Dạy học hóa học ở trường THPT theo hướng dạy học tích cực và dạy học hợp tác

Nâng cao hiệu quả dạy học hóa học THPT bằng phương pháp tích cực, hợp tác. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm, giải pháp giúp học sinh chủ động, sáng tạo.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học

2011

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết dạy học hóa học tích cực hợp tác hiệu quả

Dạy học hóa học ở trường trung học phổ thông (THPT) theo hướng hiện đại đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình truyền thống sang phương pháp lấy người học làm trung tâm. Trọng tâm của sự chuyển dịch này là áp dụng các phương pháp dạy học tích cựcdạy học hợp tác. Theo nghiên cứu của PGS. Trịnh Văn Biểu và cộng sự (Đề tài B2009-19-46), dạy học tích cực được định nghĩa là một tư tưởng mang tính định hướng, bao hàm các phương pháp nhằm phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học dưới sự tổ chức và điều khiển của người dạy. Trong khi đó, dạy học hợp tác là một quan điểm dạy học mang tính tập thể, nơi có sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau giữa các cá nhân để cùng chiếm lĩnh tri thức. Các phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, bao gồm năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và các kỹ năng xã hội cần thiết. Sự kết hợp này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nhấn mạnh việc hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho người học, biến quá trình học tập thành một hoạt động khám phá chủ động và đầy hứng thú.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phương pháp dạy học tích cực

Bản chất của phương pháp dạy học tích cực là hoạt động hóa và tích cực hóa hoạt động nhận thức của người học. Thay vì tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều của giáo viên, phương pháp này đặt trọng tâm vào việc phát huy tính tích cực của học sinh. Người học trở thành chủ thể của hoạt động học, tự lực khám phá tri thức thông qua các hoạt động do giáo viên thiết kế và tổ chức. Giáo viên từ vai trò người truyền đạt chuyển sang người định hướng, cố vấn và trọng tài. Đề tài nghiên cứu B2009-19-46 đã tổng hợp sáu đặc trưng cơ bản của dạy học tích cực, bao gồm: (1) Đặt trọng tâm vào hoạt động của người học; (2) Tăng cường tính chủ động, sáng tạo của mỗi cá nhân; (3) Coi trọng hoạt động tổ chức, điều khiển của giáo viên; (4) Mối quan hệ tương tác thầy-trò, trò-trò phong phú; (5) Tính vấn đề cao của nội dung dạy học; và (6) Mang lại kết quả học tập cao. Phương pháp này giúp học sinh không chỉ hiểu sâu mà còn ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

1.2. Định nghĩa và vai trò của dạy học hợp tác theo nhóm nhỏ

Dạy học hợp tác theo nhóm nhỏ là một hình thức tổ chức dạy học tiêu biểu, thể hiện rõ tư tưởng hợp tác. Đây là chiến lược học tập có cấu trúc, nơi học sinh thực hiện các hoạt động cùng nhau trong nhóm nhỏ để đạt được nhiệm vụ chung. Theo nghiên cứu, dạy học hợp tác có 7 nét đặc trưng, trong đó nổi bật là sự phụ thuộc tích cực lẫn nhau, ý thức trách nhiệm cá nhân, và sự tương tác trực tiếp. Khác với học tập cá nhân hay cạnh tranh, môi trường hợp tác tạo điều kiện cho học sinh học hỏi lẫn nhau, phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc tập thể. Kết quả học tập của cả nhóm phụ thuộc vào nỗ lực của từng thành viên. Điều này không chỉ giúp các em chiếm lĩnh kiến thức hiệu quả hơn mà còn hình thành những phẩm chất nhân cách cần thiết như tinh thần trách nhiệm, sự thấu cảm và khả năng giải quyết xung đột, chuẩn bị hành trang cho quá trình hội nhập xã hội trong tương lai.

II. Vượt qua thách thức khi đổi mới phương pháp dạy học hóa

Việc đổi mới phương pháp dạy học hóa học ở trường THPT không phải là một quá trình dễ dàng. Các phương pháp truyền thống như thuyết trình vẫn chiếm ưu thế, trong khi giáo viên còn nhiều lúng túng khi triển khai các kỹ thuật dạy học mới. Khảo sát thực trạng từ đề tài B2009-19-46 cho thấy, phương pháp thuyết trình được giáo viên sử dụng ở mức độ "Rất tốt" và "Khá" chiếm tỷ lệ cao nhất (3.53/4), trong khi các phương pháp như dạy học theo dự án chỉ ở mức trung bình (1.91/4). Những khó khăn chính mà giáo viên gặp phải khi tổ chức hoạt động nhóm bao gồm: lớp học ồn ào ảnh hưởng đến các lớp khác (19.61%), tốn nhiều thời gian (20.59%), và học sinh còn thụ động, chưa có kỹ năng hợp tác (16.18%). Hơn nữa, việc chuẩn bị một giáo án điện tử môn hóa theo hướng tích cực đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. Để vượt qua những rào cản này, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của nhà quản lý, năng lực của giáo viên đến sự sẵn sàng của học sinh, cùng với việc đầu tư cơ sở vật chất phù hợp để hỗ trợ các kỹ thuật dạy học hiện đại.

2.1. Thực trạng áp dụng các phương pháp dạy học tại trường THPT

Kết quả điều tra 553 giáo viên hóa học cho thấy một bức tranh rõ nét về thực trạng sử dụng các phương pháp dạy học. Các phương pháp truyền thống vẫn là lựa chọn an toàn và phổ biến. Trong khi đó, các phương pháp dạy học tích cực như sắm vai, dạy học tương tác, hay dạy học theo dự án được sử dụng ở mức độ hạn chế. Nhiều giáo viên thừa nhận sự cần thiết của các hình thức hoạt động nhóm (91.67% cho là cần thiết), nhưng mức độ sử dụng thường xuyên còn thấp. Nguyên nhân sâu xa đến từ áp lực về thời gian hoàn thành chương trình, sĩ số lớp đông, và sự thiếu hụt kinh nghiệm tổ chức của giáo viên. Bản thân học sinh cũng chưa được trang bị đầy đủ các kỹ năng làm việc tập thể, dẫn đến hoạt động nhóm còn mang tính hình thức, chưa phát huy hết hiệu quả.

2.2. Những rào cản trong việc phát triển năng lực học sinh

Mục tiêu cuối cùng của dạy học hiện đại là phát triển năng lực học sinh. Tuy nhiên, phương pháp dạy học truyền thống đang là một rào cản lớn. Việc học tập thụ động, ghi nhớ máy móc làm hạn chế khả năng tư duy phản biện và sáng tạo. Học sinh có thể giải được các bài tập theo khuôn mẫu nhưng lại lúng túng khi đối mặt với các vấn đề thực tiễn. Hơn nữa, việc đánh giá kết quả học tập chủ yếu dựa trên kiểm tra kiến thức lý thuyết chưa phản ánh đúng năng lực của người học. Việc thiếu các hoạt động thí nghiệm hóa học thực hành mang tính nghiên cứu cũng làm giảm hứng thú và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh. Để tháo gỡ những rào cản này, cần một hệ thống kiểm tra đánh giá theo năng lực và một chương trình bồi dưỡng chuyên sâu cho giáo viên về các phương pháp dạy học tiên tiến.

III. Top phương pháp dạy học tích cực môn hóa phát triển năng lực

Để dạy học theo định hướng phát triển năng lực, giáo viên hóa học có thể vận dụng linh hoạt nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau. Thay vì một bài giảng đơn điệu, một tiết học có thể là sự kết hợp của nhiều hoạt động đa dạng. Dạy học theo dự án là một hình thức tổ chức dạy học hiệu quả, trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, gắn với thực tiễn và kết hợp lý thuyết với thực hành. Ví dụ, một dự án về "Nước sạch" hay "Hóa học và Mỹ phẩm" sẽ kích thích học sinh tự lực nghiên cứu, hợp tác và giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, việc tích hợp giáo dục STEM trong hóa học giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa hóa học với các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học khác. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học, chẳng hạn như sử dụng phần mềm mô phỏng thí nghiệm hay các nền tảng học tập trực tuyến, cũng là một công cụ đắc lực giúp bài giảng trở nên sinh động và hiệu quả, khơi dậy niềm đam mê khoa học ở mỗi học sinh.

