Luận văn: Nâng cao chất lượng dạy nặn tạo dáng cho học sinh lớp 2

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dạy học môn nặn tạo dáng cho học sinh lớp 2, tài liệu hữu ích cho giáo viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy nặn lớp 2 Nền tảng phát triển tư duy

Hoạt động dạy nặn trong chương trình môn Mĩ thuật lớp 2 giữ một vai trò thiết yếu. Đây không chỉ là giờ học nghệ thuật đơn thuần. Nó là nền tảng quan trọng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Hoạt động này giúp hình thành và nuôi dưỡng năng lực thẩm mỹ, khả năng cảm nhận cái đẹp từ thế giới xung quanh. Thông qua việc tiếp xúc và tạo hình với vật liệu đất nặn, học sinh được rèn luyện sự khéo léo đôi tay. Các thao tác như xoay tròn, lăn dài, ấn dẹt giúp các cơ tay nhỏ phát triển linh hoạt. Quá trình này cũng kích thích sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt, một kỹ năng quan trọng trong giáo dục tiểu học. Hơn nữa, dạy nặn còn là con đường để khai phá trí tưởng tượngtư duy sáng tạo. Khi nặn một con vật hay một đồ vật, học sinh phải quan sát, ghi nhớ đặc điểm và tái hiện lại trong không gian ba chiều. Quá trình này đòi hỏi sự tư duy về hình khối, cấu trúc và tỷ lệ, đặt những viên gạch đầu tiên cho tư duy không gian. Theo luận văn của Nguyễn Thị Duyên (2017), hoạt động nặn tạo dáng giúp học sinh có thêm các hình thức biểu hiện phong phú, không chỉ bị giới hạn trong không gian hai chiều của giấy vẽ. Việc này góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần, giúp các em biểu đạt cảm xúc, suy nghĩ một cách tự do và sáng tạo. Do đó, nâng cao chất lượng dạy nặn lớp 2 không chỉ là cải thiện một phân môn mà còn là đầu tư vào việc phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, từ thể chất đến tinh thần, từ kỹ năng đến nhận thức.

1.1. Vai trò của môn Mĩ thuật lớp 2 trong giáo dục toàn diện

Môn Mĩ thuật ở bậc tiểu học, đặc biệt là lớp 2, có vai trò bình đẳng với các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông. Mục tiêu của môn học không chỉ là dạy vẽ hay nặn, mà là giáo dục thẩm mỹ, hình thành nhân cách. Thông qua các hoạt động tạo hình, học sinh được học cách quan sát thế giới xung quanh một cách tinh tế hơn, nhận biết vẻ đẹp trong những sự vật, hiện tượng bình dị. Luận văn gốc nhấn mạnh, giáo dục Mĩ thuật giúp học sinh có khả năng “biểu đạt và giao tiếp thông qua các hình ảnh, đường nét, mẫu vật cụ thể”. Điều này có nghĩa là Mĩ thuật cung cấp cho trẻ một ngôn ngữ mới, ngôn ngữ của hình ảnh, để thể hiện suy nghĩ và cảm xúc mà lời nói đôi khi không diễn tả hết. Đây là công cụ quan trọng để phát triển năng lực học sinh về giao tiếp và biểu cảm, góp phần tạo nên một cá nhân tự tin và nhạy cảm.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của hoạt động nặn tạo dáng cho trẻ

Hoạt động tập nặn tạo dáng trong môn Mĩ thuật lớp 2 hướng tới những mục tiêu cụ thể và thiết thực. Trước hết, hoạt động này giúp học sinh hình thành và phát triển kỹ năng tạo hình trong không gian ba chiều. Các em học cách biến một khối đất nặn vô tri thành những hình thù có ý nghĩa như con vật, quả cây, hay dáng người. Mục tiêu thứ hai là rèn luyện sự khéo léo đôi tay và khả năng phối hợp vận động tinh. Các thao tác vê, nắn, ghép nối đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn. Cuối cùng, một mục tiêu quan trọng là kích thích tư duy sáng tạotrí tưởng tượng. Học sinh không chỉ nặn lại mẫu vật một cách máy móc mà được khuyến khích tạo ra sản phẩm theo cách nhìn và cảm nhận riêng, từ đó thể hiện cá tính và khả năng sáng tạo độc đáo của bản thân. Những sản phẩm tạo ra “rất ngộ nghĩnh, đơn giản và đáng yêu như chính suy nghĩ của các em” (Nguyễn Thị Duyên, 2017).

