Luận văn ThS Vũ Hồng Linh: Vận dụng lý thuyết kết nối dạy học vectơ THPT - ĐH Thái Nguyên

Nắm vững phương pháp dạy học vectơ THPT hiệu quả. Vận dụng lý thuyết giúp học sinh kết nối kiến thức, nâng cao hiểu biết và ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Cấu trúc luận văn

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Toán

1.2. Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học là xu thế phát triển tất yếu của nền giáo dục hiện đại

1.3. Tính sư phạm trong việc ứng dụng CNTT vào dạy học

1.4. Ứng dụng Công nghệ thông tin trong dạy học Toán

1.5. Giới thiệu về lý thuyết kết nối

1.6. Một số thực tiễn về ứng dụng công nghệ thông tin và lý thuyết kết nối

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƢƠNG 2: THIẾT KẾ MỘT SỐ BÀI HỌC TRONG CHƢƠNG VECTƠ HÌNH HỌC 10 THEO LÝ THUYẾT KẾT NỐI

2.1. Đề xuất một phương án thiết kế trang web vận dụng lý thuyết kết nối vào dạy học chương vectơ trong mặt phẳng

2.2. Thiết kế nội dung và tổ chức dạy học một số bài trong chương vectơ - Hình học 10 theo lý thuyết kết nối

2.2.1. Thiết kế bài học “§1

2.2.2. Thiết kế bài học “§2. Tổng và hiệu của hai vectơ”

2.2.3. Thiết kế bài học “§3. Tích của vectơ với một số”

2.3. Đề xuất phương thức chung trong triển khai vận dụng lý thuyết kết nối vào thực tiễn

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM

3.1. Mục đích, nội dung, phương pháp và tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.2. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.5. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.6. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6.1. Phân tích định tính

3.6.2. Phân tích định lượng

3.7. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Dạy học vectơ THPT Kết nối lý thuyết hiệu quả

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc đổi mới phương pháp dạy học là vô cùng quan trọng. Thay vì tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, cần hướng đến việc phát triển năng lực của học sinh. Lý thuyết kết nối ra đời như một giải pháp, giúp học sinh liên kết kiến thức mới với những gì đã biết, tạo nên một mạng lưới thông tin phong phú và dễ dàng tiếp thu hơn. Trong môn Toán THPT, đặc biệt là phần vectơ, việc ứng dụng lý thuyết kết nối có thể mang lại hiệu quả bất ngờ, giúp học sinh không chỉ hiểu bản chất của vectơ mà còn thấy được ứng dụng của nó trong thực tế.

Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã tạo ra những điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng lý thuyết kết nối trong dạy học. Học sinh có thể dễ dàng truy cập các nguồn tài liệu khác nhau, trao đổi thông tin và học hỏi lẫn nhau thông qua internet. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, giúp học sinh định hướng và chọn lọc thông tin, từ đó xây dựng kiến thức một cách chủ động và sáng tạo. Theo Vũ Hồng Linh trong luận văn thạc sĩ của mình, "Việc dạy và học trước đây, chủ yếu dựa vào nguồn thông tin từ thầy tới trò. Ngày nay, việc dạy và học khác với trước đây là ngoài nguồn thông tin từ thầy còn có nhiều nguồn thông tin khác như dựa vào các phương tiện truyền thông, mạng internet,… Do sự thay đổi trong cách dạy và học như thế nên lý thuyết kết nối ra đời."

1.1. Khái niệm Vectơ Từ Hình học phẳng đến Không gian Oxyz

Vectơ không chỉ là một khái niệm trừu tượng trong sách giáo khoa. Vectơ trong hình học phẳng giúp học sinh hình dung về hướng và độ lớn của một đoạn thẳng. Khi học về vectơ trong không gian Oxyz, học sinh sẽ thấy được sự mở rộng của khái niệm này và ứng dụng của nó trong việc mô tả các đối tượng ba chiều. Việc kết nối hai kiến thức này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của vectơ và khả năng ứng dụng của nó. Điều này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho các bài toán liên quan đến ứng dụng vectơ vào giải toán, đặc biệt là trong không gian.

