Sử Dụng Thủ Thuật Gợi Mở Dạy Kỹ Năng Nói Cho Sinh Viên UET-VNU

Luận văn thạc sĩ: Kỹ thuật gợi mở trong dạy kỹ năng nói cho sinh viên năm nhất ĐH Công nghệ, ĐHQG Hà Nội. Nghiên cứu ứng dụng thực tế và hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Programme Thesis

2012

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Candidate‟s statement

Table of contents

List of figures and tables

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Aims and objectives

1.2. Scope of the study

1.3. Significance of the study

1.4. Overview of the rest of the paper

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Key concepts and relevant knowledge

2.2. Communicative Language Teaching

2.3. Definition of elicitation

2.4. Types of elicitation

2.5. Advantages of elicitation techniques

2.6. Disadvantages of elicitation techniques

2.7. Research settings and participants

2.8. Teacher and Student Questionnaire

2.9. Data collection procedure

2.10. Data analysis procedure

2.11. Data analysis and discussion

2.12. Summary of findings

2.13. Contributions of the research

2.14. Limitations of the research

2.15. Suggestions for future research

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Kỹ Năng Nói Thủ Thuật Gợi Mở Hiệu Quả 50 60

Kỹ năng nói là một yếu tố then chốt trong giao tiếp và học tập ngoại ngữ. Việc dạy kỹ năng nói hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải có những phương pháp sư phạm phù hợp, đặc biệt là các thủ thuật gợi mở (elicitation techniques) giúp khơi gợi sự chủ động và tham gia của học sinh. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một chiều, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi học sinh có cơ hội thực hành và phát triển khả năng diễn đạt của mình. Theo Nunan (1991), Communicative Language Teaching (CLT) nhấn mạnh sự tương tác như là phương tiện và mục tiêu cuối cùng của việc học ngôn ngữ. Điều này đòi hỏi học sinh phải tích cực tham gia vào các hoạt động trao đổi và giao tiếp thực tế trong lớp học. Phương pháp dạy kỹ năng nói này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên năm nhất, những người mới bước vào môi trường đại học và có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với phương pháp học tập mới. Nghiên cứu của Chu Thị Huyền Mi (2012) về "Việc sử dụng các thủ thuật gợi mở của giáo viên để dạy kỹ năng nói cho sinh viên năm thứ nhất Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội" đã chỉ ra tầm quan trọng của việc áp dụng các thủ thuật gợi mở để nâng cao khả năng nói của sinh viên. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thủ thuật gợi mở hiệu quả, giúp giáo viên dạy kỹ năng nói một cách sáng tạo và hiệu quả hơn. Elicitation teaching giúp phát triển một bầu không khí học tập lấy người học làm trung tâm. Do đó, người học là những người có được nhiều lợi ích nhất và giáo viên không bị loại trừ. Ưu điểm đầu tiên và quan trọng nhất của dạy kỹ năng nói theo phương pháp gợi mở là tăng thời gian nói của sinh viên và giảm thời gian nói không cần thiết của giáo viên. Hai lợi ích này có được từ thực tế là sinh viên được yêu cầu đưa ra câu trả lời cho câu hỏi của giáo viên và các nguồn đầu vào khác. Việc sử dụng các kỹ thuật gợi ý thích hợp ở giai đoạn sản xuất, ví dụ, có thể loại bỏ khả năng “bài học bị chi phối bởi giáo viên - giáo viên đang sử dụng tiếng Anh để giới thiệu tài liệu mới”.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng nói trong bối cảnh hiện đại

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, kỹ năng nói tiếng Anh trở thành một yêu cầu thiết yếu đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên khối kỹ thuật. Khả năng giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh không chỉ giúp sinh viên tiếp cận với nguồn tri thức phong phú trên thế giới mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Theo một bài báo đăng trên www.vn vào ngày 9 tháng 12 năm 2009, nhiều sinh viên mới tốt nghiệp Việt Nam bị phàn nàn về trình độ tiếng Anh hạn chế tại nơi làm việc, đặc biệt là những điểm yếu trong giao tiếp bằng tiếng Anh mặc dù có khả năng chấp nhận được trong chuyên môn của họ. Vì thế, dạy kỹ năng nói tốt sẽ giúp sinh viên tự tin và hòa nhập hơn vào môi trường làm việc quốc tế.

