Luận văn: Sử dụng di tích Lịch sử - Văn hóa trong dạy học tại THPT Thái Nguyên

Nâng cao hiệu quả dạy học Lịch sử Việt Nam qua việc sử dụng di tích lịch sử văn hóa địa phương. Luận văn tại THPT tỉnh Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách dạy học Lịch sử Việt Nam qua di tích Thái Nguyên

Việc dạy học Lịch sử Việt Nam qua di tích ở Thái Nguyên là một hướng tiếp cận quan trọng, phù hợp với tinh thần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW. Phương pháp này chuyển dịch trọng tâm từ việc trang bị kiến thức đơn thuần sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Thái Nguyên, với bề dày lịch sử và hệ thống di tích phong phú, là không gian lý tưởng để triển khai mô hình này. Các di tích không chỉ là minh chứng vật chất cho quá khứ mà còn là nguồn sử liệu trực quan, sinh động, giúp học sinh "cảm thấy có thật" về lịch sử. Thay vì phương pháp "dạy chay" truyền thống, việc kết hợp bài giảng với học tập thực địa tại di tích giúp phá vỡ sự nhàm chán, khơi dậy hứng thú và tư duy phản biện. Luận văn của Bùi Lê Ban (2020) nhấn mạnh, di tích lịch sử - văn hóa là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, có vai trò to lớn trong việc hình thành kiến thức, kỹ năng và thái độ cho học sinh. Mô hình này không chỉ giới hạn ở các chuyến tham quan mà còn mở rộng ra các hình thức như dạy học dự án môn Lịch sử, hoạt động trải nghiệm, ứng dụng công nghệ 3D... Qua đó, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn trở thành chủ thể tích cực trong quá trình khám phá, tìm tòi và kiến tạo tri thức. Đây là nền tảng để bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và ý thức trách nhiệm trong việc bảo tồn, phát huy các giá trị giáo dục di sản văn hóa.

1.1. Vai trò của giáo dục di sản văn hóa trong giảng dạy Lịch sử

Theo Luật Di sản văn hóa (2001), di tích lịch sử - văn hóa là những công trình, địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học. Việc tích hợp di sản vào giảng dạy đóng vai trò cốt lõi trong việc hiện thực hóa mục tiêu giáo dục toàn diện. Di sản văn hóa, đặc biệt là các di tích, cung cấp nguồn tư liệu gốc, giúp kiến thức lịch sử trở nên xác thực và thuyết phục. Khi học sinh được trực tiếp quan sát, tiếp xúc với hiện vật, không gian lịch sử, quá trình nhận thức sẽ chuyển từ trừu tượng sang cụ thể. Hoạt động này kích thích đa giác quan, giúp các em ghi nhớ sâu sắc và hình thành biểu tượng lịch sử một cách sống động. Hơn nữa, giáo dục di sản văn hóa còn góp phần quan trọng trong việc giáo dục tư tưởng, tình cảm, bồi dưỡng lòng tự hào dân tộc và ý thức công dân. Việc tìm hiểu về truyền thống cách mạng Việt Bắc qua các địa chỉ đỏ ở Thái Nguyên giúp thế hệ trẻ thấu hiểu sự hy sinh của cha ông, từ đó trân trọng giá trị của hòa bình, độc lập.

1.2. Hệ thống di tích lịch sử cách mạng Thái Nguyên tiêu biểu

Thái Nguyên sở hữu một hệ thống di tích đa dạng, trong đó nổi bật là các di tích lịch sử cách mạng Thái Nguyên. Tiêu biểu nhất là Khu di tích quốc gia đặc biệt ATK Định Hóa, nơi được mệnh danh là “Thủ đô kháng chiến”. Tại đây, Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa ra nhiều quyết sách quan trọng, đặc biệt là quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử. Bên cạnh đó, các địa điểm như nơi thành lập Đội Cứu quốc quân II, di tích khởi nghĩa Thái Nguyên (1917), địa điểm Đại đội 915 TNXP hy sinh... đều là những bằng chứng sống động cho các giai đoạn lịch sử hào hùng của dân tộc. Ngoài ra, Bảo tàng Văn hóa các dân tộc Việt Nam cũng là một địa chỉ quan trọng, lưu giữ nhiều hiện vật quý giá. Việc khai thác hệ thống di tích này trong dạy học giúp cụ thể hóa kiến thức lịch sử địa phương Thái Nguyên, đồng thời làm phong phú thêm bức tranh lịch sử chung của cả nước.

II. Thách thức khi dạy học Lịch sử Việt Nam qua di tích hiện nay

Mặc dù việc dạy học Lịch sử Việt Nam qua di tích ở Thái Nguyên mang lại nhiều lợi ích, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ thói quen và phương pháp giảng dạy cũ, khi tình trạng "thầy đọc trò chép" vẫn còn phổ biến. Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng tổ chức các hoạt động giáo dục trải nghiệm lịch sử một cách bài bản, dẫn đến các chuyến tham quan chỉ mang tính hình thức, không đạt hiệu quả giáo dục như mong muốn. Về phía học sinh, tâm lý "chán" và "sợ" môn Lịch sử đã ăn sâu, khiến các em thiếu chủ động và hứng thú khi tham gia các hoạt động học tập ngoài lớp học. Bên cạnh đó, các vấn đề về kinh phí, thời gian, và sự phối hợp giữa nhà trường với ban quản lý di tích cũng là những trở ngại không nhỏ. Theo khảo sát trong luận văn của Bùi Lê Ban, dù nhận thức được sự cần thiết, nhưng tần suất tổ chức các buổi học tập thực địa tại di tích còn rất hạn chế. Việc thiếu các giáo án mẫu, tài liệu hướng dẫn chuyên sâu và các công cụ hỗ trợ hiện đại cũng khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc thiết kế bài giảng sáng tạo và hiệu quả. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của nhà quản lý, năng lực của giáo viên đến phương pháp tiếp cận của học sinh.

2.1. Hạn chế từ phương pháp giảng dạy lịch sử đổi mới chưa đồng bộ

Rào cản chính yếu xuất phát từ việc áp dụng phương pháp giảng dạy lịch sử đổi mới chưa đồng bộ và triệt để. Dạy học tại di tích đòi hỏi giáo viên phải đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều. Tuy nhiên, nhiều giáo viên vẫn quen với lối dạy truyền thống, lúng túng khi phải xây dựng một kế hoạch học tập trải nghiệm phức tạp, bao gồm việc thiết kế phiếu học tập, phân công nhiệm vụ nhóm, và tổ chức các hoạt động tương tác. Sự thiếu hụt các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng tổ chức hoạt động ngoại khóa lịch sử khiến giáo viên thiếu tự tin và công cụ cần thiết. Điều này dẫn đến việc các buổi tham quan thường mang tính "cưỡi ngựa xem hoa", học sinh chỉ nghe thuyết minh một cách thụ động và không có cơ hội tự mình khám phá, liên hệ kiến thức.

2.2. Khó khăn trong việc tổ chức tham quan thực tế cho học sinh

Việc tổ chức tham quan thực tế cho học sinh gặp nhiều khó khăn về mặt hậu cần và an toàn. Chi phí di chuyển, ăn uống và vé vào cửa (nếu có) là một gánh nặng đối với nhiều gia đình, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Sắp xếp thời gian cho một chuyến đi thực địa sao cho không ảnh hưởng đến các môn học khác cũng là một bài toán khó cho ban giám hiệu nhà trường. Vấn đề đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng trăm học sinh trong suốt chuyến đi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và trách nhiệm lớn từ phía giáo viên và nhà trường. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các trường và ban quản lý di tích đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, gây khó khăn trong việc sắp xếp lịch trình và hỗ trợ công tác giảng dạy.

