Luận văn ThS: Vận dụng Lý thuyết hệ thống dạy bài tập di truyền Sinh 12 THPT - Nông Thúy Quỳnh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận dụng lý thuyết hệ thống giúp nâng cao hiệu quả dạy học bài tập quy luật di truyền môn Sinh học 12 THPT.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2015

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG LÝ THUYẾT HỆ THỐNG TRONG DẠY- HỌC BÀI TẬP QUY LUẬT DI TRUYỀN

1.1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hệ thống

1.1.1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hệ thống trên thế giới

1.1.2. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hệ thống ở Việt Nam

1.2. Cơ sở lý thuyết của lý thuyết hệ thống

1.2.1. Một số khái niệm cơ bản của lý thuyết hệ thống

1.2.2. Cơ cấu của hệ thống

1.2.3. Chức năng và ngôn ngữ của hệ thống

1.2.4. Môi trường của hệ thống

1.2.5. Những nguyên lý của lý thuyết hệ thống

1.2.6. Những tính chất cơ bản của cơ cấu hệ thống

1.2.7. Phân loại hệ thống

1.3. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.3.1. Điều tra thực trạng dạy – học bài tập quy luật di truyền ở trường phổ thông

1.3.2. Khả năng giải bài tập quy luật di truyền của học sinh ở trường phổ thông

2. Chương 2: VẬN DỤNG LÍ THUYẾT HỆ THỐNG TRONG DẠY-HỌC BÀI TẬP QUY LUẬT DI TRUYỀN

2.1. Phân tích cấu trúc nội dung di truyền học ở trường phổ thông

2.2. Các dạng bài tập quy luật di truyền

2.2.1. Các dạng bài tập về quy luật di truyền của Menđen

2.2.2. Bài tập về quy luật di truyền liên kết

2.2.3. Bài tập về quy luật tác động qua lại giữa các gen

2.2.4. Bài tập về quy luật di truyền liên kết giới tính

2.3. Các bước giải các BT QLDT theo phương pháp thông thường

2.4. Tiếp cận nghiên cứu hệ thống trong dạy- học bài tập quy luật di truyền

2.4.1. Nguyên tắc tiếp cận hệ thống trong dạy - học bài tập quy luật di truyền

2.4.2. Các các tiếp cận hệ thống trong dạy - học bài tập quy luật di truyền

2.5. Phương pháp nghiên cứu hệ thống

2.5.1. Phương pháp phân tích cấu trúc

2.5.2. Phương pháp tổng hợp hệ thống

2.5.3. Mối quan hệ giữa phương pháp phân tích cấu trúc và tổng hợp hệ thống

2.6. Quy trình dạy - học bài tập quy luật di truyền bằng lý thuyết hệ thống

2.7. Các ví dụ minh họa cho từng dạng bài tập quy luật di truyền

2.7.1. Dạng tập về quy luật di truyền của Menđen

2.7.2. Dạng bài tập di truyền liên kết

2.7.3. Dạng bài tập di truyền liên kết với giới tính

2.7.4. Dạng bài tập tương tác gen

3. Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung và phương pháp thực nghiệm

3.2.1. Nội dung thực nghiệm

3.2.2. Phương pháp thực nghiệm

3.3. Kết quả TN sư phạm

3.3.1. Phân tích kết quả định lượng

3.3.2. Kết quả phân tích định tính

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan Dạy học quy luật di truyền theo hệ thống

Quy luật di truyền là một trong những nội dung quan trọng nhất của chương trình Sinh học 12. Việc nắm vững và vận dụng thành thạo các quy luật này không chỉ giúp học sinh giải quyết các bài tập di truyền mà còn hiểu sâu sắc cơ sở di truyền của các hiện tượng sinh học. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp cận và giải quyết các bài tập quy luật di truyền. Một trong những nguyên nhân chính là do phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, ít chú trọng đến việc phát triển tư duy logic và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Theo Nông Thúy Quỳnh (2015), 'phương pháp dạy học còn nhiều hạn chế, chưa tạo được nhu cầu học cho HS, phát huy tính sáng tạo để nâng cao khả năng nhận thức và tư duy của bản thân.' Việc vận dụng lý thuyết hệ thống trong dạy học quy luật di truyền có thể là một giải pháp hiệu quả để khắc phục những hạn chế này. Lý thuyết hệ thống cung cấp một khung phân tích và tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, giúp học sinh hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố trong hệ thống di truyền và vận dụng kiến thức một cách linh hoạt.

1.1. Giới thiệu chung về quy luật di truyền Mendel

Các quy luật di truyền Mendel là nền tảng của di truyền học hiện đại. Các quy luật này bao gồm quy luật phân li, quy luật phân li độc lập, và quy luật trội lặn. Các quy luật này mô tả cách các tính trạng được di truyền từ cha mẹ sang con cái. Theo Mendel, mỗi tính trạng được quy định bởi một cặp alen, và các alen này phân li độc lập trong quá trình giảm phân. Sự hiểu biết về các quy luật này là cần thiết để giải quyết các bài tập di truyền cơ bản và nâng cao.

1.2. Vai trò của vận dụng lý thuyết hệ thống trong Sinh học 12

Vận dụng lý thuyết hệ thống trong dạy học Sinh học 12 giúp học sinh có cái nhìn tổng quan về hệ thống di truyền, từ cấp độ phân tử đến cấp độ quần thể. Phương pháp này khuyến khích học sinh phân tích, tổng hợp, và đánh giá thông tin một cách chủ động. Nó không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng tư duy cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề phức tạp trong cuộc sống. Việc áp dụng lý thuyết hệ thống giúp học sinh hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các gen, ảnh hưởng của môi trường đến kiểu hình, và quá trình tiến hóa.

II. Thách thức Học sinh yếu kỹ năng giải bài tập di truyền

Mặc dù quy luật di truyền là một phần quan trọng của chương trình Sinh học 12, nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn trong việc giải quyết các bài tập liên quan. Theo khảo sát của Nông Thúy Quỳnh, 'đa số hiệu quả chỉ đạt được từ 30% - 50% so với yêu cầu bài toán.' Nguyên nhân có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp dạy học chưa phù hợp, thiếu kỹ năng tư duy logic, và thiếu sự chủ động trong học tập. Học sinh thường có xu hướng học thuộc lòng các công thức và cách giải các dạng bài tập cơ bản, mà không hiểu rõ bản chất của các quy luật di truyền. Điều này dẫn đến việc gặp khó khăn khi đối diện với các bài tập phức tạp hoặc các tình huống mới.

2.1. Thực trạng học sinh không nắm vững các quy luật di truyền

Nhiều học sinh không nắm vững các quy luật di truyền cơ bản, như quy luật phân li độc lậphoán vị gen. Điều này dẫn đến việc không thể xác định được kiểu gen, kiểu hình của các cá thể trong quần thể. Học sinh cũng thường nhầm lẫn giữa các quy luật di truyền khác nhau, như di truyền liên kết và di truyền liên kết giới tính. Việc thiếu kiến thức nền tảng vững chắc là một trở ngại lớn trong việc giải quyết các bài tập di truyền.

2.2. Thiếu hụt kỹ năng phân tích bài tập quy luật di truyền

Học sinh thường thiếu kỹ năng phân tích bài tập, không biết bắt đầu từ đâu và làm thế nào để giải quyết các yêu cầu của bài toán. Kỹ năng đọc hiểu và phân tích đề bài là rất quan trọng trong việc giải quyết các bài tập di truyền. Học sinh cần phải xác định được các thông tin quan trọng, như kiểu gen, kiểu hình của cha mẹ, tỷ lệ phân li kiểu hình ở đời con, và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình di truyền. Việc thiếu kỹ năng phân tích bài tập khiến học sinh dễ bị lạc hướng và không thể tìm ra lời giải chính xác.

2.3. Khó khăn khi vận dụng công thức di truyền và sơ đồ lai

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc vận dụng các công thức di truyền và vẽ sơ đồ lai để giải quyết các bài tập. Việc áp dụng công thức một cách máy móc mà không hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu và các bước thực hiện sẽ dẫn đến sai sót. Học sinh cũng cần phải biết cách vẽ sơ đồ lai một cách chính xác, thể hiện rõ các kiểu gen, kiểu hình của các cá thể và quá trình giảm phân, thụ tinh.

III. Phương pháp Dạy học quy luật di truyền theo LTHT hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trên, việc vận dụng lý thuyết hệ thống trong dạy học quy luật di truyền là một giải pháp hiệu quả. Theo lý thuyết hệ thống, chúng ta có thể xem hệ thống di truyền như một tổng thể bao gồm các yếu tố cấu trúc và mối quan hệ giữa chúng. Việc tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, phân tích các yếu tố cấu thành, và tổng hợp các mối liên hệ sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất của các quy luật di truyền và vận dụng kiến thức một cách linh hoạt. Các bước thực hiện bao gồm: xác định hệ thống, phân tích cấu trúc, tổng hợp hệ thống, và ứng dụng hệ thống.

3.1. Xác định hệ thống di truyền trong bài tập

Bước đầu tiên là xác định rõ hệ thống di truyền trong bài tập. Điều này bao gồm xác định các yếu tố cấu trúc của hệ thống, như gen, alen, kiểu gen, kiểu hình, và các mối quan hệ giữa chúng. Cần xác định rõ đối tượng nghiên cứu là cá thể, quần thể, hay loài. Phân biệt rõ các tính trạng và mối quan hệ chi phối giữa chúng, như trội lặn hoàn toàn, trội lặn không hoàn toàn, tương tác gen, và liên kết gen.

3.2. Phân tích cấu trúc và các yếu tố cấu thành

Sau khi xác định được hệ thống, bước tiếp theo là phân tích cấu trúc và các yếu tố cấu thành. Điều này bao gồm phân tích các cơ chế di truyền, như giảm phân, thụ tinh, và quá trình sao chép, phiên mã, dịch mã. Cần phải hiểu rõ cách các yếu tố này tương tác với nhau để tạo ra các kiểu gen, kiểu hình khác nhau. Phân tích cũng cần xem xét ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài, như môi trường, đến biểu hiện của gen.

3.3. Tổng hợp hệ thống và thiết lập mối liên hệ

Bước quan trọng là tổng hợp hệ thống và thiết lập mối liên hệ giữa các yếu tố. Điều này bao gồm việc xây dựng sơ đồ lai, công thức di truyền, và các mô hình toán học để mô tả các mối quan hệ giữa các yếu tố. Tổng hợp cần phải dựa trên kiến thức về các quy luật di truyền cơ bản, như quy luật phân li, quy luật phân li độc lập, quy luật liên kết gen, và quy luật hoán vị gen. Phân tích mối quan hệ giữa tần số alen, cấu trúc di truyền và các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi của chúng trong quần thể.

IV. Ứng dụng Giải bài tập quy luật di truyền bằng LTHT

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, bước cuối cùng là ứng dụng kiến thức để giải quyết các bài tập di truyền. Bắt đầu bằng việc phân tích đề bài, xác định hệ thống di truyền, và các yếu tố cấu thành. Sau đó, xây dựng sơ đồ lai, công thức di truyền, và các mô hình toán học để mô tả các mối quan hệ giữa các yếu tố. Cuối cùng, sử dụng các công cụ này để giải quyết các yêu cầu của bài toán.

4.1. Vận dụng LTHT giải bài tập quy luật phân li

Để giải bài tập về quy luật phân li, cần xác định được kiểu gen, kiểu hình của cha mẹ và con cái. Sau đó, xây dựng sơ đồ lai và tính toán tỷ lệ kiểu gen, kiểu hình ở đời con. Ví dụ, nếu cha mẹ đều dị hợp về một gen, tỷ lệ kiểu hình ở đời con sẽ là 3:1. Cần lưu ý đến các trường hợp trội lặn không hoàn toàn, khi tỷ lệ kiểu hình ở đời con có thể là 1:2:1.

4.2. Ứng dụng LTHT trong bài tập quy luật phân li độc lập

Trong bài tập về quy luật phân li độc lập, cần xác định được các cặp gen phân li độc lập và xây dựng sơ đồ lai cho từng cặp gen. Sau đó, áp dụng quy tắc nhân để tính toán tỷ lệ kiểu gen, kiểu hình ở đời con. Ví dụ, nếu cha mẹ đều dị hợp về hai gen phân li độc lập, tỷ lệ kiểu hình ở đời con sẽ là 9:3:3:1.

4.3. Giải bài tập hoán vị gen và di truyền liên kết

Đối với bài tập về hoán vị gendi truyền liên kết, cần xác định được các gen liên kết và tần số hoán vị gen. Sau đó, xây dựng sơ đồ lai và tính toán tỷ lệ kiểu gen, kiểu hình ở đời con. Cần lưu ý rằng tần số hoán vị gen tỷ lệ thuận với khoảng cách giữa các gen trên nhiễm sắc thể.

V. Nghiên cứu Kết quả thực nghiệm khi dạy học theo LTHT

Việc áp dụng lý thuyết hệ thống trong dạy học quy luật di truyền đã được chứng minh là mang lại hiệu quả tích cực. Các nghiên cứu cho thấy học sinh được dạy theo phương pháp này có khả năng nắm vững kiến thức và vận dụng kiến thức vào thực tiễn tốt hơn so với học sinh được dạy theo phương pháp truyền thống. Học sinh cũng phát triển được các kỹ năng tư duy logic, phân tích, tổng hợp, và giải quyết vấn đề.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa hai nhóm học sinh

Các nghiên cứu so sánh kết quả học tập giữa hai nhóm học sinh, một nhóm được dạy theo phương pháp truyền thống và một nhóm được dạy theo lý thuyết hệ thống, cho thấy nhóm được dạy theo lý thuyết hệ thống có điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra và bài tập về quy luật di truyền. Điều này chứng tỏ rằng phương pháp này giúp học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng kiến thức vào thực tiễn tốt hơn.

5.2. Đánh giá kỹ năng tư duy của học sinh sau thực nghiệm

Sau khi thực hiện phương pháp dạy học theo lý thuyết hệ thống, học sinh được đánh giá cao hơn về các kỹ năng tư duy logic, phân tích, tổng hợp, và giải quyết vấn đề. Học sinh có khả năng phân tích đề bài một cách chi tiết, xác định các yếu tố cấu thành, và xây dựng sơ đồ lai một cách chính xác. Học sinh cũng có khả năng giải quyết các bài tập phức tạp và các tình huống mới một cách sáng tạo.

VI. Tương lai Phát triển dạy học quy luật di truyền nâng cao

Việc vận dụng lý thuyết hệ thống trong dạy học quy luật di truyền là một hướng đi đầy tiềm năng để nâng cao chất lượng giáo dục. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học sáng tạo, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng học sinh và từng nội dung kiến thức. Cần tăng cường sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông để hỗ trợ quá trình dạy học và tạo ra môi trường học tập tích cực, chủ động.

6.1. Đề xuất các phương pháp dạy học sáng tạo hơn

Cần đề xuất các phương pháp dạy học sáng tạo hơn, như dạy học dự án, dạy học theo nhóm, và dạy học trực tuyến. Các phương pháp này giúp học sinh phát huy tính chủ động, sáng tạo, và hợp tác trong học tập. Cần tạo ra các tình huống thực tế để học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.

6.2. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông

Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tintruyền thông để hỗ trợ quá trình dạy học. Sử dụng các phần mềm mô phỏng, trò chơi giáo dục, và các nguồn tài nguyên trực tuyến để tạo ra môi trường học tập hấp dẫn, sinh động. Cần khuyến khích học sinh sử dụng các công cụ này để tự học và khám phá kiến thức.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở khoa học của việc vận dụng lý thuyết hệ thống trong dạy học bài tập quy luật di truyền. Chương 2: Vận dụng lý thuyết hệ thống trong dạy học bài tập quy luật di truyền (SH 12- THPT) Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 6 download by : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG LÝ THUYẾT HỆ THỐNG TRONG DẠY- HỌC BÀI TẬP QUY LUẬT DI TRUYỀN 1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hệ thống 1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hệ thống trên thế giới Khái niệm hệ thống và quan điểm hệ thống đã được hình thành và nghiên cứu trong suốt tiến trình phát triển của lịch sử triết học.

Sự phát triển của tư tưởng hệ thống gắn liền với sự phát triển của thế giới triết học, phù hợp với sự tiến bộ của khoa học và thực tiễn xã hội. Bertalanffy đưa ra “lý thuyết chung của các hệ thống”, để mô tả các hệ thống mở và các trạng thái cân bằng động. Từ lĩnh vực sinh học các nguyên tắc của lý thuyết này được chuyển sang giải quyết những vấn đề kĩ thuật và quản lí xã hội. Vào đầu những năm 1970, Lý thuyết Nhiễu loạn (chaos) xuất hiện góp phần cho "Lý thuyết chung về hệ thống" của Bertalanffy phát triển.

Đó là khoa học về các quá trình chứ không phải về các trạng thái cụ thể, về cái sắp hình thành chứ không phải của cái đã xác lập. Lý thuyết Nhiễu loạn được coi là cuộc cách mạng khoa học lớn sau thuyết Tương đối và Cơ học lượng tử. Thuyết Tương đối phá bỏ quan niệm về không gian, thời gian tuyệt đối; thuyết Cơ học lượng tử phá bỏ quan niệm về thế giới vật chất có thể cân, đong, đo đếm; còn thuyết Nhiễu loạn phá bỏ quan niệm về tính bất định trong tiến hóa của các hệ thống. Như vậy, lý thuyết Nhiễu loạn đánh dấu việc chấm dứt sự phân cách giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau, nó đòi hỏi cách nhìn thế giới như một tổng thể, đó chính là lí thuyết cơ bản dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của LTHT sau này.

7 download by : skknchat@gmail.com Các khái niệm hệ thống lý giải cái tổng thể, cái nhiễu loạn. Đó là một thách thức với người đọc, bởi vì "tư duy hệ thống là tư duy phi truyền thống dành cho những độc giả phi truyền thống" [23]. Có nhiều công trình nghiên cứu về LTHT như “Thuyết cấu trúc và vị trí của nó trong phương pháp luận hệ thống” [21]. “Vấn đề liên quan giữa sự tổ chức và tiến hoá của các hệ thống sống” [24].

“Nguyên lý tính hệ thống trong lý luận và phương pháp luận của C. LTHT đã được vận dụng trong nhiều lĩnh vực như quản lý, kinh doanh, tổ chức nhân sự, kinh tế, giáo dục… Một trong những ứng dụng phổ biến của LTHT là lý thuyết Graph. Lý thuyết Graph hiện đại được xem như ra đời vào năm 1736 khi Leonhard đã đặt và giải bài toán rất nổi tiếng về bảy chiếc cầu Konigburg. Lý thuyết Graph đã được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực.

Trong cuốn sách này tác giả đã trình bày những khái niệm và định lí toán học cơ bản của lý thuyết Graph, đặc biệt là những ứng dụng của lí thuyết Graph trong nhiều lĩnh vực. Trong dạy học lý thuyết Graph được vận dụng rất phổ biến: V.Garkumop (1972) đã ứng dụng Graph để mô hình hoá các tình huống dạy học nêu vấn đề, từ đó phân loại các tình huống có vấn đề của bài học. Trong dạy học Sinh học lý thuyết Graph được ứng dụng trong việc xây dựng giáo trình sinh học như: “cải cách bộ môn sinh học trong trường sư phạm” , “ Quan điểm hệ thống – cấu trúc vận dụng vào dạy học sinh học” [29]. “Mối tương quan giữa hai phương pháp luận lịch sử và cấu trúc - hệ thống nhằm nghiên cứu bản chất và các mức độ tổ chức của sự sống” [28] 1.

Tình hình nghiên cứu lý thuyết hệ thống ở Việt Nam Phan Dũng (1996) người đầu tiên vận dụng LTHT để nghiên cứu "Về hệ thống và tính ì hệ thống". Đây là tập tài liệu mỏng không được phát hành rộng 8 download by : skknchat@gmail.com rãi đã sử dụng LTHT làm cơ sở của sáng tạo khoa học chứ chưa nhằm ứng dụng vào các hệ thống thực tiễn. Dương Tiến Sỹ người đầu tiên vận dụng LTHT vào xây dựng cơ sở lí luận tiếp cận hệ thống để tích hợp hữu cơ việc dạy Sinh thái học với Giáo dục môi trường. Nghiên cứu đã đem lại cho GV một chỉ dẫn phương pháp luận đảm bảo thực hiện tốt nhiệm vụ Giáo dục môi trường qua dạy học Sinh thái học ở trường phổ thông, cho phép dạy một nội dung đạt hai mục tiêu [13], [14], [15], [16].

Nguyễn Đình Hoè (2005) người đầu tiên vận dụng LTHT vào các hệ thống thực tiễn như nghiên cứu tiếp cận hệ thống và kiến tạo chỉ số trong quản lí môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển. LTHT đã được vận dụng trong một số lĩnh vực như: Hoàng Tụy đã tiếp cận và áp dụng LTHT vào nghiên cứu toán học [19] hay Đào Thế Tuấn đã áp dụng LTHT trong nghiên cứu xã hội học nông thôn [18]. Một số tác giả khác đã vận dụng LTHT trong phân tích kinh doanh hay hiện nay còn có các tài liệu về tư duy hệ thống ứng dụng vào quản trị doanh nghiệp Trong dạy học đã có một số để tài nghiên cứu liên quan vấn đề này như “Xây dựng và sử dụng bảng hệ thống trong dạy học sinh học lớp 11 THPT”, luận văn thạc sĩ giáo dục học của tác giả Trần Hoàng Xuân (2003) hay Nguyễn Thị Nguyệt Ánh (2008) “Xây dựng các bài tổng kết chương Sinh học 11 theo quan điểm cấu trúc - hệ thống”, luận văn thạc sĩ sư phạm sinh học - Trường ĐHGD [1]. Cơ sở lý thuyết của lý thuyết hệ thống 1.

Một số khái niệm cơ bản của lý thuyết hệ thống Để vận dụng một cách có hiệu quả “Lý thuyết hệ thống” trong các lĩnh vực hoạt động của cuộc sống, cần hiểu rõ những vấn đề cơ bản của hệ thống để từ đó có những cách tiếp cận hợp lý. 9 download by : skknchat@gmail. Khái niệm hệ thống Khái niệm “hệ thống” là khái niệm cơ bản nhất của LTHT. Hiện nay có nhiều cách định nghĩa khác nhau về khái niệm hệ thống.

Theo quan điểm triết học: Hệ thống là một tổ hợp các yếu tố cấu trúc liên quan chặt chẽ với nhau trong một chỉnh thể, trong đó mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố cấu trúc đã làm cho đối tượng trở thành một chỉnh thể trọn vẹn. Quan điểm lý thuyết này đã được L.V Bertalanffy - nhà sinh vật học sử dụng cho các lĩnh vực nghiên cứu được gọi là "Lý thuyết chung về hệ thống" như một lĩnh vực đa ngành. Bertalanffy: Hệ thống là một tổng thể các phần tử có quan hệ, có tương tác với nhau [25]. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam: Hệ thống là một tập hợp những yếu tố, những bộ phận có mối quan hệ qua lại với nhau, tác động lẫn nhau và tạo thành một chỉnh thể nhất định.

Như vậy, có thể hiểu một cách khái quát: Hệ thống là tổ hợp các yếu tố cấu trúc có mối quan hệ, tác động tương hỗ lẫn nhau theo những QL trong mối quan hệ qua lại ở hệ thốn những tính chất khác nhau của các hệ thống. Phần tử đơn vị chức năng của hệ thống. Để hiểu về hệ thống, cần phải biết trạng thái của các phần tử và trạng thái của mối liên hệ giữa chúng. 10 download by : skknchat@gmail.com Ví dụ, nếu coi tế bào là một hệ thống thì các bào quan là phần tử của hệ thống tế bào.

Khái niệm hệ thống và phần tử mang tính chất chủ quan và tương đối. Lênin đã quan niệm hệ thống là cái toàn thể còn phần tử là cái bộ phận và “trong điều kiện nhất định toàn thể là bộ phận, bộ phận là toàn thể” [16]. Ví dụ, nếu xét cơ thể là một hệ thống thì các hệ cơ quan là các phần tử. Nhưng hệ cơ quan lại là hệ thống bao gồm các phần tử là các cơ quan … 1.

Cơ cấu của hệ thống 1. Khái niệm cơ cấu hệ thống Cơ cấu của hệ thống là sự sắp xếp trật tự của các bộ phận, các phần tử và các quan hệ giữa chúng theo cùng một dấu hiệu nào đó. Các kiểu cơ cấu hệ thống - Cơ cấu cơ học Là sự liên kết của các phần tử trong hệ thống về mặt cơ học hoặc về mặt không gian. Xét theo cơ cấu này, chúng ta thường sử dụng khái niệm cấu trúc tức là những bộ phận có quan hệ với nhau tạo nên một toàn thể về mặt không gian.

Ví dụ, một Nucleotit gồm đường, axit photphoric và bazo nito tương ứng. - Cơ cấu chức năng Là xem xét mối quan hệ của các phần tử trong hệ thống một cách toàn diện hơn, không chỉ bao gồm quan hệ về cấu trúc, mà cả mối quan hệ chức năng, tức là những mối liên hệ bên trong của sự vật, những mối liên hệ này là bền vững, quy định đặc điểm của sự vật. Ví dụ, gen cấu trúc gồm 3 vùng cơ bản: vùng điều hòa, vùng mã hóa, vùng kết thúc. Mỗi vùng có một chức năng riêng nhưng có liên quan chặt chẽ với nhau.

11 download by : skknchat@gmail. Chức năng và ngôn ngữ của hệ thống Các yếu tố cấu trúc tạo nên hệ thống cũng có những chức năng riêng thuộc hai nhóm cơ bản sau: - Chức năng kiểm soát (gây biến đổi yếu tố cấu trúc khác). - Chức năng bị kiểm soát (bị các yếu tố cấu trúc khác gây biến đổi). Muốn xác định chức năng của các yếu tố cấu trúc tạo nên hệ thống cần phải xác định được.

Ngôn ngữ của hệ thống là hình thức phản ánh chức năng của hệ thống. Chức năng của hệ thống đóng vai trò nội dung, còn ngôn ngữ của hệ thống đóng vai trò hình thức phản ánh nội dung. Nội dung chỉ có một nhưng hình thức phản ánh của nội dung đó thì có nhiều. Để thực hiện chức năng của mình, hệ thống phải thông qua các biến đổi hành vi riêng lẻ của các phần tử hoặc của các phân hệ trong hệ thống.

Các phân hệ, các phần tử có thể hiểu được nội dung thông tin tác động chứa trong nó, sau đó chuyển nội dung trên sang một ngôn ngữ khác sử dụng trong phạm vi nội bộ của mình [16]. Môi trƣờng của hệ thống Môi trường của hệ thống là tập hợp các hệ thống khác không thuộc hệ thống đang xét, nhưng có quan hệ tác động qua lại với hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