Luận văn: Dấu ấn văn hóa trong tác phẩm của Nguyễn Quang Thiều

Luận văn phân tích dấu ấn văn hóa đồng bằng Bắc Bộ qua hai tác phẩm Mùi của ký ức và Trong ngôi nhà của mẹ của nhà văn Nguyễn Quang Thiều.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu

4. Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Đóng góp của luận văn

7. Cấu trúc của luận văn

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. Tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hoá

1.1.1. Mối quan hệ giữa văn hóa- văn học

1.1.2. Nghiên cứu văn học hiện đại Việt Nam từ góc nhìn văn hóa

1.2. Vùng văn hóa Bắc Bộ và quá trình sáng tác của nhà văn Nguyễn Quang Thiều

1.2.1. Vùng văn hóa Bắc Bộ

1.2.2. Quá trình sáng tác của nhà văn Nguyễn Quang Thiều

1.3. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: DẤU ẤN VĂN HÓA VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ TRONG “MÙI CỦA KÍ ỨC” VÀ “TRONG NGÔI NHÀ CỦA MẸ” CỦA NGUYỄN QUANG THIỀU

2.1. Dấu ấn văn hóa vật thể

2.1.1. Kiến trúc nhà ở

2.2. Dấu ấn văn hóa phi vật thể

2.2.1. Phong tục, tập quán

2.3. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: NGHỆ THUẬT THỂ HIỆN DẤU ẤN VĂN HÓA TRONG “MÙI CỦA KÍ ỨC” VÀ “TRONG NGÔI NHÀ CỦA MẸ” CỦA NGUYỄN QUANG THIỀU

3.1. Không gian, thời gian nghệ thuật

3.1.1. Không gian nghệ thuật

3.1.2. Thời gian nghệ thuật

3.2. Ngôn ngữ nghệ thuật

3.2.1. Ngôn ngữ giản dị đời thường

3.2.2. Ngôn ngữ biểu cảm, giàu tính tạo hình

3.3. Giọng điệu nghệ thuật

3.3.1. Giọng điệu trữ tình- hoài niệm

3.3.2. Giọng điệu triết lý

3.4. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá dấu ấn văn hóa qua Mùi của ký ức Trong ngôi nhà của mẹ

Văn học là tấm gương phản chiếu văn hóa. Hai tác phẩm “Mùi của ký ức”“Trong ngôi nhà của mẹ” của nhà văn Nguyễn Quang Thiều là minh chứng rõ nét cho mối quan hệ này. Các tác phẩm không chỉ là những trang tản văn đầy xúc cảm mà còn là một công trình lưu giữ và tái hiện sống động dấu ấn văn hóa vùng đồng bằng Bắc Bộ. Thông qua lăng kính hoài niệm, tác giả đã dựng lại một không gian ký ức đậm đặc, nơi những giá trị vật thể và phi vật thể của văn hóa gia đình Việt Nam được khắc họa tinh tế. Từ kiến trúc nếp nhà xưa, trang phục truyền thống, đến những món ăn mang mùi hương quê nhà, tất cả đều hiện lên chân thực. Bên cạnh đó, các phong tục tập quán, tín ngưỡng và văn hóa ứng xử, đặc biệt là tình mẫu tử thiêng liêng, cũng được thể hiện sâu sắc. Việc phân tích hai tác phẩm này dưới góc nhìn văn hóa học không chỉ giúp giải mã các giá trị tiềm ẩn mà còn khẳng định vai trò của văn học trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Những trang viết của Nguyễn Quang Thiều trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp các thế hệ sau hiểu và trân trọng hơn những giá trị tinh thần cốt lõi. Đây là một hành trình trở về với cội nguồn, nơi mỗi chi tiết nhỏ bé đều chứa đựng cả một nền văn hóa lớn lao.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hai tác phẩm của Nguyễn Quang Thiều