1.2. Định nghĩa và bản chất của thủ thuật gợi mở Elicitation Techniques

Thủ thuật gợi mở (Elicitation Techniques) là những phương pháp sư phạm mà giáo viên sử dụng để khơi gợi sự tham gia chủ động của học sinh trong quá trình học tập. Thay vì cung cấp thông tin trực tiếp, giáo viên đặt câu hỏi, đưa ra gợi ý hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ khác để khuyến khích học sinh tự tìm tòi, suy luận và đưa ra câu trả lời. Theo Darn and Cetin (2009), "Elicitation is a technique by which the teacher gets the learners to give information rather than giving it to them". Việc sử dụng thủ thuật gợi mở giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm.

II. Vấn Đề Trong Dạy Kỹ Năng Nói Thiếu Gợi Mở 50 60

Mặc dù tầm quan trọng của dạy kỹ năng nói là không thể phủ nhận, việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiệu quả vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong bối cảnh lớp học truyền thống, nơi học sinh thường thụ động và ngại tham gia. Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu hụt các thủ thuật gợi mở từ phía giáo viên. Việc chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức ngữ pháp và từ vựng mà bỏ qua việc tạo cơ hội cho học sinh thực hành nói sẽ dẫn đến tình trạng học sinh có kiến thức nhưng không thể sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế. Tình trạng sinh viên Việt Nam thường thụ động và rụt rè trong lớp học ngoại ngữ, trong khi giáo viên có xu hướng đóng vai “chuyên gia” truyền đạt kiến thức cho học sinh, những người sau đó sẽ được đánh giá bằng các công cụ đo lường lượng “kiến thức chuyên môn” được chuyển giao. Một vấn đề khác là sự khác biệt về trình độ và phong cách học tập của học sinh. Việc áp dụng một phương pháp duy nhất cho tất cả học sinh có thể không hiệu quả, đặc biệt là đối với những học sinh có trình độ thấp hoặc ngại giao tiếp. Do đó, giáo viên cần linh hoạt điều chỉnh phương pháp giảng dạy và sử dụng các thủ thuật gợi mở phù hợp với từng đối tượng học sinh.

2.1. Sự thụ động của học sinh và vai trò của giáo viên truyền thống

Trong nhiều lớp học truyền thống, học sinh thường đóng vai trò thụ động, chỉ lắng nghe và ghi chép thông tin từ giáo viên. Giáo viên thường là người chủ động truyền đạt kiến thức và kiểm soát lớp học. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh ít có cơ hội thực hành nói và phát triển khả năng giao tiếp. Theo Rudder (2000), mô hình học tập này không khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh. Việc chuyển đổi từ vai trò "người truyền đạt kiến thức" sang vai trò "người hỗ trợ" là rất quan trọng để kích thích sự tham gia của học sinh.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng thủ thuật gợi mở cho học sinh trình độ khác nhau

Sự khác biệt về trình độ và phong cách học tập của học sinh là một thách thức lớn đối với giáo viên. Việc áp dụng một thủ thuật gợi mở duy nhất cho tất cả học sinh có thể không hiệu quả. Những học sinh có trình độ cao có thể cảm thấy nhàm chán, trong khi những học sinh có trình độ thấp có thể cảm thấy quá tải. Giáo viên cần linh hoạt điều chỉnh phương pháp giảng dạy và sử dụng các thủ thuật gợi mở phù hợp với từng đối tượng học sinh, đồng thời tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích sự hợp tác giữa các học sinh.

III. Cách Dạy Kỹ Năng Nói Gợi Mở Bằng Câu Hỏi 50 60

Sử dụng câu hỏi là một trong những thủ thuật gợi mở quan trọng nhất trong dạy kỹ năng nói. Thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều, giáo viên nên đặt câu hỏi để khơi gợi sự suy nghĩ và tham gia của học sinh. Câu hỏi có thể được sử dụng để kiểm tra kiến thức, kích thích tư duy phản biện, hoặc khuyến khích học sinh chia sẻ kinh nghiệm cá nhân. Theo Darn (2008), đặt câu hỏi là một phần tự nhiên của giao tiếp, nhưng cũng là một trong những công cụ quan trọng nhất mà giáo viên có thể sử dụng. Việc sử dụng câu hỏi hiệu quả giúp giáo viên quản lý lớp học, thu hút học sinh tham gia và nâng cao hiểu biết. Có nhiều loại câu hỏi khác nhau mà giáo viên có thể sử dụng, tùy thuộc vào mục đích và đối tượng học sinh. Quan trọng là giáo viên cần lựa chọn câu hỏi phù hợp và sử dụng chúng một cách linh hoạt để tạo ra một môi trường học tập tương tác và hiệu quả.

3.1. Phân loại và ứng dụng các loại câu hỏi gợi mở khác nhau

Có nhiều cách phân loại câu hỏi khác nhau, tùy thuộc vào tiêu chí. Theo Doff (1988), có ba loại câu hỏi chính: câu hỏi có/không, câu hỏi lựa chọn và câu hỏi Wh-. Câu hỏi có/không thường được sử dụng để kiểm tra kiến thức cơ bản, câu hỏi lựa chọn giúp học sinh suy nghĩ kỹ hơn về các lựa chọn, và câu hỏi Wh- (what, who, where, when, why, how) khuyến khích học sinh cung cấp thông tin chi tiết hơn. Darn (2008) cũng đề cập đến Taxonomy Bloom, bao gồm 6 loại câu hỏi: ghi nhớ, hiểu, áp dụng, phân tích, đánh giá, sáng tạo, kích thích kỹ năng tư duy và được kiểm tra, đánh giá.

3.2. Kỹ thuật đặt câu hỏi hiệu quả để khuyến khích sự tham gia của học sinh

Để đặt câu hỏi hiệu quả, giáo viên cần lưu ý đến nhiều yếu tố, bao gồm: độ khó của câu hỏi, thời gian chờ đợi phản hồi, cách phản hồi câu trả lời của học sinh, và cách sử dụng câu hỏi để hướng dẫn cuộc trò chuyện. Giáo viên nên bắt đầu với những câu hỏi đơn giản và dễ trả lời, sau đó tăng dần độ khó để thử thách học sinh. Sau khi đặt câu hỏi, giáo viên nên cho học sinh đủ thời gian để suy nghĩ trước khi yêu cầu trả lời. Khi học sinh trả lời, giáo viên nên phản hồi một cách tích cực, ngay cả khi câu trả lời không hoàn toàn đúng. Quan trọng nhất là tạo ra một môi trường an toàn và khuyến khích học sinh tham gia, ngay cả khi họ mắc lỗi.

IV. Dạy Kỹ Năng Nói Gợi Mở Bằng Hình Ảnh Hoạt Động 50 60

Ngoài việc sử dụng câu hỏi, giáo viên có thể sử dụng hình ảnh và hoạt động để khơi gợi sự tham gia của học sinh. Hình ảnh có thể được sử dụng để minh họa các khái niệm, kích thích trí tưởng tượng, hoặc gợi ý về nội dung cuộc trò chuyện. Hoạt động có thể được sử dụng để tạo ra một môi trường học tập vui vẻ và tương tác, nơi học sinh có cơ hội thực hành nói trong một bối cảnh thực tế. Sử dụng hình ảnh được Doff (1988) đề cập đến như một trong những cách dễ nhất để gợi ra từ vựng (hoặc cấu trúc) mới. Theo Chu (2009: 15), công cụ này được nhiều chuyên gia ELT ủng hộ mạnh mẽ. Có một quan niệm chung cho rằng tất cả việc học phải nghiêm túc và trang trọng về bản chất. Đây là một quan niệm sai lầm vì có thể học một ngôn ngữ và đồng thời tận hưởng bản thân (Lee, 1995: 35).

