Đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất tại huyện Thường Tín, Hà Nội

Đỗ Nhất Minh là ai? Khám phá tiểu sử, sự nghiệp và những đóng góp nổi bật của doanh nhân thành đạt Đỗ Nhất Minh. Tìm hiểu về hành trình thành công của ông.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận về quyền sở hữu đất đai và quyền sử dụng đất

1.2. Tình hình thực hiện các quyền sử dụng đất trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Quyền sở hữu về đất đai tại một số nước trên thế giới

1.2.2. Thực tiễn thực hiện quyền sử dụng đất tại Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội

2.2.2. Đánh giá kết quả thực hiện quyền của người sử dụng đất trên địa bàn huyện Thường Tín giai đoạn 2018 - 2020

2.2.3. Đánh giá việc thực hiện các quyền của người sử dụng đất thông qua ý kiến cán bộ quản lý đất đai và người dân trên địa bàn huyện Thường Tín

2.2.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả việc thực hiện các quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp

2.3.2. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp

2.3.3. Phương pháp phân tích thống kê, tổng hợp và xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.1.2.1. Dân số, lao động, việc làm và thu nhập
3.1.2.2. Thực trạng phát triển đô thị và các khu dân cư
3.1.2.3. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội và môi trường

3.1.4. Hiện trạng sử dụng đất huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội

3.2. Đánh giá kết quả thực hiện quyền của người sử dụng đất trên địa bàn huyện Thường Tín giai đoạn 2018 - 2020

3.2.1. Tình hình thực hiện một số quyền của người sử dụng đất trên địa bàn huyện Thường Tín, giai đoạn 2018 - 2020

3.2.2. Đánh giá việc thực hiện quyền của người sử dụng đất qua phiếu điều tra trên địa bàn huyện Thường tín

3.3. Đánh giá việc thực hiện các quyền của người sử dụng đất thông qua ý kiến cán bộ quản lý đất đai và người dân trên địa bàn huyện Thường Tín

3.3.1. Đánh giá việc thực hiện các quyền của người sử dụng đất thông qua ý kiến của người dân trên địa bàn huyện

3.3.2. Đánh giá việc thực hiện các quyền của người sử dụng đất thông qua cán bộ quản lý đất đai trên địa bàn huyện

3.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả việc thực hiện các quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội

3.4.1. Giải pháp tuyên truyền, phổ biến pháp luật

3.4.2. Giải pháp về thực hiện thủ tục hành chính

3.4.3. Tiếp tục hoàn thiện công tác cấp GCN quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất trên địa bàn huyện

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Thực Hiện Quyền Sử Dụng Đất Thường Tín

Đất đai, nguồn tài nguyên quý giá, đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại và phát triển của xã hội. Quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo an sinh xã hội, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Luật Đất đai 2013 quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện các quyền này. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thực hiện các quyền sử dụng đất vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt ở các địa phương đang phát triển như Thường Tín. Thường Tín, huyện nằm ở phía nam Hà Nội, có vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội. Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, kéo theo nhiều vấn đề phức tạp trong quản lý đất đai, đặc biệt là việc thực hiện các quyền sử dụng đất. Nghiên cứu 'Đánh giá việc thực hiện một số quyền của người sử dụng đất trên địa bàn huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội, giai đoạn 2018-2020' là cần thiết để đánh giá thực trạng, xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất đai trên địa bàn huyện. Mục tiêu của nghiên cứu là khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của huyện Thường Tín; đánh giá kết quả thực hiện quyền của người sử dụng đất giai đoạn 2018 - 2020; đánh giá việc thực hiện các quyền thông qua ý kiến cán bộ quản lý và người dân; và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Luận văn này có ý nghĩa khoa học trong việc đánh giá đúng tình hình và đề xuất giải pháp khắc phục, đồng thời có ý nghĩa thực tiễn trong việc thực hiện tốt các quy định của Luật Đất đai.