1.2. Lý thuyết kết nối Nền tảng cho dạy học Toán hiện đại

Lý thuyết kết nối không chỉ là một phương pháp dạy học mới, mà còn là một triết lý giáo dục. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa các khái niệm, kiến thức và kinh nghiệm khác nhau. Trong môn Toán, việc dạy học kết nối môn Toán giúp học sinh thấy được sự liên hệ giữa các chủ đề khác nhau, từ đó xây dựng một hệ thống kiến thức mạch lạc và có tính ứng dụng cao. Giáo viên cần tạo ra các hoạt động học tập mà học sinh có thể tự khám phá, kết nối và xây dựng kiến thức của riêng mình.

II. Thách thức Dạy vectơ THPT Thiếu liên kết và ứng dụng thực tế

Mặc dù vectơ là một chủ đề quan trọng trong chương trình Toán THPT, nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp thu và vận dụng kiến thức này. Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu liên kết giữa các khái niệm vectơ với nhau và với các kiến thức khác trong chương trình. Học sinh thường học vectơ một cách rời rạc, không thấy được mối liên hệ giữa vectơ trong hình học phẳngvectơ trong không gian Oxyz, hoặc giữa vectơ và các ứng dụng của nó trong vật lý và kỹ thuật.

Bên cạnh đó, nhiều bài giảng về vectơ còn mang tính chất lý thuyết suông, thiếu tính thực tiễn và không tạo được hứng thú cho học sinh. Học sinh không thấy được ứng dụng vectơ trong vật lý hay ứng dụng vectơ vào giải toán thực tế, dẫn đến việc học tập trở nên nhàm chán và kém hiệu quả. Việc thiếu các bài tập vectơ có lời giải chi tiết và đa dạng cũng là một vấn đề, khiến học sinh khó khăn trong việc luyện tập và củng cố kiến thức. Theo kết quả khảo sát của Vũ Hồng Linh "Qua thực tế thăm dò cho thấy đa số HS đều có tâm lý sẵn sàng đón nhận việc ứng dụng CNTT trong dạy học. Với các giờ dạy học có ứng dụng CNTT, HS tỏ ra hào hứng, thích thú."

2.1. Phương pháp dạy học vectơ truyền thống Khó khăn và hạn chế

Phương pháp dạy học vectơ truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt lý thuyết một cách khô khan. Học sinh phải học thuộc các định nghĩa, công thức và các phép toán trên vectơ mà không hiểu rõ bản chất và ý nghĩa của chúng. Việc thiếu các phương pháp dạy học kết nối môn toán trực quan, sinh động khiến học sinh khó hình dung và ghi nhớ kiến thức. Giáo viên thường sử dụng phương pháp giảng dạy một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào quá trình học tập, dẫn đến sự thụ động và nhàm chán.

2.2. Thiếu liên kết kiến thức Ảnh hưởng đến khả năng vận dụng vectơ

Việc học vectơ một cách rời rạc khiến học sinh khó vận dụng kiến thức vào giải các bài toán thực tế. Học sinh không thấy được mối liên hệ giữa các khái niệm vectơ với nhau, hoặc giữa vectơ và các kiến thức khác trong chương trình. Ví dụ, học sinh có thể học thuộc công thức tính tích vô hướng của hai vectơ, nhưng không hiểu được ý nghĩa hình học của nó và không biết cách áp dụng nó vào giải các bài toán liên quan đến góc và khoảng cách.

III. Cách dạy vectơ hiệu quả Kết nối trực quan và tương tác cao

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống, cần áp dụng những phương pháp dạy học vectơ hiệu quả, tập trung vào việc kết nối kiến thức vectơ với thực tiễn, tăng cường tính trực quan và tương tác trong quá trình dạy học. Giáo viên cần tạo ra các hoạt động học tập mà học sinh có thể tự khám phá, kết nối và xây dựng kiến thức của riêng mình. Việc sử dụng các phần mềm hỗ trợ dạy học vectơ cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp học sinh hình dung và thao tác với các vectơ một cách dễ dàng hơn.

Điều quan trọng là giáo viên cần khơi gợi sự tò mò và hứng thú của học sinh đối với vectơ, giúp học sinh thấy được ứng dụng của vectơ trong vật lý và các lĩnh vực khác. Theo Siemens về kết nối [21] - Học tập và kiến thức nằm trong sự đa dạng các ý kiến. - Học tập là một quá trình kết nối các nút chuyên dụng hoặc các nguồn thông tin.

3.1. Phương pháp trực quan Giúp học sinh hình dung vectơ dễ dàng

Phương pháp trực quan là một trong những phương pháp phương pháp trực quan trong dạy học vectơ hiệu quả nhất, giúp học sinh hình dung và hiểu rõ bản chất của vectơ. Giáo viên có thể sử dụng các hình ảnh, video, mô hình để minh họa các khái niệm vectơ, các phép toán trên vectơ và các ứng dụng của vectơ. Việc sử dụng phần mềm Geogebra cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp học sinh thao tác và khám phá với các vectơ một cách trực quan.

3.2. Tăng cường tương tác Tạo hứng thú và phát huy tính chủ động

Việc tăng cường tính tương tác trong dạy học vectơ giúp học sinh tham gia tích cực hơn vào quá trình học tập, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm, trò chơi, giải quyết vấn đề để khuyến khích học sinh trao đổi, chia sẻ ý kiến và học hỏi lẫn nhau. Việc sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Classroom, Padlet cũng giúp tăng cường tính tương tác và kết nối giữa giáo viên và học sinh.

3.3. Ứng dụng CNTT và sử dụng phần mềm hỗ trợ dạy học vectơ

Các ứng dụng CNTT như phần mềm Geogebra, Cabri, các bài giảng điện tử tương tác... giúp cho việc minh họa các khái niệm, tính chất và các phép toán liên quan đến vectơ trở nên trực quan và sinh động hơn. Giúp cho học sinh tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Giáo viên có thể sử dụng phần mềm hỗ trợ dạy học vectơ này để giúp học sinh hình dung và thao tác với các vectơ một cách dễ dàng hơn.

IV. Vận dụng lý thuyết kết nối Xây dựng bài giảng vectơ hiệu quả

Việc vận dụng lý thuyết kết nối vào thiết kế giáo án dạy học vectơ THPT đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sáng tạo. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài học, lựa chọn các nguồn tài liệu phù hợp và thiết kế các hoạt động học tập mà học sinh có thể tự khám phá, kết nối và xây dựng kiến thức của riêng mình. Việc sử dụng các tài liệu dạy học vectơ THPT đa dạng, bao gồm sách giáo khoa, sách tham khảo, bài giảng điện tử, video, hình ảnh và các tài liệu trực tuyến, giúp học sinh có nhiều cơ hội tiếp cận và hiểu sâu sắc hơn về vectơ.

Điều quan trọng là giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến và học hỏi lẫn nhau. Theo George Siemens, “Lý thuyết kết nối là sự tích hợp các nguyên tắc khám phá bởi sự đa dạng các nút, mạng, và sự phức hợp các lý thuyết học tập cá nhân; là một quá trình xảy ra trong môi trường ảo của việc chuyển đổi các yếu tố cốt lõi - không hoàn toàn dưới sự kiểm soát của cá nhân."

4.1. Kết nối kiến thức Tạo mối liên hệ giữa vectơ và các môn học

Việc kết nối kiến thức vectơ với thực tiễn và các môn học khác giúp học sinh thấy được tính ứng dụng và tầm quan trọng của vectơ. Giáo viên có thể đưa ra các ví dụ về ứng dụng của vectơ trong vật lý, kỹ thuật, tin học, kinh tế, để học sinh thấy được sự liên hệ giữa vectơ và cuộc sống thực tế. Ví dụ, giáo viên có thể giải thích cách sử dụng vectơ để mô tả lực, vận tốc, gia tốc trong vật lý, hoặc cách sử dụng vectơ để biểu diễn dữ liệu trong tin học.

