the aims, the scope, the methods and the design of the thesis.

Part B: Development consists of three chapters: Chapter 1: “Literature Review” gives a brief view on the theoretical background of English vocabulary, contexts and the benefits of using contexts in teaching vocabulary. Chapter 2: “Methodology”, shows an insight into the research methods to find out the answers to the research questions. This chapter also gives a brief view on the subjects, the procedures and the instruments to collect data employed to reach the aims of the research. Chapter 3: “Data analysis and discussion” presents the data collected from the survey questionnaires and class observation and the discussion of these data.

Pedagogical implications for teachers are also suggested in this part. Part C: Conclusions concludes the report of the study with the suggestions for further research. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Part B: DEVELOPMENT Chapter 1: LITERATURE REVIEW This chapter deals with some of the important issues in the theories of vocabulary and the use of contexts in vocabulary teaching. It consists of the definitions of vocabulary, the roles of vocabulary in language teaching and learning, classification of vocabulary, principles of vocabulary teaching, definitions of contexts, context clues and techniques to teach vocabulary through contexts.

Definition of vocabulary According to Ur (1996:60), the vocabulary was roughly defined as “the words we teach in the foreign language.” It was also accepted that “a new item of vocabulary may be more than a single word: for example, post office and mother- in-law, which are made up of two or three words but express a single idea”. Additionally, Pyles and Algeo (1970 : 96) affirmed that „vocabulary is the focus of language with its sound and meaning, which interlock to allow us to communicate with one another, and it is words that we arrange together to make sentences, conversation and discourse of all kinds ". It is inferred that vocabulary is essential for learning language in general and particularly for learning foreign language. According to Cambridge Advanced Learner's Dictionary Third Edition (2008), vocabulary is defined as “all the words which exist in a particular language or subject” (p.

This definition covers vocabulary’s meaning on the whole. However, it is not the knowledge of words and word meanings, vocabulary is more complex than this definition suggests. The definition does not totally show a deep understanding about vocabulary. In conclusion, there are different ways to define the concept “vocabulary”.

However, the idea that vocabulary is the total number of words existing in a language, including single words as well as multi-word items is more favorable. Classifications of vocabulary 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vocabulary can be classified in various ways depending on different criteria, features or functions. Semantics: There are two main kinds of meanings in a word, lexical meaning and grammatical meaning. Thus in term of semantics, vocabulary can be categorized into notional words and functional words (Read, 2000: 18).

 Notional words: Their meanings are lexical, form a great mass of the speaker’s vocabulary. Those words name objects, actions, qualities and have meanings themselves. In terms of part of speech, they can be nouns, verbs, adjectives, adverbs and so on.  Functional words: They are grammatical words, which only have their meanings in relation to other words with which they are used.

They can be particles, articles, prepositions, etc.2 Grammar: In terms of grammar, vocabulary items are divided into different parts of speech such as nouns, verbs, adjectives, adverbs, etc. Methodology: In terms of the use of word, vocabulary can be divided into two types basing on the classification Doff (1988: 19):  Active words: Active vocabulary includes all words which can be understood, pronounced correctly, and can be used effectively in speaking and writing.  Passive words: Passive vocabulary includes all words which the learners can recognize and understand when they occur in a context, but which learners cannot produce or use correctly themselves even when they attempt to. In addition, some other methodologists follow communicative Language Approach divide vocabulary into productive and receptive.

Gairns and Redman (1986) define productive vocabulary as the language items which a language learner can use effectively to produce information in speaking and writing. The 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