144 Hoạt động đấu tranh đòi trả tự do cho tù chính trị ở đô thị SG - GD

Luận án tiến sĩ lịch sử về phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định giai đoạn 1965-1975. Nghiên cứu chuyên sâu về bối cảnh, diễn biến và tác động của phong trào.

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khác

1975

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đấu Tranh cho Tù Chính Trị Sài Gòn 1975

Năm 1975 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử của Việt Nam, nhưng cũng mở ra một giai đoạn đầy biến động tại đô thị Sài Gòn. Sau khi thống nhất đất nước, chính quyền mới đối mặt với nhiều thách thức, trong đó có vấn đề tù chính trị Sài Gòn 1975. Nhiều người thuộc chính quyền cũ, quân nhân, và những người bị xem là chống đối cách mạng đã bị bắt giữ và giam cầm. Hoạt động đấu tranh đòi tự do cho những người này diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, từ âm thầm đến công khai, thể hiện sự phản kháng và khát vọng nhân quyền tại Việt Nam sau 1975 của một bộ phận người dân. Mục tiêu của bài viết này là phân tích ảnh hưởng và diễn biến của cuộc đấu tranh này, làm sáng tỏ một giai đoạn lịch sử phức tạp và nhạy cảm.

1.1. Bối Cảnh Chính Trị Xã Hội Đô Thị Sài Gòn Sau 1975

Sài Gòn sau năm 1975 chứng kiến sự thay đổi sâu sắc về mọi mặt. Đô thị Sài Gòn sau 1975 trải qua quá trình chuyển đổi từ một xã hội tư bản sang xã hội chủ nghĩa. Điều này dẫn đến nhiều xáo trộn trong đời sống kinh tế, văn hóa, và chính trị. Chính sách cải tạo được thực hiện nhằm loại bỏ những tàn dư của chế độ cũ và xây dựng một xã hội mới. Tuy nhiên, chính sách này cũng gây ra nhiều tranh cãi và bất bình trong một bộ phận dân chúng, đặc biệt là những người có liên hệ với chính quyền hoặc quân đội Việt Nam Cộng Hòa. Sự bất ổn này tạo tiền đề cho những hoạt động đấu tranh đòi tự do.

1.2. Định Nghĩa và Phân Loại Tù Chính Trị Tại Sài Gòn Năm 1975

Việc xác định ai là tù chính trị sau năm 1975 là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm. Theo cách hiểu chung, tù chính trị là những người bị bắt giam vì lý do chính trị, thường là do quan điểm hoặc hoạt động chống lại chính quyền. Tại Sài Gòn, những người này có thể bao gồm các cựu quan chức, quân nhân, nhà báo, trí thức, và những người tham gia các tổ chức chính trị đối lập. Việc phân loại tù chính trị cũng rất quan trọng để đánh giá mức độ và tính chất của cuộc đấu tranh đòi tự do. Cần phân biệt rõ giữa những người bị bắt vì tội hình sự và những người bị bắt vì lý do chính trị.

II. Vấn Đề Áp Bức và Cải Tạo Tù Chính Trị Sài Gòn Sau 1975

Việc bắt giữ và cải tạo tù chính trị sau năm 1975 đã gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Ảnh hưởng của việc bắt giữ tù chính trị không chỉ giới hạn ở bản thân người bị giam cầm mà còn lan rộng đến gia đình và xã hội. Nhiều gia đình tan nát, con cái thất học, và cuộc sống bị đảo lộn. Chính sách cải tạo sau 1975 bị chỉ trích vì thiếu nhân đạo, vi phạm các quyền cơ bản của con người. Những trại cải tạo trở thành biểu tượng của sự áp bức và bất công. Việc này thúc đẩy thêm các hoạt động đấu tranh đòi tự do diễn ra mạnh mẽ hơn.

2.1. Điều Kiện Sống Khắc Nghiệt Trong Các Trại Cải Tạo

Điều kiện sống trong các trại cải tạo sau năm 1975 vô cùng khắc nghiệt. Theo tài liệu gốc, những người bị giam giữ phải đối mặt với tình trạng thiếu thốn về vật chất, lao động khổ sai, và bị đối xử tàn tệ. Chế độ ăn uống thiếu thốn, vệ sinh kém, và không được chăm sóc y tế đầy đủ. Việc này dẫn đến nhiều bệnh tật và thậm chí tử vong. Tinh thần của những người bị giam giữ cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng do bị cô lập, tra tấn tinh thần, và bị nhồi nhét tư tưởng. Những điều kiện sống khắc nghiệt này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự phản kháng và đấu tranh đòi tự do.