II. Thách thức dạy nặn lớp 2 Từ cơ sở lý luận đến thực tiễn

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc dạy nặn lớp 2 hiện nay đang đối mặt với không ít thách thức, bắt nguồn từ cả cơ sở lý luậncơ sở thực tiễn. Về mặt lý luận, chương trình giáo dục Mĩ thuật năm 2000, theo phân tích trong luận văn, có cấu trúc các bài nặn khá rời rạc. Các tiết học nặn được phân bổ cách xa nhau trong năm học (Tiết 5, 16, 21, 29), khiến học sinh khó hình thành kỹ năng một cách liền mạch và hệ thống. Nội dung các bài học đôi khi lặp lại, chưa thực sự khơi gợi được hứng thú học tập của học sinh. Về thực tiễn, thách thức lớn nhất đến từ điều kiện cơ sở vật chất. Nhiều trường tiểu học, bao gồm cả Trường Tiểu học Lê Hồng Phong tại thời điểm nghiên cứu, chưa có phòng học chức năng riêng cho môn Mĩ thuật. Việc dạy và học nặn diễn ra ngay tại lớp học thông thường gây ra nhiều bất tiện, đặc biệt là vấn đề vệ sinh và không gian trưng bày, bảo quản sản phẩm. Luận văn chỉ rõ: “nhà trường cũng chưa có tủ cất giữ sản phẩm mỹ thuật cho học sinh mỗi giờ tập nặn, nên đối với nhiều bài không hoàn thành trong một tiết sẽ rất khó bảo quản”. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận phụ huynh vẫn xem Mĩ thuật là môn phụ, dẫn đến việc chuẩn bị đồ dùng học tập như vật liệu đất nặn cho con em chưa đầy đủ. Đây là những rào cản trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của hoạt động dạy và học.

2.1. Phân tích thực trạng dạy học phân môn Tập nặn tạo dáng

Qua khảo sát thực trạng dạy học tại Trường Tiểu học Lê Hồng Phong, luận văn của Nguyễn Thị Duyên đã chỉ ra một số vấn đề nổi cộm. Mặc dù giáo viên đã nỗ lực áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy tích cực, hiệu quả vẫn chưa như mong đợi. Nhiều học sinh còn lúng túng trong cách thể hiện ý tưởng, chưa nắm vững các kỹ năng nặn cơ bản. Một số em chưa thực sự yêu thích môn học do nội dung bài học đôi khi còn cứng nhắc, gò bó theo mẫu. Tình trạng học sinh đi học thiếu đất nặn hoặc các dụng cụ cần thiết khác vẫn còn xảy ra. Thêm vào đó, việc đánh giá kết quả học tập chủ yếu vẫn dựa trên sản phẩm cuối cùng, chưa chú trọng đến cả quá trình sáng tạo và nỗ lực của học sinh. Những thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp sư phạm đồng bộ để cải thiện chất lượng dạy học.

2.2. Hạn chế từ cơ sở vật chất và nhận thức xã hội

Cơ sở vật chất là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến chất lượng dạy nặn lớp 2. Việc thiếu phòng học chuyên dụng khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Không gian lớp học thông thường không đủ để học sinh tự do di chuyển, thảo luận nhóm hay trưng bày sản phẩm một cách khoa học. Ngoài ra, nhận thức của xã hội về vai trò của các môn nghệ thuật vẫn là một rào cản. Luận văn trích dẫn ý kiến phụ huynh: “đã có lúc tôi vẫn xem bậc tiểu học thì môn Toán, Tiếng Việt vẫn là môn chính”. Quan niệm này vô hình trung làm giảm đi sự đầu tư và quan tâm đúng mực cho môn Mĩ thuật, từ đó ảnh hưởng đến hứng thú học tập và sự chuẩn bị của học sinh, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó tháo gỡ.

