Luận văn: Đánh giá tính vững mạnh tài chính dự án Xa lộ Hà Nội và Cao tốc HLD

Tài liệu nghiên cứu Tài liệu luận văn đánh giá lại tính vững mạnh tài chính các dự án mở rộng xa lộ hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tài chính 2 đại dự án Xa lộ Hà Nội Cao tốc HLD

Việc phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế - xã hội. Tại TP.HCM, hai dự án trọng điểm là mở rộng Xa lộ Hà Nội (XLHN) và xây dựng cao tốc TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây (HLD) được triển khai song song, giữ vai trò kết nối huyết mạch khu vực Đông - Bắc. Cả hai dự án đều được đầu tư theo mô hình tài chính dự án BOT, sử dụng nguồn thu phí để hoàn vốn. Dự án HLD, do Tổng Công ty Phát triển Đường cao tốc Việt Nam (VEC) làm chủ đầu tư, có tổng mức đầu tư 18.409,83 tỷ VND, chủ yếu từ vốn vay ODA. Trong khi đó, dự án mở rộng XLHN do Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM (nhà đầu tư CII) thực hiện với tổng vốn 3.893,80 tỷ VND. Nghiên cứu khả thi ban đầu của dự án HLD do Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) thực hiện năm 2008 được xây dựng trên giả định không có việc mở rộng XLHN. Tuy nhiên, thực tế là cả hai dự án cùng hoàn thành và bắt đầu giai đoạn thu phí gần như đồng thời, tạo ra sự chia sẻ và cạnh tranh trực tiếp về lưu lượng xe dự kiến. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về tính vững mạnh tài chính của cả hai dự án, khi mà doanh thu thu phí thực tế có thể thấp hơn nhiều so với dự báo ban đầu. Việc đánh giá lại hiệu quả tài chính dựa trên các kịch bản thực tế trở nên cấp thiết để đảm bảo khả năng trả nợ và quyền lợi của các bên liên quan, bao gồm nhà đầu tư và các tổ chức tài trợ vốn.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của hai tuyến giao thông huyết mạch

Tuyến XLHN và cao tốc HLD là hai trục giao thông hướng tâm đối ngoại, kết nối TP.HCM với các tỉnh trọng điểm kinh tế phía Đông như Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu. Các dự án này không chỉ giải quyết tình trạng quá tải, ùn tắc giao thông nghiêm trọng trên XLHN từ năm 2008 mà còn thúc đẩy lưu thông hàng hóa, phát triển kinh tế vùng. Dự án HLD được kỳ vọng tạo ra một tuyến đường tốc độ cao, rút ngắn thời gian di chuyển, trong khi dự án mở rộng XLHN nâng cao năng lực thông hành cho cả giao thông nội đô và liên tỉnh. Sự thành công về mặt tài chính của hai dự án này là yếu tố quan trọng để thu hút vốn đầu tư tư nhân vào các dự án hạ tầng trong tương lai.

1.2. Phân tích cơ cấu vốn và hợp đồng BOT Xa lộ Hà Nội

Cả hai dự án có cơ cấu vốn (vốn chủ sở hữu, vốn vay) khác biệt. Dự án HLD phụ thuộc lớn vào vốn vay ODA từ JBIC và ADB (chiếm hơn 99% tổng vốn), với lãi suất ưu đãi. Ngược lại, dự án mở rộng XLHN có tỷ lệ vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư CII chiếm 39,37%, phần còn lại là vốn vay từ HFIC với lãi suất thương mại cao hơn. Hợp đồng BOT Xa lộ Hà Nội quy định rõ về thời gian thu phí dự kiến là 26 năm 3 tháng, bắt đầu từ 01/01/2019. Các điều khoản trong hợp đồng, bao gồm mức phí và lộ trình tăng phí, là cơ sở để thẩm định tài chính, nhưng cũng là những biến số nhạy cảm trước sự thay đổi của lưu lượng xe dự kiến.

