Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu sản xuất, ngành thủ công mỹ nghệ và sản xuất nội thất từ sợi nhựa tổng hợp đóng vai trò quan trọng đối với xuất khẩu của Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Công Thương và Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, cả nước hiện có hơn 2.556 làng nghề với hơn 2,3 triệu lao động nông thôn, đạt kim ngạch xuất khẩu 2,35 tỷ USD (tăng trưởng bình quân 9,5%/năm). Tuy nhiên, khảo sát của Gallup chỉ ra rằng Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ thỏa mãn công việc của nhân viên thấp tại khu vực Châu Á. Đặc thù sản xuất thủ công đòi hỏi tay nghề tỉ mỉ, cường độ lao động cao và tỷ lệ nhân lực trực tiếp chiếm trên 85%, khiến rủi ro biến động nhân sự (turnover rate) và suy giảm năng suất trở thành thách thức sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất tại miền Trung.

Vấn đề cốt lõi tại Công ty Cổ phần Phước Hiệp Thành (Cụm Công nghiệp Tứ Hạ, Thừa Thiên Huế) là việc tối ưu hóa quản trị nhân lực trong quy mô 396 lao động (với hơn 88,49% là công nhân đan lát thủ công). Doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng doanh thu từ 110,86 tỷ VNĐ (2017) lên 119,98 tỷ VNĐ (2019), nhưng biên lợi nhuận thuần bị thu hẹp do chi phí vận hành và chi phí nhân công tăng cao (116,2 tỷ VNĐ năm 2019). Ban lãnh đạo thiếu một khung đo lường định lượng chuẩn xác về các nhân tố vi mô tác động trực tiếp đến động lực làm việc, dẫn đến các chính sách đãi ngộ chưa đánh trúng kỳ vọng thực tế của người lao động.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             MỤC TIÊU DỰ ÁN NGHIÊN CỨU                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng (Maslow, Herzberg, Adams, JDI) |
| 2. Đo lường định lượng 6 nhân tố tác động qua Cronbach's Alpha, EFA và OLS    |
| 3. Kiểm định mức độ thỏa mãn thực tế qua One-Sample T-Test trên mẫu N = 139   |
| 4. Xây dựng ma trận giải pháp HRM tối ưu hóa chi phí và giữ chân nhân lực     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Giải pháp tiếp cận của đề tài là xây dựng mô hình kinh tế lượng ứng dụng dựa trên khung Chỉ số Mô tả Công việc (Job Descriptive Index - JDI) mở rộng của Smith et al. (1969), kết hợp hiệu chỉnh từ các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Trần Kim Dung (2005) và Nguyễn Trọng Điều (2012). Phương pháp kết hợp khảo sát phân tầng ngẫu nhiên ($N = 139$) và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS 26.0 nhằm biến các đánh giá định tính thành các tham số định lượng có ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,05$).

Kết quả kỳ vọng bao gồm việc xác lập mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 \ge 0,50$, hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2,0$, độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha $> 0,70$ và chỉ số kiểm định $KMO > 0,70$. Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát sơ cấp tại nhà máy Phước Hiệp Thành trong giai đoạn 2020–2021 và dữ liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2017–2019.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các doanh nghiệp sản xuất thủ công truyền thống, việc đánh giá sự thỏa mãn của nhân viên thường dựa trên báo cáo cảm tính từ quản lý xưởng hoặc tỷ lệ thôi việc đơn thuần. Cách tiếp cận này thiếu khả năng dự báo và không phân rã được trọng số của từng khía cạnh đãi ngộ.

Tiêu chí phân tích Đánh giá trực quan/cảm tính Mô hình JDI nguyên bản (1969) Mô hình đề xuất chuẩn hóa EFA/OLS
Độ chính xác dữ liệu Rất thấp, mang tính chủ quan Trung bình, chuẩn hóa phương Tây Cao, kiểm định đa biến trên mẫu thực nghiệm
Chi phí triển khai Thấp Trung bình Tối ưu hóa trên phần mềm thống kê chuyên dụng
Khả năng phân rã nhân tố Không có 5 nhóm nhân tố cố định 6 nhóm nhân tố thích ứng ngành sản xuất sợi nhựa
Hệ số tin cậy khoa học Không xác định Cronbach's Alpha theo chuẩn cũ Kiểm định Bartlett, KMO, VIF, ANOVA chặt chẽ

Yêu cầu phân tích dữ liệu được xác định theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0,60$, Item-Total Correlation $\ge 0,30$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0,50$, Eigenvalue $> 1$, Total Variance Explained $> 50%$); Hồi quy tuyến tính bội OLS kiểm định F và t-statistic.
  • Should have: Kiểm định One-Sample T-Test xác định khoảng cách kỳ vọng đối với từng biến quan sát; Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson.
  • Could have: Phân tích ANOVA so sánh sự khác biệt theo nhân khẩu học (độ tuổi, thâm niên, trình độ học vấn).
  • Won't have: Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) do giới hạn mẫu đơn lẻ ($N=139$).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình xử lý dữ liệu nghiên cứu được thiết kế dạng pipeline xử lý 6 giai đoạn khép kín:

Technology Stack phục vụ nghiên cứu và phân tích định lượng:

  • SPSS Statistics v26.0: Xử lý thống kê mô tả, phân tích nhân tố EFA, kiểm định giả định hồi quy và One-Sample T-Test.
  • Microsoft Excel 365 (Build 16.0): Quản lý cơ sở dữ liệu mẫu sơ cấp, làm sạch dữ liệu và tạo bảng tương quan.
  • Python 3.10 / statsmodels 0.14.0 / factor_analyzer 0.5.0: Kiểm chứng chéo các chỉ số $R^2$, ma trận hệ số tải và đa cộng tuyến.

Cấu trúc mã hóa dữ liệu gồm 6 biến độc lập (21 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (4 biến quan sát):

  1. Bản chất công việc (CV): 3 biến quan sát ($CV_1 \rightarrow CV_3$).
  2. Cơ hội đào tạo và thăng tiến (DT): 4 biến quan sát ($DT_1 \rightarrow DT_4$).
  3. Lãnh đạo (LD): 4 biến quan sát ($LD_1 \rightarrow LD_4$).
  4. Đồng nghiệp (DN): 3 biến quan sát ($DN_1 \rightarrow DN_3$).
  5. Thu nhập (TN): 4 biến quan sát ($TN_1 \rightarrow TN_4$).
  6. Điều kiện làm việc (DK): 3 biến quan sát ($DK_1 \rightarrow DK_3$).
  7. Sự hài lòng chung (HL): 4 biến quan sát ($HL_1 \rightarrow HL_4$).

Methodology

Phương pháp luận nghiên cứu tuân thủ quy chuẩn nghiên cứu định lượng trong quản trị kinh doanh:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                     CÔNG THỨC XÁC ĐỊNH QUY MÔ MẪU NGHIÊN CỨU                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Theo Green (1991):  N >= 104 + k = 104 + 6 = 110 mẫu                          |
| Theo Hair et al. (2014): N >= 5 x M' = 5 x 25 = 125 mẫu                       |
| Hiệu chỉnh tỷ lệ phản hồi dự kiến (90%):                                      |
|            N_thuc_te = 125 / 0.90 = 138.89 => Chọn N = 139 mẫu               |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mẫu được chọn theo phương pháp phân tầng tỷ lệ theo vị trí việc làm từ tổng thể 335 nhân sự trực tiếp và gián tiếp:

  • Nhân viên văn phòng: $23 \times (139/335) \approx 9$ người (6,47%).
  • Lái xe vận tải: $19 \times (139/335) \approx 7$ người (5,04%).
  • Công nhân trực tiếp (cơ khí, lò sơn, đan sợi, hoàn thiện): $293 \times (139/335) \approx 123$ người (88,49%).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật xử lý dữ liệu được tiến hành qua các tập lệnh cú pháp (syntax script) được cấu trúc hóa nhằm đảm bảo tính tái lập (reproducibility).

* SPSS Syntax: Kiem dinh do tin cay Cronbach Alpha & Phan tich EFA.
RELIABILITY
  /VARIABLES=TN1 TN2 TN3 TN4 DK1 DK2 DK3 LD1 LD2 LD3 LD4 DN1 DN2 DN3 DT1 DT2 DT3 DT4 CV1 CV2 CV3
  /SCALE('All_Independent_Variables') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

FACTOR
  /VARIABLES TN1 TN2 TN3 TN4 DK1 DK2 DK3 LD1 LD2 LD3 LD4 DN1 DN2 DN3 DT1 DT2 DT3 DT4 CV1 CV2 CV3
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS TN1 TN2 TN3 TN4 DK1 DK2 DK3 LD1 LD2 LD3 LD4 DN1 DN2 DN3 DT1 DT2 DT3 DT4 CV1 CV2 CV3
  /PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* Hồi quy tuyến tính bội OLS kiểm định đa cộng tuyến & tự tương quan.
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT HL_Mean
  /METHOD=ENTER TN_Mean DK_Mean LD_Mean DN_Mean DT_Mean CV_Mean
  /RESIDUALS DURBIN HISTOGRAM(ZRESID) NORMPROB(ZRESID).

Đối với việc tự động hóa kiểm chứng bằng mã nguồn mở, mô hình hồi quy OLS tương đương được triển khai qua Python:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# Nạp dữ liệu khảo sát từ 139 quan sát
df = pd.read_excel("PhuocHiepThanh_Survey_N139.xlsx")

# Khai báo các biến độc lập và biến phụ thuộc chuẩn hóa
X_vars = ['TN_Mean', 'DK_Mean', 'LD_Mean', 'DN_Mean', 'DT_Mean', 'CV_Mean']
X = df[X_vars]
X = sm.add_constant(X)
y = df['HL_Mean']

# Khởi tạo và ước lượng mô hình OLS
ols_model = sm.OLS(y, X).fit()
print(ols_model.summary())

# Tính toán hệ số VIF kiểm định đa cộng tuyến
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Feature"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(len(X.columns))]
print(vif_data)

Testing và validation

Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo trên tập mẫu $N = 139$:

  1. Kiểm định Cronbach's Alpha:

    • Tất cả 6 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cao: Thang đo Thu nhập ($\alpha = 0,864$), Điều kiện làm việc ($\alpha = 0,812$), Lãnh đạo ($\alpha = 0,885$), Đồng nghiệp ($\alpha = 0,834$), Đào tạo & Thăng tiến ($\alpha = 0,798$), Bản chất công việc ($\alpha = 0,772$), Sự hài lòng ($\alpha = 0,851$).
    • Toàn bộ hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều $> 0,42 > 0,30$, không có biến quan sát nào bị loại.
  2. Kiểm định EFA (Biến độc lập):

    • Chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin ($KMO$) = $0,824$ (thỏa mãn điều kiện $0,5 \le KMO \le 1$).
    • Kiểm định Bartlett's Test: $\chi^2 = 1.642,85$, mức ý nghĩa $p\text{-value} = 0,000 < 0,001$.
    • Trích xuất được 6 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue = $1,185 > 1$, Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) = $68,42% > 50%$.
    • Ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) cho thấy tất cả hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều $> 0,55$.

Kết quả đạt được

Phương trình hồi quy tuyến tính bội chưa chuẩn hóa và chuẩn hóa được xác lập:

$$\text{HL} = \beta_0 + 0,312 \cdot \text{TN} + 0,245 \cdot \text{DK} + 0,198 \cdot \text{LD} + 0,165 \cdot \text{DN} + 0,142 \cdot \text{DT} + 0,118 \cdot \text{CV} + \epsilon$$

Biến độc lập Hệ số $\beta$ chuẩn hóa Giá trị $t$-statistic Mức ý nghĩa ($p$-value) Dung sai (Tolerance) VIF
Hằng số ($\beta_0$) 2,415 0,017
Thu nhập (TN) 0,312 5,124 0,000 0,712 1,404
Điều kiện làm việc (DK) 0,245 4,082 0,000 0,785 1,274
Lãnh đạo (LD) 0,198 3,315 0,001 0,814 1,228
Đồng nghiệp (DN) 0,165 2,841 0,005 0,852 1,174
Đào tạo & Thăng tiến (DT) 0,142 2,456 0,015 0,763 1,310
Bản chất công việc (CV) 0,118 2,012 0,046 0,830 1,205
  • Hệ số xác định: $R^2 = 0,584$, $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,565$. Mô hình giải thích được $56,5%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng của nhân viên.
  • Kiểm định ANOVA: $F(6, 132) = 30,862$, $p\text{-value} = 0,000 < 0,001$, khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê cao.
  • Kiểm định vi phạm giả định: Hệ số Durbin-Watson = $1,942$ (nằm trong khoảng $1,5 - 2,5$, không có tự tương quan bậc nhất); toàn bộ chỉ số $VIF < 1,5$ (hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể so với các công trình trước đây:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      SO SÁNH ĐÓNG GÓP VỚI CÁC CÔNG TRÌNH GỐC                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí          Trần Kim Dung (2005)   Đoàn Tiến Song (2015)  Đề tài (2021) |
| Ngành khảo sát    Đa ngành (FDI/TM)      Hành chính công        SX Mây nhựa XK|
| Trọng số hàng đầu Tiền lương / Lãnh đạo  Đặc điểm công việc     Thu nhập & ĐKLV|
| Điểm mới đặc thù  Chưa xét môi trường    Chưa xét lao động      Đo lường độc hại|
|                   hàn & sơn tĩnh điện    phổ thông thủ công     và bụi sơn tĩnh|
+-------------------------------------------------------------------------------+
  1. Hiệu chỉnh mô hình cho ngành gia công thủ công xuất khẩu: Khác với nghiên cứu tại khối doanh nghiệp dịch vụ hoặc hành chính nơi yếu tố thăng tiến giữ tỷ trọng cao, nghiên cứu này chứng minh thực nghiệm rằng trong doanh nghiệp sản xuất thủ công mỹ nghệ, hai yếu tố Thu nhập ($\beta = 0,312$)Điều kiện làm việc ($\beta = 0,245$) chiếm tới hơn $55,7%$ tổng trọng số tác động.
  2. Lượng hóa sự chênh lệch qua One-Sample T-Test: Điểm đánh giá trung bình nhân tố Điều kiện làm việc chỉ đạt $3,14/5,00$ và Thu nhập đạt $3,21/5,00$, chỉ ra điểm nghẽn chính xác khiến công nhân đan lát cảm thấy áp lực về nhiệt độ lò sơn, bụi sơn tĩnh điện và chính sách lương theo sản phẩm.
  3. Giải pháp gắn liền với chuỗi giá trị sản xuất: Cung cấp ma trận giải pháp HRM liên kết chặt chẽ với từng công đoạn trong chuỗi cung ứng (hàn khung, sơn tĩnh điện, đan sợi, kiểm định Greenguard).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp đề xuất được định hình thành kế hoạch hành động 3 giai đoạn cho Công ty Cổ phần Phước Hiệp Thành và có thể nhân rộng cho các nhà máy sản xuất tại các Cụm công nghiệp miền Trung:

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Chi phí dự kiến: 180 triệu VNĐ/năm (bao gồm: lắp đặt hệ thống hút bụi lọc khí lò sơn: 85 triệu VNĐ; quỹ thưởng chuyên cần và năng suất: 65 triệu VNĐ; ngân sách đào tạo tay nghề: 30 triệu VNĐ).
  • Lợi ích định lượng:
    • Giảm tỷ lệ công nhân nghỉ việc từ $14,2%/\text{năm}$ xuống dưới $6,5%/\text{năm}$, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo học việc ước tính 210 triệu VNĐ/năm.
    • Tăng năng suất đan lát thủ công thêm $8,5%$, giảm tỷ lệ lỗi đan sai hỏng trước khâu kiểm định xuất khẩu Greenguard từ $4,2%$ xuống $1,8%$, mang lại giá trị gia tăng tương đương 340 triệu VNĐ/năm.
    • ROI ước tính đạt: $205%$ sau 12 tháng triển khai chính thức.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Giới hạn cỡ mẫu: Nghiên cứu được thực hiện tại một doanh nghiệp đơn lẻ ($N=139$) trong khoảng thời gian ngắn (tháng 12/2020), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam có thể bị giới hạn bởi yếu tố vùng miền.
  • Hạn chế phương pháp: Mô hình OLS chỉ khảo sát mối quan hệ tuyến tính một chiều và dựa trên thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design), chưa theo dõi được sự biến thiên tâm lý người lao động theo thời gian dài (longitudinal study).
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các biến trung gian như "Cam kết gắn bó với tổ chức" (Organizational Commitment) và "Động lực làm việc nội tại" (Intrinsic Motivation); tích hợp hệ thống thu thập dữ liệu tự động định kỳ vào phần mềm ERP/HRM của doanh nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Doanh nghiệp & Giám đốc Nhân sự:                                           |
|    - Cung cấp mô hình định lượng chuẩn xác để tái cấu trúc lương thưởng.      |
|    - Cắt giảm 15-20% chi phí biến động lao động ẩn.                           |
| 2. Kỹ sư phân tích dữ liệu & HRM Developer:                                   |
|    - Cung cấp bộ cú pháp SPSS và Python script chuẩn hóa sẵn sàng tích hợp.    |
|    - Khung đo lường 25 items chuẩn hóa cho các hệ thống khảo sát nội bộ.      |
| 3. Sinh viên & Học viên cao học ngành QTKD / Kinh tế:                         |
|    - Tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình phân tích Cronbach, EFA, OLS.    |
|    - Minh chứng xử lý thực nghiệm từ số liệu thô đến kết luận khoa học.       |
| 4. Nhà nghiên cứu ứng dụng:                                                   |
|    - Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về ngành sản xuất đan lát sợi nhựa miền Trung.|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật phần mềm tối thiểu để tái lập nghiên cứu là gì? Hệ thống yêu cầu máy tính chạy hệ điều hành Windows 10/11 hoặc macOS, cài đặt SPSS Statistics từ phiên bản 20.0 trở lên (hoặc môi trường Python 3.8+ với các thư viện pandas, statsmodels, scikit-learn, factor_analyzer).

  2. Tại sao nhân tố Bản chất công việc lại có hệ số tác động thấp nhất ($\beta = 0,118$)? Đặc thù của công nhân sản xuất thủ công là tính chất công việc mang tính lặp đi lặp lại cao, ít có sự đột biến về tính sáng tạo. Người lao động xem đây là công việc thuần thục kỹ năng để kiếm thu nhập thay vì tìm kiếm thách thức trí tuệ, do đó mức độ hài lòng phụ thuộc chủ yếu vào tiền công và an toàn môi trường xưởng.

  3. Mô hình có thể mở rộng cho các doanh nghiệp quy mô trên 1.000 lao động không? Hoàn toàn khả thi. Khi quy mô mẫu $N > 300$, mô hình có thể nâng cấp từ phân tích nhân tố khám phá (EFA) lên phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra tính giá trị hội tụ và phân biệt một cách toàn diện hơn.

  4. Làm thế nào để kiểm soát sai số và độ trung thực khi phát bảng hỏi cho công nhân? Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp giải thích rõ ràng từng mục hỏi Likert 5 mức độ, ẩn danh hoàn toàn thông tin cá nhân và áp dụng phân tầng theo tổ đội sản xuất để đảm bảo mẫu phản ánh đúng tỷ lệ thực tế.

  5. Chi phí triển khai khảo sát nội bộ theo mô hình này là bao nhiêu? Nếu doanh nghiệp tự triển khai thông qua bộ phận nhân sự và tận dụng công cụ phân tích mã nguồn mở (Python/R hoặc biểu mẫu trực tuyến), chi phí thu thập và xử lý dữ liệu gần như bằng không ($0$ VNĐ), chỉ tốn thời gian thực hiện khoảng 5–7 ngày làm việc.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nhận diện và lượng hóa 6 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động tại Công ty Cổ phần Phước Hiệp Thành. Bằng việc kết hợp phương pháp luận khoa học chặt chẽ giữa thang đo JDI mở rộng và các kỹ thuật thống kê lượng hóa (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy OLS, T-Test), nghiên cứu chứng minh rằng Thu nhập ($\beta = 0,312$)Điều kiện làm việc ($\beta = 0,245$) là hai đòn bẩy quyết định nhất tới sự gắn bó của công nhân sản xuất. Kết quả này không chỉ cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác để Ban Giám đốc công ty tối ưu hóa chính sách đãi ngộ, mà còn đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất thủ công mỹ nghệ tại Việt Nam.