“Mùi của ký ức”“Trong ngôi nhà của mẹ” là hai tác phẩm văn xuôi tiêu biểu của nhà văn Nguyễn Quang Thiều, được độc giả đón nhận nồng nhiệt. “Mùi của ký ức” được ví như một nén hương tưởng nhớ, đưa người đọc du hành về miền ký ức tuổi thơ qua những món ăn đặc sản của làng Chùa. Tác phẩm không chỉ dừng lại ở văn hóa ẩm thực mà còn là những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống gia đình. Trong khi đó, “Trong ngôi nhà của mẹ” là dòng hồi ức chân thành về gia đình, tái hiện hình ảnh người mẹ tảo tần và một vùng quê Bắc Bộ trong những năm tháng gian khó. Cả hai tác phẩm đều là những mảnh ghép ấn tượng, tạo nên bức tranh văn hóa sống động của vùng đồng bằng châu thổ, thể hiện tài năng và tình yêu quê hương tha thiết của nhà văn.

1.2. Vai trò của văn học trong việc lưu giữ bản sắc văn hóa

Văn học không chỉ là một bộ phận của văn hóa mà còn là phương tiện tồn tại và bảo lưu văn hóa hiệu quả. Mỗi tác phẩm là một chứng tích, soi bóng thời đại và lưu giữ những giá trị cốt lõi của dân tộc. Như giáo sư Trần Đình Sử khẳng định, “Văn học là một bộ phận quan trọng của văn hóa, sự giàu có của nó về nội dung và hình thức trực tiếp làm giàu cho văn hóa”. Các tác phẩm của Nguyễn Quang Thiều đã thực hiện xuất sắc sứ mệnh này. Thông qua ngôn ngữ nghệ thuật, nhà văn đã kết tinh và nâng tầm những giá trị văn hóa đời thường, từ đó góp phần giáo dục ý thức tự hào dân tộc và bồi đắp tình yêu đối với những truyền thống gia đình tốt đẹp, tạo nên sự gắn kết thế hệ bền chặt.

II. Thách thức nhận diện dấu ấn văn hóa trong đời sống hiện đại

Xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả và quá trình toàn cầu hóa đang đặt ra những thách thức không nhỏ đối với việc bảo tồn bản sắc văn hóa. Các giá trị truyền thống, từ kiến trúc, ẩm thực đến phong tục tập quán, đang có nguy cơ bị mai một hoặc biến đổi. Nhiều người trẻ dần xa lạ với nếp nhà xưa, với những món ăn mang mùi món ăn mẹ nấu, hay những nghi lễ gia đình trang trọng. Sự gắn kết thế hệ trong nhiều gia đình trở nên lỏng lẻo hơn khi các thành viên thiếu đi không gian và thời gian để cùng nhau chia sẻ, trải nghiệm văn hóa. Đây chính là bối cảnh mà việc tìm về các dấu ấn văn hóa qua văn học trở nên cấp thiết. Các tác phẩm như “Mùi của ký ức”“Trong ngôi nhà của mẹ” không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn đóng vai trò như một kho tư liệu sống động, một lời nhắc nhở về những gì đang dần phai nhạt. Việc đọc và phân tích chúng giúp người đọc nhận diện lại những giá trị tinh thần quý báu, từ đó khơi dậy ý thức gìn giữ và phát huy trong bối cảnh mới. Thách thức lớn nhất là làm sao để những giá trị văn hóa này không chỉ nằm trên trang sách mà còn được tái sinh trong đời sống thực tại.

2.1. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa truyền thống

Quá trình đô thị hóa và hội nhập quốc tế mang lại nhiều lợi ích kinh tế, nhưng cũng đồng thời tạo ra sức ép lên các giá trị văn hóa truyền thống. Kiến trúc làng quê Bắc Bộ dần bị thay thế bởi những ngôi nhà hiện đại thiếu bản sắc. Gốc bếp của mẹ với mùi khói bếp ấm cúng dần biến mất. Các món ăn truyền thống bị công nghiệp hóa, mất đi hương vị nguyên bản. Các phong tục tập quán tốt đẹp bị đơn giản hóa hoặc lãng quên. Sự mai một này không chỉ là mất mát về di sản mà còn ảnh hưởng đến tâm hồn và lối sống của con người, làm phai nhạt đi bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc.