III. Phương pháp dạy nặn lớp 2 hiệu quả Đổi mới và tích hợp

Để nâng cao chất lượng dạy nặn lớp 2, việc đổi mới phương pháp dạy học là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ tuân theo các bước hướng dẫn truyền thống, giáo viên cần linh hoạt kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để kích thích tối đa tiềm năng của học sinh. Luận văn của Nguyễn Thị Duyên đề xuất một hệ thống các giải pháp sư phạm toàn diện, tập trung vào việc lấy học sinh làm trung tâm. Các phương pháp được đề cập bao gồm phương pháp quan sát trực quan, đàm thoại-gợi mở, thực hành-luyện tập, hoạt động nhóm và liên hệ thực tiễn. Sự kết hợp này không chỉ giúp truyền thụ kiến thức về kỹ năng tạo hình mà còn nuôi dưỡng cảm xúc thẩm mỹ và tư duy sáng tạo. Một điểm nhấn quan trọng là việc tích hợp phương pháp dạy học Mĩ thuật mới của Đan Mạch (dự án SAEPS). Phương pháp này khuyến khích học sinh khám phá chủ đề, làm việc theo quy trình sáng tạo và coi trọng sự tương tác. Ví dụ, thay vì chỉ nặn một con vật theo mẫu, học sinh được tham gia vào cả một quy trình: từ tìm hiểu về con vật, vẽ phác thảo, tạo hình bằng nhiều vật liệu, đến việc sắp đặt sản phẩm vào một bối cảnh cụ thể để kể một câu chuyện. Cách tiếp cận này giúp giờ học trở nên sinh động, hấp dẫn và mang lại hiệu quả giáo dục cao hơn, giúp học sinh thực sự làm chủ quá trình học tập của mình.

3.1. Vận dụng phương pháp quan sát trực quan và đàm thoại

Phương pháp quan sát trực quan đóng vai trò nền tảng trong dạy nặn lớp 2. Giáo viên cần chuẩn bị các vật mẫu đa dạng, có tính thẩm mỹ cao (quả thật, con vật mô hình, tranh ảnh sinh động) để học sinh quan sát. Quá trình này giúp các em nhận biết đầy đủ về hình dáng, màu sắc, cấu trúc của đối tượng. Kết hợp với đó là phương pháp đàm thoại-gợi mở. Giáo viên đặt ra các câu hỏi như “Con vật này có đặc điểm gì nổi bật?”, “Để nặn được hình tròn của quả cam, con sẽ làm thế nào?”. Hệ thống câu hỏi này không chỉ kiểm tra sự quan sát mà còn kích thích học sinh tư duy, phân tích và diễn đạt ý tưởng, từ đó nâng cao khả năng nhận thức và phát triển năng lực học sinh một cách tự nhiên.

3.2. Tổ chức hoạt động nhóm và liên hệ thực tiễn cuộc sống

Hoạt động nhóm là một phương pháp giảng dạy hiện đại, đặc biệt hiệu quả trong môn Mĩ thuật. Khi làm việc nhóm, học sinh được thảo luận, chia sẻ ý tưởng, hỗ trợ lẫn nhau để cùng hoàn thành một sản phẩm chung. Điều này không chỉ phát triển kỹ năng tạo hình mà còn rèn luyện kỹ năng hợp tác, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Để hoạt động này thêm ý nghĩa, giáo viên cần áp dụng phương pháp liên hệ thực tiễn. Chủ đề nặn có thể gắn liền với cuộc sống hàng ngày của các em, như “Mâm quả ngày Tết của gia đình em” hay “Những con vật em yêu thích”. Việc kết nối bài học với trải nghiệm thực tế giúp học sinh có thêm hứng thú học tập, cảm thấy môn học gần gũi và có tính ứng dụng cao, từ đó tạo ra những sản phẩm chân thực và giàu cảm xúc.

IV. Bí quyết dạy nặn lớp 2 Từ giáo án đến thực nghiệm sư phạm

Lý thuyết và phương pháp cần được kiểm chứng qua thực tiễn. Luận văn đã tiến hành một thực nghiệm sư phạm bài bản tại Trường Tiểu học Lê Hồng Phong để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Đây chính là bí quyết để xác định tính khả thi và mức độ thành công của việc đổi mới phương pháp dạy học. Nghiên cứu đã chọn hai lớp: một lớp thực nghiệm (áp dụng các phương pháp mới) và một lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Quá trình thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu thiết kế giáo án Mĩ thuật chi tiết, chuẩn bị đồ dùng dạy học phong phú, đến việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong giờ học. Giáo án cho lớp thực nghiệm được xây dựng theo hướng mở, tích hợp nhiều hoạt động, khuyến khích sự tương tác và lấy học sinh làm trung tâm. Các tiêu chí đánh giá kết quả học tập cũng được xác định rõ ràng, không chỉ dựa vào hình dáng sản phẩm mà còn xem xét sự sáng tạo, khả năng biểu cảm và mức độ hoàn thiện bố cục. Kết quả thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của các biện pháp đổi mới, là cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc nhân rộng mô hình trong toàn trường và các cơ sở giáo dục khác.

