Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá tính dễ tổn thương của tài nguyên nước do biến đổi khí hậu tại lưu vực sông đắk bla tỉnh kon tum

Luận văn thạc sĩ môi trường phân tích quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá tính dễ tổn thương của tài nguyên nước do biến đổi khí, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Đại học Bách Khoa - ĐHQG - HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Tính Dễ Tổn Thương Tài Nguyên Nước

Nước là yếu tố then chốt, là trung gian mà qua đó biến đổi khí hậu tác động đến hệ sinh thái, sinh kế và phúc lợi xã hội. Bên cạnh biến đổi khí hậu, sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế cũng tạo áp lực lớn lên nhu cầu về nguồn nước. Tất cả các yếu tố này đang ảnh hưởng trực tiếp đến tính dễ tổn thương của tài nguyên nước tại các khu vực, đặc biệt là lưu vực sông. Theo báo cáo của IPCC, nguồn tài nguyên nước là một trong những yếu tố dễ bị tổn thương và có tiềm năng chịu tác động mạnh mẽ nhất từ biến đổi khí hậu. Áp lực này đặc biệt cao ở các nước đang phát triển. Việc đánh giá và quản lý tài nguyên nước một cách bền vững, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, là vô cùng quan trọng để đảm bảo an ninh nguồn nước và sự phát triển kinh tế - xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên nước đối với Kon Tum

Tài nguyên nước đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Kon Tum, đặc biệt là trong nông nghiệp, thủy điện và sinh hoạt hàng ngày. Việc khai thác và sử dụng nguồn nước một cách hợp lý là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của tỉnh. Sông Đắk Bla là một trong những nguồn cung cấp nước quan trọng nhất cho khu vực, do đó việc bảo vệ và quản lý lưu vực sông này là vô cùng cần thiết. Các hoạt động kinh tế như trồng cà phê và lúa đều phụ thuộc vào nguồn nước ổn định. Chính vì vậy, bảo tồn tài nguyên nước là bảo tồn sinh kế cho người dân.

1.2. Khái niệm về tính dễ tổn thương do biến đổi khí hậu

Tính dễ tổn thương là mức độ mà một hệ thống hoặc cộng đồng có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các tác động của biến đổi khí hậu. Nó phụ thuộc vào mức độ phơi nhiễm (exposure) với các yếu tố khí hậu cực đoan, độ nhạy cảm (sensitivity) với các tác động đó và khả năng thích ứng (adaptive capacity) để giảm thiểu các rủi ro. Đánh giá tính dễ tổn thương giúp xác định các điểm yếu và ưu tiên các biện pháp thích ứng hiệu quả, giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu. Phân tích này phải xét đến cả yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội.

II. Thách Thức Biến Đổi Khí Hậu Tại Lưu Vực Sông Đắk Bla Kon Tum

Biến đổi khí hậu ở Kon Tum đang gây ra những thay đổi đáng kể về nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan, tác động trực tiếp đến lưu vực sông Đắk Bla. Sự gia tăng nhiệt độ có thể dẫn đến tình trạng khô hạn kéo dài, làm giảm lượng nước trong sông và ảnh hưởng đến an ninh nguồn nước. Các đợt mưa lớn bất thường có thể gây ra lũ lụt, xói mòn đất và làm suy thoái chất lượng nước. Những thay đổi này đe dọa nghiêm trọng đến sinh kế của người dân địa phương, đặc biệt là những người phụ thuộc vào nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

2.1. Tác động của hạn hán và lũ lụt đến tài nguyên nước

Hạn hán kéo dài làm giảm mực nước sông, gây khó khăn cho việc tưới tiêu và sinh hoạt, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và đời sống của người dân. Lũ lụt gây ra xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước và thiệt hại về tài sản, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài nguyên nước và cơ sở hạ tầng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan này ngày càng trở nên thường xuyên và khốc liệt hơn do tác động của biến đổi khí hậu, đòi hỏi các biện pháp ứng phó hiệu quả. Theo nghiên cứu, việc giảm diện tích rừng cũng góp phần làm tăng tính nghiêm trọng của lũ lụt.

2.2. Ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng địa phương

Nguồn tài nguyên nước suy giảm ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và cà phê, hai nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Nuôi trồng thủy sản cũng bị ảnh hưởng do chất lượng nước suy giảm và mực nước thay đổi thất thường. Tình trạng này làm gia tăng tính dễ tổn thương của cộng đồng, đặc biệt là những hộ gia đình nghèo và những người phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên để sinh sống. Cần có các giải pháp hỗ trợ sinh kế và đa dạng hóa nguồn thu nhập để giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.3. Rủi ro đối với hệ sinh thái lưu vực sông

Sự thay đổi về lượng nước và chất lượng nước ảnh hưởng đến các loài sinh vật sống trong lưu vực sông, gây mất cân bằng sinh thái và suy giảm đa dạng sinh học. Các loài cá bản địa có thể bị đe dọa do môi trường sống bị thu hẹp và nguồn thức ăn khan hiếm. Việc suy thoái hệ sinh thái không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn làm giảm khả năng phục hồi của lưu vực sông trước các tác động của biến đổi khí hậu. Cần có các biện pháp bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái để tăng cường khả năng chống chịu.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tính Dễ Tổn Thương Tại Lưu Vực Đắk Bla

Việc đánh giá tính dễ tổn thương của tài nguyên nước do biến đổi khí hậu tại lưu vực sông Đắk Bla đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp hai phương pháp: Vulnerability and Capacity Assessment (VCA)Rapid Intergrated Vulnerability and Adaptation Assessment (RIVAA). VCA tập trung đánh giá năng lực thích ứng của cộng đồng, còn RIVAA đánh giá nhanh tính dễ tổn thương, giúp đưa ra cái nhìn tổng quan và chi tiết về tình hình.

3.1. Thu thập và phân tích dữ liệu khí hậu thủy văn

Dữ liệu về nhiệt độ, lượng mưa, mực nước sông và các yếu tố khí hậu khác được thu thập từ các trạm quan trắc khí tượng thủy văn trong khu vực. Dữ liệu này được phân tích để xác định các xu hướng thay đổi và các hiện tượng thời tiết cực đoan trong quá khứ và hiện tại. Việc phân tích dữ liệu khí hậu giúp xác định mức độ phơi nhiễm của tài nguyên nước với các tác động của biến đổi khí hậu. Cần có dữ liệu dài hạn để có được đánh giá chính xác nhất.

3.2. Khảo sát cộng đồng và tham vấn chuyên gia

Khảo sát cộng đồng được thực hiện để thu thập thông tin về sinh kế, cách sử dụng tài nguyên nước, và kinh nghiệm của người dân trong việc ứng phó với các tác động của biến đổi khí hậu. Tham vấn chuyên gia từ các lĩnh vực quản lý tài nguyên nước, khí hậu họckinh tế xã hội giúp xác định các yếu tố quan trọng và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến tính dễ tổn thương. Thông tin từ cộng đồng và chuyên gia giúp xây dựng một bức tranh toàn diện và chính xác về tình hình.

3.3. Xây dựng chỉ số dễ tổn thương Vulnerability Index

Chỉ số dễ tổn thương (VI) được xây dựng dựa trên ba thành phần chính: phơi nhiễm (Exposure), nhạy cảm (Sensitivity) và khả năng thích ứng (Adaptive Capacity). Mỗi thành phần được đánh giá dựa trên các chỉ số cụ thể, được thu thập từ dữ liệu khí hậu thủy văn, khảo sát cộng đồng và tham vấn chuyên gia. VI được tính toán cho từng khu vực trong lưu vực sông Đắk Bla, giúp xác định các vùng có mức độ dễ tổn thương cao nhất và cần ưu tiên các biện pháp thích ứng. Chỉ số này cung cấp một công cụ định lượng để so sánh và đánh giá mức độ tổn thương ở các khu vực khác nhau.

IV. Kết Quả Đánh Giá Tính Dễ Tổn Thương Tài Nguyên Nước Kon Tum

Kết quả đánh giá cho thấy tài nguyên nước của lưu vực sông Đắk Bla chịu rủi ro khí hậu ở mức cao, kết hợp với năng lực thích ứng còn hạn chế, khiến khu vực này có tính dễ tổn thương cao trước biến đổi khí hậu. Các hoạt động kinh tế chính như trồng cà phê, trồng lúa và nuôi trồng thủy sản đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Huyện Kon Plong được xác định là khu vực có độ nhạy cảm cao nhất, trong khi huyện Đắk Hà có khả năng phục hồi tốt hơn so với các khu vực khác.

4.1. Phân vùng mức độ tổn thương tài nguyên nước

Bản đồ phân vùng mức độ tổn thương cho thấy sự phân bố không đồng đều của tính dễ tổn thương trong lưu vực sông Đắk Bla. Các khu vực vùng cao, nơi có độ dốc lớn và đất dễ bị xói mòn, có mức độ tổn thương cao hơn so với các khu vực vùng thấp. Các khu vực có mật độ dân số cao và hoạt động kinh tế phát triển cũng chịu áp lực lớn hơn lên tài nguyên nước, dẫn đến mức độ tổn thương cao hơn. Thông tin này giúp ưu tiên các biện pháp thích ứng cho các khu vực có nhu cầu cấp thiết nhất.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng

Khả năng thích ứng của cộng đồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trình độ học vấn, thu nhập, tiếp cận thông tin và công nghệ, và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương. Các cộng đồng có trình độ học vấn cao hơn và thu nhập ổn định hơn có khả năng thích ứng tốt hơn với các tác động của biến đổi khí hậu. Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp thích ứng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các giải pháp. Cần có sự đầu tư vào giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng để nâng cao khả năng thích ứng của cộng đồng.

4.3. Đánh giá thể chế và chính sách liên quan

Việc đánh giá thể chế và chính sách liên quan đến quản lý tài nguyên nướcbiến đổi khí hậu cho thấy còn nhiều hạn chế trong việc phối hợp giữa các ngành và cấp quản lý. Các chính sách hiện hành chưa đủ mạnh để khuyến khích các hoạt động sử dụng nước bền vững và bảo vệ tài nguyên nước. Cần có sự cải thiện về thể chế và chính sách để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các biện pháp thích ứng hiệu quả và đảm bảo sự công bằng trong việc sử dụng tài nguyên nước. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả của các chính sách.

V. Giải Pháp Thích Ứng Với Biến Đổi Khí Hậu Cho Lưu Vực Đắk Bla

Để giảm thiểu tính dễ tổn thương của tài nguyên nước do biến đổi khí hậu tại lưu vực sông Đắk Bla, cần có một loạt các giải pháp thích ứng toàn diện, bao gồm các biện pháp kỹ thuật, quản lý và chính sách. Các giải pháp này cần được thiết kế dựa trên kết quả đánh giá tính dễ tổn thương và phù hợp với điều kiện cụ thể của từng khu vực. Sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các giải pháp.

5.1. Quản lý sử dụng nước hiệu quả và bền vững

Các biện pháp quản lý sử dụng nước hiệu quả bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu tiết kiệm nước, sử dụng các giống cây trồng chịu hạn, và khuyến khích các hoạt động nông nghiệp hữu cơ. Việc bảo vệ và phục hồi rừng đầu nguồn cũng là một biện pháp quan trọng để duy trì nguồn cung cấp nước ổn định. Cần có sự phối hợp giữa các ngành và cấp quản lý để đảm bảo việc sử dụng nước hợp lý và công bằng cho tất cả các bên. Cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích việc áp dụng các biện pháp sử dụng nước hiệu quả.

5.2. Xây dựng cơ sở hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu

Việc xây dựng các công trình trữ nước như hồ chứa và đập nước giúp tăng cường khả năng tích trữ nước trong mùa mưa và cung cấp nước trong mùa khô. Các công trình phòng chống lũ lụt như đê điều và hệ thống thoát nước giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt gây ra. Cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng thích ứng để tăng cường khả năng chống chịu của lưu vực sông trước các tác động của biến đổi khí hậu. Cần có đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng trước khi xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng.