1.1. Cơ Sở Pháp Lý Quyền Sử Dụng Đất Đánh Giá Thực Hiện

Quyền sử dụng đất (QSDĐ) được quy định rõ trong Luật Đất đai và các văn bản pháp luật liên quan. Điều 17, Luật Đất đai 2013 quy định Nhà nước trao quyền sử dụng đất thông qua các hình thức giao đất, cho thuê đất, và công nhận quyền sử dụng đất. Điều 166, Luật Đất đai 2013 quy định các quyền chung của người sử dụng đất, bao gồm quyền được cấp giấy chứng nhận, hưởng thành quả lao động trên đất, và được Nhà nước bảo hộ. Điều 167, Luật Đất đai 2013 quy định các quyền riêng của người sử dụng đất, bao gồm quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp, và góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Việc đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất dựa trên các quy định này, nhằm đảm bảo người sử dụng đất thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của Đánh Giá Thực Hiện Quyền Sử Dụng Đất

Đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Việc đánh giá giúp xác định mức độ tuân thủ pháp luật của người sử dụng đất, phát hiện các vi phạm và có biện pháp xử lý kịp thời. Đồng thời, đánh giá cũng giúp Nhà nước nắm bắt được tình hình sử dụng đất, điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tế. Việc đánh giá quyền sử dụng đất còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, tránh tình trạng tranh chấp, khiếu kiện về đất đai. Nó cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các chính sách và quy định pháp luật liên quan đến quyền sử dụng đất, từ đó có những điều chỉnh và sửa đổi phù hợp.

II. Thách Thức Trong Thực Hiện Quyền Sử Dụng Đất Tại Thường Tín

Mặc dù có hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, việc thực hiện quyền sử dụng đất tại Thường Tín vẫn gặp phải nhiều thách thức. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự gia tăng dân số và sự phát triển kinh tế - xã hội đã tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất, dẫn đến tình trạng tranh chấp, khiếu kiện về đất đai. Một số người sử dụng đất chưa nắm vững các quy định của pháp luật, dẫn đến vi phạm. Thủ tục hành chính còn rườm rà, gây khó khăn cho người dân trong việc thực hiện các quyền của mình. Hệ thống thông tin đất đai chưa đầy đủ, thiếu chính xác, gây khó khăn cho công tác quản lý. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng chồng chéo, bỏ sót trong quản lý. Theo nghiên cứu của Đỗ Nhật Minh (2021), vẫn còn một số quyền chưa được thực hiện theo quy định trên địa bàn huyện Thường Tín. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực của cả Nhà nước, người sử dụng đất và cộng đồng.

2.1. Khó Khăn Về Thủ Tục Hành Chính Đất Đai Ở Thường Tín

Thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai thường phức tạp và mất nhiều thời gian, là một trong những rào cản lớn đối với việc thực hiện quyền sử dụng đất. Việc thiếu thông tin, hướng dẫn rõ ràng về quy trình, hồ sơ cần thiết khiến người dân gặp khó khăn trong quá trình làm thủ tục. Sự phối hợp chưa tốt giữa các cơ quan chức năng cũng làm kéo dài thời gian giải quyết thủ tục. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giải quyết thủ tục hành chính còn hạn chế, làm tăng chi phí và thời gian cho người dân. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường công khai, minh bạch thông tin là cần thiết để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân thực hiện các quyền của mình theo đúng quy định của pháp luật đất đai.

2.2. Thiếu Thông Tin Quy Hoạch Sử Dụng Đất Thường Gặp

Thiếu thông tin quy hoạch sử dụng đất là một vấn đề khác ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền sử dụng đất. Người dân khó tiếp cận thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, dẫn đến việc sử dụng đất không đúng mục đích, vi phạm quy hoạch. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch sử dụng đất, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin dễ dàng là rất quan trọng. Sử dụng bản đồ địa chính trực tuyến giúp người dân có thể tự tra cứu thông tin nhanh chóng. Điều này giúp người dân sử dụng đất đúng quy hoạch, tránh tình trạng tranh chấp, khiếu kiện về đất đai.

2.3. Tranh Chấp Đất Đai Vấn Nạn Nhức Nhối Tại Thường Tín

Tranh chấp đất đai là một vấn đề phức tạp, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Nguyên nhân của tranh chấp đất đai có thể do lịch sử để lại, do quy định của pháp luật chưa rõ ràng, hoặc do sự thiếu hiểu biết pháp luật của người dân. Việc giải quyết tranh chấp đất đai cần được thực hiện kịp thời, đúng pháp luật, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Việc tăng cường công tác hòa giải ở cơ sở, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác giải quyết tranh chấp đất đai là cần thiết. Theo luật đất đai, việc hòa giải thành công là điều kiện tiên quyết trước khi đưa vụ việc ra tòa.

III. Quy Trình Đánh Giá Thực Hiện Quyền Sử Dụng Đất Thường Tín

Quy trình đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Quy trình này bao gồm các bước: thu thập thông tin, kiểm tra thực địa, đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật, và lập báo cáo đánh giá. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: mục đích sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất, nghĩa vụ tài chính, và việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Cơ quan thực hiện đánh giá là Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Thường Tín. Báo cáo đánh giá là cơ sở để Nhà nước đưa ra các quyết định về quản lý đất đai, như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, hoặc xử lý vi phạm.

3.1. Các Tiêu Chí Quan Trọng Đánh Giá Quyền Sử Dụng Đất

Việc đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, minh bạch. Các tiêu chí này bao gồm: Mục đích sử dụng đất (có đúng mục đích được giao hay không), thời hạn sử dụng đất (có còn hiệu lực hay không), nghĩa vụ tài chính (đã nộp đầy đủ các khoản thuế, phí liên quan hay chưa), tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường (có gây ô nhiễm môi trường hay không), và tuân thủ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp đảm bảo việc sử dụng đất đúng quy định của pháp luật và hiệu quả.

3.2. Cơ Quan Chức Năng Đánh Giá Xử Lý Vi Phạm Đất Đai

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất. Phòng có trách nhiệm thu thập thông tin, kiểm tra thực địa, đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật và lập báo cáo đánh giá. Nếu phát hiện vi phạm, Phòng có trách nhiệm xử lý theo thẩm quyền, hoặc kiến nghị lên cấp trên để xử lý. Các cơ quan khác như UBND xã, phường, thị trấn, Văn phòng đăng ký đất đai cũng tham gia vào quy trình đánh giá.

3.3. Hồ Sơ Cần Thiết Để Đánh Giá Quyền Sử Dụng Đất

Để thực hiện đánh giá quyền sử dụng đất một cách hiệu quả, cần có đầy đủ hồ sơ liên quan. Hồ sơ này bao gồm: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hồ sơ địa chính, các văn bản pháp lý liên quan đến việc sử dụng đất (ví dụ: giấy phép xây dựng, quyết định cho thuê đất), và các tài liệu khác liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ tài chính (ví dụ: biên lai nộp thuế). Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp quá trình đánh giá diễn ra nhanh chóng và chính xác.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hiện Quyền Sử Dụng Đất

Để nâng cao hiệu quả thực hiện quyền sử dụng đất tại Thường Tín, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai, nâng cao nhận thức của người dân. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân thực hiện các quyền của mình. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai đầy đủ, chính xác. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng đất, xử lý nghiêm các vi phạm. Bên cạnh đó, cần khuyến khích người dân tham gia vào công tác quản lý đất đai, tạo sự đồng thuận trong cộng đồng.

4.1. Tăng Cường Tuyên Truyền Pháp Luật Đất Đai Cho Người Dân

Nâng cao nhận thức pháp luật là yếu tố then chốt để người dân thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách đúng đắn. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai, như tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, phát tờ rơi, đăng tải thông tin trên các phương tiện truyền thông. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các quy định mới của pháp luật, các thủ tục hành chính, và các quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất. Cần chú trọng tuyên truyền cho các đối tượng đặc thù, như người dân tộc thiểu số, người cao tuổi, và người có trình độ học vấn thấp.

4.2. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Hành Chính Về Quyền Sử Dụng Đất

Thủ tục hành chính rườm rà là một trong những rào cản lớn đối với việc thực hiện quyền sử dụng đất. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định về thủ tục hành chính, đảm bảo tính đơn giản, minh bạch, và dễ thực hiện. Ứng dụng công nghệ thông tin vào giải quyết thủ tục hành chính, giảm thời gian và chi phí cho người dân. Công khai, minh bạch thông tin về thủ tục hành chính, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin dễ dàng.

4.3. Phát Huy Vai Trò Giám Sát Cộng Đồng Về Đất Đai

Giám sát cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sử dụng đất đúng mục đích và hiệu quả. Cần khuyến khích người dân tham gia vào công tác quản lý đất đai, phát hiện và tố giác các hành vi vi phạm. Xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý thông tin phản ánh của người dân một cách kịp thời, hiệu quả. Tăng cường vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội trong công tác giám sát.

V. Ứng Dụng Đánh Giá Thực Hiện Quyền Sử Dụng Đất Thường Tín

Kết quả đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất tại Thường Tín có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực. Nó là cơ sở để Nhà nước xây dựng chính sách, quy hoạch sử dụng đất phù hợp với thực tế. Nó giúp Nhà nước quản lý đất đai hiệu quả hơn, tránh tình trạng lãng phí, sử dụng đất không đúng mục đích. Nó là cơ sở để giải quyết tranh chấp, khiếu kiện về đất đai một cách công bằng, minh bạch. Nó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của huyện.

5.1. Ứng Dụng Kết Quả Đánh Giá Vào Quy Hoạch Sử Dụng Đất

Kết quả đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng quy hoạch sử dụng đất phù hợp với thực tế. Thông tin này giúp xác định nhu cầu sử dụng đất của các ngành, lĩnh vực, từ đó phân bổ đất đai một cách hợp lý. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng đất của các dự án, từ đó có những điều chỉnh phù hợp.

5.2. Góp Phần Giải Quyết Tranh Chấp Đất Đai Dựa Trên Đánh Giá

Thông tin từ việc đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất là cơ sở quan trọng để giải quyết tranh chấp, khiếu kiện về đất đai. Dựa trên thông tin này, các cơ quan chức năng có thể xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ đó đưa ra các quyết định công bằng, minh bạch, và đúng pháp luật.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Đánh Giá Quyền Sử Dụng Đất

Việc đánh giá thực hiện quyền sử dụng đất là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần vào công tác quản lý đất đai hiệu quả và bền vững. Tại Thường Tín, cần tiếp tục hoàn thiện quy trình đánh giá, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Trong tương lai, cần ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác đánh giá, xây dựng hệ thống thông tin đất đai đầy đủ, chính xác, và dễ dàng truy cập. Cần nghiên cứu, đánh giá tác động của các chính sách, quy định pháp luật về đất đai, từ đó có những điều chỉnh phù hợp với thực tế.

6.1. Hoàn Thiện Quy Trình Nâng Cao Năng Lực Đánh Giá

Để đánh giá quyền sử dụng đất hiệu quả hơn, cần liên tục hoàn thiện quy trình, cập nhật các tiêu chí đánh giá phù hợp với thực tế. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác đánh giá thông qua các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng chuyên môn.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Vào Đánh Giá Quyền Sử Dụng

Ứng dụng công nghệ thông tin là xu hướng tất yếu trong công tác quản lý đất đai. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai đầy đủ, chính xác, và dễ dàng truy cập. Sử dụng các phần mềm, công cụ hỗ trợ đánh giá, giúp giảm thời gian và chi phí. Ứng dụng công nghệ GIS (hệ thống thông tin địa lý) vào phân tích, đánh giá hiện trạng sử dụng đất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Cơ sở lý luận về quyền sở hữu đất đai và quyền sử dụng đất 1.Quyền sở hữu về đất đai a/ Khái niệm Quyền sở hữu được quy định trong Điều 158 của Bộ Luật dân sự 2015: “Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật”. Sở hữu là việc tài sản, tư liệu sản xuất, thành quả lao động thuộc về một chủ thể nào đó, nó thể hiện quan hệ giữa người với người trong quá trình tạo ra và phân phối các thành quả vật chất.

