Phân tích chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tỉnh Bắc Kạn - Luận văn ThS

Phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Bắc Kạn. Nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố chính ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học của luận văn

5. Tính mới của đề tài

6. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN

1.1. Lý luận về chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.1.1. Khái niệm về đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.1.2. Vai trò của đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.1.3. Các hình thức đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.1.4. Chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề

1.2. Kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn

1.2.1. Kinh nghiệm của tỉnh Thái Nguyên

1.2.2. Kinh nghiệm của tỉnh Cao Bằng

1.2.3. Kinh nghiệm của tỉnh Hưng Yên

1.2.4. Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Bắc Kạn

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập thông tin

2.4. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.5. Phương pháp phân tích thông tin

2.6. Chỉ tiêu phân tích

2.6.1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh quy mô, cơ cấu lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn

2.6.2. Nhóm chỉ tiêu đo lường, phân tích, đánh giá đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn

2.6.3. Nhóm chỉ tiêu đo lường, phân tích chất lượng đào tạo nghề cho LĐNT

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TẠI TỈNH BẮC KẠN

3.1. Đặc điểm lao đô ̣ng nông thôn tin ̉ h Bắ c Ka ̣n

3.1.1. Đă ̣c điể m chung của tỉnh Bắ c Ka ̣n

3.1.2. Đă ̣c điể m của lao đô ̣ng nông thôn tin̉ h Bắ c Ka ̣n

3.2. Thực trạng đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn giai đoa ̣n 2011-2016

3.2.1. Nhu cầu đào tạo nghề

3.2.2. Mạng lưới cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh

3.2.3. Đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở dạy nghề

3.2.4. Cơ sở vâ ̣t chấ t, trang thiết bị của các cơ sở da ̣y nghề

3.2.5. Các chính sách hỗ trơ ̣ da ̣y nghề

3.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đế n chất lượng đào tạo nghề ở tỉnh Bắc Kạn theo đánh giá của học viên

3.3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và hệ số Cronbach’s Alpha

3.3.3. Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở tỉnh Bắc Kạn

3.3.4. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng về chất lượng đào tạo nghề theo các nhân tố ảnh hưởng

3.3.5. Phân tích hồi quy tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ hài lòng về chất lượng đào tạo nghề

3.3.6. Đánh giá chung về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở tỉnh Bắc Kạn

3.3.7. Những kết quả đạt được

3.3.8. Những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TẠI TỈNH BẮC KẠN

4.1. Định hướng và mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tỉnh Bắc Kạn đến năm 2020

4.1.1. Định hướng nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tỉnh Bắc Kạn đến năm 2020

4.1.2. Mục tiêu đào tạo nghề cho lao động nông thôn tỉnh Bắc Kạn đến năm 2020

4.2. Giải pháp nâng cao sự hài lòng về chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tỉnh Bắc Kạn

4.2.1. Nâng cao năng lực, trình độ của đội ngũ giáo viên (nhân tố tin cậy)

4.2.2. Chính sách hỗ trợ đối với học viên (nhân tố cảm thông)

4.2.3. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và hoàn thiện trang thiết bị dạy nghề (nhân tố hữu hình)

4.2.4. Hoàn thiện chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn (nhân tố đảm bảo)

4.2.5. Đa dạng hóa hoạt động gắn kết giữa cơ sở dạy nghề và doanh nghiệp (nhân tố đáp ứng)

4.3. Kiến nghị đối với các bên có liên quan

4.3.1. Đối với Chính phủ, bộ Lao động - Thương binh và Xã hội

4.3.2. Đối với tỉnh Bắc Kạn

4.3.3. Đối với các địa phương trong tỉnh

4.3.4. Đối với các CSĐT nghề

4.3.5. Đối với LĐNT ở các địa phương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đào Tạo Nghề Cho Lao Động Nông Thôn Bắc Kạn

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một yếu tố then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Bắc Kạn. Với phần lớn dân số sống ở khu vực nông thôn, việc nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho lực lượng lao động này là vô cùng quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn, giảm nghèo và cải thiện đời sống. Theo Quyết định số 1956/QĐ-TTg, đào tạo nghề không chỉ tập trung vào số lượng mà còn chú trọng chất lượng, nhằm tạo việc làm bền vững, tăng thu nhập cho người lao động, và góp phần vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Bắc Kạn, với đặc thù là một tỉnh miền núi, đang nỗ lực triển khai các chương trình đào tạo nghề phù hợp với điều kiện và nhu cầu thực tế của địa phương. Việc nâng cao tay nghề cho lao động nông thôn giúp họ tiếp cận với các cơ hội việc làm mới, ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, và phát triển các mô hình kinh tế hiệu quả. Điều này đồng thời góp phần vào việc chuyển dịch cơ cấu lao động, giảm bớt áp lực lên các ngành nghề truyền thống và tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành kinh tế mới nổi. Theo nghiên cứu của Văn Thị Sen (2017), việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp, đảm bảo hiệu quả của các chương trình đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một lực lượng lao động nông thôn Bắc Kạn có đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động, góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh.

1.1. Vai Trò Của Đào Tạo Nghề Trong Phát Triển Kinh Tế

Đào tạo nghề đóng vai trò then chốt trong việc phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho lao động nông thôn giúp họ nâng cao năng suất lao động, tiếp cận với các công nghệ mới, và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập cho người lao động mà còn góp phần vào việc phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh, như nông nghiệp công nghệ cao, du lịch cộng đồng, và chế biến nông sản. Theo Văn Thị Sen (2017), việc đào tạo nghề cần phải gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động, đảm bảo rằng người lao động sau khi đào tạo có thể tìm được việc làm phù hợp hoặc tự tạo việc làm. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của các chương trình đào tạo nghề và góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của tỉnh.

1.2. Mục Tiêu Của Đề Án Đào Tạo Nghề Cho Lao Động Nông Thôn

Đề án đào tạo nghề cho lao động nông thôn hướng tới việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khu vực nông thôn, tạo cơ hội tìm kiếm việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho người lao động. Mục tiêu là chuyển dịch cơ cấu lao động và cơ cấu kinh tế, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Để đạt được mục tiêu này, việc đào tạo nghề cần phải tuân thủ theo những nguyên tắc nhất định và định hướng theo xu hướng phát triển của nền kinh tế hiện đại. Điều này bao gồm việc đào tạo các ngành nghề phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động, ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, và phát triển các mô hình kinh tế hiệu quả. Quan trọng hơn hết, đào tạo nghề cần góp phần ổn định đời sống, chính trị xã hội tại các địa phương, thực hiện mục tiêu “Dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh”.

II. Thách Thức Chất Lượng Đào Tạo Nghề Ở Bắc Kạn Hiện Nay

Mặc dù đã đạt được một số thành tựu nhất định, đào tạo nghề cho lao động nông thônBắc Kạn vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về chất lượng. Các vấn đề như kế hoạch đào tạo chưa sát với thực tế, đội ngũ giáo viên còn hạn chế về trình độ và kinh nghiệm, cơ sở vật chất thiếu thốn, và tỷ lệ việc làm sau đào tạo còn thấp là những rào cản lớn. Để giải quyết những thách thức này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, từ việc nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, đầu tư vào cơ sở vật chất, đến việc tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Nghiên cứu của Văn Thị Sen (2017) chỉ ra rằng, việc đánh giá chất lượng đào tạo nghề cần phải dựa trên sự hài lòng của người học và khả năng ứng dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tế công việc. Do đó, cần có những phương pháp đánh giá khách quan và toàn diện, đảm bảo rằng các chương trình đào tạo đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường lao động và góp phần vào sự phát triển bền vững của Bắc Kạn.

