Luận văn thạc sĩ the application of communicative language teaching in teaching english speaking to non english major students at hanoi university of industry

Luận văn về ứng dụng phương pháp giao tiếp trong dạy nói tiếng Anh cho sinh viên không chuyên ngữ tại Đại học Công nghiệp Hà Nội. Nghiên cứu sư phạm hữu ích.

2013

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LIST OF ABBREVIATIONS

TABLE OF CONTENTS

PART A: INTRODUCTION

1. JUSTIFICATION OF THE STUDY

2. THE SCOPE, OBJECTIVE, RESEARCH QUESTIONS, METHOD AND OUTLINE OF THE STUDY

2.1. The scope of the study

2.2. Objectives of the study

2.3. Method of the study

2.4. Outline of the study

1. CHAPTER I: LITERATURE REVIEW

1.1. APPROACHES OF LANGUAGE TEACHING

1.1.1. The Grammar-Translation method

1.1.1.1. Advantages of the method
1.1.1.2. Disadvantages of the method

1.1.2. The Audio-lingual method

1.1.2.1. Advantages of the method
1.1.2.2. Disadvantages of the method

1.2. COMMUNICATIVE LANGUAGE TEACHING

1.2.1. Definition of CLT

1.2.2. Characteristics of CLT

1.2.3. Conditions of applying CLT

1.2.4. The five components of communicative competence

1.3. USING CLT IN TEACHING SPEAKING

1.3.1. The nature of communication

1.3.2. Oral communication practice

1.3.3. Oral communicative activities

2. CHAPTER II: METHODOLOGY

2.1. BACKGROUND OF THE STUDY

2.1.1. Description of English course in HaUI

2.1.2. Description of the physical setting

2.1.3. Description of objectives of the English course

2.1.4. Description of time allocation of the course

2.1.5. Description of teachers in HaUI

2.1.6. Description of students in HaUI

2.1.7. Questionnaire for teachers

2.1.8. Questionnaires for students

3. CHAPTER III: DATA PRESENTATION & ANALYSIS

3.1. Questionnaire for the teachers

3.2. Questionnaire for the student

4. CHAPTER IV: RESULT DISCUSSION

4.1. Difficulties from teachers

4.2. Difficulties from students

4.3. Solutions for teachers

4.4. Solutions for students

PART C: CONCLUSION

APPENDICES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Nói Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Sinh Viên

Việt Nam ngày càng hội nhập quốc tế, tiếng Anh trở thành kỹ năng thiết yếu, đặc biệt là tiếng Anh giao tiếp. Tuy nhiên, sinh viên không chuyên thường gặp khó khăn trong việc luyện nói tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Phương pháp dạy truyền thống tập trung vào ngữ pháp, khiến sinh viên giỏi về lý thuyết nhưng lại kém kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên thiếu tự tin khi giao tiếp, gặp khó khăn trong công việc và học tập. Việc đổi mới phương pháp dạy, tập trung vào phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả, là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào các vấn đề, giải pháp và ứng dụng thực tế trong việc dạy tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho sinh viên không chuyên, nhằm giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và trong công việc.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trở thành chìa khóa mở ra nhiều cơ hội. Không chỉ trong công việc, tiếng Anh giao tiếp còn giúp sinh viên tiếp cận nguồn tri thức phong phú, mở rộng mạng lưới quan hệ quốc tế. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội, sinh viên có kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tốt có khả năng tìm được việc làm với mức lương cao hơn so với sinh viên không có kỹ năng này. Việc thành thạo tiếng Anh giao tiếp không chỉ là lợi thế cá nhân mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia.