4.1. Sử dụng hình ảnh để kích thích trí tưởng tượng và gợi ý nội dung

Hình ảnh là một công cụ mạnh mẽ để kích thích trí tưởng tượng và gợi ý nội dung cuộc trò chuyện. Giáo viên có thể sử dụng hình ảnh để giới thiệu một chủ đề mới, minh họa một khái niệm, hoặc tạo ra một bối cảnh thực tế. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng một bức ảnh về một địa điểm du lịch để bắt đầu một cuộc trò chuyện về du lịch, hoặc sử dụng một bức ảnh về một sự kiện lịch sử để thảo luận về lịch sử. Quan trọng là giáo viên cần lựa chọn hình ảnh phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh, và sử dụng chúng một cách sáng tạo để tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn.

4.2. Thiết kế hoạt động nhóm và trò chơi để tăng tính tương tác

Hoạt động nhóm và trò chơi là những cách tuyệt vời để tăng tính tương tác trong lớp học. Giáo viên có thể sử dụng hoạt động nhóm để khuyến khích học sinh làm việc cùng nhau để giải quyết một vấn đề, hoặc sử dụng trò chơi để tạo ra một môi trường học tập vui vẻ và cạnh tranh. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng trò chơi "role-play" để khuyến khích học sinh thực hành giao tiếp trong một bối cảnh thực tế, hoặc sử dụng trò chơi "đố vui" để kiểm tra kiến thức của học sinh. Wright, Betteridge and Buckby (1984:1) tin rằng “học ngôn ngữ là công việc khó khăn. Cần nỗ lực mọi lúc và phải duy trì trong một thời gian dài. Trò chơi giúp và khuyến khích nhiều người học duy trì sự quan tâm và làm việc của họ. Do đó, điều đó được thấy rõ ràng những trò chơi hay có thể được sử dụng trong một bài học khó khăn. Trò chơi giúp giáo viên tạo ra những bối cảnh trong đó ngôn ngữ hữu ích và có ý nghĩa. Nếu các trò chơi được lựa chọn kỹ càng và sử dụng thích hợp, chúng có thể giúp học sinh giải lao và đồng thời tạo cơ hội cho họ thực hành các kỹ năng mới một cách vô cùng thú vị và tạo động lực (Ersoz, 2000).

V. Ứng Dụng Thực Tế Thủ Thuật Gợi Mở Nghiên Cứu UET 50 60

Nghiên cứu của Chu Thị Huyền Mi (2012) về việc sử dụng thủ thuật gợi mở trong dạy kỹ năng nói cho sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội (UET) đã chỉ ra những ứng dụng thực tế và hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu đã khảo sát ý kiến của giáo viên và học sinh, quan sát các buổi học thực tế, và phân tích dữ liệu để đưa ra những kết luận cụ thể. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng thủ thuật gợi mở giúp tăng cường sự tham gia của học sinh, nâng cao khả năng nói, và tạo ra một môi trường học tập tích cực. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức và hạn chế của phương pháp này, và đề xuất những giải pháp để cải thiện hiệu quả giảng dạy.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát ý kiến của giáo viên và học sinh UET

Kết quả khảo sát cho thấy rằng giáo viên UET nhận thức rõ tầm quan trọng của thủ thuật gợi mở trong dạy kỹ năng nói. Họ sử dụng các phương pháp gợi mở khác nhau để khuyến khích học sinh tham gia, bao gồm đặt câu hỏi, sử dụng hình ảnh, và tổ chức hoạt động nhóm. Học sinh cũng đánh giá cao hiệu quả của các thủ thuật gợi mở, và cho rằng chúng giúp họ tự tin hơn khi nói tiếng Anh, hiểu bài sâu hơn, và nhớ lâu hơn.

