Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế, các quốc gia ngày càng gắn kết chặt chẽ thông qua hệ thống các hiệp định song phương và đa phương. Việt Nam đã chủ động tham gia sâu rộng vào các tổ chức và khuôn khổ hợp tác kinh tế như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng nhiều Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) như ATIGA, AJCEP, AKFTA, AIFTA, AANZFTA. Sự phát triển này thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động ngoại thương và ngành dịch vụ logistics trong nước. Theo số liệu thống kê năm 2018 được tác giả trích dẫn, Việt Nam có hơn 3.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics với quy mô đạt trên 40 tỷ USD/năm, đóng góp khoảng 21% GDP cả nước và đạt tốc độ tăng trưởng bình quân từ 16% đến 20%/năm.

Song song với làn sóng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và sự mở rộng của các khu công nghiệp, nhu cầu về máy móc, thiết bị điện tử công nghiệp và xây dựng tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Hoạt động kinh doanh nhập khẩu đóng vai trò bổ sung nguồn cung thiết bị công nghệ mà thị trường nội địa chưa đáp ứng đủ, đồng thời tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt về mẫu mã, chất lượng, thời gian giao hàng và chi phí vận hành giữa các đơn vị thương mại.

Được thành lập từ năm 2016, Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Viccom (Viccom) chuyên nhập khẩu và phân phối thiết bị điện tử, máy móc công nghiệp từ các thị trường quốc tế về thị trường Việt Nam. Mặc dù đã xây dựng được mạng lưới khách hàng ổn định, công ty vẫn đối mặt với nhiều rào cản nội tại và áp lực môi trường bên ngoài làm hạn chế hiệu quả hoạt động nhập khẩu. Từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Thị Nhiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Real situation of importing electronic devices in Viccom Production and Trading investment joint stock Company - Evaluation and Recommendations to promote efficiency" (Thực trạng nhập khẩu thiết bị điện tử tại Công ty CP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Viccom - Đánh giá và giải pháp nâng cao hiệu quả).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu thiết bị điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Viccom trong giai đoạn 2017 - 2019.
  2. Xác định các kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong quá trình thực hiện nghiệp vụ nhập khẩu của công ty.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo (2020 - 2025).

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Hoạt động nhập khẩu thiết bị điện tử của Công ty Viccom đã được vận hành như thế nào trong những năm qua?
  • Doanh nghiệp đã đạt được những thành tựu nào trong hoạt động kinh doanh nhập khẩu?
  • Doanh nghiệp đang gặp phải những khó khăn, hạn chế nào trong quá trình nhập khẩu?
  • Những giải pháp và kiến nghị nào có thể áp dụng để nâng cao đáng kể hiệu quả nhập khẩu của công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu thiết bị điện tử và quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Viccom (Trụ sở: Tầng 12 Tòa nhà LiLaMa, 124 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội) cùng hệ thống đối tác cung ứng nước ngoài và khách hàng tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2017 - 2019; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2020 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ kinh doanh nhập khẩu dựa trên hệ thống văn bản pháp luật và các công trình nghiên cứu đã công bố:

  • Khái niệm và vai trò của nhập khẩu: Trích dẫn quy định tại Luật Thương mại Việt Nam 2005 về định nghĩa nhập khẩu hàng hóa; tham chiếu luật của Indonesia (Susilo, 2008) và nghiên cứu của Kimberly Amadeo (2020). Tác giả tổng hợp vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (Haddad et al., 1996; nghiên cứu thực nghiệm tại Pakistan năm 2014) và đối với doanh nghiệp (World Industrial Reporter, 2012; Joachim Wagner, 2014).
  • Các hình thức nhập khẩu chủ yếu: Dẫn chiếu phân loại của Nguyễn Thị Hoa (2015), bao gồm 5 hình thức: Nhập khẩu trực tiếp (Direct import), Nhập khẩu ủy thác (Entrusted import), Nhập khẩu hàng đổi hàng (Barter import - ví dụ giao dịch giữa Caterpillar và Venezuela), Tạm nhập tái xuất (Temporary import for re-export), và Nhập khẩu gia công (Import processing).
  • Quy trình nhập khẩu trực tiếp: Tổng hợp các bước từ nghiên cứu thị trường, giao dịch đàm phán và ký kết hợp đồng (Will Kenton, 2020; các hình thức đàm phán qua thư điện tử, điện thoại, gặp mặt trực tiếp) đến tổ chức thực hiện hợp đồng (thuê phương tiện vận tải theo các điều kiện Incoterms như CFR, CIF, CPT, CIP, DAF hoặc EXW, FCA, FOB; mua bảo hiểm hàng hải theo Julia Kagan, 2020; thủ tục hải quan và chứng từ hàng hóa theo Bala Ramasamy, 2011; tiếp nhận hàng hóa; kiểm tra; vận hành thử nghiệm; thanh toán qua L/C, chuyển tiền...).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động nhập khẩu: Khung pháp lý và chính sách (Nathan Associates, 2002 tại Mozambique; Siringoringo et al., 2009); Trình độ công nghệ và Internet (Clarke, 2005); Cơ sở hạ tầng logistics, cảng biển và ICT (Wilson, Mann & Otsuki, 2005; Hoekman & Nicita, 2008; Shepherd & Wilson, 2009); Nguồn vốn kinh doanh (Angela, 2013); Nhân lực và quản trị nhân sự (Carland & Carland, 1998; Collins & Clark, 2003; Chan, 2010); Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (Oladele, 2012; Zheng-Feng & Lingyan, 2012; Sindhu, Haz & Ali, 2014); và Uy tín thương hiệu doanh nghiệp (Birley & Norburn, 1985; MacDougall & Conrad, 2009).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế trong thời gian thực tập và tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp Giám đốc doanh nghiệp (ông Lê Văn Thịnh) cùng 10 nhân viên thuộc các bộ phận chức năng khác nhau của Công ty Viccom theo quy trình 6 bước (Xây dựng câu hỏi -> Thực hiện phỏng vấn -> Ghi chép, chuyển văn bản -> Kiểm tra độ chính xác -> Phân loại, hệ thống hóa dữ liệu -> Phân tích kết quả).
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của Phòng Kế toán - Tài chính Công ty Viccom giai đoạn 2017 - 2019, thông tin trên website doanh nghiệp, cùng các giáo trình, tạp chí khoa học chuyên ngành thương mại quốc tế.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian để rút ra nhận định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Viccom (Introduction of Viccom Company)

Chương này trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực kinh doanh của công ty:

  • Lịch sử hình thành: Công ty thành lập ngày 08/01/2016, mã số thuế 0107286520, hoạt động với vai trò vừa là đơn vị nhập khẩu trực tiếp máy móc thiết bị từ nước ngoài, vừa là trung tâm phân phối cho các đại lý, nhà máy và công trình tại Việt Nam.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp có quy mô nhân sự dưới 50 người, vận hành theo mô hình quản trị tinh gọn dưới sự chỉ đạo của Ban Giám đốc (Hội đồng quản trị, Giám đốc, Phó Giám đốc) và 5 phòng ban chuyên trách: Phòng Kinh doanh (Sales Department), Phòng Mua hàng (Purchasing Department), Phòng Kỹ thuật (Technical Department), Phòng Kế toán - Tài chính (Accounting - Financial Department) và Phòng Nhân sự (Human Resource Department).
  • Mặt hàng nhập khẩu chính: Thiết bị điện tử công nghiệp, máy móc cơ khí, động cơ điện, hộp giảm tốc, cảm biến, thiết bị đo lường, contactor, aptomat, bơm thủy lực, van thủy lực và xi lanh.
  • Đối tác cung ứng và khách hàng: Là nhà phân phối ủy quyền cho các thương hiệu quốc tế như động cơ Jiamusi (Trung Quốc), Motovario (Ý), Siemens (Đức), Teco (Úc); hộp giảm tốc Sumitomo, Sew; cảm biến và thiết bị đo lường Hydac, IFM, Sick, Turch, Emerson; thiết bị đóng cắt ABB, Schneider, LS; thiết bị thủy lực Parker, Rexroth. Mạng lưới khách hàng trải dài trên cả nước, trong đó khách hàng lớn và truyền thống tiêu biểu là Công ty Formosa Hà Tĩnh và Công ty Thép Formosa Đồng Nai.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động kinh doanh nhập khẩu (Theoretical Framework)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận phục vụ cho việc phân tích thực trạng:

