Luận văn: Dạy học Sinh sản ở thực vật phát triển năng lực vận dụng kiến thức

Luận văn trình bày phương pháp dạy học chủ đề sinh sản thực vật, giúp học sinh THPT phát triển năng lực vận dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tiễn.

Chuyên ngành

LL&PPDH bộ môn Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2020

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dạy học Sinh sản thực vật phát triển năng lực HS

Chương trình giáo dục phổ thông mới đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Mục tiêu không còn là truyền thụ kiến thức đơn thuần. Thay vào đó, giáo dục hiện đại tập trung vào việc hình thành và phát triển năng lực cho học sinh. Chủ đề “Sinh sản ở thực vật” trong môn Sinh học là một ví dụ điển hình cho thấy tiềm năng to lớn của định hướng này. Nội dung chủ đề không chỉ bao gồm kiến thức lý thuyết cốt lõi mà còn gắn liền mật thiết với thực tiễn sản xuất nông nghiệp, tạo cơ hội cho học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề cụ thể. Việc dạy học chủ đề Sinh sản thực vật phát triển năng lực HS đòi hỏi một cách tiếp cận mới, chuyển từ việc yêu cầu học sinh ghi nhớ sang hướng dẫn các em khám phá, thực hành và sáng tạo. Theo luận văn của Hoàng Anh Tú (2020), việc gắn kết nội dung học tập với thực tiễn địa phương, như các loại cây ăn quả đặc sản, sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn bản chất kiến thức và thấy được giá trị của việc học. Cách tiếp cận này giúp học sinh làm chủ kiến thức, biết vận dụng hiệu quả vào đời sống và có khả năng tự học suốt đời, đáp ứng mục tiêu của Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học.

1.1. Tầm quan trọng của dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là sự thay đổi căn bản trong triết lý giáo dục. Thay vì tập trung vào câu hỏi “Học sinh biết được những gì?”, phương pháp này nhấn mạnh “Học sinh làm được những gì với kiến thức đó?”. Mục tiêu là hình thành các năng lực chung như tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo, cùng các năng lực đặc thù của môn học. Trong môn Sinh học, đó là năng lực nhận thức sinh học, tìm hiểu thế giới sống và đặc biệt là năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học. Cách dạy này thúc đẩy học sinh trở thành những người học chủ động, có khả năng kết nối lý thuyết với thực tiễn, từ đó giải quyết hiệu quả các vấn đề trong cuộc sống.

1.2. Lý do chọn chủ đề Sinh sản thực vật để bồi dưỡng năng lực

Chủ đề Sinh sản thực vật sở hữu nhiều đặc điểm phù hợp để triển khai dạy học phát triển năng lực. Nội dung kiến thức về sinh sản vô tính ở thực vậtsinh sản hữu tính ở thực vật có tính ứng dụng cao trong nông nghiệp, công nghệ sinh học và đời sống hàng ngày. Điều này tạo điều kiện để tổ chức các hoạt động trải nghiệm sinh sản thực vật như thực hành giâm cành, chiết cành, ghép mắt, hay thực hiện các thí nghiệm thụ phấn ở hoa. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng quan sát, thực hành và tư duy khoa học, giúp học sinh phát triển năng lực khoa học tự nhiên một cách toàn diện và thực chất.

II. Thách thức trong dạy học Sinh sản thực vật theo lối mòn

Mặc dù định hướng đổi mới đã rõ ràng, thực tiễn giảng dạy chủ đề Sinh sản thực vật tại nhiều trường phổ thông vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Khảo sát của Hoàng Anh Tú (2020) tại các trường THPT tỉnh Lạng Sơn cho thấy một thực trạng đáng suy ngẫm. Các phương pháp dạy học truyền thống như thuyết trình và hỏi đáp vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối. Cụ thể, 100% giáo viên thường xuyên sử dụng phương pháp thuyết trình. Trong khi đó, các phương pháp hiện đại, có khả năng thúc đẩy năng lực vận dụng như dạy học dự án hay dạy học giải quyết vấn đề lại được sử dụng rất hạn chế, chỉ chiếm từ 17% đến 21%. Sự phụ thuộc vào lối dạy học cũ tạo ra một rào cản lớn. Nó khiến học sinh trở nên thụ động, chỉ tiếp thu kiến thức một chiều và thiếu khả năng liên hệ bài học với thế giới xung quanh. Hệ quả là kiến thức về sinh sản thực vật chỉ tồn tại trên sách vở, không trở thành công cụ để các em giải thích các hiện tượng tự nhiên hay áp dụng vào sản xuất, làm giảm hiệu quả của quá trình dạy và học.

2.1. Thực trạng sử dụng các phương pháp dạy học truyền thống

Kết quả điều tra cho thấy, các phương pháp dạy học tích cực chưa được triển khai rộng rãi. Có đến 83% giáo viên chỉ thỉnh thoảng hoặc chưa bao giờ áp dụng phương pháp dạy học dự án. Tương tự, 65% giáo viên thừa nhận ít khi hướng dẫn học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Tình trạng này dẫn đến việc kiểm tra đánh giá năng lực học sinh cũng gặp nhiều khó khăn. Các bài kiểm tra chủ yếu tập trung vào việc tái hiện kiến thức thay vì đánh giá khả năng giải quyết các tình huống thực tế. Điều này đi ngược lại với mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho người học.

2.2. Hạn chế trong việc kết nối kiến thức sinh học với thực tiễn

Sự thiếu vắng các hoạt động thực hành và trải nghiệm là một trong những hạn chế lớn nhất. Học sinh có thể đọc và mô tả lại quy trình chiết cành, nhưng lại lúng túng khi được yêu cầu thực hiện trên một cành cây thật. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn làm cho kiến thức trở nên khô khan, khó nhớ và khó vận dụng. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến hứng thú học tập mà còn kìm hãm sự phát triển của năng lực khoa học tự nhiên. Học sinh không có cơ hội để quan sát, thử nghiệm, mắc lỗi và sửa sai – những bước quan trọng trong quá trình hình thành tư duy khoa học và kỹ năng giải quyết vấn đề.

III. Phương pháp thiết kế chủ đề Sinh sản thực vật hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một chủ đề dạy học có cấu trúc chặt chẽ và hướng đến mục tiêu phát triển năng lực là giải pháp then chốt. Thay vì dạy các bài học rời rạc, giáo viên cần tổ chức kiến thức thành một chủ đề thống nhất, có tính logic và gắn liền với thực tiễn. Luận văn của Hoàng Anh Tú đã đề xuất một quy trình gồm 6 bước để thiết kế chủ đề “Sinh sản ở thực vật”. Quy trình này bắt đầu từ việc xác định mục tiêu và yêu cầu cần đạt theo chương trình, sau đó phân tích cấu trúc nội dung, lựa chọn và sưu tầm tư liệu phù hợp với bối cảnh địa phương. Việc biên soạn nội dung không chỉ dừng lại ở kiến thức sách giáo khoa mà cần tích hợp các bài tập tình huống, các dự án nhỏ và các câu hỏi mở. Một kế hoạch bài dạy sinh sản thực vật được xây dựng bài bản sẽ là kim chỉ nam giúp giáo viên tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, phát huy tối đa tính chủ động, sáng tạo của học sinh và đảm bảo các em không chỉ hiểu mà còn có thể vận dụng được kiến thức.

3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch bài dạy sinh sản thực vật

Một giáo án sinh sản ở thực vật hiệu quả cần được xây dựng theo một quy trình khoa học. Bước đầu tiên là phân tích yêu cầu cần đạt của Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. Tiếp theo, giáo viên xác định mạch logic kiến thức, cấu trúc chủ đề thành các nội dung chính như khái quát chung, sinh sản vô tính ở thực vật, sinh sản hữu tính ở thực vật và ứng dụng thực tiễn. Sau đó là giai đoạn sưu tầm tư liệu, ưu tiên các ví dụ, hình ảnh, video gắn với địa phương. Cuối cùng, việc biên soạn, xin ý kiến chuyên gia và điều chỉnh sẽ giúp hoàn thiện kế hoạch dạy học, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

3.2. Thiết kế hoạt động học tập đa dạng và sáng tạo

Để thu hút học sinh, các hoạt động trong chủ đề cần đa dạng. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như phiếu học tập chủ đề thực vật để hướng dẫn học sinh tự tìm hiểu kiến thức. Việc yêu cầu học sinh lập sơ đồ tư duy sinh sản thực vật giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic và trực quan. Ngoài ra, việc sử dụng các bài giảng powerpoint sinh sản thực vật có tích hợp video, hình ảnh thực tế sẽ làm cho bài học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, thay thế cho các bài giảng thuyết trình đơn điệu.

