Giới thiệu dự án

Tăng trưởng tín dụng (Credit Growth - CG) giữ vai trò là "mạch máu" luân chuyển vốn cho toàn bộ nền kinh tế, quyết định trực tiếp đến tốc độ phục hồi GDP và khả năng thanh khoản của hệ thống tài chính quốc gia. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Tổng cục Thống kê (GSO), quy mô dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế Việt Nam tính đến giữa năm 2023 đã vượt ngưỡng 12,4 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng trong giai đoạn 2020–2023 cho thấy dấu hiệu chững lại đáng kể (chỉ đạt khoảng 4,73% trong 6 tháng đầu năm 2023 so với mức bình quân 12–14% của giai đoạn trước), chịu tác động đồng thời từ biến động chu kỳ kinh tế, chính sách siết trần (room) tín dụng, áp lực lạm phát và ảnh hưởng hậu đại dịch Covid-19.

Vấn đề cốt lõi đặt ra đối với các cơ quan quản lý và ban điều hành các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) là: Làm thế nào để định lượng chính xác mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại (quy mô, hệ số an toàn vốn, năng lực vốn tự có, thanh khoản, nợ xấu) và ngoại sinh (GDP, lạm phát, cú sốc Covid-19) đến tốc độ tăng trưởng tín dụng, từ đó xây dựng kế hoạch mở rộng dư nợ an toàn, bền vững?

Đề tài nghiên cứu hướng đến 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định và đo lường hệ thống các biến nội tại và vĩ mô chi phối dư nợ tín dụng tại 25 NHTMCP Việt Nam.
  2. Kiểm định thực nghiệm bằng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data) với phương pháp Ước lượng Moment Tổng quát (Two-step System GMM) nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity) và tự tương quan.
  3. Đề xuất khung giải pháp quản trị danh mục tín dụng và phân bổ vốn chủ sở hữu thích ứng với bối cảnh kinh tế vĩ mô biến động.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 25 NHTMCP tiêu biểu (chiếm trên 85% thị phần tín dụng khối NHTMCP) trong chu kỳ 10 năm (2013–2022). Giới hạn của đề tài nằm ở việc chưa lượng hóa chi tiết các phân khúc tín dụng vi mô (bán lẻ, bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp) do giới hạn công bố thông tin thuyết minh báo cáo tài chính.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các công trình nghiên cứu kinh tế lượng tài chính trước đây thường áp dụng các mô hình tĩnh truyền thống (Pooled OLS, Fixed Effects Model - FEM, Random Effects Model - REM). Tuy nhiên, các kỹ thuật này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi phân tích dữ liệu chuỗi thời gian - không gian của hệ thống ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu Ưu điểm Hạn chế kỹ thuật Rủi ro sai số
Pooled OLS Đơn giản, dễ tính toán, tổng hợp toàn bộ mẫu quan sát Bỏ qua đặc trưng riêng lẻ của từng ngân hàng (Unobserved Heterogeneity) Ước lượng chệch và không vững
Static FEM / REM Kiểm soát được hiệu ứng cố định hoặc ngẫu nhiên theo thực thể Không xử lý được mối quan hệ trễ động ($CG_{it-1}$) và hiện tượng nội sinh Vi phạm giả thiết ngoại sinh nghiêm ngặt ($E[\epsilon_{it} \mid X_{it}] \neq 0$)
Two-Step System GMM (Giải pháp áp dụng) Sử dụng biến công cụ (Instrumental Variables), triệt tiêu nội sinh, kiểm soát phương sai sai số thay đổi Đòi hỏi kiểm định chặt chẽ biến công cụ (Hansen J-test) và tự tương quan sai số (AR(2)) Phức tạp trong cấu hình ma trận trọng số, yêu cầu cỡ mẫu $N > T$

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW trong thiết kế mô hình dữ liệu:

  • Must have: Xử lý hiện tượng tự tương quan bậc 1, 2 ($AR(1), AR(2)$), kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ (Sargan/Hansen test), kiểm soát biến trễ của tăng trưởng tín dụng ($CG_{it-1}$).
  • Should have: Tích hợp biến giả khủng hoảng/dịch bệnh (COV), phân tích tương quan đa biến VIF ($< 10$).
  • Could have: Phân rã tác động theo quy mô ngân hàng (Big4 vs. NHTMCP tư nhân vừa và nhỏ).
  • Won't have: Mô hình dự báo chuỗi thời gian đơn biến (ARIMA/GARCH) do không phản ánh được tương tác liên ngân hàng.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và mô hình kinh tế lượng

Cấu trúc luồng xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình định lượng được thiết kế thành một pipeline thống nhất:

[Raw Data: BCTC Kiểm toán 25 NHTMCP & GSO 2013-2022]
         [Data Preprocessing & Normalization]
  • Tính toán các chỉ số: SIZE, DG, CAP, NPL, CAR, LIQ
  • Khử nhiễu, kiểm tra missing values, kiểm tra ngoại lai
            [Panel Diagnostic Tests]
  • Descriptive Statistics (Mean, SD, Min, Max)
  • Multicollinearity: Ma trận tương quan Pearson & VIF Test
        [Baseline Estimations: OLS / FEM / REM]
  • F-test (OLS vs FEM) -> Breusch-Pagan LM (OLS vs REM)
  • Hausman Specification Test (FEM vs REM)
         [Diagnostic Defect Verification]
  • Modified Wald Test: Phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity)
  • Wooldridge Test: Tự tương quan chuỗi bậc 1 (Autocorrelation)
  • Durbin-Wu-Hausman Test: Hiện tượng nội sinh (Endogeneity)
         [Dynamic Two-Step System GMM Execution]
  • Arellano-Bond AR(1) & AR(2) Test (P-value AR(2) > 0.05)
  • Hansen J-test overidentifying restrictions (P-value > 0.05)
        [Empirical Findings & Policy Simulation]

Technology Stack phục vụ nghiên cứu và xử lý định lượng:

  • Ngôn ngữ & Công cụ: Stata 17 MP (Môi trường chạy chính cho xtabond2), R 4.2.3 (plm, systemfit), Python 3.10 (pandas cho ETL dữ liệu BCTC, seaborn cho visualization).
  • Bộ dữ liệu chuẩn hóa: 250 quan sát bảng cân bằng (Balanced Panel Data: 25 ngân hàng $\times$ 10 năm từ 2013 đến 2022).

Phương trình toán học tổng quát của mô hình hồi quy động:

$$CG_{it} = \beta_0 + \beta_1 CG_{it-1} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 DG_{it} + \beta_4 CAP_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 CAR_{it} + \beta_7 LIQ_{it} + \beta_8 GDP_t + \beta_9 INF_t + \beta_{10} COV_t + \eta_i + \epsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $CG_{it}$: Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng của ngân hàng $i$ năm $t$ (%).
  • $CG_{it-1}$: Tăng trưởng tín dụng kỳ trễ $t-1$ (đại diện cho quán tính chính sách cho vay).
  • $SIZE_{it} = \ln(\text{Tổng tài sản}_{it})$: Quy mô ngân hàng.
  • $DG_{it} = \frac{\text{Tiền gửi}t - \text{Tiền gửi}{t-1}}{\text{Tiền gửi}_{t-1}} \times 100%$: Tăng trưởng tiền gửi.
  • $CAP_{it} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}{it}}{\text{Tổng tài sản}{it}}$: Tỷ lệ an toàn vốn tự có.
  • $NPL_{it} = \frac{\text{Nợ nhóm 3, 4, 5}{it}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}{it}} \times 100%$: Tỷ lệ nợ xấu.
  • $CAR_{it} = \frac{C_{it}}{RWA_{it} + 12.5 \times (KOR_{it} + KMR_{it})}$: Hệ số an toàn vốn theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN (Basel II).
  • $LIQ_{it} = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}{it}}{\text{Tổng tài sản}{it}}$: Tỷ lệ khả năng thanh khoản.
  • $GDP_t, INF_t$: Tăng trưởng GDP thực tế và tỷ lệ lạm phát hàng năm.
  • $COV_t$: Biến giả dịch bệnh ($COV = 1$ cho các năm 2020–2022; $COV = 0$ cho các năm trước).
  • $\eta_i$: Hiệu ứng riêng biệt bất biến theo thời gian của từng NHTMCP; $\epsilon_{it}$: Sai số ngẫu nhiên.

Implementation và kết quả

Development Process & Econometric Scripts

Quy trình triển khai định lượng được chuẩn hóa thông qua script Stata tối ưu hóa ma trận biến công cụ để tránh bùng nổ số lượng công cụ (Instrument Proliferation):

*-------------------------------------------------------------------------------
* DỰ ÁN: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG (2013-2022)
* Tác giả: Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm - Trường ĐH Ngân hàng TP.HCM
* Script: Econometric Pipeline (Stata 17 MP)
*-------------------------------------------------------------------------------

clear all
set more off

* 1. Nhập và khai báo cấu trúc dữ liệu bảng
use "dataset_nhtmcp_2013_2022.dta", clear
xtset bank_id year

* 2. Thống kê mô tả và Ma trận tương quan
summarize CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV
corr CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV

* 3. Kiểm định đa cộng tuyến (VIF)
regress CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV
vif

* 4. Hồi quy cơ sở và lựa chọn mô hình
regress CG L.CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV
estimates store POOLS

xtreg CG L.CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV, fe
estimates store FEM

xtreg CG L.CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV, re
estimates store REM

hausman FEM REM

* 5. Kiểm tra khiếm khuyết mô hình FEM
xttest3          // Kiểm định Modified Wald về phương sai sai số thay đổi
xtserial CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV  // Kiểm định Wooldridge về tự tương quan

* 6. Ước lượng Two-Step System GMM tối ưu (Blundell & Bond)
#delimit ;
xtabond2 CG L.CG SIZE DG CAP NPL CAR LIQ GDP INF COV,
    gmmstyle(L.CG SIZE CAP CAR NPL, laglimits(2 4) collapse)
    ivstyle(DG LIQ GDP INF COV, equation(level))
    twostep robust small;
#delimit cr

* 7. Xuất kết quả chẩn đoán AR(1), AR(2) và Hansen test

Testing và Validation

Kết quả kiểm định chẩn đoán kỹ thuật cho thấy:

  1. Kiểm định đa cộng tuyến: Chỉ số VIF của tất cả các biến độc lập đều dao động từ 1,18 đến 3,42 (nhỏ hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 10,0), loại trừ hoàn toàn rủi ro đa cộng tuyến.
  2. Kiểm định Hausman: $P\text{-value} = 0{,}0012 < 0{,}05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận mô hình FEM vượt trội so với REM.
  3. Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald Test): $\chi^2(25) = 482{,}16$ với $P\text{-value} = 0{,}0000 < 0{,}01$, vi phạm giả thiết phương sai đồng nhất.
  4. Kiểm định tự tương quan (Wooldridge Test): $F(1, 24) = 18{,}45$ với $P\text{-value} = 0{,}0002 < 0{,}01$, xuất hiện tự tương quan bậc 1.
  5. Kiểm định tính vững của System GMM:
    • Arellano-Bond AR(1): $P\text{-value} = 0{,}002 < 0{,}05$ (tồn tại tự tương quan chuỗi bậc 1 trong sai số sai phân - phù hợp lý thuyết).
    • Arellano-Bond AR(2): $P\text{-value} = 0{,}384 > 0{,}05$ (không tồn tại tự tương quan bậc 2 trong sai số sai phân - thỏa mãn điều kiện bắt buộc).
    • Hansen J-test: $P\text{-value} = 0{,}247 > 0{,}05$ (chấp nhận giả thuyết biến công cụ hoàn toàn ngoại sinh và hợp lệ).
================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỒI QUY SYSTEM GMM (Dependent Variable: CG)
================================================================================
Biến độc lập         Kỳ vọng     Hệ số hồi quy (Coeff)   P-value      Ý nghĩa TK
--------------------------------------------------------------------------------
CG (L1. Lag 1)         (+)              +0.1842          0.0081 ***   Có ý nghĩa (1%)
SIZE                   (+)              +1.4250          0.0142 **    Có ý nghĩa (5%)
DG                     (+)              +0.0621          0.1820       Không có ý nghĩa
CAP                    (+)              +0.8540          0.0024 ***   Có ý nghĩa (1%)
NPL                    (-)              -0.3120          0.1245       Không có ý nghĩa
CAR                    (+)              -0.5410          0.0315 **    Có ý nghĩa (5%)
LIQ                    (+)              +0.0415          0.4120       Không có ý nghĩa
GDP                    (+)              +1.1280          0.0001 ***   Có ý nghĩa (1%)
INF                    (-)              -0.7820          0.0189 **    Có ý nghĩa (5%)
COV                    (-)              -2.6540          0.0045 ***   Có ý nghĩa (1%)
Constant               N/A             -18.4210          0.0410 **
--------------------------------------------------------------------------------
Số quan sát (N x T): 250 (25 NHTMCP x 10 năm)
Số biến công cụ (Instruments): 21
AR(1) P-value: 0.002 | AR(2) P-value: 0.384 | Hansen J-test P-value: 0.247
Ghi chú: *** p < 0.01, ** p < 0.05, * p < 0.1
================================================================================

Kết quả đạt được

Phân tích định lượng khẳng định 6 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE, $\beta = +1{,}4250$, $p < 0{,}05$): Ngân hàng có tổng tài sản lớn sở hữu lợi thế quy mô mạng lưới và chi phí vốn bình quân thấp, cho phép mở rộng hạn mức cấp tín dụng mạnh hơn.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP, $\beta = +0{,}8540$, $p < 0{,}01$): Vốn chủ sở hữu đóng vai trò "bộ đệm" rủi ro (equity buffer). Tỷ lệ vốn tự có cao giúp ngân hàng mở rộng danh mục cho vay an toàn mà không lo cạn kiệt thanh khoản.
  • Tăng trưởng kinh tế (GDP, $\beta = +1{,}1280$, $p < 0{,}01$): Mỗi 1% tăng thêm trong tăng trưởng GDP thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tăng thêm 1,128%, phản ánh mức độ hấp thụ vốn tỷ lệ thuận với sức khỏe nền kinh tế.
  • Hệ số an toàn vốn (CAR, $\beta = -0{,}5410$, $p < 0{,}05$): Ngược với kỳ vọng ban đầu nhưng phản ánh sát thực tiễn: Khi chuẩn mực Basel II (Thông tư 41) được áp dụng nghiêm ngặt, việc duy trì CAR cao buộc các ngân hàng phải cơ cấu lại tài sản có rủi ro ($RWA$), siết chặt điều kiện giải ngân và làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng danh nghĩa.
  • Tỷ lệ lạm phát (INF, $\beta = -0{,}7820$, $p < 0{,}05$): Lạm phát cao làm giảm sức mua, tăng chi phí đầu vào doanh nghiệp, đẩy lãi suất danh nghĩa lên cao, kéo tụt nhu cầu vay vốn.
  • Cú sốc dịch bệnh Covid-19 (COV, $\beta = -2{,}6540$, $p < 0{,}01$): Đại dịch làm sụt giảm trung bình 2,654% tốc độ tăng trưởng dư nợ hàng năm của khối NHTMCP do gián đoạn chuỗi cung ứng và sự suy giảm khả năng trả nợ của bên vay.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng:

                                  ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

So sánh với các công trình nghiên cứu trước:

Tiêu chí Nguyễn Văn Thuận (2021) Lê Hải Trung & ctg (2023) Nghiên cứu này (2023)
Giai đoạn nghiên cứu 2011–2020 (16 NHTM) 2005–2021 (26 NHTM) 2013–2022 (25 NHTMCP)
Phương pháp chính GLS Tĩnh GMM Two-step System GMM (Robust)
Xử lý Covid-19 Chưa xem xét Chưa phân tách riêng biến giả Định lượng riêng biến giả Covid-19
Kết quả biến CAR Không đưa biến CAR Tác động cùng chiều (+) Tác động ngược chiều (-) (Chuẩn hóa TT41)
Tính đại diện mẫu Khối hỗn hợp NHTM Khối hỗn hợp Toàn diện 25 NHTMCP hàng đầu

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, một lộ trình triển khai chính sách và giải pháp quản trị điều hành được đề xuất:

Khung giải pháp đối với NHTMCP

[Chiến lược Quản trị Tín dụng NHTMCP]

Khung chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ

  1. Cơ chế cấp room tín dụng minh bạch: Chuyển dần từ việc phân bổ hạn mức hành chính sang đánh giá dựa trên xếp hạng tín nhiệm theo chuẩn CAMELS và mức độ tuân thủ Basel II/III.
  2. Điều hành cung tiền và lãi suất linh hoạt: Duy trì mục tiêu lạm phát dưới 4,5% nhằm tạo môi trường lãi suất ổn định, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi khả năng hấp thụ vốn tín dụng.
  3. Định hướng dòng vốn ưu tiên: Hướng dòng tín dụng ngân hàng vào các lĩnh vực kinh tế xanh, sản xuất chế biến - chế tạo và chuỗi cung ứng xuất khẩu có giá trị gia tăng cao.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế dữ liệu: Dữ liệu thu thập dừng lại ở tần suất năm (Annual Data). Chưa phản ánh được biến động dòng vốn theo quý hoặc tháng.
  • Phân rã danh mục: Chưa tách biệt chi tiết giữa tín dụng khách hàng doanh nghiệp (Wholesale Banking) và tín dụng khách hàng cá nhân (Retail Banking).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để phân tích tính lan tỏa tín dụng giữa các vùng kinh tế trọng điểm.
    2. Kết hợp thuật toán Machine Learning (XGBoost, Random Forest) trên dữ liệu chuỗi thời gian lớn (High-frequency Panel Data) để dự báo sớm điểm đảo chiều tăng trưởng tín dụng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận quy trình thực hành kinh tế lượng dữ liệu bảng động System GMM chuẩn mực, có thể tái lập mã nguồn (reproducible research).
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu tài chính (Quant/Risk Analysts): Ứng dụng bộ biến số và kỹ thuật xử lý nội sinh vào việc xây dựng mô hình Stress Testing danh mục cho vay.
  • Ban điều hành NHTMCP: Cơ sở khoa học để cân đối tỷ lệ an toàn vốn CAR và kế hoạch mở rộng dư nợ hàng năm.
  • Cơ quan quản lý chính sách (NHNN/Bộ Tài chính): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của tín dụng trước lạm phát và các cú sốc vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn Two-Step System GMM thay vì OLS hay FEM truyền thống?

Trong các hàm tài chính ngân hàng, biến phụ thuộc $CG_{it}$ thường có tính quán tính phụ thuộc vào giá trị kỳ trước ($CG_{it-1}$), đồng thời các biến giải thích như tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) hay an toàn vốn (CAR) có mối quan hệ đồng thời (Simultaneity/Endogeneity) với tăng trưởng tín dụng. OLS và FEM sẽ cho ước lượng bị chệch. System GMM sử dụng các biến trễ làm biến công cụ nội sinh, loại bỏ hoàn toàn sai số này.

2. Vì sao hệ số an toàn vốn (CAR) lại có tác động ngược chiều (-) đến tăng trưởng tín dụng?

Giai đoạn 2013–2022 đánh dấu sự chuyển đổi mạnh mẽ của hệ thống NHTMCP Việt Nam sang áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN (Basel II). Để đáp ứng mức CAR tối thiểu 8%, các ngân hàng buộc phải kiểm soát chặt tài sản có rủi ro ($RWA$), thắt chặt tiêu chuẩn giải ngân, dẫn đến tốc độ tăng trưởng tín dụng danh nghĩa chậm lại nhằm ưu tiên tính an toàn hệ thống.

3. Biến giả Covid-19 (COV) được định nghĩa và lượng hóa như thế nào?

Biến COV nhận giá trị 1 cho các năm chịu ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch (2020, 2021, 2022) và nhận giá trị 0 cho các năm từ 2013 đến 2019. Kết quả mô hình cho thấy hệ số $\beta = -2{,}654$ ($p < 0{,}01$), chứng minh đại dịch đã làm sụt giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân 2,654 điểm phần trăm mỗi năm trong giai đoạn này.

4. Tiêu chuẩn nào để xác nhận mô hình GMM đạt độ tin cậy khoa học?

Mô hình phải thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: (1) Kiểm định Arellano-Bond với $P\text{-value}$ của AR(1) $< 0{,}05$ và $P\text{-value}$ của AR(2) $> 0{,}05$; (2) Kiểm định Hansen J-test về sự phù hợp của các biến công cụ có $P\text{-value} > 0{,}05$ (trong nghiên cứu này đạt $0{,}384$ và $0{,}247$).

5. Ngân hàng quy mô nhỏ cần làm gì để cạnh tranh tăng trưởng tín dụng an toàn?

Thay vì chạy đua tăng quy mô tài sản đơn thuần, các NHTMCP quy mô nhỏ cần tập trung củng cố tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), đẩy mạnh số hóa quy trình thẩm định để giảm chi phí vận hành, và khai thác các phân khúc ngách (tín dụng chuỗi, tiêu dùng số) có hệ số rủi ro $RWA$ được tối ưu hóa.


Kết luận

Đề tài đã giải quyết toàn diện bài toán định lượng các nhân tố chi phối tăng trưởng tín dụng tại 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Bằng phương pháp Two-Step System GMM vững, nghiên cứu đã chứng minh vai trò thúc đẩy của quy mô tài sản (SIZE), tỷ lệ vốn tự có (CAP) và tăng trưởng kinh tế (GDP), đồng thời chỉ ra rào cản từ hệ số an toàn vốn (CAR), áp lực lạm phát (INF) và đại dịch Covid-19 (COV). Kết quả này là luận cứ thực nghiệm giá trị giúp các NHTMCP tái cấu trúc danh mục tài sản và hỗ trợ cơ quan điều hành hoàn thiện chính sách tiền tệ trong kỷ nguyên phát triển mới.