Đánh Giá Tình Hình Khai Thác và Phát Triển Lâm Sản Ngoài Gỗ Tại Huyện A Lưới

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá tình hình khai thác tiêu thụ và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại huyện a lưới tỉnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ

1.1.2. Một số quan điểm về phân loại lâm sản ngoài gỗ

1.2. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Các nghiên cứu về lâm sản ngoài gỗ

1.2.2. Tình hình sử dụng lâm sản ngoài gỗ

1.2.3. Vai trò, tiềm năng của lâm sản ngoài gỗ ở Việt Nam

1.2.4. Các quy định, chính sách của nhà nước và chính quyền địa phương về phát triển lâm sản ngoài gỗ

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Phạm vi nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu

2.1.2.1. Điều tra điều kiện tự nhiên và kinh tế- xã hội khu vực nghiên cứu
2.1.2.2. Đánh giá tình hình khai thác lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn nghiên cứu
2.1.2.3. Tìm hiểu thị trường tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn nghiên cứu
2.1.2.4. Điều tra tình hình phát triển lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn nghiên cứu
2.1.2.5. Đề xuất giải pháp về quản lý và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thu thập số liệu thứ cấp

2.2.2. Thu thập số liệu sơ cấp

2.2.3. Phương pháp phân tích

2.2.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện A Lưới

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên- kinh tế- xã hội huyện A Lưới

3.2. Đánh giá tình hình khai thác lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn huyện A Lưới

3.2.1. Đặc điểm lâm sản ngoài gỗ tại huyện A Lưới, phân chia theo các nhóm công dụng

3.2.2. Trữ lượng và các loại lâm sản ngoài gỗ thường hay khai thác. Thời gian, mùa vụ khai thác

3.2.3. Cách thức vận chuyển, bảo quản

3.3. Tìm hiểu thị trường tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn nghiên cứu

3.3.1. Giá cả một số loại lâm sản ngoài gỗ ở địa bàn nghiên cứu

3.3.2. Kênh thị trường tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ

3.3.3. Chuỗi giá trị một số sản phẩm lâm sản ngoài gỗ. Đánh giá về thị trường tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn nghiên cứu

3.4. Điều tra tình hình phát triển lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn huyện A Lưới

3.4.1. Các dự án và mô hình về lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn huyện A Lưới

3.4.2. Tình hình sinh trưởng và phát triển một số mô hình lâm sản ngoài gỗ trên địa bàn huyện A Lưới

3.4.3. Hiệu quả của các mô hình phát triển lâm sản ngoài gỗ tại huyện A Lưới

3.5. Đề xuất giải pháp về quản lý và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại địa bàn nghiên cứu

3.5.1. Cơ sở đề xuất các giải pháp

3.5.2. Các giải pháp nhằm quản lý và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại địa phương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khai Thác và Phát Triển LSNG tại A Lưới

A Lưới, với diện tích rừng lớn và đa dạng sinh học, là nơi có tiềm năng lớn về lâm sản ngoài gỗ (LSNG). Từ xa xưa, LSNG A Lưới đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế, xã hội của người dân địa phương, đặc biệt là các dân tộc thiểu số. Các sản phẩm như măng, nấm, dược liệu, song mây không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày mà còn là nguồn thu nhập quan trọng. Tuy nhiên, việc khai thác LSNG hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi cần có những đánh giá khách quan và giải pháp phù hợp để phát triển bền vững nguồn tài nguyên này. Bài viết này sẽ đi sâu vào tình hình khai thác LSNG tại A Lưới, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các hướng đi hiệu quả.

1.1. Vai trò của LSNG trong sinh kế cộng đồng A Lưới

LSNG đóng vai trò thiết yếu trong sinh kế của cộng đồng các dân tộc thiểu số tại A Lưới. Theo tài liệu nghiên cứu, nguồn thu từ LSNG có thể chiếm tới 20-25% thu nhập hộ gia đình ở một số khu vực miền núi. Các sản phẩm như măng, nấm, dược liệu không chỉ được sử dụng trong gia đình mà còn được trao đổi, buôn bán trên thị trường địa phương. Việc khai thác và chế biến LSNG tạo ra công ăn việc làm cho hàng chục nghìn người dân, góp phần giảm nghèo và cải thiện đời sống. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn lợi LSNG cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi nguồn tài nguyên này bị suy giảm do khai thác quá mức.

