Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ sự hiện diện của 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài cùng khoảng 49 chi nhánh được cấp phép hoạt động, sở hữu hiệu quả kinh doanh vượt trội về quy mô vốn và quản trị. Hoạt động tín dụng giữ vị trí nòng cốt khi đóng góp từ 70% đến 90% tổng thu nhập và chiếm khoảng 69% tổng tài sản có của các ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB), năm 2017 đánh dấu việc kết thúc giai đoạn tái cơ cấu, xử lý các tồn đọng trong quá khứ để bước vào chu kỳ xây dựng chiến lược phát triển mới giai đoạn 2019–2024. Việc xác định thực lực, phân tích các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh trong hoạt động tín dụng của ACB trong giai đoạn chuyển đổi 2017–2019 là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Nhận biết các yếu tố tạo nên năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, từ đó xác định những ưu thế tạo ra hiệu quả khác biệt trong cạnh tranh tín dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Khái quát hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và hoạt động tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh trong hoạt động tín dụng của ACB thông qua việc đối chiếu, so sánh với các ngân hàng có quy mô tương đương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị có cơ sở khoa học nhằm củng cố, nâng cao năng lực cạnh tranh cho ACB.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình cạnh tranh trong hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Những yếu tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại?
- Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu thể hiện như thế nào?
- Giải pháp nào nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017–2019 (giai đoạn hoàn tất tái cơ cấu và thiết lập chiến lược 2019–2024).
- Phạm vi không gian: Hoạt động của ACB trên toàn hệ thống, đặt trong mối tương quan so sánh với 4 ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tài sản tương đương: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (STB), Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (TCB), Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (EIB) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB).
- Phạm vi nội dung: Đánh giá năng lực cạnh tranh qua các chỉ tiêu định tính, định lượng và các nguồn lực nội tại cấu thành năng lực cạnh tranh tín dụng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về cạnh tranh và ngân hàng trong và ngoài nước:
- Lý thuyết lợi thế cạnh tranh: Mô hình của Michael E. Porter (1985, 1990) về lợi thế chi phí, sự khác biệt hóa và năng suất; quan điểm bổ trợ của Harald Bredrup (1995) về giá trị tăng thêm cho khách hàng và năng suất tổng thể; mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter).
- Mô hình cấu trúc thị trường và tín dụng ngân hàng: Besanko và Thakor (1992) về phân hóa dịch vụ và mặt bằng lãi suất; Petersen và Rajan (1995) về cho vay dựa trên quan hệ (relationship lending); Carol Ann Northcot (2004) về ba nhân tố ảnh hưởng (thông tin bất cân xứng, mạng lưới chi nhánh, tiến bộ công nghệ); Biekpe (2011) với phương pháp Panzar-Rosse.
- Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam: Mô hình ma trận Thompson – Strickland của Đoàn Thanh Hà và Đặng Trương Thanh Nhàn (2018) với 8 yếu tố nội bộ; mô hình hồi quy FEM và REM của Mai Bình Dương (2014) đánh giá công nghệ qua ROE, ROA; nghiên cứu định lượng của Trần Hữu Ái và cộng sự (2019), Phan Thị Hằng Nga và cộng sự (2019) tại Vietcombank; phân tích nhân tố chủ quan - khách quan của Trịnh Trung Thành (2015).
Khung đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động tín dụng được tác giả chia thành hai nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu biểu hiện:
- Chỉ tiêu định tính: Mức độ hài lòng của khách hàng; tính đa dạng, tiện ích và giá cả của sản phẩm tín dụng.
- Chỉ tiêu định lượng: Quy mô dư nợ và tốc độ tăng trưởng tín dụng; thu nhập thuần từ hoạt động tín dụng; tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM); tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR); chất lượng tín dụng (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn); thị phần tín dụng (cá nhân, doanh nghiệp, khu vực địa lý).
- Nhóm nguồn lực nội tại: Khả năng tài chính (tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, hệ số CAR, ROA, ROE); khả năng thu hút vốn đầu vào; khả năng làm mới hoạt động tín dụng; năng lực ứng dụng công nghệ; hệ thống kênh phân phối; nguồn nhân lực; năng lực quản trị điều hành; khả năng thu thập và bảo mật thông tin khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp định tính kết hợp với các kỹ thuật tổng hợp, thống kê mô tả, phân tích thực tiễn, so sánh và đối chiếu dữ liệu.
- Thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Ngân hàng Nhà nước, Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2019 của ACB, STB, TCB, EIB, SHB, dữ liệu khảo sát nội bộ ACB (2016–2017), cùng các bảng xếp hạng uy tín từ Vietnam Report, Brands Vietnam, The Banker.
