Luận văn ThS Dương Thùy Trang: Dạy Vật lí 10 (Cân bằng vật rắn) phát triển năng lực

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổ chức dạy học chương Cân bằng và chuyển động của vật rắn Vật lí 10. Phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh hiệu quả.

Chuyên ngành

Lí Luận Và Phương Pháp Dạy Học Môn Vật Lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Giả thuyết khoa học của đề tài

7. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TÌM HIỂU TỰ NHIÊN

1.1. Cơ sở lí luận của việc tổ chức dạy học phát triển năng lực

1.1.1. Khái niệm dạy học

2. Kết luận chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm

3.3. Đối tượng của thực nghiệm sư phạm

3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.5. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Đánh giá định tính

3.5.2. Đánh giá định lượng

4. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Một số kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Vật Lí 10 Cân Bằng Phát Triển Năng Lực

Ngày nay, trong bối cảnh khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mẽ, việc đổi mới nội dung, phương pháp, hình thức và phương tiện dạy học để chuẩn bị cho thế hệ trẻ có đủ khả năng làm chủ nền khoa học kỹ thuật hiện đại là vô cùng cần thiết. Nền giáo dục nước ta đang từng bước đổi mới để đào tạo ra những người lao động có hiệu quả cao, đáp ứng mục tiêu hiện đại hóa đất nước. Mục đích giáo dục không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức, kỹ năng mà còn đặc biệt quan tâm đến việc bồi dưỡng và phát triển năng lực cho người học, trang bị cho các thế hệ tương lai nền tảng văn hóa vững chắc và năng lực thích ứng cao. Để đạt được mục tiêu đó, ngành giáo dục cần thực hiện đổi mới đồng bộ về nhiều mặt, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện tư duy sáng tạo, và từng bước áp dụng các phương pháp tiên tiến. Nghị quyết số 29 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI yêu cầu: “Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Chương trình sách giáo khoa hiện hành chú trọng đến việc trang bị kiến thức cho học sinh, chương trình và sách giáo khoa mới hướng tới việc thông qua dạy kiến thức khoa học cụ thể mà hình thành và phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh. Trong khuôn khổ luận văn thạc sĩ, chúng tôi mạnh dạn áp dụng quan điểm này vào dạy học một số bài học ở Trung học phổ thông, với tư tưởng chủ đạo là đưa hoạt động dạy học trong nhà trường theo 4 bước như trên. Nghiên cứu chương trình THPT môn Vật lí lớp 10 tôi nhận thấy, chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” là một chương có kiến thức gắn liền với các hiện tượng vật lí trong cuộc sống. Khi nắm bắt được bản chất hiện tượng, học sinh có thể dễ dàng trả lời các câu hỏi thực tiễn. Tuy nhiên học sinh vẫn gặp khó khăn trong việc chiếm lĩnh tri thức và rèn luyện kỹ năng tương ứng do là giáo viên gặp khó khăn nhất định trong việc tổ chức các hoạt động dạy học đáp ứng các yêu cầu của mục tiêu giáo dục.

1.1. Ý Nghĩa Chương Cân Bằng Vật Rắn trong Vật Lý 10

Chương 'Cân bằng và chuyển động của vật rắn' không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng về điều kiện cân bằng, momen lực, và ngẫu lực, mà còn giúp học sinh hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, tại sao diễn viên xiếc khi đi trên dây lại cầm một cây sào dài? Hoặc tại sao khi gập khuỷu tay, ta có thể nâng được vật nặng hơn so với khi duỗi thẳng tay? Những câu hỏi này kích thích trí tò mò và khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Quan trọng hơn, chương này tạo cơ hội để phát triển trí tưởng tượng phong phú, khả năng phát hiện và giải quyết vấn đề, và kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tế.

1.2. Mục Tiêu Dạy Học Phát Triển Năng Lực Tìm Hiểu Tự Nhiên

Mục tiêu chính của việc dạy học chương 'Cân bằng và chuyển động của vật rắn' không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh. Điều này bao gồm việc tổ chức các hoạt động dạy học (mở đầu, kiến thức mới, luyện tập, vận dụng) để học sinh chủ động khám phá, xây dựng kiến thức, và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự học, tự nghiên cứu, và phát triển tư duy sáng tạo. Việc phát triển năng lực này giúp học sinh không chỉ hiểu biết về vật lý mà còn có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế, giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách sáng tạo và hiệu quả.

II. Thách Thức Dạy và Học Cân Bằng Vật Rắn Vật Lí 10 Hiện Nay

Mặc dù chương 'Cân bằng và chuyển động của vật rắn' có nhiều tiềm năng để phát triển năng lực cho học sinh, nhưng vẫn còn tồn tại một số thách thức trong quá trình dạy và học. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc chiếm lĩnh tri thức và rèn luyện kỹ năng do giáo viên gặp khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động dạy học đáp ứng các yêu cầu của mục tiêu giáo dục. Cụ thể, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, phương pháp, và phương tiện dạy học. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh để tạo ra một môi trường học tập tích cực, chủ động, và sáng tạo. Theo kết quả điều tra tại các trường THPT tỉnh Thái Nguyên, mức độ phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh còn thấp. Tuy đa số các GV đều nhận thấy rằng việc phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho HS là quan trọng và cần thiết nhưng do các hình thức thi cử ở nước ta vẫn còn xem trọng nội dung kiến thức và thời lượng 1 tiết học không đảm bảo triển khai nên vấn đề phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên của HS ít được quan tâm.

2.1. Khó Khăn Trong Tổ Chức Hoạt Động Dạy Học Tích Cực

Việc tổ chức các hoạt động dạy học tích cực đòi hỏi giáo viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, phương pháp, và phương tiện dạy học. Giáo viên cần phải thiết kế các hoạt động sao cho phù hợp với trình độ và năng lực của học sinh, đồng thời tạo cơ hội cho học sinh được tham gia vào quá trình khám phá, xây dựng kiến thức. Ngoài ra, việc đánh giá kết quả học tập của học sinh cũng cần phải đổi mới để phản ánh được năng lực thực tế của học sinh. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực và sáng tạo của giáo viên trong việc áp dụng các phương pháp dạy học mới.

2.2. Hạn Chế về Thời Gian và Cơ Sở Vật Chất

Một trong những khó khăn lớn nhất trong quá trình dạy học chương 'Cân bằng và chuyển động của vật rắn' là hạn chế về thời gian và cơ sở vật chất. Theo kết quả khảo sát, các thí nghiệm HS nhằm giúp HS khắc sâu kiến thức để dễ dàng cho việc ứng dụng thực tế. Mức độ phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh còn thấp, thời lượng 1 tiết học không đảm bảo triển khai nên vấn đề phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên của HS ít được quan tâm. Bên cạnh đó, các GV đã đề xuất thêm những ý kiến, các biện pháp để việc GV vận dụng dạy học theo phương pháp năng lực tìm hiểu tự nhiên có tính khả thi và ứng dụng nhiều hơn trong việc dạy học. Việc thực hiện các thí nghiệm thực hành đòi hỏi thời gian chuẩn bị và thực hiện, trong khi thời gian trên lớp lại có hạn. Ngoài ra, không phải trường học nào cũng có đầy đủ các thiết bị thí nghiệm cần thiết để phục vụ cho việc dạy và học.

2.3. Thiếu Liên Kết Giữa Lý Thuyết và Thực Tiễn

Một thách thức khác là việc thiếu liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Điều này có thể do giáo viên chưa tạo ra đủ cơ hội cho học sinh được trải nghiệm, thực hành, và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Do đó, cần có sự đổi mới trong phương pháp dạy học để tăng cường tính ứng dụng của kiến thức, giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của vật lý trong cuộc sống.

III. Hướng Dẫn Dạy Học Cân Bằng Vật Rắn Vật Lý 10 Hiệu Quả

Để vượt qua những thách thức trên và nâng cao hiệu quả dạy học chương 'Cân bằng và chuyển động của vật rắn', cần có sự đổi mới toàn diện về phương pháp, nội dung, và hình thức tổ chức dạy học. Giáo viên cần chủ động tạo ra các tình huống học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình khám phá, xây dựng kiến thức, và vận dụng kiến thức vào thực tế. Ngoài ra, cần tăng cường sử dụng các phương tiện dạy học trực quan, thí nghiệm thực hành, và các hoạt động ngoại khóa để giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý và vai trò của chúng trong cuộc sống. Đồng thời khuyến khích HS sưu tầm, chế tạo các mô hình, thiết bị có ứng dụng trong vật lí từ đó tạo cho HS khả năng hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau trong học tập, giúp HS hiểu được bản chất vấn đề, chiếm lĩnh kiến thức, có thể tái hiện và vận dụng trong thực tế một cách dễ dàng.

3.1. Áp Dụng Phương Pháp Dạy Học Tích Cực Học Theo Nhóm

Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như học theo nhóm, học dự án, và học giải quyết vấn đề là một trong những giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy học chương 'Cân bằng và chuyển động của vật rắn'. Học theo nhóm giúp học sinh được trao đổi, thảo luận, và học hỏi lẫn nhau, từ đó xây dựng kiến thức một cách chủ động và sáng tạo. Đồng thời, học theo nhóm cũng giúp phát triển các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết xung đột. Tăng cường sử dụng thí nghiệm học sinh trong các hoạt động nhóm từ đó rút ra kết luận, kiểm chứng lại lý thuyết.

3.2. Tăng Cường Thực Hành và Thí Nghiệm

Thực hành và thí nghiệm là một phần không thể thiếu trong quá trình dạy học vật lý. Việc tăng cường thực hành và thí nghiệm giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý, đồng thời rèn luyện kỹ năng thực hành, kỹ năng quan sát, và kỹ năng phân tích dữ liệu. Giáo viên nên tạo ra các cơ hội cho học sinh được thực hiện các thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện, và gắn liền với thực tế cuộc sống. Trên cơ sở đồ dùng dạy học mà nhà trường trang bị, GV cần tổ chức cho HS tham gia thực hiện thí nghiệm thêm từ những vật dụng dễ kiếm trong thực tế cuộc sống.

3.3. Liên Hệ Lý Thuyết với Thực Tế Cuộc Sống

Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của vật lý trong cuộc sống, giáo viên nên liên hệ lý thuyết với thực tế cuộc sống. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế, các tình huống thực tế, và các bài tập thực tế để giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ngoài ra, giáo viên cũng nên khuyến khích học sinh tìm hiểu về các ứng dụng của vật lý trong công nghệ, trong y học, và trong các lĩnh vực khác.

IV. Ứng Dụng STEM trong Dạy Cân Bằng Vật Rắn Vật Lý 10

Ứng dụng phương pháp STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) trong dạy học chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” là một hướng đi tiềm năng. STEM tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực, khuyến khích học sinh giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và thực tiễn. Ví dụ, học sinh có thể thiết kế mô hình cầu cân bằng, ứng dụng kiến thức về cân bằng vật rắn, momen lực để đảm bảo tính ổn định và chịu lực của mô hình. Hoặc tham gia dự án thiết kế ban công.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Cầu Cân Bằng theo phương pháp STEM

Học sinh có thể tìm hiểu về các loại cầu khác nhau (cầu treo, cầu vòm, cầu dầm), phân tích lực tác dụng lên cầu và áp dụng kiến thức về điều kiện cân bằng để thiết kế một mô hình cầu vững chắc, chịu được tải trọng lớn. Thí nghiệm thực hành giúp kiểm chứng tính đúng đắn của thiết kế.

4.2. Thiết Kế Thiết Bị Đơn Giản Sử Dụng Nguyên Tắc Cân Bằng

Học sinh có thể thiết kế các thiết bị đơn giản như cân đòn, ròng rọc, đòn bẩy, ứng dụng kiến thức về momen lực, ngẫu lực để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của thiết bị. Hoạt động này khuyến khích tư duy sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế.

V. Đánh Giá Năng Lực Tìm Hiểu Tự Nhiên trong Vật Lý 10

Đánh giá không chỉ là đo lường kiến thức mà còn là đánh giá năng lực của học sinh. Việc đánh giá cần tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng tư duy sáng tạo của học sinh. Sử dụng phối hợp các loại phương pháp và công cụ đánh giá như quan sát, thực hành, viết báo cáo, trình bày, làm bộ sưu tập, bài kiểm tra viết,… Cần quan tâm đánh giá các kĩ năng quan sát, tiến hành thí nghiệm, giải thích, vận dụng trong thực tiễn,…, các kĩ năng làm việc hợp tác, thái độ học tập (trung thực, tích cực, tự học,…) của HS.

5.1. Xây Dựng Rubric Đánh Giá Chi Tiết

Rubric là công cụ hữu ích để đánh giá các hoạt động thực hành, dự án, bài thuyết trình của học sinh. Rubric cần mô tả rõ các tiêu chí đánh giá (ví dụ: khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm) và các mức độ đạt được (ví dụ: xuất sắc, khá, trung bình, yếu). Tạo điều kiện để HS tự đánh giá kết quả học tập của mình và để các HS đánh giá kết quả học tập lẫn nhau.

5.2. Sử Dụng Câu Hỏi Mở và Bài Tập Tình Huống

Câu hỏi mở và bài tập tình huống khuyến khích học sinh tư duy sâu sắc, vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế. Đánh giá khả năng phân tích, tổng hợp, và đưa ra giải pháp của học sinh.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Dạy Vật Lý 10

Dạy học chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức mà còn là phát triển năng lực cho học sinh. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, kết hợp với ứng dụng STEM và đổi mới đánh giá sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về vật lý và có khả năng ứng dụng kiến thức vào cuộc sống. GV cần có giao nhiệm vụ cho nhóm học tập sưu tầm, chế tạo các mô hình, thiết bị có ứng dụng trong vật lí từ đó tạo cho HS khả năng hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau trong học tập, giúp HS hiểu được bản chất vấn đề, chiếm lĩnh kiến thức, có thể tái hiện và vận dụng trong thực tế một cách dễ dàng.

6.1. Đề Xuất Bồi Dưỡng Giáo Viên Về Phương Pháp Mới

Cần có các chương trình bồi dưỡng giáo viên về các phương pháp dạy học tích cực, ứng dụng STEM, và đổi mới đánh giá. Giáo viên cần được trang bị kiến thức, kỹ năng, và kinh nghiệm để có thể tổ chức các hoạt động dạy học hiệu quả.

6.2. Đầu Tư Cơ Sở Vật Chất và Trang Thiết Bị Dạy Học

Đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dạy học vật lý. Các trường học cần được trang bị đầy đủ các thiết bị thí nghiệm, phòng học chức năng, và các phương tiện dạy học hiện đại. Đầu tư đầy đủ các trang thiết bị phục vụ cho từng bài học tại phòng thí nghiệm

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức dạy học một số kiến thức chương cân bằng và chuyển động của vật rắn vật lí 10 nhằm phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên của học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TÌM HIỂU TỰ NHIÊN 1.1 Cơ sở lí luận của việc tổ chức dạy học phát triển năng lực 1. Khái niệm dạy học Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu giáo dục: “Dạy học là toàn bộ các thao tác có mục đích nhằm chuyển các giá tr-ị tinh thần, các hiểu biết, các giá trị văn hóa mà nhân loại hoặc cộng đồng đã đạt được vào bên trong một con người”. Quan niệm này lí giải đầy đủ cách mà nền giáo dục đang cố gắng đào tạo những con người thích ứng với những nhu cầu hiện tại của xã hội. Tuy nhiên quan niệm này làm cho nền giáo dục luôn đi sau sự phát triển của xã hội.

Bởi vì nó chỉ có nhiệm vụ tái hiện lại các giá trị tinh thần xã hội đã được vật chất hóa bằng cách nào đó để trở lại thành giá trị tinh thần bên trong người học. Một số quan điểm khác dựa trên sự phát triển, nhất là phát triển về khoa học và công nghệ cho rằng: “Dạy học là một quá trình gồm toàn bộ các thao tác có tổ chức và có định hướng giúp người học từng bước có năng lực tư duy và năng lực hành động với mục đích chiếm lĩnh các giá trị tinh thần, các hiểu biết, các kĩ năng, các giá trị văn hóa mà nhân loại đã đạt được để trên cơ sở đó có khả năng giải quyết được các vấn đề thực tế đặt ra trong toàn bộ cuộc sống của mỗi người học một các sáng tạo và hiệu quả”. Bản thân tôi (là một người dạy học) tôi lại thích quan điểm này hơn bởi nó cho chúng ta thấy: Ngoài nhiệm vụ tái hiện lại các giá trị mà nhân loại và cộng đồng đạt được nó còn có nhiệm vụ giúp người học phát triển năng lực để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống một cách sáng tạo và hiệu quả. Từ quan điểm này cho chúng ta thấy dạy học luôn gắn liền với thực tiễn và đi cùng sự phát triển của xã hội.

Từ hai quan điểm trên chúng ta có thể thấy rằng để đưa ra một khái niệm tổng quát và chính xác nhất về dạy học không phải là một việc đơn giản. Vậy 6 download by : skknchat@gmail.com chúng ta có thể hiểu khái quát như sau: “Dạy học là một quá trình gồm toàn bộ các thao tác có tổ chức và có định hướng giúp người học từng bước hình thành các năng lực cần thiết nhằm giải quyết các vấn đề thực tế đặt ra trong cuộc sống của mỗi người học một cách sáng tạo và hiệu quả”. Khái niệm năng lực Khái niệm năng lực (competency) có nguồn gốc La tinh “competentia”, có nghĩa là “gặp gỡ”. Ngày nay khái niệm năng lực được tìm hiểu nhiều nghĩa khác nhau.

Khái niệm về năng lực đã được rất nhiều chuyên gia trong các lĩnh vực xã hội học, giáo dục học, triết học, tâm lý học, kinh tế học trong và ngoài nước đề cập đến. Tại Hội nghị chuyên đề về những năng lực cơ bản của Hội đồng châu Âu, sau khi phân tích nhiều định nghĩa về năng lực, F.Weinert kết luận: “Xuyên suốt các môn học “năng lực được thể hiện như một hệ thống khả năng, sự thành thạo những kĩ năng thiết yếu, có thể giúp con người đủ điều kiện vươn tới một mục đích cụ thể”. Cũng tại diễn đàn này, J.Coolahan cho rằng: “Năng lực được xem như là “những khả năng cơ bản dựa trên cơ sở tri thức, kinh nghiệm, các giá trị và thiên hướng của một con người được phát triển thông qua thực hành giáo dục”. Weinert cho rằng:“Năng lực là những khả năng và kỹ xảo học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ, xã hội…và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt”.

[8] Theo Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường (2011): “Năng lực là khả năng thực hiện có trách nhiệm và hiệu quả các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, vấn đề thuộc các lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trong những tình huống khác nhau trên cơ sở hiểu biết, kỹ năng, kỹ xảo và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sàng hành động”. [1] 7 download by : skknchat@gmail.com Trong chương trình giáo dục phổ thông tổng thể mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xác định: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,… thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể”. [2] Như vậy, có thể hiểu năng lực là khả năng của chủ thể kết hợp một cách linh hoạt, tổ chức hợp lí các kiến thức, kỹ năng thái độ, động cơ nhằm giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra của cuộc sống hoặc đáp ứng những yêu cầu của một hoạt động, đảm bảo cho hoạt động đó đạt kết quả tốt nhất trong một bối cảnh nhất định. Năng lực của học sinh phổ thông Trong chương trình dạy học định hướng phát triển năng lực, năng lực của học sinh được hiểu như sau: “Năng lực của học sinh phổ thông đó là sự kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức kiến thức, kỹ năng cơ bản với thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân… nhằm đáp ứng hiệu quả một yêu cầu phức hợp của hoạt động trong bối cảnh nhất định.

[4] Năng lực của HS là một cấu trúc động (trừu tượng), có tính mở, đa thành tố, đa tầng bậc, hàm chứa trong nó không chỉ là kiến thức, kĩ năng,. mà cả niềm tin, giá trị, trách nhiệm xã hội… thể hiện ở tính sẵn sàng hành động của HS trong môi trường học tập phổ thông và những điều kiện thực tế đang thay đổi của xã hội. Tóm lại, năng lực của HS phổ thông là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kĩ năng, thái độ… phù hợp với lứa tuổi và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ học tập, giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra cho chính HS trong cuộc sống. Hệ thống năng lực Trong chương trình thiết kế theo hướng tiếp cận năng lực của các nước có thể thấy hai loại chính: Năng lực chung (general completence) và năng lực cụ thể, chuyên biệt (specific competence).

8 download by : skknchat@gmail.com Năng lực chung (general competence) là năng lực cơ bản thiết yếu để con người có thể sống và làm việc bình thường trong xã hội, năng lực này được hình thành và phát triển do nhiều môn học, liên quan đến nhiều môn học, do đó có nơi nó còn được gọi là năng lực xuyên chương trình (cross -curricular competencies). Ngay năng lực chung cũng chia làm 3 phạm trù rộng, có sự giao thoa với nhau: + Năng lực sử dụng các công cụ tương tác hiệu quả với môi trường ví dụ năng lực sử dụng công nghệ thông tin. + Năng lực hoạt động tương tác trong các nhóm phức hợp. + Năng lực hoạt động một cách tự chủ.

Năng lực riêng (specific competence) là năng lực cụ thể, chuyên biệt, được hình thành và phát triển do một lĩnh vực/môn học nào đó vì thế chương trình Qúebec gọi là năng lực môn học cụ thể để phân biệt với năng lực xuyên chương trình - năng lực chung. Cũng trong lĩnh vực giáo dục, khi tiến hành xây dựng chương trình và đánh giá chất lượng đào tạo theo quan điểm tiếp cận kết quả đầu ra, các nhà nghiên cứu và quản lý giáo dục cũng đã đề cập và tiến hành phân loại năng lực. Theo hướng này Deborah Nusche (thuộc OECD) đã chia năng lực thành: năng lực nhận thức và năng lực phi nhận thức. Trong đó: - Năng lực nhận thức bao gồm những kiến thức liên quan đến từng lĩnh vực nghề nghiệp chuyên biệt và những kĩ năng lập luận và giải quyết vấn đề.

Cũng theo Nusche, hiện đang tồn tại nhiều hệ thống phân loại năng lực nhận thức. Các hệ thống phân loại này đa số dựa trên thang mục tiêu giáo dục của Bloom, trong đó nêu một khung các kết quả của việc giáo dục, từ những kiến thức và hiểu biết về thế giới đến những kỹ năng học thuật như ứng dụng, tổng hợp, phân tích và đánh giá. - Năng lực phi nhận thức là những thay đổi về niềm tin hoặc sự phát triển các giá trị. Năng lực phi nhận thức có thể được phát triển thông qua việc học tập ở trên lớp cũng như những hoạt động ngoài lớp học do nhà trường tổ chức để bổ sung cho chương trình học.

Những hoạt động ngoại khóa hoặc đồng khóa (tức 9 download by : skknchat@gmail.com những hoạt động bắt buộc song song với việc lên lớp nhưng diễn ra bên ngoài lớp học) như hướng dẫn, học nhóm, tư vấn, quan hệ trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên, câu lạc bộ, hoạt động thể dục thể thao và những hoạt động khác cho thấy nhà trường coi trọng viêc phát triển những năng lực phi nhận thức để bổ sung cho việc học tập trên lớp học. Cùng với hướng tiếp cận kết quả đầu ra trong giáo dục UNESCO đã chia năng lực đầu ra thành 3 nhóm năng lực: - Năng lực nhận thức: những năng lực này đóng góp vào mục tiêu phát triển kiến thức cá nhân, đồng thời cũng là những yếu tố hỗ trợ giúp ta áp dụng thành công những kiến thức sẵn có. - Năng lực thái độ: Đó là các hành động, giá trị và chuẩn mực nhằm chỉ ra hoặc tạo ra hiệu suất cao, đồng thời cũng cho thấy các loại kiến thức khác nhau đã được người học phát triển một cách hữu hiệu như thế nào. - Năng lực nghề nghiệp: Kiến thức chuyên biệt về các nguồn thông tin, khả năng tiếp cận, công nghệ, dịch vụ, quản lý cùng khả năng đánh giá có phê phán một cách hiệu quả, chọn lọc và sử dụng kiến thức này để hoàn thành những công việc cụ thể và đạt đến những kết quả mong muốn.

Mặc dù quan điểm tiếp cận vấn đề khác nhau, trong những phạm vi không giống nhau nhưng nhìn chung các cách thức phân loại nêu trên đều chú trọng tới các năng lực nghề nghiệp đặc thù mà mỗi người cần có để lao động trong một lĩnh vực ngành, nghề nào đó, bên cạnh những năng lực chung mà xã hội đòi hỏi ở mỗi cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