- Quyền chiếm hữu là quyền nắm giữ, quản lý tài sản thuộc sở hữu của mình. Trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật thì người không phải là chủ sở hữu tài sản cũng có quyền chiếm hữu tài sản. - Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản của chủ sở hữu. Chủ sở hữu được khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản theo ý chí của mình nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Người không phải là chủ sở hữu cũng có quyền sử dụng tài sản trong trường hợp được chủ sở hữu giao quyền sử dụng, điều này thấy rõ trong việc Nhà nước giao quyền sử dụng đất cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân. - Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc từ bỏ quyền sở hữu đó. Chủ sở hữu có quyền bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, để thừa kế, từ bỏ hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản. b/ Phân loại sở hữu 4 Căn cứ vào chủ thể sở hữu, quyền sở hữu được phân thành sở hữu nhà nước, sở hữu tập thể, sở hữu tư nhân và sở hữu toàn dân.

- Sở hữu nhà nước: Tài sản thuộc hình thức sở hữu nhà nước bao gồm đất đai, rừng tự nhiên, rừng trồng có nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, núi, sông hồ, nguồn nước, tài nguyên trong lòng đất, nguồn lợi từ tự nhiên ở vùng biển, thềm lục địa và vùng trời, phần vốn và tài sản do Nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp, công trình thuộc các ngành và lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học, kỹ thuật, ngoại giao, quốc phòng, an ninh cùng các tài sản khác do pháp luật quy định. - Sở hữu tập thể: Là sở hữu của hợp tác xã hoặc các hình thức kinh tế tập thể ổn định khác do cá nhân, hộ gia đình cùng góp vốn, góp sức hợp tác sản xuất, kinh doanh nhằm thực hiện mục đích chung được quy định trong điều lệ, theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, dân chủ, cùng quản lý và cùng hưởng lợi. - Sở hữu tư nhân: Là sở hữu của cá nhân đối với tài sản hợp pháp của mình. Sở hữu tư nhân bao gồm sở hữu cá thể, sở hữu tiểu chủ, sở hữu tư bản tư nhân.

- Sở hữu toàn dân: Là hình thức sở hữu đối với đất đai ở Việt Nam, được quy định tại Điều 4, Luật Đất đai 2013: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”. Như vậy, Luật Đất đai đã xác định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, được giao cho các chủ thể sử dụng hợp pháp với các quyền, nghĩa vụ và lợi ích được pháp luật quy định và bảo vệ đã thể hiện rõ bản chất Nhà nước của dân, do dân và vì dân, mọi quyền lực, trong đó có quyền sở hữu về đất đai thuộc về nhân dân, phù hợp với điều kiện cụ thể của nước ta hiện nay. Luật Đất đai 2003 đã quy định cụ thể hơn về chế độ “Sở hữu đất đai” (Điều 5), “Quản lý Nhà nước về đất đai” (Điều 6), “Nhà nước thực hiện quyền 5 đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thống nhất quản lý Nhà nước về đất đai” (Điều 7). Với tư cách là đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước thực hiện việc thống nhất quản lý về đất đai trong phạm vi cả nước nhằm bảo đảm cho đất đai được sử dụng theo đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, đảm bảo lợi ích của Nhà nước cũng như của người sử dụng.

Nhà nước thực hiện đầy đủ các quyền của chủ sở hữu, đó là: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt (Nguyễn Văn Khánh, 2013). Đến nay Hiến pháp năm 2013, Luật Đất đai năm 2013 tiếp tục khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Với tư cách là đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước thực hiện việc thống nhất quản lý về đất đai trong phạm vi cả nước nhằm đảm bảo cho đất đai được sử dụng theo đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, đảm bảo lợi ích của Nhà nước cũng như của người sử dụng. Nhà nước thực hiện đầy đủ các quyền của chủ sở hữu, đó là: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt.

Quyền sử dụng đất - Tại Điều 189, Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản; Quyền sử dụng có thể được chuyển giao cho người khác theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. - Tại Điều 17, Luật Đất đai 2013 quy định: “Nhà nước trao quyền sử dụng đất thông qua hình thức sau đây: Quyết định giao đất không thu tiền sử dụng đất, giao đất có thu tiền sử dụng đất; Quyết định cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê; công nhận quyền sử dụng đất”. - Các quyền chung của người sử dụng đất được quy định tại Điều 166, Luật Đất đai 2013 bao gồm: i) Quyền được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; 6 ii) Hưởng thành quả lao động, kết quả đầu tư trên đất; iii) Hưởng các lợi ích do công trình của Nhà nước phục vụ việc bảo vệ, cải tạo đất nông nghiệp; iv) Được Nhà nước hướng dẫn và giúp đỡ trong việc cải tạo, bồi bổ đất nông nghiệp; v) Được nhà nước bảo hộ khi bị người khác xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp về đất đai của mình; vi) Được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất theo quy định; vii) Được khiếu nại, tố cáo, khởi kiện về những hành vi vi phạm quyền sử dụng đất hợp pháp của mình và những hành vi khác vi phạm pháp luật về đất đai. - Điều 167, Luật Đất đai 2013 quy định các quyền riêng của người sử dụng đất bao gồm: Quyền chuyển đổi, quyền chuyển nhượng, quyền cho thuê, quyền cho thuê lại, quyền thừa kế, quyền tặng cho, quyền thế chấp, quyền góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

- Điều 188, Luật Đất đai 2013 quy định các điều kiện thực hiện các quyền của người sử dụng đất: + Có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; + Đất không có tranh chấp; + Quyền sử dụng đất không bị kê biên để đảm bảo thi hành án; + Trong thời hạn sử dụng đất. Các văn bản Luật - Luật Kinh doanh bất động sản 2006, có hiệu lực thi hành từ 1/1/2007. - Luật Đất đai năm 2013, có hiệu lực từ ngày 01/7/2014. - Luật dân sự năm 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.

Các văn bản dưới Luật 7 - Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai; - Nghị định số 44/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về giá đất; - Nghị định số 45/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về thu tiền sử dụng đất; - Nghị định số 01/2017/NĐ-CP ngày 03/3/2017 của Chính phủ Sửa đổi, bổ sung một số Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai; - Nghị định số 102/2017/NĐ-CP ngày 01/9/2017 của Chính phủ về Đăng ký biện pháp bảo đảm; - Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BTP-BTNMT ngày 23/6/2016 của Bộ Tư pháp – Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn việc đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; - Thông tư liên tịch số 15/2015/TTLT-BTNMT-BNV-BTC ngày 04/4/2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nội Vụ, Bộ Tài Chính hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và cơ chế hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường; - Thông tư liên tịch số 88/2016/TTLT/BTC-BTNMT ngày 22/6/2016 của liên Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định về hồ sơ và trình tự, thủ tục tiếp nhận, luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai của người sử dụng đất - Thông tư số 20/2011/TTLT-BTP-BTNMT ngày 18 tháng 11 năm 2011 về Hướng dẫn việc đăng ký thế chấp QSDĐ, tài sản gắn liền với đất; - Thông tư số 23/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; - Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về hồ sơ địa chính; 8 - Thông tư số 30/2014/TT-BTNMT ngày 02/6/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về hồ sơ giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất; - Thông tư số 02//2015/TT-BTNMT ngày 13/3/2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết một số điều của Nghị định 43/2014/NĐ-CP và Nghị định 44/2014/NĐ-CP; - Thông tư số 33/2017/TT-BTNMT ngày 05/12/2017 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết Nghị định 01/2017/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai và sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư hướng dẫn thi hành Luật Đất đai; - Thông tư 07/2019/TT-BTP ngày 25/11/2019 của Bộ tư pháp hướng dẫn một số nội dung về Đăng ký thếp chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; - Quyết định số 1839/QĐ-BTNMT ngày 27/8/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc công bố thủ tục hành chính lĩnh vực đất đai thuộc phạm vi chức năng quản lý nhà nước của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