Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị Gout của Thống Tiêu Kỳ HV

Luận văn thạc sĩ y học đánh giá hiệu quả viên nang Thống Tiêu Kỳ HV trong hỗ trợ điều trị Gout. Nghiên cứu về tác dụng giảm đau, hạ acid uric máu.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Thống Tiêu Kỳ HV Giải pháp thảo dược cho bệnh Gout

Bệnh Gout, hay còn gọi là thống phong trong Y học cổ truyền, là một dạng viêm khớp do rối loạn chuyển hóa acid uric. Tình trạng này gây lắng đọng các tinh thể urat tại khớp, dẫn đến những cơn đau dữ dội. Theo các nghiên cứu gần đây, tỷ lệ mắc bệnh Gout tại Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, đặc biệt ở nam giới tuổi trung niên, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị hiện đại tuy hiệu quả nhưng có thể đi kèm tác dụng phụ và chống chỉ định trên một số đối tượng. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược an toàn và bền vững. Thống Tiêu Kỳ HV là một sản phẩm nổi bật trong xu hướng này, được phát triển dựa trên kinh nghiệm Y học cổ truyền và các nghiên cứu khoa học hiện đại. Sản phẩm này hướng đến mục tiêu hỗ trợ kiểm soát chỉ số acid uric, giảm triệu chứng viêm đau, và phòng ngừa các đợt Gout cấp tái phát. Việc đánh giá một cách khoa học hiệu quả của Thống Tiêu Kỳ HV là cần thiết để cung cấp bằng chứng tin cậy cho người bệnh.

1.1. Thực trạng bệnh Gout và thách thức trong điều trị hiện nay

Gout là bệnh khớp do rối loạn chuyển hoá phổ biến nhất, với nguyên nhân chính là tăng nồng độ acid uric trong máu. Khi nồng độ này vượt ngưỡng bão hòa (420 µmol/l ở nam và 360 µmol/l ở nữ), các tinh thể monosodium urat (MSU) sẽ kết tủa và lắng đọng tại các mô, đặc biệt là màng hoạt dịch khớp. Các tinh thể này kích hoạt một chuỗi phản ứng viêm, gây ra cơn Gout cấp với triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh sẽ tiến triển thành mạn tính, hình thành các hạt tophi, phá hủy khớp và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho thận. Việc điều trị Gout hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Các thuốc Tây y như Colchicine hay NSAIDs giúp cắt cơn đau cấp hiệu quả nhưng có thể gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Các thuốc hạ acid uric như Allopurinol cần sử dụng lâu dài và có nguy cơ gây dị ứng. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ điều trị Gout cấp và mãn tính an toàn hơn là nhu cầu cấp thiết.

1.2. Xu hướng sử dụng thảo dược hỗ trợ Gout từ Y học cổ truyền

Y học cổ truyền (YHCT) gọi Gout là chứng "Thống phong", gây ra do chính khí suy yếu, tà khí (phong, hàn, thấp) xâm nhập gây bế tắc kinh lạc, khí huyết không thông. Nguyên tắc điều trị của YHCT là "cấp tắc trị tiêu, hoãn tắc trị bản" - khi bệnh cấp thì tập trung giảm triệu chứng, khi bệnh mạn tính thì chữa vào gốc rễ. Các bài thuốc thảo dược hỗ trợ Gout tập trung vào các tác dụng thanh nhiệt, trừ thấp, khu phong, tiêu viêm, bổ can thận và lợi tiểu để tăng cường đào thải độc tố và acid uric. Nhiều loại dược liệu quý đã được chứng minh hiệu quả qua hàng ngàn năm kinh nghiệm và các nghiên cứu khoa học gần đây. Việc sử dụng thực phẩm chức năng cho người bị Gout có nguồn gốc thảo dược đang trở thành một lựa chọn bổ trợ quan trọng, giúp người bệnh kiểm soát bệnh một cách tự nhiên, giảm phụ thuộc vào thuốc Tây và hạn chế tác dụng không mong muốn.