2.1. Thực Trạng Cơ Sở Vật Chất Và Đội Ngũ Giảng Viên Dạy Nghề

Cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo nghề. Tuy nhiên, nhiều cơ sở đào tạo nghề ở Bắc Kạn vẫn còn thiếu thốn về cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học lạc hậu, và đội ngũ giảng viên còn hạn chế về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho học viên, cũng như khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Để khắc phục tình trạng này, cần có những chính sách đầu tư hợp lý vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, và các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên.

2.2. Tỷ Lệ Việc Làm Sau Đào Tạo Và Khả Năng Ứng Dụng Kiến Thức

Một trong những thước đo quan trọng nhất về chất lượng đào tạo nghề là tỷ lệ việc làm sau đào tạo và khả năng ứng dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tế công việc. Tuy nhiên, tỷ lệ này ở Bắc Kạn vẫn còn thấp so với yêu cầu, cho thấy rằng các chương trình đào tạo chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động. Nguyên nhân có thể là do nội dung đào tạo chưa sát với thực tế, thiếu sự liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, hoặc do người lao động thiếu thông tin về thị trường lao động. Để cải thiện tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ, từ việc điều chỉnh nội dung đào tạo, tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, đến việc cung cấp thông tin và tư vấn việc làm cho người lao động.

III. Cách Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Nghề Bắc Kạn Giải Pháp

Để nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Bắc Kạn, cần có một chiến lược toàn diện và đồng bộ, tập trung vào các yếu tố then chốt như: đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, và cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học. Bên cạnh đó, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp cho người lao động, khuyến khích họ tham gia vào các chương trình đào tạo nghề và tạo điều kiện để họ tìm được việc làm sau đào tạo. Theo Văn Thị Sen (2017), việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người học là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp, đảm bảo rằng các chương trình đào tạo đáp ứng được nhu cầu thực tế của người lao động và góp phần vào sự phát triển bền vững của Bắc Kạn.

3.1. Đổi Mới Nội Dung Và Phương Pháp Đào Tạo Nghề Thiết Thực

Nội dung và phương pháp đào tạo cần được đổi mới theo hướng thực tiễn, gắn liền với nhu cầu của thị trường lao động và điều kiện sản xuất của địa phương. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc trang bị cho người lao động những kỹ năng nghề nghiệp cần thiết, giúp họ có thể ứng dụng kiến thức vào thực tế công việc và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, cần áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại, tăng cường tính tương tác và thực hành, khuyến khích người học chủ động tham gia vào quá trình học tập. Đồng thời cần quan tâm đến việc đào tạo các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề, giúp người lao động có thể thích nghi với môi trường làm việc ngày càng cạnh tranh.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Giáo Viên Dạy Nghề Bắc Kạn

Đội ngũ giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo nghề. Để nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, cần có những chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên, giúp họ cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện để giáo viên được tham gia vào các hoạt động thực tế, tiếp cận với các công nghệ mới, và học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp. Quan trọng hơn hết, cần có những chính sách đãi ngộ phù hợp, thu hút những người có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế đến với công tác giảng dạy nghề.

IV. Bí Quyết Liên Kết Cơ Sở Đào Tạo Và Doanh Nghiệp Bắc Kạn

Sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng các chương trình đào tạo nghề đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Thông qua sự liên kết này, các cơ sở đào tạo có thể cập nhật thông tin về nhu cầu việc làm, điều chỉnh nội dung đào tạo, và tạo cơ hội thực tập cho học viên. Các doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình đào tạo, cung cấp trang thiết bị, và tuyển dụng học viên sau khi tốt nghiệp. Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai bên, góp phần vào việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề và tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho Bắc Kạn.

4.1. Mô Hình Hợp Tác Giữa Trường Nghề Và Doanh Nghiệp

Có nhiều mô hình hợp tác giữa trường nghề và doanh nghiệp có thể được áp dụng ở Bắc Kạn. Một trong những mô hình phổ biến là doanh nghiệp tham gia vào việc xây dựng chương trình đào tạo, cung cấp giảng viên, và tiếp nhận học viên thực tập. Một mô hình khác là trường nghề đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp, đảm bảo rằng học viên sau khi tốt nghiệp sẽ có việc làm ngay. Ngoài ra, các doanh nghiệp có thể hỗ trợ trường nghề về cơ sở vật chất, trang thiết bị, và kinh phí đào tạo. Quan trọng hơn hết, cần có sự cam kết và hợp tác chặt chẽ từ cả hai bên để đảm bảo rằng các mô hình hợp tác hoạt động hiệu quả.

4.2. Chính Sách Khuyến Khích Doanh Nghiệp Tham Gia Đào Tạo Nghề

Để khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động đào tạo nghề, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp, như giảm thuế, cấp vốn ưu đãi, và tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính. Bên cạnh đó, cần có những chương trình tôn vinh và khen thưởng các doanh nghiệp có đóng góp tích cực vào công tác đào tạo nghề. Quan trọng hơn hết, cần nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp về tầm quan trọng của đào tạo nghề và vai trò của họ trong việc tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho Bắc Kạn.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Chất Lượng Đào Tạo Nghề Tại Bắc Kạn

Nghiên cứu của Văn Thị Sen (2017) đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Bắc Kạn. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, các yếu tố như: chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo, và chính sách hỗ trợ đều có tác động đáng kể đến sự hài lòng của người học và hiệu quả của đào tạo nghề. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng đào tạo nghề tại Bắc Kạn, như: nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, đầu tư vào cơ sở vật chất, điều chỉnh nội dung đào tạo, và tăng cường chính sách hỗ trợ cho người học. Nghiên cứu này là một nguồn thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và các cơ sở đào tạo nghề trong việc xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp và hiệu quả.

5.1. Kết Quả Phân Tích Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề cho thấy, chất lượng giảng dạy là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là cơ sở vật chất, chương trình đào tạo, và chính sách hỗ trợ. Chất lượng giảng dạy bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm, và kinh nghiệm thực tế của giáo viên. Cơ sở vật chất bao gồm phòng học, trang thiết bị, và thư viện. Chương trình đào tạo bao gồm nội dung, phương pháp, và thời gian đào tạo. Chính sách hỗ trợ bao gồm học bổng, vay vốn, và tư vấn việc làm. Tất cả các yếu tố này đều có tác động đáng kể đến sự hài lòng của người học và khả năng ứng dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tế công việc.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả phân tích, có thể đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng đào tạo nghề tại Bắc Kạn, như: (1) Nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên; (2) Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại; (3) Điều chỉnh nội dung đào tạo theo hướng thực tiễn, gắn liền với nhu cầu của thị trường lao động; (4) Tăng cường chính sách hỗ trợ cho người học, như học bổng, vay vốn, và tư vấn việc làm; (5) Tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp; (6) Đánh giá chất lượng đào tạo nghề một cách khách quan và toàn diện.

VI. Tương Lai Phát Triển Đào Tạo Nghề Bền Vững Tại Bắc Kạn

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Bắc Kạn, cần có một tầm nhìn dài hạn và một chiến lược thực hiện hiệu quả. Điều này bao gồm việc xác định các ngành nghề trọng điểm, xây dựng các chương trình đào tạo chất lượng cao, và tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các cơ sở đào tạo nghề. Bên cạnh đó, cần có sự tham gia và phối hợp chặt chẽ từ tất cả các bên liên quan, bao gồm: chính quyền, các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, và người lao động. Với sự nỗ lực và quyết tâm, Bắc Kạn có thể xây dựng một hệ thống đào tạo nghề chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh.

6.1. Định Hướng Phát Triển Các Ngành Nghề Trọng Điểm Đến Năm 2030

Việc xác định các ngành nghề trọng điểm là yếu tố then chốt để định hướng cho sự phát triển của đào tạo nghề. Các ngành nghề này cần phải phù hợp với tiềm năng và thế mạnh của Bắc Kạn, cũng như đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong và ngoài tỉnh. Các ngành nghề tiềm năng bao gồm: nông nghiệp công nghệ cao, du lịch cộng đồng, chế biến nông sản, và các ngành dịch vụ liên quan đến du lịch. Để phát triển các ngành nghề này, cần có các chương trình đào tạo chất lượng cao, trang bị cho người lao động những kiến thức và kỹ năng cần thiết.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Các Cơ Sở Đào Tạo Nghề Chất Lượng

Để phát triển các cơ sở đào tạo nghề chất lượng, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp, như: cấp đất, xây dựng cơ sở hạ tầng, trang bị thiết bị, và đào tạo giáo viên. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở đào tạo nghề liên kết với các doanh nghiệp, phát triển các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng, và tuyển dụng học viên sau khi tốt nghiệp. Quan trọng hơn hết, cần xây dựng một hệ thống đánh giá chất lượng đào tạo nghề một cách khách quan và toàn diện, đảm bảo rằng các cơ sở đào tạo nghề đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao.

22/09/2025
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Lý luận về chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn 1. Khái niệm về đào tạo nghề cho lao động nông thôn 1. Khái niệm nghề Cho đến nay thuật ngữ “nghề” được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau.

Có thể hệ thống và phân tích một số khái niệm về nghề ở một số nước trên thế giới như sau: Các nhà khoa học ở Nga đưa ra khái niệm: “Nghề là một loại hoạt động lao động đòi hỏi có sự đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh tồn". Ở Pháp, khái niệm nghề được hiểu, đó “là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỹ xảo của một người để từ đó tìm được phương tiện sống”. Ở Anh, khái niệm nghề được quan niệm cao hơn khi cho rằng, nghề “là công việc chuyên môn đòi hỏi một sự đào tạo trong khoa học học nghệ thuật”. Trong khi đó, người Đức lại quan niệm, “nghề là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định đòi hỏi phải được đào tạo ở trình độ nào đó” [Nguyễn Văn Đại, 2010].

Ở Việt Nam, nhiều định nghĩa nghề được đưa ra: Có tác giả quan niệm “Nghề là một hình thức phân công lao động, nó được biểu thị bằng những kiến thức lý thuyết tổng hợp và thói quen thực hành để hoàn thành những công việc nhất định. Những công việc được sắp xếp vào một nghề là những công việc đòi hỏi kiến thức lý thuyết tổng hợp như nhau, thực hiện trên những máy móc, thiết bị, dụng cụ tương ứng như nhau, tạo ra sản phẩm thuộc về cùng một dạng” [Lương Văn Úc, 2003]. Bên cạnh đó cũng có thể hiểu, “Nghề là một dạng xác định của hoạt động trong hệ thống phân công lao động của xã hội , là toàn bộ kiến thức (hiểu biết) và kỹ năng mà một người lao động cần có để thực hiện các hoạt động xã hội nhất định trong một lĩnh vực lao động nhất định” [Mai Quốc Chánh, Trần Xuân Cầu, 2008]. Mặc dù các khái niệm nghề trên được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau song Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 6 chúng ta có thể nhận thấy một số nét đặc trưng sau: - Nghề là hoạt động, là công việc về lao động của con người được lặp đi lặp lại.

- Nghề được hình thành do sự phân công lao động xã hội, phù hợp với yêu cầu xã hội và là phương tiện để sinh sống. - Nghề là lao động kỹ năng, kỹ xảo chuyên biệt có giá trị trao đổi trong xã hội đòi hỏi phải có một quá trình đào tạo nhất định. Vì vậy, đào tạo nghề, dạy nghề là yêu cầu tất yếu bắt nguồn từ chính bản chất, đặc trưng của nó. Khái niệm đào tạo nghề Đào tạo là quá trình trang bị kiến thức nhất định về mặt chuyên môn, nghiệp vụ cho người lao động để họ có thể đảm nhận được một công việc nhất định [Mai Quốc Chánh, Trần Xuân Cầu, 2008].

Đào tạo là sự phát triển hệ thống kiến thức, kỹ xảo, kỹ năng cho mỗi cá nhân để họ thực hiện một nghề hoặc một nhiệm vụ cụ thể một cách tốt nhất. Theo giáo trình Kinh tế Lao động thì “Đào tạo nguồn nhân lực là quá trình trang bị kiến thức nhất định về chuyên môn nghiệp vụ cho người lao động, để họ có thể đảm nhận được một số công việc nhất định” [Mai Quốc Chánh, Trần Xuân Cầu, 2008] Theo tài liệu của bộ LĐTB&XH (2002): “Đào tạo nghề là hoạt động nhằm trang bị cho người lao động những kiến thức, kỹ năng và thái độ lao động cần thiết để người lao động sau khi hoàn thành khóa học hành được một nghề trong xã hội”. Ngày 29/11/2006, Quốc hội đã ban hành Luật dạy nghề số 76, trong đó viết: “Dạy nghề là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học nghề để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học”. [QH 11, 2006] Đào tạo nghề bao gồm hai quá trình có quan hệ biện chứng với nhau: + Dạy nghề: Quá trình người dạy truyền bá kiến thức lý thuyết và thực hành để người học có được một trình độ, kỹ năng và tay nghề nhất định.

+ Học nghề: Quá trình người học tiếp thu những kiến thức từ giảng viên để tích lũy cho mình những kỹ năng, kỹ xảo nghề nghiệp. Khái niệm lao động, nông thôn và lao động nông thôn Lao động là “hoạt động có ý thức của con người, trong đó con người sử dụng công cụ lao động tác động lên đối tượng lao động nhằm cải biến đối tượng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 7 lao động để tạo ra sản phẩm hàng hóa thỏa mãn nhu cầu của bản thân và xã hội” [Nguyễn Văn Đại, 2011]. Nông thôn là “phần lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là ủy ban nhân dân xã” [BNNPTNT, 2009] Theo Quyết định số 1956/QĐ-TTg ngày 27/11/2009 của Thủ tướng Chính phủ: Lao động nông thôn là một bộ phận dân số sinh sống và làm việc ở nông thôn trong độ tuổi lao động theo quy định của pháp luật (nam từ 15 - 60 tuổi, nữ từ 15 - 55 tuổi) có khả năng lao động. Lao động nông thôn có những đặc điểm nổi bật sau: - Lao động mang tính chất thời vụ cao.

Sản xuất nông nghiệp luôn chịu tác động và bị chi phối bởi các quy luật sinh học và điều kiện tự nhiên của từng vùng. - Phần lớn lao động mang tính phổ thông, ít được đào tạo, sản xuất chủ yếu phụ thuộc vào kinh nghiệm và sức khỏe, tổ chức lao động đơn giản, công cụ lao động thô sơ. - Lực lượng tham gia vào lao động nông thôn đa dạng về độ tuổi và có khả năng đảm nhận nhiều công đoạn trong quá trình lao động. Lao động nông thôn không đòi hỏi các kỹ năng chuyên sâu như lao động của một số ngành khác.

Khái niệm đào tạo nghề cho lao động nông thôn Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là quá trình kết hợp giữa dạy nghề và học nghề, đó là quá trình giảng viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để những người lao động nông thôn có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thành thục nhất định về nghề nghiệp đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội nông thôn [Nguyễn Văn Đại, 2011]. Tại Quyết định số 1956/QĐ-TTg ngày 27/11/2009 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Đào tạo nghề cho LĐNT đến năm 2020”, Chính phủ cũng đã đề ra mục tiêu của đào tạo nghề cho LĐNT. Kết hợp với phạm vi nghiên cứu, luận văn khái quát những mục tiêu cơ bản của đào tạo nghề cho LĐNT như sau: Thứ nhất, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khu vực nông thôn, tạo cơ hội tìm kiếm việc làm, tăng thu nhập của lao động nông thôn: Qua quá trình đào tạo, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 8 trình độ, năng lực làm việc cho người LĐNT được nâng lên, khi đó, người lao động có khả năng tìm kiếm việc làm phù hợp hơn, thu nhập cao hơn, hoặc gia tăng năng suất lao động đối với những công việc hiện tại của LĐNT, tăng thu nhập của LĐNT; góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động và cơ cấu kinh tế, phục vụ sự nghiệp CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn. Thứ hai, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động và cơ cấu kinh tế: Quá trình đào tạo nghề cho LĐNT tuân thủ theo những nguyên tắc nhất định và định hướng theo xu hướng phát triển của nền kinh tế hiện đại.

Tức là việc đào tạo sẽ phù hợp với định hướng phát triển các ngành kinh tế. Từ đó, việc đào tạo nghề cho LĐNT giúp chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn theo hướng hiện đại. Đào tạo nghề cho LĐNT sẽ huy động được tối đa lực lượng lao động của xã hội và phát triển kinh tế - xã hội. Phát triển lực lượng lao động thông qua đào tạo sẽ phát huy được năng lực, sở trường của từng người lao động và nhờ vậy hiệu quả kinh tế của sản xuất kinh doanh ngày một nâng cao.

Không những thế đào tạo nghề cho LĐNT sẽ khai thác tốt hơn các nguồn lực. Đó là khai thác các nguồn lực về tài nguyên thiên nhiên, vốn, khoa học công nghệ, làm cho kinh tế nông thôn hoạt động có hiệu quả hơn. Thứ ba, góp phần ổn định đời sống, chính trị xã hội tại các địa phương: Đào tạo nghề cho LĐNT góp phần quan trọng vào việc thực hiện mục tiêu “Dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh” của Đảng và Nhà nước ta. Dân muốn giàu, trước hết phải có đầy đủ việc làm, sau đó là chất lượng việc làm ngày ngày một nâng cao, thu nhập của người lao động ngày một tăng.

Đào tạo nghề cho LĐNT góp phần nâng cao trí tuệ, chất lượng lực lượng lao động, làm giảm các tội phạm về tệ nạn xã hội. Vai trò của đào tạo nghề cho lao động nông thôn Lao động là một trong ba nhân tố của bất cứ một quá trình sản xuất nào và trong thời đại ngày nay khi mà các nguồn lực trở nên khan hiếm thì nó được xem xét là nhân tố quan trọng nhất của quá trình sản xuất, vai trò của nguồn lao động nói chung và nguồn lao động nông thôn nói riêng là rất quan trọng trong quá trình thực hiện CNH, HĐH đất nước trong đó CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn được đặc biệt quan tâm, thể hiện qua các mặt sau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 9 (1) Nguồn lao động nông thôn tham gia vào quá trình phát triển các ngành trong nền kinh tế quốc dân. Trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hoá, nguồn lực trong nông nghiệp có số lượng lớn và chiếm tỷ trọng cao trong tổng số lao động xã hội. Song, cùng với sự phát triển của quá trình công nghiệp hoá, nguồn nhân lực trong nông nghiệp vận động theo xu hướng giảm xuống cả tương đối và tuyệt đối.

Quá trình biến đổi đó diễn ra theo hai giai đoạn sau: + Giai đoạn đầu: diễn ra khi đất nước bắt đầu công nghiệp hoá, nông nghiệp chuyển sang sản xuất hàng hoá, năng suất lao động nông nghiệp được giải phóng trở nên dư thừa và được các ngành khác thu hút, sử dụng vào hoạt động sản xuất - dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