Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực - Công ty Nhiệt điện Cẩm Phả

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Nhiệt điện Cẩm Phả giai đoạn 2013-2015.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Nhiệt điện Cẩm Phả Tầm quan trọng và thách thức

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực điện năng nơi yêu cầu trình độ chuyên môn cao. Công ty Cổ phần Nhiệt điện Cẩm Phả (CPC) là một trong những đơn vị tiên phong trong ngành năng lượng Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng nhân lực, hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại CPC đang đối mặt với nhiều thách thức. Theo nghiên cứu của Bùi Thế Dũng (2016), từ năm 2013 đến 2015, CPC đã triển khai nhiều chương trình đào tạo nhưng hiệu quả vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Vậy đâu là nguyên nhân và giải pháp khắc phục?

1.1. Vai trò của đào tạo nguồn nhân lực trong ngành năng lượng

Ngành năng lượng, đặc biệt là nhiệt điện, đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ kỹ thuật cao, khả năng vận hành hệ thống phức tạp và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn. Tại CPC, hoạt động đào tạo không chỉ giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn cho nhân viên mà còn góp phần cải thiện hiệu suất sản xuất. Theo thống kê từ luận văn thạc sĩ của Bùi Thế Dũng, các chương trình đào tạo tại CPC tập trung vào hai lĩnh vực chính: vận hành nhà máyquản lý an toàn lao động. Tuy nhiên, tỷ lệ nhân viên tham gia đào tạo vẫn còn thấp, chỉ đạt 60% trong giai đoạn 2013-2015, cho thấy sự thiếu hụt về nhận thức và động lực tham gia.

1.2. Thách thức trong hoạt động đào tạo tại Công ty Nhiệt điện Cẩm Phả

Mặc dù CPC đã đầu tư đáng kể vào cơ sở vật chất và chương trình đào tạo, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế nghiêm trọng. Thứ nhất, nhu cầu đào tạo chưa được xác định rõ ràng, dẫn đến tình trạng đào tạo tràn lan hoặc không đúng trọng tâm. Thứ hai, sự thiếu gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tế sản xuất khiến hiệu quả đào tạo bị suy giảm. Cuối cùng, động lực tham gia đào tạo của nhân viên còn yếu do chưa có cơ chế khuyến khích phù hợp. Theo khảo sát của tác giả, chỉ có 40% nhân viên cảm thấy hài lòng với các chương trình đào tạo hiện tại.

II. Giải pháp hoàn thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại CPC

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, CPC cần áp dụng các phương pháp đào tạo tiên tiến và xây dựng hệ thống quản lý đào tạo chuyên nghiệp. Nghiên cứu của Bùi Thế Dũng (2016) đã đề xuất 5 giải pháp cốt lõi: xác định nhu cầu đào tạo, xây dựng chương trình chi tiết, đánh giá hiệu quả sau đào tạo, tạo động lực và ứng dụng công nghệ. Những giải pháp này không chỉ giúp CPC tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao năng suất lao động. Theo ước tính, nếu triển khai đồng bộ, CPC có thể tiết kiệm tới 20% chi phí đào tạo và tăng 15% hiệu suất sản xuất.

2.1. Xây dựng hệ thống xác định nhu cầu đào tạo khoa học

Nhu cầu đào tạo cần được xác định dựa trên ba yếu tố chính: kết quả đánh giá năng lực nhân viên, mục tiêu sản xuất kinh doanh và xu hướng phát triển công nghệ. Tại CPC, quá trình này thường dựa vào phản hồi chủ quan của quản lý, dẫn đến sai lệch. Để khắc phục, CPC nên áp dụng phương pháp phân tích SWOT kết hợp với khảo sát định kỳ. Theo nghiên cứu, 70% doanh nghiệp thành công trong ngành năng lượng sử dụng hệ thống đánh giá 360 độ để xác định nhu cầu đào tạo chính xác.

2.2. Thiết kế chương trình đào tạo theo hướng thực hành

Các chương trình đào tạo tại CPC hiện nay chủ yếu tập trung vào lý thuyết, thiếu tính ứng dụng thực tế. Để khắc phục, CPC nên kết hợp giữa đào tạo trong lớp học và thực hành tại hiện trường. Ví dụ, chương trình đào tạo vận hành lò hơi nên bao gồm 60% thời gian thực hành trên thiết bị thật. Theo khảo sát, 85% nhân viên đánh giá cao các chương trình đào tạo có tính thực hành cao, góp phần nâng cao kỹ năng vận hành.

