Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Quản trị Kinh doanh (chuyên ngành Kinh doanh Thương mại) của tác giả Trần Thị Bích Thủy (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2018–2022, người hướng dẫn khoa học: Th.S Nguyễn Như Phương Anh) tập trung nghiên cứu đề tài: "Đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tinh dầu của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn Thành phố Huế".

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển, nhu cầu chăm sóc sức khỏe tự nhiên của người tiêu dùng ngày càng nâng cao. Các sản phẩm tinh dầu thiên nhiên nguyên chất đáp ứng tốt xu hướng bảo vệ sức khỏe, giải tỏa căng thẳng và phòng chống dịch bệnh. Tuy nhiên, thị trường tinh dầu tại Việt Nam nói chung và Thừa Thiên Huế nói riêng đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều dòng sản phẩm với mức giá và chất lượng khác nhau. Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén (thành lập năm 2015, chính thức đi vào hoạt động từ năm 2016) sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ thảo mộc thiên nhiên nhưng khâu tiêu thụ vẫn gặp nhiều trở ngại trong việc tiếp cận và mở rộng thị phần tại thị trường nội tỉnh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động tiêu thụ các sản phẩm tinh dầu của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn TP. Huế giai đoạn 2018–2020, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh tiêu thụ trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm tinh dầu thiên nhiên.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm tinh dầu của công ty giai đoạn 2018–2020 và khảo sát ý kiến khách hàng.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tinh dầu của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn TP. Huế.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình tiêu thụ các sản phẩm tinh dầu của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn TP. Huế diễn ra như thế nào?
  2. Những khó khăn, vướng mắc và tồn tại chủ yếu trong hoạt động tiêu thụ sản phẩm tinh dầu của công ty là gì?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tinh dầu của công ty trên địa bàn TP. Huế một cách hiệu quả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm tinh dầu của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén.
  • Đối tượng điều tra: Cán bộ, nhân viên phòng Kế hoạch, phòng Hành chính của công ty; các đại lý, nhà phân phối, cộng tác viên; khách hàng cá nhân (khách hàng lẻ) đã và đang sử dụng sản phẩm tinh dầu tại TP. Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén và địa bàn 27–29 phường thuộc Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu sơ cấp từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021; số liệu thứ cấp đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020 (kèm dữ liệu đối sánh từ năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị kinh doanh, thương mại doanh nghiệp và hành vi khách hàng, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo cốt lõi:
    • Lý thuyết về tiêu thụ sản phẩm, marketing căn bản và quản trị kênh phân phối theo tài liệu của Trần Minh Đạo (NXB Giáo dục, 2012).
    • Lý luận về thương mại doanh nghiệp, lập kế hoạch tiêu thụ và chỉ tiêu đánh giá kết quả kinh doanh theo Đặng Đình Đào (NXB Thống kê, 2002).
    • Khung phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, chính trị - pháp luật, công nghệ), môi trường vi mô và quản trị chất lượng theo giáo trình của PGS. Nguyễn Khắc Hoàn (2015).
    • Báo cáo thực tiễn ngành tinh dầu của Hiệp hội Tinh dầu - Hương liệu - Mỹ phẩm Việt Nam (VOCA) và nghiên cứu của TS. Nguyễn Văn Minh.
    • Mô hình quá trình bán hàng 4 giai đoạn tâm lý khách hàng (Chú ý $\rightarrow$ Quan tâm/Tìm hiểu $\rightarrow$ Nguyện vọng mua $\rightarrow$ Quyết định mua) và quy trình 7 bước bán hàng chuyên nghiệp.
Hạng mục phương pháp Quy cách thực hiện trong nghiên cứu
Dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, bảng cân đối vốn, kết quả kinh doanh, chính sách 4P (2018–2020) cung cấp bởi các phòng ban; Niên giám thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2020.
Dữ liệu sơ cấp Quan sát trực tiếp quy trình bán hàng tại công ty; phỏng vấn sâu ban giám đốc; khảo sát thực địa vùng nguyên liệu (Phong Điền) và hệ thống phân phối.
Cỡ mẫu khảo sát Chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Nhóm đại lý/nhà phân phối khảo sát trên địa bàn tỉnh. Nhóm khách lẻ tính theo công thức: $n = \frac{Z^2 \times p(1-p)}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z=1{,}96$), $p=0{,}5$, sai số $e=0{,}08$, xác định quy mô mẫu $n = 150$ khách hàng trên 27 phường TP. Huế.
Thang đo Thang đo Likert 5 mức độ: (1) Hoàn toàn không đồng ý đến (5) Hoàn toàn đồng ý; khoảng cách giá trị phân khoảng là 0,80.
Công cụ và kỹ thuật xử lý Phần mềm Microsoft Excel và SPSS 20.0; thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test ($\alpha = 0{,}05$); so sánh chuỗi số liệu thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về tiêu thụ sản phẩm tinh dầu

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, bản chất và chức năng của hoạt động tiêu thụ sản phẩm theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa rộng, tiêu thụ là khâu lưu thông trung gian nối liền sản xuất với tiêu dùng; theo nghĩa hẹp, tiêu thụ là hành vi bán hàng nhằm chuyển giao quyền sở hữu để thu hồi vốn và tạo lợi nhuận. Tác giả làm rõ vai trò của tiêu thụ trong việc rút ngắn chu chuyển vốn, nâng cao uy tín thương hiệu và cân đối cung - cầu xã hội.

Nội dung hoạt động tiêu thụ được phân tách thành 5 bước quản trị: nghiên cứu thị trường; lập kế hoạch tiêu thụ; xây dựng chính sách hỗn hợp (Sản phẩm - Giá - Phân phối - Xúc tiến); tổ chức mạng lưới bán hàng (bán buôn, bán lẻ, đại lý, thương mại điện tử qua 7 bước tiếp cận); phân tích đánh giá qua các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận, sản lượng tiêu thụ thực tế/kế hoạch, tỷ lệ tồn kho). Chương này cũng phân tích sâu các nhân tố bên trong (nhân lực, tài chính, công nghệ, quan hệ vô hình, thương hiệu) và môi trường bên ngoài (vĩ mô và vi mô theo mô hình cạnh tranh).

Về mặt chuyên ngành, chương cung cấp tổng quan về 300 loài cây tinh dầu tại Việt Nam (50 loại thương phẩm chính) và 4 phương pháp chiết xuất công nghiệp: chưng cất lôi cuốn hơi nước, ép lạnh cơ học, chiết xuất bằng dung môi (kết hợp $CO_2$ lỏng) và phương pháp ướp truyền thống. Thực tiễn tiêu thụ tại Thừa Thiên Huế cho thấy thói quen sử dụng tinh dầu tràm lâu đời, tính mùa vụ rõ rệt (sức mua tăng vọt từ tháng 11 vào mùa đông) và sự gia tăng nhu cầu bảo vệ đường hô hấp trong đại dịch Covid-19.

Chương 2: Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn Thành phố Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp (thành lập 30/07/2016, trụ sở tại Phong Điền, văn phòng giao dịch tại 123 Lê Ngô Cát, TP. Huế; điều hành bởi ông Trương Văn Bắc và bà Lê Thị Ngọc Ánh), tầm nhìn đến 2025 hướng tới doanh nghiệp hạnh phúc, bảo tồn vùng nguyên liệu tràm gió và triết lý kinh doanh "5 WIN". Bộ máy quản trị được thiết kế theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc cùng các bộ phận chuyên môn: Marketing (R&D, thiết kế), Sản xuất - Kiểm định - Kho vận, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh (Sales, đại lý) và Hành chính - Nhân sự.

Tác giả phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2018–2020 qua các bảng chỉ tiêu:

  • Nguồn lực và tài chính: Cơ cấu lao động duy trì 10 hợp đồng chính thức và hàng chục lao động nông nhàn; biến động tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.
  • Thực thi chính sách Marketing-mix (4P): Danh mục sản phẩm tinh dầu tràm, sả, gừng, hoa ngũ sắc, thất diệp chi và phụ kiện đèn xông; chính sách giá lẻ và giá buôn; mạng lưới kênh phân phối sỉ - lẻ; các chương trình xúc tiến, quảng bá trực tuyến và hội chợ.
  • Kết quả tiêu thụ 2018–2020: Đánh giá doanh thu theo cơ cấu dòng sản phẩm (dầu tràm giữ vai trò chủ đạo), cơ cấu nhóm khách hàng (tổ chức và cá nhân) và cơ cấu địa bàn thị trường.
  • Xử lý số liệu khảo sát thực nghiệm (SPSS 20.0):
    • Khách hàng tổ chức (đại lý, CTV): Thống kê mô tả về mặt hàng phân phối, yếu tố nhập hàng, tần suất và phương thức thanh toán, chính sách chiết khấu, hỗ trợ chi phí.
    • Khách hàng cá nhân ($n=150$): Thống kê cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, học vấn); tần suất mua; tác động thay đổi hành vi và khó khăn mùa dịch; đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-test trên 8 nhóm thang đo (Đặc tính sản phẩm, Giá cả, Tính hữu ích, Xúc tiến thương mại, Nhân viên bán hàng, Uy tín thương hiệu, Nỗi lo Covid-19 và Quyết định mua hàng).

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tinh dầu của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn TP. Huế

Chương 3 tổng hợp kết quả phân tích thông qua ma trận SWOT nhằm nhận diện điểm mạnh (vùng nguyên liệu bản địa, kỹ thuật chưng cất kết hợp truyền thống - hiện đại, thương hiệu được bảo hộ), điểm yếu (kênh phân phối mỏng, hoạt động truyền thông còn hạn chế, nguồn vốn khiêm tốn), cơ hội (xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh, nhu cầu phòng dịch tăng) và thách thức (cạnh tranh gay gắt từ thương hiệu lâu năm như Kim Vui, nạn hàng giả/hàng giá rẻ).

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty đến năm 2025, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Nghiên cứu thị trường: Định kỳ khảo sát thị hiếu khách hàng tại TP. Huế, thu thập thông tin đối thủ cạnh tranh để chủ động điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.
  2. Chiến lược sản phẩm: Đa dạng hóa dung tích đóng chai, cải tiến bao bì - nhãn mác chống làm giả, hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng và mở rộng dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe thảo dược.
  3. Chính sách giá linh hoạt: Xây dựng khung chiết khấu hấp dẫn theo bậc sản lượng cho đại lý, duy trì mức giá bán lẻ cạnh tranh gắn liền với giá trị thực của tinh dầu nguyên chất.
  4. Phát triển kênh phân phối: Mở rộng điểm bán tại các quầy dược phẩm, điểm du lịch, khách sạn tại Huế; đẩy mạnh mô hình phân phối online qua các sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
  5. Hỗ trợ tiêu thụ, truyền thông và xúc tiến: Tổ chức chương trình dùng thử, tăng cường truyền thông về công dụng y học của tinh dầu tràm gió, đẩy mạnh xúc tiến bán hàng trong mùa cao điểm (mùa đông).
  6. Quản trị nhân lực và vận hành: Đào tạo kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ nhân viên, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Kết quả phân tích thực trạng: Phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực tài chính, tổ chức bộ máy và hoạt động thương mại của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trong 3 năm liên tiếp (2018–2020). Xác định rõ tỷ trọng đóng góp của các dòng sản phẩm chủ lực (tinh dầu tràm, sả, gừng) và các thị trường trọng điểm.
  • Kết quả kiểm định định lượng: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát 150 khách hàng tại 27 phường TP. Huế, kiểm định thành công độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test trên phần mềm SPSS 20.0, lượng hóa mức độ hài lòng của người tiêu dùng đối với 8 yếu tố cấu thành quyết định mua.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát mô hình Marketing-mix và kết quả ma trận SWOT, có tính khả thi cao nhằm giải quyết bài toán tiêu thụ tại chỗ cho doanh nghiệp sản xuất tinh dầu địa phương.
  • Hệ thống kiến nghị: Đưa ra kiến nghị cụ thể đối với Cơ quan quản lý Nhà nước (hỗ trợ quy hoạch vùng trồng nguyên liệu tràm gió, kiểm soát thị trường chống hàng giả, xúc tiến thương mại đặc sản Huế) và Ban Giám đốc công ty (đầu tư công nghệ chưng cất, tối ưu hóa chính sách bán lẻ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu khảo sát khách hàng cá nhân ($n=150$) được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) và chỉ giới hạn trong khu vực nội thị TP. Huế (27 phường), chưa bao phủ toàn diện người tiêu dùng tại các huyện/thị xã khác của tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Thời gian khảo sát sơ cấp tập trung vào giai đoạn cuối năm 2021 (tháng 10 đến tháng 12), thời điểm chịu tác động tâm lý từ đại dịch Covid-19 và tính mùa vụ tiêu dùng mùa đông, có thể tạo ra độ lệch nhất định so với hành vi tiêu dùng quanh năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn bằng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng trên phạm vi toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
    • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu (hồi quy đa biến Linear Regression, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường trọng số tác động của từng yếu tố marketing đến lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu tinh dầu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Marketing; học viên thực hiện đồ án, khóa luận về phân tích hoạt động tiêu thụ, phát triển kênh phân phối sản phẩm nông nghiệp - dược liệu.
  • Nội dung giá trị nhất để kế thừa:
    • Quy trình thiết kế bảng hỏi và quy trình tính cỡ mẫu thống kê áp dụng cho nghiên cứu thị trường cấp độ vi mô.
    • Phương pháp kết hợp số liệu thứ cấp doanh nghiệp với phân tích định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test).
    • Khung phân tích thực tiễn ngành sản xuất - chiết xuất tinh dầu thiên nhiên tại khu vực Bắc Trung Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu 150 khách hàng cá nhân?
Tác giả áp dụng công thức ước lượng kích thước mẫu theo tỷ lệ với độ tin cậy 95%: $n = \frac{Z^2 \times p(1-p)}{e^2}$. Trong đó, $Z = 1{,}96$ (tương ứng $\alpha = 0{,}05$), tỷ lệ ước lượng chọn an toàn nhất $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 0{,}08$. Kết quả tính toán cho ra quy mô mẫu xấp xỉ 150 người trên địa bàn 27 phường của TP. Huế.

2. Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy nào?
Công ty áp dụng mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến – chức năng. Giám đốc là người đứng đầu điều hành chung, Phó Giám đốc phụ trách triển khai công việc xuống các phòng ban chức năng chuyên môn gồm: Phòng Marketing (R&D, thiết kế), Bộ phận Sản xuất - Kiểm định - Kho vận, Phòng Tài chính - Kế toán, Bộ phận Kinh doanh (Sales, phân phối sỉ) và Phòng Hành chính - Nhân sự.

3. Khóa luận kiểm tra độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) cho những nhóm yếu tố nào?
Nghiên cứu kiểm tra Cronbach's Alpha cho 8 nhóm thang đo độc lập và phụ thuộc (thể hiện từ Bảng 2.15 đến Bảng 2.22), bao gồm: Đặc tính sản phẩm, Giá cả sản phẩm, Tính hữu ích của sản phẩm, Các chương trình xúc tiến, Nhân viên bán hàng, Sự uy tín của công ty, Nỗi lo đại dịch Covid-19, và Quyết định mua sản phẩm.

4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh trong khóa luận bao gồm giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình lao động, tài sản, nguồn vốn, doanh thu theo sản phẩm, thị trường và kết quả hoạt động kinh doanh được tác giả thu thập và phân tích xuyên suốt giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020 (kèm số liệu đối chiếu năm 2017).

5. Khóa luận nêu những phương pháp chiết xuất tinh dầu nào trong cơ sở lý thuyết?
Khóa luận tổng quan 4 phương pháp chiết xuất tinh dầu: phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước (thủ công và kiểm soát điện); phương pháp ép lạnh cơ học; phương pháp chiết xuất bằng dung môi (kết hợp dung môi thứ cấp hoặc $CO_2$ lỏng); và phương pháp ướp mỡ truyền thống tạo dạng Absolute oil.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Bích Thủy là công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, phản ánh chân thực thực trạng quản trị tiêu thụ sản phẩm tại Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn Thành phố Huế giai đoạn 2018–2020. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận thương mại doanh nghiệp, số liệu tài chính nội bộ và phân tích khảo sát thực nghiệm qua phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã chỉ rõ những nút thắt trong khâu phân phối và truyền thông của công ty. Hệ thống 6 giải pháp và các kiến nghị chính sách được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường tinh dầu bản địa.