Dạy học phân số Toán 6 IMYC theo hướng CLIL: Nghiên cứu tại TH School

Bài viết về dạy học chủ đề phân số Toán 6 iMYC theo hướng CLIL. Tìm hiểu phương pháp tiếp cận CLIL giúp học sinh nắm vững kiến thức phân số hiệu quả.

2023

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Khách thể nghiên cứu

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Giả thuyết khoa học

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Các phương pháp nghiên cứu lý thuyết

1.8.2. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn

1.8.3. Các phương pháp xử lí thông tin

1.9. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG DẠY HỌC TOÁN THEO HƯỚNG TÍCH HỢP NỘI DUNG VÀ NGÔN NGỮ

1.1. Tổng quan về dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL)

1.1.1. Dạy môn Khoa học tích hợp nội dung và ngôn ngữ ở quốc tế

1.1.2. Dạy môn Khoa học tích hợp nội dung và ngôn ngữ ở Việt Nam

1.2. Một số khái niệm dạy học tích hợp

1.2.1. Khái niệm về Tích hợp

1.2.2. Khái niệm về dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ

1.3. Mục đích của phương pháp tích hợp nội dung và ngôn ngữ

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Điểm khác biệt giữa mục tiêu dạy học tích hợp với dạy đơn môn

1.4. Một số yêu cầu đối với việc dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ

1.5. So sánh giữa dạy học song ngữ và dạy học tích hợp

1.6. Mô hình CLIL – dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ

1.6.1. Khái niệm về mô hình CLIL

1.6.2. Đặc điểm của dạy học

1.6.3. Mô hình dạy học CLIL theo tiêu chí 5Cs

1.7. Ưu điểm của định hướng giáo dục tích hợp nội dung và ngôn ngữ

1.7.1. Ưu điểm của phương pháp CLIL

1.8. Nội dung chủ đề Phân số trong Toán 6 của Việt Nam và chương trình IMYC

1.8.1. Nội dung chủ đề Phân số trong Toán 6 của Việt Nam

1.8.2. Nội dung chủ đề Phân số trong Toán 6 theo chương trình IMYC

1.8.3. Một số điểm khác nhau về nội dung giữa chương trình Toán 6 của Việt Nam và chương trình Toán 6 IMYC

1.9. Thực trạng dạy học môn Toán theo hướng tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) tại trường Liên cấp quốc tế TH school

1.9.1. Mục đích khảo sát

1.9.2. Đối tượng khảo sát

1.9.3. Nội dung khảo sát

1.9.4. Kết quả khảo sát

1.10. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN TOÁN THEO HƯỚNG TÍCH HỢP NỘI DUNG VÀ NGÔN NGỮ TẠI TRƯỜNG LIÊN CẤP QUỐC TẾ TH SCHOOL

2.1. Phương pháp dạy học môn Toán theo hướng tích hợp nôi dung và ngôn ngữ (CLIL)

2.1.1. Biện pháp 1: Tạo hứng thú cho học sinh thông qua hoạt động khởi động

2.1.2. Biện pháp 2: Các kỹ thuật rèn luyện để nâng cao qua hoạt động khởi động

2.1.3. Biện pháp 3: Xây dựng từ điểm Toán học

2.2. Thiết kế một số bài giảng về chủ đề Phân số trong dạy học môn Toán IMYC theo hướng tiếp cận CLIL

2.3. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Đối tượng thực nghiệm

3.4. Thời gian thực nghiệm

3.5. Tổ chức thực nghiệm

3.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6.1. Phân tích định lượng

3.6.2. Đánh giá định tính

3.7. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu CLIL Cách mạng Dạy Phân Số Lớp 6 IMYC

Phương pháp CLIL (Content and Language Integrated Learning) đang ngày càng được quan tâm trong giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là phương pháp dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ, trong đó học sinh không chỉ học kiến thức môn học mà còn phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ thứ hai, thường là tiếng Anh. Việc áp dụng CLIL vào dạy phân số lớp 6 theo chương trình IMYC (International Middle Years Curriculum) mang lại nhiều tiềm năng, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách sâu sắc, ứng dụng cao và phát triển tư duy ngôn ngữ. Chương trình IMYC có nhiều điểm tương đồng với chương trình giáo dục phổ thông của Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp và giảng dạy, đặc biệt trong môn Toán lớp 6.

