Dạy học Hình học trực quan lớp 6 theo hướng phát triển năng lực CNTT

Chuyên khảo giáo dục phân tích Dạy học chủ đề hình học trực quan cho học sinh lớp 6 theo hướng phát triển năng lực công nghệ thông, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan sơ lược một số nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Năng lực và phát triển năng lực

1.3. NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1.3.1. Biểu hiện năng lực công nghệ thông tin của học sinh trong học tập

1.3.2. Sử dụng công nghệ thông tin trong học tập. Yêu cầu về sử dụng công nghệ thông tin trong học tập môn Toán THCS

1.4. Cơ sở thực tiễn. Chủ đề Hình học trực quan trong môn Toán lớp 6 với vấn đề phát triển năng lực

1.5. Thực trạng dạy học môn Toán theo định hướng phát triển năng lực CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CHO HỌC SINH

1.6. Tiểu kết chương I

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP SƯ PHẠM TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ HÌNH HỌC TRỰC QUAN LỚP 6 THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CHO HỌC SINH

2.1. Định hướng xây dựng và thực hiện các biện pháp

2.2. Một số biện pháp sư phạm trong dạy học chủ đề Hình học trực quan theo định hướng phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin cho học sinh lớp 6

2.2.1. Biện pháp 1: Thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập có yêu cầu HS sử dụng công nghệ thông tin

2.2.2. Biện pháp 2: Hướng dan HS ste dung phan mém Geogebra dé vé mét SỐ hình phăng, hình CO tinh AOi XUN

2.2.3. Biện pháp 3: Thiết kế hoạt động đánh giá quá trình có sử dụng công cu/phan mém ho tro đánh giả cho các bài học trên lỚp

2.3. Thiết kế một số kế hoạch bài day của chủ dé “Hình học trực quan” theo hướng phát triên năng lực sử dụng công nghệ thông tin cho học sinh lớp 6

2.3.1. Kế hoạch bài dạy: Hình tam giác đêu. Hình lục giác đêu

2.3.2. Kế hoạch bài dạy: Hình chữ nhát. Hình bình hành

2.3.3. Kế hoạch bài dạy: Hình có trục đối xứng (Tiết 2)

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Muc dich va nhiém vu cua thuc nghiém su pham

3.2. Mục đích thực ng HiệM

3.3. Tiến hành thực WES

3.4. Kế hoạch thực nghiệM

3.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Cách xử lí và đánh giá kết quả thực nghiệm

3.5.2. Kết quả thực nghiệm sư pÌqIH

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN CHUNG VÀ KHUYẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ - BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan sơ lược một số nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.1.1. Trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Dạy Học Hình Học Trực Quan Lớp 6 CNTT

Hình học trực quan lớp 6 là một chủ đề quan trọng, giúp học sinh tiếp cận với thế giới hình học một cách trực quan và sinh động. Chủ đề này không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản về các hình phẳng như tam giác, hình vuông, hình chữ nhật, mà còn phát triển khả năng quan sát, nhận diện và mô tả các hình dạng trong thực tế. Việc tích hợp CNTT trong dạy học hình học lớp 6 mang lại nhiều lợi ích, giúp học sinh hứng thú hơn với môn học và phát triển các năng lực số cần thiết trong thời đại công nghệ. Theo Đại học Quốc Gia Hà Nội, việc áp dụng CNTT tạo điều kiện cho học sinh khám phá kiến thức một cách chủ động và sáng tạo.

Hình học trực quan đóng vai trò cầu nối giữa toán học trừu tượng và thế giới thực, giúp học sinh thấy được ứng dụng của toán học trong cuộc sống. Việc sử dụng các phần mềm hình học lớp 6 và công cụ trực quan hóa giúp học sinh dễ dàng hình dung và nắm bắt các khái niệm. Bên cạnh đó, CNTT còn hỗ trợ giáo viên trong việc thiết kế bài giảng sinh động, hấp dẫn và phù hợp với từng đối tượng học sinh.