- Xử lý dữ liệu: Phân loại, tổng hợp và xử lý dữ liệu định lượng thông qua phần mềm Microsoft Office (Word, Excel) để xây dựng hệ thống bảng biểu, đồ thị so sánh đối chiếu qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tín dụng ngân hàng, bao gồm bản chất (quan hệ chuyển nhượng tạm thời giá trị), 4 đặc điểm cốt lõi (dựa trên sự tin tưởng, mang tính thời hạn, hoàn trả gốc kèm lãi, tiềm ẩn rủi ro cao do thông tin bất cân xứng) và vai trò của tín dụng đối với ngân hàng, nền kinh tế và khách hàng. Tác giả làm rõ các khái niệm cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, chỉ ra 4 đặc điểm cạnh tranh đặc thù trong lĩnh vực tín dụng: tác động liên đới tới toàn bộ nền kinh tế; cạnh tranh gay gắt nhưng mang tính liên kết hệ thống; lợi thế cạnh tranh không thể duy trì vĩnh viễn do tính minh bạch và sự đồng hóa sản phẩm; mang bản chất cạnh tranh dịch vụ. Chương này hoàn thiện khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh gồm hệ thống chỉ tiêu biểu hiện định tính/định lượng và 8 yếu tố nguồn lực bên trong của ngân hàng.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI NHTMCP Á CHÂU
Chương 2 trình bày tổng quan về ACB (thành lập năm 1993, vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, tổ chức theo mô hình tập đoàn gồm ngân hàng mẹ và 5 công ty con: ACBS, ACBA, ACBL, ACBC, ACBH). Hoạt động kinh doanh 2017–2019 duy trì cấu trúc định hướng bán lẻ với 93% huy động và 91% dư nợ cho vay tập trung ở khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Cho vay nhóm 1 chiếm 69–70% tổng tài sản. Kết quả kinh doanh năm 2019 ghi nhận lợi nhuận trước thuế 7.516 tỷ đồng (tăng 18% so với 2018, đạt 103% kế hoạch), tổng doanh thu đạt 16.097 tỷ đồng (+15%), tỷ lệ chi phí/doanh thu (CIR) ở mức 52%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 175%.
Đánh giá năng lực cạnh tranh tín dụng của ACB:
- Về định tính: Khảo sát nội bộ 2016–2017 ghi nhận trên 95% khách hàng hài lòng về quy trình, thời gian giải ngân và thái độ phục vụ; đạt giải thưởng "Bank of the Year in Vietnam 2019" từ The Banker; đứng thứ 5 toàn hệ thống về quy mô cho vay năm 2019. Danh mục sản phẩm đa dạng gồm nhiều gói cho vay cá nhân, doanh nghiệp và 8 dòng thẻ tín dụng quốc tế.
- Về định lượng: Dư nợ tín dụng tăng trưởng liên tục từ 198.513 tỷ đồng (2017) lên 231.000 tỷ đồng (2018) và 268.701 tỷ đồng (2019), nâng tỷ trọng thị phần tín dụng toàn ngành từ 3,05% lên 3,32%. Tốc độ tăng trưởng tín dụng các năm lần lượt đạt 20,00%, 16,40% và 16,60%, luôn cao hơn mức bình quân ngành (18,00%, 14,00%, 14,00%).
- Tồn tại: Hoạt động tín dụng doanh nghiệp quy mô lớn, sản phẩm bảo lãnh, thanh toán quốc tế (L/C) và tài trợ thương mại chưa phát triển tương xứng khi so sánh với EIB hoặc SHB; khảo sát mức độ hài lòng khách hàng bị gián đoạn sau năm 2017.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU
Chương 3 trình bày định hướng chiến lược của ACB giai đoạn 2019–2024 theo mô hình "Ngân hàng của tương lai", phân tích môi trường ngành qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và đưa ra các nhóm giải pháp, kiến nghị:
- Phát triển sản phẩm tín dụng theo hướng đa dạng và khác biệt hóa theo từng phân khúc khách hàng.
- Triển khai chương trình chăm sóc khách hàng toàn diện và đẩy mạnh marketing cho hoạt động tín dụng.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình thẩm định, quản trị rủi ro và chấm điểm tín dụng tự động.
- Nâng cao năng lực tài chính, chú trọng tăng vốn điều lệ nhằm đáp ứng an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II.
- Gia tăng chất lượng và số lượng nguồn vốn đầu vào để tối ưu hóa chi phí vốn cho hoạt động tín dụng.
- Đề xuất kiến nghị đối với Chính phủ (hoàn thiện hành lang pháp lý, ổn định kinh tế vĩ mô) và Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện cơ chế điều hành hạn mức tín dụng, hỗ trợ tái cơ cấu).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
1. Tăng trưởng dư nợ và thị phần tín dụng của ACB:
| Năm |
Dư nợ tín dụng ACB (tỷ đồng) |
Tỷ trọng dư nợ ACB / Toàn ngành (%) |
Tốc độ tăng trưởng tín dụng ACB (%) |
Tốc độ tăng trưởng tín dụng ngành (%) |
| 2017 |
198.513 |
3,05% |
20,00% |
18,00% |
| 2018 |
231.000 |
3,21% |
16,40% |
14,00% |
| 2019 |
268.701 |
3,32% |
16,60% |
14,00% |
Năm 2018, trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng toàn ngành giảm mạnh xuống 14% (SHB đạt 9,4%, EIB đạt 2,6%, TCB tăng trưởng âm), ACB vẫn duy trì tốc độ 16,40% và nằm trong Top 5 ngân hàng tăng trưởng nhanh nhất.
2. Hiệu quả tài chính và quản trị rủi ro:
- Lợi nhuận trước thuế năm 2019 đạt 7.516 tỷ đồng (tăng 18% so với 2018, hoàn thành 103% kế hoạch).
- Doanh thu năm 2019 đạt 16.097 tỷ đồng (+15%), trong đó thu nhập lãi thuần (NII) tăng 17%, thu nhập ngoài lãi (NFI) tăng 8,5% (thu phí dịch vụ chiếm 47% NFI; riêng thanh toán và ngân quỹ chiếm 50%, bảo hiểm chiếm 29% tổng thu phí).
- Chi phí hoạt động tăng 24% trong năm 2019, đưa tỷ lệ CIR lên 52%.
- Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng năm 2018 đạt 2.544 tỷ đồng; năm 2019 giảm nhẹ 0,3%, đưa tỷ lệ dự phòng bao nợ xấu đạt 175%.
3. So sánh sản phẩm cho vay du học giữa ACB và đối thủ:
| Ngân hàng |
Mức cho vay tối đa |
Thời hạn vay |
Lãi suất vay |
Sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ kèm theo |
| ACB |
Cho vay 100% học phí và sinh hoạt phí |
Tối đa 120 tháng |
9%/năm |
Tư vấn du học, xác nhận năng lực tài chính phỏng vấn, phát hành thẻ tín dụng, chuyển tiền ra nước ngoài, bảo hiểm y tế, tiết kiệm tích góp |
| STB |
Cho vay 100% học phí |
Tối đa 10 năm |
8%/năm |
Tư vấn du học, chứng minh năng lực tài chính, chuyển tiền ra nước ngoài |
| EIB |
Cho vay 100% học phí |
Tối đa 120 tháng |
9%/năm |
Giới thiệu tổ chức tư vấn du học, xác nhận khả năng tài chính, bán ngoại tệ, chuyển ngoại tệ ra nước ngoài, phát hành thẻ tín dụng quốc tế |
| TCB |
Tối đa 85% toàn bộ chi phí khóa học |
Tối đa 120 tháng |
10,99%/năm |
Chuyển tiền ra nước ngoài, chứng minh năng lực tài chính |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Nhóm giải pháp cho ACB:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm tín dụng doanh nghiệp, đẩy mạnh phân khúc bảo lãnh, tài trợ thi công xây lắp và tài trợ thương mại.
- Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng toàn diện, mở rộng hoạt động marketing và tiếp thị số cho các gói tín dụng bán lẻ.
- Đẩy mạnh công nghệ ngân hàng lõi, số hóa quy trình thẩm định tín dụng, áp dụng hệ thống khởi tạo khoản vay (LOS) và mô hình chấm điểm tín dụng tự động.
- Nâng cao quy mô vốn chủ sở hữu, đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR đáp ứng yêu cầu Thông tư 41/2016/TT-NHNN (Basel II).
- Cơ cấu lại kỳ hạn nguồn vốn huy động, gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và phát hành giấy tờ có giá để hạ chi phí vốn đầu vào.
- Khuyến nghị: Kiến nghị Chính phủ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện khung pháp lý xử lý tài sản bảo đảm; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước phân bổ hạn mức tăng trưởng tín dụng linh hoạt dựa trên chất lượng quản trị và hệ số CAR của từng ngân hàng.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã lấp khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh chuyên sâu trong mảng tín dụng tại ACB trong giai đoạn sau tái cơ cấu (2017–2019). Tác giả đã lượng hóa vị thế cạnh tranh của ACB qua hệ thống dữ liệu so sánh trực tiếp với 4 đối thủ quy mô tương đương (STB, TCB, EIB, SHB), làm rõ các ưu thế về mô hình bán lẻ cũng như các điểm nghẽn trong hoạt động tài trợ thương mại và bảo lãnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công khai trong giai đoạn 2017–2019, chưa thực hiện được khảo sát sơ cấp trên diện rộng đối với khách hàng vay vốn tại thời điểm nghiên cứu (số liệu khảo sát nội bộ của ACB chỉ có trong giai đoạn 2016–2017).
- Phạm vi so sánh mới tập trung vào nhóm 4 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có quy mô tương đương, chưa mở rộng đối chiếu với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần gốc quốc doanh (VCB, BIDV, VietinBank) hoặc nhóm ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện các mô hình định lượng đánh giá tác động của các nhân tố quản trị nội bộ đến năng lực cạnh tranh tín dụng thông qua khảo sát dữ liệu sơ cấp khách hàng giai đoạn từ năm 2020 trở đi.
- Nghiên cứu tác động của việc triển khai toàn diện chuẩn mực Basel II và quá trình chuyển đổi ngân hàng số đến biên thu nhập lãi thuần (NIM) và chất lượng tín dụng của ACB.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại.
- Các nhà quản trị, chuyên viên phân tích tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần có định hướng phát triển mô hình bán lẻ tương tự ACB.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh tín dụng gồm cả chỉ tiêu biểu hiện và nguồn lực nội tại (Chương 1).
- Phương pháp thu thập, phân tích và so sánh số liệu tài chính, tăng trưởng tín dụng, thị phần và sản phẩm cho vay giữa các ngân hàng cạnh tranh trực tiếp (Chương 2).
- Quy trình vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh để xây dựng các giải pháp tín dụng ngân hàng (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. ACB tập trung phân khúc khách hàng nào trong hoạt động tín dụng giai đoạn 2017–2019?
ACB tập trung vào phân khúc bán lẻ, hướng tới khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Cơ cấu huy động từ nhóm khách hàng này chiếm 93% và dư nợ cho vay chiếm 91% tổng danh mục của ngân hàng.
2. Tốc độ tăng trưởng tín dụng và thị phần của ACB biến động ra sao trong giai đoạn 2017–2019?
Dư nợ tín dụng của ACB tăng từ 198.513 tỷ đồng (2017) lên 231.000 tỷ đồng (2018) và 268.701 tỷ đồng (2019). Thị phần tín dụng của ACB trong toàn ngành tăng từ 3,05% năm 2017 lên 3,21% năm 2018 và đạt 3,32% năm 2019. Tốc độ tăng trưởng tín dụng các năm đạt lần lượt 20,00%, 16,40% và 16,60%, luôn cao hơn mức bình quân ngành.
3. Tỷ lệ bao phủ dự phòng nợ xấu của ACB năm 2019 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2019, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên nợ xấu của ACB đạt mức 175%, thể hiện định hướng chủ động trích lập dự phòng để làm sạch bảng cân đối tài sản.
4. Sản phẩm cho vay du học của ACB có đặc điểm gì khác biệt so với Techcombank (TCB)?
ACB hỗ trợ vay 100% học phí và sinh hoạt phí với thời hạn tối đa 120 tháng, lãi suất 9%/năm, kèm dịch vụ tư vấn và chứng minh tài chính; trong khi TCB chỉ hỗ trợ tối đa 85% chi phí khóa học với mức lãi suất 10,99%/năm.
5. ACB có những hạn chế nào trong hoạt động tín dụng so với các đối thủ cùng quy mô?
Một số mảng nghiệp vụ tín dụng doanh nghiệp của ACB như bảo lãnh, tài trợ thương mại và thanh toán quốc tế (L/C) chưa phát triển chuyên sâu và có quy mô doanh số thấp hơn khi so sánh với các ngân hàng như SHB (thế mạnh về bảo lãnh, tài trợ xây lắp) hay EIB (thế mạnh về tài trợ thương mại và thanh toán quốc tế).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Diệu Minh đã phân tích bức tranh toàn cảnh về năng lực cạnh tranh trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2017–2019. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận với hệ thống số liệu tài chính thực tế, công trình đã làm rõ những thế mạnh vượt trội của ACB trong mảng bán lẻ, khả năng duy trì tăng trưởng tín dụng cao hơn mức bình quân ngành và kiểm soát tốt chất lượng tài sản. Các giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn định hướng chiến lược 2019–2024 của ACB, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và quản trị hoạt động tín dụng ngân hàng.