II. Khám phá viên uống Thống Tiêu Kỳ HV của Học viện Quân y

Thống Tiêu Kỳ HV Học viện Quân y là sản phẩm được nghiên cứu dựa trên bài thuốc kinh nghiệm của TS.BSCKII Phạm Việt Hoàng, kế thừa tinh hoa Y học cổ truyền. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang tiện dụng, kết hợp nhiều loại thảo dược quý, tác động toàn diện vào cơ chế hình thành bệnh Gout. Mục tiêu của bài thuốc không chỉ là giảm triệu chứng đau viêm cấp tính mà còn tập trung vào gốc rễ của bệnh: hỗ trợ chức năng gan, thận và cân bằng chuyển hóa trong cơ thể. Cơ chế này giúp giảm acid uric trong máu một cách tự nhiên và bền vững. Theo luận văn thạc sĩ của Hoàng Ngọc Cảnh (2020), sản phẩm Thống Tiêu Kỳ HV được phân tích kỹ lưỡng về thành phần và tác dụng dược lý, cho thấy sự phối hợp hài hòa giữa các vị thuốc. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cũng đã chứng minh tính an toàn của sản phẩm, không gây độc tính cấp hay bán trường diễn trên thực nghiệm, tạo tiền đề vững chắc cho các đánh giá lâm sàng trên người.

2.1. Phân tích chi tiết thành phần Thống Tiêu Kỳ HV từ thảo dược

Thành phần Thống Tiêu Kỳ HV là sự kết hợp của 12 loại dược liệu tự nhiên. Trong đó, các vị thuốc chủ chốt bao gồm: Dây gắm (600mg), Râu mèo (600mg), Hy thiêm (650mg), và Thổ phục linh (500mg). Dây gắm và Hy thiêm có tác dụng khu phong, trừ thấp, giảm sưng đau khớp do Gout. Râu mèo và Thổ phục linh nổi tiếng với công dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, giúp tăng cường đào thải acid uric qua đường thận. Các thành phần khác như Ngưu tất, Tất bát, Cà gai leo, Ngũ gia bì, Bồ công anh, Sinh địa, Sâm đại hành, và Kim tiền thảo đóng vai trò bổ trợ, giúp bổ can thận, mạnh gân cốt, hoạt huyết, giải độc và tiêu viêm. Sự phối ngũ các vị thuốc theo nguyên lý Y học cổ truyền tạo nên một công thức toàn diện, không chỉ tác động vào triệu chứng (tiêu) mà còn củng cố gốc rễ của bệnh (bản), giúp cơ thể tự điều chỉnh và phục hồi.

2.2. Cơ chế hỗ trợ giảm chỉ số acid uric theo quan điểm khoa học

Cơ chế tác động của viên uống trị Gout Thống Tiêu Kỳ HV dựa trên tác dụng hiệp đồng của các thành phần. Thứ nhất, nhóm thảo dược có tác dụng lợi tiểu như Râu mèo, Kim tiền thảo, Thổ phục linh giúp tăng lưu lượng nước tiểu, từ đó tăng cường đào thải muối urat ra khỏi cơ thể. Đây là cơ chế quan trọng giúp hạ chỉ số acid uric một cách tự nhiên. Thứ hai, các vị thuốc như Hy thiêm, Dây gắm, Bồ công anh chứa các hoạt chất có đặc tính chống viêm, giảm đau mạnh mẽ. Chúng ức chế các chất trung gian gây viêm, làm dịu nhanh các triệu chứng sưng, nóng, đỏ tại khớp trong cơn Gout cấp. Thứ ba, nhóm thuốc bổ can thận như Ngưu tất, Sinh địa, Ngũ gia bì giúp tăng cường chức năng chuyển hóa và giải độc của gan, thận – hai cơ quan then chốt trong việc điều hòa nồng độ acid uric. Cơ chế đa tác động này giúp giải quyết Gout một cách toàn diện và lâu dài.