1.2. Đa dạng sinh học và tiềm năng LSNG đặc hữu A Lưới

A Lưới sở hữu sự đa dạng sinh học phong phú, tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều loại LSNG có giá trị kinh tế cao. Các loài cây dược liệu quý hiếm, các loại măng đặc sản, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ song mây là những lâm sản đặc sản A Lưới có tiềm năng phát triển thị trường. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của đa dạng sinh học A Lưới là yếu tố then chốt để phát triển bền vững ngành LSNG. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu về các loài LSNG bản địa, đánh giá trữ lượng và khả năng tái sinh để có những biện pháp quản lý và khai thác hợp lý.

II. Thực Trạng Khai Thác LSNG A Lưới Vấn Đề và Thách Thức

Mặc dù có tiềm năng lớn, tình hình khai thác LSNG tại A Lưới hiện nay còn nhiều bất cập. Việc khai thác diễn ra tự phát, thiếu quy hoạch và kiểm soát, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức, gây suy giảm trữ lượng và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ LSNG còn nhiều hạn chế, giá cả bấp bênh, người dân thường bị ép giá. Các chính sách hỗ trợ phát triển LSNG chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo được động lực cho người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn và phát triển bền vững. Cần có những đánh giá toàn diện về thực trạng khai thác LSNG tại A Lưới để có những giải pháp can thiệp kịp thời.

2.1. Tác động của khai thác LSNG đến môi trường A Lưới

Việc khai thác LSNG không bền vững gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường A Lưới. Khai thác quá mức làm suy giảm trữ lượng các loài LSNG, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Việc khai thác không đúng kỹ thuật có thể gây xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước. Ngoài ra, việc mở rộng diện tích đất nông nghiệp, phá rừng để trồng các loại cây công nghiệp cũng gây áp lực lên nguồn tài nguyên LSNG. Cần có những nghiên cứu đánh giá tác động môi trường của các hoạt động khai thác LSNG để có những biện pháp giảm thiểu và phục hồi.

2.2. Khó khăn trong quản lý và kiểm soát khai thác LSNG

Công tác quản lý và kiểm soát khai thác LSNG tại A Lưới còn gặp nhiều khó khăn. Địa bàn rộng, dân cư thưa thớt, giao thông đi lại khó khăn là những trở ngại lớn cho việc tuần tra, kiểm soát. Lực lượng cán bộ quản lý còn mỏng, thiếu kinh nghiệm và trang thiết bị. Ý thức chấp hành pháp luật của người dân còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Cần có những giải pháp đồng bộ để tăng cường năng lực quản lý và kiểm soát khai thác LSNG, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật.

III. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững LSNG A Lưới Hướng Đi Mới

Để phát triển bền vững LSNG A Lưới, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào các khía cạnh: quy hoạch và quản lý khai thác, phát triển thị trường, nâng cao năng lực cộng đồng và tăng cường chính sách hỗ trợ. Việc quy hoạch khai thác phải dựa trên cơ sở khoa học, đảm bảo khai thác hợp lý, bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi nguồn lợi LSNG. Phát triển thị trường cần tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối. Nâng cao năng lực cộng đồng cần tập trung vào đào tạo kỹ năng khai thác, chế biến và quản lý LSNG. Tăng cường chính sách hỗ trợ cần tập trung vào cung cấp vốn, giống, kỹ thuật và thông tin thị trường.

3.1. Quản lý khai thác LSNG dựa vào cộng đồng A Lưới

Quản lý LSNG cộng đồng là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo khai thác bền vững và chia sẻ lợi ích công bằng. Trao quyền cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình quản lý, bảo vệ và khai thác LSNG. Xây dựng các quy ước, hương ước về khai thác LSNG phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Hỗ trợ cộng đồng thành lập các tổ, nhóm quản lý LSNG, đào tạo kỹ năng quản lý và giám sát. Tạo điều kiện cho cộng đồng tiếp cận thông tin về thị trường và chính sách LSNG.

3.2. Phát triển chuỗi giá trị LSNG A Lưới Nâng cao giá trị gia tăng

Để nâng cao giá trị gia tăng của LSNG A Lưới, cần tập trung vào phát triển chuỗi giá trị từ khâu khai thác, chế biến đến tiêu thụ. Hỗ trợ người dân áp dụng các kỹ thuật chế biến tiên tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm LSNG đặc trưng của A Lưới. Kết nối người sản xuất với các doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ. Phát triển du lịch sinh thái gắn với LSNG, tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân.

IV. Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ vào Phát Triển LSNG A Lưới

Việc ứng dụng khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả khai thác, chế biến và bảo tồn LSNG tại A Lưới. Nghiên cứu và phát triển các giống cây LSNG có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện địa phương. Áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, giảm thiểu tác động đến môi trường. Sử dụng công nghệ thông tin để quản lý và giám sát nguồn tài nguyên LSNG. Phát triển các sản phẩm LSNG mới có giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường.

4.1. Nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen LSNG quý hiếm A Lưới

A Lưới là nơi tập trung nhiều loài LSNG quý hiếm, có giá trị khoa học và kinh tế cao. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài LSNG này. Xây dựng ngân hàng gen để bảo tồn nguồn gen LSNG quý hiếm. Phát triển các phương pháp nhân giống và trồng các loài LSNG này để phục hồi và phát triển nguồn tài nguyên.

4.2. Ứng dụng công nghệ chế biến LSNG tiên tiến tại A Lưới

Việc ứng dụng công nghệ chế biến LSNG tiên tiến giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí và tạo ra các sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao. Đầu tư vào các trang thiết bị chế biến hiện đại. Đào tạo kỹ năng chế biến cho người dân. Nghiên cứu và phát triển các quy trình chế biến thân thiện với môi trường. Xây dựng các cơ sở chế biến LSNG tập trung, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

V. Chính Sách và Giải Pháp Tài Chính cho Phát Triển LSNG A Lưới

Để thúc đẩy phát triển LSNG A Lưới, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp và các giải pháp tài chính hiệu quả. Xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực LSNG. Cung cấp vốn vay ưu đãi cho người dân và doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động khai thác, chế biến và tiêu thụ LSNG. Hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin về thị trường và chính sách LSNG. Xây dựng các quỹ bảo hiểm rủi ro cho người trồng LSNG.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý và phát triển LSNG

Khung pháp lý về quản lý và phát triển LSNG cần được hoàn thiện để tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch cho các hoạt động liên quan đến LSNG. Rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành để phù hợp với tình hình thực tế. Ban hành các quy định cụ thể về khai thác, chế biến, tiêu thụ và bảo tồn LSNG. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về LSNG.

5.2. Huy động nguồn vốn đầu tư cho phát triển LSNG A Lưới

Để phát triển LSNG A Lưới, cần huy động đa dạng các nguồn vốn đầu tư từ nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Nhà nước cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu khoa học và đào tạo nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các dự án chế biến và tiêu thụ LSNG. Cộng đồng cần tham gia đóng góp vào các hoạt động bảo tồn và phát triển LSNG.

VI. Kết Luận và Hướng Đi Tương Lai cho LSNG A Lưới

Phát triển LSNG bền vững là một hướng đi quan trọng để nâng cao đời sống kinh tế, xã hội của người dân A Lưới, đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội và cộng đồng địa phương. Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và điều chỉnh các giải pháp phát triển LSNG để phù hợp với điều kiện thực tế. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và thu hút nguồn lực cho phát triển LSNG.

6.1. Tầm quan trọng của bảo tồn văn hóa truyền thống liên quan LSNG

Bảo tồn văn hóa truyền thống liên quan đến LSNG là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững. Các tri thức bản địa về sử dụng và quản lý LSNG cần được ghi nhận, bảo tồn và phát huy. Các lễ hội, phong tục tập quán liên quan đến LSNG cần được duy trì và phát triển. Cần tạo điều kiện cho cộng đồng địa phương tham gia vào các hoạt động bảo tồn văn hóa truyền thống.

6.2. Hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm phát triển LSNG bền vững

Hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm là yếu tố quan trọng để phát triển LSNG bền vững. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế, các địa phương khác để học hỏi kinh nghiệm về quản lý, khai thác, chế biến và tiêu thụ LSNG. Cần tạo điều kiện cho người dân A Lưới tham gia vào các hội thảo, diễn đàn về LSNG để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

05/06/2025
Luận văn đánh giá tình hình khai thác tiêu thụ và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại huyện a lưới tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ Trước kia các sản phẩm lấy ra từ rừng thường được phân làm 2 loại: sản phẩm “chính” là gỗ và các sản phẩm “phụ”.

Quan niệm này đã không còn phù hợp. Ngày nay các sản phẩm nói trên được xếp thành 2 nhóm : gỗ và LSNG. Tuy nhiên để làm rõ hơn, theo các tài liệu nước ngoài, có một số khái niệm về LSNG có thể đưa ra để chúng ta tham khảo (Đặng Đình Bôi, 2002) Năm 1991, Hội nghị về LSNG các nước Châu Á - Thái Bình Dương (IEC) họp tại Bangkok - Thái Lan đưa ra định nghĩa có thể áp dụng cho hầu hết các nước trong khu vực như sau: “Lâm sản ngoài gỗ (Non-wood forest product) bao gồm tất cả các sản phẩm tái tạo được và hữu hình, không phải là gỗ xẻ, gỗ nguyên liệu và gỗ củi, thu được từ rừng hoặc bất kỳ loại hình sử dụng đất tương tự nào cũng như đất trồng cây gỗ. Vì vậy, các sản phẩm như cát, đá, nước, du lịch sinh thái cũng là lâm sản ngoài gỗ".

Wickens, 1991cũng cho rằng “Lâm sản ngoài gỗ bao gồm tất cả các sản phẩm sinh vật (trừ gỗ tròn công nghiệp, gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy) có thể lấy ra từ hệ sinh thái tự nhiên, rừng trồng được dùng trong gia đình, mua bán, hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội. Việc sử dụng hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm. thuộc về lĩnh vực dịch vụ của rừng”). Hội nghị lâm nghiệp do Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc (FAO) tổ chức tháng 06/1995 đã đưa ra và thông qua một định nghĩa khác về LSNG: "Lâm sản ngoài gỗ (Non timber forest product) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có cây rừng (wooded lands) và cây ở ngoài rừng".

Định nghĩa này đã nhận biết được chức năng dịch vụ quan trọng của tài nguyên LSNG bao gồm các hàng hóa dịch vụ có nguồn gốc từ thực vật và động vật. Với định nghĩa này, FAO cũng đã nhận biết về chức năng dịch vụ quan trọng đang gia tăng của tài nguyên LSNG. Chẳng hạn, du lịch sinh thái là một ngành công nghiệp lớn trên thế giới đang phát triển rất nhanh. Vì thế, rừng, vùng hoang dã, động và thực vật hoang dã là thành phần của du lịch sinh thái nên được nhận biết trong phạm vi LSNG.

Theo Ros – Tonen (1995, 2000), lâm sản ngoài gỗ được định nghĩa là: “Tất cả các sản phẩm động, thực vật tự nhiên, trừ các sản phẩm gỗ thương mại, có thể lấy được từ rừng để sử dụng và buôn bán”. Trong trường hợp này, du lịch sinh thái không được coi là một loại lâm sản ngoài gỗ mà là một loại hình dịch vụ của rừng – một loại đầu ra khác của rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Ngoài các quan niệm trên, một số ý kiến khác về LSNG được hiểu theo nhiều cách dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đưa ra ở các thời điểm khác nhau. Ở Việt Nam, trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 lâm sản được chia thành hai loại: lâm sản chính (principale richesse forettière) là những sản phẩm gỗ; Sản phẩm phụ của rừng hay lâm sản phụ (produit secondaire de la forêt), bao gồm động vật và thực vật cho những sản phẩm ngoài gỗ (Bộ NN&PTNT, 2006).