Tuy nhiên, việc dạy học hình học trực quan lớp 6 bằng CNTT cũng đặt ra những thách thức nhất định, đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức và kỹ năng sử dụng CNTT thành thạo, cũng như biết cách lựa chọn và tích hợp các công cụ CNTT một cách hiệu quả vào bài giảng. Hơn nữa, cần đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận với CNTT, không để xảy ra tình trạng bất bình đẳng trong giáo dục. Theo nghiên cứu của Christine Redecker (2017), việc phát triển năng lực số cho giáo viên là yếu tố then chốt để ứng dụng CNTT thành công trong dạy học.

1.1. Lợi Ích Của Hình Học Trực Quan Với Ứng Dụng CNTT

Ứng dụng CNTT trong dạy học hình học trực quan không chỉ giúp tăng tính trực quan, sinh động cho bài giảng mà còn tạo điều kiện cho học sinh khám phá kiến thức một cách chủ động và sáng tạo. Các phần mềm mô phỏng, trò chơi tương tác giúp học sinh dễ dàng hình dung các khái niệm trừu tượng, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và phát triển tư duy không gian.

1.2. Thách Thức Khi Ứng Dụng CNTT Trong Dạy Hình Học

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng CNTT trong dạy học hình học trực quan cũng đối mặt với nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có trình độ CNTT tốt, khả năng lựa chọn và tích hợp các công cụ CNTT phù hợp, đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận với CNTT và không ngừng cập nhật kiến thức, kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của thời đại công nghệ.

II. Cách Dạy Học Hình Học Lớp 6 Trực Quan Hóa CNTT

Để dạy học hình học trực quan lớp 6 hiệu quả, giáo viên cần áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với việc sử dụng các công cụ CNTT phù hợp. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng mô hình hình học lớp 6 trực quan, giúp học sinh dễ dàng hình dung và nắm bắt các khái niệm. Bên cạnh đó, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động thực hành, trải nghiệm, tạo cơ hội cho học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế.

Việc tích hợp CNTT vào bài giảng cũng đóng vai trò quan trọng. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm hình học lớp 6 như Geogebra, Cabri để tạo ra các hình ảnh động, mô phỏng trực quan, giúp học sinh dễ dàng hình dung các khái niệm và tính chất của hình học. Ngoài ra, giáo viên có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu, bảng tương tác để tăng tính tương tác và sinh động cho bài giảng.

Việc trực quan hóa hình học có thể bao gồm cả việc sử dụng các video clip minh họa, các trò chơi tương tác, hay các ứng dụng thực tế ảo. Quan trọng là, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập và tạo cơ hội cho học sinh thể hiện sự sáng tạo của mình.

2.1. Sử Dụng Mô Hình Trực Quan Trong Dạy Hình Học

Sử dụng các mô hình trực quan là một phương pháp hiệu quả để giúp học sinh hình dung và nắm bắt các khái niệm hình học. Mô hình có thể là các vật thể thật, hình ảnh, sơ đồ, hay các mô phỏng trên máy tính. Quan trọng là mô hình phải rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của học sinh.

2.2. Tích Hợp Phần Mềm Hình Học Geogebra Để Dạy Học

Geogebra là một phần mềm hình học động mạnh mẽ, cho phép tạo ra các hình ảnh động, mô phỏng trực quan và các bài tập tương tác. Sử dụng Geogebra giúp học sinh dễ dàng hình dung các khái niệm và tính chất của hình học, đồng thời phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo.

2.3. Tạo Hoạt Động Thực Hành Trải Nghiệm Sử Dụng CNTT

Hoạt động thực hành, trải nghiệm là cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế, rèn luyện kỹ năng và phát triển tư duy. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động đo đạc, vẽ hình, xây dựng mô hình, hoặc các trò chơi liên quan đến hình học. Sử dụng CNTT để hỗ trợ các hoạt động này sẽ tăng tính hứng thú và hiệu quả.

III. Phương Pháp Sử Dụng CNTT Dạy Hình Học Lớp 6 Hiệu Quả

Sử dụng CNTT hiệu quả trong dạy học hình học lớp 6 đòi hỏi giáo viên phải có kế hoạch rõ ràng, lựa chọn công cụ phù hợp và biết cách tích hợp chúng vào bài giảng một cách tự nhiên. Giáo viên nên bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu của bài học và lựa chọn các công cụ CNTT có thể giúp đạt được mục tiêu đó.

Ví dụ, nếu mục tiêu là giúp học sinh nắm bắt khái niệm về diện tích và chu vi hình học lớp 6, giáo viên có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng để tạo ra các hình ảnh động, giúp học sinh dễ dàng hình dung và tính toán. Nếu mục tiêu là rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, giáo viên có thể sử dụng các trò chơi tương tác, hoặc tạo ra các bài tập yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế.

Ngoài ra, giáo viên cũng cần tạo cơ hội cho học sinh chia sẻ, trao đổi và hợp tác với nhau trong quá trình học tập. Có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như diễn đàn, nhóm chat để học sinh trao đổi kiến thức, giải đáp thắc mắc và cùng nhau hoàn thành các nhiệm vụ học tập. Điều này góp phần phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và tinh thần làm việc nhóm cho học sinh.

3.1. Xác Định Rõ Mục Tiêu Bài Học Và Chọn Công Cụ CNTT

Trước khi bắt đầu thiết kế bài giảng, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài học và lựa chọn các công cụ CNTT có thể giúp đạt được mục tiêu đó. Các công cụ nên phù hợp với nội dung bài học, trình độ của học sinh và điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường.

3.2. Tạo Cơ Hội Cho Học Sinh Trao Đổi Và Hợp Tác CNTT

Học sinh học tốt nhất khi có cơ hội chia sẻ, trao đổi và hợp tác với nhau. Giáo viên nên tạo ra một môi trường học tập thân thiện, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập và tạo cơ hội cho học sinh thể hiện sự sáng tạo của mình. Các công cụ trực tuyến có thể hỗ trợ hiệu quả việc trao đổi và hợp tác.

IV. Ứng Dụng Thực Tế CNTT Dạy Hình Học Trực Quan Lớp 6

Có rất nhiều ứng dụng CNTT trong dạy hình học trực quan lớp 6. Một trong số đó là sử dụng phần mềm Geogebra để vẽ các hình học và thực hiện các phép biến đổi hình học. Điều này giúp học sinh dễ dàng hình dung và nắm bắt các khái niệm.

Một ứng dụng khác là sử dụng các trò chơi trực tuyến để học về hình học. Các trò chơi này thường được thiết kế một cách sinh động và hấp dẫn, giúp học sinh hứng thú hơn với việc học. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu để tạo ra các bài giảng trực quan, sinh động, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức.

Ví dụ, giáo viên có thể tạo ra một bài giảng về các hình khối cơ bản lớp 6 bằng cách sử dụng phần mềm PowerPoint. Bài giảng có thể bao gồm các hình ảnh, video clip minh họa, và các bài tập tương tác. Sau khi học sinh đã nắm vững kiến thức, giáo viên có thể sử dụng các trò chơi trực tuyến để kiểm tra và củng cố kiến thức cho học sinh.

4.1. Bài Giảng Hình Học Trực Quan Lớp 6 Bằng PowerPoint

PowerPoint là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra các bài giảng trực quan, sinh động. Giáo viên có thể sử dụng PowerPoint để trình bày các hình ảnh, video clip, sơ đồ, và các bài tập tương tác. Quan trọng là bài giảng phải được thiết kế một cách rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của học sinh.

4.2. Sử Dụng Video Dạy Học Hình Học Lớp 6 Ứng Dụng

Video là một phương tiện hiệu quả để trực quan hóa các khái niệm hình học. Giáo viên có thể sử dụng các video clip minh họa để giúp học sinh dễ dàng hình dung các hình dạng, phép biến đổi, và các tính chất của hình học. Ngoài ra, giáo viên có thể tạo ra các video dạy học của riêng mình, hoặc sử dụng các video có sẵn trên internet.

V. Đánh Giá Kết Quả Dạy Học Hình Học Trực Quan CNTT

Việc đánh giá kết quả dạy học hình học trực quan lớp 6 bằng CNTT cần được thực hiện một cách khách quan, toàn diện và liên tục. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Forms, Quizizz, Kahoot để tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm, bài tập tự luận, hoặc các dự án thực tế.

Quan trọng là việc đánh giá không chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá cả kỹ năng và thái độ của học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể đánh giá khả năng sử dụng các công cụ CNTT, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng tư duy sáng tạo, và khả năng hợp tác của học sinh.

Việc kiểm tra đánh giá hình học cần được thực hiện một cách thường xuyên và liên tục, giúp giáo viên nắm bắt được tình hình học tập của học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp. Kết quả đánh giá cần được thông báo cho học sinh và phụ huynh một cách kịp thời, giúp họ có thể theo dõi và hỗ trợ quá trình học tập của học sinh.

5.1. Tạo Bài Tập Trắc Nghiệm Online Bằng Google Forms

Google Forms là một công cụ đơn giản và hiệu quả để tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến. Giáo viên có thể sử dụng Google Forms để kiểm tra kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh một cách nhanh chóng và dễ dàng. Kết quả kiểm tra sẽ được tự động tổng hợp và phân tích, giúp giáo viên nắm bắt được tình hình học tập của học sinh.

5.2. Tổ Chức Trò Chơi Ôn Tập Bằng Quizizz Và Kahoot

Quizizz và Kahoot là các công cụ trò chơi hóa mạnh mẽ, giúp tạo ra các bài tập ôn tập thú vị và hấp dẫn. Học sinh sẽ được tham gia vào các trò chơi, trả lời các câu hỏi và cạnh tranh với nhau để giành chiến thắng. Điều này giúp học sinh ôn tập kiến thức một cách hiệu quả và hứng thú.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Dạy Hình Học Lớp 6 CNTT

Việc dạy học hình học trực quan lớp 6 kết hợp với CNTT mang lại nhiều lợi ích cho cả học sinh và giáo viên. Học sinh được tiếp cận với kiến thức một cách trực quan, sinh động và hứng thú hơn, đồng thời phát triển các kỹ năng số cần thiết trong thời đại công nghệ. Giáo viên có thể thiết kế bài giảng một cách sáng tạo và hiệu quả hơn, đồng thời tiết kiệm thời gian và công sức trong việc chuẩn bị và đánh giá.

Trong tương lai, việc ứng dụng CNTT trong dạy học hình học sẽ ngày càng trở nên phổ biến và đa dạng hơn. Các công nghệ mới như thực tế ảo, thực tế tăng cường sẽ được sử dụng rộng rãi hơn, mang lại những trải nghiệm học tập chân thực và sống động hơn cho học sinh.

Để tận dụng tối đa tiềm năng của CNTT trong dạy học hình học, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, trang thiết bị, và đặc biệt là nâng cao trình độ CNTT cho giáo viên. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội để tạo ra một môi trường học tập tốt nhất cho học sinh.

6.1. Nâng Cao Năng Lực CNTT Cho Giáo Viên Dạy Toán

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc ứng dụng CNTT trong dạy học. Do đó, cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ CNTT cho giáo viên, giúp họ có thể sử dụng các công cụ CNTT một cách hiệu quả và sáng tạo.

6.2. Đầu Tư Cơ Sở Vật Chất Cho Dạy Học Hình Học CNTT

Để ứng dụng CNTT thành công trong dạy học, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, trang thiết bị như máy tính, máy chiếu, bảng tương tác, và đường truyền internet ổn định. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CO SO LY LUẬN VÀ THỰC TIÊN 1. Tổng quan sơ lược một số nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Trên thế giới Các tô chức EU, UNESCO, OECD đã dành nhiều dự án nghiên cứu về NL CNTT: Khung NL điện tử Châu Au [22], du án e-Skill and ICT professionalism - Fostering the ICT Profession in Europe [32], Khung NL CNTT-TT đối với giao vién [39].

NLU CNTT liên quan đến học vẫn máy tính và thường được hiểu là những kiến thức, kỹ năng cần thiết để sử dụng có hiệu quả phần cứng vả phần mềm [35]. Romani (2009) [37] va Ferrari (2012) [24] cho rang NL CNTT liên quan đến học vấn số và NL kỹ thuật số. Điểm chung của các nghiên cứu trên là NL CNTT gắn liền với kỹ năng sử dụng máy tính để khai thác, xử lý và chia sẻ thông tin. Các nhà nghiên cứu cũng đã khăng định NL tích hợp CNTT trong dạy học của giáo viên là một yếu tô tác động mạnh nhất đến hiệu quả ứng dung CNTT trong day hoc.

Khi CNTT xuat hién trong lớp học, giáo viên trở thành điều phối viên tài nguyên học tập [38]. Từ cuối thập niên 80 của thế ki XX, nhiều nhà giáo dục Mỹ như Steven Cohen, Irwin Unger, Timothy J. Newby, Judith H, Sandholtz,. di dé cap dén viéc str dung CNTT trong dạy học theo hướng phát huy tính tích cực của người hoc, trong đó các tác giả trên đã đề cập vai trò của CNTT và truyền thông như là một công cụ hỗ trợ các hoạt động dạy học, nhất là yếu tố đa phương tiện (Multimedia) có tác động tích cực đến các giác quan của HS; đề xuất các ý tưởng sư phạm trong quá trình dạy học có sự hỗ trợ của phương tiện kĩ thuật số theo hướng phát huy vai trò chủ động, tích cực của người học; xác định các yêu cầu, thuận lợi và khó khăn khi ứng dụng CNTT và truyền thông vào dạy học.

Tại Châu Âu, trung tâm nghiên cứu Chung - JRC (một đơn vị trực thuộc ủy ban Châu Âu) từ năm 2005 đã bắt đầu nghiên cứu về học tập và các kỹ năng cho kỉ nguyên số với mục đích đề hỗ trợ, làm chính sách dựa vào bằng chứng nhằm thúc đây tiềm năng các công nghệ số để khuyến khích đổi mới sáng tạo trong thực hành giáo dục và đào tạo; cải thiện truy cập tới học tập suốt đời, truyền đạt các kĩ năng và năng lực số mới cần thiết cho mọi người dân đề họ có nhiều cơ hội được tuyển dụng làm việc, phát triển cá nhân và hòa nhập xã hội. Nghiên cứu “Effects of technology in mathematics on achievement, motivation, and attitude: A meta-analysis " (Các ảnh hưởng của CNTT đối với thành tích toán học, động lực và thái độ: Một phân tích tổng hợp) của K. Crawford (2019), đã phân tích các ảnh hưởng của CNTTT trên thành tích toán học của học sinh và cho thấy rằng CNTT có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả học tập của học sinh, đặc biệt là ở cấp độ trung học. Tuy nhiên, ảnh hưởng của CNTT đến thành tích học tập toán học không phải lúc nào cũng là tích cực.

Các ảnh hưởng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cách sử dụng CNTT, cách triển khai CNTT, và chất lượng của CNTT được sử dụng. Phân tích cũng cho thấy rằng sử dụng CNTT cũng có thể gây ra một số hạn chế, bao gồm giảm sự tương tác giữa GV và HS và làm giảm sự tập trung của HS vào bài học [26]. Tiếp đó, qua nhiều năm nghiên cứu cho tới năm 2017, Ủy ban Châu Âu đã xuất bản cuốn “DigComp 2.1 the digital competence framework for citizens with eight proficiency levels and examples of use” dich sang tiếng Việt là “Khung năng lực số cho các công dân với 8 mức thông thạo và các vi dụ sử dụng”. Nghiên cứu đã liệt kê và tóm lược vài ý chính của vài khung năng lực số của Liên minh châu Âu được cho là rất quan trọng dành cho các tô chức giáo dục, các nhà giáo dục, các công dân và người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu còn có các kế hoạch hành động giáo dục sé [24]. Christine Redecker (2017) d& xuat ban “European Framework for the Digital Competence of Educators” dich sang tiếng Việt là “Khung năng lực số cho các nhà giáo dục của Châu Âu DigCompEdu”. Nghiên cứu này trình bày khung để phát triển năng lực số của các nhà giáo dục ở Châu Âu [36]. Bên cạnh đó còn có những tài liệu về việc ứng dụng CNTT vào dạy học, trước hết phải kể đến bộ giáo trình “7each to the Future” (Day hoc cho tuong lai) của Intel (2013) và bộ giáo trinh “Partner in Learning” của Microsoft [3T].

Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chủ yếu đề cập đến năng lực số, vai trò và các ứng dụng CNTTT vào dạy học các môn học nói chung. Chưa có nhiều nghiên cứu đề cập đến việc phát triển năng lực số, năng lực CNTT cho HS THCS thông qua dạy học môn toán nói chung và dạy học hình học trực quan nói riêng. Ở Việt Nam Trong nước, từ giữa năm 90 của thế ki XX, hướng nghiên cứu về ứng dụng CNTT trong dạy học mới băt đâu được quan tâm. Dù tiêp cận ở góc độ nào, các tác giả đêu 6 khẳng định vai trò của CNTT trong việc cải tiến và nâng cao chất lượng dạy học.

Gần đây, một số nhà nghiên cứu giáo dục đã bước đầu quan tâm, nghiên cứu về sử dụng CNTT như một thiết bị, phương tiện trực quan dạy học hiện đại. Nhiều nghiên cứu về ứng dụng CNTTT trong dạy học bộ môn, đổi mới PPDH với sự hỗ trợ của CNTT; Sử dụng CNTT dé tích cực hóa hoạt động học tập của HS; Thiết kế bài giảng có sự hỗ trợ của CNTT; Ứng dụng CNTT trong kiểm tra, đánh giá;. Bài viết “Kinh nghiệm ứng dụng CNTT trong dạy học Toán” của Đặng Thị Thu Thủy (2014) đề xuất một số biện pháp ứng dụng CNTT, góp phần nâng cao hiệu quả dạy học môn Toán. Theo bài viết, với sự tham gia của CNTT, môi trường dạy học thay đôi, có tác động mạnh mẽ tới mọi thành tố của quá trình dạy học và tác động tới đôi mới PPDH môn Toán như: hỗ trợ HS tìm hiểu sâu nội dung kiến thức; rèn luyện kỹ năng, củng cô ôn tập kiến thức cũ; rèn luyện, phát triển tư duy toán học; đổi mới phương pháp và hình thức dạy học môn Toán [42].

Nguyễn Thị Yến (2016) trong “Phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin cho học sinh trong dạy học lịch sử lớp 10 ở trường trung học phổ thông” đã nghiên cứu VỀ vai trò, ý nghĩa của CNTTT trong dạy học lịch sử và đề xuất một số biện pháp phát triển năng lực sử dụng CNTT cho HS phổ thông [1S]. Bài báo “Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Toán qua dạy học chủ đề phép biến hình ở trường trung học phô thông” của nhóm tác giả Đỗ Hồng Minh và Pham Thu Hằng (2021) cho thấy ứng dụng CNTT trong dạy học góp phần phát huy tính tích cực, sáng tạo và chủ động của người học. Cũng trong bài viết, các tác giả đã giới thiệu một số phần mềm có thể khai thác và sử dụng trong môn Toán. Đồng thời, bài báo trình bày cách thức khai thác ứng dụng CNTT trong dạy học chủ đề “Phép biến hình” và một số ví dụ ứng dụng CNTT vào thiết kế một số tình huống điền hình trong dạy học nội dung “Phép biến hình”" trong chương trình Hình học 11 ở trường THPT [11].

Phan Thị Tình (2021) trong “Phát triển năng lực công nghệ thông tin cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học ở trường sư phạm đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục” đã đề xuất các biện pháp phát triển năng lực công nghệ thông tin cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tại các trường sư phạm đáp ứng yêu cầu đôi mới giáo dục [15]. Gần đây đã có một số nghiên cứu về năng lực số, năng lực công nghệ thông tin của học sinh ở Việt Nam như: “Xây dựng khung năng lực số cho học sinh phổ thông 7 Việt Nam” của nhóm tác giả Lê Anh Vinh, Bùi Diệu Quỳnh, Đỗ Đức Lân, Đào Thái Lai, Ta Ngoc Tri (2021); “Hiểu về năng lực số của học sinh Việt Nam” — Nguyễn Thanh Nhàn (2021) (ĐH Ngoại Thương);. Các nghiên cứu đã chỉ rõ tầm quan trọng và ảnh hưởng của năng lực số nói chung và năng lực CNTT nói riêng của HS. Nhóm tác giả Lê Anh Vinh, Bùi Diệu Quỳnh, Đỗ Đức Lân, Đào Thái Lai, Tạ Ngọc Trí (2021) trong bài báo “Xây dựng khung năng lực số cho học sinh phổ thông Việt Nam” đã trình bày chi tiết về khung năng lực số dành cho học sinh Việt Nam với mong muốn góp phần cung cấp thông tin cho các nhà nghiên cứu về cách tiếp cận xây dựng năng lực số của trẻ em trong nhà trường hiện nay trên thế giới và tại Việt Nam.

Bài viết tổng quan nghiên cứu các định nghĩa về năng lực số, tìm hiểu các khung năng lực số trên thế giới, rà soát Chương trình GDPT 2018 môn Tin học, từ đó đề xuất khung năng lực số cho học sinh phô thông Việt Nam [16]. Nguyễn Thanh Nhàn (2021) trong bài viết “Hiểu về năng lực số của học sinh Việt Nam” cũng chỉ rõ kiến thức về lĩnh vực công nghệ số là trụ cột quan trọng trong việc phát triển giáo dục phô thông, đặc biệt đối với thế hệ trẻ sinh từ năm 2002 đến năm 2010. Bai viết chỉ ra rằng, bên cạnh việc trang bị kiến thức cho học sinh, người dạy cần có những biện pháp bảo vệ các em khỏi những rủi ro trực tuyến không đáng có [41]. Như vậy, có thé nói, đã có một số nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đề cập đến về năng lực số nói chung và việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học nói riêng và phát triển năng lực công nghệ thông tin cho sinh viên, học sinh.

Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu dạy học chủ đề “Hình học trực quan” theo hướng phat trién năng lực công nghệ thông tin cho học sinh lớp 6. Năng lực và phát triển năng lực Khái niệm năng lực có nguồn gốc Latinh “competentia” có nghĩa là “gặp gỡ”. Trong tiếng Anh, khái niệm năng lực hay khả năng tương ứng với các thuật ngữ “competence”, “ability” hay “capability”. Có rất nhiều định nghĩa về năng lực và khái niệm này thu hút sự quan tâm của rât nhiêu nhà nghiên cứu.

Theo từ điển tiếng Việt, năng lực là phâm chất tâm lí va sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lượng cao, hay “khả năng làm việc tốt” [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