2.2. Sự cần thiết của việc tái hiện không gian ký ức văn hóa

Trước nguy cơ phai mờ, việc tái hiện không gian ký ức văn hóa qua các phương tiện như văn học, nghệ thuật là vô cùng cần thiết. Nó không phải là sự níu kéo quá khứ một cách vô vọng, mà là cách để thế hệ hiện tại và tương lai hiểu về cội nguồn. Nguyễn Quang Thiều đã thành công trong việc tạo ra một không gian ký ức như vậy. Ông không chỉ mô tả mà còn thổi hồn vào từng chi tiết, khiến những dấu ấn văn hóa sống lại một cách mãnh liệt. Việc này giúp độc giả, đặc biệt là người trẻ, có cơ hội trải nghiệm và cảm nhận những giá trị mà họ có thể chưa từng biết đến, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển văn hóa trong tương lai.

III. Phương pháp tái hiện dấu ấn văn hóa vật thể qua hai tác phẩm

Văn hóa vật thể là những giá trị hữu hình, có thể cảm nhận bằng các giác quan. Trong hai tác phẩm, Nguyễn Quang Thiều đã sử dụng bút pháp miêu tả chân thực và tinh tế để tái hiện các dấu ấn văn hóa vật thể của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Đây không phải là sự liệt kê đơn thuần mà là một quá trình chọn lọc và biểu đạt nghệ thuật, biến những vật thể vô tri thành những biểu tượng mang linh hồn. Kiến trúc nếp nhà xưa với cổng làng, nhà ba gian, và mảnh vườn quê được khắc họa chi tiết, phản ánh triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên. Trang phục truyền thống như chiếc áo nâu sồng, áo dài tứ thân không chỉ là quần áo mà còn là biểu hiện của phẩm chất con người và bối cảnh xã hội. Đặc biệt, văn hóa ẩm thực được nâng lên thành một nghệ thuật, nơi mỗi món ăn đều gắn liền với một câu chuyện, một ký ức tuổi thơ, một cảm xúc hoài niệm. Tác giả đã thành công trong việc đánh thức ký ức khứu giác của người đọc, khiến mùi hương quê nhà lan tỏa từ trang sách, từ mùi khói bếp đến hương trầm ngày Tết, tạo nên một sức hấp dẫn khó cưỡng.

3.1. Phân tích kiến trúc nếp nhà xưa và không gian sống

Kiến trúc nhà ở trong hai tác phẩm mang đậm đặc trưng của làng quê Bắc Bộ. Hình ảnh “cổng tam quan của làng” hay ngôi nhà chính “có hè gạch chạy suốt năm gian” được miêu tả tỉ mỉ. Gian giữa luôn là không gian thờ cúng tổ tiên, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Luận văn của Vũ Thị Thanh Huyền chỉ ra: “Đặt bàn thờ gia tiên ở gian nhà giữa, người xưa thể hiện quan niệm tổ tiên là cội nguồn, có ý nghĩa quan trọng nhất trong đời sống tinh thần của một gia đình”. Không gian sống này, từ nhà chính, nhà phụ đến mảnh vườn, ao cá, tạo thành một mô hình khép kín nhưng hài hòa, thể hiện quan niệm sống tự tại và gắn bó của văn hóa gia đình Việt Nam.

3.2. Trang phục truyền thống và ý nghĩa biểu tượng văn hóa

Trang phục trong tác phẩm của Nguyễn Quang Thiều là một phương tiện biểu đạt văn hóa sâu sắc. Hình ảnh người bà, người mẹ với “váy thâm”, “áo nâu nhuộm bùn” gắn liền với cuộc sống lam lũ, tần tảo của người nông dân. Đó là màu của đất đai, của sự chịu thương chịu khó. Ngược lại, trang phục lễ hội như “chiếc áo dài tứ thân màu bã trầu”, “chít khăn mỏ quạ” lại thể hiện vẻ đẹp duyên dáng, kín đáo và trang trọng của người phụ nữ Việt. Mỗi bộ trang phục không chỉ để che thân mà còn là một thông điệp về thân phận, phẩm giá và thẩm mỹ của cả một thời đại.

3.3. Nghệ thuật ẩm thực và mùi hương quê nhà khó phai

Ẩm thực là dấu ấn văn hóa nổi bật nhất trong “Mùi của ký ức”. Các món ăn dân dã như xáo chuối, gỏi cua, bánh khúc... được miêu tả không chỉ qua cách chế biến công phu mà còn qua hương vị và những kỷ niệm đi kèm. Tác giả khẳng định: “Những món ăn dân dã xưa không chỉ là món ăn thông thường mà đã thành nghệ thuật”. Mùi món ăn mẹ nấu trở thành một phần của tâm hồn, là sợi dây vô hình kết nối con người với mái ấm gia đình. Đó là ký ức khứu giác mãnh liệt, đánh thức mọi cảm xúc hoài niệm và tình yêu quê hương sâu sắc.

IV. Bí quyết thể hiện dấu ấn văn hóa phi vật thể trong văn chương

Nếu văn hóa vật thể là phần xác thì văn hóa phi vật thể chính là phần hồn của một dân tộc. Nguyễn Quang Thiều đã rất tài tình trong việc chuyển tải những giá trị vô hình này vào trang viết. Tác giả không triết lý khô khan mà lồng ghép chúng vào những câu chuyện đời thường, những sinh hoạt giản dị của con người làng Chùa, làng Đa Sỹ. Các phong tục tập quán từ cưới hỏi đến ma chay được tái hiện, cho thấy nếp sống cộng đồng và những quy tắc ứng xử được định hình qua nhiều thế hệ. Văn hóa ứng xử, đặc biệt là tình mẫu tử, là một dòng chảy xuyên suốt, được thể hiện qua những hành động hy sinh thầm lặng của người mẹ, trở thành biểu tượng cho phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam. Đời sống tâm linh và tín ngưỡng cũng là một dấu ấn văn hóa quan trọng, thể hiện qua tục thờ cúng tổ tiên, niềm tin vào luật nhân quả, và những điều kiêng kỵ trong cuộc sống. Bằng cách này, tác giả đã vẽ nên một bức tranh toàn diện về đời sống tinh thần của người dân Bắc Bộ, nơi mỗi thói quen, mỗi niềm tin đều phản ánh một chiều sâu văn hóa đáng trân trọng.

4.1. Tái hiện phong tục tập quán qua các nghi lễ vòng đời

Các nghi lễ vòng đời như cưới hỏi được miêu tả chân thực. Tác phẩm làm nổi bật tục mối lái, quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” và cả những nghi thức đơn sơ trong thời kỳ đói nghèo. Đám cưới của chị Cúc trong “Trong ngôi nhà của mẹ” là một ví dụ điển hình: “Lễ cưới không có đón dâu, đưa dâu, không có pháo, không có hoa cô dâu”. Dù thiếu thốn vật chất, những nghi lễ này vẫn chứa đựng những giá trị tinh thần sâu sắc về trách nhiệm và sự gắn kết thế hệ, phản ánh trung thực một giai đoạn lịch sử và nếp nghĩ của con người thời đó.

4.2. Khám phá văn hóa ứng xử và chiều sâu tình mẫu tử

Văn hóa ứng xử của người Việt, đặc biệt là trong phạm vi gia đình, được thể hiện qua mối quan hệ giữa các thành viên. Nổi bật hơn cả là tình mẫu tử. Hình ảnh người mẹ trong hai tác phẩm là hiện thân của sự hy sinh, tần tảo và tình yêu thương vô bờ bến. Lời nhân vật tự sự “Không có gì ngon hơn món ăn được nấu trong tình yêu thương bất tận của người mẹ. Món ăn đó vừa nuôi dưỡng thân xác vừa nuôi dưỡng tâm hồn” đã khái quát được giá trị tinh thần to lớn này. Tình mẹ không chỉ là tình cảm cá nhân mà đã được nâng lên thành một giá trị văn hóa cốt lõi của văn hóa gia đình Việt Nam.

V. Top 3 nghệ thuật đặc sắc thể hiện dấu ấn văn hóa của tác giả

Để chuyển tải thành công các dấu ấn văn hóa, Nguyễn Quang Thiều đã vận dụng linh hoạt và sáng tạo nhiều phương thức nghệ thuật. Tài năng của ông không chỉ nằm ở vốn sống phong phú mà còn ở khả năng biến những chất liệu đời thường thành nghệ thuật ngôn từ đầy sức ám ảnh. Việc xây dựng một không gian nghệ thuật đậm chất hoài niệm là thành công đầu tiên. Thời gian trong tác phẩm là thời gian tâm tưởng, nơi quá khứ và hiện tại đan xen, tạo ra một chiều sâu cho câu chuyện. Ngôn ngữ nghệ thuật cũng là một yếu tố then chốt. Tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc như lời ăn tiếng nói hàng ngày nhưng lại giàu sức biểu cảm và tính tạo hình, khiến mỗi câu văn đều thấm đẫm tình cảm. Cuối cùng, giọng điệu nghệ thuật trữ tình, triết lý đã góp phần tạo nên sự lắng đọng và sức hấp dẫn cho tác phẩm. Giọng văn vừa tha thiết, nhớ thương, vừa trầm tư, suy ngẫm, dẫn dắt người đọc vào thế giới nội tâm của nhân vật và khám phá những tầng ý nghĩa sâu xa của văn hóa.

5.1. Xây dựng không gian và thời gian nghệ thuật hoài niệm

Không gian trong tác phẩm của Nguyễn Quang Thiều là không gian làng quê Bắc Bộ quen thuộc với cây đa, bến nước, mái đình. Nhưng đó không phải là không gian thực tại mà là một không gian ký ức, được tái hiện qua dòng hoài niệm. Thời gian cũng là thời gian ký ức, chảy ngược từ hiện tại về quá khứ. Sự kết hợp này tạo ra một bầu không khí trữ tình, bảng lảng, cho phép tác giả tự do khám phá và suy ngẫm về những giá trị văn hóa đã qua, làm nổi bật cảm xúc hoài niệm và sự nuối tiếc về một thời đã xa.

5.2. Sử dụng ngôn ngữ giản dị đời thường và giàu tính tạo hình

Ngôn ngữ là công cụ đắc lực để nhà văn tái hiện văn hóa. Nguyễn Quang Thiều sử dụng một lối hành văn ngắn gọn, trực tiếp, đậm phong cách Hemingway. Câu chữ mộc mạc, gần gũi nhưng có khả năng khơi gợi hình ảnh và cảm xúc mạnh mẽ. Ông không lạm dụng các mỹ từ mà để chính sự chân thật của ngôn ngữ làm nên sức lay động. Ví dụ, khi tả món ăn, ngôn ngữ của ông đánh thức mọi giác quan, khiến người đọc có thể “ngửi” thấy, “nếm” thấy hương vị của mùi hương quê nhà.

5.3. Giọng điệu nghệ thuật trữ tình triết lý sâu lắng

Giọng điệu chủ đạo trong hai tác phẩm là trữ tình - hoài niệm. Đó là giọng của một người con xa quê, luôn đau đáu nhớ về cội nguồn, về ký ức tuổi thơ, về hình bóng mẹ cha. Bên cạnh đó, tác giả còn lồng ghép một giọng điệu triết lý nhẹ nhàng, sâu sắc. Từ những chuyện nhỏ trong gốc bếp của mẹ hay trong nếp nhà xưa, ông rút ra những bài học nhân sinh về tình người, về sự sống và cái chết, về sự quý giá của những giá trị tinh thần trong cuộc đời, tạo nên chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm.

VI. Tổng kết giá trị tinh thần và sự gắn kết thế hệ từ tác phẩm

Thông qua việc phân tích dấu ấn văn hóa trong “Mùi của ký ức”“Trong ngôi nhà của mẹ”, có thể khẳng định tài năng và đóng góp quan trọng của nhà văn Nguyễn Quang Thiều đối với văn học Việt Nam đương đại. Hai tác phẩm không chỉ là những trang tản văn về mẹ và quê hương đầy xúc động mà còn là một công trình văn hóa học giá trị. Chúng đã thành công trong việc bảo tồn và lan tỏa những nét đẹp của văn hóa gia đình Việt Nambản sắc văn hóa vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các tác phẩm mang lại những giá trị tinh thần to lớn, khơi dậy trong lòng người đọc niềm tự hào về cội nguồn và ý thức trân trọng quá khứ. Hơn thế nữa, chúng còn là sợi dây vô hình, củng cố sự gắn kết thế hệ, giúp con cháu hiểu hơn về cuộc sống, suy nghĩ và tình cảm của ông bà, cha mẹ. Trong bối cảnh văn hóa truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức, những tác phẩm như thế này có ý nghĩa thời sự sâu sắc, góp phần định hướng và bồi đắp tâm hồn cho thế hệ trẻ, giữ cho dòng chảy văn hóa dân tộc không bao giờ cạn.

