Phương Pháp Dạy Học Đại Lượng Lớp 1, 2 (Cánh Diều) Theo Hướng Phát Triển Năng Lực Học Sinh

Khám phá phương pháp dạy học đại lượng lớp 1, lớp 2 (bộ Cánh Diều) giúp phát triển năng lực học sinh. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm, đề tài hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên môn

2023

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

PHẦN NỘI DUNG

I. MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC ĐẠI LƯỢNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH Ở LỚP 1, LỚP 2

1. Mục tiêu

2. Nội dung

II. THIẾT KẾ KẾ HOẠCH DẠY HỌC ĐẠI LƯỢNG THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH

1. Bài dạy học theo hướng phát triển năng lực học sinh lớp 1

2. Bài dạy học theo hướng phát triển năng lực học sinh lớp 2

III. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

IV. ĐÁNH GIÁ CHUNG

1. Ưu điểm của dạy học Đại lượng lớp 1, 2 theo hướng phát triển năng lực học sinh

2. Nhược điểm của dạy học Đại lượng lớp 1, 2 theo hướng phát triển năng lực học sinh

3. BÀI HỌC KINH NGHIỆM CỦA BẢN THÂN

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy Đại lượng lớp 1 2 Cánh Diều phát triển năng lực

Việc dạy học môn Toán ở bậc tiểu học đóng vai trò nền tảng, cung cấp kiến thức cơ bản để học sinh phát triển tư duy và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong đó, mạch kiến thức về Đại lượng và đo đại lượng là một nội dung quan trọng, gắn liền với đời sống hàng ngày. Chương trình sách giáo khoa Cánh Diều lớp 1, 2 đã tiếp cận nội dung này theo định hướng mới, tập trung vào việc phát triển năng lực toán học cho học sinh. Thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một cách máy móc, phương pháp này chú trọng vào việc tổ chức các hoạt động học tập để học sinh tự mình khám phá, hình thành biểu tượng và vận dụng kiến thức vào thực tế. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phương pháp dạy đại lượng lớp 1 và lớp 2 theo bộ sách Cánh Diều, từ việc hình thành biểu tượng ban đầu đến thiết kế các hoạt động giảng dạy cụ thể. Mục tiêu là giúp giáo viên nắm vững các kỹ thuật sư phạm hiện đại, sử dụng hiệu quả học liệu toán Cánh Diều lớp 1, 2 và tạo ra những giờ học sôi nổi, hiệu quả, khơi dậy niềm yêu thích Toán học ở trẻ.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của việc dạy Đại lượng và đo lường

Mục tiêu chính của việc dạy Đại lượng không chỉ dừng lại ở việc học sinh biết tên gọi hay ký hiệu của các đơn vị đo. Theo định hướng phát triển năng lực, mục tiêu được mở rộng nhằm hình thành các kỹ năng thực hành và tư duy. Cụ thể, học sinh cần nắm được khái niệm ban đầu về các đại lượng thông dụng như độ dài, khối lượng, thời gian, dung tích và tiền tệ. Các em phải biết cách sử dụng công cụ đo, thực hành đo lường và ước lượng, biểu diễn kết quả đo và thực hiện các phép tính đơn giản trên số đo. Quan trọng hơn, chương trình còn góp phần củng cố kiến thức về số học, hình học và phát triển các thao tác tư duy logic như phân tích, tổng hợp, khái quát hóa. Đây là nền tảng để các em giải quyết các bài toán thực tế lớp 1 và 2, liên kết kiến thức sách vở với cuộc sống.

1.2. Tổng quan nội dung Đại lượng trong sách Cánh Diều lớp 1 2

Nội dung dạy học Đại lượng trong bộ sách Cánh Diều được phân bổ hợp lý, xen kẽ với các mạch kiến thức khác để tránh gây quá tải. Ở lớp 1, học sinh bắt đầu làm quen với độ dài (dài hơn, ngắn hơn, xăng-ti-mét) và thời gian (lịch, thời gian lớp 1, các ngày trong tuần, xem giờ đúng). Lên lớp 2, kiến thức được mở rộng và đi vào chi tiết hơn với các đơn vị như đề-xi-mét, mét, ki-lô-mét; giới thiệu về đơn vị đo khối lượng lớp 2 (ki-lô-gam), dung tích (đơn vị đo dung tích (lít)) và tiền Việt Nam lớp 2. Cách sắp xếp này tuân thủ nguyên tắc từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học, giúp các em tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và bền vững.

II. Vượt qua 5 thách thức khi dạy Đại lượng lớp 1 2 Cánh Diều

Dù có vai trò quan trọng, việc giảng dạy mạch kiến thức Đại lượng cho học sinh đầu cấp tiểu học luôn tiềm ẩn nhiều khó khăn. Các khái niệm như thời gian, khối lượng vốn rất trừu tượng, khó hình dung đối với trẻ. Báo cáo chuyên môn của sinh viên Nguyễn Hạnh Quyên tại trường Tiểu học Hoàng Hoa Thám đã chỉ ra rằng: “Đối với học sinh đầu Tiểu học, Đại lượng là một vấn đề rất trừu tượng và khó học”. Việc chuyển từ nhận thức cảm tính sang hiểu biết định lượng đòi hỏi một quá trình sư phạm bài bản và kiên nhẫn. Thách thức không chỉ đến từ đặc điểm nhận thức của học sinh mà còn từ việc lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp để biến những khái niệm khô khan trở nên sinh động. Giáo viên cần vượt qua rào cản về việc thiếu đồ dùng trực quan, sự đa dạng về trình độ của học sinh trong lớp và áp lực về thời gian để đảm bảo mọi học sinh đều đạt được mục tiêu phát triển năng lực toán học.

2.1. Khó khăn từ tính trừu tượng của khái niệm Đại lượng

Thách thức lớn nhất là tính trừu tượng của các đại lượng. Học sinh không thể “cầm, nắm” được thời gian hay “nhìn thấy” khối lượng một cách trực tiếp. Các em cảm nhận chúng thông qua các hoạt động và sự vật xung quanh. Ví dụ, thời gian được cảm nhận qua các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (sáng thức dậy, trưa ăn cơm), còn khối lượng được cảm nhận qua việc so sánh “nặng hơn, nhẹ hơn”. Nếu giáo viên chỉ giảng dạy lý thuyết suông, học sinh sẽ rất khó hình thành biểu tượng đúng đắn. Việc dạy học cần đi từ những kinh nghiệm quen thuộc của trẻ, sử dụng tối đa các vật thật và hoạt động thực hành để cụ thể hóa các khái niệm này.

2.2. Hạn chế về vốn sống và kinh nghiệm thực tế của học sinh

Hiệu quả của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực phụ thuộc rất nhiều vào vốn sống và kinh nghiệm của học sinh. Tuy nhiên, không phải em nào cũng có trải nghiệm phong phú về đo lường, mua bán hay xem lịch. Một số học sinh có thể chưa từng tự mình dùng thước để đo, chưa biết cách xem đồng hồ hay nhận biết các mệnh giá tiền. Sự chênh lệch này đòi hỏi giáo viên phải có những hoạt động khởi động, khơi gợi và bổ sung kiến thức nền cho cả lớp trước khi vào bài mới. Việc tổ chức các trò chơi học tập về đại lượng là một giải pháp hiệu quả để san bằng sự chênh lệch này và tạo hứng thú chung cho học sinh.

2.3. Yêu cầu về đồ dùng và học liệu trực quan sinh động

Để dạy tốt các bài học về Đại lượng, việc chuẩn bị đồ dùng dạy học là yếu tố tiên quyết. Các bài giảng powerpoint đại lượng lớp 2 cần có hình ảnh sinh động, video minh họa hấp dẫn. Bên cạnh đó, các vật thật như cân đĩa, ca đong 1 lít, các loại thước đo, mô hình đồng hồ và các tờ tiền thật (hoặc mô hình) là không thể thiếu. Việc chuẩn bị đầy đủ học liệu toán Cánh Diều lớp 1, 2 và các công cụ hỗ trợ khác đòi hỏi thời gian và công sức từ giáo viên, nhưng đây là sự đầu tư cần thiết để đảm bảo học sinh có thể quan sát, thao tác và tự mình rút ra kiến thức.

III. Phương pháp hình thành biểu tượng Đại lượng lớp 1 2 hiệu quả

Để giải quyết tính trừu tượng của khái niệm, phương pháp cốt lõi trong dạy học theo định hướng phát triển năng lực là tập trung vào việc hình thành biểu tượng ban đầu một cách vững chắc. Quá trình này không phải là sự áp đặt kiến thức mà là một chuỗi các hoạt động có định hướng, giúp học sinh chuyển từ tri giác cảm tính sang hình thành khái niệm. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình này thường trải qua bốn bước: (1) Đặt vấn đề để định hướng sự chú ý; (2) Trừu tượng hóa bằng cách sử dụng ký hiệu, hình vẽ; (3) Khái quát hóa các dấu hiệu chung để hình thành biểu tượng; (4) Củng cố qua thực hành và bài tập. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng học sinh không chỉ nhớ mà còn thực sự hiểu bản chất của từng đại lượng, từ đó tạo nền tảng cho việc học các đơn vị đo và các phép toán liên quan. Ví dụ, trước khi học về xăng-ti-mét, học sinh cần có biểu tượng rõ ràng về “dài hơn”, “ngắn hơn” thông qua so sánh trực tiếp các vật thể.

3.1. Xây dựng biểu tượng độ dài khối lượng và dung tích

Đối với độ dài, việc hình thành biểu tượng bắt đầu từ các hoạt động so sánh trực tiếp: đặt hai băng giấy cạnh nhau để xem cái nào dài hơn. Từ đó, học sinh có nhận thức cảm tính về thuộc tính “độ dài”. Tương tự, biểu tượng về khối lượng được xây dựng khi cho học sinh cầm hai vật và cảm nhận vật nào “nặng hơn”, “nhẹ hơn”. Với dung tích, học sinh quan sát việc đổ nước từ chai này sang chai khác để nhận biết về sự “chứa đựng”. Các hoạt động này giúp học sinh gạt bỏ các thuộc tính không liên quan như màu sắc, chất liệu và tập trung vào đặc tính cốt lõi của đại lượng. Đây là bước đệm quan trọng trước khi giới thiệu các bài tập về đơn vị đo độ dài lớp 1 hay đơn vị đo khối lượng lớp 2.

3.2. Hình thành biểu tượng về thời gian và tiền Việt Nam

Thời gian là một khái niệm đặc biệt khó. Biểu tượng về thời gian được hình thành qua việc gắn các mốc thời điểm với các hoạt động lặp đi lặp lại: buổi sáng thức dậy, buổi trưa đi học về. Việc dạy bé xem đồng hồ lớp 1 hay tìm hiểu về các ngày trong tuần phải gắn liền với thời khóa biểu, lịch sinh hoạt của chính các em. Đối với tiền Việt Nam lớp 2, biểu tượng được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế về mua bán. Giáo viên có thể tổ chức các trò chơi đóng vai “đi chợ”, cho học sinh sử dụng các tờ tiền mô hình để mua các món đồ có ghi giá, từ đó giúp các em nhận biết mệnh giá và hiểu được giá trị trao đổi của tiền tệ.

IV. Bí quyết dạy đơn vị đo và thực hành đo lường trong Cánh Diều

Sau khi học sinh đã có biểu tượng ban đầu về đại lượng, bước tiếp theo là giới thiệu các đơn vị đo và kỹ năng đo lường. Đây là giai đoạn chuyển từ định tính sang định lượng, đòi hỏi sự chính xác và thao tác chuẩn mực. Một phương pháp dạy đại lượng lớp 1 và 2 hiệu quả là luôn bắt đầu từ việc nêu ra một vấn đề thực tiễn. Chẳng hạn, làm thế nào để biết chính xác bàn học dài hơn ghế bao nhiêu? Từ đó, giáo viên dẫn dắt đến sự cần thiết phải có một đơn vị đo chung. Quá trình giới thiệu mỗi đơn vị đo cần tuân thủ các bước: nêu vấn đề, cho học sinh tiếp xúc trực tiếp với đơn vị đo (ví dụ: một đoạn thẳng dài 1cm trên thước kẻ), giới thiệu tên gọi, ký hiệu và cuối cùng là luyện tập, thực hành. Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu được ý nghĩa của đơn vị đo thay vì học thuộc lòng một cách thụ động. Các giáo án đại lượng lớp 2 Cánh Diều cần tích hợp nhiều hoạt động thực hành đa dạng.