4.2. Xây dựng bài tập Đa dạng và tăng tính ứng dụng thực tiễn

Các bài tập vectơ có lời giải cần được thiết kế đa dạng và có tính ứng dụng thực tiễn cao. Giáo viên có thể đưa ra các bài toán liên quan đến cuộc sống hàng ngày, hoặc các bài toán có ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra bài toán về việc tính toán lực kéo của một chiếc xe, hoặc bài toán về việc xác định vị trí của một máy bay trên bản đồ.

V. Ứng dụng thực tiễn Nghiên cứu và kinh nghiệm dạy học vectơ

Nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế cho thấy việc vận dụng lý thuyết kết nối trong dạy học vectơ mang lại hiệu quả tích cực. Học sinh trở nên hứng thú hơn với môn học, chủ động hơn trong quá trình học tập và có khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tế. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng các phần mềm hỗ trợ dạy học vectơ giúp học sinh hình dung và thao tác với các vectơ một cách dễ dàng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

Tuy nhiên, việc vận dụng lý thuyết kết nối cũng đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sáng tạo. Giáo viên cần lựa chọn các nguồn tài liệu phù hợp, thiết kế các hoạt động học tập đa dạng và tạo ra một môi trường học tập thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến và học hỏi lẫn nhau.

5.1. Phân tích kết quả Đánh giá hiệu quả của phương pháp mới

Việc đánh giá kết quả học tập của học sinh sau khi áp dụng phương pháp dạy học mới là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, bao gồm bài kiểm tra, bài tập, dự án, thuyết trình, để đánh giá khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Việc so sánh kết quả học tập của học sinh trước và sau khi áp dụng phương pháp mới giúp đánh giá hiệu quả của phương pháp này.

5.2. Chia sẻ kinh nghiệm Những bài học từ thực tế giảng dạy

Việc chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy là một cách hiệu quả để học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn. Giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình với đồng nghiệp thông qua các buổi hội thảo, tập huấn, hoặc các diễn đàn trực tuyến. Việc học hỏi kinh nghiệm từ những người khác giúp giáo viên có thêm ý tưởng và phương pháp để cải thiện chất lượng giảng dạy.

VI. Kết luận và Tương lai Dạy vectơ sáng tạo và hiệu quả hơn

Việc vận dụng lý thuyết kết nối vào dạy học vectơ THPT là một hướng đi đúng đắn, giúp học sinh không chỉ hiểu sâu sắc hơn về bản chất của vectơ mà còn thấy được tính ứng dụng và tầm quan trọng của nó trong cuộc sống. Với sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), việc ứng dụng lý thuyết kết nối trong dạy học sẽ ngày càng trở nên phổ biến và hiệu quả hơn.

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học vectơ sáng tạo, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa trực quan và trừu tượng, giữa cá nhân và hợp tác. Giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá, kết nối và xây dựng kiến thức của riêng mình, từ đó phát triển năng lực tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề.

6.1. Phát triển tài liệu Xây dựng nguồn học liệu mở và phong phú

Việc xây dựng nguồn học liệu mở và phong phú là vô cùng quan trọng để hỗ trợ giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học vectơ. Nguồn học liệu này cần bao gồm sách giáo khoa, sách tham khảo, bài giảng điện tử, video, hình ảnh, bài tập, đề kiểm tra và các tài liệu trực tuyến. Việc chia sẻ nguồn học liệu này trên các nền tảng trực tuyến giúp giáo viên và học sinh dễ dàng tiếp cận và sử dụng.

6.2. Đào tạo giáo viên Nâng cao năng lực ứng dụng phương pháp mới

Việc đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học vectơ mới là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng giảng dạy. Giáo viên cần được trang bị kiến thức về lý thuyết kết nối, các phương pháp dạy học trực quan, tương tác, và cách sử dụng các phần mềm hỗ trợ dạy học vectơ. Việc tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, khóa học trực tuyến giúp giáo viên cập nhật kiến thức và kỹ năng mới, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ vận dụng lý thuyết kết nối vào dạy học vectơ trong mặt phẳng và ứng dụng của nó ở trường trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn. Chương 2: Một phương án dạy học vectơ trong mặt phẳng và ứng dụng. Chương 3: Thực nghiệm sư phạm. 3 download by : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.

Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Toán 1. Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học là xu thế phát triển tất yếu của nền giáo dục hiện đại Chúng ta đang sống trong thời đại của hai cuộc cách mạng: cách mạng khoa học - kỹ thuật và cách mạng xã hội. Những cuộc cách mạng này đang phát triển như vũ bão với nhịp độ nhanh chưa từng có trong lịch sử loài người, thúc đẩy nhiều lĩnh vực, có bước tiến mạnh mẽ và đang mở ra nhiều triển vọng lớn lao khi loài người bước vào thế kỷ XXI. Công nghệ thông tin và truyền thông (Information and Communication Technology - ICT) là một thành tựu lớn của cuộc sống hiện nay.

Nó thâm nhập và chi phối hầu hết các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ trong sản xuất, giáo dục - đào tạo và các hoạt động chính trị, xã hội khác. Trong giáo dục - đào tạo, ICT được sử dụng vào tất cả các môn học tự nhiên, kỹ thuật, xã hội và nhân văn. Hiệu quả rõ rệt là chất lượng giáo dục tăng lên cả về mặt lý thuyết và thực hành. Vì thế, nó là chủ đề lớn được tổ chức văn hóa giáo dục thế giới UNESCO chính thức đưa ra thành chương trình hành động trước ngưỡng cửa của thế kỷ XXI và dự đoán “sẽ có sự thay đổi nền giáo dục một cách căn bản vào đầu thế kỷ XXI do ảnh hưởng của CNTT”.

Như vậy, ICT đã ảnh hưởng sâu sắc tới giáo dục và đào tạo, đặc biệt là trong đổi mới phương pháp dạy học (PPDH), đang tạo ra những thay đổi của một cuộc cách mạng giáo dục, vì nhờ có cuộc cách mạng này mà giáo dục đã có thể thực hiện được các tiêu chí mới: Học mọi nơi, học mọi lúc, học suốt đời, dạy cho mọi người và mọi trình độ tiếp thu khác nhau. Ở nước ta, vấn đề ứng dụng ICT trong giáo dục, đào tạo được Đảng và Nhà nước rất coi trọng, coi yêu cầu đổi mới PPDH có sự hỗ trợ của các phương tiện kỹ thuật hiện đại là điều hết sức cần thiết. Các Văn kiện, Nghị quyết, Chỉ 4 download by : skknchat@gmail.com thị của Đảng, Chính phủ, Bộ Giáo dục - Đào tạo đã thể hiện rõ điều này, cụ thể như: Nghị quyết CP của Chính phủ về chương trình quốc gia đưa công nghệ thông tin (CNTT) vào giáo dục đào tạo (1993); Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII; Luật giáo dục (1998) và Luật giáo dục sửa đổi (2005); Nghị quyết 81 của Thủ tướng Chính phủ; Chỉ thị số 29 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (ngày 30/7/2001/CT) về tăng cường giảng dạy, đào tạo và ứng dụng CNTT trong ngành giáo dục giai đoạn 2001 - 2005 nêu rõ “CNTT là phương tiện để tiến tới một xã hội hóa học tập” nhưng “giáo dục và đào tạo phải đóng vai trò quan trọng bậc nhất thúc đẩy sự phát triển của CNTT” [1]; Chiến lược phát triển giáo dục 2001 - 2010 của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã yêu cầu ngành giáo dục phải từng bước phát triển giáo dục dựa trên CNTT, vì “CNTT và đa phương tiện sẽ tạo ra những thay đổi lớn trong quản lý hệ thống giáo dục, trong chuyển tải nội dung chương trình đến người học, thúc đẩy cuộc cách mạng về phương pháp dạy và học”; Quyết định số 698/QĐ-TTg ngày 1/6/2009 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin đến năm 2015 và định hướng đến năm 2020 [18]… 1. Tính sư phạm trong việc ứng dụng CNTT vào dạy học Đối với nghề dạy học, tiêu chí của bài học không giống như những bài thuyết trình, những bản báo cáo.