III. Hướng dẫn tổ chức giáo dục trải nghiệm lịch sử tại các di tích

Để nâng cao hiệu quả dạy học Lịch sử Việt Nam qua di tích ở Thái Nguyên, việc áp dụng mô hình giáo dục trải nghiệm lịch sử là giải pháp then chốt. Thay vì một buổi tham quan đơn thuần, giáo viên cần xây dựng một chuỗi hoạt động học tập có cấu trúc chặt chẽ trước, trong, và sau chuyến đi. Trước chuyến đi, học sinh được giao nhiệm vụ tìm hiểu trước về di tích, chuẩn bị câu hỏi và chia nhóm thực hiện các dự án nhỏ. Trong quá trình tham quan, các em không chỉ nghe thuyết minh mà còn phải chủ động thực hiện các nhiệm vụ trong phiếu học tập: quan sát, ghi chép, phỏng vấn, quay phim, chụp ảnh. Giáo viên đóng vai trò điều phối, gợi mở và giải đáp thắc mắc. Các hoạt động tương tác như đóng vai nhân vật lịch sử, sân khấu hóa, hoặc tổ chức các trò chơi tìm hiểu lịch sử ngay tại di tích sẽ giúp không khí học tập trở nên sôi nổi. Sau chuyến đi, học sinh cần có sản phẩm báo cáo như bài thuyết trình, video clip, poster, hoặc một bài viết thu hoạch. Quá trình này giúp kiến thức được củng cố và biến thành năng lực thực tiễn, đúng với tinh thần của phương pháp giảng dạy lịch sử đổi mới.

3.1. Xây dựng kế hoạch học tập thực địa tại di tích chi tiết

Một kế hoạch học tập thực địa tại di tích thành công đòi hỏi sự chuẩn bị công phu. Kế hoạch phải xác định rõ mục tiêu bài học (kiến thức, kỹ năng, thái độ), đối tượng học sinh, và di tích phù hợp với nội dung chương trình. Cần có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng: giáo viên chuẩn bị giáo án và phiếu học tập, học sinh được chia nhóm và nhận nhiệm vụ nghiên cứu trước. Nội dung phiếu học tập cần đa dạng, bao gồm câu hỏi tái hiện kiến thức, câu hỏi phân tích, so sánh, và các bài tập vận dụng sáng tạo. Việc liên hệ trước với ban quản lý di tích để sắp xếp người thuyết minh và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động của học sinh là vô cùng cần thiết. Một kế hoạch chi tiết sẽ đảm bảo buổi học diễn ra suôn sẻ, hiệu quả và đạt được các mục tiêu giáo dục đã đề ra.

3.2. Triển khai dạy học dự án môn Lịch sử gắn với di sản địa phương

Phương pháp dạy học dự án môn Lịch sử là hình thức tổ chức trải nghiệm ở mức độ cao. Giáo viên có thể giao cho các nhóm học sinh thực hiện những dự án dài hơi, ví dụ: "Xây dựng tour du lịch ảo tham quan ATK Định Hóa", "Sưu tầm và kể chuyện về các nhân vật lịch sử gắn với Đền Đuổm", hoặc "Làm phim tài liệu về cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên 1917". Trong quá trình thực hiện dự án, học sinh phải tự lên kế hoạch, phân công công việc, chủ động tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn (sách, internet, phỏng vấn chuyên gia, khảo sát thực địa tại di tích). Sản phẩm cuối cùng của dự án có thể được trình bày trước lớp hoặc toàn trường. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển hàng loạt kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và thuyết trình.

IV. Bí quyết dạy học Lịch sử hiệu quả tại ATK Định Hóa Thái Nguyên

Khu di tích ATK Định Hóa là một "bảo tàng sống" về cuộc kháng chiến chống Pháp, mang lại cơ hội đặc biệt cho việc dạy học Lịch sử Việt Nam qua di tích ở Thái Nguyên. Để khai thác hiệu quả không gian này, bí quyết nằm ở việc liên kết chặt chẽ các điểm di tích với nội dung bài học cụ thể trong chương trình Lịch sử lớp 12. Ví dụ, khi dạy về chủ trương chiến lược Đông - Xuân 1953-1954 và quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ, việc tổ chức buổi học tại di tích Lán Tỉn Keo sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Học sinh được đứng tại nơi Bộ Chính trị đã họp, cảm nhận không khí lịch sử, từ đó hiểu sâu sắc hơn về tầm vóc của sự kiện. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, không chỉ dừng lại ở việc nghe giới thiệu. Có thể tổ chức cho học sinh đi theo "dấu chân lịch sử", tìm hiểu về cuộc sống và công việc của Bác Hồ và các nhà lãnh đạo tại các địa điểm như đồi Khau Tý, lán Khuôn Tát. Việc sử dụng bản đồ, la bàn để xác định vị trí các cơ quan Trung ương trong quần thể ATK cũng là một hoạt động trải nghiệm thú vị, giúp phát triển kỹ năng thực hành và tư duy không gian cho học sinh. Đây chính là hình thức du lịch giáo dục kết hợp học tập và khám phá.