4.1. Dạy học các đơn vị đo độ dài khối lượng và dung tích

Khi dạy về xăng-ti-mét, giáo viên cho học sinh quan sát thước kẻ, chỉ rõ độ dài từ vạch 0 đến vạch 1 là 1 xăng-ti-mét và thực hành đo các đồ vật nhỏ như cục tẩy, bút chì. Khi dạy về ki-lô-gam, việc sử dụng cân đĩa để học sinh tự tay đặt quả cân 1kg lên một bên và các đồ vật (túi gạo, hộp sữa) lên bên còn lại sẽ tạo ra trải nghiệm học tập đáng nhớ. Tương tự, với đơn vị đo dung tích (lít), hoạt động đong nước bằng ca 1 lít để đổ đầy một cái bình sẽ giúp học sinh hình dung rõ ràng về khái niệm này. Việc thực hành trực tiếp giúp củng cố mối liên hệ giữa tên gọi đơn vị và độ lớn thực tế của nó.

4.2. Hướng dẫn kỹ năng xem đồng hồ và sử dụng lịch

Việc dạy bé xem đồng hồ lớp 1 đòi hỏi sự kiên nhẫn và chia thành các bước nhỏ. Ban đầu, chỉ cần dạy xem giờ đúng (khi kim phút chỉ vào số 12). Sau đó, ở lớp 2, mới giới thiệu các khái niệm phức tạp hơn như giờ hơn, giờ kém và mối quan hệ 1 giờ = 60 phút. Sử dụng các mô hình đồng hồ có kim xoay được để học sinh thực hành là phương pháp hiệu quả nhất. Đối với việc xem lịch, giáo viên nên sử dụng lịch treo tường của lớp, hướng dẫn học sinh xác định “hôm nay là thứ mấy, ngày mấy”, “ngày mai là ngày nào”, từ đó hình thành khái niệm về tuần, tháng. Các hoạt động này giúp phát triển kỹ năng lịch, thời gian lớp 1 một cách tự nhiên.

4.3. Tổ chức các hoạt động đo lường và ước lượng thực tế

Kỹ năng đo lường và ước lượng là một mục tiêu quan trọng. Sau khi học các đơn vị đo, giáo viên nên tổ chức các hoạt động thực hành trong và ngoài lớp học. Ví dụ, cho học sinh dùng thước mét để đo chiều dài bảng, chiều rộng lớp học, hoặc dùng gang tay, bước chân để ước lượng trước khi đo bằng thước. Hoạt động này không chỉ rèn luyện kỹ năng đo đạc mà còn giúp học sinh phát triển khả năng quan sát, phán đoán, làm cho toán thực tế lớp 1 trở nên gần gũi và thú vị hơn. Việc so sánh kết quả ước lượng và kết quả đo chính xác sẽ là một trải nghiệm học tập sâu sắc.

V. Top 3 hoạt động thực tiễn dạy Đại lượng lớp 1 2 Cánh Diều

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành, đặc biệt là với học sinh tiểu học. Việc vận dụng kiến thức vào các hoạt động và trò chơi không chỉ giúp củng cố bài học mà còn kích thích sự hứng thú và tinh thần hợp tác của học sinh. Dạy học Đại lượng theo bộ sách Cánh Diều đặc biệt khuyến khích việc tích hợp các hoạt động mang tính ứng dụng cao, biến lớp học thành một không gian trải nghiệm sinh động. Các giáo án đại lượng lớp 2 Cánh Diều hay lớp 1 được thiết kế tốt luôn dành thời lượng đáng kể cho các hoạt động thực hành. Các hoạt động này giúp học sinh thấy được ý nghĩa của môn Toán trong đời sống, từ đó thúc đẩy động lực học tập. Dưới đây là một số hoạt động thực tiễn hiệu quả, được đúc kết từ kinh nghiệm giảng dạy và các báo cáo chuyên môn, có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều bài học về Đại lượng.