4.1. Thiết kế giáo án Mĩ thuật theo định hướng phát triển năng lực

Một giáo án Mĩ thuật được thiết kế tốt là khởi đầu cho một giờ học thành công. Trong quá trình thực nghiệm, giáo án cho lớp áp dụng phương pháp mới được xây dựng không phải để truyền thụ kiến thức một chiều. Thay vào đó, nó được thiết kế như một kịch bản tổ chức các hoạt động để học sinh tự khám phá và kiến tạo tri thức. Mỗi hoạt động đều có mục tiêu rõ ràng nhằm phát triển năng lực học sinh, ví dụ: hoạt động quan sát mẫu vật nhằm phát triển năng lực quan sát và cảm thụ thẩm mỹ; hoạt động thực hành nặn nhằm phát triển kỹ năng tạo hình; hoạt động trưng bày và nhận xét sản phẩm nhằm phát triển năng lực giao tiếp và tự đánh giá. Giáo án này mang tính linh hoạt, cho phép giáo viên điều chỉnh tùy theo tình hình thực tế của lớp học và khả năng của học sinh.

4.2. So sánh và đánh giá kết quả học tập qua thực nghiệm

Kết quả của thực nghiệm sư phạm được thể hiện rõ qua việc so sánh sản phẩm của hai lớp. Bảng so sánh kết quả bài tập nặn về chủ đề con vật trong luận văn cho thấy sự khác biệt đáng kể. Tỷ lệ học sinh ở lớp thực nghiệm đạt mức Hoàn thành tốt (A+) cao hơn hẳn so với lớp đối chứng. Sản phẩm của các em không chỉ đúng về hình dáng mà còn thể hiện rõ tư duy sáng tạo, sự ngộ nghĩnh và cảm xúc cá nhân. Ngược lại, sản phẩm của lớp đối chứng có xu hướng rập khuôn, ít có sự đột phá. Việc đánh giá kết quả học tập này chứng minh rằng khi được tạo điều kiện và hướng dẫn bằng các phương pháp phù hợp, học sinh lớp 2 hoàn toàn có khả năng sáng tạo vượt trội, qua đó khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của các giải pháp sư phạm đã đề xuất.

V. Tương lai dạy nặn lớp 2 Đổi mới để nâng cao chất lượng

Những kết quả tích cực từ nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm về dạy nặn lớp 2 không chỉ là thành công của một luận văn. Nó mở ra một định hướng phát triển cho việc giảng dạy Mĩ thuật trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Tương lai của việc dạy nặn nói riêng và giáo dục Mĩ thuật nói chung nằm ở sự thay đổi tư duy, từ chỗ coi đây là môn phụ sang việc nhận thức đúng vai trò của nó trong việc giáo dục con người toàn diện. Để nâng cao chất lượng, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía. Về phía nhà trường, cần quan tâm đầu tư cơ sở vật chất, xây dựng các phòng học chức năng, trang bị đủ đồ dùng dạy học. Về phía giáo viên, cần không ngừng tự học, tự bồi dưỡng, cập nhật các phương pháp giảng dạy tiên tiến, đặc biệt là các phương pháp lấy học sinh làm trung tâm. Cần mạnh dạn thoát khỏi lối mòn của những giáo án Mĩ thuật cũ kỹ để thiết kế những bài học mang tính trải nghiệm và sáng tạo. Về phía phụ huynh và xã hội, cần có cái nhìn tích cực và sự đồng hành, hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất để các em phát huy năng lực thẩm mỹ và sự sáng tạo. Chỉ khi có sự chung tay đó, chất lượng dạy và học Mĩ thuật mới thực sự được nâng cao, góp phần tạo ra một thế hệ học sinh phát triển hài hòa cả về trí tuệ và tâm hồn.

5.1. Khuyến nghị giải pháp sư phạm cho giáo viên Mĩ thuật

Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, một số khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho giáo viên. Thứ nhất, cần tích cực áp dụng mô hình dạy học theo dự án hoặc chủ đề để các bài học có tính liên kết, hệ thống. Thứ hai, đa dạng hóa vật liệu tạo hình, không chỉ giới hạn ở đất nặn công nghiệp mà có thể sử dụng các vật liệu tái chế, vật liệu tự nhiên để kích thích sự sáng tạo và giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Thứ ba, chú trọng đến khâu đánh giá kết quả học tập, chuyển từ việc đánh giá sản phẩm sang đánh giá cả quá trình, ghi nhận sự tiến bộ và nỗ lực của từng học sinh. Những giải pháp sư phạm này sẽ giúp giáo viên chủ động hơn trong việc nâng cao chất lượng chuyên môn.

5.2. Định hướng đổi mới phương pháp dạy học Mĩ thuật toàn diện

Việc nâng cao chất lượng dạy nặn lớp 2 là một phần trong lộ trình đổi mới phương pháp dạy học Mĩ thuật toàn diện ở cấp tiểu học. Theo xu hướng của chương trình giáo dục phổ thông mới, Mĩ thuật được tiếp cận theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực. Các hoạt động học tập cần được tổ chức linh hoạt, tích hợp nhiều hình thức như tạo hình cá nhân, tạo hình nhóm, trưng bày, thảo luận nghệ thuật. Giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, định hướng, khơi gợi để học sinh tự mình khám phá vẻ đẹp và thể hiện bản thân. Định hướng này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách dạy và học, hứa hẹn sẽ mang lại một luồng sinh khí mới cho môn học, giúp hứng thú học tập của học sinh được duy trì và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, Luận văn có bố cục 2 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và tổng quan về Trƣờng tiểu học Lê Hồng Phong (23 trang) Chƣơng 2: Thực trạng và một số biện pháp nâng cao chất lƣợng dạy và học phân môn tập nặn tạo dáng tự do (29 trang). 7 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ TRƢỜNG TIỂU HỌC LÊ HỒNG PHONG 1. Những vấn đề về giáo dục mỹ thuật ở bậc tiểu học và nội dung liên quan đến phân môn tập nặn tạo dáng 1. Môn Mỹ thuật ở bậc tiểu học Khi nói đến giáo dục mỹ thuật trong nhà trƣờng là chúng ta muốn nói đến những kiến thức, kỹ năng giúp mỗi học sinh hình thành đƣợc phẩm chất, năng lực thẩm mỹ hay khả năng làm việc thực tế trong thực hành, thƣởng thức mỹ thuật theo đúng cách của nó, cũng nhƣ có thể vận dụng đƣợc năng lực này trong cuộc sống, làm cuộc sống trở nên tƣơi đẹp hơn, hấp dẫn hơn.

Nói cách khác, giáo dục mỹ thuật trong nhà trƣờng liên quan tới việc hƣớng dẫn, giúp học sinh có thể nhìn, mô tả và có hiểu biết ngƣời khác mô tả, gửi gắm thông điệp qua sản phẩm mỹ thuật khi những sản phẩm này tác động đến thị giác. Nhƣ vậy, khi bàn về giáo dục mỹ thuật phổ thông ở bậc tiểu học sẽ chủ yếu liên quan đến những yếu tố tạo hình cơ bản của mỹ thuật nhƣ đƣờng nét, màu sắc, hình khối,… cho đến cách bình luận và cảm nhận về nội dung của bức tranh. Trƣớc giai đoạn đổi mới giáo dục năm 2000, giáo dục mỹ thuật trong nhà trƣờng phổ thông chỉ đƣợc thực hiện ở một số tỉnh, thành phố lớn và cơ bản gồm các phân môn nhƣ vẽ tả thực, vẽ trang trí, vẽ tranh theo đề tài và xem tranh. Những nội dung của giáo dục mỹ thuật ở bậc tiểu học trong nhà trƣờng chủ yếu nhấn mạnh đến những kiến thức cơ bản nhất cho học sinh ở lĩnh vực này.

Với tính chất nhƣ vậy, từ cải cách giáo dục năm 2000, mỹ thuật là một trong 3 phân môn của giáo dục nghệ thuật (Mỹ thuật; Âm nhạc và Thủ công) và là nội dung bắt buộc trong giáo dục phổ thông. Đến năm 2000, cùng với các bộ môn, chƣơng trình giáo dục mỹ thuật đƣợc xây dựng mới và đƣa vào trong thực tiễn nhà trƣờng trên phạm vi toàn quốc theo lộ trình: lớp 1 (năm 8 học 2002 – 2003); lớp 2 (năm học 2003 – 2004); lớp 3 (năm học 2004 – 2005); lớp 4 (năm học 2005 – 2006) và lớp 5 (năm học 2006 – 2007). Theo chƣơng trình giáo dục giáo dục năm 2000, mỹ thuật nằm trong hoạt động giáo dục nghệ thuật (cùng với môn âm nhạc) và đƣợc tổ chức từ cấp 1 cho đến hết học kỳ 1 của lớp 9. Về cơ bản, chƣơng trình giáo dục mỹ thuật theo Quyết định số 03/2002/QĐ-BGD-ĐT ban hành ngày 24 tháng 01 năm 2002 đƣợc sử dụng cho đến nay.

Trong môn mỹ thuật ở bậc tiểu học có 5 phân môn chính là: Vẽ theo mẫu, vẽ trang trí, vẽ tranh, thƣờng thức mỹ thuật, tập nặn tạo dáng. Cách chia phân môn theo hình thức này hƣớng đến cách thể hiện và sản phẩm mỹ thuật đạt đƣợc mang đặc trƣng riêng của từng phân môn. Giai đoạn 2006 đến năm 2015, nhằm nâng cao chất lƣợng dạy học môn mỹ thuật ở bậc tiểu học, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cùng Đại sứ quán Đan Mạch đã ký kết thỏa thuận hợp tác "Dự án hỗ trợ giáo dục mỹ thuật cấp tiểu học" tại Việt Nam. Thông qua dự án này đã góp phần tăng cƣờng giáo dục toàn diện cho học sinh Việt Nam, khuyến khích các phƣơng pháp giảng dạy mới trong môn mỹ thuật dành cho cấp tiểu học, đảm bảo mục tiêu: các phƣơng pháp sƣ phạm mới của môn mỹ thuật sẽ đƣợc thể hiện trong sách giáo khoa cải cách vào sau năm 2015 dành cho học sinh tiểu học.

Đồng thời, tài liệu về phƣơng pháp giảng dạy mỹ thuật cũng sẽ đƣợc sử dụng tại các trƣờng tiểu học trong cả nƣớc, giáo viên tại các trƣờng đƣợc tập huấn về phƣơng pháp mới. Đến năm 2011-2015, Dự án hỗ trợ giáo dục mỹ thuật cấp tiểu học do Chính phủ Đan Mạch tài trợ đƣợc thực hiện thí điểm tại 63 tỉnh, thành phố. Qua 5 năm triển khai, gần 600 giáo viên mỹ thuật cốt cán của 63 tỉnh, thành phố và hàng nghìn giáo viên, cán bộ quản lý đã đƣợc tập huấn. Đến nay, Dự án đã triển khai dạy phƣơng pháp dạy học mỹ thuật mới tại tất cả các tỉnh, thành phố, trong đó có nhiều địa phƣơng triển khai đến 100% các trƣờng tiểu học, nhƣ: Đà Nẵng, Tây Ninh, Bắc Giang, Ninh Bình, Hải Dƣơng,… Qua các lớp, khóa tập huấn, các chuyên gia Đan Mạch tham gia hỗ trợ Dự án đã trao đổi, chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tế trong dạy mỹ thuật cũng nhƣ cách khơi 9 dậy niềm đam mê mỹ thuật trong các em học sinh bậc tiểu học.

Đây là lần đầu tiên các giáo viên mỹ thuật đƣợc tham gia một dự án mang lại nhiều hiệu quả tích cực từ chủ động đổi mới tƣ duy trong dạy, học đến cách tiếp cận, thể hiện sự sáng tạo trong giờ học nhằm xây dựng giờ học tạo hƣng phấn cho học sinh thêm yêu mỹ thuật và sáng tạo những tác phẩm đầu tay đầy ý nghĩa. Mặc dù Dự án đã kết thúc nhƣng việc giảng dạy môn mỹ thuật theo phƣơng pháp mới này vẫn tiếp tục đƣợc thực hiện, nhân rộng. Bộ GD và ĐT giao quyền tự chủ cho các trƣờng, phát huy tính sáng tạo của giáo viên, của nhà trƣờng, tận dụng cơ hội của mỗi địa phƣơng để có thể phục vụ tốt cho việc dạy - học mỹ thuật, hƣớng học sinh tới cái đẹp, cái thiện của cuộc đời. Nhƣ vậy, với sự hợp tác giáo dục toàn diện trên nhiều lĩnh vực, giáo dục mỹ thuật ngày càng đƣợc cộng đồng quan tâm hơn và tâm lý xem mỹ thuật nhƣ là môn học phụ cũng đã dần thay đổi.