Đối tượng dạy học lại hoàn toàn không như các đối tượng Hội nghị, Hội thảo. Cho nên, việc chuẩn bị một bài giảng có ứng dụng CNTT cần đảm bảo không những tính nội dung (khoa học) mà còn phải đặt mạnh tiêu chí về tính sư phạm. Tính sư phạm ở đây bao gồm: sự phù hợp về mặt tâm sinh lí học sinh, tính thẩm mĩ của trang trình chiếu, sự thể hiện nhuần nhuyễn các nguyên tắc dạy học và các phương pháp dạy học. Vì vậy, người giáo viên muốn sử dụng CNTT để dạy học có hiệu quả thì không những phải có kiến thức tối thiểu về các phần mềm (không phải chỉ đơn thuần là “viết” chữ lên các trang trình chiếu) mà còn cần phải có ý thức sư phạm, kiến thức về lí luận dạy học và về các PPDH tích cực, sau đó mới là sự linh hoạt và sáng tạo trong thiết kế các trang trình chiếu sao cho hấp dẫn một cách có ý nghĩa.

5 download by : skknchat@gmail.com Sử dụng máy tính để dạy học là một trong những hướng thay đổi PPDH trong nhà trường chúng ta hiện nay, trong đó, việc giảng bằng các trang trình chiếu PowerPoint đang được nhiều GV trường THPT thực hiện. Đương nhiên, không phải và cũng không cần thiết biến mọi tiết dạy trở thành giờ học bằng máy tính, cho dù ở trường nào đó có đủ khả năng về cơ sở vật chất cũng như các kĩ năng thích hợp cho công việc. Mỗi giáo viên cần chọn tiết học để đưa lên trang trình chiếu phải tận dụng được tối đa ưu việt của máy tính về phương diện cung cấp thông tin cho người học, về tính hấp dẫn của của bài giảng, có hiệu quả hơn bài giảng với bảng viết thông thường. Cần tránh việc chạy theo phong trào để bài giảng thiếu chất lượng, lạm dụng các hiệu ứng trong phần mềm làm người học bị phân tán sự chú ý.

Cũng không nên tầm thường hoá việc dạy bằng PowerPoint. Nhiều người quan niệm trang trình chiếu chẳng qua là thay bảng đen, thậm chí không bằng bảng đen (vì họ không được viết xóa thoải mái như dùng bảng đen). Cái “lý” của họ cũng có thể đúng, bởi vì thực tế, một số GV dạy bằng PowerPoint nhưng cuối cùng HS chẳng ghi được gì vào vở, không thu nhận được kiến thức gì quan trọng ngoài sự “thú vị” một cách chung chung. Như vậy, sử dụng máy tính để dạy học phải đạt được yêu cầu cao nhất là: hiệu quả giờ học.

Ứng dụng Công nghệ thông tin trong dạy học Toán Ngày nay CNTT xâm nhập vào rất mạnh mẽ vào trường phổ thông. Với sự phát triển mạnh mẽ của internet và multimedia, xu hướng dạy học có hỗ trợ của máy tính đang được rất nhiều người quan tâm. Hiện nay, trên thế giới người ta phân biệt rõ ràng 2 hình thức ứng dụng CNTT trong dạy và học, đó là Computer Base Training, gọi tắt là CBT (dạy học dựa vào máy tính) và e- learning (học dựa vào máy tính) [2]. CBT là hình thức giáo viên sử dụng máy vi tính trên lớp, kèm theo các trang thiết bị như máy chiếu và các thiết bị multimedia để hỗ trợ truyền tải kiến thức đến HS, kết hợp với phát huy mạnh mẽ của các phần mềm máy tính như hình ảnh, âm thanh sinh động, các tư liệu phim, ảnh, sự tương tác người và máy.