III. Đánh giá khoa học về hiệu quả của Thống Tiêu Kỳ HV

Để cung cấp bằng chứng khoa học xác thực, một nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện để đánh giá tác dụng của Thống Tiêu Kỳ HV. Luận văn Thạc sĩ Y học của tác giả Hoàng Ngọc Cảnh tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam năm 2020 đã tiến hành một nghiên cứu tiến cứu, so sánh trước và sau điều trị trên 60 bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc bệnh Gout. Các bệnh nhân này được điều trị nội trú tại Bệnh viện YHCT Hà Nội và Bệnh viện Tuệ Tĩnh. Nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, chia bệnh nhân thành hai nhóm: nhóm nghiên cứu sử dụng Thống Tiêu Kỳ HV kết hợp với thuốc nền (Colchicine, Meloxicam) và nhóm đối chứng chỉ dùng thuốc nền. Các chỉ tiêu về lâm sàng như mức độ đau (thang điểm VAS), số khớp viêm, và các chỉ số cận lâm sàng như nồng độ acid uric trong máu, CRP, tốc độ máu lắng được theo dõi và đánh giá tại các thời điểm trước, sau 15 ngày và sau 30 ngày điều trị. Kết quả từ nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để khẳng định công dụng Thống Tiêu Kỳ HV trong thực tiễn.

3.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân Gout thực tế

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp tiến cứu lâm sàng, có nhóm chứng để đảm bảo tính khách quan. 60 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn theo chẩn đoán của Bennett và Wood (1968) được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm tương đồng về tuổi, giới và mức độ bệnh. Nhóm nghiên cứu (30 bệnh nhân) được điều trị bằng viên nang Thống Tiêu Kỳ HV liều 6 viên/ngày, kết hợp với phác đồ nền gồm Meloxicam 7,5mg/ngày (trong 5 ngày đầu) và Colchicine 1mg/ngày (trong 30 ngày). Nhóm đối chứng (30 bệnh nhân) chỉ sử dụng phác đồ nền. Việc theo dõi chặt chẽ và ghi nhận đầy đủ các chỉ số tại các mốc thời gian D0, D15, D30 cho phép so sánh và đánh giá chính xác hiệu quả cộng thêm của sản phẩm trong việc hỗ trợ điều trị Gout cấp và mãn tính.

3.2. Phân tích kết quả giảm acid uric và cải thiện triệu chứng

Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu chính: khả năng giảm acid uric trong máu và cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Các chỉ số cận lâm sàng quan trọng như nồng độ AU máu, CRP (chỉ số viêm) và tốc độ máu lắng được đo lường trước và sau 30 ngày. Về mặt lâm sàng, mức độ đau theo thang điểm VAS và số lượng khớp viêm sưng được đánh giá định kỳ. Giả thuyết nghiên cứu là nhóm sử dụng Thống Tiêu Kỳ HV sẽ có mức độ cải thiện các chỉ số này tốt hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng. Hiệu quả điều trị chung được đánh giá dựa trên tiêu chí của Trung Quốc (2002), phân loại thành: Tốt (AU máu giảm ≥35%), Có hiệu quả (AU máu giảm 20-35%), và Không hiệu quả. Kết quả này cung cấp bằng chứng trực tiếp về tác dụng giảm sưng đau khớp do Gout và kiểm soát bệnh của sản phẩm.

3.3. Ghi nhận về tính an toàn và tác dụng không mong muốn

Một phần quan trọng của nghiên cứu là theo dõi và đánh giá tính an toàn của viên uống trị Gout Thống Tiêu Kỳ HV. Các tác dụng không mong muốn trên lâm sàng như rối loạn tiêu hóa, dị ứng da được ghi nhận hàng ngày. Đồng thời, các chỉ số sinh hóa đánh giá chức năng gan (AST, ALT) và chức năng thận (Creatinin) được xét nghiệm trước và sau liệu trình điều trị 30 ngày. Điều này nhằm đảm bảo sản phẩm không gây ảnh hưởng xấu đến các cơ quan quan trọng của cơ thể khi sử dụng trong thời gian dài. Các nghiên cứu độc tính tiền lâm sàng đã cho thấy viên nang Thống Tiêu Kỳ không có biểu hiện độc tính cấp ở liều rất cao. Dữ liệu an toàn từ nghiên cứu lâm sàng sẽ củng cố thêm độ tin cậy của sản phẩm, khẳng định đây là một thực phẩm chức năng cho người bị Gout vừa hiệu quả vừa an toàn.

IV. Hướng dẫn sử dụng Thống Tiêu Kỳ HV để kiểm soát Gout

Để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc hỗ trợ điều trị Gout cấp và mãn tính, việc sử dụng Thống Tiêu Kỳ HV cần tuân thủ đúng liều lượng và liệu trình. Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh, nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng giúp ổn định chỉ số acid uric và giảm tần suất các cơn đau. Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất và nghiên cứu lâm sàng, liệu trình sử dụng nên kéo dài liên tục để các thảo dược có đủ thời gian phát huy tác dụng toàn diện lên cơ thể. Bên cạnh việc dùng sản phẩm, người bệnh cần nhận thức rằng hiệu quả điều trị phụ thuộc rất lớn vào việc thay đổi lối sống. Một chế độ ăn cho người bệnh Gout khoa học, kết hợp với việc vận động hợp lý và uống đủ nước, sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để Thống Tiêu Kỳ HV phát huy tối đa công dụng, giúp kiểm soát bệnh lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.

4.1. Liều dùng và liệu trình khuyến nghị cho người bệnh Gout

Theo chỉ dẫn trong tài liệu nghiên cứu, liều dùng khuyến nghị cho người lớn là ngày uống 2 lần, mỗi lần 2-3 viên (tối đa 6 viên/ngày), uống sau bữa ăn 30 phút. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi đợt sử dụng Thống Tiêu Kỳ HV nên kéo dài từ 1 đến 2 tháng. Trong giai đoạn cơn Gout cấp, sản phẩm có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc chống viêm theo chỉ định của bác sĩ để nhanh chóng kiểm soát triệu chứng. Ở giai đoạn mạn tính, việc duy trì sử dụng sản phẩm giúp ổn định nồng độ acid uric, ngăn ngừa sự hình thành hạt tophi và giảm nguy cơ tái phát các cơn đau. Người bệnh cần kiên trì tuân thủ liệu trình để cơ thể có thời gian hấp thu và điều chỉnh chuyển hóa một cách tự nhiên.

4.2. Kết hợp chế độ ăn uống và sinh hoạt để tăng hiệu quả

Hiệu quả của viên uống trị Gout Thống Tiêu Kỳ HV sẽ được nhân lên khi kết hợp với một lối sống lành mạnh. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn cho người bệnh Gout: hạn chế tối đa các thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ, hải sản và các loại đậu. Tăng cường rau xanh, hoa quả và uống đủ 2-3 lít nước mỗi ngày, đặc biệt là các loại nước khoáng có kiềm để giúp thận đào thải acid uric tốt hơn. Cần tuyệt đối kiêng rượu bia vì đây là tác nhân chính khởi phát cơn Gout. Ngoài ra, việc duy trì cân nặng hợp lý, tránh căng thẳng và vận động nhẹ nhàng thường xuyên cũng góp phần quan trọng vào việc kiểm soát bệnh tật. Sự kết hợp đồng bộ giữa sản phẩm hỗ trợ và lối sống khoa học là chìa khóa vàng để chung sống hòa bình với bệnh Gout.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh gout đã được biết đến từ thời Hippocrate, thế kỷ thứ IV trước Công nguyên, với tên gọi tiếng Latinh là Polagricorun, đầu thế kỷ XVII có nhiều tác giả nghiên cứu và mô tả ngày càng đầy đủ các triệu chứng của bệnh. Bệnh gout là một bệnh thường gặp nhất trong các bệnh khớp do rối loạn chuyển hoá gây ra bởi tình trạng lắng đọng các tinh thể urat ở các mô của cơ thể, là hậu quả của quá trình tăng acid uric trong máu. Đến cuối thế kỷ XVIII thì Schellc, Bergnen và Wollastow tìm thấy vai trò của acid uric trong nguyên nhân gây bệnh, do vậy bệnh gout còn được gọi là bệnh viêm khớp do acid uric (AU). Những nghiên cứu gần đây về mặt dịch tễ và lâm sàng cho thấy tỷ lệ mắc bệnh gout đã và đang gia tăng một cách nhanh chóng tại nhiều quốc gia do điều kiện kinh tế, xã hội phát triển hơn.