Phân môn tập nặn tạo dáng 1. Nội dung của phân môn tập nặn tạo dáng Phân môn tập nặn tạo dáng tự do chính là việc tác động đến vật liệu nhằm tạo nên những khối hình có chủ đích. Hay nói cách khác, đặc điểm chung của phân môn tập nặn tạo dáng tự do là dùng đất sét (đất nặn màu) để thể hiện sản phẩm tạo hình. Mặc dù nặn chỉ là một phần trong nghệ thuật điêu khắc song đƣợc coi là quan trọng, có tính đại chúng bởi tính ứng dụng và tạo hình độc đáo.

So với những lĩnh vực khác trong nghệ thuật tạo hình nhƣ hội họa, trang trí thì sản phẩm tạo hình từ nặn có vị trí không thua kém, thậm chí nhiều tác phẩm nổi tiếng còn đƣợc lấy làm thƣớc đo chuẩn mực cho tạo hình. Phân môn này đƣợc tiếp nối từ hoạt động tạo hình, cụ thể là nặn. Chính vì thế, đối với một số khu vực đã phổ cập giáo dục bậc nhà trẻ - mầm non thì học sinh đã làm quen với hoạt động này trƣớc khi bƣớc vào bậc tiểu học. Về cơ bản, hoạt động tập nặn tạo dáng là những thao tác bƣớc đầu, cơ bản của nghệ thuật điêu khắc.

Hoạt động này giúp học sinh có thêm các hình thức biểu hiện 10 phong phú, không chỉ hạn chế tạo hình trong không gian 2 chiều. Trong nội dung này, có 2 khái niệm cần làm rõ: khối và điêu khắc. - Khối: Trong cuốn Từ điển thuật ngữ mỹ thuật phổ thông, khái niệm “khối” đƣợc hiểu là: “Một vật thể chiếm một thể tích nhất định trong không gian. Khối hình học chính là những khoảng không gian đƣợc giới hạn bởi các mặt phẳng và đƣờng cong.

Khối mang bản chất không gian ba chiều, đƣợc xác định bởi kích thƣớc cơ bản: chiều cao, chiều rộng, chiều sâu…” [15; tr. Liên quan đến khái niệm khối, chúng ta còn bắt gặp những cặp khái niệm nhƣ: khối cứng – khối mềm; khối nổi – khối chìm; khối tĩnh – khối động,… đây là những dạng khối có hình thức tác động đến thị giác cho chúng ta cảm nhận khác nhau. - Điêu khắc: Trong cuốn Từ điển bách khoa Britannica, khái niệm “điêu khắc” đƣợc hiểu là: “Nghệ thuật không gian ba chiều đƣợc sáng tác đặc biệt bằng cách tạo hình các chất liệu cứng hoặc dẻo thành những vật thể không gian ba chiều, thƣờng bằng kỹ thuật khắc tạc hay nặn. Các tác phẩm có thể đƣợc tạo dƣới dạng các vật thể đứng độc lập (nghĩa là có thể nhìn thấy đƣợc từ mọi phía), dạng phù điêu (đắp nổi), hay dạng môi trƣờng và có thể sử dụng nhiều loại phƣơng tiện khác nhau nhƣ đất sét, sáp đá, kim loại, vải, gỗ, thạch cao, cao su và các đồ vật nhặt đƣợc” [15; tr.

Nhƣ vậy, khái niệm điêu khắc xuất hiện khá sớm (từ thời nguyên thủy), có mặt trong nhiều nền văn hóa và thƣờng đƣợc biết đến với 2 dạng thức chính là tƣợng và phù điêu. Từ nửa sau thế kỷ 20 cho đến nay, các nhà điêu khắc có thể sử dụng bất kỳ một chất liệu hay một phƣơng pháp chế tạo nào để phục vụ cho mục đích tạo hình của mình, hay nghệ thuật điêu khắc đã không còn gắn liền với chất liệu hay kỹ thuật riêng nào nữa. Nội dung nghiên cứu của đề tài là tập nặn tạo dáng tự do nằm trong phân môn tập nặn tạo dáng. Phân môn này gồm có những nội dung sau: nặn theo mẫu, nặn theo đề tài và nặn tạo dáng tự do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