2.2. Tác Động Tâm Lý và Xã Hội Lên Tù Nhân và Gia Đình

Việc bắt giữ và giam cầm tù chính trị không chỉ gây ra những đau khổ về thể xác mà còn tác động sâu sắc đến tâm lý của tù nhân và gia đình. Tù nhân phải đối mặt với sự cô đơn, tuyệt vọng, và mất niềm tin vào tương lai. Gia đình của họ cũng phải chịu đựng sự kỳ thị, phân biệt đối xử, và gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống. Nhiều gia đình tan vỡ do không chịu đựng được áp lực từ xã hội và chính quyền. Tác động tâm lý và xã hội này kéo dài nhiều năm sau khi tù nhân được trả tự do, gây ra những vết sẹo khó lành trong xã hội.

III. Cách Thức Đấu Tranh Đòi Tự Do Bí Mật và Công Khai

Cuộc đấu tranh đòi tự do cho tù chính trị diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau. Một mặt, có những hoạt động bí mật, âm thầm như truyền đơn, thư từ, và liên lạc bí mật giữa các tù nhân và gia đình. Mặt khác, có những hoạt động công khai hơn như biểu tình, tuyệt thực, và vận động quốc tế. Phong trào đòi tự do dân chủ Sài Gòn tuy gặp nhiều khó khăn và bị đàn áp nhưng vẫn duy trì được sức sống nhờ sự kiên trì và quyết tâm của những người tham gia. Các tổ chức nhân quyền liên quan đến tù chính trị Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của tù nhân.

3.1. Hoạt Động Bí Mật Trong Các Trại Giam Truyền Tin và Liên Lạc

Trong các trại giam, tù nhân tìm mọi cách để liên lạc với nhau và với thế giới bên ngoài. Họ sử dụng các phương pháp truyền tin bí mật như viết thư bằng mực vô hình, truyền miệng, và sử dụng các ám hiệu. Những thông tin này thường là về tình hình trong trại, các hoạt động đấu tranh, và lời động viên tinh thần. Mạng lưới liên lạc bí mật này giúp tù nhân duy trì hy vọng và tiếp tục đấu tranh. Tuy nhiên, việc bị phát hiện có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc.

3.2. Vận Động Quốc Tế Phản Ứng Của Cộng Đồng Quốc Tế

Hoạt động vận động quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc gây áp lực lên chính quyền và thu hút sự chú ý của dư luận thế giới. Các tổ chức nhân quyền quốc tế như Ân xá Quốc tế và Human Rights Watch đã lên tiếng chỉ trích chính sách đối xử với tù chính trị ở Việt Nam. Họ kêu gọi chính quyền trả tự do cho tù nhân, cải thiện điều kiện giam giữ, và tôn trọng các quyền cơ bản của con người. Sự phản ứng quốc tế về tù chính trị Việt Nam tạo ra áp lực đáng kể, buộc chính quyền phải xem xét lại chính sách của mình.

IV. Vai Trò Của Trí Thức và Tôn Giáo Trong Phong Trào Đấu Tranh

Vai trò của trí thức Sài Gòn trong đấu tranh là vô cùng quan trọng. Họ là những người có trình độ học vấn, uy tín xã hội, và khả năng diễn đạt tốt. Họ sử dụng kiến thức và kỹ năng của mình để phân tích tình hình, vạch trần sự thật, và lên tiếng bảo vệ quyền lợi của người dân. Vai trò của tôn giáo trong việc ủng hộ tù chính trị cũng rất đáng ghi nhận. Các tổ chức tôn giáo đã cung cấp nơi trú ẩn, giúp đỡ về vật chất và tinh thần cho tù nhân và gia đình của họ. Họ cũng tổ chức các hoạt động cầu nguyện, biểu tình, và kêu gọi hòa bình.

4.1. Sự Tham Gia Của Các Nhà Văn Nhà Báo Và Học Giả

Các nhà văn, nhà báo và học giả đã sử dụng ngòi bút của mình để phản ánh thực trạng tù chính trị và lên án những hành vi vi phạm nhân quyền. Họ viết sách, báo, và tạp chí để kể lại câu chuyện của những người bị giam cầm, phơi bày sự thật về các trại cải tạo, và kêu gọi sự đồng cảm của xã hội. Những tác phẩm của họ có sức lan tỏa mạnh mẽ, góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về vấn đề tù chính trị.