Từ 1961, lâm sản phụ được coi trọng và được mang tên đặc sản rừng. "Đặc sản rừng bao gồm cả thực vật và động vật rừng là nguồn tài nguyên giàu có của đất nước. Nó có vị trí quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, trong đời sống nhân dân, quốc phòng và xuất khẩu. Theo định nghĩa đó Đặc sản rừng là một bộ phận của tài nguyên rừng nhưng chỉ tính đến những sản phẩm có công dụng hoặc có giá trị đặc biệt và ngoài các loài thực vật dưới tán rừng còn bao gồm các loài cây cho gỗ đặc hữu hoặc được coi là đặc hữu của Việt Nam như: Pơ mu, Hoàng đàn, Kim giao,.

như vậy thuật ngữ đặc sản cũng mang ý nghĩa kinh tế, vì không tính đến những sản phẩm không có hoặc chưa biết giá trị. Vì thế, danh mục những đặc sản rừng trong từng thời điểm cũng tập trung sự chú ý vào một số sản phẩm nhất định (Bộ NN&PTNT, 2006). Hiện nay, nhà nước ta đã đưa ra khái niệm giúp chúng ta có thể hiểu: "LSNG là các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật lấy từ rừng hoặc đất rừng (kể cả đất hoang hóa) không bao gồm gỗ, củi, than gỗ và các sản phẩm không có nguồn gốc sinh vật. LSNG bao gồm các loài tre nứa, song, mây, cây thuốc, cây lương thực thực phẩm, gia vị, tinh dầu, dầu béo, nhựa, nhựa mủ, ta nanh, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã sống và các sản phẩm của chúng" (Quyết định số 280/2006/QĐ-TTg).

Như vậy, việc định nghĩa cho rõ ràng thế nào là LSNG là vấn đề khó khăn và không thể có một định nghĩa duy nhất đúng. Nó có thể thay đổi chút ít phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, quan điểm và nhu cầu khác nhau của các địa phương cũng như ở các thời điểm khác nhau. Tuy nhiên, qua các khái niệm trên có thể đưa ra những cách nhìn chung về LSNG, và qua đó giúp chúng ta nhận thức một cách đúng đắn về giá trị của nó. Một số quan điểm về phân loại lâm sản ngoài gỗ Trên thế giới cũng đã có nhiều hệ thống phân loại được đề xuất.

Một số hệ thống phân loại dựa vào dạng sống của cây tạo ra các sản phẩm như : nhóm cây gỗ, cây bụi, cây thảo, dây leo gỗ, dây leo thân thảo. Hệ thống phân loại khác lại dựa vào các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, như hệ thống phân loại đã thông qua trong hội nghị tháng 11/1991 tại Bangkok. Trong hệ thống này LSNG được chia làm 6 nhóm: Nhóm 1 - Các sản phẩm có sợi: Tre nứa, song mây, lá và thân có sợi và các loại cỏ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Nhóm 2 - Sản phẩm làm thực phẩm. Các sản phẩm có nguồn gốc thực vật: thân, chổi, rễ, củ,lá, hoa, quả, quả hạch, gia vị, hạt có dầu và nấm.

Các sản phẩm có nguồn gốc động vật: mật ong, thịt động vật rừng, cá, trai ốc, tổ chim ăn được, trứng và côn trùng. Nhóm 3 - Thuốc và mỹ phẩm có nguồn gốc thực vật Nhóm 4 - Các sản phẩm chiết xuất: gôm, nhựa dầu, nhựa mủ, ta nanh và thuốc nhuộm, dầu béo và tinh dầu. Nhóm 5 - Động vật và các sản phẩm từ động vật không làm thực phẩm: tơ, động vật sống, chim, côn trùng, lông mao, lông vũ, da, sừng, ngà, xương và nhựa cánh kiến đỏ. Nhóm 6 - Các sản phẩm khác: như lá Bidi (lá thị rừng dùng gói thuốc lá ở Ấn Độ).

Năm 1992, Meldelson đã đưa ra 2 cách phân loại lâm sản ngoài gỗ căn cứ vào mục đích khác nhau của con người về lâm sản ngoài gỗ. Căn cứ vào giá trị sử dụng ông chia làm 5 nhóm: - Các sản phẩm thực vật ăn được; - Các sản phẩm keo và nhựa; - Các sản phẩm thuốc nhuộm và tanin; - Nhóm cây có sợi; - Nhóm cây làm thuốc. Và căn cứ vào thị trường tiêu thụ để chia làm 3 nhóm: - Nhóm bán trên thị trường rộng; - Nhóm bán tại địa phương; - Nhóm được sử dụng trực tiếp bởi người thu hoạch. Ông cho rằng, nhóm thứ 3 là nhóm chiếm đa số, vì vậy giá trị đích thực của lâm sản ngoài gỗ thường chưa được biết đến và tính toán cho phù hợp.

Năm 1995, chuyên gia về LSNG của FAO đã đề xuất hệ thống phân loại LSNG gồm 4 nhóm chính sau: - Cây sống và các bộ phận của cây - Động vật và các sản phẩm của động vật - Các sản phẩm được chế biến (các gia vị, dầu nhựa thực vật… ) - Các dịch vụ từ rừng. Ở Ấn Độ, người ta đề xuất một hệ thống phân loại lâm sản ngoài gỗ tiêu chuẩn (Shiva & Mathur, 1997). Hệ thống phân loại này được chia làm 2 nhóm chính: nhóm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 các sản phẩm (I) và nhóm các dịch vụ (II). Trong đó nhóm I bao gồm 3 nhóm sản phẩm phụ đó là: (a) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc từ thực vật; (b) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc từ động vật và (c) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc khoáng vật.

Nhóm II gồm các dịch vụ như: du lịch, giải trí, xem động vật hoang dã. Toàn bộ các hệ thống được chia thành 26 nhóm nhỏ xếp thứ tự từ A đến Z. Đây là một hệ thống phân loại mới xây dựng dựa trên cơ sở cải tiến các hệ thống phân loại cũ, tuy nhiên việc phân chia các nhóm sản phẩm ở đây quá chi tiết nên gặp khó khăn trong việc sắp xếp các sản phẩm của các loài nhiều công dụng. Về phân loại LSNG là thực vật, việc phân loại chúng có rất nhiều quan điểm khác nhau.

Những phương pháp phân loại chủ yếu là: - Phương pháp phân loại theo hệ thống sinh: Đây là cách phân loại theo hệ thống tiến hoá của sinh giới. Được sắp xếp một cách khách quan vào hệ thống các bậc phân loại từ lớn đến nhỏ: Giới/Ngành/Lớp/Họ/Loài. - Phương pháp phân loại theo hình thái và dạng sống: Đây là cách phân loại theo hình thái bên ngoài của các loài cây. Các thực vật cho LSNG được phân loại thành: Cây gỗ lớn; cây gỗ nhỏ; cây thân thảo; cây dây leo; cây thân đốt; cây bụi; các loại cỏ.

- Phương pháp phân loại theo nhóm giá trị sử dụng: Các LSNG khác nhau không kể nguồn gốc nhưng có cùng giá trị sử dụng thì được xếp vào một nhóm. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ áp dụng và sử dụng nhiều kiến thức bản địa của người dân nên có ý nghĩa thực tiễn lớn, được các nhà nghiên cứu, nhà kinh doanh lẫn người dân quan tâm. Ở Việt Nam, theo Phạm Xuân Hoàn và cộng sự (2004) thực vật cho LSNG được phân thành các nhóm: 1) Thực vật cung cấp thức ăn, lương thực, thực phẩm (thực phẩm, gia vị, dầu ăn, thức ăn gia súc.) 2) Thực vật cung cấp dược liệu 3) Thực vật cho sản phẩm làm hàng thủ công mỹ nghệ hoặc gia dụng (song mây, tre nứa, cau dừa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tình Hình Khai Thác và Phát Triển Lâm Sản Ngoài Gỗ Tại Huyện A Lưới" cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình khai thác và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại huyện A Lưới, nhấn mạnh những thách thức và cơ hội trong việc quản lý nguồn tài nguyên này. Tài liệu không chỉ phân tích thực trạng khai thác mà còn đề xuất các giải pháp nhằm phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát triển nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp khai thác lâm sản ngoài gỗ làm thuốc và thực phẩm tại khu bảo tồn thiên nhiên đồng sơn kỳ thượng hoành bồ quảng ninh, nơi cung cấp những giải pháp cụ thể cho việc khai thác lâm sản bền vững. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đánh giá tình trạng khai thác sử dụng lâm sản trái phép ở khu vực tây thiên vườn quốc gia tam đảo và đề xuất giải pháp kiểm soát quản lý sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến khai thác trái phép và cách thức quản lý hiệu quả. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai quan tâm đến việc bảo vệ và phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ.