Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của Covid-19 đến hoạt động truyền thông nội bộ của doanh nghiệp tại Việt Nam" được thực hiện trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát từ đầu năm 2020 và nhanh chóng lan rộng ra hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tại Việt Nam, dịch bệnh tác động nghiêm trọng và tức thì đến nhiều lĩnh vực kinh tế như hàng không, du lịch, giáo dục, dệt may, da giày. Theo số liệu khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) được tác giả trích dẫn:

  • 87,2% doanh nghiệp chịu ảnh hưởng tiêu cực bởi Covid-19.
  • 75% doanh nghiệp bị suy giảm doanh thu.
  • Khoảng 45% doanh nghiệp phải cắt giảm lao động và 40% doanh nghiệp phải giảm giờ làm.
  • 56% doanh nghiệp duy trì trả đủ lương cho người lao động.

Sự thay đổi đột ngột về phương thức vận hành, chuyển dịch địa điểm làm việc từ văn phòng về nhà riêng và chuyển đổi giao tiếp từ trực tiếp ("face to face") sang trực tuyến đã đặt ra thách thức lớn đối với công tác gắn kết nhân sự. Trong khi đó, hoạt động truyền thông nội bộ (TTNB) tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam phần lớn vẫn triển khai dựa trên cảm quan cá nhân, thiếu cơ sở lý thuyết khoa học và thiếu các công trình nghiên cứu thực chứng với số liệu cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá tác động của dịch Covid-19 đến hoạt động truyền thông nội bộ của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Dịch Covid-19 đã làm thay đổi hoạt động truyền thông nội bộ trong doanh nghiệp tại Việt Nam như thế nào?
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu tổng quan những lý thuyết căn bản về truyền thông và truyền thông nội bộ.
    2. Làm rõ ảnh hưởng của dịch Covid-19 đến hoạt động truyền thông nội bộ trong doanh nghiệp tại Việt Nam từ góc nhìn của người làm truyền thông và nhân viên.
    3. Đưa ra một số đề xuất, khuyến nghị nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông nội bộ tại doanh nghiệp Việt Nam trong và sau đại dịch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông nội bộ của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, tập trung nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần One Mount Group (doanh nghiệp quy mô lớn) và Công ty Cổ phần Phát triển Nội dung Blue C (doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và hoạt động nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn từ tháng 2 năm 2020 đến tháng 6 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm, mô hình truyền thông kinh điển và lý thuyết quản trị khủng hoảng:

  • Khái niệm và vai trò truyền thông nội bộ: Tổng hợp quan điểm của Stauss & Hoffman (1995), Đinh Thị Thúy Hằng (2008), Ralph & Liz (2009). Khóa luận xác định TTNB giúp doanh nghiệp gia tăng 4 nguồn vốn: nguồn vốn tổ chức, nguồn vốn thông tin, nguồn vốn con người và nguồn vốn cộng đồng.
  • Các luồng truyền thông: Phân tích 3 hình thức truyền thông trong tổ chức gồm truyền thông từ trên xuống (downward communication - trích dẫn nghiên cứu chỉ ra 80% thông tin bị thất thoát qua 5 cấp bậc), truyền thông từ dưới lên (upward communication) và truyền thông theo chiều ngang (horizontal communication).
  • Mô hình truyền thông của Claude Shannon: Vận dụng mô hình 7 yếu tố vào tổ chức gồm Nguồn phát (Source), Người nhận (Receiver - phân loại đối tượng trực tiếp và gián tiếp), Thông điệp (Message - tích hợp 6 chức năng theo Richmond 2005 và Clampitt 2013: thông tin, quy định, phối hợp, quản lý, thuyết phục, xã hội hóa), Kênh truyền thông (Channel), Hiệu quả (Effect - đo lường nhận thức và hành vi), Phản hồi (Feedback) và Nhiễu (Noise).
  • Lý thuyết quản trị khủng hoảng: Khái niệm khủng hoảng theo Harvard Business Review và Bernstein; vận dụng Mô hình đường cong thay đổi của Elisabeth Kübler-Ross gồm 5 giai đoạn cảm xúc của nhân viên khi đối mặt với chuyển đổi: Chối bỏ (Denial) $\rightarrow$ Phẫn nộ (Anger) $\rightarrow$ Thỏa hiệp/Mặc cả (Bargaining) $\rightarrow$ Chán nản (Depression) $\rightarrow$ Chấp thuận (Acceptance).
Mô hình đường cong thay đổi Kübler-Ross:
Chối bỏ -> Phẫn nộ -> Thỏa hiệp -> Chán nản -> Chấp thuận

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Nghiên cứu các tài liệu học thuật trong và ngoài nước, báo cáo khảo sát của VCCI và ấn phẩm truyền thông chuyên ngành.
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (định lượng): Khảo sát bằng 2 mẫu phiếu hỏi riêng biệt:
    • Phiếu khảo sát dành cho cán bộ phụ trách truyền thông nội bộ và nhân sự ($n_1 = 17$).
    • Phiếu khảo sát dành cho cán bộ, nhân viên ở các bộ phận, phòng ban khác ($n_2 = 58$).
    • Tổng dung lượng mẫu hợp lệ thu được: $n = 75$.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Study): Phân tích thực tế hoạt động ứng phó dịch bệnh tại Công ty Cổ phần One Mount Group (doanh nghiệp lớn với hơn 1500 nhân sự) và Công ty Cổ phần Phát triển Nội dung Blue C (doanh nghiệp vừa và nhỏ với 10-50 nhân sự).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về truyền thông nội bộ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về truyền thông nội bộ và truyền thông trong giai đoạn khủng hoảng:

  • Phân tích sự khác biệt bản chất giữa truyền thông nội bộ và truyền thông đối ngoại trên các tiêu chí: đối tượng tham gia, hình thức triển khai, mục tiêu cốt lõi, cách phân loại và phạm vi tác động.
Tiêu chí so sánh Truyền thông nội bộ Truyền thông đối ngoại
Đối tượng tham gia Nhân viên và cấp quản lý bên trong tổ chức Khách hàng, cổ đông, nhà đầu tư, nhà cung cấp, công chúng
Hình thức Kết hợp chính thống và không chính thống Chủ yếu là hình thức chính thống
Mục tiêu Trao đổi thông tin liên bộ phận, giải quyết xung đột, gắn kết và duy trì giá trị cốt lõi Duy trì quan hệ đối ngoại, xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm/dịch vụ
Phân loại Theo chiều dọc (trên-dưới), chiều ngang Không phân loại theo chiều cấu trúc tổ chức
Phạm vi Nội bộ tổ chức Môi trường xã hội bên ngoài
  • Chi tiết hóa 5 giai đoạn tâm lý theo mô hình Elisabeth Kübler-Ross và định vị vai trò của truyền thông nội bộ: ở giai đoạn Chối bỏ cần cung cấp thông tin minh bạch, chính xác; giai đoạn Phẫn nộ cần lắng nghe và giải đáp khiếu nại; giai đoạn Thỏa hiệp cần thúc đẩy đào tạo, giải trình rõ ràng; giai đoạn Chán nản cần thấu cảm, tạo sự kết nối; giai đoạn Chấp thuận cần truyền thông điệp tích cực và vinh danh thành tích.

Chương 2: Ảnh hưởng của Covid-19 đến hoạt động truyền thông nội bộ

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ 75 mẫu khảo sát và phân tích thực tế tại hai doanh nghiệp điển hình:

1. Đặc điểm mẫu khảo sát:

  • Tỷ lệ giới tính: Nữ chiếm gần 70%, Nam chiếm 30%. Riêng nhóm phụ trách TTNB/nhân sự có 16/17 người là nữ (chiếm 94%).
  • Cơ cấu độ tuổi: Nhóm trẻ từ 20-29 tuổi chiếm 73%, nhóm từ 30 tuổi trở lên chiếm 27%.
  • Lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp khảo sát: Thương mại, dịch vụ chiếm 52,9%; Viễn thông & CNTT chiếm 35,9%.
  • Quy mô doanh nghiệp: 6 mẫu thuộc nhóm doanh nghiệp lớn (>300 nhân viên), 11 mẫu thuộc nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (<300 nhân viên). Có 70,6% doanh nghiệp có dưới 4 nhân viên chuyên trách TTNB.

2. Góc nhìn của người làm truyền thông nội bộ:

  • 100% người làm TTNB khẳng định Covid-19 làm thay đổi hoạt động nội bộ. Vai trò được đẩy mạnh nhất là "Tạo động lực cho nhân viên" (82,4%), tiếp theo là "Gắn kết nhân viên" (52,9%) và "Cung cấp thông tin xác thực" (52,9%).
  • Khó khăn của doanh nghiệp vừa và nhỏ: Đo lường/đánh giá hiệu quả là thách thức lớn nhất (54,5%), thiếu kỹ năng (45,5%), thiếu chuyên viên triển khai (36,4%), thiếu ý tưởng sáng tạo (36,4%), thiếu sự ủng hộ của lãnh đạo (36,4%), chưa có quy trình mới (27,3%), khó lôi kéo nhân viên hưởng ứng (27,3%). Có 7/11 doanh nghiệp vừa và nhỏ bị cắt giảm ngân sách TTNB (giảm từ 5% đến 40%).
  • Khó khăn của doanh nghiệp lớn: Áp lực phân bổ đều (33,3% ở các mục thiếu ngân sách, thiếu kỹ năng, thiếu chuyên viên, khó lôi kéo nhân viên); 0% gặp khó khăn về đo lường hay thiếu công cụ. 2 doanh nghiệp lớn thậm chí được tăng ngân sách.
  • Đánh giá hiệu quả hiện tại: Hơn 80% doanh nghiệp lớn tự đánh giá hoạt động TTNB đạt mức "hiệu quả", trong khi ở doanh nghiệp vừa và nhỏ, mức "ít hiệu quả" chiếm tỷ trọng cao nhất (36,4%).
  • Kỹ năng cần thiết: Tư duy sáng tạo đứng đầu (82,4%), tiếp đến là nhanh nhạy nắm bắt tâm lý (10/17 người lựa chọn), kỹ năng thích ứng công nghệ và kỹ năng xây dựng mối quan hệ (52,9%).
  • Sự dịch chuyển kênh:
    • Kênh trực tiếp (dã ngoại, teambuilding, sự kiện đời sống) từng đứng đầu về hiệu quả trước dịch (16/17 doanh nghiệp đánh giá hiệu quả) đã sụt giảm hơn 50% tần suất và chuyển thành kênh ít sử dụng nhất.
    • Kênh in ấn ít được sử dụng nhưng ghi nhận tỷ lệ đánh giá "rất hiệu quả" tăng gấp đôi trong dịch để giảm tải căng thẳng thiết bị số.
    • Kênh số tăng trưởng vượt trội: Mạng xã hội nội bộ (Workplace, Facebook Group - 8/17 người đánh giá rất hiệu quả), ứng dụng nhắn tin (Zalo, Viber, Skype), Email (tăng từ 2 lên 7 người đánh giá rất hiệu quả), App nội bộ và Podcast/Radio bắt đầu được ứng dụng.
  • Nội dung truyền thông: Tập trung cao nhất vào nhóm thông tin về nhân viên (sức khỏe/an toàn đồng nghiệp có 11/17 đơn vị thường xuyên cập nhật), nhóm vận hành (hỗ trợ làm việc từ xa chiếm 70%) và nhóm kinh doanh (tình hình kinh doanh chiếm 64,7%; chiến lược kinh doanh 8/17 đơn vị). Nhóm sản phẩm, dịch vụ ít được truyền thông nhất.
  • Nghiên cứu tình huống: One Mount chuyển đổi ngân sách sự kiện ngoài trời sang phát triển App nội bộ riêng, duy trì minigame trên Slack ("Bữa trưa nhà làm", "Khoe thú cưng") và thông báo qua Email; Blue C chuyển sang họp định kỳ qua Zoom đầu/cuối ngày, duy trì các buổi chia sẻ "Time to share" và đào tạo "Lunch&learn".

3. Góc nhìn của cán bộ, nhân viên:

  • 81% nhân viên xác nhận hoạt động TTNB bị ảnh hưởng bởi Covid-19; 37,69% đánh giá TTNB đạt mức "rất hiệu quả" và "hiệu quả" (thấp hơn tỷ lệ 47,1% từ phía người làm truyền thông).
  • Đánh giá hình thức thể hiện có 1/3 ý kiến ở mức "Bình thường", trong khi "Tần suất cập nhật" được đánh giá cao nhất (4 người đánh giá Rất tốt, 22 người đánh giá Tốt).
  • Về kênh tiếp cận: Email vươn lên thành kênh nhân viên sử dụng thường xuyên nhất trong dịch (45/75 người lựa chọn), tiếp sau là ứng dụng nhắn tin (72,4%) và mạng xã hội nội bộ (63,8%). Website/portal nội bộ chỉ đạt 41,4% và video có xu hướng giảm nhẹ nhu cầu sử dụng. Có 16/75 nhân viên mong muốn đẩy mạnh App nội bộ và 8/75 người lựa chọn Podcast/Radio.

Chương 3: Đánh giá và đề xuất để nâng cao hiệu quả truyền thông nội bộ cho các doanh nghiệp tại Việt Nam trong và sau giai đoạn dịch Covid-19

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 3 tập trung đánh giá tổng kết và xây dựng các giải pháp chuyên biệt hóa theo quy mô doanh nghiệp:

  • Đánh giá tổng quát hiệu quả hoạt động truyền thông nội bộ của doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn biến động.
  • Đề xuất nhóm giải pháp dành riêng cho doanh nghiệp quy mô lớn (tối ưu hóa hệ thống công nghệ, phát triển ứng dụng di động nội bộ, duy trì dòng thông tin xuyên suốt).
  • Đề xuất nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (khắc phục điểm nghẽn về ngân sách, nâng cao năng lực đo lường hiệu quả, chuẩn hóa quy trình và tranh thủ sự ủng hộ của ban lãnh đạo).

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã định lượng hóa mức độ tác động của dịch bệnh đến hoạt động truyền thông nội bộ tại các doanh nghiệp Việt Nam thông qua hệ thống dữ liệu so sánh cụ thể:

Chỉ số / Tiêu chí phân tích Doanh nghiệp vừa và nhỏ ($<300$ NV) Doanh nghiệp lớn ($>300$ NV) Tổng hợp / Toàn mẫu ($n=75$)
Mức độ ảnh hưởng của Covid-19 100% ghi nhận có tác động 100% ghi nhận có tác động 81% nhân viên ghi nhận
Khó khăn lớn nhất của người làm TTNB Đo lường hiệu quả (54,5%), Thiếu kỹ năng (45,5%) Ngân sách, kỹ năng, chuyên viên (đồng mức 33,3%) Đo lường và đổi mới hình thức
Biến động ngân sách TTNB 7/11 doanh nghiệp bị cắt giảm (giảm 5% - 40%) 2 đơn vị tăng ngân sách, 1 đơn vị cắt giảm Đa phần bị thắt chặt chi tiêu
Đánh giá hiệu quả TTNB nội bộ 36,4% đánh giá ít hiệu quả $>80%$ đánh giá hiệu quả 37,69% nhân viên đánh giá hiệu quả/rất hiệu quả
Kênh truyền thông dịch chuyển mạnh Zoom, chat nhanh (Zalo, Skype), Workplace Phát triển App nội bộ riêng, kênh Slack, Email Email đứng đầu (45/75), Chat (72,4%), MXH (63,8%)

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với doanh nghiệp lớn: Tận dụng thế mạnh công nghệ để chuyên nghiệp hóa hệ thống quản trị truyền thông; tích hợp đa kênh (Slack, App nội bộ, Email); kết hợp sự kiện trực tiếp quy mô nhỏ với phát sóng trực tuyến (livestream) để bảo đảm an toàn dịch bệnh.
  • Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ: Khắc phục rào cản ngân sách bằng các công cụ miễn phí hoặc chi phí thấp (Zoom, Zalo, Skype, Facebook Group); tăng cường các hoạt động gắn kết mang tính cá nhân hóa và thân mật từ ban lãnh đạo; đào tạo nâng cao kỹ năng số hóa và năng lực đo l lượng cho nhân sự phụ trách kiêm nhiệm.

3. Đóng góp của công trình:

  • Làm rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hoạt động truyền thông nội bộ trong giai đoạn khủng hoảng y tế công cộng tại doanh nghiệp Việt Nam.
  • Cung cấp dữ liệu so sánh đối chiếu đa chiều giữa góc nhìn quản trị của người làm truyền thông và trải nghiệm thụ hưởng thực tế của nhân viên.
  • Ứng dụng thành công lý thuyết tâm lý đường cong Kübler-Ross vào việc định hướng thông điệp và nội dung truyền thông nội bộ theo từng giai đoạn khủng hoảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô và tính đại diện của mẫu khảo sát: Dung lượng mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 75$ phiếu hợp lệ, trong đó có 17 cán bộ làm TTNB và 58 nhân viên). Mẫu tập trung chủ yếu vào nhóm ngành thương mại, dịch vụ (52,9%) và viễn thông - CNTT (35,9%), chưa bao quát đầy đủ các khối ngành sản xuất quy mô lớn, y tế hay giáo dục.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Nghiên cứu dừng lại ở mốc tháng 6 năm 2021, phản ánh giai đoạn các đợt bùng phát dịch đang diễn ra phức tạp, chưa khảo sát được giai đoạn mở cửa phục hồi toàn diện sau đó.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều lĩnh vực kinh tế đặc thù; nghiên cứu sâu hơn về mô hình làm việc kết hợp (hybrid working) và sự thay đổi dài hạn trong hành vi tiếp nhận thông tin nội bộ của người lao động thời kỳ hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Báo chí, Quan hệ công chúng, Quản trị truyền thông, Quản trị nhân sự và Quản trị kinh doanh.
    • Chuyên viên truyền thông nội bộ, cán bộ nhân sự (HR) và các nhà quản lý doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp duy trì gắn kết đội ngũ khi vận hành mô hình làm việc từ xa hoặc ứng phó khủng hoảng.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chương 1: Khung phân tích 5 giai đoạn đường cong thay đổi của Elisabeth Kübler-Ross gắn với chiến lược thông điệp nội bộ.
    • Chương 2: Bộ số liệu thực chứng so sánh khó khăn, kênh truyền thông và nội dung ưu tiên giữa nhóm doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa/nhỏ; cùng tư liệu thực tế triển khai công cụ (Slack, Zoom, App nội bộ) tại One Mount Group và Blue C.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất của người làm truyền thông nội bộ tại doanh nghiệp vừa và nhỏ trong dịch Covid-19 là gì?
Khó khăn lớn nhất của nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ là công tác đo lường, đánh giá hiệu quả hoạt động nội bộ (chiếm 54,5% lựa chọn), theo sau là tình trạng người làm truyền thông bị thiếu hụt kỹ năng (45,5%) và áp lực cắt giảm ngân sách (7/11 doanh nghiệp bị giảm ngân sách từ 5% đến 40%).

2. Mô hình đường cong thay đổi Kübler-Ross được ứng dụng như thế nào trong truyền thông nội bộ thời kỳ khủng hoảng?
Mô hình Kübler-Ross mô tả 5 giai đoạn cảm xúc của nhân viên để định hình chiến lược truyền thông: (1) Chối bỏ: cung cấp thông tin minh bạch, chính xác; (2) Phẫn nộ: lắng nghe, giải đáp thắc mắc, hạn chế áp đặt thông tin; (3) Thỏa hiệp: tăng cường đào tạo, giải trình rõ ràng; (4) Chán nản: thấu cảm, thúc đẩy kết nối giao tiếp; (5) Chấp thuận: lan tỏa thông điệp tích cực, vinh danh và khen thưởng thành tích.

3. Doanh nghiệp One Mount Group và Blue C đã thay đổi kênh truyền thông như thế nào trong giai đoạn đại dịch?
One Mount Group (quy mô $>1500$ người) đã chuyển đổi kinh phí sự kiện ngoài trời sang phát triển ứng dụng di động (App) nội bộ riêng biệt, kết hợp tổ chức minigame trên kênh Slack và thông báo qua Email. Blue C (quy mô 10-50 người) chuyển sang duy trì họp giao ban sáng - tối qua Zoom, tận dụng các nhóm chat Skype, Zalo, Workplace và tổ chức các chương trình trực tuyến như "Time to share" và "Lunch&learn".

4. Kênh truyền thông số nào được nhân viên sử dụng thường xuyên và đánh giá cao nhất trong giai đoạn giãn cách xã hội?
Theo kết quả khảo sát nhân viên, Email là kênh được sử dụng thường xuyên nhất trong dịch với 45/75 người lựa chọn. Tiếp theo là các nền tảng tin nhắn nhanh miễn phí (Viber, Zalo, Skype) chiếm 72,4% và mạng xã hội nội bộ (Facebook Group, Workplace) chiếm 63,8%.

5. Tỷ lệ nhân viên đánh giá hoạt động truyền thông nội bộ đạt mức hiệu quả trong giai đoạn dịch Covid-19 là bao nhiêu?
Khảo sát ghi nhận 37,69% cán bộ nhân viên đánh giá hoạt động truyền thông nội bộ của doanh nghiệp đạt mức "rất hiệu quả" và "hiệu quả". Con số này có phần thấp hơn so với mức tự đánh giá 47,1% từ góc nhìn của nhóm cán bộ trực tiếp phụ trách truyền thông nội bộ.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Vân Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông nội bộ trong khủng hoảng và phản ánh bức tranh thực trạng chuyển đổi phương thức truyền thông tại các doanh nghiệp Việt Nam dưới tác động của đại dịch Covid-19. Thông qua khảo sát định lượng 75 mẫu kết hợp nghiên cứu trường hợp One Mount và Blue C, công trình chỉ rõ sự dịch chuyển tất yếu từ kênh trực tiếp sang kênh số và sự phân hóa về rào cản đo lường, ngân sách giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa/nhỏ. Các đánh giá và đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị giúp các tổ chức củng cố nguồn vốn thông tin và duy trì sự gắn kết nhân sự trong bối cảnh bình thường mới.