3.1. Dạy học nêu và giải quyết vấn đề trong môn hóa học

Năng lực giải quyết vấn đề là một trong những năng lực cốt lõi cần hình thành cho học sinh. Phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề bắt đầu bằng việc giáo viên tạo ra một "tình huống có vấn đề" - một mâu thuẫn nhận thức mà học sinh chưa thể giải quyết ngay bằng kiến thức sẵn có nhưng có khả năng giải quyết nếu tích cực tư duy. Ví dụ, khi dạy về ăn mòn kim loại, giáo viên có thể đặt vấn đề: "Tại sao vỏ tàu biển làm bằng thép lại phải gắn thêm các tấm kẽm?". Tình huống này buộc học sinh phải huy động kiến thức cũ, tìm kiếm thông tin mới và thảo luận để đưa ra giả thuyết và giải pháp. Quá trình này giúp các em không chỉ chiếm lĩnh tri thức một cách sâu sắc mà còn rèn luyện được phương pháp tư duy khoa học và sáng tạo.

3.2. Dạy học theo chủ đề và tích hợp giáo dục STEM

Dạy học theo chủ đề là một hướng tiếp cận giúp các đơn vị kiến thức không còn rời rạc mà được liên kết với nhau một cách logic và gắn liền với thực tiễn. Ví dụ, chủ đề "Polyme và vật liệu" có thể tích hợp kiến thức về hóa hữu cơ, hóa vô cơ và các ứng dụng trong đời sống. Hướng tiếp cận này đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với giáo dục STEM trong hóa học. Một dự án STEM về "Chế tạo xà phòng từ dầu ăn đã qua sử dụng" sẽ yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức hóa học (phản ứng xà phòng hóa), kỹ thuật (quy trình sản xuất), công nghệ (tối ưu hóa quy trình) và toán học (tính toán tỷ lệ nguyên liệu). Cách học này giúp học sinh hiểu rằng hóa học không chỉ là những phương trình trên giấy mà là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề của thế giới thực.

IV. Cách dạy học hợp tác theo nhóm nhỏ môn hóa hiệu quả nhất

Tổ chức dạy học hợp tác theo nhóm nhỏ là một trong những kỹ thuật dạy học hiện đại và hiệu quả nhất để phát huy tính tích cực của học sinh. Để một buổi học nhóm thành công, giáo viên cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ, từ việc chia nhóm, giao nhiệm vụ, đến tổ chức báo cáo và đánh giá. Nhiệm vụ học tập phải được thiết kế rõ ràng, đủ thách thức để đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các thành viên. Một số kỹ thuật cụ thể có thể áp dụng hiệu quả trong môn hóa học là kỹ thuật các mảnh ghép (Jigsaw) và kỹ thuật khăn trải bàn. Trong kỹ thuật Jigsaw, mỗi học sinh trở thành "chuyên gia" về một phần của nội dung bài học, sau đó quay về nhóm gốc để chia sẻ kiến thức, lắp ghép thành một bức tranh toàn cảnh. Điều này đảm bảo mỗi cá nhân đều phải tham gia và chịu trách nhiệm. Các hoạt động thí nghiệm hóa học thực hành cũng là môi trường lý tưởng để triển khai học tập hợp tác, nơi học sinh cùng nhau quan sát, thảo luận và rút ra kết luận, qua đó rèn luyện cả kỹ năng thực hành và kỹ năng làm việc nhóm.

4.1. Vận dụng kỹ thuật các mảnh ghép Jigsaw trong bài học

Kỹ thuật các mảnh ghép là một phương pháp tổ chức hoạt động nhóm nhằm giải quyết các nhiệm vụ phức hợp. Quy trình thực hiện gồm hai giai đoạn: "nhóm chuyên gia" và "nhóm mảnh ghép". Ở giai đoạn đầu, các học sinh có cùng nhiệm vụ sẽ tập hợp thành một nhóm chuyên gia để thảo luận, nghiên cứu sâu về một phần nội dung. Sau khi đã nắm vững kiến thức, các em quay trở lại nhóm ban đầu (nhóm mảnh ghép) và lần lượt trình bày phần kiến thức chuyên sâu của mình cho các thành viên khác. Ví dụ, khi học bài "Khái quát về nhóm Halogen", nhóm có thể được chia thành 4 chuyên gia nghiên cứu về Flo, Clo, Brom, Iot. Bằng cách này, mỗi học sinh đều có vai trò không thể thiếu, thúc đẩy sự phụ thuộc tích cực và nâng cao trách nhiệm cá nhân, giúp cả lớp nắm bắt được toàn bộ nội dung bài học một cách hiệu quả.

4.2. Áp dụng kỹ thuật khăn trải bàn để huy động ý tưởng

Kỹ thuật khăn trải bàn là một công cụ hữu ích để huy động và tổng hợp ý kiến cá nhân trong hoạt động nhóm. Hoạt động được tổ chức trên một tờ giấy lớn, chia thành phần trung tâm và các phần xung quanh tương ứng với số thành viên. Đầu tiên, mỗi thành viên sẽ viết ý tưởng, câu trả lời của mình vào phần giấy riêng. Sau đó, cả nhóm sẽ thảo luận, thống nhất các ý kiến chung và ghi vào phần trung tâm. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động ôn tập, hệ thống hóa kiến thức hoặc giải quyết các câu hỏi mở. Nó đảm bảo rằng mọi thành viên đều có cơ hội tư duy độc lập trước khi thảo luận chung, tránh tình trạng một vài cá nhân lấn át ý kiến của cả nhóm. Đây là cách hiệu quả để khuyến khích sự tham gia của tất cả học sinh và phát huy trí tuệ tập thể.

V. Minh chứng hiệu quả dạy học hóa học tích cực qua thực nghiệm

Hiệu quả của việc áp dụng dạy học tích cực và hợp tác không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các kết quả thực nghiệm sư phạm cụ thể. Đề tài nghiên cứu B2009-19-46 đã tiến hành thực nghiệm tại nhiều trường THPT, so sánh kết quả học tập giữa các lớp thực nghiệm (áp dụng phương pháp mới) và các lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy, điểm số các bài kiểm tra của lớp thực nghiệm luôn cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với lớp đối chứng. Ví dụ, trong thực nghiệm về chủ đề "Oxi - Ozon", điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể và tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi cũng vượt trội. Bên cạnh kết quả học tập, khảo sát ý kiến học sinh sau thực nghiệm cũng cho thấy những phản hồi rất tích cực. Đa số các em cho rằng học tập hợp tác giúp tạo môi trường học tập vui vẻ, giúp đỡ lẫn nhau và phát triển được các kỹ năng xã hội. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy đổi mới phương pháp dạy học là hướng đi đúng đắn để nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm từ đề tài nghiên cứu cấp Bộ

Dữ liệu từ chương 4 của đề tài cung cấp những con số biết nói. Các bảng thống kê phân phối tần suất điểm số và các đồ thị so sánh cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Cụ thể, đường cong lũy tích điểm của các lớp thực nghiệm luôn nằm bên phải và phía dưới so với các lớp đối chứng, chứng tỏ chất lượng học tập tốt hơn. Các tham số thống kê như điểm trung bình cộng (ĐTB) của lớp thực nghiệm luôn cao hơn. Ví dụ, kết quả kiểm tra bài "Ankan" năm học 2010-2011 cho thấy ĐTB của lớp thực nghiệm là 7.02, trong khi lớp đối chứng là 6.13. Những kết quả định lượng này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài: nếu giáo viên tổ chức tốt các hoạt động dạy học tích cựcdạy học hợp tác, kết quả học tập của học sinh sẽ được nâng cao.

5.2. Chuyển đổi sang phương pháp kiểm tra đánh giá theo năng lực

Kết quả thực nghiệm cũng cho thấy sự cần thiết phải thay đổi cách kiểm tra đánh giá theo năng lực. Thay vì chỉ tập trung vào việc tái hiện kiến thức, các công cụ đánh giá cần hướng đến việc đo lường khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Đánh giá năng lực không chỉ thông qua các bài kiểm tra viết mà còn qua quan sát quá trình học tập, đánh giá sản phẩm dự án, đánh giá qua hoạt động nhóm. Phương pháp này yêu cầu xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng cho từng năng lực cụ thể như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác, năng lực giao tiếp. Việc kết hợp đánh giá của giáo viên với tự đánh giá của học sinh và đánh giá đồng đẳng (bạn học đánh giá lẫn nhau) cũng là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy quá trình học tập chủ động và có trách nhiệm.

VI. Tương lai của đổi mới phương pháp dạy học hóa học ở THPT

Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và hợp tác không phải là một xu hướng nhất thời mà là tương lai của giáo dục hóa học tại trường THPT. Đây là con đường tất yếu để đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và xu thế phát triển của thế giới. Trong tương lai, việc đổi mới phương pháp dạy học sẽ ngày càng đi vào chiều sâu, với sự tích hợp mạnh mẽ hơn của giáo dục STEM trong hóa học và công nghệ số. Giáo viên sẽ không chỉ là người dạy kiến thức mà còn là người thiết kế trải nghiệm học tập, khơi gợi và dẫn dắt đam mê khoa học cho học sinh. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn ở phía trước, đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ từ cả hệ thống giáo dục: từ việc xây dựng chính sách hỗ trợ, bồi dưỡng giáo viên, đến việc đầu tư cơ sở vật chất và tạo ra một văn hóa học đường khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những thế hệ công dân có đủ năng lực và phẩm chất để kiến tạo tương lai cho đất nước.

6.1. Xu hướng tích hợp giáo dục STEM trong hóa học hiện đại

Giáo dục STEM trong hóa học không chỉ là việc bổ sung các kiến thức liên ngành mà là một cách tiếp cận dạy học dựa trên việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Xu hướng này ngày càng trở nên phổ biến, giúp hóa học trở nên gần gũi và có ý nghĩa hơn với học sinh. Các dự án STEM giúp học sinh thấy được vai trò của hóa học trong việc tạo ra các vật liệu mới, phát triển dược phẩm, xử lý ô nhiễm môi trường hay sản xuất năng lượng sạch. Việc học tập thông qua thực hành, chế tạo và giải quyết vấn đề sẽ giúp các em phát triển toàn diện các kỹ năng của thế kỷ 21, từ tư duy phản biện, sáng tạo đến kỹ năng hợp tác và giao tiếp. Đây là hướng đi quan trọng để nâng cao chất lượng dạy học và định hướng nghề nghiệp cho học sinh trong các lĩnh vực khoa học - công nghệ.

6.2. Nâng cao năng lực cho giáo viên trong bối cảnh mới

Giáo viên là nhân tố quyết định thành công của quá trình đổi mới phương pháp dạy học. Do đó, việc bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên là nhiệm vụ cấp thiết. Các chương trình bồi dưỡng cần tập trung vào việc trang bị cho giáo viên không chỉ lý luận về các phương pháp dạy học mới mà quan trọng hơn là các kỹ năng thực hành để tổ chức hiệu quả các hoạt động học tập tích cực và hợp tác. Giáo viên cần được thực hành thiết kế giáo án điện tử môn hóa theo hướng phát triển năng lực, xây dựng các dự án STEM, và sử dụng các công cụ kiểm tra đánh giá theo năng lực. Việc tạo ra các cộng đồng học tập chuyên môn, nơi giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận và cùng nhau tháo gỡ khó khăn, cũng là một giải pháp hiệu quả để thúc đẩy sự phát triển chuyên môn bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VÀ BẢO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP.HCM were reece ce eee en PE TAL NGHIEN CU'U KHOA HOC CAP BO MA SO B2009.46 DAY HOC HOA HOC O TRUONG TRUNG HOC PHO THONG THEO HUONG DAY HOC TICH CUC | VA DAY HOC HOP TAC | NHOM NGHIEN CUU PGS. Trịnh Văn Biểu (Chủ nhiệm để tài) ThŠ. Lễ Trung Thu Hằng Ths. Bao Thi Hoang Hoa ThS.

Thai Hoai Minh CN. Trinh Lé Hong Phương Ths. Pham Ngoc Thuy NHỮNG NGƯỜI THAM GIÁ VA CONG TÁC VIÊN Nguyễn Hing Anh Tran Huy Hing Neuyen Thi Thanh Ha Nguyễn Thị Phượng Nguyễn Hoàng Hương Tháo Mai Hong Trang | THLE v te ®J I ưng 11-Hạ- £ oe | I} ft )-( HỊI MAI INI z TP.HCM thang 6 nam 2011 — Maar bt TOM TAT KET QUA NGHIEN CUU DE TAL KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CÁP BỘ lên đẻ tải: DAY HOC HOA HOC O TRƯỜNG TRUNG HỌC PHÓ THỦNG THEO [HƯỚNG DẠY HỌC TÍCH CC VÀ BẠY HỌC HỢP TÁC Mũ số: BAIMH, [U46 (hu nhiém dé tai: PGS. Trinh Van Biéu Tel: 08.38 254 658: 0913 857 825 b-mail: bieusphoaic gmail.com Co quan ehu tri dé ai: Trường Đại hục Sư phạm TnHCNE Cor quan và cá nhân phải hợp thực hiện : ThS.

