Đánh giá thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được giao đất cho thuê đất trên địa bàn thành phố uông bí tỉnh quảng ninh giai đoạn 2015 2018

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất của các tổ chức kinh tế tại Uông Bí, Quảng Ninh (2015-2018). Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

3. Ý nghĩa của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.1.1. Cơ sở lý luận

1.2. Tổng quan về tình hình quản lý, sử dụng đất của các tổ chức tại Việt Nam

1.3. Tình hình sử dụng đất của các tổ chức tại Việt Nam

1.4. Tình hình giao đất, công nhận quyền sử dụng đất của các tổ chức

1.5. Thực trạng sử dụng đất của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

1.6. Kết quả cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho tổ chức

1.7. Thực trạng giao đất, cho thuê đất cho các tổ chức kinh tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

1.8. Đánh giá chung về tổng quan nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tình hình sử dụng đất trên địa bàn thành phố Uông Bí

2.4. Đánh giá thực trạng sử dụng đất đã giao, cho thuê cho các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Uông Bí

2.5. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất của các tổ chức kinh tế

2.6. Đề xuất một số giải pháp sử dụng đất có hiệu quả đối với đất đã giao cho các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Uông Bí

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Phương pháp điều tra

2.7.2. Phương pháp chuyên gia

2.7.3. Phương pháp thống kê, so sánh

2.7.4. Phương pháp xử lý số liệu sử dụng phần mềm vi tính

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Uông Bí

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - kiện xã hội

3.2. Thực trạng sử dụng đất và biến động mục đích sử dụng đất giai đoạn 2015-2018 trên địa bàn thành phố Uông Bí

3.3. Đánh giá thực trạng sử dụng đất đã giao, cho thuê cho các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Uông Bí giai đoạn 2015-2018

3.4. Thực trạng giao đất, cho thuê đất cho các tổ chức kinh tế trên địa thành phố Uông Bí giai đoạn 2015-2018

3.5. Tình hình vi phạm của các tổ chức kinh tế trong việc sử dụng đất được giao trên địa bàn thành phố Uông Bí

3.6. Kết quả xử lý vi phạm các tổ chức kinh tế thuê đất trên địa bàn thành phố Uông Bí

3.7. Tình hình chấp hành pháp luật bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp được Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Uông Bí

3.8. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất của các tổ chức kinh tế

3.8.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế

3.8.2. Đánh giá hiệu quả xã hội

3.8.3. Đánh giá hiệu quả môi trường

3.9. Đánh giá công tác giao đất, cho thuê đất của các tổ chức kinh tế qua kết quả điều tra

3.10. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sử dụng đất đã giao cho các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Uông Bí

3.11. Đề xuất một số giải pháp sử dụng đất có hiệu quả đối với đất đã giao cho thuê đất cho các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Uông Bí

3.11.1. Giải pháp thể chế chính sách

3.11.2. Giải pháp về kinh tế

3.11.3. Giải pháp về cải cách thủ tục hành chính

3.11.4. Giải pháp về quy hoạch sử dụng đất

3.11.5. Giải pháp về Tài chính

3.11.6. Giải pháp về tổ chức thực hiện giao đất, cho thuê đất đối với các tổ chức kinh tế

3.11.7. Giải pháp về quản lý

3.11.8. Giải pháp về khoa học công nghệ

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Uông Bí Tổng Quan Sử Dụng Đất và Tiềm Năng Phát Triển

Uông Bí, thành phố năng động thuộc tỉnh Quảng Ninh, nổi bật với vị trí chiến lược trong tam giác kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Vị trí này mang lại lợi thế lớn về giao thông, thu hút đầu tư và phát triển kinh tế - xã hội. Thành phố sở hữu địa hình đa dạng, từ vùng núi Yên Tử hùng vĩ đến vùng đồng bằng ven sông Đá Bạc trù phú, tạo điều kiện cho phát triển đa dạng các loại hình kinh tế. Khí hậu Uông Bí mang đặc điểm của vùng ven biển và miền núi, thích hợp cho nhiều loại cây trồng và hoạt động du lịch. Tài nguyên thiên nhiên phong phú, đặc biệt là than đá, là nền tảng cho ngành công nghiệp khai thác và chế biến. Bên cạnh đó, Uông Bí còn có tiềm năng lớn về du lịch tâm linh với khu di tích Yên Tử nổi tiếng. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế cũng đặt ra nhiều thách thức về quản lý sử dụng đất hiệu quả và bảo vệ môi trường. Việc khai thác tài nguyên, phát triển công nghiệp và đô thị hóa cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển bền vững cho thành phố. Quản lý và sử dụng đất hiệu quả là chìa khóa để Uông Bí phát huy tối đa tiềm năng, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng. Theo thống kê đất đai năm 2018, Uông Bí có 19.497,54 ha đất nông nghiệp và 5.078,22 ha đất phi nông nghiệp. Cơ cấu này cho thấy vai trò quan trọng của nông nghiệp, song cũng tiềm ẩn những mâu thuẫn trong quá trình đô thị hóa và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Đánh giá đúng thực trạng sử dụng đất, xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để Uông Bí phát triển bền vững.

1.1. Vị trí Địa Lý và Vai Trò Kinh Tế của Uông Bí

Uông Bí nằm ở vị trí trung tâm của vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, có vai trò quan trọng trong việc kết nối các tỉnh thành và thúc đẩy giao thương. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho Uông Bí thu hút đầu tư trong và ngoài nước, phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu cao về quy hoạch và quản lý đô thị, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và xã hội. Cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý để đáp ứng nhu cầu phát triển, đồng thời bảo vệ các khu vực có giá trị về cảnh quan, môi trường. Việc kết nối hạ tầng giao thông với các tỉnh thành lân cận cũng cần được chú trọng để tăng cường khả năng cạnh tranh của Uông Bí.

1.2. Điều Kiện Tự Nhiên và Tiềm Năng Phát Triển Du Lịch

Địa hình đa dạng của Uông Bí tạo ra nhiều cảnh quan thiên nhiên độc đáo, từ núi non hùng vĩ đến sông suối thơ mộng. Khí hậu ôn hòa, mát mẻ cũng là một lợi thế để phát triển du lịch sinh thái. Khu di tích Yên Tử là điểm đến tâm linh nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Tuy nhiên, việc khai thác du lịch cần được quản lý chặt chẽ để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và di sản văn hóa. Cần có các giải pháp bảo vệ cảnh quan, kiểm soát ô nhiễm và phát triển du lịch cộng đồng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch.

II. Thực Trạng Sử Dụng Đất Thách Thức và Cơ Hội tại Uông Bí

Thực trạng sử dụng đất tại Uông Bí cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm, trong khi diện tích đất phi nông nghiệp tăng lên. Quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm và tăng thu nhập cho người dân, song cũng gây ra những thách thức về quản lý đất đai, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Tình trạng sử dụng đất không hiệu quả, lãng phí tài nguyên vẫn còn tồn tại ở một số khu vực. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và bảo vệ đất trồng lúa. Cần có các giải pháp khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả, đồng thời xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm pháp luật về đất đai. Theo số liệu thống kê, năm 2018, Uông Bí có 4.396,12 ha đất sản xuất nông nghiệp và 2.936,74 ha đất chuyên dùng. Cơ cấu này cho thấy tiềm năng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về quản lý và sử dụng đất chuyên dùng hiệu quả. Cần có các chính sách hỗ trợ nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Đồng thời, cần có quy định chặt chẽ về quản lý và sử dụng đất chuyên dùng, đảm bảo sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.

2.1. Chuyển Dịch Cơ Cấu Sử Dụng Đất và Tác Động Đến Nông Nghiệp

Quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đã làm giảm diện tích đất nông nghiệp tại Uông Bí. Điều này gây ra những lo ngại về an ninh lương thực và đời sống của người dân nông thôn. Cần có các giải pháp bảo vệ đất trồng lúa, khuyến khích phát triển nông nghiệp công nghệ cao và tạo việc làm cho người dân nông thôn. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và bảo vệ môi trường.

2.2. Quản Lý Đất Chuyên Dùng Đảm Bảo Hiệu Quả và Tuân Thủ Quy Định

Đất chuyên dùng tại Uông Bí được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, từ xây dựng trụ sở cơ quan, công trình công cộng đến sản xuất kinh doanh. Việc quản lý và sử dụng đất chuyên dùng cần được thực hiện theo quy định của pháp luật, đảm bảo sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Cần có các biện pháp kiểm tra, giám sát việc sử dụng đất, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm pháp luật về đất đai.

2.3 Tình hình vi phạm của các tổ chức kinh tế trong việc sử dụng đất

Trong việc sử dụng đất, nhiều tổ chức kinh tế chưa quan tâm đến bảo vệ môi trường sinh thái. Tình trạng sử dụng đất không đúng mục đích, lấn chiếm đất đai, chuyển nhượng quyền sử dụng đất trái pháp luật, đất để hoang hóa không sử dụng, chậm triển khai dự án, tình trạng quy hoạch “treo” vẫn còn xảy ra. Cần có các biện pháp kiểm tra, giám sát việc sử dụng đất, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm pháp luật về đất đai.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Đất tại Thành Phố Uông Bí

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại Uông Bí, cần có các giải pháp đồng bộ từ quy hoạch, chính sách đến quản lý và thực thi. Quy hoạch sử dụng đất cần được rà soát, điều chỉnh phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Cần có các chính sách khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái. Công tác quản lý đất đai cần được tăng cường, đảm bảo minh bạch, công khai và tuân thủ pháp luật. Cần có các biện pháp kiểm tra, giám sát việc sử dụng đất, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm pháp luật về đất đai. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc sử dụng đất hiệu quả, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Cần có các chương trình tuyên truyền, giáo dục về pháp luật đất đai, các mô hình sử dụng đất hiệu quả và các biện pháp bảo vệ môi trường.

3.1. Quy Hoạch Sử Dụng Đất Hợp Lý và Đồng Bộ

Quy hoạch sử dụng đất là cơ sở quan trọng để quản lý và sử dụng đất hiệu quả. Quy hoạch sử dụng đất cần được rà soát, điều chỉnh phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội của Uông Bí. Cần có sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quy hoạch để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Quy hoạch sử dụng đất cần được công khai, minh bạch để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và thực hiện.

3.2. Chính Sách Khuyến Khích Sử Dụng Đất Tiết Kiệm và Hiệu Quả

Chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và khuyến khích các hoạt động sử dụng đất. Cần có các chính sách khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái. Các chính sách này cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của Uông Bí và đảm bảo tính khả thi, hiệu quả.

3.3 Tăng cường công tác Thanh tra kiểm tra đất đai

Thực hiện chính sách, pháp luật về đất đai, thanh tra, kiểm tra thực hiện Luật Đất đai đã được thực hiện thường xuyên và kịp thời phát hiện, xử lý những sai phạm trong quản lý, sử dụng đất đai. Việc lập, xét duyệt và triển khai thực hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất của các cấp ngày càng đi vào nền nếp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Hình Sử Dụng Đất Hiệu Quả ở Uông Bí

Tại Uông Bí, một số mô hình sử dụng đất hiệu quả đã được triển khai và mang lại những kết quả tích cực. Mô hình nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái cộng đồng, và khu công nghiệp sinh thái là những ví dụ điển hình. Các mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao, mà còn góp phần bảo vệ môi trường và tạo việc làm cho người dân địa phương. Cần có các chính sách hỗ trợ để nhân rộng các mô hình này, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường vào sản xuất. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác cũng là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại Uông Bí. Cần có các chương trình trao đổi kinh nghiệm, tham quan học tập để người dân và doanh nghiệp tiếp cận với các mô hình sử dụng đất tiên tiến trên thế giới.

4.1. Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tăng Năng Suất và Giá Trị Gia Tăng

Mô hình nông nghiệp công nghệ cao đã được triển khai tại một số khu vực của Uông Bí và mang lại những kết quả khả quan. Các mô hình này áp dụng các công nghệ tiên tiến vào sản xuất, như nhà kính, tưới nhỏ giọt, và sử dụng các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, chất lượng tốt. Điều này giúp tăng năng suất và giá trị gia tăng của sản phẩm nông nghiệp, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.2. Du Lịch Sinh Thái Cộng Đồng Tạo Việc Làm và Bảo Vệ Môi Trường

Du lịch sinh thái cộng đồng là một mô hình phát triển du lịch bền vững, trong đó người dân địa phương tham gia vào các hoạt động du lịch và được hưởng lợi từ các hoạt động này. Mô hình này giúp tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân, đồng thời bảo vệ môi trường và di sản văn hóa. Uông Bí có tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, đặc biệt là ở các khu vực có cảnh quan thiên nhiên đẹp và di sản văn hóa phong phú.

V. Góp Ý Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Về Đất Đai Tại Uông Bí

Việc hoàn thiện quy định, pháp luật về đất đai tại Uông Bí là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành để phù hợp với tình hình thực tế của thành phố và đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất với các quy định của pháp luật. Cần có các quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, quy trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất, bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng trong việc xây dựng và thực thi pháp luật đất đai, đảm bảo tính nghiêm minh, công bằng và hiệu quả.

5.1. Rà Soát và Sửa Đổi Các Quy Định Hiện Hành về Đất Đai

Các quy định hiện hành về đất đai cần được rà soát, sửa đổi, bổ sung để phù hợp với tình hình thực tế của Uông Bí và đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất với các quy định của pháp luật. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, người dân và doanh nghiệp vào quá trình này để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

5.2. Tăng Cường Tuyên Truyền Phổ Biến Pháp Luật Đất Đai

Việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về quyền và nghĩa vụ của mình. Cần có các hình thức tuyên truyền đa dạng, phù hợp với từng đối tượng, như tổ chức hội nghị, hội thảo, phát tờ rơi, đăng tải thông tin trên các phương tiện truyền thông. Cần có sự tham gia của các cơ quan chức năng, tổ chức xã hội và các phương tiện truyền thông vào công tác này.

VI. Uông Bí Hướng Đến Sử Dụng Đất Bền Vững và Hiệu Quả Cao

Sử dụng đất bền vững và hiệu quả cao là mục tiêu mà Uông Bí hướng đến trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự thay đổi trong tư duy và hành động của các cấp chính quyền, người dân và doanh nghiệp. Cần coi trọng việc bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và phát triển kinh tế xanh. Cần có các giải pháp khuyến khích sử dụng đất đa mục tiêu, kết hợp giữa sản xuất nông nghiệp, du lịch và dịch vụ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các cấp trong việc quản lý và sử dụng đất, đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững cho Uông Bí. Theo định hướng phát triển, Uông Bí sẽ trở thành một trung tâm kinh tế, văn hóa, du lịch của tỉnh Quảng Ninh, đồng thời là một đô thị xanh, sạch, đẹp và đáng sống. Để đạt được mục tiêu này, việc sử dụng đất bền vững và hiệu quả cao là yếu tố then chốt.

6.1. Phát Triển Kinh Tế Xanh Hướng Đến Tăng Trưởng Bền Vững

Phát triển kinh tế xanh là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Uông Bí cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào khai thác tài nguyên sang dựa vào công nghệ và dịch vụ. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường vào sản xuất. Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ và du lịch sinh thái.

6.2. Đô Thị Xanh Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống của Người Dân

Xây dựng đô thị xanh là một trong những nhiệm vụ quan trọng của Uông Bí trong thời gian tới. Cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống giao thông công cộng, cấp thoát nước và xử lý chất thải. Cần có các giải pháp tăng cường cây xanh, mặt nước trong đô thị, tạo không gian sống xanh, sạch, đẹp cho người dân. Cần có sự tham gia của cộng đồng vào quá trình xây dựng đô thị xanh, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đánh giá thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất của các tổ chức kinh tế được giao đất cho thuê đất trên địa bàn thành phố uông bí tỉnh quảng ninh giai đoạn 2015 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Cơ sở lý luận Đất đai là tài sản quốc gia, là lãnh thổ bất khả xâm phạm của cả dân tộc. Vì vậy không thể có bất kỳ một cá nhân nào, một nhóm người nào có thể chiếm hữu tài sản chung thành của riêng và tùy ý áp đặt quyền định đoạt cá nhân đối với tài sản chung đó.

Đất đai xuất hiện, tồn tại ngoài ý chí và nhận thức của con người, là sản phẩm của tự nhiên, là điều kiện tự nhiên của lao động. Cùng với quá trình phát triển, mỗi tập đoàn người tiến hành khai phá, cải tạo, bảo vệ và chiếm giữ mỗi vùng đất đai riêng biệt. Để rồi từ đó, mỗi vùng đất đai sẽ trở thành tài sản chiếm giữ và sở hữu riêng của từng tập đoàn người, thường là một quốc gia. Lúc này, quyền sở hữu Nhà nước về đất đai được hình thành, Nhà nước là người đại diện chung cho cộng đồng người trong việc chiếm hữu, bảo vệ và định đoạt các phần đất đai của lãnh thổ nước đó.

Từng cá nhân riêng lẻ chỉ có vai trò tiếp tục cải tạo, bồi dưỡng đất đai trong quá trình sử dụng. Nhà nước với tư cách là người có quyền sở hữu tối cao, sẽ giao một phần quyền sở hữu cho người dân và các tổ chức trong xã hội mà trước hết là quyền sử dụng đất. Vậy, quyền sử dụng đất là bộ phận cấu thành của quyền sở hữu đất đai. Thông qua việc được độc quyền giao đất, cho thuê đất, Nhà nước trao cho người sử dụng đất thực hiện trong thời hạn thuê đất, nhận giao đất những quyền và nghĩa vụ nhất định, trong đó có sự phân biệt theo loại đất, theo đối tượng sử dụng đất, theo hình thức thuê hoặc giao đất.

Thể chế hóa Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, kế thừa Hiến pháp năm 1946, Hiến pháp năm 1959, Hiến pháp năm 1980 và Hiến pháp năm 1992. Tại Điều 53, Hiến pháp năm 2013 có quy định: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”. Luật Đất đai 2013 quy định về chế độ sở hữu đất đai, quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thống nhất quản lý về đất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 đai, chế độ quản lý và sử dụng đất đai, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất đối với đất đai thuộc lãnh thổ của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Luật Đất đai 2013 quy định một số khái niệm liên quan đến quản lý, sử dụng đất được hiểu như sau: Nhà nước giao quyền sử dụng đất (sau đây gọi là Nhà nước giao đất) là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất.

Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định mà không có nguồn gốc được Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu đối với thửa đất xác định. Chuyển quyền sử dụng đất là việc chuyển giao quyền sử dụng đất từ người này sang người khác thông qua các hình thức chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất và góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai.

Tổ chức sự nghiệp công lập là tổ chức do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội thành lập, có chức năng thực hiện các hoạt động dịch vụ công theo quy định của pháp luật. Tổ chức kinh tế bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã và tổ chức kinh tế khác theo quy định của pháp luật về dân sự, trừ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Việc quản lý, sử dụng nguồn tài nguyên đất đúng mục đích, hợp lý, có hiệu quả, bảo vệ cảnh quan và môi trường sinh thái sẽ phát huy tối đa nguồn lực của đất đai, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phát triển kinh tế - xã hội theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước thì các tổ chức cũng ngày càng mở rộng và không ngừng lớn mạnh cả về quy mô, số lượng và chất lượng.

Chính vì vậy, để đáp ứng nhu cầu sử dụng đất trong từng thời kỳ, Nhà nước không chỉ dừng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 lại ở việc Nhà nước giao đất mà còn tiến tới cho thuê đất. Mặt khác, đất đai có giới hạn về mặt diện tích, trong khi đó dân số lại tăng lên rất nhanh chóng, điều này đã làm cho áp lực trong việc sử dụng đất ngày càng tăng lên. Giao đất, cho thuê đất là một trong những nội dung của quản lý Nhà nước về đất đai. Nhà nước quản lý toàn bộ đất đai nhưng lại không trực tiếp sản xuất mà giao cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng.

Trên cơ sở giao đất, cho thuê đất các cơ quan có thẩm quyền theo dõi biến động các loại đất thông qua việc thống kê, kiểm kê,…đất đai để từ đó có những điều tiết thích hợp nhằm tạo điều kiện thực hiện các chủ trương, chính sách,… cũng như các công tác khác có liên quan tới đất đai. Nhà nước giao đất, cho thuê đất là tạo điều kiện cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân có tư liệu sản xuất hoặc địa điểm để sản xuất. Thông qua việc quản lý của Nhà nước sẽ giúp cho các đối tượng được giao đất, thuê đất yên tâm đầu tư sản xuất và sử dụng đất đai được hiệu quả hơn. Ngoài ra, từ việc Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sẽ là cơ sở để tiến tới cấp GCN QSD đất.

Về phía Nhà nước, giao đất, cho thuê đất cùng với cấp GCN QSD đất giúp cho các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quản lý được quỹ đất tiết kiệm và đạt hiệu quả cao. Đối với người sử dụng đất thì họ sẽ được Nhà nước bảo vệ khi có những xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp trong việc sử dụng đất của mình, cùng với đó sẽ được Nhà nước tạo điều kiện trong việc nâng cao kiến thức về sản xuất, kinh doanh, cải tạo và bồi dưỡng đất đai. Tuy nhiên, khi nhận thấy việc sử dụng đất của các đối tượng không đem lại hiệu quả cao, lãng phí, thất thoát đất đai thì Nhà nước có quyền thu hồi đất đang sử dụng đó. Khi Nhà nước có quyết định giao đất, cho thuê đất, người sử dụng đất được cấp GCN QSD đất thì các quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất được bảo đảm, đi đôi với quyền lợi thì người sử dụng đất cũng cần phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình đối với Nhà nước.

Người sử dụng đất hoàn thành nghĩa vụ sử dụng đất là họ đã góp phần vào việc quản lý sử dụng đất cũng như việc duy trì bộ máy quản lý Nhà nước về đất đai. Đề cập đến mối quan hệ giữa công tác giao đất, cho thuê đất và quản lý sử dụng đất thì không thể không nói tới quyền sử dụng đất và thị trường quyền sử dụng đất (thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp). Với phạm vi nghiên cứu của đề tài, chỉ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 xem xét thị trường sơ cấp. Thị trường quyền sử dụng đất sơ cấp là thị trường trong đó Nhà nước là người đại diện sở hữu toàn dân về đất đai thực hiện việc cung đất cho các nhu cầu của các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trong xã hội sử dụng.

Trong thị trường này, Nhà nước thực hiện vai trò của người cung duy nhất về đất cho nhu cầu sử dụng đất của toàn xã hội. Từ quyền sử dụng đất đến thị trường quyền sử dụng đất (sơ cấp) là một bước phát triển về chất của quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN trong lĩnh vực đất đai ở Việt Nam. Bước phát triển này được khởi đầu từ tiến triển của Nhà nước trong việc giao đất không thu tiền, rồi giao đất có thu tiền, rồi cho thuê đất. Những giao dịch về đất đai giữa Nhà nước với người sử dụng đất từ hình thức hiện vật đã bắt đầu chuyển sang hình thức giỏ trị tuy còn sơ khai.

Nếu như việc giao đất không thu tiền sử dụng đất do Nhà nước thực hiện còn mang nặng tính phân phối hiện vật, duy trì công bằng xã hội, bảo đảm ổn định chính trị thì việc Nhà nước cho các tổ chức và hộ gia đình, cá nhân thuê đất hoặc nhận giao đất có thu tiền sử dụng đã làm cho các giao dịch về đất giữa Nhà nước và người sử dụng đất dần dần mang tính chất thị trường. Thị trường này có đặc điểm là bên cung chỉ có một người, đó là Nhà nước, còn bên cầu lại là hàng triệu người, đó là những tổ chức, cá nhân, hộ gia đình cần có đất để ở, sản xuất kinh doanh, xây dựng công trình công cộng,…Một đặc điểm khác cũng rất quan trọng là thị trường này đã tạo ra hàng triệu người (tổ chức, hộ gia đình, cá nhân) có quyền sử dụng đất mặc dù không phải là những người có quyền sở hữu đối với diện tích đất được sử dụng. Chính vì vậy, đồng thời với việc giao đất, cho thuê đất thì Nhà nước cũng cần phải quản lý sử dụng đất. Do đó giữa công tác giao đất, cho thuê đất với quản lý sử dụng đất có mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau, tạo điều kiện cho nhau và thúc đẩy nhau cùng phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