4.1. Kết nối sự kiện tại khu di tích quốc gia đặc biệt với bài học

Chìa khóa để buổi học tại khu di tích quốc gia đặc biệt ATK Định Hóa thành công là khả năng kết nối mạch lạc giữa sự kiện lịch sử tại di tích và kiến thức trong sách giáo khoa. Trước khi đến thực địa, giáo viên cần yêu cầu học sinh đọc trước các bài liên quan đến giai đoạn 1946-1954. Tại mỗi điểm di tích (ví dụ: đồi Nà Mòn - nơi làm việc của Tổng Bí thư Trường Chinh), giáo viên cần đặt câu hỏi gợi mở để học sinh liên hệ vai trò của địa điểm này với các văn kiện, chủ trương quan trọng của Đảng trong thời kỳ kháng chiến. Cách làm này biến di tích từ một địa điểm tham quan thành một nguồn sử liệu trực tiếp, giúp học sinh xâu chuỗi các sự kiện và hiểu được mối quan hệ nhân quả trong tiến trình lịch sử.

4.2. Gợi ý hoạt động học tập thực địa sáng tạo cho học sinh

Để tăng cường sự tham gia của học sinh, các hoạt động học tập thực địa tại di tích cần được thiết kế một cách sáng tạo. Thay vì chỉ đi và nghe, học sinh có thể tham gia "Hành trình theo chân Bác", mỗi nhóm sẽ nhận nhiệm vụ tìm hiểu và thuyết trình về một giai đoạn hoạt động của Bác tại ATK. Một hoạt động khác là tổ chức cuộc thi "Em làm hướng dẫn viên du lịch", nơi học sinh thử sức thuyết minh về một điểm di tích. Ngoài ra, việc giao nhiệm vụ sáng tác thơ, vẽ tranh, hoặc viết nhật ký sau chuyến đi cũng là cách hiệu quả để các em thể hiện cảm xúc và khắc sâu kiến thức. Những hoạt động này giúp phát huy tối đa tính tích cực, chủ động và sáng tạo của người học.

V. Tương lai dạy học Lịch sử qua di tích và những khuyến nghị

Mô hình dạy học Lịch sử Việt Nam qua di tích ở Thái Nguyên có tiềm năng to lớn và hứa hẹn trở thành một xu hướng chủ đạo trong tương lai giáo dục. Hướng đi này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất của chương trình giáo dục phổ thông mới. Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và các chuyến tham quan di tích 3D sẽ ngày càng phổ biến, giúp xóa nhòa khoảng cách địa lý và mang di tích đến gần hơn với mọi học sinh. Để mô hình này phát huy tối đa hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ. Ngành giáo dục cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên để nâng cao năng lực cho giáo viên về phương pháp giáo dục trải nghiệm lịch sử. Cần xây dựng một ngân hàng tài nguyên số bao gồm giáo án mẫu, video, hình ảnh, và các tư liệu về di tích để giáo viên dễ dàng truy cập và sử dụng. Bên cạnh đó, cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ và chính sách hỗ trợ cụ thể từ các cấp quản lý để tạo điều kiện thuận lợi cho nhà trường trong việc tổ chức các hoạt động tham quan thực tế cho học sinh. Việc đầu tư bảo tồn và phát huy giá trị các di tích, biến chúng thành những "địa chỉ đỏ" hấp dẫn, cũng là yếu tố quan trọng để mô hình này phát triển bền vững.

