Đánh giá Đấu giá Quyền Sử dụng Đất tại Uông Bí, Quảng Ninh (2012-2015) - Luận văn Thạc sĩ

Đánh giá công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại Uông Bí, Quảng Ninh (2012-2015). Phân tích thực trạng, ưu điểm và hạn chế của các dự án.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích, yêu cầu

3. Ý nghĩa của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái niệm về giá đất và cơ sở khoa học xác định giá đất

1.1.1. Khái niệm về giá đất

1.1.2. Một số khái niệm liên quan

1.1.3. Cơ sở khoa học của giá đất

1.2. Cơ sở pháp lý về đấu giá quyền sử dụng đất

1.2.1. Các văn bản pháp lý của Chính phủ và bộ ngành quy định về công tác đấu giá quyền sử dụng đất

1.2.2. Các văn bản pháp lý của tỉnh Quảng Ninh và thành phố Uông Bí quy định về công tác đấu giá quyền sử dụng đất

1.2.3. Các phương pháp định giá đất trong đấu giá quyền sử dụng đất ở nước ta

1.2.4. Quy trình đấu giá tài sản ở Việt Nam

1.3. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.3.1. Cung, cầu trong thị trường quyền sử dụng đất trên địa bàn thành phố

1.3.2. Thực trạng các giao dịch trong thị trường quyền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Uông Bí

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố

2.2.2. Thực trạng đấu giá ở một số dự án đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Uông Bí

2.2.3. Đánh giá hiệu quả của công tác đấu giá QSDĐ trên địa bàn thành phố Uông Bí

2.2.4. Đánh giá mức độ hài lòng của người tham gia đấu giá đối với chất lượng công tác đấu giá QSDĐ

2.2.5. Đề xuất một số giải pháp, kiến nghị đối với công tác đấu giá quyền sử dụng đất

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu

2.3.3. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu

2.3.4. Phương pháp chuyên gia

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thành phố Uông Bí

3.1.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm phát triển kinh tế - xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và cảnh quan môi trường

3.1.4. Tình hình quản lý sử dụng đất đai và thị trường bất động sản của thành phố Uông Bí

3.2. Thực trạng công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại một số dự án trên địa bàn thành phố Uông Bí

3.2.1. Thực trạng đấu giá QSDĐ khu dân cư tự xây tổ 19, khu Bí Giàng, phường Yên Thanh năm 2012

3.2.2. Thực trạng đấu giá QSDĐ khu Quy hoạch khu tái định cư và dân cư xen kẽ khu 12, phường Quang Trung năm 2013

3.2.3. Thực trạng đấu giá QSDĐ tại dự án khu quy hoạch tái định cư và dân cư xen kẽ khu 12, phường Quang Trung năm 2014

3.2.4. Thực trạng đấu giá QSDĐ Khu Quy hoạch khu dân cư đô thị, phường Yên Thanh năm 2015

3.3. Đánh giá hiệu quả của công tác đấu giá QSDĐ khu vực nghiên cứu

3.3.1. Hiệu quả về kinh tế

3.3.2. Hiệu quả về xã hội

3.3.3. Hiệu quả trong công tác quản lý và sử dụng đất đai

3.4. Đánh giá mức độ hài lòng của người tham gia đấu giá đối với chất lượng công tác đấu giá QSDĐ

3.4.1. Kết quả kiểm định chất lượng thang đo Cronbach’s Alpha

3.4.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4.3. Kết quả phân tích mô hình hồi quy

3.5. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu giá quyền sử dụng đất

3.5.1. Giải pháp về công tác tổ chức trong đấu giá quyền sử dụng đất

3.5.2. Giải pháp về chính sách, pháp luật trong đấu giá quyền sử dụng đất

3.5.3. Giải pháp về quy hoạch và thực hiện quy hoạch

3.6. Đề xuất một số giải pháp quản lý - sử dụng quỹ đất sau đấu giá

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đấu giá đất Uông Bí 2012 2015 Cơ hội

Trong giai đoạn 2012-2015, đấu giá đất Uông Bí nổi lên như một phương thức hiệu quả để khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Hình thức này không chỉ đảm bảo tính công khai, minh bạch, cạnh tranh mà còn giúp Nhà nước thu được nguồn vốn lớn, tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng bộc lộ một số hạn chế, đòi hỏi cần có sự đánh giá khách quan và giải pháp phù hợp. Nghiên cứu của Mạc Văn Hải (2016) đã đi sâu vào phân tích thực trạng đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn Uông Bí trong giai đoạn này, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Thị trường bất động sản Uông Bí chịu ảnh hưởng lớn từ các phiên đấu giá, tác động đến giá cả và cơ cấu sử dụng đất. Việc đánh giá hiệu quả đấu giá đất cần xem xét cả yếu tố kinh tế, xã hội và quản lý đất đai. Nghiên cứu cũng đề cập đến mức độ hài lòng của người tham gia đấu giá, một yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng dịch vụ và sự tin tưởng vào hệ thống đấu giá đất đai. Các từ khóa quan trọng khác bao gồm: giá đất Uông Bí, quy trình đấu giá đất, kết quả đấu giá đất Uông Bí. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, dựa trên kết quả nghiên cứu của Mạc Văn Hải và các nguồn thông tin liên quan. Cần có cái nhìn tổng quan về chính sách đất đai Uông Bí để hiểu rõ bối cảnh của hoạt động đấu giá. UBND Uông Bí đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý các phiên đấu giá. Hạ tầng Uông Bí phát triển cũng là yếu tố thu hút nhà đầu tư tham gia đấu giá đất. Phát triển kinh tế Uông Bí gắn liền với việc khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai thông qua đấu giá.

1.1. Vai trò của đấu giá đất trong phát triển kinh tế Uông Bí

Đấu giá đất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn vốn cho ngân sách Nhà nước, từ đó tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Uông Bí. Hoạt động này cũng góp phần minh bạch hóa thị trường đất đai, giảm thiểu tình trạng đầu cơ, tích trữ đất. Nghiên cứu cần làm rõ tác động của đấu giá đất Uông Bí đến tăng trưởng kinh tế địa phương, tạo việc làm và cải thiện đời sống người dân. Bất động sản Quảng Ninh nói chung và Uông Bí nói riêng chịu ảnh hưởng từ chính sách đấu giá đất. Việc đấu giá tạo ra nguồn cung đất, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dự án dự án đất nền Uông Bí. Tăng trưởng kinh tế kéo theo nhu cầu về đất ở và đất sản xuất kinh doanh, làm tăng tính cạnh tranh trong các phiên đấu giá.

1.2. Cơ sở pháp lý cho đấu giá quyền sử dụng đất ở Uông Bí

Hoạt động đấu giá đất được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật chặt chẽ, từ Luật Đất đai đến các Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành. Việc tuân thủ đúng quy trình, thủ tục là yếu tố then chốt để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của các phiên đấu giá. Cần phân tích các văn bản pháp lý hiện hành liên quan đến đấu giá đất Uông Bí, bao gồm các quy định về điều kiện tham gia, phương thức đấu giá, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Việc cập nhật và áp dụng đúng các quy định của luật đất đai là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong đấu giá.

II. Thực trạng đấu giá đất Uông Bí Điểm nghẽn cần tháo gỡ

Giai đoạn 2012-2015 chứng kiến nhiều dự án đấu giá đất được triển khai tại Uông Bí. Tuy nhiên, hiệu quả của các dự án này không đồng đều, bộc lộ một số hạn chế cần được phân tích kỹ lưỡng. Theo nghiên cứu, nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành công của các phiên đấu giá quyền sử dụng đất, bao gồm: giá khởi điểm, thông tin quy hoạch, điều kiện kinh tế xã hội, và năng lực của đơn vị tổ chức đấu giá đất đai. Việc đánh giá hiệu quả đấu giá đất Uông Bí cần dựa trên số liệu thực tế về số lượng lô đất đã đấu giá thành công, số tiền thu được, và tác động đến thị trường bất động sản. Các vấn đề về thủ tục hành chính, thông tin đấu giá đất Uông Bí (2012-2015) không đầy đủ, cạnh tranh không lành mạnh cũng là những điểm nghẽn cần được giải quyết. Việc tìm hiểu lịch sử đấu giá đất Uông Bí giúp ta hiểu rõ hơn về xu hướng và biến động của thị trường đất đai. Kế hoạch sử dụng đất Uông Bí cần được công khai minh bạch để người dân và nhà đầu tư có thể tiếp cận thông tin một cách dễ dàng.

2.1. Phân tích các dự án đấu giá đất điển hình tại Uông Bí

Nghiên cứu của Mạc Văn Hải (2016) đã tập trung vào một số dự án cụ thể, như khu dân cư tự xây tổ 19, khu Bí Giàng (phường Yên Thanh), khu tái định cư và dân cư xen kẽ khu 12 (phường Quang Trung), và khu dân cư đô thị (phường Yên Thanh). Cần phân tích chi tiết kết quả đấu giá đất Uông Bí tại các dự án này, bao gồm số lượng lô đất, giá trúng đấu giá, và mục đích sử dụng đất sau đấu giá. Việc so sánh kết quả giữa các dự án giúp nhận diện những yếu tố thành công và thất bại trong công tác tổ chức đấu giá. Bên cạnh đó, những người trúng đấu giá đất Uông Bí cũng cần được khảo sát để hiểu rõ hơn về động cơ và kỳ vọng của họ.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trúng đấu giá đất tại Uông Bí

Giá trúng đấu giá đất chịu tác động bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan bao gồm: vị trí địa lý, hạ tầng giao thông, tiện ích công cộng, và tình hình kinh tế - xã hội của khu vực. Yếu tố chủ quan bao gồm: năng lực tài chính của người tham gia đấu giá, kỳ vọng về lợi nhuận, và tâm lý đám đông. Việc phân tích các yếu tố này giúp Nhà nước xác định giá khởi điểm hợp lý và điều tiết thị trường đất đai một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, giá đất Uông Bí cũng chịu ảnh hưởng từ chính sách chính sách đất đai Uông Bí.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả đấu giá đất Uông Bí Bí quyết

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả hoạt động đấu giá đất, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp trên các lĩnh vực khác nhau. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện quy trình đấu giá, nâng cao tính minh bạch, tăng cường quản lý nhà nước, và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Cần xem xét các giải pháp về thông báo đấu giá đất Uông Bí (2012-2015), giá khởi điểm, phương thức thanh toán, và kiểm soát sau đấu giá. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác đấu giá đất đai, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình giám sát. Việc minh bạch hóa thông tin về kế hoạch sử dụng đất Uông Bí cũng góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và nhà đầu tư tham gia đấu giá.

3.1. Hoàn thiện quy trình và thủ tục đấu giá đất tại Uông Bí

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định về quy trình và thủ tục đấu giá đất để đảm bảo tính chặt chẽ, minh bạch, và công bằng. Quy trình cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian thực hiện, giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình đấu giá cũng giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Cần quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan trong quá trình đấu giá đất đai, và có chế tài xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

3.2. Tăng cường quản lý nhà nước và kiểm soát sau đấu giá

Nhà nước cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát các hoạt động đấu giá đất để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi tiêu cực, vi phạm pháp luật. Việc kiểm soát mục đích sử dụng đất sau đấu giá cũng rất quan trọng để đảm bảo sử dụng đất đúng quy hoạch và hiệu quả. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng trong việc quản lý thị trường bất động sản Uông Bí, và có biện pháp ngăn chặn tình trạng đầu cơ, tích trữ đất. UBND Uông Bí cần chủ động hơn trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến đất đai, và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.

IV. Ứng dụng và kết quả Đánh giá hiệu quả đấu giá đất Uông Bí

Việc đánh giá hiệu quả đấu giá đất Uông Bí là vô cùng quan trọng, nó không chỉ giúp cơ quan quản lý có cái nhìn chính xác về tác động của hoạt động này đến kinh tế xã hội mà còn có cơ sở để điều chỉnh chính sách. Các tiêu chí đánh giá cần bao gồm hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả trong công tác quản lý đất đai. Đánh giá hiệu quả đấu giá đất Uông Bí cần dựa trên số liệu thực tế, khảo sát ý kiến người dân và chuyên gia, và so sánh với các địa phương khác. Cần xem xét tác động của đấu giá đất đến kinh tế xã hội Uông Bí.

4.1. Phân tích kết quả kinh tế thu được từ đấu giá đất

Hiệu quả kinh tế được thể hiện qua số tiền thu được từ các phiên đấu giá đất, tỷ lệ tăng giá so với giá khởi điểm, và đóng góp vào ngân sách địa phương. Cần phân tích cơ cấu nguồn thu, các chi phí liên quan, và hiệu quả sử dụng nguồn vốn thu được từ đấu giá đất đai. Việc phân tích giá đất Uông Bí sau đấu giá cũng rất quan trọng để đánh giá tác động của đấu giá đến thị trường bất động sản.

4.2. Đánh giá tác động xã hội của đấu giá đất ở Uông Bí

Tác động xã hội của đấu giá đất thể hiện qua việc giải quyết nhu cầu nhà ở, tạo việc làm, cải thiện hạ tầng, và nâng cao đời sống người dân. Cần đánh giá mức độ hài lòng của người dân về quá trình đấu giá, và tác động của các dự án sau đấu giá đến cảnh quan đô thị và môi trường sống. Việc giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh từ đấu giá đất đai, như tái định cư, giải phóng mặt bằng, và tranh chấp đất đai, cũng là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả xã hội.

V. Kết luận và Tương lai Đấu giá đất Uông Bí phát triển bền vững

Nhìn lại giai đoạn 2012-2015, đấu giá đất Uông Bí đã đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức phía trước. Cần có cái nhìn dài hạn và giải pháp đồng bộ để phát triển đấu giá đất đai một cách bền vững. Việc tiếp tục hoàn thiện quy trình, tăng cường quản lý nhà nước, và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi của người dân, và đảm bảo sử dụng đất đúng quy hoạch và hiệu quả. Tương lai của thị trường bất động sản Uông Bí gắn liền với sự phát triển bền vững của hoạt động đấu giá đất.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ giai đoạn 2012 2015

Cần rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu từ quá trình triển khai đấu giá đất Uông Bí trong giai đoạn 2012-2015. Những bài học này sẽ giúp cơ quan quản lý và các bên liên quan có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn trong tương lai. Cần đánh giá những thành công và thất bại, những điểm mạnh và điểm yếu, và những yếu tố tác động đến hiệu quả của các phiên đấu giá đất đai.

5.2. Đề xuất định hướng phát triển đấu giá đất Uông Bí trong tương lai

Cần xây dựng định hướng phát triển đấu giá đất Uông Bí phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Định hướng cần đảm bảo tính bền vững, hiệu quả, và công bằng. Cần xem xét các yếu tố như biến đổi khí hậu, dân số, và nhu cầu sử dụng đất để đưa ra những quyết định phù hợp. Việc áp dụng các mô hình đấu giá đất tiên tiến trên thế giới cũng cần được nghiên cứu và áp dụng một cách sáng tạo.

22/09/2025
Đánh giá thực trạng công tác đấu giá quyền sử dụng đất của một số dự án trên địa bàn thành phố uông bí tỉnh quảng ninh giai đoạn 2012 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Khái niệm về giá đất và cơ sở khoa học xác định giá đất 1.1 Khái niệm về giá đất Hầu hết những nước có nền kinh tế thị trường, giá đất được hiểu là biểu hiện mặt giá trị của quyền sở hữu đất đai, hay giá đất là giá bán quyền sở hữu đất. Tuy nhiên, giá trị của đất đai không phải là giá trị của vật chất, của tài sản đất, mà giá trị của đất đai do những thuộc tính tự nhiên và xã hội cấu thành, có thể nói đất đai là vô giá vì nó khác với mọi loại hàng hoá khác. Do vậy, khó có thể tính đúng, tính đủ giá trị của đất bởi vậy cho nên giá đất thực tế hoặc có được định giá bằng các phương pháp khoa học cũng chỉ là sự ước tính tại một thời điểm trong những giai đoạn nhất định của nền kinh tế xã hội, để điều chỉnh mối quan hệ giữa những người có quan hệ kinh tế trong sở hữu, quản lý, sử dụng đất đai.[21] Trên thực tế luôn tồn tại 2 loại giá đất: giá đất Nhà nước quy định và giá đất thị trường. Giá đất thị trường được hình thành trên cơ sở thoả thuận thành của bên sở hữu đất và các bên khác có liên quan (thường là các giao dịch thành công trên thực tế); Theo quy định, giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất thực tế trên thị trường trong điều kiện bình thường tại một thời điểm xác định là số tiền Việt Nam tính trên một đơn vị diện tích đất theo từng mục đích sử dụng hợp pháp, được hình thành từ kết quả của những giao dịch thực tế đã hoàn thành, mang tính phổ biến giữa người chuyển nhượng và người nhận chuyển nhượng trong điều kiện thương mại bình thường, không chịu tác động của các yếu tố gây tăng hoặc giảm giá đột biến không hợp lý, như: đầu cơ, thiên tai, địch hoạ, khủng hoảng kinh tế, tài chính, thay đổi quy hoạch, chuyển nhượng trong tình trạng bị ép buộc, có quan hệ huyết thống hoặc có những ưu đãi và những trường hợp khác do Bộ Tài chính quy định.

Giá đất Nhà nước quy định trên cơ sở giá thị trường nhằm phục vụ cho các mục đích thu thuế và các mục đích khác của Nhà nước. Giá đất do Nhà nước quy định phải sát với giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất thực tế trên thị trường trong điều kiện bình thường. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Cả 2 loại giá đất nói trên có quan hệ mật thiết và chi phối lẫn nhau, chúng cùng chịu tác động bởi các quy luật kinh tế thị trường, trong đó giá đất Nhà nước quy định thường ở trạng thái tĩnh tương đối, còn giá đất thị trường luôn ở trạng thái động.2 Một số khái niệm liên quan - Giá cả: là biểu hiện bằng tiền của giá trị trao đổi của hàng hoá, về nghĩa rộng đó là số tiền phải trả cho một hàng hoá, một dịch vụ, hay một tài sản nào đó.Giá cả của hàng hoá nói chung là đại lượng thay đổi xoay quanh giá trị. Khi cung và cầu của một hay một loại hàng hóa về cơ bản ăn khớp với nhau thì giá cả phản ánh và phù hợp với giá trị của hàng hoá đó, giá cả sẽ cao hơn giá trị của hàng hoá nếu số lượng cung thấp hơn cầu, giá cả sẽ thấp hơn giá trị của hàng hoá nếu số lượng cung cao hơn cầu.

- Định giá: là một khoa học về ước tính giá trị cho một mục đích cụ thể của một tài sản cụ thể, tại một thời điểm xác định, có cân nhắc đến tất cả các đặc điểm của tài sản cũng như xem xét tất cả các yếu tố kinh tế căn bản của thị trường, bao gồm các loại đầu tư lựa chọn. - Định giá đất: là sự ước tính về giá trị của đất bằng hình thái tiền tệ cho một mục đích sử dụng đã được xác định, tại một thời điểm xác định. Đất đai là một tài sản đặc biệt. Giá đất ngoài các yếu tố về không gian, thời gian, kinh tế, pháp lý, nó còn bị tác động bởi các yếu tố tâm lý, xã hội.

Vì vậy, định giá đất chỉ có thể là sự ước tính về mặt giá trị mà không thể tính đúng, tính đủ như định giá các tài sản thông thường. - Đấu giá: là một quá trình mua và bán bằng cách đưa ra món hàng cần đấu giá, ra giá và sau đó bán món hàng cho người ra giá cao nhất. - Đấu thầu: là quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của bên mời thầu để thực hiện gói thầu trên cơ sở bảo đảm tính cạnh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế.3 Cơ sở khoa học của giá đất 1.1 Địa tô Địa tô là phần sản phẩm thặng dư do những người sản xuất trong nông nghiệp tạo ra và nộp cho người chủ sở hữu ruộng đất. Trong chế độ chiếm hữu nô lệ, địa tô là do lao động của nô lệ và những người chiếm hữu ruộng đất nhỏ tự do tạo ra.

Trong chế độ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 phong kiến, địa tô là phần sản phẩm thặng dư do nông nô tạo ra và bị vua chúa phong kiến chiếm đoạt. Trong chủ nghĩa tư bản, do còn chế độ tư hữu về ruộng đất trong nông nghiệp nên vẫn tồn tại địa tô. Địa tô tư bản chủ nghĩa phản ánh quan hệ giữa ba giai cấp: địa chủ, tư bản kinh doanh nông nghiệp và công nhân nông nghiệp làm thuê. Trong chủ nghĩa tư bản, có ba loại địa tô: địa tô chênh lệch, địa tô tuyệt đối và địa tô độc quyền.

Trong chủ nghĩa xã hội, khi ruộng đất thuộc sở hữu toàn dân, không còn là tư hữu của địa chủ hay nhà tư bản, thì những cơ sở kinh tế để hình thành địa tô tuyệt đối và địa tô độc quyền bị xóa bỏ, nhưng vẫn tồn tại địa tô chênh lệch, song nó thuộc sở hữu của Nhà nước và khác về bản chất với địa tô chênh lệch dưới Chủ nghĩa Tư bản. [20] Địa tô chênh lệch là loại địa tô mà chủ đất thu được do có sở hữu ở những ruộng đất có điều kiện sản xuất thuận lợi hơn như ruộng đất có độ màu mỡ cao hơn, có vị trí gần thị trường tiêu thụ hơn, hoặc tư bản đầu tư thêm có hiệu suất cao hơn. Có hai loại địa tô chênh lệch: địa tô chênh lệch I và địa tô chênh lệch II. Địa tô chênh lệch I là địa tô chênh lệch thu được trên những ruộng đất có độ màu mỡ tự nhiên trung bình và tốt, có vị trí gần thị trường tiêu thụ.

Địa tô chênh lệch II là địa tô chênh lệch thu được do đầu tư, thâm canh trên thửa đất đó. Địa tô chênh lệch I sẽ thuộc về người có quyền sở hữu về đất đai nó được chuyển vào giá cả đất đai hay tiền thuê đất hàng năm, còn địa tô chênh lệch II sẽ thuộc về những người đầu tư hay thâm canh trên thửa đất đó.2 Lãi suất ngân hàng Lãi suất ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng làm cho giá đất có thể tăng hay giảm. Có thể thấy ngay rằng lãi suất ngân hàng mà cao thì số tiền mua đất phải giảm đi, nếu không thì đem tiền gửi vào ngân hàng sẽ có lợi hơn là mua đất để có địa tô. Còn nếu lãi suất ngân hàng mà giảm xuống thì số tiền bỏ ra mua đất phải tăng lên do người bán không muốn bán với giá thấp, họ để đất thu được địa tô cũng lớn hơn thu nhập do lượng tiền bán đất gửi vào ngân hàng, lúc này giá đất phải tăng lên thì người bán mới chấp nhận.

Trong đà tăng trưởng kinh tế của xã hội thì lãi suất có xu hướng giảm do đó giá đất ngày càng tăng lên, việc kinh doanh đất đai luôn có lãi. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 Người bán quyền sử dụng đất căn cứ vào lãi suất ngân hàng làm cơ sở để xác định giá đất.3 Quan hệ cung cầu Trong thị trường tự do hoàn toàn, giá cả của hàng hóa thông thường được quyết định tại điểm cân bằng của quan hệ cung cầu. Cầu vượt cung thì giá cả tăng cao, ngược lại, cung vượt cầu thì giá cả tất phải hạ xuống, đó là nguyên tắc cân bằng cung cầu. Đất đai cũng vậy, giá cả đất đai cũng phụ thuộc mối quan hệ cung cầu quyết định.

Nhưng vì đất đai, khác các loại hàng hóa thông thường là có đặc tính tự nhiên, nhân văn, nên không hoàn toàn vận hành theo nguyên tắc cung cầu nói trên mà hình thành nguyên tắc cung cầu riêng. [20] Vì đất đai có đặc tính tự nhiên như tính cố định về vị trí địa lý, không sinh sôi và tính cá biệt, nên cung và cầu đều giới hạn trong từng khu vực mang tính cục bộ, lượng cung là có hạn, cạnh tranh chủ yếu là xảy ra về phía cầu. Cung - cầu của thị trường đất đai diễn biến có phần khác so với quan hệ cung cầu trong thị trường hàng hoá thông thường. Giá của đất trong một khu vực nhất định phụ thuộc các yếu tố như: mật độ dân cư; tỉ lệ tăng trưởng kinh tế; việc làm và mức thu nhập bình quân của người dân tại địa phương; khả năng của hệ thống giao thông; tỉ lệ lãi suất vay thế chấp.

[20] Mặc dù tổng cung của đất đai là cố định, nhưng lượng cung của một loại đất cụ thể hay cho một mục đích sử dụng cụ thể thì có thể tăng lên hoặc giảm xuống thông qua việc điều chỉnh cơ cấu giữa các loại đất. Có thể thấy khi đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp hoặc đất chưa sử dụng ở ngoại vi một thành phố được điều chỉnh theo qui hoạch nhằm chuyển một số lớn diện tích này sang mục đích làm khu dân cư đô thị. Cung về đất ở tại đô thị đó nhờ thế mà tăng lên. Sự tăng số lượng diện tích đất ở tại đô thị sẽ làm chậm sự tăng giá đất ở của khu vực này.

Bên cạnh đó sự phát triển và tăng trưởng liên tục về kinh tế của một khu vực nào đó dẫn đến nhu cầu sử dụng đất ngày một nhiều hơn cho tất cả các ngành kinh tế, vì thế giá đất ngày một cao hơn. Đất đai luôn có hạn mà nhu cầu về đất thì vô hạn, cho nên theo đà phát triển, giá đất đô thị vẫn có xu hướng tăng liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