6.1. Khẳng định đóng góp của Nguyễn Quang Thiều cho văn học

Nguyễn Quang Thiều đã chứng tỏ mình là một cây bút tài năng và có trách nhiệm với văn hóa dân tộc. Bằng việc khai thác sâu vào mảng đề tài gia đình và quê hương, ông đã tạo ra một lối đi riêng, góp phần làm phong phú thêm diện mạo văn xuôi Việt Nam thời kỳ đổi mới. Các tác phẩm của ông là nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu văn học dưới góc nhìn văn hóa, mở ra những hướng tiếp cận mới mẻ và sâu sắc.

6.2. Ý nghĩa của tác phẩm trong việc bồi đắp giá trị tinh thần

Vượt lên trên giá trị văn học, hai tác phẩm có ý nghĩa giáo dục nhân văn sâu sắc. Chúng nhắc nhở mỗi người về tầm quan trọng của mái ấm gia đình, về lòng biết ơn đối với tổ tiên, và về vẻ đẹp của những điều bình dị. Đọc tác phẩm của Nguyễn Quang Thiều, mỗi người như được trở về với ký ức tuổi thơ, được soi lại mình và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Đó chính là giá trị tinh thần lớn nhất mà văn học chân chính mang lại cho con người.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ dấu ấn văn hóa trong mùi của kí ức và trong ngôi nhà của mẹ của nguyễn quang thiều

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề chung Chương 2. Dấu ấn văn hóa vùng đồng bằng Bắc Bộ trong “Mùi của kí ức” và “Trong ngôi nhà của mẹ” của Nguyễn Quang Thiều Chương 3. Nghệ thuật thể hiện dấu ấn văn hóa trong “Mùi của kí ức” và “Trong ngôi nhà của mẹ” của Nguyễn Quang Thiều download by : skknchat@gmail.com 14 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1.

Tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hoá 1. Văn hóa Văn hóa (Culture) là khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau. Văn hóa liên quan đến mọi mặt trong đời sống vật chất và tinh thần của con người. Đó là “tổng thể nói chung những giá trị vật chất, tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử” [32].

Cụ thể hóa định nghĩa được nêu trong từ điển, giáo sư Trần Ngọc Thêm trong cuốn Cơ sở văn hóa Việt Nam nhấn mạnh:“ Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy trong quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội” [21, tr. Theo đó, nội hàm khái niệm văn hóa bao gồm: Thứ nhất đó là những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người và vì con người. Thứ hai, theo quan niệm tác giả những giá trị mà con người sáng tạo ra phải mang giá trị nhân sinh. Trong lịch sử nhân loại có những sáng tạo không có giá trị văn hóa, không mang tính người bởi nó hủy hoại cuộc sống con người và không được chấp nhận bởi cộng đồng như bom nguyên tử, vũ khí giết người, chủ nghĩa khủng bố…Như vậy, theo tác giả Trần Ngọc Thêm, văn hóa phải có tính hệ thống, tính giá trị, tính nhân sinh, tính lịch sử.

Theo quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, văn hóa vừa là sản phẩm sáng tạo của con người, vừa là môi trường nhân tạo để nuôi dưỡng đời sống vật chất và tinh thần của con người. Cùng với thiên nhiên thứ nhất do tạo hóa tạo nên, văn hóa trở thành môi trường sống của con người, được download by : skknchat@gmail.com 15 nhìn nhận là động lực của sự tiến bộ xã hội. Cần phải khắc phục nhận thức phiến diện về văn hóa, đồng nhất văn hóa với một vài hoạt động thuộc lĩnh vực tinh thần và xem nhẹ vai trò, chức năng xã hội của nó. Đồng quan điểm nêu trên, UNESCO- Tổ chức khoa học và giáo dục Liên hợp quốc đã đưa ra định nghĩa văn hóa trên cơ sở thống nhất từ hơn 200 định nghĩa khác nhau: “Trong ý nghĩa rộng nhất, văn hóa hôm nay có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt về tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội.

Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống và giá trị, tập tục và tín ngưỡng” [ 33, tr 23- 24 ]. Theo đó, văn hóa cũng được coi là tổng thể những giá trị văn hóa vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra. Và UNESCO đặc biệt nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc tác động đến tính cách của một xã hội. Đó là những giá trị tinh thần trong kiến trúc thượng tầng của một xã hội.

Nó biểu trưng cho sự phát triển của loài người qua các thế hệ. Một đất nước giàu truyền thống văn hóa là một đất nước giàu có về tinh thần. Trên cơ sở ấy, UNESCO đã có quan điểm khá thống nhất khi phân loại di sản văn hóa. Theo đó, văn hóa vật thể (hữu thể- tangible) gồm kiến trúc (như đình đền, chùa, miếu, lăng, mộ, nhà sàn…, trang phục (quần, áo, váy), ẩm thực (món ăn, thức uống/ hút)….Văn hóa phi vật thể (vô hình- intangible) “gồm các biểu hiện tượng trưng và “không sờ thấy được” của văn hóa được lưu truyền và biến đổi qua thời gian, với một số quá trình tái tạo, trùng tu của cộng đồng rộng rãi….24] gồm âm nhạc, múa, truyền thống, văn chương truyền miệng, ngôn ngữ, huyền thoại, tư thế, nghi thức, phong tục tập quán, y dược, lễ hội, bí quyết - quy trình công nghệ của các nghề truyền thống… Như vậy, văn hóa là sản phẩm của loài người được tạo ra và phát triển download by : skknchat@gmail.com 16 trong quan hệ qua lại giữa con người và xã hội.

Văn hóa có một vai trò quan trọng trong việc tạo nên con người và duy trì sự bền vững của trật tự xã hội. Văn hóa được tái tạo và phát triển trong quá trình con người hành động và tương tác với xã hội. Văn hóa cũng chính là thước đo cho trình độ phát triển của con người và xã hội. Nó được biểu hiện trong các kiểu hình thức tổ chức đời sống và hành động của con người cũng như trong giá trị vật chất, tinh thần do con người tạo ra.

Vì vai trò quan trọng như vậy nên Đảng và Nhà nước ta luôn khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, thể hiện trình độ phát triển của dân tộc và chủ trương xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc để tạo cơ sở cho sự phát triển của đất nước. Văn học Văn học“là một hình thái ý thức xã hội bắt nguồn từ đời sống bày tỏ một quan điểm, một cách nhìn, một tình cảm đối với đời sống. Nhưng văn học nói riêng cũng như nghệ thuật nói chung, không giống các hình thái ý thức xã hội khác khi có những đặc thù riêng mang tính thẩm mĩ về đối tượng, nội dung và phương thức thể hiện” [5, tr. Nội dung văn học là toàn bộ đời sống đã được ý thức, cảm xúc, đánh giá phù hợp với một tư tưởng về đời sống, một cảm hứng và lí tưởng thẩm mĩ trong một xã hội nhất định.

Văn học là một hoạt động tinh thần không chỉ của người sáng tạo mà cả người tiếp nhận, thưởng thức. Văn học là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt thuộc thượng tầng kiến trúc của xã hội. Nó tác động đến đời sống xã hội theo con đường riêng của mình qua chức năng của mình như giải trí, nhận thức, giáo dục và thẩm mĩ. Trước tiên, có thể khẳng định văn học mang tới kho tri thức bách khoa về hiện thực đời sống cho con người.

Đó là những tri thức phong phú về thế giới thiên nhiên, vũ trụ và đời sống xã hội. Chức năng nhận thức của văn học không chỉ thể hiện ở việc khám phá bề rộng hiện thực đời sống mà còn giúp người đọc đi vào chiều sâu những khám phá thẩm mĩ về con người. Bởi con download by : skknchat@gmail.com 17 người là trung tâm của văn học. Đúng như Mắc- xim Gooc-ki đã từng nói “ Văn học là nhân học”.

Vai trò quan trọng nhất của văn học là giúp con người nhận thức về chính mình, khám phá những giá trị năng lực vô tận của bản thân để hướng tới sự phát triển và hoàn thiện. Văn học không chỉ có giá trị nhận thức mà còn có chức năng giáo dục. Đó là chức năng cải tạo, tác động quan điểm tư tưởng, đạo đức của con người. Văn học có một con đường giáo dục riêng của mình- con đường tình cảm.

Nghệ thuật lay động trái tim, cuốn người đọc vào thế giới kì diệu của tình người, tình đời trong tác phẩm. Trong quá trình ấy văn học hiện ra như một người đồng hành giúp người đọc tự soi vào bản thân mình, tự đối thoại để nhận ra phần thiện và phần ác, cái cao cả và sự thấp hèn…trong chính bản thân mình. Đó chính là sự chuyển hóa kì diệu từ giáo dục thành tự giáo dục của nghệ thuật. Chính nghệ thuật đã khơi dậy những nguồn cảm xúc, đạo đức tích cực, làm phong phú hơn đời sống tình cảm và hướng con người tới sự hoàn thiện về nhân cách.

Đây cũng chính là sứ mệnh thiêng liêng của văn học. Chức năng quan trọng nhất của văn nghệ là sáng tạo cái đẹp. Chức năng thẩm mĩ thể hiện trong việc văn chương làm thỏa mãn nhu cầu thẩm mĩ, phát triển năng lực, thị hiếu thẩm mĩ của con người. Văn học đem đến cho con người sự hưởng thụ thẩm mĩ bằng cách miêu tả phản ánh cái đẹp trong đời sống hiện thực.

Văn học là nghệ thuật ngôn từ nên tác phẩm văn học không chỉ giúp con người cảm nhận vẻ đẹp của đời sống mà còn khơi dậy trong sâu thẳm tâm hồn người đọc những khoái cảm trước vẻ đẹp của các phương thức, phương tiện nghệ thuật…Với những giá trị của mình, văn học góp phần bồi đắp tâm hồn làm cho con người vươn tới thế giới của ước mơ, lí tưởng và hoàn thiện nhân cách. Văn học luôn song hành cùng lịch sử với sứ mệnh thiêng liêng của nghệ thuật ngôn từ. Nó xứng đáng là vũ khí tinh thần của nhân loại. Văn học nghệ download by : skknchat@gmail.com 18 thuật với tư cách là một hình thái ý thức xã hội đặc thù, nó không chỉ phản ánh mà còn sáng tạo ra thế giới khách quan.

Bất kì tác phẩm văn học lành mạnh nào cũng có ý nghĩa nâng cao con người hướng con người tới chân, thiện, mĩ và chức năng giáo dục, xây dựng con người vẫn là thiên chức cao quý nhất của văn học nghệ thuật muôn đời. Mối quan hệ giữa văn hóa- văn học Văn học là một bộ phận của văn hóa. Văn học cùng với triết học, chính trị, tôn giáo, đạo đức, phong tục tập quán là các thành tố tạo nên văn hóa. Bàn về mối quan hệ giữa văn hóa và văn học tác giả Đỗ Thị Minh Thúy đã cho rằng “ Đặt văn học trong văn hóa tức là nhấn mạnh sự tác động tổng thể của văn hóa tới văn học, như vậy các nhân tố xã hội, kinh tế, chính trị…tác động đến toàn bộ văn hóa nói chung, thông qua văn hóa tác động đến văn học, ở quan hệ đặc biệt này, văn học trở thành một trong những tiêu điểm của văn hóa, đóng vai trò nhân tố đại diện cho văn hóa” [30, tr.

Theo định nghĩa trên, văn học và văn hóa có mối quan hệ gắn bó khăng khít. Văn học là tấm gương phản chiếu đời sống xã hội và văn hóa của một dân tộc và “nhà văn là người thư kí trung thành của thời đại”( Balzac). Mỗi tác phẩm văn học đều soi bóng thời đại mà nó ra đời. Nhà văn là người tiếp nhận những thành tố văn hóa và tạo nên dấu ấn văn hóa trong sáng tác của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