5.2. Đề xuất giải pháp để cải thiện hiệu quả áp dụng thủ thuật gợi mở

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Chu Thị Huyền Mi (2012) đã đề xuất một số giải pháp để cải thiện hiệu quả áp dụng thủ thuật gợi mở, bao gồm: tăng cường đào tạo cho giáo viên về các phương pháp gợi mở hiệu quả, điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh, tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích sự hợp tác giữa các học sinh, và sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy hiện đại.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Thủ Thuật Gợi Mở 50 60

Việc áp dụng thủ thuật gợi mở trong dạy kỹ năng nói là một phương pháp hiệu quả để nâng cao khả năng giao tiếp của học sinh. Bằng cách tạo ra một môi trường học tập tương tác, giáo viên có thể khuyến khích học sinh tham gia chủ động, phát triển tư duy phản biện, và xây dựng sự tự tin. Trong tương lai, việc nghiên cứu và phát triển các thủ thuật gợi mở mới, kết hợp với việc ứng dụng công nghệ thông tin, sẽ mở ra những triển vọng mới cho việc dạy kỹ năng nói hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt những lợi ích chính của thủ thuật gợi mở trong dạy nói

Các thủ thuật gợi mở giúp: Tăng cường sự tham gia của học sinh. Nâng cao khả năng nói và giao tiếp. Phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Xây dựng sự tự tin và động lực học tập. Tạo ra một môi trường học tập tích cực và hỗ trợ.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển thủ thuật gợi mở trong tương lai

Trong tương lai, việc nghiên cứu và phát triển các thủ thuật gợi mở mới, kết hợp với việc ứng dụng công nghệ thông tin, sẽ mở ra những triển vọng mới cho việc dạy kỹ năng nói hiệu quả hơn. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc: Phát triển các thủ thuật gợi mở phù hợp với các đối tượng học sinh khác nhau. Ứng dụng công nghệ thông tin để tạo ra các hoạt động học tập tương tác và hấp dẫn hơn. Đánh giá hiệu quả của các thủ thuật gợi mở trong các bối cảnh học tập khác nhau.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ teachers use of elicitation techniques to teach speaking skill to first year students of university of engineering and technology vietnam national university hanoi

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ---***--- CHU THỊ HUYỀN MI TEACHERS’ USE OF ELICITATION TECHNIQUES TO TEACH SPEAKING SKILL TO FIRST-YEAR STUDENTS OF UNIVERSITY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY, VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI VIỆC SỬ DỤNG CÁC THỦ THUẬT GỢI MỞ CỦA GIÁO VIÊN ĐỂ DẠY KĨ NĂNG NÓI CHO SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI M. Minor Programme Thesis Field: English Teaching Methodology Code: 60 14 10 HANOI, 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ---***--- CHU THỊ HUYỀN MI TEACHERS’ USE OF ELICITATION TECHNIQUES TO TEACH SPEAKING SKILL TO FIRST-YEAR STUDENTS OF UNIVERSITY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY, VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI VIỆC SỬ DỤNG CÁC THỦ THUẬT GỢI MỞ CỦA GIÁO VIÊN ĐỂ DẠY KĨ NĂNG NÓI CHO SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI M. Minor Programme Thesis Field: English Teaching Methodology Code: 60 14 10 Supervisor: Nguyễn Minh Tuấn, M. HANOI, 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv TABLE OF CONTENTS Candidate‟s statement.

iii Table of contents. iv List of figures and tables. vi Chapter 1: Introduction. Aims and objectives.

Scope of the study. Significance of the study. Overview of the rest of the paper. 4 Chapter 2: Literature review.

Key concepts and relevant knowledge. Communicative Language Teaching. Definition of elicitation. Types of elicitation.

Advantages of elicitation techniques. Disadvantages of elicitation techniques. Research settings and participants. Teacher and Student Questionnaire.

Data collection procedure .19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Data analysis procedure. Data analysis and discussion. Summary of findings.

Contributions of the research. Limitations of the research. Suggestions for future research .XIII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi LIST OF FIGURES AND TABLES Figure 1: Frequency of elicitation teaching Figure 2: Shortcomings of elicitation teaching Figure 3: Frequency of using elicitation techniques Figure 4: Degree of students‟ confidence to talk Figure 5: Activation of students‟ background knowledge Figure 6: Increasing students‟ talk time Figure 7: Students‟ embarrassment to listen to their peers‟ talk Figure 8: Students‟ memorization of the lesson Table 1: Categorization of selected students Table 2: Benefits of elicitation teaching Table 3: Teachers‟ elicitation manners TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION This chapter aims at stating the rationale, objectives, scope and significance of the research. An overview of the rest of the study is also provided in this chapter.

Rationale According to an article posted on www.vn on 9 December 2009, a large number of Vietnamese fresh graduates are complained about their limited English proficiency at workplace settings, especially their weaknesses in English communication despite their acceptable ability in their own specializations. This problem may stem from some deficiency in English teaching and learning at university and lower academic levels. Therefore, it is about time to take a closer look at the current use of teaching methods which are designed to develop students‟ speaking competence. For the last few years, communicative language teaching (CLT) has remarkably emerged as an innovative teaching approach to the teaching of second and foreign languages throughout the world.

According to Nunan (1991), CLT features interaction as both the means and the ultimate goal of learning a language. This emphasis involves that students are required to construct a habit of enthusiastically participating in classroom exchanges and real communication to enhance their speaking skill. The new learning strategy can only be enabled when there is a shift between teachers‟ and students‟ roles. Learner-centered learning has reigned in modern classrooms where students are given more autonomy while teachers take the roles of controllers, assessors, organizers, prompters, participants and so forth (Harmer, 2001) who facilitate students‟ participation in a variety of interactive activities.

In an attempt to reverse that dominant status between the two parties, elicitation teaching has been spread into English classrooms on an international scale. On the way of educational integration, the communicative approach has been adapted to Vietnam‟s national curriculums of almost every academic level, ranging from elementary, middle, secondary to post-secondary levels. Although the interest in and development of communicative-style teaching developed statistically worldwide, the adoption in Vietnam has been obstructed by the inherent dominance of grammar- translation approach. It is commonly seen that Vietnamese students are typically passive and shy in language classrooms while teachers tend to embrace the role of "expert" who would impart his or her knowledge or "expertise" to unknowing students, who in turn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 would be assessed by evaluation instruments intended to measure the amount of transferred "expertise" (Rudder, 2000).

Similarly, while elicitation has been considered an essential tool to teach speaking skill in modern classrooms worldwide, the use of it in Vietnam has turned out not to be as effective as expected. Therefore, the present study saw a need to learn about teachers‟ perception of elicitation teaching and their actual employment to better understand the matter. In addition, the issue of using elicitation techniques in teaching speaking skill has not been extensively studied in Vietnam. The three studies that should be highlighted so far are Pham (2006) which is using elicitation to teach vocabulary to 11th form students in Hanoi, Tran (2007) which is eliciting techniques to teach speaking skill to grade-10 students in Hanoi Foreign Languages Specializing School (HFLSS) and Nguyen (2011) the exploitation of eliciting techniques by fourth-year students in their teaching practicum at University of Languages and International Studies, Vietnam National University.

Despite their thorough investigation into the same issue, there is still room for the current study to bridge. To be more specific, the two first researchers worked on the issue of applying elicitation techniques to teach high school students whose learning behaviors and goals are remarkably different from university students‟. The most recent one worked on the use of eliciting techniques by student-teachers among students who major in English, which is totally different from the context of this study. In addition, Pham (2006)‟s study zoomed into the context of vocabulary teaching, thereby excluding other language components and skills.

With a desire to both fill these gaps to a certain extent and follow a different research implementation approach, the present researcher investigated the employment of elicitation in teaching speaking skill to first year non-English-major students. In sum, filling the gaps made by the two earlier studies is another impetus for the researcher to conduct the present one. Lastly, the subject of the current study is really worth taking into consideration. In the status of newcomers to university, first-year students had notable difficulties in adapting to a new academic environment and getting accustomed to new learning strategies.