1.2. Thực Trạng Khả Năng Giao Tiếp Tiếng Anh Của Sinh Viên Không Chuyên

Mặc dù được học tiếng Anh trong nhiều năm, nhiều sinh viên không chuyên vẫn gặp khó khăn trong luyện nói tiếng Anh giao tiếp. Nguyên nhân chủ yếu là do phương pháp dạy và học truyền thống tập trung quá nhiều vào ngữ pháp và từ vựng, ít chú trọng đến luyện phát âm tiếng Anh và thực hành giao tiếp. Sinh viên thường e ngại khi luyện nói tiếng Anh giao tiếp vì sợ sai, sợ bị chê cười. Hơn nữa, môi trường học tập tiếng Anh còn thiếu tính tương tác và thực tế, khiến sinh viên khó có cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tế. Việc đánh giá khách quan năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên là bước đầu tiên để cải thiện tình hình.

II. Thách Thức Trong Dạy Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Sinh Viên

Việc dạy nói tiếng Anh giao tiếp cho sinh viên không chuyên đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, trình độ tiếng Anh của sinh viên không đồng đều, gây khó khăn cho việc thiết kế bài giảng phù hợp. Thứ hai, sinh viên thường thiếu động lực học tập vì không thấy được tính ứng dụng thực tế của tiếng Anh. Thứ ba, cơ sở vật chất và nguồn tài liệu học tiếng Anh giao tiếp cho sinh viên còn hạn chế. Thứ tư, nhiều giảng viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để áp dụng các phương pháp dạy tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ phía nhà trường, giảng viên và sinh viên.

2.1. Sự Khác Biệt Về Trình Độ Tiếng Anh Của Sinh Viên Trong Cùng Một Lớp

Sự chênh lệch về trình độ tiếng Anh giữa các sinh viên trong cùng một lớp là một thách thức lớn đối với giảng viên. Trong khi một số sinh viên đã có nền tảng tiếng Anh vững chắc, những sinh viên khác lại gặp khó khăn với những kiến thức cơ bản. Điều này đòi hỏi giảng viên phải có khả năng cá nhân hóa bài giảng, đưa ra các hoạt động phù hợp với từng nhóm đối tượng. Cần có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy để đảm bảo tất cả sinh viên đều có thể tiếp thu và tiến bộ.

2.2. Thiếu Động Lực Học Tập Và Tính Ứng Dụng Thực Tế Của Tiếng Anh

Nhiều sinh viên không chuyên không thấy được mối liên hệ giữa tiếng Anh và chuyên ngành của mình, dẫn đến thiếu động lực học tập. Sinh viên thường học tiếng Anh chỉ để đối phó với các kỳ thi, mà không nhận ra tầm quan trọng của tiếng Anh giao tiếp trong công việc và cuộc sống. Để khắc phục tình trạng này, giảng viên cần tạo ra các tình huống giao tiếp thực tế liên quan đến chuyên ngành của sinh viên, giúp sinh viên thấy được tính ứng dụng của tiếng Anh và khơi gợi niềm hứng thú học tập.

2.3. Giảng Viên và Phương Pháp Dạy Chưa Đủ Tính Thực Tiễn

Nhiều giảng viên vẫn áp dụng phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào ngữ pháp và từ vựng hơn là thực hành giao tiếp. Một số giảng viên thiếu kinh nghiệm và kỹ năng trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên tự tin nói tiếng Anh. Để cải thiện tình hình, cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về phương pháp dạy tiếng Anh giao tiếp cho giảng viên, cũng như khuyến khích giảng viên tham gia các hội thảo, diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm.

III. Phương Pháp Giao Tiếp Chủ Động Chìa Khóa Thành Thạo Tiếng Anh

Để dạy nói tiếng Anh giao tiếp cho sinh viên hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp CLT (Communicative Language Teaching - Dạy học giao tiếp) nhằm tạo môi trường học tập chủ động, khuyến khích sinh viên tự tin luyện nói tiếng Anh giao tiếp. Phương pháp này tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Các hoạt động như role-play, debate, presentation, và games được sử dụng để tạo sự hứng thú và tăng cường tính tương tác trong lớp học.

3.1. Áp Dụng Phương Pháp Dạy Học Giao Tiếp CLT Trong Giảng Dạy

Phương pháp CLT nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, thay vì chỉ học về ngữ pháp và từ vựng. Trong lớp học CLT, sinh viên được khuyến khích tham gia vào các hoạt động giao tiếp thực tế, như thảo luận, tranh luận, đóng vai, và giải quyết vấn đề. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho sinh viên tự do thể hiện ý kiến và rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên. Phương pháp CLT giúp sinh viên tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

3.2. Tạo Môi Trường Học Tập Tích Cực Và Khuyến Khích Sinh Viên Tự Tin

Môi trường học tập tích cực đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên tự tin luyện nói tiếng Anh giao tiếp. Giảng viên cần tạo ra một không khí thoải mái, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến, và không sợ sai. Các hoạt động nhóm và cặp đôi giúp sinh viên làm quen với việc giao tiếp với người khác, đồng thời tạo cơ hội để họ hỗ trợ và học hỏi lẫn nhau. Quan trọng nhất, giảng viên cần tạo động lực cho sinh viên bằng cách cho họ thấy được giá trị và tầm quan trọng của tiếng Anh giao tiếp.

3.3. Phát triển Kỹ Năng Nghe Chủ Động để Nâng Cao Khả Năng Giao Tiếp

Khả năng nghe hiểu là một phần không thể thiếu của kỹ năng giao tiếp. Muốn giao tiếp hiệu quả, sinh viên cần được luyện nghe chủ động. Điều này bao gồm việc lắng nghe chăm chú, ghi chú các thông tin quan trọng, đặt câu hỏi để làm rõ nghĩa, và tóm tắt lại những gì đã nghe. Giảng viên có thể sử dụng các tài liệu nghe đa dạng, như các đoạn hội thoại, bài giảng, phim, và podcast để giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng nghe chủ động và nâng cao khả năng giao tiếp.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Và Tài Liệu Thực Tế Trong Dạy Giao Tiếp

Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp và tài liệu thực tế (authentic materials) là một giải pháp hiệu quả để tăng cường tính tương tác và thực tiễn trong quá trình luyện nói tiếng Anh giao tiếp. Các ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp cung cấp nhiều bài tập, trò chơi và tài liệu đa dạng, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách thú vị và hiệu quả. Tài liệu thực tế, như báo chí, tạp chí, phim ảnh và âm nhạc, giúp sinh viên làm quen với cách sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày.

4.1. Khai Thác Hiệu Quả Các Ứng Dụng Học Tiếng Anh Giao Tiếp

Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp được thiết kế đặc biệt cho người học. Các ứng dụng này thường cung cấp các bài học, bài tập, trò chơi và tài liệu đa dạng, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách thú vị và hiệu quả. Một số ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp phổ biến bao gồm Duolingo, Elsa Speak, Cake, và Memrise. Giảng viên có thể khuyến khích sinh viên sử dụng các ứng dụng này để tự học và rèn luyện tiếng Anh giao tiếp tại nhà.

4.2. Sử Dụng Tài Liệu Thực Tế Để Tạo Tính Tương Tác Và Gần Gũi

Tài liệu thực tế là các tài liệu được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, như báo chí, tạp chí, phim ảnh, âm nhạc, và các trang web. Sử dụng tài liệu thực tế giúp sinh viên làm quen với cách sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế, đồng thời giúp họ mở rộng kiến thức về văn hóa và xã hội. Giảng viên có thể sử dụng các đoạn video, audio, hoặc bài báo ngắn để tạo ra các hoạt động thảo luận, tranh luận, hoặc đóng vai.

4.3. Tạo Dự Án Nhóm Cơ Hội Thực Hành Giao Tiếp Tiếng Anh Sáng Tạo

Việc giao các dự án nhóm không chỉ giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học mà còn tạo ra cơ hội để luyện nói tiếng Anh giao tiếp trong môi trường hợp tác. Các dự án có thể là trình bày về một chủ đề, thực hiện một cuộc phỏng vấn, hoặc tạo ra một sản phẩm truyền thông bằng tiếng Anh. Điều quan trọng là các dự án phải mang tính thực tế và khuyến khích sinh viên sáng tạo.

V. Đánh Giá Khả Năng Tiếng Anh Giao Tiếp Phương Pháp Hiệu Quả

Đánh giá khả năng luyện nói tiếng Anh giao tiếp của sinh viên cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng và khách quan. Thay vì chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, cần đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm phỏng vấn, thuyết trình, thảo luận nhóm, và các bài kiểm tra tình huống. Quan trọng nhất, cần cung cấp phản hồi chi tiết và xây dựng cho sinh viên để giúp họ cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.

5.1. Xây Dựng Bộ Tiêu Chí Đánh Giá Khả Năng Giao Tiếp Khách Quan

Để đánh giá khả năng luyện nói tiếng Anh giao tiếp một cách khách quan, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng và cụ thể. Các tiêu chí này có thể bao gồm: phát âm, ngữ pháp, từ vựng, độ trôi chảy, khả năng hiểu và trả lời câu hỏi, khả năng diễn đạt ý kiến, và khả năng tương tác với người khác. Bộ tiêu chí đánh giá cần được thông báo cho sinh viên trước khi bắt đầu quá trình đánh giá.

5.2. Sử Dụng Đa Dạng Các Hình Thức Đánh Giá Phỏng Vấn Thuyết Trình ...

Để có cái nhìn toàn diện về khả năng luyện nói tiếng Anh giao tiếp của sinh viên, cần sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá. Phỏng vấn giúp đánh giá khả năng trả lời câu hỏi và diễn đạt ý kiến. Thuyết trình giúp đánh giá khả năng trình bày thông tin một cách rõ ràng và mạch lạc. Thảo luận nhóm giúp đánh giá khả năng tương tác với người khác và giải quyết vấn đề. Các bài kiểm tra tình huống giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế.

5.3. Phản Hồi Chi Tiết và Xây Dựng Để Cải Thiện Kỹ Năng Giao Tiếp

Phản hồi là một phần quan trọng của quá trình đánh giá. Giảng viên cần cung cấp phản hồi chi tiết và xây dựng cho sinh viên, chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của họ. Phản hồi cần tập trung vào việc giúp sinh viên cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, thay vì chỉ đơn thuần là đánh giá điểm số. Khuyến khích sinh viên tự đánh giá bản thân và đặt ra mục tiêu cải thiện.

VI. Kết Luận Định Hướng Tương Lai Cho Dạy Tiếng Anh Giao Tiếp

Việc dạy nói tiếng Anh giao tiếp cho sinh viên không chuyên là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực từ cả giảng viên và sinh viên. Áp dụng các phương pháp CLT, sử dụng công nghệ và tài liệu thực tế, đánh giá khả năng giao tiếp một cách khách quan, và tạo môi trường học tập tích cực là những yếu tố quan trọng để giúp sinh viên thành công trong việc luyện nói tiếng Anh giao tiếp. Trong tương lai, cần có sự đầu tư hơn nữa vào việc đào tạo giảng viên, phát triển tài liệu giảng dạy, và xây dựng cơ sở vật chất để đáp ứng nhu cầu học tập tiếng Anh giao tiếp ngày càng tăng của sinh viên.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Đã Đề Xuất Và Triển Vọng Phát Triển

Bài viết đã đề xuất nhiều giải pháp để cải thiện việc dạy nói tiếng Anh giao tiếp cho sinh viên không chuyên, bao gồm áp dụng phương pháp CLT, sử dụng công nghệ và tài liệu thực tế, đánh giá khả năng giao tiếp một cách khách quan, và tạo môi trường học tập tích cực. Trong tương lai, cần có sự phối hợp đồng bộ từ phía nhà trường, giảng viên, sinh viên và các tổ chức liên quan để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả. Cần có sự đầu tư hơn nữa vào việc đào tạo giảng viên, phát triển tài liệu giảng dạy, và xây dựng cơ sở vật chất để đáp ứng nhu cầu học tập tiếng Anh giao tiếp ngày càng tăng của sinh viên.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực Dạy Tiếng Anh Giao Tiếp

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các phương pháp dạy nói tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho sinh viên không chuyên, đặc biệt là các nghiên cứu về việc sử dụng công nghệ và tài liệu thực tế. Cần có các nghiên cứu về việc đánh giá khả năng giao tiếp một cách khách quan và xây dựng, cũng như các nghiên cứu về việc tạo môi trường học tập tích cực và khuyến khích sinh viên tự tin luyện nói tiếng Anh giao tiếp. Các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện chất lượng giảng dạy tiếng Anh giao tiếp và giúp sinh viên đạt được thành công trong học tập và công việc.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ---------- NGUYỄN THỊ HOA THE APPLICATION OF COMMUNICATIVE LANGUAGE TEACHING IN TEACHING ENGLISH SPEAKING TO NON-ENGLISH MAJOR STUDENTS AT HANOI UNIVERSITY OF INDUSTRY ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH GIAO TIẾP TRONG DẠY NÓI TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field : English Teaching Methodology Code : 60.10 HA NOI – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ---------- NGUYỄN THỊ HOA THE APPLICATION OF COMMUNICATIVE LANGUAGE TEACHING IN TEACHING ENGLISH SPEAKING TO NON-ENGLISH MAJOR STUDENTS AT HANOI UNIVERSITY OF INDUSTRY ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH GIAO TIẾP TRONG DẠY NÓI TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field : English Teaching Methodology Code : 60.10 Supervisor: Nguyễn Huyề n Minh, M.A HA NOI – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS CLT: Communicative Language Teaching SLL: Second Language Learning HaUI: Hanoi University of Industry SLA: Second Language Acquisition EFL: English as Foreign Language iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS PART A: INTRODUCTION……………………………………………………………1 1. JUSTIFICATION OF THE STUDY………………………………………………1 2. THE SCOPE, OBJECTIVE, RESEARCH QUESTIONS, METHOD AND OUTLINE OF THE STUDY………………………………………………………1 2. The scope of the study…………………………………………………….

Objectives of the study………………………………………………. Method of the study………………………………………………………. Outline of the study……………………………………………………….4 CHAPTER I: LITERATURE REVIEW……………………………………………. APPROACHES OF LANGUAGE TEACHING.

The Grammar-Translation method………………………………………. Advantages of the method………………………………………………4 1. Disadvantages of the method…………………………………………. The Audio-lingual method………………………………………………….

Advantages of the method…………………………………………. Disadvantages of the method………………………………………. COMMUNICATIVE LANGUAGE TEACHING……………………………. Definition of CLT………………………………………………………….

Characteristics of CLT…………………………………………………. Conditions of applying CLT………………………………………………. The five components of communicative competence…………………. USING CLT IN TEACHING SPEAKING…………………………………….

The nature of communication……………………………………………. Oral communication practice……………………………………………. Oral communicative activities…………………………………………….11 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER II: METHODOLOGY……………………………………………………14 I. BACKGROUND OF THE STUDY…………………………………………….

Description of English course in HaUI…………………………………………. Description of the physical setting………………………………………………14 3. Description of objectives of the English course…………………………………15 4. Description of time allocation of the course…………………………………….

Description of teachers in HaUI…………………………………………………. Description of students in HaUI…………………………………………………. Questionnaire for teachers………………………………………………. Questionnaires for students……………………………………………….20 CHAPTER III: DATA PRESENTATION & ANALYSIS………………………….

Questionnaire for the teachers……………………………………………………23 2. Questionnaire for the student…………………………………………………….27 CHAPTER IV: RESULT DISCUSSION………………………………………….31 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Difficulties from teachers……………………………………………………. Difficulties from students…………………………………………………….

Solutions for teachers…………………………………………………………34 2. Solutions for students…………………………………………………………35 PART C: CONCLUSION…………………………………………………………….43 APPENDICES vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION 1. Justification of the Study Nowadays, English is widely taught in Vietnam in almost all educational institutions, at every level. Moreover, English teaching programs are available on radio, television and internet.

English learners and teachers also raise their awareness of the importance of English to the country’s development and integration. However, for some time, English teaching has been strongly influenced by the traditional methods. According to that, teachers and students used to concentrate on grammatical items. This means that learners might be structurally competent but communicatively incompetent.

As a result, they have encountered a lot of problems with English in real life such as: understanding and using intonation or addressing in different situations. Therefore, speaking skills play a much more important role in modern English than ever before. Many English teachers share the same opinion of communicative language teaching as one of the most effective approaches in making students speak. The Scope, Objectives, Research questions, Method, Outline of the Study 2.

The Scope of the Study The study focuses on applying CLT in teaching speaking to non-English major students in Hanoi University of Industry. Objectives of the Study The main purpose of my study is to research on difficulties if any experienced by teachers in teaching speaking with CLT. From that, some recommendations can be made to deal with these difficulties. Research questions The researcher needs to find answers for the two following questions: 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - How do the teachers of HaUI apply CLT in teaching Speaking? - Which difficulties do both teachers and students encounter in the process of implementing CLT? 2.

Methods of the Study Firstly, classroom observations are carried out to check whether teachers apply CLT in teaching speaking or not. Secondly, questionnaires are given to teachers to collect more information on difficulties that they face. Outline of the Study The thesis consists of three main parts as following: Part A is the introduction, which mentions the rationales, the focus, the objectives, the methods and the design of the study. Part B consists of four chapters: Chapter I presents two main issues.

The first is an overview of some methods used to teach foreign language. The second one is about communicative language teaching in terms of the definition, characteristics, condition in applying CLT, communicative competence and using CLT in teaching speaking. Chapter II mentions methodology in terms of the background, the subject and research tools. Questionnaires are distributed to both teachers and students.

Besides, the class observation also helps to investigate applying CLT in teaching speaking to non-English major students. Chapter III deals with the data of the study basing on the questionnaires and the class observation. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chapter IV discusses the result drawing from the previous chapter. In this chapter, the researcher talks about difficulty as well as solutions to overcome problem in the process of adopting CLT in teaching speaking.

Part C is ended with a summary, which summarizes all the issues in the research. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART B: DEVELOPMENT CHAPTER I: LITERATURE REVIEW 1. APPROACHES OF LANGUAGE TEACHING 1. The Grammar-Translation method 1.

Overview This method is also called “traditional method”. It was used for the purpose of helping students read and appreciate foreign language literature. This method has some characteristic such as: - Reading and writing are the major focus. - Vocabulary is taught through bilingual word lists, dictionary and memorization.

- Grammar is taught deductively - Accuracy is emphasized. Advantage of the method This method is easy to apply because it requires few resources. It seems to be suitable for the classes with a lot of students. Disadvantage of the method This method concerns itself primary with the written language of classical literature and ignore authentic spoken communication and social variation of language.

According to River (1981: 31), “there is much stress on knowing rules and exceptions” and “little stress is laid on accurate pronunciation and information; communication is neglect”. The Audio-lingual Method 1. Overview 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com According to Stern (1983: 463), the Audio-lingual Method was the first language teaching method that was derived from linguistics and psychology. According to River (1964: 19), this method has four principles: - Foreign language learning is a process of mechanical habit formation.

Good habits are formed by giving correct responses rather than making mistakes - Language skills are learned more effectively if the spoken form is learned before the written form. - Analogy provides a better foundation for language learning than analysis. Drills can enable learners to form correct analogies. - The meaning that the words of a language have for the native speaker can be learned only in the context, not in isolation.

Moreover, in this method, the teacher acts as a controller selecting the language, the students are to repeat and insisting on acute reproduction of the items. Advantages of the method This method develops students’ listening comprehension and fluency in speaking in the target language. Disadvantage of the method When the teacher wants to apply this method, he/she must be a fluent speaker and very resourceful to prevent students from feeling bored. COMMUNICATIVE LANUAGE TEACHING 2.

Definition of CLT 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com It is pointed out by Brindley (1986: 11) that “the 1970’s and 1980’s could be regarded as the era of communicative language teaching”. Nunan (1989: 194) overviews this method as following: CLT views language as a system for the expression of meaning. Activities involve oral communication, carrying out meaning tasks and using language, which is meaningful to the learners. Objectives reflect the needs of the learners; they include functional skills as well as linguistic objectives.

The learner’s role is as a negotiator and integrator. The teacher’s role is as a facilitator of the communication process. Materials promote communicative language use; they are task-based and authentic. CLT is based on the theory of language as proposed by Hymes (1972) which brought together two dependent developments: transformational generative grammar and ethnography of communication.

CLT was expanded with the development of the notional-functional syllabus (Wilkins: 1976) and a communicative syllabus (Munby: 1978). Canale and Swain (1980) expanded on the theoretical basis of CLT for both teaching and testing. According to Bock (2000), CLT is tailored to get at meaning and learners negotiate meaning in class. Meaning is considered as what is communicated.

According to Hedge (2000), there are five components of communicative language ability. - Linguistic competence: achievement of knowledge of spelling pronunciation, vocabulary, word formation, grammatical structure, sentence structure and linguistic semantics. - Pragmatic competence: According to Hedge (2000), pragmatic competence includes illocutionary competence and socio-linguistic competence of which the 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com formers shows how to use language to gain some communicative goals or intention, the latter involves social language to select appropriate language forms in different contexts. Socio-linguistic competence is related to non-verbal and verbal communication as well.

- Discourse competence: achievement of how to understand meanings and forms in a unified spoken or written text through cohesive devices involving forms (such as: pronouns, conjunctions, ellipses, comparisons) and coherent devices involving meanings (such as: repetition, progression, consistency and relevance of ideas). This competence is called “textual competence” (Bachman, 1990). - Strategic competence: achievement of verbal and non-verbal strategies to find ways to balance insufficient competence or performance limitations as well as to promote communicative effectiveness. - Fluency: ability to link units of speech with facility and without strain or inappropriate slowness, or undue hesitation.

Characteristics of CLT According to Li (1998: 967), CLT has six features as follows: - Focusing on communicative functions - Focusing on meaningful tasks rather than on language use - Trying to make tasks and language relevant to a target group of learners through an analysis of genuine, realistic situations. - Using of authentic materials - Using of group activities - Attempting to create a secure and non-threatening atmosphere 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Conditions of applying CLT 2. Authentic materials The teacher needs to use authentic materials suitably for the students’ different levels.

For students with the low level of proficiency in the target language, he/she can use weather forecast and ask them to predict. For those with higher level, the authentic material can be newspaper articles, books, live radio and television broadcasts. Teachers Teachers play the most important role in applying CLT. They are both facilitators of students’ learning and managers of classroom activities.

When students take part in activities, teachers act as advisors and monitors and sometimes as co-communicator to involve in communicative activities with students. Overview Communicative competence is recognized as primary goal of language teaching. It is composed of both grammatical competence and socio-linguistic competence. Communicative language teaching tries to facilitate the integration of these two equally important components for the learners and helps them to acquire communicative competence.

The five components of communicative competence 2. Rules of grammar According to Savignon (1983), “Grammatical competence is the mastery of the linguistic code, the ability to recognize the lexical, morphological, syntactic and phonological features of a language and to manipulate these features to forms words and sentences. Grammatical competence does not link to any single theory of grammar, nor does it 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com assume the ability to make explicit the rule of usage.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