6 download by : skknchat@gmail.com E-learning là hình thức HS sử dụng máy tính để tự học các bài giảng mà giáo viên đã soạn sẵn, hoặc các đoạn phim về các tiết dạy của GV, hoặc có thể trao đổi trực tuyến với GV qua mạng internet. Điểm khác cơ bản của hình thức e-learning là lấy người học làm trung tâm, người học sẽ tự làm chủ quá trình học tập của mình, người dạy chỉ đóng vai trò hỗ trợ việc học tập cho người học. Như vậy, có thể thấy CBT và e-learning là hai hình thức ứng dụng CNTT vào dạy và học khác nhau về bản chất. CBT là hình thức hỗ trợ cho GV, lấy người dạy làm trung tâm và cơ bản vẫn dựa trên mô hình lớp học cũ.

E-learning là hình thức học tương đối mới, lấy người học làm trung tâm, người dạy chỉ hỗ trợ người học. Dưới đây chúng ta xem xét những ứng dụng CNTT vào hai hoạt động cơ bản của quá trình dạy học. * Ứng dụng CNTT trong dạy học môn Toán của giáo viên Trong môi trường học tập mang tính chất cá thể hóa cao, HS theo đuổi những câu hỏi khác nhau, sử dụng tài liệu khác nhau, tham gia vào các hoạt động khác nhau, và làm việc trong các nhóm học tập thì người thầy cần thiết (và có thể) dựa vào CNTT để phát triển và hoàn thiện tài liệu nhằm đáp ứng tốt hơn các nhu cầu phân hóa HS. Dưới đây sẽ mô tả hai cách thức khác nhau mà GV có thể ứng dụng CNTT để soạn tài liệu hướng dẫn cho HS [2].

CNTT cho phép GV sáng tạo tài liệu cho mình, có thể được xem là vô cùng hấp dẫn. Ngày nay có rất nhiều phần mềm mà GV dễ dàng sử dụng để tạo tài liệu giảng dạy như Powerpoint, Lecture Maker, Authorware,… nhất là internet với ngôn ngữ siêu văn bản HTML, GV càng dễ dàng lập được các tài liệu có cả hình ảnh, âm thanh sống động. Có thể sử dụng CNTT mô phỏng một số hiện tượng thực tế mà nếu làm thí nghiệm, đồ dùng dạy học sẽ tốn kém hoặc nguy hiểm, ví dụ như mô hình mặt tròn xoay. Hơn nữa máy tính còn điều khiển được quá trình nhanh hay chậm tùy theo ý muốn để HS có thể quan sát được.

7 download by : skknchat@gmail.com Thực tế cho thấy, những phần mềm cho dù đã được thử nghiệm cản thận và có thể phù hợp với một nhóm HS này nhưng lại không phù hợp với những HS khác. GV cần có khả năng tiếp cận những tài liệu hướng dẫn theo hướng phù hợp với nhu cầu của từng HS cụ thể. Tuy nhiên có rất ít GV có kỹ năng lập trình, thành thử rất cần có được sự trợ giúp về kỹ thuật nhằm mở rộng và mô hình phần mềm nhằm hỗ trợ quá trình dạy và học. Mặc dù về góc độ kỹ thuật thì việc này hoàn toàn mang tính thực thi, nhưng trên thực tế ít có phần mềm mang tính thương mại nào lại xây dựng sẵn loại năng lực này.

Nhờ sự trợ giúp của CNTT, GV có thể đánh giá được kết quả học tập của HS, quản lý có hướng dẫn học tập của HS, nhận được thông tin phản hồi từ HS hay phụ huynh học sinh. Hơn nữa, CNTT giúp GV mở rộng kiến thức của bản thân, giúp triển khai các chiến lược hướng dẫn mới có tác dụng thúc đẩy việc tự học nâng cao trình độ chuyên môn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