5.1. Trò chơi học tập Siêu thị mini và Nhà thiết kế tài ba

Tổ chức các trò chơi học tập về đại lượng là phương pháp được ưa chuộng. Trò chơi “Siêu thị mini” đặc biệt hiệu quả khi dạy về tiền Việt Nam lớp 2. Lớp học được chia thành các gian hàng, mỗi món đồ có ghi giá, học sinh được phát một số tiền mô hình và đi “mua sắm”. Các em phải tính toán để mua đồ vừa đủ số tiền hoặc nhận lại tiền thừa, qua đó thực hành cộng trừ và nhận biết mệnh giá tiền. Trò chơi “Nhà thiết kế tài ba” phù hợp cho bài học về độ dài. Học sinh được yêu cầu dùng thước vẽ các đoạn thẳng có độ dài cho trước để tạo thành một ngôi nhà, một cái cây, rèn luyện kỹ năng sử dụng thước kẻ và tính chính xác.

5.2. Dự án học tập nhỏ Lịch sinh hoạt của em và Đo đạc quanh em

Các dự án nhỏ giúp học sinh vận dụng tổng hợp nhiều kiến thức. Với dự án “Lịch sinh hoạt của em”, học sinh sẽ tự vẽ một chiếc đồng hồ cho mỗi hoạt động chính trong ngày (thức dậy, đi học, ăn tối, đi ngủ) và ghi chú thời gian tương ứng. Hoạt động này giúp củng cố kỹ năng xem đồng hồ và hiểu biết về trình tự thời gian. Dự án “Đo đạc quanh em” yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm, sử dụng các loại thước đã học để đo chiều cao của bàn, ghế, chiều rộng của cửa sổ, sau đó ghi lại kết quả. Đây là cơ hội tuyệt vời để thực hành đo lường và ước lượng trong một bối cảnh thực tế.

5.3. Sử dụng công nghệ Bài giảng Powerpoint và ứng dụng tương tác

Công nghệ thông tin là công cụ hỗ trợ đắc lực. Một bài giảng powerpoint đại lượng lớp 2 được thiết kế tốt có thể mô phỏng chuyển động của kim đồng hồ, minh họa quá trình cân đo, hay hiển thị hình ảnh trực quan về các loại tiền tệ. Ngoài ra, các ứng dụng học tập tương tác trên máy tính bảng hoặc bảng thông minh cho phép học sinh thực hành kéo-thả để sắp xếp các vật từ nhẹ đến nặng, hoặc làm các bài tập về đơn vị đo độ dài lớp 1 một cách hứng thú hơn. Việc kết hợp giữa phương pháp truyền thống và công nghệ sẽ tạo ra một môi trường học tập đa dạng và hiệu quả.

VI. Đánh giá cách dạy Đại lượng theo hướng phát triển năng lực

Phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực đã chứng tỏ được nhiều ưu điểm vượt trội so với cách dạy truyền thống, đặc biệt trong mạch kiến thức Đại lượng. Thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng (học sinh có thuộc bảng đơn vị đo không?), phương pháp này chú trọng đến cả quá trình học tập: học sinh đã tư duy như thế nào, đã hợp tác ra sao, và đã vận dụng kiến thức vào thực tế được đến đâu. Cách tiếp cận này giúp học sinh nắm chắc “chất lượng kiến thức”, hiểu sâu bản chất vấn đề thay vì học vẹt. Các em được khuyến khích phát triển toàn diện, tự chủ và sáng tạo trong quá trình học tập. Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh cũng trở nên gần gũi hơn khi giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, định hướng thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều. Đây chính là con đường để xây dựng một nền tảng toán học vững chắc và bền vững cho học sinh ngay từ những năm đầu đời.

6.1. Ưu điểm nổi bật Linh hoạt sáng tạo và gắn liền thực tiễn

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tính linh hoạt và khả năng cá nhân hóa. Các hoạt động được thiết kế để mọi đối tượng học sinh, dù có nền tảng kiến thức khác nhau, đều có thể tham gia và tiến bộ. Học sinh được khuyến khích sáng tạo, tự tìm ra cách giải quyết vấn đề. Quan trọng hơn, việc liên tục kết nối bài học với các tình huống thực tế giúp kiến thức trở nên có ý nghĩa. Học sinh hiểu rằng học về mét là để đo chiều dài sân trường, học về ki-lô-gam là để đi chợ cùng mẹ. Sự gắn kết này giúp việc học toán thực tế lớp 1 trở nên tự nhiên và là động lực mạnh mẽ để các em chinh phục môn học.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai Tích hợp liên môn và đánh giá năng lực