  • Làm rõ bản chất kinh tế của nhập khẩu, phân tích tác động tích cực của nhập khẩu đối với cân đối sản xuất quốc gia, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Trình bày đặc điểm, ưu nhược điểm của 5 phương thức nhập khẩu thương mại phổ biến.
  • Chi tiết hóa trình tự thực hiện hợp đồng nhập khẩu thiết bị, máy móc trực tiếp: từ khâu nghiên cứu thị trường, đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế (qua email, điện thoại, gặp gỡ trực tiếp) đến các nghiệp vụ thuê tàu vận chuyển, mua bảo hiểm hàng hải, mở tờ khai hải quan, tiếp nhận và kiểm tra kỹ thuật máy móc tại hiện trường, chạy thử nghiệm và thanh toán quốc tế.
  • Phân tích 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu: chính sách pháp luật, trình độ khoa học công nghệ, hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông - cảng biển - ngân hàng, quy mô vốn kinh doanh, chất lượng nguồn nhân lực, mức độ đa dạng hóa sản phẩm và uy tín doanh nghiệp.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng nhập khẩu tại Viccom giai đoạn 2017 - 2019 (Findings and Analysis)

Tác giả đi sâu phân tích các chỉ tiêu tài chính và dữ liệu vận hành nhập khẩu thực tế của Viccom:

  • Cơ cấu nguồn vốn kinh doanh: Tổng vốn kinh doanh tăng hơn gấp đôi, từ khoảng 9 tỷ đồng năm 2017 lên gần 19 tỷ đồng năm 2019. Vốn lưu động chiếm tỷ trọng chủ đạo (trên 70% tổng vốn) và tăng từ gần 6,4 tỷ đồng lên hơn 15 tỷ đồng. Vay ngắn hạn ngân hàng tăng hơn 11 lần (từ 0,5 tỷ đồng năm 2017 lên trên 5 tỷ đồng năm 2019, tỷ trọng trong vốn lưu động tăng lần lượt từ 8% lên 19% và 36%). Vốn cố định tăng nhẹ từ khoảng 2,9 tỷ đồng lên hơn 3 tỷ đồng, nhưng tỷ trọng giảm từ 29,9% (2017) xuống còn 16,7% (2019).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể: Doanh thu thuần tăng từ 13,563 tỷ đồng (2017) lên trên 24 tỷ đồng (2019), tương ứng mức tăng 76,2%. Tổng chi phí kinh doanh tăng từ trên 10 tỷ đồng lên hơn 17,5 tỷ đồng (tăng 65,1%). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 3,3746 tỷ đồng (2017) lên gần 7 tỷ đồng (2019), tăng gấp hơn hai lần sau 3 năm.
  • Kim ngạch nhập khẩu: Tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 9,362 tỷ đồng năm 2017; tăng 138% lên 12,932 tỷ đồng năm 2018; và đạt 16,785 tỷ đồng năm 2019 (gần gấp đôi so với năm 2017).
  • Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu: Bơm và van công nghiệp luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (hơn 1/3 tổng giá trị nhập khẩu), tăng trưởng 193% trong 3 năm. Khởi động từ và aptomat (contactor & breaker) chiếm tỷ trọng lớn thứ hai, đạt 3,217 tỷ đồng năm 2019 (dưới 1/5 tổng giá trị, tăng hơn 160%). Hộp giảm tốc đạt 2,590 tỷ đồng năm 2019 (chiếm 15,4%, tăng hơn 160%). Cảm biến (sensor) có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất (tăng 210%), từ 750 triệu đồng năm 2017 lên 1,578 tỷ đồng năm 2019 (chiếm 9,4%). Động cơ điện đạt 917 triệu đồng (2017), tăng vọt lên 2,785 tỷ đồng (2018) rồi giảm về 1,540 tỷ đồng (2019), chiếm 9,2% cơ cấu.
  • Mạng lưới khách hàng: Tổng số đơn đặt hàng tăng từ 110 đơn (2017) lên 252 đơn (2019), tăng gần 230%. Khách hàng lớn nhất là Formosa Hà Tĩnh (50 đơn năm 2017, chiếm 45,5%; tăng lên 150 đơn năm 2019, chiếm trên 50% tổng đơn hàng). Khách hàng lớn thứ hai là Formosa Đồng Nai (35 đơn năm 2017; 52 đơn năm 2019, chiếm 20%). Các đơn vị như WNC Bắc Ninh và Tenma chiếm khoảng 10 đơn mỗi đơn vị (4% tổng đơn hàng năm 2019).
  • Thị trường cung ứng và phương thức nhập khẩu: Doanh nghiệp chủ yếu nhập khẩu trực tiếp theo điều kiện FOB và CIF. Trung Quốc là thị trường cung ứng lớn nhất (67 đơn năm 2017, 125 đơn năm 2018, 158 đơn năm 2019, tăng 186% trong 3 năm). Tiếp theo là Đài Loan (tăng từ 16 lên 35 đơn), Hoa Kỳ (tăng hơn ba lần từ 5 lên 18 đơn), Nhật Bản (15 đơn năm 2019) và Ấn Độ (9 đơn năm 2019).
  • Đánh giá thành tựu và hạn chế:
    • Thành tựu: Xây dựng uy tín vững chắc với khách hàng lớn; duy trì chính sách đào tạo và đãi ngộ nhân sự tốt; có sự phối hợp nghiệp vụ chặt chẽ giữa phòng Kỹ thuật và phòng Mua hàng; chủ động đa dạng hóa mặt hàng theo nhu cầu thị trường.
    • Hạn chế: Thiếu bộ phận Marketing chuyên trách (hoạt động tiếp thị chủ yếu do nhân viên kinh doanh gọi điện trực tiếp, thị trường tiếp cận bị giới hạn); hạ tầng giao thông đường bộ xuống cấp gây rủi ro vận chuyển và chi phí cao, chưa khai thác vận tải đường sắt; đội ngũ nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm thẩm định kỹ thuật máy móc cũ; gặp khó khăn trong việc tự xác định mã HS phân loại thuế đối với linh kiện phức tạp dẫn đến kéo dài thời gian thông quan và phát sinh phí lưu kho; thị trường nội địa chịu sự cạnh tranh tiêu cực từ hàng giả, hàng lậu giá rẻ.

Chương 4: Kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại Công ty Viccom giai đoạn 2020 - 2025 (Recommendations to Enhance Import Efficiency)

Chương cuối xác định định hướng chiến lược và các nhóm giải pháp:

  • Định hướng phát triển 2020 - 2025: Hướng tới 3 mục tiêu cốt lõi: Khả năng sinh lời (profitability), Vị thế thị phần (power) và An toàn trong kinh doanh ngoại thương (safety).
  • Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
    • Thành lập phòng Marketing chuyên trách, triển khai quảng bá sản phẩm bài bản qua website và các kênh truyền thông số thay vì chỉ dựa vào liên hệ điện thoại trực tiếp.
    • Tăng cường đào tạo chuyên môn sâu cho nhân viên mua hàng và nhân viên xuất nhập khẩu về mã số HS, thủ tục hải quan và kỹ thuật giám định thiết bị; xây dựng quy chế đãi ngộ, khen thưởng thỏa đáng.
  • Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, giảm bớt sự chồng chéo và đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử.
    • Nâng cấp hạ tầng giao thông, tăng cường tính kết nối giữa cảng biển, đường bộ và mạng lưới đường sắt quốc gia.
    • Thắt chặt kiểm soát thị trường, xử lý nghiêm minh nạn buôn lậu và hàng giả, hàng nhái thiết bị công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động tài chính và kinh doanh nhập khẩu của Công ty Viccom trong giai đoạn 2017 - 2019 qua các bảng số liệu:

Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2019/2017
Tổng vốn kinh doanh (tỷ VNĐ) ~9,0 ~19,0 > 100% (gấp hơn 2 lần)
Vốn lưu động (tỷ VNĐ) ~6,4 > 15,0 Tăng mạnh, chiếm > 70% tổng vốn
Vốn cố định (tỷ VNĐ) ~2,9 > 3,0 Tỷ trọng giảm từ 29,9% xuống 16,7%
Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) 13,563 > 24,0 76,2%
Tổng chi phí kinh doanh (tỷ VNĐ) > 10,0 > 17,5 65,1%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) 3,3746 ~7,0 > 100% (gấp hơn 2 lần)
Kim ngạch nhập khẩu (triệu VNĐ) 9.362 12.932 16.785 79,3% (gần gấp đôi)
Tổng số đơn hàng nhập khẩu (Đơn) 110 252 ~230%
Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu chính Giá trị năm 2017 (triệu VNĐ) Giá trị năm 2019 (triệu VNĐ) Tỷ trọng năm 2019 (%) Tốc độ tăng trưởng giá trị 2017 - 2019
Bơm và van công nghiệp > 33,3% (Cao nhất) +193%
Contactor và aptomat 3.217 < 20% (Thứ hai) > +160%
Hộp giảm tốc 2.590 15,4% > +160%
Cảm biến (Sensor) 750 1.578 9,4% +210% (Nhanh nhất)
Động cơ điện 917 1.540 9,2% +167% (Năm 2018 đạt 2.785 tr)
Thị trường cung ứng chủ lực Số đơn năm 2017 Số đơn năm 2018 Số đơn năm 2019 Mức tăng trưởng số đơn
Trung Quốc 67 125 158 +186%
Đài Loan 16 35 Gấp hơn 2 lần
Hoa Kỳ 5 18 Gấp hơn 3 lần
Nhật Bản 15 Thị trường mới
Ấn Độ 9 Thị trường mới

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về nghiệp vụ nhập khẩu thiết bị điện tử công nghiệp tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ (SME) của Việt Nam.
  • Kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính, dữ liệu chuỗi cung ứng và phỏng vấn chuyên sâu nội bộ để làm rõ các nút thắt trong khâu phân loại mã HS, quy trình kiểm định máy móc đã qua sử dụng và chi phí logistics nội địa.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng thị trường mục tiêu và cơ cấu nguồn lực thực tế của công ty trong giai đoạn 2020 - 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát số liệu nội bộ trong 3 năm (2017 - 2019) tại một doanh nghiệp thương mại có quy mô dưới 50 nhân viên. Dữ liệu sơ cấp dựa trên phỏng vấn 1 lãnh đạo và 10 nhân sự nên tính đại diện cho toàn ngành nhập khẩu thiết bị công nghiệp còn ở mức tương đối.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ và tổng hợp định tính; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định định lượng phức tạp về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố chi phí đến lợi nhuận nhập khẩu.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát trên tệp doanh nghiệp lớn hơn trong ngành thiết bị điện tử công nghiệp, kéo dài khung thời gian phân tích sang giai đoạn sau năm 2020 và đo lường định lượng tác động của sự biến động chuỗi cung ứng toàn cầu đến biên lợi nhuận nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên các ngành Tiếng Anh Thương mại, Kinh tế Quốc tế, Quản trị Kinh doanh và Logistics tham khảo cấu trúc báo cáo nghiên cứu thực tập tốt nghiệp bằng tiếng Anh.
    • Các chuyên viên mua hàng (purchasing), chuyên viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành vật tư công nghiệp.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về 5 phương thức nhập khẩu và quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu trực tiếp theo Incoterms (FOB, CIF).
    • Mô hình mẫu về việc phân tích cơ cấu mặt hàng, phân loại thị trường nguồn cung và mạng lưới đơn hàng khách hàng công nghiệp.
    • Cách nhận diện và xử lý các vấn đề thực tiễn liên quan đến mã HS hải quan, phí lưu kho bãi và rủi ro chuỗi logistics đường bộ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng tiêu thụ lớn nhất của Công ty Viccom trong giai đoạn 2017 - 2019 là đơn vị nào?
Khách hàng lớn nhất là Công ty Formosa Hà Tĩnh. Năm 2017, Formosa Hà Tĩnh ký 50 đơn hàng (chiếm 45,5% tổng số đơn hàng của Viccom) và đến năm 2019 đạt 150 đơn hàng (chiếm hơn 50% tổng số 252 đơn hàng của công ty). Khách hàng lớn thứ hai là Công ty Formosa Đồng Nai với 52 đơn hàng trong năm 2019 (chiếm khoảng 20% tổng số đơn).

2. Mặt hàng nào có tốc độ tăng trưởng nhập khẩu nhanh nhất và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất tại Viccom?
Mặt hàng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất là cảm biến (sensor), tăng 210% về giá trị từ 750 triệu đồng (2017) lên 1,578 tỷ đồng (2019). Mặt hàng chiếm tỷ trọng kim ngạch lớn nhất liên tục trong 3 năm là bơm và van công nghiệp (pumps and valves), luôn chiếm hơn 1/3 tổng giá trị nhập khẩu và đạt mức tăng trưởng 193%.

3. Viccom nhập khẩu thiết bị nhiều nhất từ các quốc gia/vùng lãnh thổ nào?
Trung Quốc là thị trường nguồn cung lớn nhất với số đơn hàng tăng từ 67 đơn (2017) lên 125 đơn (2018) và 158 đơn (2019). Tiếp theo là Đài Loan (từ 16 lên 35 đơn), Hoa Kỳ (từ 5 lên 18 đơn), Nhật Bản (15 đơn năm 2019) và Ấn Độ (9 đơn năm 2019).

4. Hai rào cản nội bộ chính làm hạn chế hiệu quả hoạt động nhập khẩu của Viccom là gì?
Doanh nghiệp chưa có phòng Marketing chuyên trách (công tác tiếp thị do phòng kinh doanh kiêm nhiệm qua kênh gọi điện trực tiếp nên độ phủ thị trường hạn chế) và đội ngũ nhân sự còn thiếu kinh nghiệm trong việc tự tra cứu mã HS phân loại thuế đối với linh kiện phức tạp cũng như quy trình giám định máy móc đã qua sử dụng, dẫn đến kéo dài thời gian thông quan và phát sinh chi phí lưu kho.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Nhiên đã phản ánh toàn diện thực trạng nhập khẩu thiết bị điện tử công nghiệp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Viccom trong giai đoạn 2017 - 2019. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về doanh thu, vốn lưu động và kim ngạch nhập khẩu, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về tiếp thị, thủ tục hải quan và logistics đường bộ. Trên cơ sở đó, các nhóm giải pháp nội bộ và kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính ứng dụng thiết thực nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2025.