IV. Bí quyết tích hợp hoạt động trải nghiệm vào bài giảng

Linh hồn của việc dạy học phát triển năng lực nằm ở các hoạt động trải nghiệm. Đây là cầu nối vững chắc nhất giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp kiến thức “sống” và có ý nghĩa. Đối với chủ đề Sinh sản thực vật, việc tích hợp các hoạt động này không chỉ khả thi mà còn mang lại hiệu quả vượt trội. Thay vì chỉ mô tả, giáo viên cần tổ chức cho học sinh trực tiếp thực hiện. Các hoạt động này có thể được triển khai dưới nhiều hình thức. Sử dụng bài tập tình huống thực tiễn giúp học sinh rèn luyện tư duy phản biện. Tổ chức các dự án học tập nhỏ cho phép các em đi sâu nghiên cứu một vấn đề cụ thể. Đặc biệt, các hoạt động trải nghiệm sinh sản thực vật tại vườn trường hoặc các mô hình nông nghiệp địa phương mang lại những kinh nghiệm quý báu. Thông qua đó, học sinh được đóng vai một nhà khoa học, một người làm vườn thực thụ, từ đó phát triển toàn diện cả về kiến thức, kỹ năng và thái độ.

4.1. Vận dụng phương pháp dạy học dự án và dạy học STEM Sinh học

Tổ chức phương pháp dạy học dự án là một cách tiếp cận hiệu quả. Ví dụ, dự án “Cải tạo giống thanh long tại địa phương bằng phương pháp ghép” đòi hỏi học sinh vận dụng kiến thức sinh học (chọn gốc ghép, cành ghép), kỹ thuật (thao tác ghép), công nghệ (tìm hiểu quy trình qua internet) và toán học (tính toán tỉ lệ thành công). Cách tiếp cận này chính là tinh thần của dạy học STEM Sinh học, giúp học sinh thấy được sự giao thoa giữa các lĩnh vực khoa học và giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách toàn diện.

4.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sinh sản thực vật thực tế

Các hoạt động trải nghiệm sinh sản thực vật cần được thiết kế cụ thể và có mục tiêu rõ ràng. Học sinh có thể thực hành nhân giống vô tính các loại cây quen thuộc như khoai lang, sắn, rau muống. Một hoạt động nâng cao hơn là tổ chức thí nghiệm thụ phấn ở hoa cho cây ngô hoặc cây na, giúp các em hiểu rõ bản chất của quá trình thụ tinh và hình thành quả. Việc trực tiếp quan sát và thao tác giúp kiến thức được khắc sâu, đồng thời khơi dậy niềm yêu thích khoa học và trân trọng thiên nhiên ở học sinh.

V. Cách kiểm tra đánh giá năng lực HS sau chủ đề hiệu quả

Đánh giá là một khâu không thể tách rời của quá trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Tuy nhiên, cách thức đánh giá cần phải thay đổi để tương thích với mục tiêu. Thay vì chỉ dùng các bài kiểm tra trên giấy để đo lường khả năng ghi nhớ, việc kiểm tra đánh giá năng lực học sinh cần đa dạng hóa các hình thức và công cụ. Trọng tâm của việc đánh giá là xem xét khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng để giải quyết một nhiệm vụ cụ thể. Kết quả thực nghiệm sư phạm trong nghiên cứu của Hoàng Anh Tú (2020) đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp mới. Lớp thực nghiệm, được học theo chủ đề tích hợp hoạt động trải nghiệm, đã cho kết quả vượt trội so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Điểm trung bình về năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể, cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng giải thích và giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến sinh sản thực vật.

5.1. Xây dựng công cụ kiểm tra đánh giá năng lực học sinh

Công cụ kiểm tra đánh giá năng lực học sinh cần được thiết kế đa dạng. Bên cạnh các câu hỏi lý thuyết, cần có các bài tập tình huống yêu cầu học sinh đưa ra giải pháp. Việc đánh giá có thể dựa trên sản phẩm của các dự án học tập (ví dụ: một cành chiết thành công, một báo cáo kết quả ghép cây). Đánh giá qua quan sát cũng rất quan trọng, giáo viên có thể theo dõi quá trình học sinh làm việc nhóm, thực hành thí nghiệm để đánh giá các kỹ năng hợp tác, giải quyết vấn đề. Bảng tiêu chí đánh giá (rubric) cần được xây dựng rõ ràng để đảm bảo tính khách quan và công bằng.

5.2. Phân tích kết quả và hiệu quả của phương pháp dạy học mới

Số liệu từ thực nghiệm sư phạm là minh chứng thuyết phục. Bảng phân phối điểm và các tham số thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng. Nhóm thực nghiệm không chỉ đạt điểm số cao hơn mà còn thể hiện sự tự tin trong việc vận dụng kiến thức. Điều này khẳng định rằng việc dạy học theo chủ đề, tăng cường thực hành và trải nghiệm là con đường đúng đắn để nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển hiệu quả năng lực khoa học tự nhiên cho học sinh.

VI. Tổng kết định hướng tương lai cho dạy học phát triển năng lực

Việc tổ chức thành công dạy học chủ đề Sinh sản thực vật phát triển năng lực HS không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm riêng lẻ. Nó mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc đổi mới phương pháp dạy học môn Sinh học nói riêng và các môn khoa học tự nhiên nói chung. Mô hình này chứng tỏ rằng, khi được đặt vào vai trò trung tâm và có cơ hội trải nghiệm, học sinh có thể lĩnh hội kiến thức một cách sâu sắc và bền vững. Việc kết nối bài học với thực tiễn địa phương không chỉ làm tăng hứng thú mà còn giúp các em thấy được ý nghĩa thực sự của việc học. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của giáo viên, sự đầu tư về cơ sở vật chất của nhà trường và sự ủng hộ từ các cấp quản lý giáo dục. Tương lai của giáo dục nằm ở việc trang bị cho thế hệ trẻ những năng lực cần thiết để thích ứng và kiến tạo trong một thế giới không ngừng biến đổi.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình dạy học chủ đề thực tiễn

Bài học lớn nhất rút ra là tầm quan trọng của việc trao quyền chủ động cho học sinh. Khi được tự mình khám phá, thực hành và giải quyết vấn đề, các em sẽ học hỏi hiệu quả hơn nhiều so với việc ngồi nghe giảng thụ động. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực đòi hỏi giáo viên phải là người thiết kế, tổ chức và dẫn dắt, thay vì là người truyền thụ kiến thức duy nhất. Sự kiên trì và sáng tạo trong việc xây dựng các chủ đề học tập gắn với thực tiễn chính là chìa khóa để tạo nên những giờ học thực sự ý nghĩa.

6.2. Khuyến nghị nhân rộng mô hình trong Chương trình GDPT 2018

Mô hình dạy học chủ đề “Sinh sản ở thực vật” hoàn toàn có thể được điều chỉnh và áp dụng cho nhiều nội dung kiến thức khác trong Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học, như Cảm ứng, Chuyển hóa vật chất và năng lượng, hay Di truyền học. Các nhà trường cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên xây dựng các chủ đề dạy học liên môn, tích hợp STEM. Việc chia sẻ các giáo án sinh sản ở thực vật và các kế hoạch bài dạy thành công sẽ tạo thành một nguồn tài nguyên quý giá, thúc đẩy phong trào đổi mới giáo dục trên diện rộng, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu của chương trình giáo dục mới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ dạy học chủ đề sinh sản ở thực vật góp phần phát triển năng lực vận dụng kiến thức kỹ năng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Khái niệm về năng lực Hiện nay có rất nhiều tác giả đưa ra định nghĩa về năng lực, cụ thể: Theo Xavier Roegiers (1996): Năng lực là một vấn đề tích hợp ở chỗ nó bao hàm cả những nội dung, những hoạt động cần thực hiện và những tình huống trong đó diễn ra các hoạt động cần thực hiện và những tình huống trong đó diễn ra các hoạt động [29]. Theo Từ điển Tiếng Việt (2010): Năng lực là khả năng huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính tâm lí cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí. để thực hiện thành công một loại công việc trong một bối cảnh nhất định [20].

Theo tác giả Nguyễn Công Khanh: Năng lực của HS là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ. phù hợp với lứa tuổi và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lý vào thực hiện thành công nhiệm vụ học tập, giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra cho chính các em [15, tr. Theo Phạm Minh Hạc: Năng lực là đặc điểm tâm lí cá nhân đáp ứng được những đòi hỏi của hoạt động nhất định nào đó và là điều kiện để thực hiện có kết quả hoạt động đó [7; tr 48]. Theo Vũ Xuân Hùng: Năng lực là kiến thức, kĩ năng, thái độ cần thiết, được kết hợp nhuần nhuyễn, không tách rời để thực hiện thành công những công việc nào đó [12; tr 17].

Đinh Thị Hồng Minh với quan điểm: năng lực là khả năng thực hiện có hiệu quả và có trách nhiệm các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, vấn đề thuộc lĩnh vực 4 nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trong những tình huống khác nhau trên cơ sở kết hợp sự hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo và kinh nghiệm [17; tr 6]. Theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể [4]. Dựa vào các định nghĩa khái niệm trên, chúng tôi cho rằng: Năng lực là khả năng của mỗi cá nhân được hình thành, phát triển trong quá trình sống và học tập tích lũy vốn kiến thức, kỹ năng.

Từ đó vận dụng một cách linh hoạt những kiến thức kỹ năng để giải quyết một cách hiệu quả những vấn đề thực tiễn của cuộc sống. Cấu trúc của năng lực Theo [6], cấu trúc của năng lực thể hiện ở các cách tiếp cận khác nhau: - Về bản chất, năng lực là khả năng chủ thể kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức hợp lí các kiến thức, kĩ năng, thái độ, giá trị, động cơ… nhằm đáp ứng yêu cầu phức tạp của một hoạt động, đảm bảo hoạt động đó có chất lượng trong một bối cảnh (tình huống nhất định). - Về mặt biểu hiện, năng lực thể hiện bằng sự hiểu biết sử dụng kiến thức, kĩ năng, thái độ và giá trị, động cơ trong một tình huống có thực chứ không phải sự tiếp thu các tri thức rời rạc, tách rời tình huống thực tức là thể hiện trong hành vi, hành động và sản phẩm có thể quan sát được, đo đạc được. - Về thành phần cấu tạo, năng lực được cấu thành bởi các thành tố kiến thức, kĩ năng, thái độ và giá trị, tình cảm và động cơ cá nhân, tư chất… Có nhiều mô hình cấu trúc năng lực khác nhau.

Theo [2], Bernd Meiner – Nguyễn Văn Cường cho rằng: cấu trúc chung của năng lực hành động là sự kết hợp của 4 năng lực thành phần: năng lực chuyên môn, năng lực PP, năng lực xã hội, năng lực cá thể, được mô tả bằng sơ đồ sau: 5 Hình 1. Sơ đồ cấu trúc chung của năng lực - Năng lực chuyên môn (Professional competency): Là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng như khả năng đánh giá kết quả chuyên môn một cách độc lập, có PP và chính xác về mặt chuyên môn. Nó được tiếp nhận qua việc học nội dung chuyên môn và chủ yếu gắn với khả năng nhận thức và tâm lý vận động. - Năng lực PP (Methodical competency): Là khả năng đối với những hành động có kế hoạch, định hướng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề.

Năng lực PP bao gồm năng lực PP chung và PP chuyên môn. Trung tâm của PP nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền thụ và trình bày tri thức. Nó được tiếp nhận qua việc học PP luận - GQVĐ. - Năng lực xã hội (Social competency): Là khả năng đạt được mục đích trong những tình huống giao tiếp ứng xử xã hội cũng như trong những nhiệm vụ khác nhau trong sự phối hợp chặt chẽ với những thành viên khác.

Nó được tiếp nhận qua việc học giao tiếp. - Năng lực cá thể (Induvidual competency): Là khả năng xác định, đánh giá được những cơ hội phát triển cũng như những giới hạn của cá nhân, phát triển năng khiếu, xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân, những quan điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chi phối các thái độ và hành vi ứng xử. Nó được tiếp nhận qua việc học cảm xúc - đạo đức và liên quan đến tư duy và hành động tự chịu trách nhiệm. Mô hình cấu trúc năng lực trên đây có thể cụ thể hoá trong từng lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp khác nhau.

Mặt khác, trong mỗi lĩnh vực nghề nghiệp người ta cũng mô tả các loại năng lực khác nhau. Theo [2], mô hình 4 thành phần năng lực trên (Hình 1.) phù hợp với 4 6 trụ cột giáo dục theo UNESCO: Các trụ cột giáo dục của UNESCO Hình 1. Mô hình 4 thành phần năng lực phù hợp với 4 trụ cột giáo dục theo UNESCO Bốn năng lực trên cũng có thể được chia nhỏ hơn thành các năng lực cụ thể như năng lực tự học, năng lực và sáng tạo, năng lực giao tiếp… Trong đó năng lực vận dụng kiến thức là một trong những năng lực quan trọng giúp HS thích ứng được với cuộc sống. Từ cấu trúc năng lực cho ta thấy những năng lực này không tách rời nhau mà có mối quan hệ chặt chẽ.

Mô hình cấu trúc năng lực trên đây có thể cụ thể hóa trong từng lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp khác nhau. Các loại năng lực cần hình thành cho HS trong dạy học - Theo chương trình giáo dục phổ tổng thể năm 2018, (Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/Thông Tư- Bộ Giáo dục và Đào tạo ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) đã đưa ra một số năng lực chung giúp HS tiếp tục phát triển những phẩm chất, năng lực cần thiết đối với người lao động, ý thức và nhân cách công dân, khả năng tự học và ý thức học tập suốt đời, khả năng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích, điều kiện và hoàn cảnh của bản thân để tiếp tục học 7 lên, học nghề hoặc tham gia vào cuộc sống lao động, khả năng thích ứng với những đổi thay trong bối cảnh toàn cầu hoá và cách mạng công nghiệp mới [4]. - Chương trình giáo dục phổ thông hình thành và phát triển cho HS những phẩm chất chủ yếu sau: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. - Chương trình giáo dục phổ thông hình thành và phát triển cho HS những năng lực cốt lõi sau: + Những năng lực chung được hình thành, phát triển thông qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực GQVĐ và sáng tạo; + Những năng lực đặc thù được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán, năng lực khoa học, năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ, năng lực thể chất.

Bên cạnh việc hình thành, phát triển các năng lực cốt lõi, chương trình giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng năng khiếu của HS. Các năng lực chuyên biệt cần hình thành cho HS trong dạy học sinh học ở THPT Theo chương trình giáo dục phổ thông môn Sinh học (Ban hành kèm theo thông tư 32/2018/Thông Tư - Bộ Giáo dục và Đào tạo ngày 26/12/2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo), môn Sinh học hình thành, phát triển ở HS năng lực sinh học; đồng thời cùng các môn học, hoạt động giáo dục khác hình thành và phát triển năng lực chung (năng lực tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, GQVĐ và sáng tạo), các phẩm chất như tự tin, trung thực, khách quan, tình yêu thiên nhiên, tôn trọng và biết vận dụng các quy luật của tự nhiên, để từ đó biết ứng xử với thế giới tự nhiên phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững. Chương trình giáo dục phổ thông môn Sinh học đã đưa ra những yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù đó là năng lực sinh học, biểu hiện của năng lực khoa học tự nhiên, bao gồm ba năng lực thành phần sau: - Năng lực nhận thức sinh học Trình bày, phân tích và giải thích được các kiến thức sinh học cốt lõi về các sự vật hiện tượng, khái niệm, quy luật và các quá trình sinh học; những thuộc tính cơ bản về các cấp độ tổ chức sống phân tử, tế bào, cơ thể quần thể, quần xã - hệ sinh thái, sinh 8 quyển. Từ nội dung kiến thức sinh học về các cấp độ tổ chức sống, HS khái quát được các đặc tính chung của thế giới sống là trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng; sinh trưởng và phát triển; cảm ứng; sinh sản; di truyền, biến dị và tiến hoá.

Thông qua các chủ đề nội dung sinh học, HS trình bày và giải thích được các thành tựu công nghệ sinh học trong chăn nuôi, trồng trọt, xử lí ô nhiễm môi trường, sản xuất thực phẩm sạch; trong y - dược học. - Năng lực tìm hiểu thế giới sống Thực hiện được hoạt động tìm hiểu thế giới sống, bao gồm: đề xuất vấn đề; đặt câu hỏi cho vấn đề; đưa ra phán đoán, xây dựng giả thuyết; lập kế hoạch ; thực hiện kế hoạch; viết, trình bày báo cáo và thảo luận; đề xuất các biện pháp GQVĐ trong các tình huống học tập, đưa ra quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