5.3. Nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng

Các chương trình giáo dục và đào tạo giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về biến đổi khí hậu và các biện pháp thích ứng. Việc cung cấp thông tin về dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai giúp cộng đồng chuẩn bị và ứng phó kịp thời với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Cần có sự hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để giúp cộng đồng áp dụng các biện pháp thích ứng hiệu quả. Sự tham gia tích cực của cộng đồng vào quá trình lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp thích ứng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của các giải pháp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tài Nguyên Nước

Đánh giá tính dễ tổn thương của tài nguyên nước do biến đổi khí hậu tại lưu vực sông Đắk Bla là một bước quan trọng để xây dựng các chiến lược và kế hoạch thích ứng hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan để đưa ra các quyết định sáng suốt về quản lý tài nguyên nướcbiến đổi khí hậu. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp thích ứng và xây dựng các kịch bản biến đổi khí hậu chi tiết hơn để dự báo các tác động trong tương lai.

6.1. Đề xuất các chính sách hỗ trợ thích ứng

Các chính sách hỗ trợ thích ứng cần tập trung vào việc khuyến khích sử dụng nước hiệu quả, bảo vệ và phục hồi rừng đầu nguồn, và xây dựng cơ sở hạ tầng thích ứng. Cần có các cơ chế tài chính để hỗ trợ cộng đồng và các doanh nghiệp trong việc thực hiện các biện pháp thích ứng. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và có sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan. Cần có sự giám sát và đánh giá thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả của các chính sách.

6.2. Ứng dụng mô hình hóa tác động khí hậu

Việc sử dụng các mô hình hóa tác động khí hậu giúp dự báo các tác động của biến đổi khí hậu lên tài nguyên nước trong tương lai. Các mô hình này có thể được sử dụng để đánh giá các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau và xác định các giải pháp thích ứng hiệu quả nhất. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các mô hình hóa tác động khí hậu chính xác và đáng tin cậy. Các mô hình này cần được cập nhật thường xuyên với dữ liệu mới nhất.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá tính dễ tổn thương của tài nguyên nước do biến đổi khí hậu tại lưu vực sông đắk bla tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở Đầu: phần này trình bày khái quát những vấn đề cơ sở cho việc thực hiện luận văn, bao gồm: tính cấp thiết của đề tài, đối tƣợng và phạm vi nghiên GVHD: PGS. Võ Lê Phú HVTH: Thái Minh Thƣ 10 cứu, mục tiêu đề tài, nội dung, phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài. + Phần 2 bao gồm 4 chƣơng, trong đó: Chƣơng 1 trình bày cơ sở lý thuyết của nghiên cứu, bao gồm các khái niệm về BĐKH, về tính dễ tổn thƣơng, năng lực thích ứng với BĐKH và tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. Chƣơng 2 của luận văn mô tả khái quát về điều kiện tự nhiên, tình hình KT-XH lƣu vực, tài nguyên thiên nhiên, các loại hình sinh kế cũng nhƣ là hiện trạng sử dụng TNN; đồng thời phân tích tình hình BĐKH tại lƣu vực sông.

Các kết quả khảo sát, nghiên cứu và phân tích đánh giá tính dễ tổn thƣơng và năng lực thích ứng của cộng đồng, bản đồ dễ tổn thƣơng TNN đƣợc trình bày chi tiết trong Chƣơng 3. Chƣơng 4 đề xuất một số giải pháp nhằm hỗ trợ cộng đồng nâng cao năng lực thích ứng với BĐKH cho TNN tại lƣu vực. + Phần 3 - Kết luận và Khuyến nghị: phần này đúc kết lại một số kết luận và khuyến nghị từ kết quả và các phát hiện của đề tài. Võ Lê Phú HVTH: Thái Minh Thƣ 11 CHƢƠNG 1.

BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ CÁC TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TÓM TẮT Chƣơng 1 bao gồm các nội dung chính sau đây: 1.1 Khái niệm biến đổi khí hậu 1.2 Cơ sở đánh giá tính dễ tổn thƣơng do biến đổi khí hậu 1. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về tác động của BĐKH GVHD: PGS. Võ Lê Phú HVTH: Thái Minh Thƣ 12 1.1 KHÁI NIỆM BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Các định nghĩa nổi bật về “Biến đổi khí hậu” nhƣ sau: Theo định nghĩa của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) trong báo cáo lần thứ tƣ (AR4) năm 2007, biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự biến đổi trạng thái của hệ thống khí hậu, có thể được nhận biết qua sự biến đổi về giá trị trung bình và các dao động thuộc tính của hệ thống khí hậu, được duy trì trong một thời gian dài, điển hình là hàng thập kỷ hoặc dài hơn (IPCC, 2007). Viện Khoa học Khí tƣợng Thủy văn và Môi trƣờng Việt Nam cũng đề xuất định nghĩa về BĐKH nhƣ sau: “BĐKH là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình và/hoặc dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thƣờng là vài thập kỷ hoặc dài hơn.

BĐKH có thể là do các quá trình tự nhiên bên trong hoặc các tác động bên ngoài, hoặc do hoạt động của con ngƣời làm thay đổi thành phần của khí quyển. Bao gồm cả trong khai thác sử dụng đất” (Viện Khoa học Khí tƣợng Thủy văn và Môi trƣờng, 2011). Bộ Tài nguyên Môi trƣờng Việt Nam định nghĩa nhƣ sau: “Sự thay đổi của khí hậu (định nghĩa của Công ƣớc khí hậu) đƣợc quy trực tiếp hay gián tiếp là do hoạt động của con ngƣời làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu và đóng góp thêm vào sự biến động khí hậu tự nhiên trong các thời gian có thể so sánh đƣợc. BĐKH xác định sự khác biệt giữa các giá trị trung bình dài hạn của một tham số hay thống kê khí hậu.

Trong đó, trung bình đƣợc thực hiện trong một khoảng thời gian xác định, thƣờng là vài thập kỷ” (Bộ TNMT, 2012). Và gần đây nhất, trong báo cáo lần thứ 5 của IPCC đã đề cập đến khái niệm BĐKH nhƣ sau: “BĐKH là sự thay đổi của trạng thái khí hậu, có thể đƣợc xác định (ví dụ bằng cách kiểm định thống kê) bởi những thay đổi về giá trị trung bình và/hoặc sự dao động về những đặc tính của khí hậu kéo dài trong một khoảng thời gian dài hàng thập kỷ hoặc lâu hơn. BĐKH có thể là do các quá trình tự nhiên bên trong hoặc do các nhân tố bên ngoài chẳng hạn nhƣ sự thay đổi của chu kỳ mặt trời, hoạt động phun trào của núi lửa, và những thay đổi trong thành phần của khí quyển do các hoạt động của con ngƣời hoặc thay đổi trong sử dụng đất đai” (IPCC, 2014). Với các định nghĩa trên có thể thấy càng về sau định nghĩa về “Biến đổi khí hậu” dần đƣợc hoàn thiện rõ ràng hơn, cụ thể hơn.

Với vấn đề nghiên cứu đặt ra, trên GVHD: PGS. Võ Lê Phú HVTH: Thái Minh Thƣ 13 quan điểm giảm khả năng bị tổn thƣơng, chúng ta cần xem xét trong bối cảnh dự báo các tác động do BĐKH gây ra nhƣ: những thay đổi về nhiệt độ, lƣợng mƣa, sự gia tăng các hiện tƣợng thời tiết cực đoan,… 1.1 Các bằng chứng BĐKH Sự thay đổi khí hậu bao gồm những thay đổi lớn về nhiệt độ, lƣợng mƣa, gió, và những ảnh hƣởng khác qua nhiều thập kỷ hoặc dài hơn. BĐKH đã và đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu với những bằng chứng cụ thể sau: + Sự ấm dần lên của khí hậu là rõ ràng. Theo báo cáo gần đây của Tổ chức Khí tƣợng thế giới (WMO), khoảng thời gian 5 năm từ 2011-2015 là khoảng thời gian nóng nhất đƣợc ghi nhận, nhiệt độ trung bình trong giai đoạn này là 0,570C, giai đoạn 2006- 2010 là 0,510C trên mức trung bình giai đoạn 1961-1990.

Riêng năm 2015, sự ấm dần lên toàn cầu đạt mức kỷ lục (đạt 0,760C) là kết quả của sự gia tăng dài hạn nhiệt độ toàn cầu (gây ra chủ yếu là do phát thải khí nhà kính từ hoạt động của con ngƣời) kết hợp với sự khuếch trƣơng của hiện tƣợng El Nino.1 Nhiệt độ trung bình toàn cầu (1850-2015) (Nguồn: WMO, 2016) + Sự nóng lên của khí hậu đã đƣợc minh chứng rõ ràng thông qua số liệu quan trắc ghi nhận sự tăng lên của nhiệt độ không khí và nhiệt độ nƣớc biển trung bình toàn cầu, sự tan chảy nhanh của lớp băng, làm tăng mực nƣớc biển trung bình toàn cầu (IPCC, 2007). Trong giai đoạn 1901-2010, mực nƣớc biển trung bình toàn cầu đã tăng 0,19m (0,17-0,21m). Tỷ lệ mực nƣớc biển dâng từ giữa thế kỷ 19 là lớn hơn so với tỷ lệ trung bình các năm trƣớc (IPCC, 2014). Từ năm 1993, mực nƣớc biển đã gia tăng mạnh hơn khoảng 3 mm/năm so với mức trung bình 1900-2010 (dựa trên thủy triều) là GVHD: PGS.

Võ Lê Phú HVTH: Thái Minh Thƣ 14 1,7 mm mỗi năm. Mực nƣớc biển toàn cầu tiếp tục tăng vào giai đoạn năm 2011-2015 (WMO, 2016).2 Thay đổi mực nước biển trung bình toàn cầu từ năm 1993 đến 7/2016 (Nguồn: IPCC, 2014) + Nguyên nhân gây BĐKH là do một phần nhỏ các yếu tố tự nhiên, 95% còn lại là do hoạt động của con ngƣời (IPCC, 2013). Con ngƣời sử dụng ngày càng nhiều nhiên liệu hóa thạch, góp phần đóng góp khí nhà kính vào khí quyển. Phát thải khí nhà kính từ hoạt động của con ngƣời đã tăng lên đáng kể từ thời kỳ tiền công nghiệp, mà tác nhân phổ biến là do tăng trƣởng kinh tế và dân số, hiện tại lƣợng phát thải là cao hơn bao giờ hết.3 Nồng độ khí nhà kính trung bình toàn cầu (Nguồn: IPCC, 2014) Cụ thể từ khoảng năm 1800, hàm lƣợng khí CO2 bắt đầu tăng lên, vƣợt con số 300 ppm và đạt 379 ppm vào năm 2005, nghĩa là tăng khoảng 31 % so với thời kỳ tiền công nghiệp.

Và theo kết quả đo mới nhất của NASA vào năm 2015, hàm lƣợng CO2 đã đạt 405 ppm, cao hơn ngƣỡng an toàn (350 ppm) rất nhiều. Hàm lƣợng các khí nhà GVHD: PGS. Võ Lê Phú HVTH: Thái Minh Thƣ 15 kính khác nhƣ khí metan (CH4), ôxit nitơ (N2O) cũng tăng lần lƣợt từ 715 ppb và 270 ppb trong thời kì tiền công nghiệp lên 1774 ppb (151 %) và 319 ppb (17 %) vào năm 2005.2 Tác động của BĐKH đối với tài nguyên nƣớc Các bằng chứng cho thấy tác động của BĐKH quan sát đƣợc là mạnh nhất và toàn diện nhất đến hệ thống tự nhiên. Một trong những đối tƣợng chịu tác động mạnh mẽ nhất của BĐKH là TNN.

Báo cáo đánh giá lần thứ 4 đã đƣa ra nhiều bằng chứng cho thấy xu thế BĐKH quy mô toàn cầu sẽ ảnh hƣởng đến an toàn TNN, bao gồm: (i) tăng hiện tƣợng mƣa với cƣờng độ cao, (ii) tăng khu vực bị ảnh hƣởng bởi hạn hán, (iii) tăng cƣờng độ các cơn bão nhiệt đới, (iv) tăng mực nƣớc biển. Những hậu quả của BĐKH sẽ có xu hƣớng tác động tiêu cực đến số lƣợng và chất lƣợng tài nguyên nƣớc ở hầu hết các quốc gia trong khi nhu cầu sử dụng ngày càng tăng. Các báo cáo quan trắc và dự báo khí hậu cung cấp nhiều bằng chứng rằng nguồn TNN là dễ tổn thƣơng và có tiềm năng bị ảnh hƣởng mạnh mẽ do BĐKH, với những hậu quả rộng lớn đến xã hội con ngƣời và hệ sinh thái (Bates et al. Ví dụ, biến đổi và tăng cƣờng độ mƣa đƣợc dự báo sẽ làm tăng các nguy cơ lũ lụt và hạn hán ở nhiều khu vực, hiện tƣợng này lần lƣợt ảnh hƣởng đến chất lƣợng nƣớc, làm trầm trọng thêm các hình thức ô nhiễm.

Dƣới tác động của BĐKH, nƣớc, sự sẵn có và chất lƣợng của nguồn tài nguyên này sẽ là những áp lực, những vấn đề chính đối với xã hội và môi trƣờng. Từ những thay đổi nhỏ của các yếu tố nhiệt độ, lƣợng mƣa, dòng chảy nhƣng sẽ ảnh hƣởng đến sự phát triển KTXH của cả một quốc gia (Hình 1. Thứ tự đầu tiên Thứ hai Thứ ba Thứ tƣ Giảm cung cấp nƣớc; Tăng nhiệt độ Mất ổn định tăng lũ và hạn hán; Di cƣ, thất không khí xung giá lƣơng thực; ảnh hƣởng lên nông nghiệp, quanh; thay đổi tăng bệnh tật; nghiệp, thủy sản và phát triển bốc hơi, lƣợng tăng giá điện; thành phần rừng; kinh tế, an mƣa, dòng mất cân bằng thay đổi sử dụng đất; toàn quốc chảy; tăng mực thƣơng mại; ảnh hƣởng đến công gia nƣớc biển. vấn đề nhà ở suất thủy điện Hình 1.4 Các tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước (Nguồn: Gain et al.

Võ Lê Phú HVTH: Thái Minh Thƣ 16 Nƣớc tham gia vào tất cả các thành phần của hệ thống khí hậu; do đó, BĐKH ảnh hƣởng đến nƣớc thông qua một số cơ chế.1 Tác động đến nguồn nước mặt BĐKH đang tác động đáng kể đến thời tiết, lƣợng mƣa và chu trình thủy văn, ảnh hƣởng đến tính sẵn có nguồn nƣớc mặt, cũng nhƣ độ ẩm của đất và bổ sung nguồn nƣớc ngầm (UNESCO, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tính Dễ Tổn Thương Tài Nguyên Nước Do Biến Đổi Khí Hậu Tại Lưu Vực Sông Đắk Bla, Kon Tum" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của biến đổi khí hậu đối với tài nguyên nước trong khu vực này. Nghiên cứu nhấn mạnh sự dễ tổn thương của nguồn nước, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm bảo vệ và quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường sống và các biện pháp ứng phó cần thiết.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ về vai trò của rừng ngập mặn trong ứng phó biến đổi khí hậu, nơi phân tích vai trò của hệ sinh thái rừng ngập mặn trong việc bảo vệ tài nguyên nước. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ về tác động của biến đổi khí hậu lên nhu cầu nước cho cây trồng cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của khí hậu đến nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá và dự báo tác động do thiên tai đến trồng trọt, giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa thiên tai và biến đổi khí hậu trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề tài nguyên nước và biến đổi khí hậu.