Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều thương hiệu trong và ngoài nước. Thị trường dầu mỡ nhờn tại Việt Nam có sự tham gia của nhiều hãng lớn như Castrol BP, Shell, Petrolimex, Total, Mobil với hệ thống phân phối rộng khắp. Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội là doanh nghiệp hoạt động thương mại từ năm 2003, là nhà phân phối cấp I của Công ty TNHH Castrol BP Petco trên địa bàn Hà Nội và các vùng lân cận. Sản phẩm kinh doanh chủ yếu của công ty gồm dầu thủy lực, dầu nhớt động cơ, mỡ bôi trơn và ắc quy cho các loại phương tiện.
Mặc dù có vị thế tương đối ổn định với 3 cửa hàng phân phối tại Hà Nội, hoạt động tiêu thụ của công ty bộc lộ dấu hiệu suy giảm thị phần cục bộ. Cụ thể, tỷ trọng doanh thu tại thị trường trọng điểm Hà Nội của công ty đã giảm từ 55,6% năm 2013 xuống còn 50,5% năm 2014. Nguyên nhân xuất phát từ sự cạnh tranh của các đối thủ, công tác nghiên cứu và phân tích cầu thị trường chưa được chú trọng đúng mức, chủng loại sản phẩm chưa phong phú, giá bán chịu áp lực từ chi phí đầu vào và công tác xúc tiến thương mại còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu phân tích cầu và xây dựng giải pháp tiêu thụ đến năm 2020 là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Khóa luận giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích thực trạng tình hình tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn trên thị trường Hà Nội của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội giai đoạn 2011-2015.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đó đến lượng cầu và tình hình tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của công ty giai đoạn 2011-2015.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng, ước lượng hàm cầu và phân tích độ co dãn của cầu đối với sản phẩm dầu nhờn động cơ xe tay ga của công ty.
- Đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của công ty trên thị trường Hà Nội đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Cầu và hoạt động tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Thị trường thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011-2015 (dữ liệu hồi quy thu thập theo tháng giai đoạn 2014-2015); các giải pháp và dự báo cầu định hướng đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế vi mô và quản trị kinh doanh thương mại:
- Lý thuyết về thị trường và luật cầu: Tiếp cận theo quan điểm của Gregory Mankiw (2003), Pindyck & Rubinfeld (2005) và Phan Thế Công (2014), định nghĩa cầu ($D$) là số lượng hàng hóa/dịch vụ mà người mua muốn mua và có khả năng mua tại các mức giá khác nhau trong khoảng thời gian nhất định (các yếu tố khác không đổi). Luật cầu giải thích mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa giá và lượng cầu thông qua hiệu ứng thay thế và hiệu ứng thu nhập.
- Hệ số co dãn của cầu: Sử dụng công thức tính hệ số co dãn của cầu theo giá ($\varepsilon_P$), hệ số co dãn của cầu theo thu nhập ($\varepsilon_M$) và hệ số co dãn của cầu theo giá chéo ($\varepsilon_{Pr}$) để phân loại tính chất hàng hóa và mức độ nhạy cảm của người tiêu dùng.
- Lý thuyết tiêu thụ sản phẩm: Vận dụng quan điểm của Phạm Công Đoàn (2012) về tiêu thụ hàng hóa và các yếu tố cấu thành chính sách tiêu thụ (giá, sản phẩm, phân phối, xúc tiến, khách hàng, nhân lực).
- Mô hình hàm cầu tuyến tính tổng quát: Dạng phương trình $Q = f(P, M, Pr)$ phục vụ ước lượng lượng cầu sản phẩm dầu nhờn động cơ xe tay ga.
Phương pháp thu thập dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra khảo sát trắc nghiệm ngẫu nhiên đối với 50 người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội. Bảng hỏi gồm 2 phần: thông tin nhân khẩu học (tên, địa chỉ, giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) và đánh giá của khách hàng về giá cả, chất lượng, chủng loại sản phẩm, địa điểm và thái độ phục vụ của nhân viên.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, sản lượng tiêu thụ, giá bán giai đoạn 2011-2015 thu thập từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội; dữ liệu giá sản phẩm thay thế của Petrolimex và dữ liệu thu nhập trung bình của người dân Hà Nội theo tháng giai đoạn 2014-2015.
Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
- Phương pháp so sánh đối chiếu: Đánh giá tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng doanh thu, sản lượng qua các năm và so sánh mức độ đánh giá của các nhóm khách hàng theo từng tiêu chí.
- Phương pháp phân tích thống kê mô tả và kiểm định tương quan trên phần mềm SPSS: Mã hóa dữ liệu bảng hỏi, phân tích tần số, tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn; kiểm định mối quan hệ giữa các biến nhân khẩu học, biến chất lượng dịch vụ với quyết định mua lại của người tiêu dùng.
- Phương pháp hồi quy kinh tế lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) trên phần mềm EViews: Ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính hàm cầu mẫu, kiểm định mức ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy ($P\text{-value}$), hệ số xác định $R^2$ và thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, đa cộng tuyến).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về cầu, phân tích cầu và hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp
Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thị trường, cầu, lượng cầu, luật cầu và bản chất của hoạt động phân tích cầu trong doanh nghiệp thương mại theo các giáo trình kinh tế vi mô. Tác giả làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến cầu bao gồm: thu nhập người tiêu dùng ($M$), giá sản phẩm ($P$), giá hàng hóa liên quan thay thế ($Pr$) và bổ sung, quy mô thị trường ($N$), thị hiếu ($T$) và kỳ vọng ($P^e$). Đồng thời, chương 1 trình bày công thức và ý nghĩa kinh tế của ba hệ số co dãn: co dãn theo giá, co dãn theo thu nhập và co dãn chéo.
Về hoạt động tiêu thụ, chương 1 phân tích các nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng) và nhân tố chủ quan (giá cả, chất lượng, cơ cấu mặt hàng, quảng cáo - xúc tiến, nguồn nhân lực và năng lực tài chính). Tác giả thiết lập mối quan hệ biện chứng giữa phân tích cầu và tiêu thụ sản phẩm, đồng thời trình bày ba phương pháp phân tích cầu chủ yếu: phân tích qua dữ liệu thứ cấp nội bộ, điều tra khảo sát thị trường qua bảng hỏi và lượng hóa hàm cầu qua mô hình kinh tế lượng.
Chương 2: Thực trạng tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2011-2015
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội (thành lập năm 2003, tư cách đại lý phân phối cấp I của Castrol BP Petco) và phân tích các dữ liệu thực tế:
- Phân tích số liệu thứ cấp: Giai đoạn 2011-2015, sản lượng tiêu thụ có xu hướng tăng. Năm 2015, sản lượng dầu nhờn đạt 2.350.000 lít (tăng 84.734 lít so với năm 2014), mỡ bôi trơn đạt 15.672 kg (tăng 638 kg so với năm 2014). Mức giá dầu nhớt động cơ xe tay ga của công ty năm 2015 duy trì từ 81.000 đến 82.500 đồng/lít, thấp hơn mức 83.000 - 83.500 đồng/lít của đối thủ Petrolimex. Công ty duy trì chính sách chiết khấu 3% trước thuế cho khách hàng mua từ 1 phuy (209 lít) trở lên.
- Kết quả điều tra khảo sát (SPSS): Trong mẫu 50 người tiêu dùng, có 30 người đã sử dụng sản phẩm của công ty (tập trung tại các quận Cầu Giấy, Thanh Xuân, Ba Đình, Đống Đa, Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm) và 20 người chưa sử dụng (chủ yếu tại Tây Hồ, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Long Biên do xa địa điểm cửa hàng). Trong 30 khách hàng đã mua, 56,7% (17 người) khẳng định tiếp tục sử dụng, 33,3% (10 người) đang phân vân và 10% (3 người) ngừng mua vì lý do giá và khoảng cách địa lý. Điểm đánh giá trung bình: Chất lượng đạt 3,77 điểm; Thái độ phục vụ nhân viên đạt 3,71 điểm; Giá cả đạt 3,43 điểm; Chủng loại đạt 3,43 điểm.
- Ước lượng mô hình hàm cầu (EViews): Ban đầu mô hình thử nghiệm đưa thêm biến dân số $N$ ($Q = a + bP + cM + dPr + eN$), tuy nhiên biến $N$ có $P\text{-value} = 0,1622 > 0,05$ nên bị loại bỏ để đảm bảo ý nghĩa thống kê. Mô hình hồi quy OLS chính thức được xác lập dựa trên 24 quan sát theo tháng (2014-2015):
$$\hat{Q} = 220222,4 - 5061,041P + 36,3634M + 850,3813Pr$$
Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 0,931923$ ($93,19%$), kiểm định cho thấy mô hình không vi phạm hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi hay đa cộng tuyến. Kết quả tính toán hệ số co dãn cho thấy: $|\varepsilon_P| > 1$ (cầu co dãn nhiều theo giá), $\varepsilon_M > 1$ (cầu co dãn nhiều theo thu nhập) và $\varepsilon_{Pr} > 0$ (sản phẩm Petrolimex là hàng hóa thay thế trực tiếp).
- Đánh giá hạn chế: Công tác phân tích cầu còn mang tính sự vụ, dựa nhiều vào sổ sách kế toán; việc điều tra nhu cầu khách hàng chỉ dừng lại ở phỏng vấn trực tiếp tại cửa hàng; mạng lưới phân phối thưa thớt (3 cửa hàng) chưa bao phủ khu vực phía Đông và trung tâm Hà Nội; giá bán phụ thuộc lớn vào giá nhập khẩu của Castrol BP Petco.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội trên thị trường Hà Nội đến năm 2020
Dựa trên mục tiêu phát triển và kết quả dự báo cầu (sử dụng phương pháp chuỗi thời gian và mô hình kinh tế lượng), chương 3 đề xuất 7 nhóm giải pháp phục vụ tiêu thụ:
- Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức định kỳ các khóa đào tạo chuyên môn 1 tháng cho nhân viên bán hàng và kỹ thuật viên thay dầu về kiến thức kỹ thuật bôi trơn, kỹ năng tư vấn; hoàn thiện cơ chế lương thưởng gắn liền với doanh số tiêu thụ.
- Giải pháp phân tích thông tin thị trường: Thiết lập bộ phận chuyên trách theo dõi biến động thị trường, thu thập dữ liệu về đối thủ cạnh tranh (Shell, Petrolimex, Total, Mobil) và phân tích định kỳ nhu cầu tiêu dùng.
- Chính sách giá: Xây dựng khung giá linh hoạt dựa trên độ co dãn của cầu theo giá ($|\varepsilon_P| > 1$); tiếp tục áp dụng chiết khấu bậc thang cho các gara, xí nghiệp vận tải và duy trì chương trình khuyến mại tặng quà (bầu lọc nhớt, nước uống giải khát).
- Chính sách sản phẩm: Tăng cường kiểm soát chất lượng lưu kho định kỳ 2 tháng/lần; đa dạng hóa các dòng sản phẩm dầu nhớt chuyên dụng cho xe tay ga, xe tải nặng và mở rộng nhập khẩu các mã hàng mới từ Castrol BP.
- Chính sách khách hàng: Mở rộng không gian bãi đỗ xe tại các điểm bán nhằm phục vụ các dòng xe có tải trọng lớn thay dầu tại chỗ; nâng cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Chính sách phân phối: Mở rộng hệ thống đại lý và điểm bán lẻ liên kết sang các quận Long Biên, Tây Hồ, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm để khắc phục rào cản địa lý.
- Chính sách nguồn hàng: Duy trì hợp đồng cung ứng dài hạn, ổn định với Tổng công ty TNHH Castrol BP Petco nhằm tối ưu hóa chi phí đầu vào và đảm bảo nguồn cung liên tục.
- Kiến nghị: Đề xuất một số nội dung hỗ trợ từ phía nhà cung cấp Castrol BP Petco và các cơ quan quản lý thị trường.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Tổng hợp số liệu và kết quả định lượng
Khóa luận đã định lượng hóa các yếu tố tác động đến lượng tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của công ty thông qua khảo sát thực tế và phân tích hồi quy kinh tế lượng.
| Tiêu chí khảo sát mức độ quan trọng (Thang điểm 1 - 5) |
Điểm trung bình |
Mức 1 |
Mức 2 |
Mức 3 |
Mức 4 |
Mức 5 |
| Chất lượng sản phẩm |
4,20 |
0 |
0 |
6 |
28 |
16 |
| Địa điểm thuận lợi |
4,00 |
0 |
4 |
12 |
14 |
20 |
| Dịch vụ thay dầu tại chỗ |
3,84 |
0 |
3 |
13 |
23 |
11 |
| Giá cả sản phẩm |
3,80 |
0 |
0 |
14 |
32 |
4 |
| Sự đa dạng về chủng loại |
3,38 |
0 |
0 |
31 |
19 |
0 |
(Nguồn: Trích xuất từ kết quả xử lý dữ liệu SPSS trong khóa luận)
Phương trình hồi quy hàm cầu dầu nhớt động cơ xe tay ga của công ty được xác lập:
$$\hat{Q} = 220222,4 - 5061,041P + 36,3634M + 850,3813Pr \quad (R^2 = 0,931923)$$
Ý nghĩa các hệ số hồi quy được giải thích cụ thể:
- Hệ số $b = -5061,041 < 0$: Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi giá dầu nhớt xe tay ga của công ty tăng 1.000 đồng/lít thì sản lượng tiêu thụ bình quân giảm 5.061,041 lít/tháng (phù hợp luật cầu).
- Hệ số $c = 36,3634 > 0$: Khi thu nhập trung bình của người dân Hà Nội tăng 1.000 đồng/tháng, lượng tiêu thụ tăng 36,3634 lít/tháng (xác định đây là hàng hóa thông thường).
- Hệ số $d = 850,3813 > 0$: Khi giá sản phẩm cùng loại của Petrolimex tăng 1.000 đồng/lít, lượng tiêu thụ của công ty tăng 850,3813 lít/tháng (xác định là hàng hóa thay thế).
Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước
Tác giả đã tự so sánh và chỉ ra những điểm mới của đề tài so với các công trình liên quan:
- So với đề tài của Phạm Văn Việt (2011) về máng đèn công nghiệp Tân Minh Anh: Công trình trước thiên về dự báo kỹ thuật đơn thuần; đề tài này kết hợp chặt chẽ giữa ước lượng hàm cầu và xây dựng hệ thống giải pháp thương mại.
- So với đề tài của Đặng Thị Hà (2013) về mặt hàng gas: Đề tài dầu mỡ nhờn có giai đoạn khảo sát dài hơn (2011-2015 so với 2010-2012) và xử lý đặc thù kỹ thuật riêng biệt của ngành chất bôi trơn.
- So với đề tài của Đoàn Bích Hạnh (2013) về bia Thanh Hoa: Công trình trước chỉ chạy mô hình kinh tế lượng từ số liệu thứ cấp; đề tài này bổ sung khảo sát bảng hỏi sơ cấp trên địa bàn Hà Nội để phân tích hành vi khách hàng.
- So với chuyên đề của Phan Thu Hiền (2008) về dệt may Hà Nội: Công trình trước tiếp cận thuần túy theo góc độ Marketing định tính; đề tài này kết hợp phương pháp kinh tế vi mô ứng dụng và mô hình lượng hóa kinh tế lượng OLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Dung lượng mẫu khảo sát người tiêu dùng còn hạn chế ($N = 50$), phân bố tập trung chủ yếu ở một số quận nội thành nơi có cửa hàng của công ty, chưa bao phủ toàn diện các huyện ngoại thành của Hà Nội.
- Giới hạn chuỗi dữ liệu kinh tế lượng: Dữ liệu chuỗi thời gian đưa vào mô hình EViews được thu thập theo tháng trong 2 năm (2014-2015, tương ứng 24 quan sát), chưa phản ánh được đầy đủ các biến động chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Biến số mô hình: Biến quy mô dân số ($N$) không đạt mức ý nghĩa thống kê 5% ($P\text{-value} = 0,1622$) nên phải loại khỏi mô hình; các yếu tố phi lượng hóa như thói quen tiêu dùng, uy tín thương hiệu chưa được mô hình hóa bằng biến giả.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định là: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên nhiều phân khúc khách hàng tổ chức (đội xe tải, công ty vận tải, nhà máy sản xuất); cập nhật chuỗi số liệu kinh tế lượng dài hơn và tiếp tục theo dõi các động thái thay đổi chính sách giá của các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường Hà Nội.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế thương mại: Nguồn tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp công cụ định lượng (SPSS để phân tích thống kê mô tả, bảng chéo nhân khẩu học; EViews để hồi quy OLS hàm cầu tuyến tính) vào bài toán phân tích thị trường cho một doanh nghiệp cụ thể.
- Người nghiên cứu về thị trường phân phối sản phẩm công nghiệp và phụ tùng ô tô xe máy: Tham khảo khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn dầu mỡ nhờn và cách xử lý mối quan hệ giữa đại lý cấp I với nhà sản xuất đa quốc gia (Castrol BP Petco).
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình kiểm định và xử lý mô hình hồi quy hàm cầu thực tế (từ bước lựa chọn biến, loại biến không có ý nghĩa thống kê $N$, đến bước giải thích ý nghĩa kinh tế của các hệ số hồi quy và tính toán độ co dãn).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên sản phẩm cụ thể nào và dữ liệu hồi quy được thu thập trong giai đoạn nào?
Khóa luận nghiên cứu toàn diện hoạt động tiêu thụ dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội giai đoạn 2011-2015. Trong đó, mô hình hồi quy kinh tế lượng ước lượng hàm cầu tập trung vào sản phẩm dầu nhớt động cơ cho xe tay ga với dữ liệu chuỗi thời gian thu thập theo tháng trong 2 năm 2014 và 2015 (24 quan sát).
2. Phương trình hồi quy hàm cầu mẫu trong khóa luận cho kết quả như thế nào và độ thích hợp của mô hình là bao nhiêu?
Phương trình hồi quy mẫu thu được là $\hat{Q} = 220222,4 - 5061,041P + 36,3634M + 850,3813Pr$. Hệ số xác định $R^2 = 0,931923$ cho biết các biến giá bán, thu nhập và giá hàng thay thế giải thích được $93,19%$ sự biến động của lượng cầu sản phẩm dầu nhớt xe tay ga của công ty.
3. Tại sao biến quy mô dân số ($N$) ban đầu lại bị loại khỏi mô hình hàm cầu chính thức?
Trong bước thử nghiệm ban đầu với mô hình $Q = a + bP + cM + dPr + eN$, kết quả chạy trên phần mềm EViews cho thấy hệ số của biến dân số $N$ có giá trị $P\text{-value} = 0,1622 > 0,05$. Do đó, hệ số này không có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5% và tác giả đã loại biến $N$ ra khỏi mô hình chính thức.
4. Khảo sát 50 khách hàng trên phần mềm SPSS chỉ ra yếu tố nào được người tiêu dùng đánh giá cao nhất khi mua sản phẩm dầu nhờn?
Theo kết quả xử lý dữ liệu SPSS tại Bảng 2.4, yếu tố Chất lượng sản phẩm được khách hàng đánh giá là quan trọng nhất tác động đến quyết định mua với điểm trung bình 4,20 điểm; tiếp theo là Địa điểm thuận lợi (4,00 điểm), Dịch vụ thay dầu (3,84 điểm), Giá cả (3,80 điểm) và thấp nhất là Sự đa dạng chủng loại (3,38 điểm).
5. Kết quả tính toán hệ số co dãn của cầu mang lại ý nghĩa gì cho chính sách giá của công ty?
Kết quả tính toán cho thấy độ co dãn của cầu theo giá có giá trị tuyệt đối lớn hơn 1 ($|\varepsilon_P| > 1$), nghĩa là cầu về sản phẩm dầu nhờn xe tay ga co dãn nhiều theo giá. Do đó, lượng tiêu thụ rất nhạy cảm với biến động giá, gợi ý công ty nên áp dụng chính sách giá cạnh tranh hoặc giảm giá hợp lý để kích thích gia tăng tổng doanh thu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc tại Trường Đại học Thương mại đã giải quyết toàn diện bài toán phân tích cầu và tiêu thụ sản phẩm dầu mỡ nhờn của Công ty TNHH Dầu mỡ nhờn Hà Nội trên thị trường Hà Nội. Bằng việc kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011-2015, khảo sát sơ cấp $N=50$ qua phần mềm SPSS và ước lượng hàm cầu tuyến tính OLS qua phần mềm EViews ($R^2 = 93,19%$), đề tài đã cung cấp các căn cứ định lượng xác đáng về hành vi khách hàng và các hệ số co dãn của cầu. Hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với quản trị phân phối, nhân lực, xúc tiến và chính sách giá được xây dựng phù hợp với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp thương mại phân phối cấp I trên thị trường đến năm 2020.