5.1. Hướng tới phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất học sinh

Mục tiêu cuối cùng của việc đổi mới phương pháp dạy học là nhằm phát triển con người toàn diện. Việc học tập tại di tích không chỉ cung cấp kiến thức lịch sử mà còn là môi trường lý tưởng để rèn luyện các năng lực chung và chuyên biệt. Học sinh được phát triển năng lực giải quyết vấn đề khi thực hiện các dự án, năng lực hợp tác khi làm việc nhóm, và năng lực tự học khi chủ động tìm tòi thông tin. Các phẩm chất như lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, sự trân trọng các giá trị di sản cũng được bồi đắp một cách tự nhiên và sâu sắc. Đây là sự đầu tư cho tương lai, góp phần đào tạo nên những công dân có tri thức, có nhân cách và tình yêu sâu sắc với quê hương, đất nước.

5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục truyền thống cách mạng

Để công tác giáo dục truyền thống cách mạng Việt Bắc đi vào chiều sâu, cần có những giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần biên soạn bộ tài liệu chuẩn về hệ thống di tích lịch sử Thái Nguyên dành riêng cho trường học. Thứ hai, nên thành lập các câu lạc bộ "Em yêu Lịch sử" tại các trường, với hoạt động nòng cốt là tổ chức các chuyến đi thực tế và nghiên cứu về di tích. Thứ ba, cần đẩy mạnh xã hội hóa, kêu gọi sự chung tay của các doanh nghiệp, tổ chức trong việc hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động ngoại khóa, giúp học sinh có hoàn cảnh khó khăn cũng được tham gia. Cuối cùng, việc tôn vinh, khen thưởng kịp thời những giáo viên và học sinh có sáng kiến, thành tích xuất sắc trong việc dạy và học Lịch sử qua di tích sẽ tạo động lực mạnh mẽ, lan tỏa tinh thần đổi mới trong toàn ngành.

15/10/2025
Luận văn lịch sử việt nam sử dụng di tích lịch sử văn hóa địa phương trong dạy học lịch sử việt nam ở trường trung học phổ thông tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG DI TÍCH LỊCH SỬ - VĂN HÓA ĐỊA PHƯƠNG TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ VIỆT NAM Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TỈNH THÁI NGUYÊN 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài Di tích Di tích là những dấu vết vật chất của quá khứ còn tồn tại đến ngày nay. Theo từ Hán Việt, “di” có nghĩa là còn sót lại; “tích” có nghĩa là dấu vết. Trong tiếng Anh, di tích được gọi là vestiges - những “dấu vết”, “mảnh vụn” của quá khứ.

Theo điều 29 Luật Di sản văn hóa của Việt Nam được thông qua ngày 29/6/2001, căn cứ vào giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học, di tích được chia thành: Di tích cấp tỉnh là di tích có giá trị tiêu biểu của địa phương, di tích quốc gia là di tích có giá trị tiêu biểu của quốc gia, di tích quốc gia đặc biệt là di tích có giá trị đặc biệt tiêu biểu của quốc gia. Di tích lịch sử - văn hóa Theo điều 4 Luật di sản văn hóa của Việt Nam, Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, kì họp thứ IX, Quốc hội khóa X thông qua ngày 29/06/2001 quy định: “Di tích lịch sử - văn hóa là công trình xây dựng, địa điểm và các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia thuộc công trình, địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học” [50]. Di tích LS-VH là tài sản vô giá trong kho tàng di sản văn hoá lâu đời của dân tộc, là những chứng tích vật chất phản ánh sâu sắc nhất về đặc trưng văn hoá, về cội nguồn và truyền thống đấu tranh dựng nước, giữ nước hào hùng, vĩ đại của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, đồng thời là một bộ phận cấu thành kho tàng di sản văn hoá nhân loại. Di tích được coi như những trang sử sống mang dấu ấn về sự biến động, thăng trầm của nhiều thời kỳ lịch sử quốc gia, dân tộc… Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Có nhiều cách phân loại di tích LS-VH: Trước hết, phân loại dựa vào nội dung phản ánh của di tích: Trong cuốn “Bảo tàng lịch sử, cách mạng trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông trung học” (Nguyễn Thị Côi - chủ biên), NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 1998) có các loại di tích lịch sử sau: di tích khảo cổ; di tích LS-VH; di tích lịch sử - cách mạng.

Trong tài liệu “Về vấn đề lưu niệm danh nhân cách mạng”, Bộ Văn hóa thông tin, Cục Bảo tồn bảo tàng và Bảo tàng Hồ Chí Minh, 1997, các tác giả chia di tích lịch sử ở nước ta thành hai loại: di tích gắn với một sự kiện lịch sử tiêu biểu và di tích lưu niệm danh nhân [13, tr. Một số ý kiến đưa ra cách phân loại di tích LS-VH thành 04 loại, gồm: di tích gắn với những sự kiện của lịch sử dân tộc, di tích gắn với thân thế sự nghiệp của các anh hùng dân tộc, di tích gắn với các danh nhân văn hóa tiêu biểu, di tích gắn với thân thế và sự nghiệp của các đồng chí lãnh đạo cao cấp của Đảng và nhà nước. Căn cứ vào Luật Di sản được thông qua 2001 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật di sản (2009), dựa vào phạm vi không gian tồn tại, ảnh hưởng của di tích, người ta xếp chúng thành 03 hạng: di tích cấp tỉnh; di tích cấp quốc gia và di tích cấp quốc gia đặc biệt. Phân loại dựa vào giai đoạn xảy ra sự kiện lịch sử: Sự kiện lịch sử diễn ra vào các giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn lịch sử có đặc trưng riêng, ví dụ các di tích lịch sử giai đoạn nguyên thủy, cổ đại, cận đại, hiện đại.

Trong mỗi giai đoạn, có các thời kì khác nhau, ví dụ trong lịch sử Việt Nam hiện đại có các di tích thời kháng chiến chống Pháp, các di tích thời kì kháng chiến chống Mĩ. Phân loại căn cứ vào dạng tồn tại: Có di tích hiện thực và di tích kỹ thuật số (di tích tương tác 3D). Như vậy, di tích LS-VH do con người hoạt động sáng tạo lịch sử, sáng tạo văn hóa mà hình thành, ghi dấu nhiều nội dung lịch sử khác nhau, có thể được phân chia thành: Loại hình văn hóa khảo cổ; Loại hình di tích lịch sử; Loại hình di tích văn hóa nghệ thuật; Các loại danh lam thắng cảnh. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Sử dụng di tích lịch sử - văn hóa trong dạy học lịch sử Sử dụng di tích LS-VH có nghĩa là dùng di tích hoặc tài liệu về di tích LS- VH trong dạy học nhằm đạt mục tiêu môn Lịch sử, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục phổ thông.

Với thuộc tính trực quan, hấp dẫn và tính thuyết phục, sử dụng di tích LS-VH có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành kiến thức lịch sử, giáo dục tư tưởng, tình cảm đúng đắn cho HS. Sử dụng di tích chịu sự tác động, chi phối từ các thành tố của quá trình DHLS. Phương diện sử dụng di tích trong DHLS được cụ thể hóa ở các nội dung sau: Thông tin tài liệu; phương tiện trực quan; không gian, môi trường học tập; hướng dẫn viên. Phương diện sử dụng thể hiện tính bao quát, toàn diện của các bộ phận cấu thành di tích.

Sử dụng di tích lịch sử - văn hóa địa phương trong dạy học lịch sử Việt Nam ở trường trung học phổ thông tỉnh Thái Nguyên Sử dụng di tích LS-VH trong DHLS Việt Nam ở trường THPT tỉnh Thái Nguyên là việc GV khai thác tư liệu và tổ chức cho HS sử dụng di tích ngay tại địa phương Thái Nguyên để học tập nội dung lịch sử Việt Nam. Hoạt động trên vừa phát huy di sản của địa phương, đồng thời gắn kết nội dung kiến thức của di tích với lịch sử dân tộc. Các di tích tại địa phương gần gũi với GV, HS cho nên sẽ thuận lợi trong việc tiếp cận, khai thác sử dụng trong giờ học lịch sử. Hơn nữa, sử dụng di tích tại địa phương cũng chính là phương thức có nhiều ưu thế để phát huy các giá trị lịch sử, văn hóa của quê hương, từ đó giáo dục sâu sắc tình yêu quê hương cho HS.