1.1. Tổng quan phương pháp CLIL trong dạy học Toán lớp 6

CLIL không chỉ là việc dịch thuật bài giảng sang tiếng Anh. Nó bao gồm việc thiết kế các hoạt động học tập mà trong đó, ngôn ngữnội dung được kết hợp một cách tự nhiên và hỗ trợ lẫn nhau. Học sinh được khuyến khích sử dụng tiếng Anh để giao tiếp, thảo luận, giải quyết vấn đề và trình bày ý tưởng liên quan đến phân số. Điều này giúp các em không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn hiểu sâu sắc và có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế.

1.2. Lợi ích của việc tích hợp CLIL và chương trình IMYC

Việc tích hợp CLIL vào chương trình IMYC mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, nó giúp học sinh làm quen với ngôn ngữ học thuật trong lĩnh vực toán học. Thứ hai, nó khuyến khích học sinh tư duy đa chiều và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Thứ ba, nó tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động học tập mang tính quốc tế, mở rộng tầm nhìn và nâng cao khả năng cạnh tranh trong tương lai. Chương trình IMYC có kiến thức rộng hơn và ứng dụng triệt để, giúp HS tiếp cận giáo trình quốc tế.

II. Thách thức Dạy Phân Số Lớp 6 theo CLIL và IMYC

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc áp dụng CLIL vào dạy phân số lớp 6 theo IMYC cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là trình độ tiếng Anh của cả giáo viên và học sinh. Giáo viên cần có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo để giảng dạy và hướng dẫn học sinh. Học sinh cần có một nền tảng tiếng Anh vững chắc để có thể hiểu và tham gia vào các hoạt động học tập. Bên cạnh đó, việc thiết kế các hoạt động học tập CLIL hiệu quả cũng đòi hỏi giáo viên phải có sự sáng tạo và am hiểu sâu sắc về cả nội dungngôn ngữ.

2.1. Rào cản về trình độ Tiếng Anh của giáo viên và học sinh

Để dạy phân số hiệu quả theo CLIL, giáo viên không chỉ cần có kiến thức chuyên môn vững chắc về toán lớp 6 mà còn phải có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo để truyền đạt kiến thức, giải thích khái niệm và hướng dẫn học sinh thực hành. Học sinh cũng cần có một vốn từ vựng toán học bằng tiếng Anh nhất định để có thể hiểu và tham gia vào các hoạt động học tập. Việc thiếu hụt về trình độ tiếng Anh có thể gây khó khăn cho cả giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học.

2.2. Thiết kế hoạt động CLIL sáng tạo và phù hợp với chương trình IMYC

Việc thiết kế các hoạt động CLIL hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải có sự sáng tạo và am hiểu sâu sắc về cả nội dung môn Toánphương pháp dạy học. Các hoạt động cần phải được thiết kế sao cho vừa giúp học sinh nắm vững kiến thức về phân số vừa giúp các em phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Đồng thời, các hoạt động cũng cần phải phù hợp với chương trình IMYC, đảm bảo rằng học sinh được tiếp cận với kiến thức một cách toàn diện và có hệ thống. Khó khăn nằm ở chỗ làm sao kết hợp các hoạt động học toán bằng tiếng Anh một cách hấp dẫn, vừa học vừa chơi.

III. Phương pháp CLIL Nâng cao hiệu quả dạy Phân Số Lớp 6

Để vượt qua những thách thức trên, cần có những phương pháp dạy học CLIL phù hợp và hiệu quả. Một trong những phương pháp quan trọng là tạo môi trường học tập thân thiện và khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh. Giáo viên có thể sử dụng các hoạt động nhóm, trò chơi, dự án... để tạo cơ hội cho học sinh giao tiếp và thực hành tiếng Anh. Bên cạnh đó, việc sử dụng các tài liệu học tập đa dạng và phù hợp với trình độ của học sinh cũng rất quan trọng. Giáo viên có thể sử dụng sách giáo khoa, bài tập, video, hình ảnh... để giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và sinh động.

3.1. Tạo môi trường học tập song ngữ thân thiện và khuyến khích

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy học sinh sử dụng tiếng Anh. Giáo viên cần tạo ra một không gian an toàn và thoải mái, nơi học sinh cảm thấy tự tin để sử dụng tiếng Anh mà không sợ sai. Giáo viên có thể khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động nhóm, thảo luận, thuyết trình và đặt câu hỏi. Đồng thời, giáo viên cũng cần cung cấp phản hồi tích cực và xây dựng để giúp học sinh cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.

3.2. Sử dụng tài liệu dạy học đa dạng và trực quan cho toán 6

Việc sử dụng các tài liệu học tập đa dạng và trực quan có thể giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và thú vị hơn. Giáo viên có thể sử dụng sách giáo khoa, bài tập, video, hình ảnh, sơ đồ tư duy, trò chơi... để minh họa các khái niệm và quy tắc về phân số. Đồng thời, giáo viên cũng cần lựa chọn các tài liệu phù hợp với trình độ tiếng Anh của học sinh, đảm bảo rằng các em có thể hiểu và tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả. Giáo án phân số lớp 6 cần chú trọng tính trực quan.

IV. Ứng dụng CLIL Bài giảng Phân Số Lớp 6 theo IMYC

Một ví dụ cụ thể về ứng dụng CLIL trong dạy phân số lớp 6 theo IMYC là bài giảng về "Phân số tương đương". Giáo viên có thể bắt đầu bằng việc giới thiệu khái niệm "equivalent fractions" (phân số tương đương) bằng tiếng Anh. Sau đó, giáo viên có thể sử dụng các hình ảnh trực quan để minh họa các phân số tương đương. Tiếp theo, giáo viên có thể cho học sinh thực hiện các bài tập tính toán để củng cố kiến thức. Cuối cùng, giáo viên có thể tổ chức một trò chơi nhóm để học sinh vận dụng kiến thức vào thực tế. Bài giảng kết hợp các kỹ năng: nghe (listening), nói (speaking), đọc (reading), và viết (writing) để giúp học sinh tiếp thu một cách toàn diện. Các bài tập phân số lớp 6 cũng nên được thiết kế phù hợp.

4.1. Ví dụ Bài giảng về phân số tương đương Equivalent Fractions

Trong bài giảng về phân số tương đương, giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế để giúp học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm này. Ví dụ, giáo viên có thể cho học sinh chia một chiếc bánh pizza thành các phần bằng nhau và sau đó so sánh các phần khác nhau để tìm ra các phân số tương đương. Hoặc, giáo viên có thể sử dụng các đồ vật quen thuộc như bút chì, thước kẻ, sách vở... để tạo ra các bài toán về phân số tương đương.

4.2. Tích hợp các kỹ năng nghe nói đọc viết trong bài giảng

Để giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách toàn diện, giáo viên cần tích hợp các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong bài giảng. Giáo viên có thể sử dụng các hoạt động như nghe giảng, thảo luận nhóm, thuyết trình, đọc tài liệu, viết bài tập... để giúp học sinh phát triển đồng đều các kỹ năng này. Đồng thời, giáo viên cũng cần cung cấp phản hồi kịp thời và xây dựng để giúp học sinh cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

V. Kết quả Đánh giá hiệu quả dạy Phân Số CLIL theo IMYC

Việc đánh giá hiệu quả của việc áp dụng CLIL vào dạy phân số lớp 6 theo IMYC là rất quan trọng để có thể điều chỉnh và cải thiện phương pháp dạy học. Giáo viên có thể sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau, như kiểm tra bài tập, kiểm tra miệng, bài kiểm tra định kỳ, bài kiểm tra cuối kỳ... Bên cạnh đó, việc thu thập phản hồi từ học sinh cũng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về những khó khăn và nhu cầu của các em. Dạy phân số hiệu quả cần chú trọng đến kết quả đánh giá.

5.1. Sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá kết quả học tập

Để có được một bức tranh toàn diện về kết quả học tập của học sinh, giáo viên cần sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá khác nhau. Các hình thức đánh giá có thể bao gồm kiểm tra bài tập về nhà, kiểm tra miệng trên lớp, bài kiểm tra định kỳ giữa kỳ, bài kiểm tra cuối kỳ, bài tập dự án, bài thuyết trình... Mỗi hình thức đánh giá có những ưu điểm và hạn chế riêng, do đó giáo viên cần kết hợp các hình thức này một cách hợp lý để có được kết quả đánh giá chính xác và khách quan nhất.

5.2. Thu thập phản hồi từ học sinh để cải thiện phương pháp dạy học

Học sinh là đối tượng trực tiếp tham gia vào quá trình dạy và học, do đó ý kiến của các em là vô cùng quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp CLIL. Giáo viên nên thường xuyên thu thập phản hồi từ học sinh thông qua các hình thức như phiếu khảo sát, phỏng vấn, thảo luận nhóm... Phản hồi từ học sinh có thể giúp giáo viên nhận biết được những điểm mạnh và điểm yếu của phương pháp CLIL, từ đó có những điều chỉnh và cải thiện phù hợp để nâng cao hiệu quả dạy học.

VI. Tương lai Phát triển CLIL trong dạy Toán Chương trình IMYC

Việc áp dụng CLIL vào dạy phân số lớp 6 theo IMYC là một xu hướng đầy tiềm năng. Để phát triển CLIL hơn nữa, cần có sự đầu tư về nguồn lực và đào tạo giáo viên. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để có thể thiết kế và thực hiện các bài giảng CLIL hiệu quả. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường học, các tổ chức giáo dục và các nhà xuất bản để phát triển các tài liệu học tập CLIL chất lượng cao. Giáo dục STEM cũng có thể được tích hợp.

6.1. Đầu tư vào đào tạo giáo viên về phương pháp CLIL

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc áp dụng CLIL vào dạy học. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo giáo viên về phương pháp CLIL là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần được trang bị kiến thức về lý thuyết và thực hành CLIL, cũng như kỹ năng thiết kế bài giảng, quản lý lớp học và đánh giá học sinh theo phương pháp CLIL. Các khóa đào tạo cần được tổ chức thường xuyên và liên tục để giáo viên có thể cập nhật kiến thức và kỹ năng mới nhất.

6.2. Xây dựng cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm dạy học CLIL

Việc xây dựng một cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm dạy học CLIL có thể giúp giáo viên học hỏi lẫn nhau, trao đổi ý tưởng và giải quyết các vấn đề khó khăn trong quá trình thực hiện CLIL. Cộng đồng có thể được xây dựng thông qua các hình thức như hội thảo, diễn đàn trực tuyến, nhóm chia sẻ... Việc tham gia vào cộng đồng sẽ giúp giáo viên cảm thấy được hỗ trợ và động viên, từ đó có thêm động lực để áp dụng CLIL vào dạy học.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG DẠY HỌC TOÁN THEO HƯỚNG TÍCH HỢP NỘI DUNG VÀ NGÔN NGỮ 1. Tổng quan về dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) 1. Dạy môn Khoa học tích hợp nội dung và ngôn ngữ ở quốc tế Vào cuối thế kỉ XX, châu Âu đã dần dần gỡ bỏ các rào cản biên giới quốc gia và kết nạp thêm nhiều thành viên vào khối Liên minh châu Âu.

Vì vậy, cư dân ở các quốc gia tại châu lục này có quyền di chuyển tự do và tạo ra cơ hội việc làm đồng đều với tất cả cư dân trên châu lục này. Từ đó, họ cần phải có một nền tảng về ngôn ngữ và khoa học chung để mở rộng hơn các cơ hội việc làm của mình, tạo thành môi trường việc làm đa văn hóa, liên quốc gia. Trong giáo dục quốc gia ở các châu lục này, GV không những thông thạo tiếng mẹ đẻ mà còn cần sử dụng được cả ngôn ngữ thứ hai, chủ yếu là Tiếng Anh. Kết quả là từ đó hình thành ra việc các bộ môn, đặc biệt là các bộ môn Khoa học được tích hợp nội dung và ngôn ngữ thứ hai, phương pháp này được gọi là phương pháp dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL).

March và Maljers giới thiệu về CLIL đầu tiên vào giữa những năm 1990. Đó là một cách tiếp cận kiến thức giảng dạy thông qua ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ phụ. Việc tiếp cận này không những giúp cho HS tập trung được cả ngôn ngữ lẫn nội dung khoa học một cách linh hoạt. Coyle (2007) cho rằng [10] ‘‘CLIL là cách tiếp cận rất linh hoạt, nó khuyến khích việc dạy học theo những chương trình nhất định.

Chương trình này được thiết kế nhằm chuẩn bị về yếu tố chuyên môn kĩ thuật, dựa vào đó mục tiêu của bài giảng sẽ tập trung hơn vào mặt ngôn ngữ”. Do đó, CLIL cho thấy một cách tiếp cận hiệu quả hơn rất nhiều để phổ biến ngoại ngữ tại các lớp học mà không loại bỏ sự quan trọng của các bộ môn khác. Mô hình này còn tăng cường thêm hiểu biết sâu hơn về bộ môn, nâng cao các kĩ năng ngôn ngữ, thúc đẩy động lực cho HS – một cách tiếp cận đồng thời đặt trọng tâm về mặt ngôn ngữ và kiến thức. 6 Để đào tạo ra được các GV có thể sử dụng được phương pháp CLIL, dự án đào tạo giáo viên TESOL (gọi tắt của ‘‘Teaching English to Speakers of Other Languages’’) ra đời.

Đây là chương trình chuyên đào tạo và nâng cao kỹ năng giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp để dạy cho người sử dụng ngôn ngữ khác. Thông qua quá trình đào tạo, người GV có thể nâng cao không chỉ về kĩ năng sư phạm trong việc dạy tiếng Anh, mà còn tích hợp được nội dung kiến thức của môn Khoa học và kĩ năng sử dụng ngôn ngữ cho HS. Phương pháp dạy học CLIL đã được sử dụng rộng rãi trên nhiều quốc gia, GV khoa học trong các chương trình tích hợp cần phải thông thạo ngôn ngữ học thuật, và có phương pháp sư phạm bài bản để có thể truyền đạt kiến thức cho HS một cách khoa học học, logic. Để đạt được năng lực trong giao tiếp và truyền đạt nội dung bài học, GV sẽ cung cấp cho HS những mẫu ngữ pháp cơ bản, những từ vựng liên qua đến nội dung chủ đề mà HS sẽ học.

Dạy môn Khoa học tích hợp nội dung và ngôn ngữ ở Việt Nam Chương trình tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) là hình mẫu cho chương trình Giáo dục song ngữ tiếng Anh ở Việt Nam từ giai đoạn năm học 2007 – 2008, do Bộ Giáo dục và Đào tạo triển khai thực hiện thí điểm tại một số trường chuyên trọng điểm trong toàn quốc. Chương trình CLIL được sử dụng cụ thể trong các môn khoa học như : Toán, Khoa học tự nhiên (bao gồm Vật lí, Sinh học và Hóa học). Bộ GDĐT đã tổ chức Hội nghị tổng kết đánh giá 10 năm thực hiện dự án. Bản báo cáo tổng kết đã cho thấy những kết quả đạt được của chương trình được đánh giá cao với những thành tựu nổi bật.

Từ đó, thực hiện được các bước đệm trong công cuộc xây dựng chương trình giảng dạy song ngữ theo phương pháp CLIL. Một số khái niệm dạy học tích hợp 1. Khái niệm về Tích hợp Tích hợp theo tiếng gốc Latin là ‘‘intergration’’ với nghĩa là xác lập các chung, cái toàn thể, cái thống nhất trên cơ sở những bộ phận riêng lẻ. Theo Từ điển Bách khoa Khoa học Giáo dục của Cộng hòa Liên bang Đức (Enzyklopadie Erziehungswissienscheft, Bd.2, Stuttgart 1984) nghĩa chung của từ integration có hai khía cạnh: - Quá trình xác lập lại cái chung, cái toàn thể, cái thống nhất từ những cái riêng lẻ.

- Trạng thái mà trong đó có cái chung, cái toàn thể được tạo ra từ những cái riêng lẻ. Tóm lại, tích hợp có nghĩa là sự hợp nhất, sự kết hợp, sự hòa nhập. Trong dạy học các bộ môn, tích hợp là sự kết hợp và tổ hợp các nội dung từ hai đến nhiều môn học, hoặc tích hợp nội môn như như tích hợp nội dung Hình học và Đại số, lĩnh vực học tập khác nhau thành một “môn học mới”. Ví dụ, hiện nay, theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam, môn Khoa học tự nhiên được tích hợp từ các môn Vật lí, Hoá học, Sinh học; môn Nghệ thuật được tích hợp từ các môn Âm nhạc, Mĩ thuật.

Theo ‘‘Dạy học tích hợp ở trường THCS và THPT” – trang 9 của Bộ Giáo dục và Đào tạo [2] ‘‘Tích hợp cũng có thể lồng ghép kiến thức của bộ môn này vào một bộ môn khác”. Ví dụ, lồng ghép nội dung Giáo dục công dân vào môn Ngữ văn để HS nâng cao khả năng viết văn nghị luận… Vì vậy, tích hợp không đơn thuần là tích hợp bộ môn với nhau, mà còn tích hợp nội dung với nội dung để xây dựng mối liên kết kiến thức cho HS. Khái niệm về dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ [2] Theo ‘‘Dạy học tích hợp ở trường THCS và THPT” – trang 21 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, ‘‘Dạy học tích hợp là dạy học nhằm hình thành ở HS những năng lực giải quyết hiệu quả các tình huống thực tiễn dựa trên sự huy động nội dung, kiến thức, kĩ năng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau”. Điều đó cũng có nghĩa là đảm bảo để mỗi HS biết cách vận dụng kiến thức học được trong nhà trường vào các hoàn cảnh mới lạ, khó khăn, bất ngờ.

Dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (Content and Language Integrated Learning) được hiểu là ‘‘sự hiện diện chính và có kế hoạch, song song với nhau của ít nhất hai ngôn ngữ trong nhà trường, để giao tiếp và để học tập’’ ; hay một quá trình dạy học trong đó ‘‘hai ngôn ngữ học tập của HS là ngôn ngữ thứ nhất (Language 1) thường là ngôn ngữ học tập chung của vùng, của quốc gia và ngôn ngữ thứ hai (Language 2) thường là ngoại ngữ, cũng có thể là tiếng địa phương…’’. Nói cách khác, sau khi HS được tiếp thu kiến thức, nội dung một môn học thông qua ngôn ngữ thứ nhất, HS sẽ được tiếp cận với kiến thức này nhưng ở ngôn ngữ thứ hai. Mục đích của phương pháp tích hợp nội dung và ngôn ngữ 1. Mục tiêu chung Việc sử dụng phương pháp tích hợp nội dung và ngôn ngữ giúp HS có thể sử dụng thành thạo ngôn ngữ thứ hai trong các thuật ngữ chuyên môn khoa học.

Việc sử dụng song song hai ngôn ngữ không những giúp khả năng giao tiếp và cơ hội học tập tốt hơn mà còn giúp bộ não có khả năng tư duy nhanh nhạy hơn rất nhiều. Theo nghiên cứu của London University (1998) trong bài ‘‘Sử dụng hai bán cầu não” thực hiện trên tổng số 105 người, trong đó có 80 người có thể sử dụng song ngữ, ‘‘cho thấy việc học ngoại ngữ đã thay đổi chất xám tại vùng não bộ chứa thông tin của họ. Lượng chất xám trên vùng não trái của người biết ngoại ngữ cao hơn nhiều so với người chưa 9 từng học ngoại ngữ. Việc học song song hai ngôn ngữ cũng giúp tăng khả năng ghi nhớ do hình thành nhiều nếp nhăn trên vỏ não”.

Ngôn ngữ giao tiếp và ngôn ngữ chuyên môn là hai khía cạnh hoàn toàn khác nhau. Nếu HS đơn thuần chỉ được học các ngôn ngữ giao tiếp thì không có các kiến thức chuyên sâu về chuyên môn. Vì vậy, việc tích hợp nội dung khoa học và ngoại ngữ, đặc biệt là Tiếng Anh, ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới giúp cho HS mở rộng cơ hội việc làm hơn, không những ở quốc gia nói tiếng mẹ đẻ, mà tại các quốc gia khác đòi hỏi yêu cầu chuyên môn cao về các môn Khoa học. Việc tiếp xúc sớm với các thuật ngữ chuyên môn giúp HS rút ngắn thời gian học tập tại nước ngoài, nhanh chóng trở thành lao động thích ứng được với yêu cầu của các quốc gia khác.

Chương trình dạy học truyền thống phần lớn theo quan điểm chỉ đơn thuần tiếp cận nội dung, nói cách khác là HS chỉ học nội dung môn học thông qua tiếng mẹ đẻ. Vì vậy, sẽ rất thiệt thòi cho HS ở quốc gia nào không sử dụng nhóm ngôn ngữ phổ biến trên thế giời như Tiếng Anh, Tiếng Trung hay Tiếng Nga. Một HS nếu chỉ có kiến thức chuyên môn tiếng mẹ đẻ sẽ rất ít có cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế sau này, nên chương trình dạy học truyền thống tập trung nội dung có những hạn chế như sau : - Quá nặng về phần phân tích lý thuyết, không định hướng thực tiễn và hành động, không đáp ứng được yêu cầu chung của môi trường quốc tế. HS chỉ học kiến thức phổ cập trong quốc gia của họ.

- Thiếu và yếu kỹ năng quan hệ đa quốc gia. - Không giúp người học làm việc tốt trong nhóm do không có khả năng giao tiếp và am hiểu về ngôn ngữ chuyên ngành trong môi trường quốc tế. - Nội dung nặng và không đa dạng về thực hành. 10 Khi các môn học được tích hợp với nhau, thì sẽ đem lại các mục đích sau đến cho người học: - Tạo ra mối liên kết bền chặt giữa công tác đào tạo và người lao động.

- Giúp mở rộng các cơ hội việc làm quốc tế cho HS. - Khuyến khích người học học một cách toàn diện hơn, chủ động tìm tòi mà không bị hạn chế bởi ngôn ngữ. - Đẩy mạnh được tính độc lập, và chủ động của HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