2.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý đào tạo

Công nghệ 4.0 đang cách mạng hóa hoạt động đào tạo doanh nghiệp. Tại CPC, việc ứng dụng hệ thống quản lý đào tạo (LMS) sẽ giúp tối ưu hóa quá trình theo dõi, đánh giá và cập nhật nội dung đào tạo. Theo báo cáo của PwC (2020), các doanh nghiệp sử dụng LMS có thể giảm tới 30% thời gian đào tạo và tăng 25% tỷ lệ hoàn thành chương trình. CPC nên ưu tiên đầu tư vào các nền tảng đào tạo trực tuyến như Moodle hoặc SAP Litmos.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo tại Công ty Nhiệt điện Cẩm Phả

Đánh giá hiệu quả đào tạo là bước quan trọng để đo lường sự thành công của chương trình và điều chỉnh kịp thời. Tại CPC, hoạt động đánh giá còn mang tính hình thức, thiếu cơ sở khoa học. Theo nghiên cứu của Bùi Thế Dũng (2016), chỉ có 30% chương trình đào tạo tại CPC được đánh giá chính thức sau khi kết thúc. Để cải thiện, CPC cần áp dụng mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ bao gồm: phản ứng, học tập, hành vi và kết quả. Mỗi cấp độ cần có tiêu chí đánh giá cụ thể, ví dụ: khảo sát mức độ hài lòng sau đào tạo, kiểm tra kiến thức trước và sau khóa học, quan sát hành vi ứng dụng tại nơi làm việc, và đo lường tác động đến sản xuất kinh doanh.

3.1. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả đào tạo

Tiêu chí đánh giá hiệu quả đào tạo tại CPC cần được xây dựng dựa trên ba yếu tố: mục tiêu chương trình, nhu cầu doanh nghiệp và tiêu chuẩn ngành. Ví dụ, đối với chương trình đào tạo an toàn lao động, tiêu chí bao gồm: tỷ lệ tai nạn lao động giảm, số lượng nhân viên đạt chứng chỉ an toàn, và mức độ tuân thủ quy trình. Theo khảo sát, 60% doanh nghiệp ngành năng lượng sử dụng kết hợp đánh giá định tính (phỏng vấn) và định lượng (chỉ số KPI) để đo lường hiệu quả.

3.2. Ứng dụng dữ liệu lớn trong phân tích hiệu quả đào tạo

Với sự bùng nổ của dữ liệu, CPC có thể tận dụng Big Data để phân tích hiệu quả đào tạo một cách toàn diện. Các công cụ như Tableau hoặc Power BI có thể giúp CPC theo dõi xu hướng học tập, xác định điểm mạnh/yếu của chương trình, và dự báo nhu cầu đào tạo trong tương lai. Theo nghiên cứu của McKinsey (2021), các doanh nghiệp sử dụng dữ liệu lớn trong đào tạo có thể cải thiện hiệu quả lên tới 40%. CPC nên hợp tác với các đơn vị tư vấn để triển khai hệ thống này.

IV. Tạo động lực cho nhân viên tham gia đào tạo tại CPC

Động lực tham gia đào tạo là yếu tố quyết định đến sự thành công của chương trình. Tại CPC, tỷ lệ nhân viên tham gia đào tạo còn thấp do thiếu cơ chế khuyến khích. Theo nghiên cứu của Bùi Thế Dũng (2016), chỉ có 45% nhân viên coi đào tạo là ưu tiên trong sự nghiệp. Để khắc phục, CPC cần xây dựng hệ thống ưu đãi hấp dẫn bao gồm: chứng chỉ có giá trị trong ngành, cơ hội thăng tiến, và hỗ trợ tài chính. Ngoài ra, việc giao trách nhiệm đào tạo cho cấp quản lý cũng góp phần nâng cao nhận thức của nhân viên. Theo khảo sát, 80% nhân viên sẵn sàng tham gia đào tạo nếu có sự ủng hộ từ lãnh đạo trực tiếp.

4.1. Xây dựng lộ trình thăng tiến dựa trên đào tạo

CPC nên liên kết chương trình đào tạo với lộ trình thăng tiến của nhân viên. Ví dụ, nhân viên hoàn thành khóa đào tạo vận hành lò hơi có thể được ưu tiên xét tuyển vào vị trí kỹ sư vận hành. Theo nghiên cứu của Deloitte (2022), các doanh nghiệp áp dụng chính sách này có tỷ lệ giữ chân nhân tài cao hơn 30%. CPC cần thiết kế hệ thống đánh giá năng lực rõ ràng, minh bạch để nhân viên thấy được lợi ích thiết thực từ đào tạo.

4.2. Ứng dụng phần thưởng phi tài chính

Ngoài các ưu đãi tài chính, CPC nên áp dụng các phần thưởng phi tài chính như danh hiệu nhân viên xuất sắc, cơ hội tham gia các dự án quan trọng, hoặc quyền lợi đặc biệt trong các chính sách phúc lợi. Theo khảo sát của Gallup (2021), 70% nhân viên coi sự công nhận từ lãnh đạo là động lực quan trọng nhất. CPC có thể tổ chức các buổi lễ trao chứng chỉ công khai hoặc đăng tải thành tích lên bảng tin nội bộ để khuyến khích tinh thần học tập.

V. Xu hướng đào tạo nguồn nhân lực trong ngành nhiệt điện đến năm 2030

Ngành nhiệt điện đang chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ với sự xuất hiện của các công nghệ mới như nhiệt điện sạch, năng lượng tái tạo, và trí tuệ nhân tạo. Theo báo cáo của Bộ Công Thương (2023), đến năm 2030, nhu cầu về nhân lực có kỹ năng số trong ngành nhiệt điện sẽ tăng 50%. Để bắt kịp xu hướng, CPC cần đầu tư vào đào tạo về chuyển đổi số, quản lý rủi ro môi trường, và vận hành hệ thống thông minh. Ngoài ra, hợp tác quốc tế trong đào tạo cũng là xu hướng tất yếu. CPC nên tham gia các chương trình đào tạo do các tổ chức như IAEA hoặc World Bank tài trợ để nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.1. Chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo

Công nghệ số đang thay đổi cách thức đào tạo doanh nghiệp. Tại CPC, việc ứng dụng thực tế ảo (VR)thực tế tăng cường (AR) trong đào tạo vận hành nhà máy sẽ giúp nhân viên thực hành trong môi trường an toàn, không rủi ro. Theo nghiên cứu của PwC (2022), đào tạo bằng VR có thể tăng tỷ lệ ghi nhớ kiến thức lên tới 75% so với phương pháp truyền thống. CPC nên hợp tác với các đơn vị công nghệ giáo dục để triển khai các giải pháp này.

5.2. Đào tạo nhân lực cho ngành nhiệt điện sạch

Với cam kết của Việt Nam trong việc giảm phát thải carbon, ngành nhiệt điện sạch sẽ trở thành xu hướng chủ đạo. CPC cần đào tạo nhân lực về các công nghệ như công nghệ thu giữ carbon (CCUS)nhiệt điện sinh khối. Theo báo cáo của IEA (2023), nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực này sẽ tăng 40% trong thập kỷ tới. CPC nên hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu.

VI. Kết luận Đào tạo nguồn nhân lực Động lực phát triển bền vững cho CPC

Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Nhiệt điện Cẩm Phả đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Qua phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, có thể thấy rằng CPC cần tập trung vào ba trụ cột chính: xác định nhu cầu đào tạo khoa học, ứng dụng công nghệ tiên tiến, và tạo động lực cho nhân viên. Theo ước tính, nếu triển khai đồng bộ các giải pháp này, CPC có thể tiết kiệm 15-20% chi phí đào tạo, nâng cao 25% hiệu suất sản xuất, và giảm 30% tai nạn lao động. Trong bối cảnh ngành năng lượng đang chuyển đổi mạnh mẽ, CPC cần chủ động thích ứng để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

6.1. Tóm tắt các giải pháp đề xuất

Để hoàn thiện hoạt động đào tạo, CPC nên: 1) Xây dựng hệ thống xác định nhu cầu đào tạo dựa trên dữ liệu và đánh giá khoa học; 2) Thiết kế chương trình đào tạo theo hướng thực hành, kết hợp lý thuyết và thực tế; 3) Áp dụng công nghệ 4.0 trong quản lý và triển khai đào tạo; 4) Tạo động lực cho nhân viên thông qua chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng; 5) Đào tạo nhân lực cho các công nghệ mới như nhiệt điện sạch và chuyển đổi số. Những giải pháp này không chỉ giúp CPC nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành năng lượng Việt Nam.

6.2. Triển vọng tương lai của hoạt động đào tạo tại CPC

Trong tương lai, CPC có thể trở thành mô hình đào tạo nguồn nhân lực tiên tiến trong ngành nhiệt điện Việt Nam. Với sự hỗ trợ của chính phủ và các đối tác quốc tế, CPC có thể xây dựng trung tâm đào tạo chuyên nghiệp với cơ sở vật chất hiện đại, chương trình đào tạo đa dạng, và hệ thống đánh giá hiệu quả toàn diện. Theo dự báo, nếu triển khai thành công, CPC có thể vươn lên dẫn đầu trong lĩnh vực đào tạo nhân lực ngành năng lượng tại khu vực Đông Nam Á. Đây không chỉ là cơ hội phát triển cho CPC mà còn là đóng góp quan trọng vào chiến lược an ninh năng lượng quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực của công ty cổ phần nhiệt điện cẩm phả

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI 'TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ ĐÀO TẠO NGUỎN NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY CO PHAN NHIET DIEN CAM PHA LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH CHUONG TRÌNH DỊNH HƯỚNG THỰC HÀNH THà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI 'TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ BUI THE DUNG DAO TAO NGUON NHAN LUC CUA CONG TY CO PHAN NHIET DIEN CAM PHA Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60340102 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DO! CHƯƠNG TRÌNH DỊNH IƯỚNG THỰC TIANIL NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: PGS. HOANC VAN HAI XÁC NHẬN CỦA XÁC NHẬN CỦA CHỦ TỊCH HĐ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN CHẲM LUẬN VĂN Hà Nội - 2016 LOT CAM DOAN Tôi xin cam kết Luận vẫn này là do chính tôi nghiên cứu và thực hiện, nội dung của bản luận văn này chưa được nộp cho bất cử một chương trình đáo tạo cấp ‘bang nao khác. Tôi cũng xin cam kết bản luận văn: “Đảo tạo nguên nhân lực của Công ty cô phần nhiệt diện Cẩm Phả” là do sự nỗ lực của bản thân tôi thực hiện trên cơ sở những đữ liệu thu thập. Luận văn không trùng với bất kỳ công trình phiên cứu khoa học nào đã được công bó.

HÀ nội, ngày 38 tháng 11 năm 2016 Học viên Bùi Thế Dũng MUC LUC DANH MỤC BẰNG. "¬ DANH MỤC HÏĨNH - - - ii mm. _ Tính cấp thiết của đểtài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cửu 2 3.

Đối tượng và phạm vị nghiên cửu. Những đóng góp của Luậnvăn. Kết cầu của luận văn 3 CHUGNG 1: TÔNG QUAN TỈNI HÌNH NGHHỀN CÚU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VEHOAT ĐỘNG ĐÀO TẠO NGUÔN NHÂN LỰC TRƠNG DOANH NGHIẸP _5 1. Tổng quan tỉnh hình nghiên cửu.

Tính hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứuở trong nước - - 6 1. Cac nội dung ly luậneøb ấn về hoại động dào tạo nguồn nhận lực trong doanh nghiệp. Một số khái niệm và nội dung cơ bản của hoạt động đáo tạo nguồn nhân lực.

Quy trinh đảo tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Cac nhận Lỗ ảnh hưởng đến hoạt động dioL ao nguồn nhân lực trong doanh F `. CHƯƠNG2: THIẾT KÉ VÀ PHƯƠNG PIIÁP NGIIIẺN CỬU. Thiếtkể nghiên cứa - - 4 2.

Quy trình tiền hành ngÌhiên cửu. Trình tự thực hiện nghiên cửu. Thương pháp thư thập và xử lý đữ liệu 4 2. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp.ccc cect AP 2.

Thương pháp thu thập dữ liệu sơ cập ay 3. Phương pháp phân tích, xủ lý dữ liệu. Hoàn thiện hoạt động xáo dịnh nhu cầu đào tạo. Xây dựng mục tiểu đảo tạo chỉ tiết từng chương trình đảo lạo.

Bễ sung một số nội dụng đảo tạo 90 4. Tầng cường dành giả hiệu quả công việc sau đào tạo. Tạo động lực cho người lao động tham gia đảo tạo. KÉT LUẬN - - - 94 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

26 PHỰ LỤC I PHIẾU KHẢO SÁT PHU LUC 2 TONG HOP KAT QUA PHTAU KHAO SAT 209%). Trong giai doan sắp tới, khi thị trường bán buôn diễn cạnh tranh di vào hoạt động, nhiều cơ hội cũng như thách thức sẽ tác động rất lớn đến kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phan nhiệt điện Cảm Phả. Do vậy, hoạt động đảo tạo nguồn nhân lực của Công ty cổ phần nhiệt diện Cảm Phá cằn được bổ sung, hoàn thiện để xây dựng nguồn nhân lực có trình độ, kiến thức đáp ứng được các yêu. cẩu quan lý, vận hành và sản xuất kinh đoarlt trong thời gian tới Xuất phát Lí những vấn đề trên, tôi chọn đề tài: “Đào tao nguồn nhân lực cũa Công (y cỗ phần nhiệt điện Cắm Phả” làm đề tài luận văn tốt nghiệp.

Muc dich nghiên cứu: Mục địch chính của Luận vẫn la để xuất và khuyến nghị được các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực cho Công ty cố phan nhiệt điện. Câm Phả lrong thời gian tới Nhigm vu nghiên cứu: ~ Tổng hợp cơ sở lý luận về dao tạo nguồn nhân lục cho doanh nghiệp. ~ Đánh giá thực trạng hoại động đào tạo nguồn nhân lực của Công ty cổ phần nhiệt điện Cảm Phá từ năm 2013 đến năm 201 5. ~ Đề xuất và khuyên ngụ để hoàn thiện hơạt động đào tạo nguồn nhân lực cho Công ty cỗ phân nhiệt điện Cảm.

Những đóng gáp cũu Luôn văn: Để xuất, khuyến ngÌủ các giải pháp nâng cao hoạt động đào tạo nguồn nhân lực cho Công ty cổ phân nhiệt diện Cẩm Phả: hoản thiện hoạt động xác dịnh nhụ cầu đảo tạo ; bd sung một số n Gi dung đào tạo; xây dụng mục tiêu đảo tạo chí tiết tửng chương trình đảo tạo, tầng cường đánh giá hiện quả công việc sau đào tạo; tạo động lực cho người lao động tham gia đảo tạo. TÓM TẮT LUẬN VĂN "Lên dé ta: Dao tạo nguồn nhân lực của Công ty cố phần nhiệt điện Cấm Pha Trường: Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội Viện: Quản trị Kinh doanh Bao vé niin: 2016 Bang cấp: Thạc sĩ Người nghiên cứu: Bủi Thế Dũng Giáo viên hướng dẫn: PGS. Iloàng Văn Hải Đôi với mối quốc gia, nắng lượng chính là liên đề, là cơ sở cho sự phải. Iriển bên vững của quốc gia.

Irong số các loại hình năng lượng, điện năng lả yêu tô quan. trong nhất, là sản phẩm cuối cùng của hấu hết quá trinh chuyên hóa năng hượng, khác. Ngày 01 thang 7 nam 2012, ngành điện chính thức bước sang trang mới khi thị trường phát điện cạnh tranh Việt Nam chính thức đi vào hoạt động. Trong giai đoạn.

thị trường diện này, các nhà mấy điện sẽ cạnh tranh với nhau ở khâu phải điện (sân xuất điện). Theo đó, các nhá máy điện sẽ phái chảo piá bán điện cạnh tranh trên thị trường giao ngay, nhà máy điện nào chào giá bán thấp hơn sẽ được huy động phát điện (sẵn xuất điện), bản diện cho dơn vị mua buôn điện duy nhất trên thị trường điện là Công ty Mua bán điện trực thuộc Tập đoản Diện lực Việt Nam. Trước sự phát triển của thị tuờng phát điện cạnh tranh và thực hiện Lộ hình hình thành và phát triển thị trường diện lực Việt Nam, Bộ Công Thương dã ra quyết định và chỉ đạo các đơn vị có liên quan thực hiện đưa thị trường bán buôn điện cạnh tranh thí điểm vào vận hành từ năm 2016 đến năm 2018 và vận hánh thị trường bản buôn điện cạnh tranh hoàn chỉnh từ năm 2019 đến năm 2021. Công ty cả phần nhiệt điện Cảm Phả là công ty cổ phản do nhiều chủ đầu tư góp vén, trong đỏ chiếm cổ phân lớn nhất là Tập đoàn công nghiệp than và khoáng, sán Việt Nam.

Từ khi tham gia thị trường phát điện cạnh tranh, Công ty cổ phân. nhiệt điện Cắm Phả đã đạt được nhiều thành tựu to lớn với doanh thu từ hàng năm từ năm 2012 đến 2014 đều tăng (doanh thú năm sau cao hon nữm trước đều trên LOT CAM ON Trước tiên tôi bảy tổ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc tới thầy giáo PGS. lioàng Văn Hải đã tận tỉnh hướng dẫn và truyền đạt những kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt quá trình làm hiện văn tốt nghiệp. Tôi cũng gửi lời cảm ơn tới toản thể các thây cỏ giáo trong Viện Quản trị Kinh doanh, trong Trường Đại học Kinh tế - Dại học quốc gia IĨà Nội đã đạy dỗ, giúp đỡ và tạo điều kiện trong suốt quá trình thực hiện luận văn.

Đồng thởi tôi cũng cảm ơn. Tấm lãnh đạo, cán bộ ông nhân viễn Cong ly ö phẩm cỗ phần rinệL điện đã tạo điều kiện đề tôi có thế thực hiện để tài tại đây. Cuối cùng, câm ơn gia đình, bạn bê, những người đã quan lâm giúp đỡ và động viên, khuyến khích tôi trong suốt thời gian hoàn thành luận vấn này. Hà nội, ngày 38 tháng 11 năm 2016 Học viên Bủi Thế Dũng 2.

Tổng quan mẫu khảo sát. 49 CHUGNG 3: THUC TRANG MOAT DONG DAO ‘TAO NGUON NILAN LỤC CTIA CONG TY CÓ PHÂN NHTỆT BIEN CAM PHA - - 51 3. Tổng quan về Công ty có phần nhiệt diện Cấm Phả. Giới thiệu về công Ey.

nà reo ee 3. Lith vue hoat déng kinh doanh. Mục tiểu của Công ty cổ phản nhiệt điện Cảm Pha. Lịch sử hình thành và phát triển.

Cơ cầu lô chức của Công ty cô phần nhiệt điện Cam Thả. Tình hình sử dụng lao động. Kết quả hoạt động sẵn xuất kinh đoanh giai doan 2012-2015 60 3. Phân tích hoạt động đảo tạo nguồn nhân lực của Công ty cô phân nhiệt.

điện Cảm Phả. Quy trình đào tạo nguồn rhhân lực & Céng ty cé phan nhiét dién Cam Pha. Phin tích thực trạng xác định nhụ cầu đảo Lạo. Kế hoạch đào tạO.

chọn HH HH esis 267 3. Triển khai thực hiện.5, Đanh giá kết quá đảo tạo. Dánh giá về hoạt động đào tạo của Công ty cổ phân nhiệt điện Câm Phá .B1 CHUONG 4: CAC BR XUAT VA KHUYRN NGHI CO BAN NHAM HOÀN THIỆN HOẠTI ĐỘNG DAO TAO NGUON NHAN LUC CUA CONG Ty CO PHIÃN NIHỆT DIỆN CẢM PHẨ. sọc niieeree senseosooo.

Định hướng phát triển giai đoạn 2016-2020 - - §5 4. Định hướng phát triển của ngành điện. Dinh hướng phát triển công ty - 85 4. Đình hướng phát triển nguồn nhân hực 87 4.

Các giải pháp chúyểunh ằm hoàn thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực của Công ty có phần nhiệt điện Cắm Phả 88 4. Hoàn thiện quy trình đảo lao nguồn rhên lực - - 88 DANH MUC BANG STT | Bang Nội dung Trang 1 |BảnglI - | Các phương pháp dào tạo 29 2 |Bang2.1 | Ađột sẽ thông tin chung trong phiếu khảo sát 50 - Cơ cầu lao động theo giới tính tại Công ty cổ phần | „„ 3 | Bàng 3T - Í nhiệt điện Cảm Phả 3 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 4 |Báng3⁄2 | 5012-2015 60 2 3Nhữ cần dao tạo nguồn nhân lực của các đơn vị - 5) 5 Bane 33 | rye thuộc Công ty cô phân nhiệt diện Cảm Phả 3 63 Kết quả khảo sát hoạt động xác định như cầu đảo 6 | Bảng 3.4 - | tạo nguồn nhàn lực của Công ty cổ phản nhiệt điện | 65 Cam Pha Mục tiêu đảo tạo, bồi đưỡng cho các đổi tượng và 7 | Bang 3.5 | hình thức đảo tạo của Công ty cổ phần nhiệt điện 68 Cấm Phả 8 | Bang 3.6 | Kế hoạch dio tao cite Cong ty cổ phân nhiệt điện 6 Cam Pha Tết quá khảo sát về hoạt động xây dựng kế hoạch 9 | Bảng 3.7 - | dào tạo nguồn phân lực của Công ty cô phần nhiệt | 72 điện Cảm Phả Số lao động tham gia đào tạo theo kế hoạch và 10 | Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