Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020–2021, gây đứt gãy chuỗi cung ứng và làm sụt giảm nghiêm trọng thị trường bất động sản cũng như hoạt động xây dựng trên toàn quốc. Theo các báo cáo chuyên ngành từ Hiệp hội Xi măng, Gốm sứ xây dựng, Thủy tinh và kính xây dựng, sản lượng tiêu thụ các mặt hàng vật liệu xây dựng chính đều sụt giảm mạnh do nhu cầu xây dựng dân dụng và dự án đình trệ. Đối với Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế (đóng tại Km9 quốc lộ 1A, phường Hương Chữ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế), việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh, tiêu thụ sản phẩm gạch nung truyền thống và giữ vững thị phần trên địa bàn tỉnh cũng như các khu vực lân cận trở thành nhiệm vụ cấp bách. Việc đánh giá toàn diện tình hình tiêu thụ sản phẩm trong giai đoạn khủng hoảng là cơ sở thực tiễn để xây dựng chiến lược phục hồi sau dịch bệnh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng tình hình tiêu thụ sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế trong giai đoạn đại dịch Covid-19, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phục hồi và đẩy mạnh công tác tiêu thụ sản phẩm sau dịch.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình sản xuất kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế dưới tác động của đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020–2021.
    3. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến khả năng tiêu thụ sản phẩm gạch thông qua khảo sát khách hàng.
    4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh, phục hồi hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty trong giai đoạn hậu đại dịch.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tiêu thụ sản phẩm là gì và đại dịch Covid-19 đã tác động như thế nào đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp?
  2. Thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2021? Khâu tiêu thụ gặp phải những khó khăn, trở ngại cụ thể nào?
  3. Khách hàng đánh giá như thế nào về các chính sách sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến và phương thức thanh toán của công ty?
  4. Những giải pháp nào cần được thực hiện để đẩy mạnh và phục hồi hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty sau dịch Covid-19?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động tiêu thụ sản phẩm gạch của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang mua, sử dụng sản phẩm gạch của công ty trên địa bàn nghiên cứu.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác tiêu thụ sản phẩm, các chỉ tiêu tài chính phản ánh kết quả kinh doanh, các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua và khả năng tiêu thụ sản phẩm gạch.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế và thị trường tiêu thụ chính của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2019–2021 (tập trung so sánh biến động năm 2020–2021); dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát vào thời điểm cuối năm 2021 – đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động tiêu thụ sản phẩm dưới góc độ quản trị kinh doanh và kinh doanh thương mại, kết hợp giữa lý luận phân phối lưu thông hàng hóa và mô hình hành vi khách hàng.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các quan điểm lý thuyết về tiêu thụ sản phẩm:

  • Theo nghĩa hẹp: Tiêu thụ là việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng đồng thời thu được tiền hoặc quyền thu tiền (Trương Đình Chiến, 2010).
  • Theo nghĩa rộng: Tiêu thụ là khâu lưu thông hàng hóa, cầu nối trung gian giữa sản xuất, phân phối và tiêu dùng, quyết định việc thực hiện giá trị và giá trị sử dụng (Trần Minh Đạo, 2002; Đặng Đình Đào và Hoàng Đức Thân, 2008, 2012).
  • Hệ thống kênh phân phối: Kênh trực tiếp (nhà sản xuất $\rightarrow$ người tiêu dùng), kênh gián tiếp (nhà sản xuất $\rightarrow$ trung gian phân phối $\rightarrow$ người tiêu dùng), và kênh hỗn hợp (Trương Đình Chiến, 2008).
  • Chỉ tiêu đo lường kết quả và hiệu quả: Doanh thu tiêu thụ ($DTTT = \sum Q_i \cdot P_i$), tổng chi phí ($TC = FC + VC$), lợi nhuận tiêu thụ ($L = TR - TC$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lợi trên tổng chi phí, và số vòng quay vốn lưu động.

Dựa trên việc kế thừa các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Thị Huyền, 2015; Nguyễn Hồng Ngọc, 2019) và khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

Nhóm biến độc lập Nội dung phản ánh trong mô hình Biến phụ thuộc
Đặc tính sản phẩm Kích thước, độ bền, mẫu mã, khả năng chịu lực, tỷ lệ vỡ vụn Khả năng tiêu thụ sản phẩm
(Đánh giá mức độ chấp nhận, tần suất mua và khối lượng tiêu thụ của khách hàng)
Giá cả sản phẩm Mức giá niêm yết, sự ổn định giá, tính cạnh tranh so với đối thủ
Phương thức thanh toán Thời hạn thanh toán, hình thức trả chậm, chiết khấu thanh toán
Chính sách xúc tiến Chiết khấu số lượng, khuyến mại, tiếp thị, quảng bá thương hiệu
Nhân viên bán hàng Thái độ phục vụ, kỹ năng tư vấn, hỗ trợ giao nhận hàng hóa

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê nội bộ từ các phòng ban chức năng của công ty (Phòng Tổ chức – Hành chính, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Thị trường tiêu thụ); các tài liệu tổng quan ngành từ Bộ Xây dựng, Hội Vật liệu Xây dựng Việt Nam và số liệu thống kê phát triển kinh tế địa phương.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm các đặc điểm nhân khẩu học và các thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý, khoảng cách giá trị là 0,80).
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 10%$ ($0,1$), và tỷ lệ ước lượng $p = 0,5$, cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là $n = 96$. Để phòng ngừa sai lệch và mất mẫu, tác giả đã phát và thu về 130 phiếu hợp lệ từ các khách hàng (đại lý, nhà thầu, cá nhân xây dựng).
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình Mean).
    • Phân tích so sánh số liệu tài chính, doanh thu qua các năm 2019–2021.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi Alpha $\ge 0,7$ và tương quan biến – tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, kiểm định Bartlett's Test, Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội (kiểm định F qua bảng ANOVA, hệ số $R^2$, hệ số hồi quy $\beta$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tiêu thụ sản phẩm

Chương này tập trung làm rõ bản chất của hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích quy trình 8 bước của công tác tiêu thụ: nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch tiêu thụ, chuẩn bị sản phẩm xuất bán, lựa chọn kênh phân phối, tổ chức hoạt động xúc tiến bán hàng, tổ chức bán hàng, thực hiện dịch vụ sau bán và đánh giá hiệu quả tiêu thụ.

Tác giả phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, dân số, thu nhập người dân, môi trường chính trị - pháp luật, đối thủ cạnh tranh, nhu cầu thị trường, điều kiện tự nhiên - địa lý, khoa học - công nghệ) và môi trường vi mô (giá cả, chất lượng, cơ sở vật chất, cơ cấu mặt hàng, quảng cáo, dịch vụ sau bán).

Về mặt thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh ngành vật liệu xây dựng Việt Nam năm 2020: sản lượng xi măng đạt 101,74 triệu tấn, gạch ốp lát đạt 575 triệu $\text{m}^2$, sứ vệ sinh đạt 19 triệu sản phẩm, kính xây dựng đạt 280 triệu $\text{m}^2$, và gạch xây (nung, không nung) đạt 30 tỷ viên. Tuy nhiên, thị trường chịu ảnh hưởng lớn do giãn cách xã hội, tiến độ công trình bị chậm lại và định hướng của Chính phủ nhằm giảm dần tỷ trọng gạch đất sét nung để bảo vệ môi trường.

Chương 2: Đánh giá tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế (HUBRICO-1), tiền thân là Công ty Gốm sứ Thừa Thiên Huế thành lập năm 1995, sáp nhập vào Công ty Xây lắp Thừa Thiên Huế năm 1998 và hoàn thành cổ phần hóa năm 2002 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 31030000047 (vốn Nhà nước nắm giữ 50%).

Chương này tập trung đánh giá các dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Nguồn lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021: Phân tích tình hình biến động lao động, cơ cấu nguồn vốn, tài sản và các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua 3 năm. Doanh nghiệp chịu áp lực gia tăng chi phí vận hành trong khi sản lượng tiêu thụ sụt giảm do các đợt bùng phát dịch Covid-19.
  • Cơ cấu tiêu thụ sản phẩm giai đoạn 2020–2021: Phân tích chi tiết sản lượng và doanh thu theo chủng loại mặt hàng (gạch 2 lỗ, gạch 4 lỗ, gạch 6 lỗ, gạch đặc), theo địa bàn thị trường (chủ yếu tập trung tại Thừa Thiên Huế; thị trường ngoài tỉnh như Quảng Bình, Quảng Trị còn chiếm tỷ trọng thấp do chi phí vận chuyển cao và chưa có kênh phân phối vững chắc), và theo phân khúc khách hàng (đại lý cấp 1, nhà thầu xây dựng, khách hàng cá nhân).
  • Tác động của đại dịch Covid-19: Đánh giá tác động tiêu cực làm đình trệ công trình, giảm sức mua, tăng áp lực nợ đọng công nợ; đồng thời ghi nhận các nỗ lực thích ứng của công ty trong việc điều chỉnh kế hoạch sản xuất và duy trì việc làm cho lao động địa phương.
  • Kết quả điều tra 130 khách hàng:
    • Thống kê mô tả về nhân khẩu học, thâm niên mua hàng, nguồn tiếp cận thông tin và lý do chọn gạch của HUBRICO-1.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc "Khả năng tiêu thụ sản phẩm".
    • Phân tích hồi quy tuyến tính xác định mức độ tác động của 5 nhân tố (Đặc tính sản phẩm, Giá cả, Xúc tiến, Nhân viên bán hàng, Phương thức thanh toán) đến quyết định mua và mức độ tiêu thụ của khách hàng.
Nội dung phân tích thực trạng Số liệu và nội dung ghi nhận trong văn bản
Quy mô khảo sát 130 khách hàng hợp lệ (tính toán từ công thức Cochran với mẫu tối thiểu $n=96$)
Cơ cấu tổ chức & sở hữu Vốn điều lệ do Nhà nước nắm 50% cổ phần; trực thuộc định hướng Công ty Xây lắp Thừa Thiên Huế
Thị trường tiêu thụ chính Thị trường nội tỉnh Thừa Thiên Huế (thị xã Hương Trà, TP. Huế, các huyện lân cận)
Các nhóm biến tác động 5 nhóm: Đặc tính sản phẩm, Giá cả, Phương thức thanh toán, Xúc tiến, Nhân viên bán hàng

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế sau dịch Covid-19

Dựa trên kết quả phân tích định tính và định lượng, chương 3 xây dựng phương hướng, mục tiêu sản xuất kinh doanh của công ty trong những năm tiếp theo và đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Giám sát quy trình kỹ thuật nung, kiểm soát chất lượng nguyên liệu đất sét đầu vào, giảm tỷ lệ gạch vỡ vụn trong quá trình bốc xếp, vận chuyển nhằm nâng cao độ đồng đều của gạch.
  2. Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo khối lượng mua và cự ly vận chuyển; áp dụng mức giá cạnh tranh đối với các công trình dự án lớn.
  3. Đẩy mạnh chính sách xúc tiến: Tăng cường quảng bá thương hiệu qua các kênh truyền thông số (mạng xã hội, hoàn thiện website); thực hiện chính sách chiết khấu thương mại hấp dẫn cho các đại lý bán buôn, bán lẻ.
  4. Nâng cao chất lượng hoạt động bán hàng và dịch vụ sau bán: Bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, tư vấn kỹ thuật cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; tối ưu hóa thời gian giao hàng và tiếp nhận, giải quyết nhanh chóng khiếu nại về chất lượng.
  5. Tăng cường nghiên cứu thị trường: Thu thập thông tin định kỳ về nhu cầu xây dựng dân dụng, quy hoạch hạ tầng trên địa bàn; nắm bắt động thái giá và chính sách bán hàng của các đối thủ sản xuất gạch Tuynen và gạch không nung.
  6. Phát triển và củng cố hệ thống kênh phân phối: Củng cố mạng lưới đại lý truyền thống tại Thừa Thiên Huế; từng bước nghiên cứu mở rộng kênh phân phối sang các tỉnh lân cận (Quảng Bình, Quảng Trị).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị tiêu thụ sản phẩm và phương pháp đánh giá kết quả, hiệu quả bán hàng của doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng.
  • Làm rõ thực trạng sụt giảm sản lượng tiêu thụ, biến động doanh thu và cơ cấu thị trường của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2020–2021 dưới tác động của dịch bệnh Covid-19.
  • Thông qua khảo sát 130 khách hàng, khóa luận đã kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha) và cấu trúc nhân tố (EFA), xác định được 5 yếu tố cốt lõi chi phối khả năng tiêu thụ sản phẩm gạch gồm: Đặc tính sản phẩm, Giá cả sản phẩm, Phương thức thanh toán, Chính sách xúc tiến và Năng lực nhân viên bán hàng.
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với quy trình sản xuất và kinh doanh thương mại của HUBRICO-1.

Kiến nghị của tác giả

  • Đối với Nhà nước và chính quyền địa phương: Đề xuất các cơ quan quản lý tiếp tục có chính sách hỗ trợ giãn thuế, giảm lãi suất vay vốn cho các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng chịu ảnh hưởng bởi đại dịch; minh bạch quy hoạch phát triển vật liệu xây dựng và lộ trình chuyển đổi gạch nung - gạch không nung phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.
  • Đối với Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế: Cần chủ động rà soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu, nâng cao độ bền cơ học của gạch, chuẩn hóa kênh phân phối đại lý và áp dụng chính sách tín dụng thương mại linh hoạt đối với các bạn hàng truyền thống.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng về thực trạng tiêu thụ sản phẩm gạch Tuynen tại thị trường Thừa Thiên Huế trong giai đoạn biến động đặc thù do Covid-19. Đề tài kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp của doanh nghiệp với phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp từ khách hàng, tạo nên cơ sở khoa học để doanh nghiệp hoạch định chính sách kinh doanh hậu đại dịch.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát sơ cấp tập trung vào 130 khách hàng chủ yếu tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa bao quát sâu các khách hàng tiềm năng tại các tỉnh lân cận do điều kiện giãn cách xã hội và hạn chế về thời gian thực tập.
    • Chuỗi số liệu phân tích tài chính tập trung trong giai đoạn ngắn (2019–2021, trọng tâm 2020–2021), phản ánh chủ yếu tính chất bất thường của dịch bệnh chứ chưa phân tích được chu kỳ dài hạn của thị trường bất động sản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các thị trường khu vực miền Trung (Quảng Trị, Quảng Bình, Đà Nẵng).
    • Nghiên cứu sâu hơn về xu hướng chuyển dịch nhu cầu của thị trường từ gạch nung truyền thống sang các loại vật liệu xây dựng xanh, thân thiện môi trường và gạch không nung theo định hướng phát triển bền vững.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Marketing làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khóa luận đánh giá tình hình tiêu thụ sản phẩm.
    • Cán bộ quản lý kinh doanh, nhân viên thị trường tại các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, nhà máy gạch Tuynen trong việc thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng và xây dựng chính sách bán hàng thích ứng với khủng hoảng.
  • Phần nội dung đáng tham khảo: Quy trình thiết kế thang đo, công thức xác định cỡ mẫu Cochran ($n=96$, mở rộng $n=130$) và phương pháp ứng dụng phần mềm thống kê để phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu hành vi khách hàng mua vật liệu xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu định lượng của khóa luận bao gồm những nhóm yếu tố nào tác động đến khả năng tiêu thụ sản phẩm gạch?

Khóa luận xây dựng mô hình gồm 5 nhóm biến độc lập: (1) Đặc tính sản phẩm, (2) Giá cả sản phẩm, (3) Phương thức thanh toán, (4) Chính sách xúc tiến, và (5) Nhân viên bán hàng; cùng tác động đến biến phụ thuộc là "Khả năng tiêu thụ sản phẩm" của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế.

2. Tác giả đã áp dụng công thức nào để xác định quy mô mẫu khảo sát và số lượng mẫu thực tế thu được là bao nhiêu?

Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 10%$ ($0,1$), và tỷ lệ ước lượng $p = 0,5$, tính ra quy mô mẫu tối thiểu là 96 khách hàng. Trên thực tế, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu về 130 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích SPSS.

3. Tình trạng pháp lý và cơ cấu sở hữu của Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế được văn bản mô tả như thế nào?

Công ty (mã số thuế: 330348594) có tiền thân là Công ty Gốm sứ Thừa Thiên Huế (thành lập năm 1995), sáp nhập vào Công ty Xây lắp Thừa Thiên Huế năm 1998 và cổ phần hóa theo Giấy phép ĐKKD cấp ngày 09/09/2002. Công ty hoạt động theo mô hình công ty cổ phần nhưng có 50% vốn thuộc sở hữu Nhà nước do Công ty mẹ (Công ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế) quản lý.

4. Những chỉ tiêu tài chính nào được sử dụng để đánh giá kết quả và hiệu quả hoạt động tiêu thụ trong khóa luận?

Các chỉ tiêu được trình bày gồm: Doanh thu tiêu thụ ($DTTT$), Tổng chi phí ($TC$), Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận thuần, Lợi nhuận sau thuế, Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ lệ doanh thu trên chi phí, Tỷ suất sinh lợi trên tổng chi phí và Số vòng quay vốn lưu động.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm sau dịch Covid-19?

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: Nâng cao chất lượng sản phẩm; Hoàn thiện chính sách giá; Đẩy mạnh chính sách xúc tiến; Nâng cao chất lượng hoạt động bán hàng và dịch vụ sau bán; Tăng cường nghiên cứu thị trường tiêu thụ; Thiết lập và củng cố mối quan hệ với khách hàng, đại lý và nhà bán lẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Trang đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu về việc đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Gạch Tuynen số 1 Thừa Thiên Huế trong giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020–2021). Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích tài chính thứ cấp và phương pháp điều tra định lượng 130 khách hàng qua các công cụ Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính, đề tài đã chỉ ra các điểm nghẽn trong khâu phân phối và đo lường mức độ tác động của các nhân tố marketing đến khả năng tiêu thụ gạch. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, sát hợp với năng lực nội tại của doanh nghiệp và đặc thù của ngành sản xuất vật liệu xây dựng tại địa phương. Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất.