Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam đang đối mặt với những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, suy thoái hệ sinh thái, ô nhiễm môi trường và thiên tai. Trước thực tế đó, mục tiêu tăng trưởng "kép" — kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, xã hội — trở thành định hướng phát triển bền vững quan trọng. Trong cơ chế vận hành của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính chủ lực, quyết định sự phân bổ nguồn vốn tín dụng vào các dự án sản xuất, kinh doanh thân thiện với môi trường. Tại Việt Nam, hoạt động tín dụng xanh (TDX) đã bước đầu được triển khai nhưng vẫn còn ở giai đoạn sơ khởi, đối mặt với nhiều khó khăn, rào cản về hành lang pháp lý, quy trình thẩm định rủi ro và nguồn vốn, đặc biệt là trong giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19.
Nghiên cứu xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Trình bày cơ sở lý luận chung về tín dụng ngân hàng và tín dụng xanh, làm rõ bản chất, đặc điểm, vai trò và sự khác biệt giữa TDX với các hình thức tín dụng truyền thống.
- Phân tích tính cấp thiết, vị trí của hoạt động TDX trong chiến lược tăng trưởng bền vững của nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của các NHTM.
- Tổng hợp, phân tích kinh nghiệm phát triển tín dụng xanh tại một số quốc gia tiêu biểu (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động TDX tại một số NHTM Việt Nam (gồm Agribank, BIDV, VietinBank, VPBank), chỉ rõ các kết quả đạt được cũng như các hạn chế, vướng mắc còn tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị có tính khả thi đối với cơ quan quản lý Nhà nước, các NHTM và khách hàng vay vốn nhằm đẩy mạnh hoạt động tín dụng xanh tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào 4 ngân hàng thương mại tiêu biểu tại Việt Nam gồm Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019 – 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc tiếp cận có hệ thống các khái niệm và mô hình nghiên cứu trong nước và quốc tế:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Hoạt động cấp tín dụng của NHTM, khái niệm Tín dụng xanh (theo Nguyên tắc Xích đạo 2002; Aizawa & Yang, 2010; Jin & Mengqi, 2011; Wang et al., 2019; Phạm Xuân Hòe, 2015; Trần Trọng Phong et al., 2016), Nền kinh tế xanh (UNEP 2010, OECD), Tăng trưởng xanh, Tài chính xanh (UNEP, Chowdhury et al., 2013), Ngân hàng xanh (Kanak Tara & Ritesh Kumar, 2015) và Doanh nghiệp xanh (GGGI).
- Khung cơ sở pháp lý và văn bản điều hành: Quyết định số 1393/QĐ-TTg và Quyết định số 1658/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh; Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014/QH13 và số 72/2020/QH14 (Điều 149 về nguồn vốn cho tín dụng xanh); Quyết định số 403/QĐ-TTg; Chỉ thị số 03/2015/CT-NHNN; Quyết định số 1552/QĐ-NHNN; Quyết định số 1604/QĐ-NHNN phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam; Quyết định số 986/QĐ-TTg; Sổ tay hướng dẫn đánh giá rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng cho 10 ngành kinh tế (NHNN và IFC, 2018); Quyết định số 813/QĐ-NHNN; Quyết định số 1050/QĐ-NHNN; Nghị định số 75/2015/NĐ-CP; Thông tư số 13/2014/TT-NHNN; Quyết định số 104/2000/QĐ-TTg.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để bóc tách các đặc điểm, tính chất lý luận về tín dụng xanh; khái quát hóa các công trình nghiên cứu, văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo chuyên ngành thành hệ thống luận điểm khoa học.
- Phương pháp thống kê, mô tả: Thu thập, xử lý và hệ thống hóa các chuỗi số liệu thứ cấp về tăng trưởng tín dụng, cơ cấu dư nợ theo lĩnh vực và kỳ hạn, sau đó trình bày trực quan thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ so sánh.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, kết quả khảo sát của Viện Chiến lược Ngân hàng, các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững của 4 NHTM khảo sát (Agribank, BIDV, VietinBank, VPBank), cùng các công bố nghiên cứu từ World Bank, ADB và IFC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tín dụng xanh của Ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động tín dụng ngân hàng và tín dụng xanh. Tín dụng ngân hàng được xác định là quan hệ chuyển giao tài sản dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi, mang tính thời hạn, dựa trên sự tin tưởng và luôn tiềm ẩn rủi ro do bất cân xứng thông tin. Hoạt động cấp tín dụng tuân thủ 2 nguyên tắc cơ bản (sử dụng đúng mục đích cam kết, hoàn trả đầy đủ đúng hạn) và 5 điều kiện vay vốn (năng lực pháp lý, mục đích hợp pháp, năng lực tài chính trả nợ, dự án khả thi - hiệu quả, thực hiện bảo đảm tiền vay).
Tín dụng xanh được định nghĩa là các khoản tài trợ vốn mà ngân hàng cấp cho các dự án sản xuất kinh doanh không gây rủi ro hoặc nhằm mục đích bảo vệ môi trường, thúc đẩy tính bền vững sinh thái. Tín dụng xanh mang 3 đặc trưng riêng biệt: đối tượng cấp vốn phải đáp ứng tiêu chí môi trường chặt chẽ; nguồn vốn huy động xanh (trái phiếu xanh, vốn ủy thác của các tổ chức quốc tế); và có sự tham gia, điều tiết của nhiều cơ quan quản lý thông qua chính sách ưu đãi. Quy trình cấp TDX gồm 6 bước chuẩn hóa: Lập hồ sơ vay vốn, Phân tích tín dụng (tích hợp thẩm định môi trường - xã hội), Ra quyết định tín dụng, Giải ngân, Giám sát tín dụng (kiểm soát việc tuân thủ cam kết bảo vệ môi trường), và Thanh lý hợp đồng tín dụng. Hoạt động này chịu tác động bởi 5 nhân tố: sự phát triển của nền kinh tế, môi trường pháp luật, đối thủ cạnh tranh, chính sách của Nhà nước và năng lực của khách hàng vay vốn.
Về kinh nghiệm quốc tế, chương 1 phân tích mô hình của 3 quốc gia:
- Hoa Kỳ: Áp dụng Đạo luật Bồi hoàn Môi trường Toàn diện (CERCLA 1980) quy định trách nhiệm pháp lý môi trường liên đới của ngân hàng (vụ kiện Fleet Factors 1990); thiết lập bộ tiêu chuẩn xếp hạng xanh của FDIC; thành lập Cơ quan triển khai năng lượng sạch (CEDA) trực thuộc Bộ Năng lượng; phân bổ gói kích thích kinh tế 150 tỷ USD cho năng lượng tái tạo.
- Trung Quốc: Ban hành Chính sách tín dụng xanh (2007) và Hướng dẫn tín dụng xanh (2012) do MEP và CBRC phối hợp chỉ đạo, bắt buộc ngân hàng lồng ghép tiêu chí môi trường vào quy trình cho vay; kết quả đánh giá năm 2012 đối với 50 ngân hàng lớn cho thấy chỉ có 12% thực hiện đầy đủ chính sách, từ đó chỉ ra bài học về tính chế tài và minh bạch giám sát.
- Hàn Quốc: Thực hiện chiến lược "Green New Deal"; thiết lập cơ chế cho vay lại qua Tập đoàn Tài chính Hàn Quốc (KoFC); xây dựng hệ thống bảo lãnh tín dụng thông qua Quỹ KCGF và KTCGF; thiết lập hệ thống chứng nhận công nghệ xanh độc lập qua Hội đồng GCC và Viện KIAT; Ngân hàng KEXIM phát hành trái phiếu khí hậu trị giá 500 triệu USD năm 2013.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 6 bài học cho Việt Nam: định vị TDX là cấu phần chiến lược quốc gia; nâng cao vai trò định hướng của Chính phủ; hoàn thiện hệ thống quy định bắt buộc từ Ngân hàng Nhà nước; đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách; đầu tư hạ tầng công nghệ kỹ thuật phục vụ thẩm định môi trường; và thiết lập chế tài xử lý nghiêm vi phạm môi trường.
Chương 2: Thực trạng tín dụng xanh tại một số Ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 2 phân tích bức tranh thực tiễn triển khai TDX tại Việt Nam. Về mặt pháp lý, hệ thống văn bản từ Luật Bảo vệ môi trường 2020, các Quyết định 1393/QĐ-TTg, 1658/QĐ-TTg, Quyết định 1604/QĐ-NHNN cùng Sổ tay hướng dẫn đánh giá rủi ro MTXH cho 10 ngành kinh tế (2018) đã tạo lập khung định hướng bước đầu.
Khảo sát của Viện Chiến lược Ngân hàng ghi nhận 88% NHTM đánh giá TDX là mảng kinh doanh tiềm năng và 68% có kế hoạch mở rộng trong ngắn và trung hạn. Đến ngày 31/12/2021, tổng dư nợ TDX toàn hệ thống đạt hơn 451.000 tỷ đồng, tăng trưởng 35,56% so với năm 2020 (cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung của toàn nền kinh tế là 13,61%), chiếm tỷ trọng 4,32% tổng dư nợ nền kinh tế. Về cơ cấu kỳ hạn, dư nợ trung và dài hạn chiếm ưu thế với 76% (mức lãi suất ngắn hạn từ 5–8%/năm, trung và dài hạn từ 9–12%/năm). Về cơ cấu ngành năm 2021: Năng lượng tái tạo và năng lượng sạch chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45%, Nông nghiệp xanh chiếm 22%, Lâm nghiệp bền vững chiếm 17%, Quản lý nước bền vững tại khu vực đô thị và nông thôn chiếm 11%, các lĩnh vực khác chiếm 5%.
Khảo sát tình hình thực hiện Kế hoạch hành động tăng trưởng xanh tại 84 tổ chức tín dụng cho thấy: 67/84 đơn vị đã lồng ghép nội dung TDX vào văn bản chỉ đạo điều hành; 53/84 đơn vị đưa nội dung phát triển bền vững vào chiến lược; 44/84 đơn vị xây dựng quy định đánh giá rủi ro MTXH; 24/84 đơn vị phát triển sản phẩm TDX chuyên biệt; 23/84 đơn vị có quy định nội bộ; 13/84 đơn vị thành lập bộ phận chuyên trách; 11/84 đơn vị (13%) thiết lập quy trình thẩm định riêng; và chỉ có 9/84 đơn vị (10,7%) áp dụng các chính sách hỗ trợ, ưu đãi lãi suất, phí cho khoản vay xanh.
Đi vào nghiên cứu thực tế tại 4 ngân hàng tiêu biểu (Agribank, BIDV, VietinBank, VPBank), các dòng sản phẩm TDX được tổng hợp cụ thể:
| Tên NHTM |
Danh mục sản phẩm tín dụng xanh chủ yếu |
| Agribank |
Cho vay nông nghiệp sạch, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao; cho vay năng lượng tái tạo; cho vay các dự án thủy điện nhỏ. |
| BIDV |
Cho vay nông nghiệp công nghệ cao; phát triển năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời); tài trợ dự án xử lý chất thải, phòng chống ô nhiễm môi trường. |
| VietinBank |
Cho vay các dự án tiết kiệm và hiệu quả năng lượng; Chương trình tín dụng môi trường EIB (Ngân hàng Đầu tư Châu Âu); cho vay nông - lâm nghiệp bền vững; cho vay xử lý nước và chất thải. |
| VPBank |
Cho vay năng lượng tái tạo; cho vay sử dụng năng lượng hiệu quả; cho vay xử lý chất thải và nước thải; cho vay mua nhà công trình xanh; cam kết dừng tài trợ các dự án nhiệt điện than mới. |
Về nguyên tắc và điều kiện cấp vốn, chương 2 phân tích chi tiết chính sách của Agribank đối với nông nghiệp công nghệ cao: cấp tín dụng khép kín từ khâu cung ứng vật tư, sản xuất đến chế biến, tiêu thụ. Quy định tỷ lệ cấp tín dụng không có tài sản bảo đảm tối đa gồm:
- Tối đa 70% giá trị dự án cho doanh nghiệp ký hợp đồng cung cấp, tiêu thụ với tổ chức, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp.
- Tối đa 70% giá trị hợp đồng chuyển giao công nghệ hoặc tiêu thụ sản phẩm đối với doanh nghiệp có dự án trong khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
- Tối đa 80% giá trị dự án đối với doanh nghiệp thực hiện liên kết theo chuỗi giá trị trong sản xuất nông nghiệp.
- Tối đa 80% giá trị dự án đối với doanh nghiệp có dự án sản xuất kinh doanh trong khu nông nghiệp công nghệ cao.
(Điều kiện: doanh nghiệp có uy tín, không có nợ xấu trong 2 năm gần nhất, báo cáo tài chính được kiểm toán và xếp hạng tín dụng đạt loại A).
Đánh giá chung về thực trạng:
- Kết quả đạt được: Tốc độ tăng trưởng dư nợ TDX duy trì ở mức cao; các NHTM chủ động lồng ghép quản lý rủi ro MTXH vào quy trình tín dụng; danh mục tài trợ bước đầu hỗ trợ tích cực cho các dự án năng lượng sạch và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
- Hạn chế tồn tại: Tỷ trọng TDX trong tổng dư nợ toàn nền kinh tế còn rất khiêm tốn (4,32%); danh mục sản phẩm còn đơn điệu, chủ yếu tập trung vào khách hàng doanh nghiệp mà chưa mở rộng sang khách hàng cá nhân; chỉ có số ít ngân hàng thiết lập quy trình thẩm định rủi ro môi trường độc lập; nguồn vốn dài hạn cho các dự án xanh còn thiếu hụt và chưa có bộ tiêu chuẩn phân loại xanh quốc gia đồng bộ.
Chương 3: Khuyến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động tín dụng xanh tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
Dựa trên định hướng phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025 (100% NHTM thực hiện đánh giá rủi ro MTXH trong cấp tín dụng và chủ động tiếp cận nguồn vốn xanh quốc tế), tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị theo 3 nhóm chủ thể:
- Đối với các Ngân hàng thương mại:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm TDX, mở rộng đối tượng cho vay sang khách hàng cá nhân (tiêu dùng xanh, nhà ở xanh, phương tiện giao thông thân thiện môi trường).
- Chuẩn hóa và ban hành quy trình thẩm định rủi ro MTXH chuyên biệt, độc lập với quy trình tín dụng truyền thống.
- Đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng về kỹ thuật môi trường và thẩm định dự án xanh.
- Chủ động tìm kiếm, huy động các nguồn vốn xanh quốc tế thông qua việc phát hành trái phiếu xanh, tiếp nhận vốn ủy thác từ các định chế tài chính đa phương (IFC, ADB, WB).
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành):
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý, nhanh chóng ban hành danh mục phân loại xanh quốc gia với các tiêu chí định lượng rõ ràng cho từng ngành kinh tế.
- Thiết lập các cơ chế ưu đãi tài chính cụ thể cho các ngân hàng cấp TDX như: chính sách tái cấp vốn ưu đãi, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hỗ trợ bù lãi suất cho các khoản vay xanh.
- Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Tài nguyên & Môi trường, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước để chia sẻ dữ liệu về môi trường của doanh nghiệp, hỗ trợ ngân hàng trong công tác thẩm định.
- Đối với khách hàng vay vốn (doanh nghiệp và cá nhân):
- Nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính, chủ động lập và công khai các báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án.
- Chuyển đổi mô hình sản xuất kinh doanh theo hướng kinh tế tuần hoàn, tuân thủ nghiêm túc các cam kết bảo vệ môi trường đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu tổng hợp các chỉ tiêu định lượng phản ánh thực trạng phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021:
| Chỉ tiêu thống kê |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tốc độ tăng trưởng dư nợ TDX (%) |
- |
21,56% |
35,56% |
| Tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn nền kinh tế (%) |
13,65% |
12,13% |
13,61% |
| Tỷ trọng dư nợ TDX / Tổng dư nợ nền kinh tế (%) |
~3,50% |
~3,80% |
4,32% |
| Tổng dư nợ tín dụng xanh (nghìn tỷ đồng) |
- |
~332,7 |
> 451,0 |
| Tỷ trọng cơ cấu TDX theo kỳ hạn (Trung & dài hạn) |
- |
- |
76,00% |
| Cơ cấu lĩnh vực: Năng lượng tái tạo, năng lượng sạch |
- |
- |
45,00% |
| Cơ cấu lĩnh vực: Nông nghiệp xanh |
- |
- |
22,00% |
| Cơ cấu lĩnh vực: Lâm nghiệp bền vững |
- |
- |
17,00% |
| Cơ cấu lĩnh vực: Quản lý nước bền vững đô thị & nông thôn |
- |
- |
11,00% |
| Cơ cấu lĩnh vực: Các lĩnh vực khác |
- |
- |
5,00% |
Các đóng góp chính của đề tài:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy trình cấp tín dụng xanh 6 bước, phân tích mô hình quản lý tín dụng xanh từ các quốc gia phát triển (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc) và đúc kết 6 bài học kinh nghiệm sát thực với Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước (thường chỉ dừng lại ở lý luận chung) bằng việc đi sâu phân tích dữ liệu thực tế tại 4 ngân hàng trụ cột (Agribank, BIDV, VietinBank, VPBank), làm rõ thực trạng phân bổ sản phẩm, điều kiện cấp vốn và tỷ lệ cấp tín dụng không tài sản bảo đảm.
- Về mặt giải pháp: Xây dựng hệ thống khuyến nghị đồng bộ 3 trụ cột (NHTM - Cơ quan quản lý - Khách hàng), gắn liền với lộ trình phát triển ngân hàng xanh đến năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2019 – 2021, chịu sự chi phối nhất định bởi bối cảnh biến động kinh tế do dịch bệnh Covid-19.
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu khai thác từ nguồn thứ cấp, báo cáo công khai của các ngân hàng; một số quy trình thẩm định rủi ro môi trường - xã hội chi tiết và số liệu nợ xấu chuyên biệt cho mảng xanh chưa được các NHTM công bố đầy đủ do tính bảo mật nội bộ.
- Số lượng NHTM khảo sát sâu dừng lại ở 4 ngân hàng, chưa bao quát toàn bộ 84 tổ chức tín dụng trong hệ thống.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2021 nhằm đánh giá tác động dài hạn của các cam kết COP26 đối với dòng vốn TDX tại Việt Nam.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng để đo lường cụ thể mức độ tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE) và chất lượng danh mục nợ (tỷ lệ nợ xấu) của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:
- Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế môi trường: Tài liệu cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực về tín dụng xanh, ngân hàng xanh, quy trình cấp tín dụng 6 bước có thẩm định môi trường, cùng hệ thống tài liệu tham khảo phong phú trong và ngoài nước.
- Đối với các nhà nghiên cứu về tài chính bền vững: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về cơ cấu số liệu ngành tín dụng xanh tại Việt Nam giai đoạn 2019–2021, cùng kinh nghiệm quản lý của các nước Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc.
- Đối với cán bộ tín dụng và quản trị rủi ro tại các NHTM: Phần phân tích điều kiện cho vay nông nghiệp công nghệ cao của Agribank, chính sách loại trừ nhiệt điện than của VPBank và sổ tay đánh giá rủi ro MTXH của IFC/NHNN là tài liệu tham khảo hữu ích trong việc thiết kế sản phẩm và xây dựng quy chế nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam năm 2021 tập trung chủ yếu vào những lĩnh vực nào?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, đến cuối năm 2021, cơ cấu dư nợ TDX phân bổ lớn nhất vào lĩnh vực Năng lượng tái tạo và năng lượng sạch (chiếm 45%), tiếp theo là Nông nghiệp xanh (chiếm 22%), Lâm nghiệp bền vững (chiếm 17%), Quản lý nước bền vững tại khu vực đô thị và nông thôn (chiếm 11%), và các lĩnh vực khác (chiếm 5%).