Bệnh gout chiếm khoảng 2% dân số [40]. Ở các nước Âu - Mỹ bệnh gout chiếm tỷ lệ 5,8% tổng số các bệnh về khớp [41]. Ở Việt Nam, trước đây bệnh còn hiếm gặp, ít người biết đến, nhưng đến thập kỷ 90 cùng với quá trình phát triển của xã hội Việt Nam, đặc biệt là vấn đề dinh dưỡng không được điều tiết, hiện nay ở cả thành thị và nông thôn, bệnh gout đã trở nên phổ biến hơn. Theo một nghiên cứu đánh giá mô hình bệnh tật tại Khoa Cơ-Xương Khớp bệnh viện Bạch Mai thì trong 10 năm (1991 - 2000) thì bệnh gout chiếm tỷ lệ 8% (so với trước đây là 1,5%) vươn lên đứng hàng thứ tư trong bệnh khớp nội trú thường gặp nhất [32].

Theo nghiên cứu của Trần Ngọc Ân và Tạ Diệu Yên thì trên 90% các bệnh nhân gout là nam giới [30], thường khởi phát ở nam giới tuổi trung niên (từ 30 - 40 tuổi). Khi nồng độ AU máu vượt quá 420 µmol/l với nam giới và ở nữ giới >360 µmol/l (độ hoà tan tối đa của AU trong máu), AU bị kết tủa dưới dạng hình kim ở các tổ chức [2], các tinh thể AU trở thành tác nhân gây viêm, do đó bệnh gout còn được gọi là viêm khớp do acid uric. Điều trị gout bao gồm 2 biện pháp chính: Điều trị gout cấp và điều trị cơ bản bằng hạ acid uric máu, các thuốc chữa gout cấp là các thuốc kháng viêm, 2 giảm đau trong đó Colchicine được coi là thuốc đặc hiệu, ngoài ra còn có các thuốc ức chế quá trình tổng hợp AU, tăng đào thải AU và hoà tan AU trong máu [3]. Các thuốc này điều trị có hiệu quả nhưng vẫn có chống chỉ định ở một số đối tượng nên việc có thêm một loại thuốc điều trị gout là rất cần thiết.

Việt Nam với nguồn dược liệu phong phú, đa dạng cùng với vốn lý luận cơ bản y học cổ truyền vững chắc được lưu truyền từ ngàn đời xưa, các thế hệ sau đang kế thừa và phát triển những tinh túy của y học cổ truyền, các thầy thuốc Y học cổ truyền đã đưa ra nhiều phương pháp và bài thuốc để điều trị bệnh và có nhiều công trình nghiên cứu đánh giá tác dụng của thuốc Y học cổ truyền để điều trị bệnh gout. Sản phẩm “Thống Tiêu Kỳ HV” được sử dụng dựa trên bài kinh nghiệm có tác dụng thanh nhiệt trừ thấp, khu phong, tiêu viêm, bổ can thận, lợi tiều trên lâm sàng rất có hiệu quả trong điều trị bệnh gout. Do vậy, nhằm góp phần cung cấp những bằng chứng khoa học trong hỗ trợ điều trị giảm đau đối với bệnh gout, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: Đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gout của viên nang “Thống Tiêu Kỳ HV” với 2 mục tiêu: 1. Đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gout của viên nang “Thống Tiêu Kỳ HV” trên một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng.

Theo dõi tác dụng không mong muốn của viên nang “Thống Tiêu Kỳ HV”. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc lịch sử nghiên cứu về bệnh gout 1. Sự phát hiện và nghiên cứu bệnh gout trên thế giới Thế kỷ thứ IV trước Công nguyên, Hypocrate đã mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh gout, cho đến cách đây khoảng 2000 năm Gulen và Ceslus, các nhà y học của đế chế Roma đã phát hiện ra rằng bệnh thường gặp ở các nhà giàu có và họ nghi ngờ bệnh có tính chất di truyền.

Năm 1683 Thomas Sydenhan đã mô tả đầy đủ các triệu chứng của bệnh, năm 1689 Vanlee Weuhock đã quan sát thấy các tinh thể hình kim trong hạt tophi qua kính hiển vi. Sau này có thấy cả trong dịch khớp của bệnh nhân gout, đó chính là các tinh thể monosodium urat (MSU). Năm 1797, Schelle, Bargman và Wollaston đã xác định được acid uric là nguyên nhân gây bệnh [28]. Giả thiết này về sau cũng đã được khẳng định qua các thí nghiệm của Alfferd Baring Garrod (năm 1859, 1863) trên các lĩnh vực: - Tăng acid uric không có triệu chứng.

- Mối liên quan giữa tăng acid uric máu và bệnh gout. - Nguyên nhân và ảnh hưởng của lắng đọng các tỉnh thể urat với bệnh gout. - Vai trò của tăng sản xuất acid uric và giảm thanh thải acid uric ở thận với bệnh gout. Từ năm 1961 đến nay đã có rất nhiều các nghiên cứu sinh hoá, sinh học tế bào, chẩn đoán hình ảnh.tập trung nghiên cứu sinh bệnh học của tăng acid uric, đồng thời có nhiều thành công trong việc điều trị bệnh gout có hiệu quả.

Tình hình nghiên cứu bệnh gout ở Việt Nam Ở Việt Nam, từ những năm 1950 đã có tài liệu để cập tới bệnh gout (của tác giả Phạm Song - 1958). 4 Thập kỷ 80, các tác giả Trần Ngọc Ân, Đặng Ngọc Trúc đã nghiên cứu tìm hiểu các biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân này [2], [4] tại khoa Cơ - Xương - Khớp bệnh viện Bạch Mai trong 5 năm (1985-1989) có 29 bệnh nhân gout, thống kê (1990 – 1994) đã có tới 192 bệnh nhân gout (tăng 6,6 lần). Có nhiều tác giả đã nghiên cứu về bệnh gout: - Trần Ngọc Ân: Chẩn đoán xác định, bệnh cảnh lâm sàng đặc biệt (bệnh gout có biểu hiện thận) [2]. - Hà Hoàng Kiệm, Đoàn Văn Đệ: Nghiên cứu thanh thải acid uric ở bệnh nhân suy thận mạn [17].

- Lê Thanh Vân: Đặc điểm lâm sàng bệnh gout và chẩn đoán phân biệt với viêm khớp dạng thấp [28]. - Vũ Thị Loan: Biến đổi chức năng thận ở bệnh nhân gout [18]. - Tạ Diệu Yên, Trần Ngọc Ân: Biểu hiện lâm sàng 121 trường hợp gout điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai (1985-1994) [30].2 Bệnh gout quan niệm của y học hiện đại. Định nghĩa Gout là bệnh khớp do sự rối loạn chuyển hoá lắng đọng các tinh thể MSU trong tổ chức hoặc do sự bão hoà AU trong dịch ngoại bào [4], [12].

Do vậy trên lâm sàng thường có các triệu chứng sau: - Viêm khớp và cạnh khớp mạn tính. - Tích luỹ vi thể ở khớp, xương, mô, phần mềm sụn khớp được gọi là hạt to phi. - Lắng đọng vi thể ở thận, gây bệnh thận do gout và gây sỏi tiết niệu do AU. Gout cấp tính biểu hiện bằng những đợt viêm cấp và đau dữ dội của khớp bàn ngón chân cái cho nên còn gọi là bệnh “gout do viêm”.

Gout mạn tính biểu hiện bằng dấu hiệu nổi các u cục (hạt tophi) và viêm đa khớp mạn tính do đó còn được gọi là "gout do lắng đọng". Gout mạn tính có thể tiếp theo gout cấp tính, nhưng phần lớn bắt đầu từ từ, tăng dần không qua các đợt cấp. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh 1. Acid uric: cấu tr c, nguồn gốc, chuyển hoá và thải trừ acid uric * Cấu trúc: Là sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái giáng purin ở người.

Nó là một axit yếu với pkas = 5,75, Urat là dạng ion chủ yếu của acid uric ở huyết tương, dịch ngoài tế bào, dịch khớp với 98% là ở dạng Monosodiun urat ở pH = 7,4. Các dạng ion của AU trong nước tiểu có mono và disodiun, potasiun, Ammoniun và calciun urat. Huyết tương được bão hoà monosodiun urat ở nồng độ 415 µmol/l (6,8mg%) ở 37°C. AU dễ hoà tan trong nước tiểu hơn trong nước, pH nước tiểu có ảnh hưởng đến sự hoà tan urat.

* Nguồn gốc: Trong cơ thể người, AU được cung cấp từ 3 nguồn [1], [28]. - Tổng hợp các purin từ con đường nội sinh, đây là nguồn cung cấp AU chủ yếu, chiếm khoảng 70 - 80% tổng lượng AU, do vậy những rối loạn trong quá trình tổng hợp purin là nguyên nhân chính gây tăng acid uric tiên phát [24], [37]. - Thoái giáng các chất có nhân purin từ trong cơ thể (các acid nhân ADN và ARN do sự phát huỷ tế bào) - Thoái giáng từ các chất có nhân purin từ thức ăn đưa vào. Con đường thoái giáng biểu hiện theo sơ đồ sau: 6 AMP H2O GMP 5’nucleotidase H2O Pi 5’nucleotidase Pi Adenosin H2O adenosine deaminase Guanosin NH3 nucleotidase H2O Inosine H2O Ribose nucleotidase Ribose Guanin H2O Hypoxanthin Dạng eclo NH3 Xanthin H2O + O2 xidase guanine H2O2 deaminase Xanthin Dạng enol H2O + O2 Xanthin xidase H2O2 ACID URIC Sơ đồ 1.1: Con đường thoái giảng nucleotid có baze là purin ở người (Hoá sinh - Bộ môn Hóa sinh - Nhà xuất bản Y học, năm 2007) * Chuyển hoá acid uric: Trong cơ thể, 98% tồn tại dưới dạng monosodiun tự do với pH 7,4, urat là dạng ion hoá của AU, chúng có nhiều trong huyết tương, dịch ngoại bào và hoạt dịch.

Mối liên kết giữa urat và các protein huyết tương chiếm tỷ lệ nhỏ, chỉ có dưới 4% ở dạng gắn không đặc hiệu với Alburmin hoặc gắn đặc hiệu với globulin. 7 Lượng AU trong cơ thể phụ thuộc lượng urat được sản xuất và lượng bị đào thải. Trong huyết tương monosodiun được bão hoà với nồng độ 416,5 µmol/l, ở nhiệt độ cao hơn sẽ tạo khả năng kết tủa các tinh thể urat. Trong nước tiểu, AU được hoà tan tốt hơn các nghiên cứu cho thấy rằng độ pH nước tiểu có tác động rất lớn tới khả năng hoà tan của AU, pH = 5,0 thì nước tiểu bão hoà với nồng độ AU từ 300 – 900 µmol/l, pH = 7,0 thì nồng độ bão hoà sẽ từ 9.000 µmol/l, các dạng ion của AU trong nước tiểu gồm mono, disodiun urat, potassium, ammoniun, calciun ural.

Purin nucleotid được tổng hợp và thoái giáng trong tất cả các mô, nhưng urat chỉ được tạo ra ở các mô có enzym xanthin oxydase, enzym này có chủ yếu ở gan và ruột non. Ở người bình thường, lượng AU trong máu dao động, cụ thể. Nam giới từ 180 - 420µmol/l, nữ giới 150 - 360µmol/l [3], [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