Lé Trung Thu Hang: ThS. Dao Thi Hoang Hoa Ths. Thai Hodi Minh: CN, Trinh Lé Hong Phương: ThŠ. Phạm Ngạc Thúy Thời gian thực hiện: tr thẳng 6 nam 21H19 đến thăng b năm 2011.

*lục tiêu: Dé tai gún phan doi mới phương phản đạy hực theo hướng “dạy học tích cực vũ dạy học thông quá việc tỏ chức các hoạt dộng tập thể” từ đỏ sẽ hình thành nhữg phẩm chất nhan cach ean thiết cho học sinh thửi ki củnh nghiệp hỏa. hiện đại liồa đất nước và hội nhập ques Le: ñäng của chất lượng dạx hục miên hoá luạc tr các Irng |HPT, 3, Nội dung chỉnh: - Nghiễn cứu vả hoản thiện lí luận ve dạy học tích cực và dạy học họp tác. - Nehien cứu viết sự đụng các PPDIH| dạy lục tích cực va day học hạn tae trường [HPE Thiết kế các giáo án dạy học tích cực và dạy hoe hep tac. » Thee nehidm sir phan.

- Dinh gia tang ket, rot ra các bài hạc kính nghiệm và để xuất với các cơ sử giáo dục, 3, kết qua chính đạt được (khoa hục, ứng dụng, đảo tạo, kinh tế-xã hội : 3.1, Nghiễn cửu và xây dựng cử sơ lí luận của đề tải 11, Khaw sat hue trang str dung ede PRD tich ewe va thye trang vain dụng từ trưng hựt: Lúc trong day hoe haa hos o THPT 3. Nghitn cou về đạy học huá hục ở trường THT the hưởng đạy học tích cực «Giúp phân hoàn thiện hệ thông lí luận vẻ các PPDH tịch cực. Những đóng góp này đã được trình hảy một cách hệ thủng trung tải liệu ”Ê ác phương pthip dạ» học tích cực” Lải liệu đã được thứ nghiệm trong hai đợt hỏi dưỡng giáo viên THIẾT ở tình Hậu Giang va Séc Trang hé 2010 va đã thú được kết quả tốt, s Nghiên cứu việc sử dụng các phuong phap dạy hịạc tích cực ở trường THIPT: - Nguyên tặc thiết kẻ bài giảng theo hướng đạy học tích cực, - Quy trinh thiết ke bai giang theo hướng day học lích cực, = Những chủ y khi vận dụng cúc PPI1H tịch cực. - Thiết kế mot sd aide din sử dụng các phương pháp dạy học tích clre 3.

Nghiển cứu về dạy học hoá học ở trưởng THIẾT theo hướng đạy hoc hop tie © Hoan thién lí luận vẻ dạy học hợp tác, nghiên cứu hai nhương phản dạy học hợp tác: đạy hịạc hợp tác theo nhi và đạy học dự án. « Nuhiễn cứu mỏi số hính thức tủ chức dạx học hựn tắc: - Thiết ke một số hoạt động dùng chủ ngoại khỏa và hoại dộng ngoài giữ lên lún Thiet ke ede eo choi cd trời dung haá học. - | hiet kế các câu hỏi ding cho do vui haa học. Thier ke CD ding cho ngoai Khoo hoa hoe.

Abin db SUMMARY Prowet lithe TEACHING CHEMISTRY IS HIGH SCHOOLS FOLLOWING THE TREND IN ACTIVE AND COPERATION LEARNING AND TEACHING (Conte number: 2009, 1946 Theme manager Prot Dr. Drink Van iiew. Pel: 254 658 8:38: 0913 857 825 [:-nmuil: biuusphoa ở aiminiL.eini Responsible organization | CMC University of Pedagogy hinplementation period: from June 2000 to dune 2011 1. Objectives Lhe theme will contribute to innovative leaching methods towards “active leaching and teaching through the organization of collective action” that will shape necessary charseter qualities for students of industrial modernization era 0È thẻ countrx and international integration: improve the quality of teaching chemistry al high schools.

Main contents - Studying and impraving othe theam of active teaching and teaching collaboration, > Studving the use of teaching methods - active teaching and cooperative teaching in igh osethools. Designing lesson pluns of active leaching and collaboration leaching, - Pxpermental peciagopy, - kslimation. experienced lessons drawing and recommendations to the educational bases, 3, Results obtained 3) Resvorciine ond devclopine dapicel busty of tices $2 Apevia TEHNHVN HỆ NKÌHU tie pewtive feachine methods ume compurative Horta ta teaching chemistry int hight xscterals 22 Sav chư NH1 fducifing TH tình vo liedx frttufdl pavlftyre tedcbing “ (omtrihute là improve ihe theory system oof positive teaching methods. [hese contributions have been systematically presented in the document “The active teahing methods." The materials were ested in two sessions of tring bigh-seho teachers in the provinces of Hau Giang and Soe brang in summer 201 ore bas obtained powed results.

> Researching the use ol active teaching methods in high schools: Principles for design lectures towards active leaching. > Provess of lecture designing lowards active leaching. - Atentions when applying active leaching methods, - Design Jesson plans using active teaching methods. 340 Steclving chemixter teaching in high schoeds towards cooperative teaching * Complete the theorm of cooperative teaching.

study two methods of cooperative teaching: cooperative teaching and project teaching. * SIl>x some forms of organizational cooperditive teaching, Design some extracurricular activities and activities outside the class time, - Design games with chemical contents, - Desten questions for chemistry quiz. - Design CD lor extra-curriculums of chemistry lessons. MỤC LỤC ATO DAL.

Her hse arsine RS as wc a GN 11111 1201257511961-160E0002-512PKTEEATTYAVEA SH -DR.I2DLTXT VN, 7 Chareng 1. COSOL W L L AN VA THUG TIEN CUA VAN DE NGHIEN CUL II 11. Những nghiền cứu vẽ:day học tÍCh ŒỰC. ca ecerrdrerdaarniie II |.3, Ähữnew nghiên cou ve thầy học Pt EG iss áx2s:222 eotecneseeemeHoi A2 eeee AS |.

Những định hưởng khí nghiên cứu để lãi. cáha ga tu By LPR SIS PTET IE cacy cuceemnnpsestenneseneszr-oasaranreassasansenpseaqenmpssepernyurnpPieairreirerenen 1h EOI SR ET 62/22/0002000A0071z<002029áicxLLi1L/64+601ELLxeezisteerEdASUM KosedeiEHd lh |.3,3, Những đặc Irimp cua cac dire phap daw hoe tigh ce. oie ecitei 10a 1G ai ng lf |. Tắc dụng cua các phương nhân dạy học lích cực.3::HA1r: CT UTA aja gees hdesnidcp ppvpldGavnn capev nedaacebe idacairiagepve alec ae eae vate 17 |.1, Quả trình hình thành của dạy học hựp tắc.

Mot sé phircmg phap day hục theo hướng hợp Tắc.3, Một số hình thức tà chức dạ» học theo hướng hựp tit oe ol |.3,4, Hoạt đụng ngoại khỏa hỏa học.3:Š, Hoạt động nuoài gi lén lớp có nội dụng hóa hạc. TH TRANG DAY HOC HOA HOC THEO HIUTGNG DHTC VA DHHT GO THPT , 23 |. Thực trạng sử đụng các PPDI | tích cực của pido vidn THPT rite eddy aioli 3ã |. [li Irang vận đựng tư tưởng huạp tác tranp dạy học hóa học ứ THPT.

DAY HOC HOA HOC O TRUONG TRUNG HOC PHO THÔNG. MI THEO HU ONG DAY HOC TÍCH CỤ IỆ hy 0xsktirkk-kstinbniEbiVLSSA04/2012036t2 800 SE neath Ml 3.1, BIẾN NOÀN TẠI LIỆU! "UÁC PHONG PHAP DAY HỌC TCH CWO. seca Tt) 22 CAC BIEN PHAP PLAT HELLY TINH TICH CLC CUA NGHI HỌC wat 3.1 SH DỤNG CÁC PPDII TÍCH CỰC Ở TRƯỜNG THÊ T,. Nguyễn tắc thiết kế hài tảng theo hướng dạy học tích CựC.2 Chịy trình thiết kẻ bai pane theo hump day học tích cực.4 Những chủ $ khi van duny cae PRIDE tieh ewe , il Lad, Thiet ke mot se giao an sur dung cae phucng phap day học tích cực.

4) 24 Boy DUONGGe lAO V I:N THÉT VỀ DẠY HỌC TÍCH CỰC.1, Kể hoạch hải dưỡng iầu viên THIẾT yế dạy: học IÍCh CỰC,.2, Kết quả bởi dường phe vier VHPT ve day học lịch cực. DẠY HỌC HÓA HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHÓ THÔNG. 43 THEITHDTRIG-BAẠY HÙNG HỢP TÁC.1 HOAN THIEN LELUAN VE DAY HOC HOP TAC. occ ,43 3,1,1; Dạw học hơn tác là mội tự tướng mang 1ỉnh định hướng.

Nhting đặc trưng cua dạy học hợp lắc. tdits2rStgtpirx0@rVtf3TSS008102i4g8 „đã 3. Những ưu điểm vá hạn chế của đạy học hợp lúc. oS L3 NGHIÊN £ TL! MOT SO PHUONG PHAP DAY HOC ‘THEO HU ‘ONG HỢP.1, Phương nhận day hoe hep tac theo nd.

cy eee leg easie ee ". Phương phap T11 HĐC-HU T07). ntsb(2i88uxicLirEce0x00/68212a80411860000153815002135660110220246032355 $ũ t1 NGHIÊN CỨU! MỘT SỐ HỈNH THỨC TỎ CHỦ ia DAY HOC THEO HUONG HOP Wea tarps ache i cal ed La aM SSE OR Ba a ea a aa ly a9 1.1, Thiết kẻ mật số hoa động dâng chủ nguại khỏa và hoạt động nguài giữ lén lớp W7? 1.2, Thiết kể cäc trò ¿lu có nội die BOS hige icone ah a ee aaa 6k : 3,1. Thiết kế các cầu hai dụng cho đã vụi hóa hiọc.

ià0x22tà dữ Äi‡g£ 69 3.4, Thiet he CD dune cho nguại khủa hoá học. THUG NGHIEM Thi: TT e0 necoenraaiiescessieirddlradrllUL|4L6sra 70 11, THUC NGHIEM VỀ CÁC PPDH TÍCH CỤC ,. Mục địch thục nghiệm. Hải tuyng thrc nghiệm ï.1 Tiên hành thực nghiệm 4.4: Kết quả thực nghiệm vẻ dạy hợc tích Cut.

cect 1n 0003660 oes eerie ral 4.5, Mat so bai học kinh nghiệm ve day học tich cực. YEesrvitidcfisai01xiđ4 {20YYEkazs t3 KiSé RI 13. THỤC NGHIỆM VỀ PPDH HỢP TÁC THIO NHÓM,.1, Mục đích thực nghiệm. G1 02151-cLá 6e Eg d8 Aad in eee He SEL eau teat eas OL 4335, Đai tượng thực nghiệm.

È 5111506203 88:tE22GWESXtebpdtitltbpciielQiit4QNisokcperetgbiesi Bi? 4.3, Tiên hãnh thực nghiệm. See eM a we Ae ee i Sa Ra 4.4, Ket quả thực nghiệm về dạy học hợp lác. Mặt su bai hoe kinh CSI về đạy học HẠ BACs na patie eee eel ae nee oy TÀI LIỆU THAM. LG airimlskdie=sasejai1)141011k0 te Leics boned ee PHU LỤC:.

Eases aac tš\/00/0v0001, toa 10-4 2/200/802A6011862xE-AEA 1s CAC CHU VIET TAT [1IIIT Day hoe hep tae Me Day hoe tich cure BHSP" Bai hee Su pham be oi chứng pth diém trung binh civ pho viên HDGDNGLL Hoạt động giáo dục ngoài nữ lên lớn Lis học sinh kN DH kỹ năng day hoe kK | kiểm tra NAB nhà xuất bản PPE phương phap day hoe SOK sach pian khoa [III trung hục phé thang I [hực nghiệm ir tran DANH MUC CAC BANG | AI Hang __Ten bang | Trang | Gide vien THPT tham gia idieu tra o TPLICM — =m Gide viên THPT tham gia dieu tra ¿+ các tình See wt .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