4.2. Sự Hỗ Trợ Của Các Tổ Chức Tôn Giáo Phật Giáo Công Giáo

Các tổ chức tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo và Công giáo, đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tù chính trị và gia đình của họ. Các chùa và nhà thờ trở thành nơi trú ẩn an toàn cho những người bị truy nã. Các tu sĩ và linh mục đã cung cấp thực phẩm, thuốc men, và lời động viên tinh thần cho tù nhân và gia đình. Họ cũng tổ chức các hoạt động cầu nguyện và kêu gọi hòa bình, góp phần tạo nên một phong trào đấu tranh mạnh mẽ.

V. Diễn Biến Chính Trị Sài Gòn 1975 và Chính Quyền Dương Văn Minh

Diễn biến chính trị Sài Gòn 1975 chứng kiến những thay đổi chóng mặt. Sự sụp đổ của chính quyền Nguyễn Văn Thiệu và việc lên nắm quyền của Dương Văn Minh mang lại một tia hy vọng về hòa bình và hòa giải. Dù chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, chính quyền Dương Văn Minh đã có những nỗ lực nhất định trong việc trả tự do cho tù chính trị. Tuy nhiên, tình hình nhanh chóng thay đổi và Sài Gòn rơi vào tay quân giải phóng. Ảnh hưởng của những diễn biến này đối với số phận của tù chính trị là rất lớn.

5.1. Vai Trò Của Dương Văn Minh Trong Việc Trả Tự Do Cho Tù Nhân

Trong những ngày cuối cùng trước khi Sài Gòn thất thủ, Dương Văn Minh đã ra lệnh trả tự do cho một số tù chính trị. Quyết định này thể hiện mong muốn hòa giải và chấm dứt chiến tranh của ông. Tuy nhiên, số lượng tù chính trị được trả tự do là không nhiều, và ảnh hưởng của quyết định này là hạn chế do thời gian quá ngắn. Dù vậy, đây vẫn là một nỗ lực đáng ghi nhận trong bối cảnh chính trị đầy biến động.

5.2. Ảnh Hưởng Của Sự Kiện 30 4 1975 Đến Số Phận Tù Chính Trị

Sự kiện 30/4/1975 đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến tranh Việt Nam và sự thống nhất đất nước. Tuy nhiên, nó cũng mang lại những thay đổi lớn đối với số phận của tù chính trị. Nhiều người được trả tự do, nhưng cũng có nhiều người tiếp tục bị giam cầm hoặc bị đưa đi cải tạo. Số phận của các tù chính trị Sài Gòn sau năm 1975 là một chủ đề phức tạp và nhạy cảm, cần được nghiên cứu và đánh giá một cách khách quan.

VI. Di Sản và Bài Học Từ Cuộc Đấu Tranh Đòi Tự Do 1975

Di sản của tù chính trị Sài Gòn và cuộc đấu tranh đòi tự do vẫn còn đọng lại trong ký ức của nhiều người. Những câu chuyện về sự hy sinh, lòng dũng cảm, và khát vọng tự do là nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau. Bài học từ giai đoạn lịch sử này là sự cần thiết phải tôn trọng nhân quyền, xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ, và giải quyết các mâu thuẫn bằng đối thoại và hòa giải. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về giai đoạn này giúp chúng ta tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ.

6.1. Bài Học Về Nhân Quyền và Tự Do Dân Chủ Cho Việt Nam

Cuộc đấu tranh cho nhân quyền và tự do dân chủ sau năm 1975 tại Sài Gòn cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ các quyền cơ bản của con người. Chính quyền cần tôn trọng quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp, và quyền được xét xử công bằng. Xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, và pháp quyền là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Cần học hỏi từ quá khứ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Hòa Giải và Hòa Hợp Dân Tộc

Giai đoạn lịch sử đầy biến động sau năm 1975 cho thấy tầm quan trọng của hòa giải và hòa hợp dân tộc. Việc giải quyết các mâu thuẫn và bất đồng bằng đối thoại và hòa giải là con đường duy nhất để xây dựng một xã hội đoàn kết và thịnh vượng. Cần gạt bỏ hận thù, tha thứ cho nhau, và cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho dân tộc Việt Nam. Thống nhất đất nước và tù chính trị là vấn đề cần được nhìn nhận một cách thấu đáo để hướng tới sự hòa giải thực sự.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

144 Hoạt động đấu tranh đòi trả tự do cho tù chính trị ở đô thị SG - GD một mặt đã tố cáo những âm mưu và thủ đoạn đối xử với tù chính trị của chính quyền VNCH, vi phạm nghiêm trọng các quy định về trao trả nhân viên các bên bị bắt theo Hiệp định Paris. Mặt khác, góp phần bảo vệ quần chúng cách mạng đang bị giam giữ sau những cuộc đấu tranh chính trị chống CQSG. Phong trào đô thị Sài Gòn - Gia Định trong cuộc Tổng tiến công và nỗi dậy mùa Xuân năm 1975 Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy giải phóng SG - GD bắt dau từ giữa tháng 4-1975 nhưng có thể thấy PTĐT SG - GD đã có những bước chuẩn bị từ trước đó, hòa nhịp với sự chuyền biến của cuộc kháng chiến từ cuối năm 1974, đầu năm 1975. Nhận thức rõ CQSG do Nguyễn Văn Thiệu đứng đầu là một chính quyền hiếu chiến và “còn Thiệu là còn chiến tranh”, từ cuối năm 1974, ở đô thị SG - GD, phong trào đầu tranh đòi lật đồ chính quyền này đã phát triển thành một cao trào công khai mạnh mẽ, tạo nên làn sóng tấn công mạnh mẽ về chính trị đối với CQSG, cô lập chính quyền này hơn bao giờ hết.

Trong bối cảnh đó, những thất bại có tính chất về chiến lược của quân đội Sài Gòn đã đây CQSG vào tình thế nguy ngập, tiếp tục sai lầm và thất bại trên lĩnh vực quân sự. Trong tháng 3-1975, PTĐT SG - GD rất sôi nổi với các cuộc dau tranh chống bắt lính, chống tổng động viên của sinh viên, hoc sinh, nổi bật là tại trường Cao Thắng. Học sinh Cao Thắng đã bãi khóa từ ngày 25-3-1975, chiếm trường và đánh trả cảnh sát. Sau Cao Thắng, học sinh các trường Nguyễn Trãi, Lương Văn Can, Trương Tấn Bửu, Huỳnh Khương Ninh.

cũng liên tục đấu tranh. Lo ngại phong trào học sinh, sinh viên, CQSG cho đóng cửa tat cả các trường học. Ngày 31-3-1975, khoảng 1000 thanh niên tăng SG - GD đã tham dự hội thảo tại chùa Ấn Quang và tham gia tuần hành nhằm phản đối lệnh tổng động viên của chính quyền Nguyễn Văn Thiệu. Phong trào công nhân tiếp tục diễn ra trong nhiều lĩnh vực như hãng dét Liên Phương, bông gòn Bạch Tuyết, Hãng BGI, công nhân xe lam, xe buýt, hỏa xa.

Trước những that bại liên tục về quân sự, CQSG lần lượt rút khỏi Tây Nguyên, Hué, Đà Nang và có giữ phòng tuyến Xuân Lộc - Phan Rang phòng thủ từ xa cho Sài Gòn. Ngày 1-4-1975, Bộ Chính trị Đảng LĐVN đã gửi thư cho Bí thư Trung ương Cục miền Nam quyết định thực hiện tổng tiến công và nồi dậy kết thúc cuộc kháng chiến tốt nhất trong tháng 4-1975. Ngày 8-4-1975, Bộ Chỉ huy Chiến dịch giải phóng SG - GD được thành lập, trong đó phụ trách công tác nôi day của quan chúng được giao cho Phó bí thư Trung ương Cục Nguyễn Văn Linh phụ trách. Ngày 14-4-1975, Bộ Chính trị quyết định đặt tên chiến dịch giải phóng SG - GD là Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Nhân dân các đô thị SG - GD tùy vào vị thé của mình đã tham gia vào cuộc tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, giải phóng miền Nam dưới nhiều hình thức khác nhau. 145 Thực hiện chủ trương và kế hoạch khởi nghĩa của Thành ủy, dưới sự chỉ đạo của các cơ sở Đảng, việc chuẩn bị nổi dậy đã diễn ra bí mật ở nhiều nơi. Thành đoàn nhận nhiệm vụ triển khai nhiệm vụ khởi nghĩa tại năm khu vực trong nội đô gồm khu vực Tân Phú - Tân Son - Bà Quẹo, khu vực Ngã Bảy - Bàn Co - Vườn Chuối, khu vực Cầu Kiệu - Phú Nhuận, khu vực Cầu Bông - Bà Chiểu và khu vực Xóm Chiếu - Khánh Hội. Việc chuẩn bị nổi dậy được tiến hành một cách bí mật như in ấn truyền đơn, may cờ, biểu ngữ, huấn luyện cứu thương, tích trữ lương thực thực phẩm, thuốc men.

được sự tham gia của lực lượng học sinh, sinh viên, tiêu thương và bà con lao động. Ở một phương diện khác, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 giải phóng SG - GD, bên cạnh tiến công của lực lượng vũ trang và nổi dậy của quần chúng còn phải ké đến sự tham gia của lực lượng trí thức, nhân sĩ quy tụ quanh Dương Van Minh. Từ sau cuộc bầu cử tông thống độc diễn ở Sài Gòn tháng 10-1971, lực lượng đối lập với chính quyền Nguyễn Văn Thiệu không ngừng lớn mạnh, trong đó nhóm có ảnh hưởng nhất tập trung quanh cựu đại tướng Dương Văn Minh bao gồm nhiều trí thức tiến bộ, dân biểu, nghị sĩ đối lập, chức sắc tôn giáo. Thành ủy SG - GD đã nhắn mạnh đến đặc điểm của nhóm này “là ít nhiều chống đế quốc, chống chính sách của Mỹ và tay sai về một số mặt, lại không nằm trong phạm trù đối lập do dé quốc Mỹ đạo diễn.

Nói chung đối lập ở Sài Gòn là sự phản kháng của những người trong guồng máy thống trị hiện nay, có những mối liên hệ với quan chúng hoặc muốn có mối liên hệ đó, và do đó có thái độ hòa giải đối với ta” (Thành ủy SG - GD, tháng 10-1971). Trong những chuyền biến của cuộc KCCM từ sau khi Hiệp định Paris được ký kết, vấn đề thành lập ở miền Nam một chính quyền có khuynh hướng hòa bình, tiến tới hòa giải và hòa hợp dân tộc luôn là một dự kiến của phía cách mạng. Trong bối cảnh đó, nhóm chính trị của Dương Văn Minh là phù hợp nhất. Bản thân Dương Văn Minh như chính ông đã thừa nhận mình từng là tay sai của Pháp rồi tay sai của Mỹ, ông trước sau dù có tỉnh thần dân tộc nhưng chưa có thê có lập trường cách mạng, chưa sẵn sàng đứng về phía cách mạng.

Cho đến trước thời khắc Sài Gòn được giải phóng, nhiều thế lực vẫn muốn thông qua Dương Văn Minh dé có được một cuộc thương lượng với chính quyền cách mang và duy trì những quyền lợi của họ ở miền Nam. Trong bối cảnh đó, chính sự phát triển của PTĐT SG - GD và tác động của nhiều nhân vật trong phong trào đã chỉ phối đến suy nghĩ, hành động của Duong Văn Minh. Dưới sự chỉ đạo của Thành ủy SG - GD và Ban An Ninh T4, một số trinh sát hoạt động trong nội đô và tham gia hoạt động trong lĩnh vực báo chí đối lập đã tiếp cận và có mối quan hệ chặt chẽ với những dân biéu đối lập trong nhóm Dương Văn Minh, thông qua đó thúc đây nhóm này tham gia các phong trào đấu tranh đưới nhiều hình thức công khai. Ngay sau khi Nguyễn Văn Thiệu tuyên bố từ chức (ngày 21-4-1975) và Tran Văn Hương lên giữ chức tong thống, nhóm dân biểu đối lập đã đề nghị Dương Văn Minh ra một Tuyên cáo chống lại chính quyền Trần Văn Hương “chính 146 phủ Thiệu không có Thiệu”.

Tờ Tuyên cáo được dịch ra tiếng Việt, tiếng Anh và phân phát cho nhiều hãng thông tan nước ngoài và các t6 chức quan chúng, tạo nên dư luận rộng rãi trong và ngoài nước về diễn biến chính trị tại Sài Gòn. Tiếp đó, 40 tô chức, phong trào cũng ra tuyên cáo đòi Trần Văn Hương từ chức (Nhiều tác giả, 1985, tr. Trước áp lực của nhóm dân biểu đối lập tại nghị viện, Trần Văn Hương buộc phải từ chức và đồng ý phê chuẩn Dương Văn Minh làm tông thống VNCH. Với cương vị là tổng thống VNCH, Dương Văn Minh đã đồng ý cho nhiều nhân vật von là những người tiến bộ hoặc là cơ sở của cách mạng hoặc có múi liên hệ với cách mạng giữ các chức vụ quan trọng trong nội các như phó Tổng thống Nguyễn Văn Huyền, Thủ tướng Vũ Văn Mẫu, Tổng trưởng thương mại và kỹ nghệ Nguyễn Văn Diệp, Bộ trưởng Bộ Thông tin Lý Quý Chung, Chuẩn tướng Nguyễn Hữu Hạnh làm phụ tá tham mưu trưởng đặc trách hành quân, Luật sư Triệu Quốc Mạnh làm Chỉ huy trưởng cảnh sát SG - GD.

Khi nhóm tướng lĩnh hiếu chiến Nguyễn Cao Kỳ, Căn Văn Viên với âm mưu thiết lập một chính quyền cứng rắn đề đối phó với lực lượng cách mạng thông qua linh mục Trần Hữu Thanh yêu cầu Dương Văn Minh chấp nhận cho nhóm này giữ bốn ghế bộ trưởng quan trọng Quốc phòng, Kinh tế, Tài chính, Nội vụ nhưng Dương Văn Minh không đồng ý. Tiếp đó, ngay trong diễn văn nhận chức chiều ngày 28-4-1970, Dương Văn Minh đã yêu cầu người Mỹ phải rời hết khỏi Việt Nam trong 24 giờ, quyết định trả tự do cho tù chính trị. Chiều ngày 29-4-1970, Chỉ huy cảnh sát SG - GD Triệu Quốc Mạnh đã nhân danh “lệnh tong thống” cho phép lực lượng cảnh sát SG - GD “ai muốn về dé lo việc nhà cứ về” nên đã vô hiệu hóa 16.000 nhân viên cảnh sát, tạo điều kiện dé quần chúng nổi dậy tại cơ sở, ngăn ngừa những hành động trả thù nhằm vào quân đội cách mạng và quần chúng. Những hoạt động xung quanh chính quyền Dương Văn Minh trong những ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến góp phần tạo nên cục diện “trong đánh ra” của quân và dân SG - GD cùng với các cuộc tiễn công vây ép từ vòng ngoài đã “vô hiệu hóa lực lượng cảnh sát, kèm kẹp từ thành phó đến phường, khóm” (Hội đồng chỉ đạo biên soạn Lịch sử Nam Bộ kháng chiến,.

Quá trình nổi dậy ở SG - GD cũng diễn ra nhanh chóng. Từ ngày 29 đến sáng 30-4-1975 có 66 điểm nồi dậy trong nội thành trước khi quân Giải phóng tiến vào Dinh Độc lập. Trong các nhà máy, xí nghiệp, các cơ sở Đảng dưới sự chỉ đạo của Ban Công vận đã vận động công nhân nhất là các lĩnh vực cơ yếu như điện, nước, bưu chính viễn thông tham gia nổi dậy làm chủ nhà máy, ngăn chặn hành động phá hoại của bọn chủ và binh lính VNCH trú đóng trong nhà máy. Tại nhà máy nước Thủ Đức, từ sáng sớm 30-4-1975, công nhân đã tìm cách treo cờ của Mặt trận DTGP lên mái nhà cao chót vot trong nhà máy, kêu gọi binh lính bỏ vũ khí trở về nhà.

Khi Trung đoàn đặc công 116 quân Giải phóng đến, công nhân đã đón tiếp và cùng bảo vệ nhà máy, mọi hoạt động tại nhà máy nước diễn ra bình thường trong va sau ngày 30-4-1975 (Ban Sử Liên hiệp công đoàn TPHCM, 1986, tr. 147 Tại nhiều nhà máy khác như nhà đèn Thủ Đức, dệt Liên Phương, nhà đèn Chợ Quán, nhà máy Ba Son,. tinh hình nổi dậy của công nhân cũng diễn ra tương tự. Riêng trong ngành hỏa xa, cư xá hỏa xa nằm trên đường Lý Thái Tổ trở thành nơi tập hợp quan chúng, trọng điểm khởi nghĩa của khu vực Ngã Bảy Chuồng Bò.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