2. Quy mô và tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trong tổng dư nợ nền kinh tế giai đoạn 2019–2021 đạt mức bao nhiêu?
Dư nợ tín dụng xanh trung bình giai đoạn 2019–2021 chiếm trên 3,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Đến ngày 31/12/2021, quy mô dư nợ TDX đạt hơn 451.000 tỷ đồng, chiếm 4,32% tổng dư nợ tín dụng nền kinh tế và ghi nhận mức tăng trưởng 35,56% so với năm 2020.
3. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng xanh của Hoa Kỳ và Hàn Quốc được tác giả phân tích qua những chính sách nào?
Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu phân tích Đạo luật Bồi hoàn Môi trường Toàn diện (CERCLA 1980) ràng buộc trách nhiệm bồi hoàn của bên cho vay nếu liên quan đến dự án gây ô nhiễm (án lệ Fleet Factors 1990) và vai trò của Cơ quan CEDA thuộc Bộ Năng lượng. Tại Hàn Quốc, nghiên cứu chỉ ra cơ chế cho vay lại qua KoFC, hệ thống bảo lãnh tín dụng thông qua KCGF và KTCGF, cùng hệ thống chứng nhận công nghệ xanh của Hội đồng GCC và Viện KIAT.
4. Agribank áp dụng hạn mức cho vay không có tài sản bảo đảm đối với các dự án nông nghiệp sạch, công nghệ cao theo các mức tỷ lệ nào?
Agribank áp dụng mức cho vay không có tài sản bảo đảm tối đa 70% giá trị dự án/hợp đồng cho doanh nghiệp ký hợp đồng cung cấp, tiêu thụ nông sản hoặc doanh nghiệp trong khu nông nghiệp công nghệ cao có hợp đồng chuyển giao công nghệ; và tối đa 80% giá trị dự án cho doanh nghiệp thực hiện chuỗi liên kết giá trị hoặc có dự án sản xuất trực tiếp trong khu nông nghiệp công nghệ cao (đáp ứng điều kiện xếp hạng tín dụng loại A, không nợ xấu 2 năm gần nhất và BCTC được kiểm toán).
5. Mức độ sẵn sàng triển khai tín dụng xanh tại 84 tổ chức tín dụng ở Việt Nam thể hiện qua những con số nào?
Theo kết quả tổng hợp của khóa luận, trong số 84 TCTD báo cáo: có 67 đơn vị đã lồng ghép nội dung TDX vào chỉ đạo điều hành; 53 đơn vị đưa nội dung phát triển bền vững vào chiến lược; 44 đơn vị có hướng dẫn đánh giá rủi ro MTXH; 24 đơn vị có sản phẩm TDX; nhưng chỉ có 13 đơn vị có bộ phận chuyên trách, 11 đơn vị (13%) có quy trình thẩm định riêng và 9 đơn vị (10,7%) thiết lập các gói ưu đãi lãi suất, phí cho khoản vay xanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thị Đông Trang đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng phát triển hoạt động tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021. Mặc dù dư nợ tín dụng xanh ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh (đạt trên 451.000 tỷ đồng vào năm 2021) và bước đầu tập trung vào năng lượng sạch cùng nông nghiệp công nghệ cao, tỷ trọng TDX trong toàn ngành vẫn còn khiêm tốn ở mức 4,32%. Hệ thống khuyến nghị đồng bộ cho ba nhóm chủ thể (cơ quan quản lý, ngân hàng thương mại, khách hàng vay vốn) trong công trình mang giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho định hướng xanh hóa ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025.