Trong tương lai, việc dạy học Đại lượng có thể được phát triển theo hướng tích hợp liên môn. Ví dụ, bài học về thời gian có thể kết hợp với môn Tự nhiên và Xã hội để tìm hiểu về các mùa trong năm; bài học về dung tích có thể tích hợp với môn Mỹ thuật qua hoạt động trang trí các chai, lọ. Đồng thời, hệ thống bài tập và phương pháp kiểm tra, đánh giá cũng cần thay đổi. Thay vì chỉ có các bài kiểm tra trên giấy, giáo viên cần sử dụng các hình thức đánh giá đa dạng hơn như quan sát quá trình học sinh thực hành đo lường, đánh giá sản phẩm của các dự án học tập, hay nhận xét khả năng làm việc nhóm. Điều này sẽ phản ánh chính xác hơn sự phát triển năng lực toán học toàn diện của mỗi học sinh.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Phần 2: Nội dung I. Mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học Đại lượng theo hướng phát triển năng lực học sinh ở lớp 1, lớp 2. Phương pháp dạy học 1. Dạy học hình thành biểu tượng đại lượng 1.

Dạy học đơn vị đo đại lượng, hệ thống đơn vị đo đại lượng 1. Dạy học đo đại lượng và ước lượng số đo đại lượng II. Thiết kế kế hoạch dạy học Đại lượng theo hướng phát triển năng lực học sinh III. Kết quả đạt được IV.

Đánh giá chung Phần 3: Bài học của bản thân 7 PHẦN NỘI DUNG I. MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC ĐẠI LƯỢNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH Ở LỚP 1, LỚP 2 1. Mục tiêu - Dạy học đại lượng và phép đo đại lượng nhằm giới thiệu cho học sinh những khái niệm ban đầu, đơn giản nhất về các đại lượng thường gặp trong đời sống, học sinh nắm được các kiến thức thực hành về phép đo đại lượng: hệ thống đo các đơn vị đại lượng (tên gọi, kí hiệu), sử dụng các công cụ đo, biểu diễn kết quả đo, chuyển đổi các số đo (đổi số đo hỗn hợp thành số đo thập phân và ngược lại), kĩ năng thực hiện các phép tính số học trên các số đo đại lượng. - Góp phần củng cố các kiến thức và kĩ năng trong các tuyến kiến thức khác như số và các phép tính, các yếu tố hình học, các yếu tố thống kê… - Góp phần phát triển các thao tác trí tuệ như: phân tích, tổng hợp, khái quát hoá… và các phẩm chất đạo đức của con người lao động mới 1.

Nội dung Chương trình môn Toán Tiểu học trang bị cho học sinh một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về một số đại lượng thông dụng thường gặp trong đời sống thực tế. Đặc biệt ở giai đoạn lớp 1, lớp 2 đó là các đại lượng sau: độ dài, thời gian, khối lượng, dung tích, tiền Việt Nam. Ở lớp, học sinh bước đầu làm quen với đại lượng độ dài và thời gian. Lên lớp 2 học sinh được giới thiệu về dung tích, tiền Việt Nam.

Vì thế dạy dạng Toán “Đại lượng, đo đại lượng” cần đảm bảo một số yêu cầu cơ bản sau: - Hình thành biểu tượng đại lượng - Nhận biết về các đơn vị đo đại lượng 8 - Nắm được quan hệ giữa đơn vị đo đại lượng tập chuyển đổi một số đơn vị đo - Biết thực hiện các phép tính trên các số đo đại lượng đã học - Tăng cường thực hành luyện tập một số kỹ năng đo lường thông dụng như: cân (với đơn vị đo Kilôgam), đong (đơn vị lít), đo độ dài (đơn vị: cm, m, km, mm, dm), xem giờ (khi kim phút chỉ vào số 12 hoặc số 6). Tập ước lượng trong những trường hợp đơn giản. - Giải một số bài toán liên quan đến số đo đại lượng thường gặp trong đời sống. Các kiến thức này được thống kê trong chương trình lớp 1, lớp 2 chi tiết như sau: ST Tên bài Yêu cầu cần đạt T 1 Độ dài đoạn thẳng - Học sinh có biểu tượng về “dài hơn”, “ngắn hơn”; có biểu tượng về độ dài 2 đoạn thẳng.

- Biết so sánh độ dài 2 đoạn thẳng bằng trực tiếp hoặc gián tiếp. 2 Thực hành đo độ - Biết đo độ dài bằng gang tay, dài sải tay, bước chân, thực hành đo chiều dài bảng lớp học, bàn học, lớp học. 3 Xăng- ti- mét. Đo - Biết xăng- ti- mét là đơn vị đo độ độ dài dài, biết xăng- ti- mét viết tắt là 9 cm.

- Biết dùng thước có vạch chia xăng- ti- mét để đo độ dài đoạn thẳng. 4 Vẽ đoạn thẳng có - Biết dùng thước có chia vạch độ dài cho trước. xăng- ti- mét vẽ đoạn thẳng có độ dài dưới 10cm. 5 Các ngày lễ trong - Biết tuần lễ có 7 ngày, biết tên tuần các ngày trong tuần; biết đọc thứ, ngày, tháng trên tờ lịch bóc hằng ngày.

Thời gian - Làm quen với mặt đồng hồ - Biết xem giờ đúng, có biểu tượng ban đầu về thời gian. 7 Thực hành - Biết đọc giờ đúng, vẽ kim đồng hồ chỉ đúng các giờ trong ngày. 1 Đề- xi- mét - Biết đề- xi- mét là một đơn vị đo độ dài; tên gọi, kí hiệu của nó; biết quan hệ giữa dm và cm, ghi nhớ 1 dm= 10cm - Nhận biết được độ lớn của đơn vị đo dm; so sánh độ dài đoạn thẳng trong trường hợp đơn giản; thực hiện phép tính cộng, trừ các số đo 10 đọ dài có đơn vị đo là đề- xi- mét. 2 Luyện tập - Biết quan hệ giữa dm và cm để viết số đo có đơn vị là cm thành dm và ngược lại trong trường hợp đơn giản - Nhận biết được độ dài đề- xi- mét trên thước thẳng.

- Biết ước lượng độ dài trong những trường hợp đơn giản. - Vẽ được đoạn thẳng có độ dài 1dm 3 Ki- lô- gam - Biết nặng hơn, nhẹ hơn giữa hai vật thông thường. - Biết ki- lô- gam là đơn vị đo khối lượng; đọc, viết tên và kí hiệu của nó. - Biết dụng cụ cân đĩa, thực hành cân một số đồ vật quen thuộc.

- Biết thực hiên phép tính cộng, trừ các số kèm đơn vị đo kg. 4 Luyện tập - Biết dụng cụ đo khối lượng: cân đĩa, cân đồng hồ (cân bàn) - Biết làm tính cộng, trừ và giải toán với đơn vị kg. 11 5 Lít - Biết sử dụng trai 1 lít goặc ca 1 lít để đong, đo nước, dầu… - Biết ca 1 lít, chai 1 lít. Biết lít là đơn vị đo dung tích.

Biết đọc, viết tên gọi và kí hiệu của lít. - Biết thực hiện phép cộng, trừ các số đo theo đơn vị lít, giải toán có liên quan đến đơn vị lít. 6 Luyện tập - Biết thực hiện phép tính và giải toán với các số đo theo đơn vị lít. - Biết sử dụng chai 1 lít hoặc ca 1 lít để đong, đo nước, dầu, … - Biết giải toán có đơn vị lít 7 Ngày, giờ - Nhận biết 1 ngày có 24 giờ, 24 giờ trong 1 ngày được tính từ 12 giờ đêm hôm trước đến 12 giờ đêm hôm sau.

- Biết các buổi và tên gọi các giờ tương ứng trong một ngày - Nhận biết đơn vị đo thời gian: ngày, giờ - Biết xem giờ đúng trên đồng hồ. - Nhận biết thời điểm, khoảng thời gian, các buổi sáng, trưa, chiều, 12 tối, đêm. 8 Thực hành xem - Biết xem đồng hồ ở thời didểm đồng hồ sáng, chiều, tối. - Nhận biết số chỉ giờ lớn hơn 12 giờ: 17 giờ, 23 giờ, … - Nhận biết các hoạt động sinh hoạt học tập thường ngày liên quan đến thời gian.

9 Ngày, tháng - Biết đọc tên các ngày trong tháng. - Biết xem lịch để xác định số ngày trong tháng nào đó và xác định một ngày nào đó là thứ mấy trong tuần lễ. - Nhận biết đơn vị đo thời gian: ngày, tháng (biết tháng 11 có 30 ngày, tháng 12 có 31 ngày), ngày, tuần lễ. 10 Thực hành xem - Biết xem lịch để biết số ngày lịch trong tháng nào đó và xác định một ngàt nào đó là thứ mấy trong tuần lễ.

11 Luyện tập chung - Biết các đơn vị đo thời gian: ngày, giờ; ngày, tháng. 13 - Biết xem lịch. 12 Giờ, phút - Biết 1 giờ có 60 phút - Biết xem đồng hồ khi kim phút chỉ vào số 12, số 3, số 6 - Biết đơn vị đo thời gian: giờ, phút. - Biết thực hiên phép tính đơn giản với các số đo thời gian.

13 Thực hành xem - Biết xem đồng hồ khi kim phút đồng hồ chỉ vào số 3, số 6. - Biết đơn vị đo thời gian: giờ, phút. - Nhận biết các khoảng thời gian 15 phút, 30 phút. 14 Mét - Biết mét là một đơn vị đo độ dài, biết đọc, viết kí hiệu đơn vị mét.

- Biết được quan hệ giữa đơn vị mét với các đơn vị đo độ dài: đề- xi- mét, xăng- ti- mét. - Biết làm các phép tính có kèm đơn vị đo độ dài mét. - Biết ước lượng độ dài trong một số trường hợp đơn giản. 14 15 Ki- lô- mét - Biết ki- lô- mét là một đơn vị đo độ dài, biết đọc, viết kí hiệu đơn vị ki- lô- mét.

- Biết được quan hệ giữa đơn vị ki- lô- mét với đơn vị mét. - Biết tính độ dài đường gấp khúc với các số đo theo đơn vị ki- lô- mét. - Nhận biết khoảng cách giữa các tỉnh trên bản đồ. 16 Mi- li- mét - Biết mi- li- mét là một đơn vị đo độ dài, biết đọc, viết kí hiệu mi- li- mét.

- Biết được quan hệ giữ mi- li- mét với các đơn vị đo độ dài: xăng- ti- mét, mét. - Biết ước lượng độ dài theo đơn vị cm, mm trong một số trường hợp đơn giản. 17 Luyện tập - Biết thực hiên phép tính, giải toán liên quan đến các số đo theo đơn vị đo độ dài đã học. - Biết dùng thước để đo độ dài cạnh của hình tam giác theo đơn vị cm hoặc mm.

15 18 Tiền Việt Nam - Nhận biết được đơn vị thường dùng của tiền Việt Nam là đồng. - Nhận biết được một số loại giấy bạc: 100 đồng, 200 đồng, 500 đồng, 1000 đồng. - Biết thực hành đổi tiền trong trường hợp đơn giản. - Biết làm các phép cộng, phép trừ các số với đơn vị đồng.

Nhận xét: Nội dung dạy học các kiến thức về đại lượng và đo đại lượng được phân bố xen kẽ và ngày càng được mở rộng trong khi học và thường xuyên củng cố, luyện tập kiến thức cũng như kết hợp với các mạch kiến thức khác như: hình học, giải toán và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý, trình độ nhận thức của học sinh qua các giai đoạn học. Phương pháp dạy học 1. Dạy học hình thành biểu tượng đại lượng Để hình thành biểu tượng về mỗi loại đại lượng cho học sinh cần cho học sinh dựa trên hình ảnh trực quan sinh động, những kinh nghiệm quen thuộc của trẻ trong đời sống thực tế. Khái niệm đại lượng chỉ được hình thành thông qua trừu tượng hóa và khái quát hóa.

Việc nhận thức được khái niệm đại lượng là điều khó khăn đối với lứa tuổi học sinh lớp 1, lớp 2 nên cần có phương pháp và yêu cầu thích hợp. 16 Ở tiểu học, đại lượng được giới thiệu như một thuộc tính đặc trưng nào đó (trong số nhiều thuộc tính) của các đối tượng hiện thực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