Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững toàn cầu. Trước thực trạng đó, xu hướng chuyển đổi từ mô hình kinh tế truyền thống sang nền kinh tế xanh đã trở thành định hướng chiến lược của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong tiến trình này, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch, chịu trách nhiệm cung ứng và điều tiết nguồn vốn phục vụ các mục tiêu tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường. Hoạt động cấp tín dụng xanh được xem là công cụ tiền tệ trọng yếu giúp thúc đẩy các ngành công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững và giảm thiểu phát thải các-bon.
Tại Việt Nam, tính đến tháng 4/2023, toàn hệ thống có 31 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh. Mặc dù quy mô cấp vốn xanh đang có chiều hướng gia tăng, việc triển khai thực tế vẫn gặp nhiều rào cản liên quan đến hành lang pháp lý, tiêu chuẩn phân loại dự án, quản lý rủi ro môi trường – xã hội và tính chất dài hạn của nguồn vốn. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là định chế tài chính lâu đời, sở hữu quy mô tổng tài sản dẫn đầu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và là đơn vị tiên phong tham gia tài trợ cho các lĩnh vực bảo vệ môi trường. Việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp thúc đẩy hoạt động này tại BIDV mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu, phân tích, nhận định thực trạng hoạt động tín dụng xanh tại BIDV giai đoạn 2020–2022; từ đó tìm ra các biện pháp tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy phát triển hoạt động tín dụng xanh tại BIDV trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về tín dụng xanh và phát triển tín dụng xanh tại ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm tháo gỡ khó khăn, mở rộng hoạt động tín dụng xanh tại BIDV trong tương lai.
Khóa luận tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình thực tế hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2020–2022 diễn ra như thế nào?
- Giải pháp nào nhằm đẩy mạnh phát triển hoạt động tín dụng xanh cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong tương lai?
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tín dụng xanh tại ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
- Thời gian: Tập trung thu thập số liệu và đánh giá thực trạng giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận tín dụng xanh dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Theo Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), tín dụng xanh là các khoản tín dụng cấp cho các dự án ít gây rủi ro đối với môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu, sử dụng tài nguyên hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Theo Nguyên tắc Tín dụng Xanh năm 2018 (GLP 2018) do Hiệp hội Thị trường Tín dụng (LMA) và Hiệp hội Thị trường Tín dụng Châu Á – Thái Bình Dương (APLMA) ban hành, tín dụng xanh tài trợ hoặc tái cấp vốn cho các danh mục như năng lượng tái tạo, giao thông xanh, công nghệ thân thiện môi trường, công trình xanh và ngăn ngừa ô nhiễm. Tại Việt Nam, căn cứ pháp lý cốt lõi được tác giả viện dẫn là Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (hiệu lực từ ngày 01/01/2022) và Điều 154 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, quy định rõ các tiêu chí cấp tín dụng xanh cho các dự án mang lại lợi ích môi trường.
Khung phân tích phát triển tín dụng xanh của khóa luận được xây dựng qua hai nhóm tiêu chí:
- Chỉ tiêu định tính: Sự đa dạng của danh mục sản phẩm tín dụng xanh; Tính minh bạch và ổn định trong chính sách tín dụng xanh (công khai lãi suất, cam kết giải ngân, thẩm định rủi ro môi trường – xã hội).
- Chỉ tiêu định lượng: Số lượng khách hàng vay vốn tín dụng xanh; Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh; Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn (ngắn hạn, trung – dài hạn) và theo loại hình/lĩnh vực; Tỷ lệ tăng trưởng thu lãi từ hoạt động tín dụng xanh.
Tác giả phân tích các nhân tố ảnh hưởng bao gồm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, khung khổ pháp luật, chính sách kích cầu của Nhà nước, áp lực từ đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (chính sách tín dụng nội bộ, năng lực tài chính, mức độ sinh lời, trình độ và đạo đức của cán bộ tín dụng, trình độ khoa học công nghệ và năng lực quản trị rủi ro). Bên cạnh đó, khóa luận tổng hợp bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc (Chính sách Tín dụng Xanh 2007, hệ thống báo cáo GCSF/GCSS của CBRC), Hoa Kỳ (Đạo luật Bồi hoàn Môi trường Toàn diện CERCLA 1980 và án lệ Fleet Factors 1990), Bangladesh (chính sách phân bổ 5% doanh số cho vay xanh, mô hình Green Banking Unit - GBU) và Nam Phi (áp dụng Nguyên tắc Xích đạo và chuẩn mực ESG cho các khoản tài trợ trên 10 triệu USD).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán, Báo cáo thường niên và các báo cáo nghiệp vụ nội bộ của BIDV giai đoạn 2020–2022; kết hợp số liệu công bố từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Vụ Tín dụng các ngành kinh tế.
- Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thống kê, mô tả: Thu thập, phân loại, tính toán tỷ lệ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu và hệ thống hóa dữ liệu dưới dạng bảng biểu, biểu đồ nhằm khái quát quy mô và xu hướng biến động qua các năm.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Phân tích chuyên sâu các chỉ số tài chính, so sánh đối chiếu thực tế với hệ thống lý luận và kinh nghiệm quốc tế để nhận diện tồn tại, tìm nguyên nhân và xây dựng hệ thống giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG XANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng về tín dụng xanh. Tác giả làm rõ đặc thù của tín dụng xanh so với tín dụng truyền thống: ưu tiên tiêu chí bảo vệ môi trường, khai thác nguồn vốn huy động xanh (ủy thác từ ngân hàng trung ương, các quỹ hỗ trợ quốc tế, phát hành trái phiếu xanh), và chịu sự điều chỉnh của nhiều cơ quan quản lý nhà nước thông qua các cơ chế ưu đãi lãi suất, chính sách thuế.
Vai trò của tín dụng xanh được phân tích trên ba bình diện: đối với nền kinh tế (điều hòa vốn, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ, kiềm chế lạm phát bền vững); đối với ngân hàng thương mại (mở rộng thị phần, đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời, nâng cao giá trị thương hiệu và giảm thiểu rủi ro pháp lý); đối với môi trường (hạn chế khai thác tài nguyên kiệt quệ, giảm phát thải ô nhiễm). Từ việc nghiên cứu mô hình phát triển tín dụng xanh tại Trung Quốc, Hoa Kỳ, Bangladesh và Nam Phi, tác giả đúc kết 6 bài học kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam:
- Xây dựng chính sách tín dụng xanh như một cấu phần bắt buộc trong chiến lược phát triển quốc gia.
- Nâng cao vai trò kiến tạo và hỗ trợ nguồn lực từ phía Chính phủ.
- Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý mang tính ràng buộc thực thi đối với toàn hệ thống tổ chức tín dụng.
- Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách có trình độ thẩm định môi trường.
- Ứng dụng công nghệ hiện đại trong quy trình giám sát kỹ thuật dự án.
- Thiết lập cơ chế ràng buộc trách nhiệm nghiêm ngặt đối với các bên tài trợ và chủ dự án nếu gây sự cố sinh thái.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG XANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
Chương 2 trình bày bức tranh hoạt động kinh doanh tổng thể và đi sâu phân tích thực trạng tín dụng xanh tại BIDV giai đoạn 2020–2022. BIDV trải qua 66 năm hình thành (thành lập ngày 26/4/1957 với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam), mạng lưới đạt 1.085 chi nhánh/phòng giao dịch, đội ngũ trên 27.000 cán bộ nhân viên và cổ đông chiến lược là Hana Bank (sở hữu 15% vốn điều lệ từ năm 2019).
Bảng 1: Một số chỉ tiêu tài chính và tín dụng tổng quát của BIDV (2020–2022)
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng tài sản (tỷ VND) |
1.516.686 |
1.761.696 |
2.120.528 |
| Tiền gửi khách hàng (tỷ VND) |
1.226.647 |
1.380.398 |
1.473.605 |
| Cho vay khách hàng (tỷ VND) |
1.214.296 |
1.354.633 |
1.522.229 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,76% |
0,98% |
1,16% |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (%) |
88,38% |
219,37% |
216,76% |
| Thu lãi thuần (tỷ VND) |
35.995 |
46.823 |
56.064 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ VND) |
9.214 |
13.602 |
23.058 |
| Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) (%) |
35,40% |
- |
32,40% |
Về chương trình tín dụng xanh, BIDV triển khai cấp vốn tập trung vào 9 lĩnh vực: nông nghiệp xanh (dự án chuyển đổi nông nghiệp bền vững VnSAT quy mô 301 triệu USD), công nghiệp xanh (gói tín dụng 4.000 tỷ đồng nguồn vốn GIF và ADB), năng lượng tái tạo (trên 10 dự án với số vốn giải ngân 347 triệu USD, tiêu biểu là điện gió Hướng Linh 1 và Hướng Linh 2), tái chế tài nguyên, xử lý chất thải (dự án VWS Long An quy mô 148 triệu USD giai đoạn 1), quản lý nước, công trình xanh, dịch vụ môi trường và các lĩnh vực xanh khác. BIDV đã giảm dư nợ tài trợ điện than hơn 53% giai đoạn 2018–2021, hướng tới mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn dư nợ nhiệt điện than vào năm 2035; ký kết Thỏa ước tín dụng SUNREF hạn mức 100 triệu USD với Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) năm 2021; ký kết Biên bản ghi nhớ (MOU) với Bộ Tài nguyên và Môi trường tháng 5/2022; và hoàn thiện dự thảo Khung trái phiếu xanh cùng GIZ theo chuẩn CBI, ICMA, ASEAN.
Về mặt định tính, BIDV đã thành lập Đội quản lý rủi ro Môi trường và Xã hội (E&S) trực thuộc Phòng Quản lý rủi ro tín dụng tại Hội sở chính với 5 chuyên viên. Về mặt định lượng, hoạt động tín dụng xanh đạt các kết quả cụ thể:
Bảng 2: Diễn biến quy mô và cơ cấu tín dụng xanh tại BIDV (2020–2022)
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Số lượng khách hàng vay vốn tín dụng xanh (người/DN) |
813 |
- |
1.386 |
| Tổng dư nợ cấp tín dụng xanh (tỷ VND) |
70.189 |
75.801 |
83.773 |
| Tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh so với năm trước (%) |
- |
8,00% |
10,51% |
| Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh / Tổng dư nợ (%) |
5,78% |
5,59% |
5,50% |
| Dư nợ ngắn hạn (tỷ VND) |
22.913 |
26.178 |
29.721 |
| Tỷ trọng ngắn hạn (%) |
32,64% |
34,53% |
35,48% |
| Tăng trưởng dư nợ ngắn hạn (%) |
- |
14,25% |
13,55% |
| Dư nợ trung và dài hạn (tỷ VND) |
47.276 |
49.623 |
54.052 |
| Tỷ trọng trung và dài hạn (%) |
67,36% |
65,47% |
64,52% |
| Tăng trưởng dư nợ trung và dài hạn (%) |
- |
4,97% |
8,92% |
Đến cuối năm 2022, dư nợ tín dụng xanh của BIDV chiếm 13% tổng dư nợ cho vay xanh toàn nền kinh tế. BIDV cũng giữ vai trò ngân hàng bán buôn nguồn vốn tín dụng xanh do Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ với tổng giá trị hơn 650 triệu USD. Năm 2022, ngân hàng giải ngân gói tín dụng ngắn hạn 20.000 tỷ đồng ưu đãi cho lĩnh vực nông nghiệp sạch đạt các chứng chỉ VietGAP, GlobalGAP, BAP, ISO 22000, HACCP, GMP, SQF với lãi suất từ 6,5%/năm.
Tuy nhiên, chương trình bộc lộ một số hạn chế: tỷ trọng tín dụng xanh trên tổng dư nợ có xu hướng giảm nhẹ (từ 5,78% năm 2020 xuống 5,50% năm 2022) do quy mô tín dụng chung tăng nhanh hơn; đội ngũ chuyên trách E&S tại Hội sở chỉ có 5 nhân sự nên chịu áp lực quá tải khi số lượng hồ sơ tăng; nguồn vốn trung – dài hạn còn hạn chế trong khi các dự án năng lượng đòi hỏi vốn lớn; khung pháp lý quốc gia về tiêu chí phân loại ngành xanh chưa đầy đủ.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG XANH TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
Trên cơ sở phân tích thời cơ và thách thức, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nội bộ cho BIDV và các kiến nghị vĩ mô:
-
Các giải pháp nội bộ tại BIDV:
- Xây dựng và hoàn thiện cơ chế chính sách: Nâng cấp bộ quy chuẩn thẩm định rủi ro môi trường – xã hội; xây dựng quy trình giám sát độc lập đối với các dự án xanh sau giải ngân.
- Tăng cường nguồn vốn cho vay tín dụng xanh: Chủ động tiếp cận các nguồn tài trợ đa phương quốc tế, đẩy nhanh tiến độ phát hành trái phiếu xanh theo chuẩn quốc tế để bổ sung vốn trung và dài hạn.
- Đa dạng hóa sản phẩm cho vay lĩnh vực xanh: Cân đối danh mục cho vay, mở rộng tài trợ sang các mảng công nghiệp xử lý rác thải, xử lý nước, xây dựng công trình xanh thay vì tập trung phần lớn nguồn lực vào năng lượng tái tạo.
- Nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên: Mở rộng quy mô nhân sự chuyên trách rủi ro E&S tại Hội sở và tổ chức các chương trình đào tạo kỹ thuật định kỳ cho cán bộ tín dụng tại các chi nhánh.
-
Các khuyến nghị vĩ mô:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, sớm ban hành danh mục phân loại xanh quốc gia đồng bộ; xây dựng chính sách ưu đãi thuế, phí cho các dự án xanh.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành quy định bắt buộc về quản lý rủi ro E&S trong hoạt động cấp tín dụng; thiết lập cơ chế tái cấp vốn và ưu đãi hạn mức tín dụng đối với các ngân hàng có tỷ trọng tài trợ xanh cao.
- Đối với doanh nghiệp, khách hàng: Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, chủ động thực hiện minh bạch hóa thông tin kỹ thuật và tuân thủ các cam kết sinh thái trong suốt vòng đời dự án.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng phát triển tín dụng xanh tại BIDV giai đoạn 2020–2022. Đến năm 2022, BIDV đạt quy mô 1.386 khách hàng vay vốn xanh, tổng dư nợ cấp tín dụng xanh đạt 83.773 tỷ đồng, chiếm 13% tổng dư nợ xanh toàn nền kinh tế Việt Nam. Cơ cấu tín dụng xanh phản ánh sự tập trung lớn vào các khoản vay trung – dài hạn (chiếm 64,52% năm 2022) phục vụ các dự án năng lượng tái tạo, đồng thời ghi nhận sự mở rộng của các gói ngắn hạn nông nghiệp công nghệ cao (đạt 29.721 tỷ đồng). Khóa luận ghi nhận các thỏa thuận hợp tác quốc tế quan trọng như thỏa ước SUNREF 100 triệu USD với AFD và hạn mức bán buôn hơn 650 triệu USD từ WB.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 4 nhóm giải pháp nội tại về thể chế quản trị rủi ro E&S, huy động vốn qua trái phiếu xanh, đa dạng hóa sản phẩm và đào tạo nguồn nhân lực; cùng 3 nhóm kiến nghị đối với Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp.
- Đóng góp của đề tài: Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên khảo sát trực tiếp và phân tích toàn diện số liệu thực tế về hoạt động tín dụng xanh tại BIDV giai đoạn 2020–2022, khắc phục tính khái quát chung chung của các nghiên cứu trước đây tại thị trường tài chính Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong mốc thời gian 3 năm (2020–2022) tại một ngân hàng thương mại đơn lẻ; các phân tích chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và báo cáo tài chính công khai, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng đối với tệp khách hàng doanh nghiệp vay vốn xanh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2022 nhằm đánh giá tác động của Luật Bảo vệ môi trường 2020 sau thời gian áp dụng dài hạn; thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh mô hình tín dụng xanh giữa các khối ngân hàng thương mại nhà nước và cổ phần tư nhân; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả tài chính và rủi ro tín dụng của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế môi trường tham khảo làm tài liệu học tập và nghiên cứu các đề tài về ngân hàng xanh, tài chính khí hậu.
- Cán bộ quản lý rủi ro tín dụng, chuyên viên phân tích sản phẩm tại các ngân hàng thương mại nghiên cứu triển khai quy trình thẩm định môi trường – xã hội (E&S).
- Các cơ quan quản lý nhà nước tham khảo cơ sở thực tiễn để hoàn thiện khung chính sách thúc đẩy thị trường tài chính xanh.
- Phần nội dung giá trị: Hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết về cơ cấu kỳ hạn, lĩnh vực cấp tín dụng xanh của BIDV (Bảng 2.2, 2.3, 2.4 trong văn bản) và mô hình bài học kinh nghiệm quốc tế về chính sách tín dụng xanh tại Chương 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô dư nợ và vị thế thị phần tín dụng xanh của BIDV tính đến năm 2022 như thế nào?
Tính đến ngày 31/12/2022, tổng dư nợ cấp tín dụng xanh của BIDV đạt 83.773 tỷ đồng (tăng 10,51% so với năm 2021) với 1.386 khách hàng. Con số này đưa BIDV trở thành ngân hàng dẫn đầu thị trường, chiếm 13% tổng dư nợ cho vay lĩnh vực xanh của toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
2. BIDV triển khai tài trợ tín dụng xanh tập trung vào những lĩnh vực cụ thể nào?
BIDV cấp tín dụng cho 9 lĩnh vực xanh: (1) Nông nghiệp xanh; (2) Công nghiệp xanh; (3) Năng lượng tái tạo, năng lượng sạch; (4) Tái sử dụng tài nguyên, tái chế vô cơ; (5) Xử lý chất thải; (6) Quản lý nước bền vững; (7) Xây dựng công trình xanh; (8) Cung cấp dịch vụ bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng; (9) Các lĩnh vực xanh khác như sản xuất xe điện và khởi nghiệp xanh.
3. Cơ chế tổ chức thẩm định rủi ro môi trường – xã hội (E&S) tại BIDV được vận hành ra sao?
BIDV đã thành lập Đội quản lý rủi ro E&S trực thuộc Phòng Quản lý rủi ro tín dụng tại Hội sở chính với biên chế gồm 5 chuyên viên. Nhóm này chịu trách nhiệm tập trung đánh giá, thẩm định độc lập và kiểm soát các tác động rủi ro môi trường – xã hội của hồ sơ dự án trước và sau khi giải ngân vốn.
4. Những hạn chế chính trong hoạt động cấp tín dụng xanh tại BIDV giai đoạn 2020–2022 là gì?
Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trên tổng dư nợ của ngân hàng có xu hướng giảm nhẹ từ 5,78% (2020) xuống 5,50% (2022); cơ cấu cấp vốn còn lệch lớn về mảng năng lượng tái tạo; đội ngũ chuyên trách E&S gồm 5 người tại Hội sở dễ gặp tình trạng quá tải khi số lượng hồ sơ tăng nhanh; và nguồn vốn huy động trung – dài hạn phục vụ tài trợ xanh còn eo hẹp.
5. BIDV đã hợp tác và huy động những nguồn vốn quốc tế nào để tài trợ tín dụng xanh?
BIDV thực hiện vai trò ngân hàng bán buôn nguồn vốn tín dụng xanh do Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ với tổng số vốn vay hơn 650 triệu USD; ký kết Thỏa ước tín dụng xanh SUNREF hạn mức 100 triệu USD với Cơ quan Phát triển Pháp (AFD); tiếp cận nguồn vốn của Quỹ phát triển năng lượng xanh (GIF) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB); đồng thời hợp tác kỹ thuật với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) để xây dựng Khung trái phiếu xanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng xanh trong hoạt động ngân hàng thương mại, đồng thời phác thảo chi tiết bức tranh thực tiễn triển khai tại BIDV giai đoạn 2020–2022. Các số liệu phân tích chứng minh BIDV giữ vững vai trò định chế tài chính đi đầu về quy mô dư nợ xanh và năng lực liên kết nguồn vốn quốc tế, dù vẫn phải đối mặt với áp lực quá tải trong bộ máy thẩm định E&S và sự hạn chế của nguồn vốn dài hạn. Hệ thống giải pháp đa dạng hóa danh mục tài trợ và các khuyến nghị chính sách vĩ mô được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho tiến trình phát triển tài chính bền vững tại Việt Nam.