Also, as English is not their major, these obstacles tend to affect them much worse. If those problems are not completely solved, they may leave long-term bad effects on students‟ academic achievements. Meanwhile, for the past few years, University of Engineering and Technology (UET) has tremendously enforced a number of policies to TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 enhance the quality of graduates, one of which is the fulfillment of English proficiency standard as a prerequisite for graduation. Therefore, an investigation into teachers‟ current employment of elicitation in teaching English speaking skill to this population plays a more significant role than ever.

Aims and objectives In doing the research, the author attempted to address three main aspects. Firstly, the study investigated how teachers conceived about elicitation in teaching speaking skill. In addition to the concepts, their actual employment was also closely looked at. Last but not least was students‟ evaluation on the effects of elicitation teaching on their performance.

These objectives were accomplished by answering the following questions: 1. What is teachers‟ concept of elicitation in teaching English speaking skill to first-year students of UET, VNU, Hanoi? 2. How do they employ elicitation in teaching English speaking skill to first-year students of UET, VNU, Hanoi? 3. What effects does the employment have on students? 1.

Scope of the study First and foremost, the research focused on teachers‟ application of elicitation techniques in speaking lessons only in order to foster students‟ talk. Therefore, application into other kinds of lessons and the outcomes of the teaching on other linguistic skills are not taken into consideration. Also, as stated in the earlier part, the research targeted at freshmen of UET, VNU only, which excluded those from other academic levels and institutions. Significance of the study It should be noted that the research was a great attempt to approach an issue which is no longer new but still needs more profound research.

Therefore, once finished, it can bring various benefits to involved parties namely students, teachers, educational administrators and researchers of the relevant fields. Firstly, students and teachers of UET, VNU, Hanoi are those who directly benefit from the information the research provides. Teachers will have a comprehensive look at the situation of their own application of elicitation teaching to increase students‟ talk, realize obstacles that they themselves and their colleagues have encountered and work out TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 solutions to amend their teaching practice. Students are likely to be well aware of their rights and responsibilities to raise voice in class.

Also, they will be offered more speaking chance during lessons. Educational administrators may be provided with a close and comprehensive view into the current situation before implementing necessary amendments in terms of curriculum, facility provision and other policies. Researchers of the relevant fields can also refer to the present work for literature review. In general, students, teachers, educational administrators and researchers are those who are likely to benefit from the study in different ways.

Overview of the rest of the paper The rest of the paper consists of four following chapters. Chapter 2 provides background theories underlying the issue including definition of key concepts and relevant knowledge in accordance with a review of related studies of the same field. Chapter 3 presents the methodology of the research including features of participants, research setting, research instruments, data collection and data analysis procedure. Chapter 4 reports and discusses findings which answer the four research questions.

It also offers recommendations to relevant parties so as to accomplish a higher effectiveness of elicitation teaching. Chapter 5 summarizes major findings, highlights contributions of the research, puts forward practical suggestions for future research as well as addresses noted limitations of the study. In conclusion, the initial chapter has presented basic understanding of the research including rationales for doing the research, objectives, scope, significance and overview of the rest of the paper. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW This chapter means to review background theories related to the issue including definitions of key concepts and relevant knowledge.

Several related studies of the same field are also brought to discussion. Key concepts and relevant knowledge Elicitation teaching is a typical execution of communicative teaching approach and has been extensively employed by teachers who are committed to Communicative Language Teaching (CLT). This fact shows a tight relationship between CLT and elicitation teaching. Therefore, before digging deeper into the major concept, it is significant to review the theory of the underlying approach.

Communicative Language Teaching CLT has emerged as by far the most popular teaching approach defaulted in almost every English language classroom worldwide. Kumaravadivelu (1993: 12) affirmed the influential power of CLT that “CLT which started in the early 1970s has become the driving force that shapes the planning, implementation and evaluation of English language teaching programs (ELT) in most parts of the world”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