Trên cơ sở tìm hiểu về các di tích LS-VH, GV có thể lựa chọn, khai thác, sử dụng trong DHLS Việt Nam ở các trường THPT tỉnh Thái Nguyên phù hợp với từng bài, từng đơn vị kiến thức. Sử dụng các di tích LS-VH địa phương trong DHLS Việt Nam ở các trường THPT tỉnh Thái Nguyên có tác dụng quan trọng trong việc hình thành kiến thức, phát triển kĩ năng (quan sát, phân tích, đánh giá…), tạo xúc cảm lịch sử, giáo dục đạo đức, nhân cách cho HS, từ đó giúp các em hình thành các năng lực như tự học, giải quyết vấn đề, sáng tạo… Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Cơ sở xuất phát của việc sử dụng di tích lịch sử - văn hóa địa phương trong dạy học lịch sử Việt Nam ở trường trung học phổ thông tỉnh Thái Nguyên Một là: Mục tiêu, nhiệm vụ giáo dục của bộ môn Lịch sử ở trường phổ thông Môn Lịch sử ở trường THPT là môn học quan trọng trong việc hình thành nhân cách, phẩm chất, phát triển năng lực HS. Cùng với các môn học khác, môn Lịch sử góp phần thực hiện mục tiêu chung của giáo dục phổ thông ở nước ta.

Điều này đã được đề cập trong Luật Giáo dục (2009) với mục tiêu đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Để góp phần thực hiện mục tiêu chung của hệ thống giáo dục phổ thông, bộ môn Lịch sử cần thực hiện các mục tiêu sau: Bồi dưỡng nhận thức, phát triển kĩ năng, định hướng thái độ, qua đó góp phần phát triển năng lực nói chung, năng lực bộ môn nói riêng và hình thành phẩm chất đạo đức cho HS. Về kiến thức: DHLS ở trường THPT phải cung cấp cho HS những kiến thức cơ bản của khoa học lịch sử trên cơ sở củng cố, phát triển nội dung kiến thức đã học ở trung học cơ sở bao gồm: Sự kiện lịch sử cơ bản, nhân vật tiêu biểu, thời gian, không gian, các khái niệm, thuật ngữ, những hiểu biết về quan điểm lí luận sơ giản, những vấn đề nghiên cứu và học tập phù hợp với trình độ của HS. Về kỹ năng: Môn Lịch sử có thể phát triển trí thông minh của HS, rèn khả năng tư duy biện chứng trong học tập như kĩ năng học tập độc lập và thực hành bộ môn.

Ngoài ra, môn học cũng giúp HS có kĩ năng làm việc với sách giáo khoa, các tài liệu tham khảo, sử dụng lược đồ, ứng dụng công nghệ thông tin vào học tập… Về tư tưởng, tình cảm: Thông qua kiến thức lịch sử của từng giai đoạn góp phần giáo dục đạo đức, tư tưởng, ý thức dân tộc, tinh thần yêu nước và hoàn thiện nhân cách cho HS. Về định hướng phát triển năng lực: Môn Lịch sử góp phần phát triển các năng lực chung, năng lực chuyên môn, tinh thần cộng đồng và những phẩm chất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn tiêu biểu của công dân toàn cầu trong xu thế phát triển, đổi mới, sáng tạo của thời đại. Hai là: Yêu cầu của đổi mới giáo dục hiện nay Cuộc cách mạng 4.0 cùng với xu hướng toàn cầu hóa đặt ra cho giáo dục Việt Nam yêu cầu phải đổi mới căn bản và toàn diện về nội dung, hình thức và phương pháp dạy học. Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học hiện nay là chuyển từ tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực người học, nghĩa là từ chỗ quan tâm đến HS học được cái gì đến chỗ quan tâm HS vận dụng được cái gì qua việc học.

Vì thế, việc sử dụng di tích LS-VH vào DHLS như một nguồn sử liệu quan trọng có ý nghĩa to lớn giúp HS khám phá, vận dụng kiến thức vào các tình huống học tập và thực tiễn cuộc sống. Ba là: Đặc điểm của kiến thức lịch sử ở trường phổ thông Kiến thức lịch sử ở trường phổ thông mang các đặc điểm là tính quá khứ, tính cụ thể không lặp lại, tính hệ thống và toàn diện, đảm bảo sự thống nhất giữa “sử” và “luận”. Lịch sử ngày càng lùi xa, thời gian trở thành một tác nhân cản trở quá trình nhận thức đối với HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