II. Thách thức tài chính dự án BOT Rủi ro từ dự báo chồng chéo

Thách thức lớn nhất đối với tính khả thi của hai dự án đến từ sự thiếu phối hợp trong quy hoạch và dự báo. Báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án cao tốc HLD (ADB, 2008) khẳng định dự án chỉ khả thi về mặt tài chính trong điều kiện XLHN không được mở rộng. Việc UBND TP.HCM phê duyệt cho nhà đầu tư CII triển khai dự án mở rộng XLHN đã làm thay đổi hoàn toàn bối cảnh ban đầu, tạo ra một rủi ro tài chính dự án hạ tầng nghiêm trọng. Khi hai tuyến đường cùng hoạt động, chúng sẽ chia sẻ một tổng cầu giao thông chung. Do đó, lưu lượng xe dự kiến trên mỗi tuyến sẽ thấp hơn đáng kể so với con số được dự báo độc lập. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng tổng lưu lượng xe quy đổi thực tế dự báo cho cả hai tuyến thấp hơn từ 39% đến 46% so với tổng lưu lượng mà hai dự án tự dự báo. Sự chênh lệch khổng lồ này trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu thu phí, đe dọa đến thời gian hoàn vốn dự án và khả năng trả nợ, đặc biệt là với dự án mở rộng XLHN vốn đã có kết quả thẩm định ban đầu không khả quan. Vấn đề này cho thấy sự cần thiết của một cơ chế điều phối và thẩm định tổng thể cho các dự án hạ tầng có tính bổ trợ hoặc cạnh tranh lẫn nhau trong cùng một khu vực.

2.1. Phân tích lưu lượng xe dự kiến ban đầu Sự lạc quan thái quá

Các báo cáo khả thi ban đầu của cả VEC và CII đều dựa trên những giả định tăng trưởng kinh tế và nhu cầu giao thông rất lạc quan. Các mô hình này không lường trước được sự cạnh tranh trực tiếp khi hai dự án vận hành đồng thời. Ví dụ, dự án HLD tính cả lượng khách từ sân bay Long Thành (giả định hoạt động từ 2015), nhưng lại không khấu trừ phần lưu lượng sẽ bị dự án XLHN mở rộng giữ lại. Kết quả là một bức tranh tài chính màu hồng, với các chỉ số như giá trị hiện tại ròng NPVsuất sinh lời nội bộ IRR đều ở mức hấp dẫn (đối với HLD). Tuy nhiên, khi đối mặt với thực tế, những con số này bộc lộ sự thiếu vững chắc.

2.2. Xung đột khi hai dự án cùng chung giai đoạn thu phí hoàn vốn

Việc cả hai dự án cùng bước vào giai đoạn thu phí từ năm 2015 (HLD) và 2019 (XLHN) tạo ra một môi trường cạnh tranh trực tiếp. Người tham gia giao thông sẽ lựa chọn tuyến đường dựa trên các yếu tố như chi phí (mức phí), thời gian di chuyển và sự tiện lợi. Việc mở rộng XLHN chắc chắn sẽ làm giảm tỷ lệ phương tiện chuyển sang cao tốc HLD so với kịch bản ban đầu. Luận văn giả định chỉ khoảng 25-30% lưu lượng xe từ XLHN sẽ chuyển sang cao tốc. Sự sụt giảm doanh thu thu phí này không chỉ kéo dài thời gian hoàn vốn dự án mà còn có thể đẩy các dự án vào tình trạng mất khả năng thanh toán nợ vay trong những năm nhất định.

III. Bí quyết dự báo lưu lượng xe thực tế cho 2 dự án giao thông

Để khắc phục sự thiếu chính xác trong các dự báo ban đầu, một phương pháp tiếp cận thực tế hơn đã được áp dụng. Thay vì dựa vào các mô hình lý thuyết, phương pháp này phân tích dữ liệu lịch sử về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và lưu lượng giao thông thực tế. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng số liệu lưu lượng xe qua trạm thu phí XLHN giai đoạn 2010-2012 và tốc độ tăng trưởng GDP của vùng kinh tế trọng điểm (TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa-Vũng Tàu) trong cùng kỳ. Từ đó, hệ số co giãn của cầu giao thông theo GDP được tính toán. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mối tương quan đồng biến rất chặt chẽ (hệ số tương quan >0.9) giữa GDP khu vực và các chỉ số vận tải như khối lượng hàng hóa và số lượt hành khách. Dựa trên hệ số co giãn này và mục tiêu tăng trưởng GDP của khu vực, một dự báo mới về lưu lượng xe dự kiến cho giai đoạn 2013-2014 đã được xây dựng. Con số này sau đó được dùng làm cơ sở để phân chia lại lưu lượng cho cả hai tuyến XLHN và HLD từ năm 2015 trở đi. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn thận trọng và dựa trên bằng chứng, phản ánh đúng hơn động lực phát triển kinh tế và nhu cầu vận tải của khu vực, từ đó làm nền tảng cho việc phân tích dòng tiền dự án một cách đáng tin cậy hơn.

3.1. Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP khu vực và nhu cầu giao thông

Nghiên cứu chứng minh rằng tăng trưởng GDP là động lực chính thúc đẩy nhu cầu giao thông. Khi kinh tế phát triển, thu nhập người dân tăng, hoạt động sản xuất kinh doanh sôi động hơn, dẫn đến nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa gia tăng. Phân tích cho thấy GDP khu vực giải thích trên 90% sự biến thiên của tổng khối lượng hàng hóa và hành khách vận chuyển. Mối quan hệ này là nền tảng vững chắc để xây dựng một mô hình dự báo lưu lượng xe dự kiến có độ tin cậy cao, thay vì chỉ dựa vào các giả định tốc độ tăng trưởng cố định hàng năm.

3.2. Tính toán độ co giãn cầu giao thông và kết quả dự báo mới

Dựa trên dữ liệu giai đoạn 2011-2012, hệ số co giãn của tổng lưu lượng xe quy đổi (PCU) theo GDP khu vực được xác định là 0,4050. Con số này cho thấy khi GDP khu vực tăng 10%, lưu lượng xe chỉ tăng khoảng 4,05%, phản ánh tình trạng quá tải của XLHN trong giai đoạn này đã hạn chế sự tăng trưởng lưu lượng. Sử dụng hệ số này, luận văn đã dự báo lại lưu lượng xe đến cuối năm 2014. Kết quả cuối cùng, như đã đề cập, là tổng lưu lượng dự báo mới cho cả hai tuyến thấp hơn đáng kể so với các báo cáo khả thi ban đầu, tạo ra một kịch bản tài chính hoàn toàn khác.

IV. Cách phân tích mô hình tài chính dự án BOT Xa lộ Hà Nội

Việc đánh giá lại tính vững mạnh tài chính của hai dự án đòi hỏi một khung phân tích toàn diện, vượt ra ngoài các chỉ số truyền thống. Trọng tâm của phương pháp này là sử dụng Hệ số an toàn nợ vay (Debt Service Coverage Ratio - DSCR) làm tiêu chí chính. DSCR là tỷ số giữa ngân lưu ròng của dự án và nghĩa vụ trả nợ (gốc và lãi) trong kỳ. Một giá trị DSCR lớn hơn 1 cho thấy dự án có đủ khả năng trả nợ. Chỉ số này đặc biệt quan trọng đối với các nhà tài trợ vốn vì nó phản ánh trực tiếp rủi ro vỡ nợ theo từng năm. Bên cạnh DSCR, các chỉ số như Giá trị hiện tại ròng (NPV)Suất sinh lời nội bộ (IRR) vẫn được xem xét để đánh giá hiệu quả đầu tư tổng thể. Để đối phó với sự không chắc chắn của các biến số đầu vào như lạm phát, lãi suất vay vốn, và đặc biệt là lưu lượng xe dự kiến, nghiên cứu đã thực hiện phân tích độ nhạy dự án và mô phỏng Monte Carlo. Phân tích này cho phép lượng hóa tác động của từng biến số rủi ro đến DSCR, đồng thời đánh giá xác suất dự án mất khả năng trả nợ trong các kịch bản khác nhau, mang lại một cái nhìn sâu sắc và đa chiều về rủi ro tài chính dự án hạ tầng.

4.1. Sử dụng Hệ số an toàn nợ vay DSCR để đánh giá rủi ro

DSCR được tính toán cho từng năm trong suốt vòng đời dự án. Việc này giúp xác định các giai đoạn rủi ro cao, chẳng hạn như những năm đầu vận hành khi doanh thu thu phí còn thấp, hoặc những năm phải chi trả chi phí lớn cho duy tu, đại tu. Theo tiêu chuẩn của các tổ chức tài chính, một dự án được coi là an toàn khi có DSCR ổn định trên mức 1.2-1.5. Việc phân tích DSCR chi tiết giúp phát hiện sớm các điểm yếu trong phân tích dòng tiền dự án và đề xuất các biện pháp can thiệp kịp thời.

4.2. Phân tích kịch bản và mô phỏng Monte Carlo trong thẩm định

Mô phỏng Monte Carlo là một kỹ thuật phân tích rủi ro nâng cao. Thay vì chỉ xem xét một vài kịch bản (bi quan, cơ sở, lạc quan), phương pháp này thực hiện hàng nghìn lần lặp tính toán DSCR, với các biến đầu vào (lưu lượng xe, lạm phát, chi phí) thay đổi ngẫu nhiên theo một phân phối xác suất xác định. Kết quả không chỉ là một con số duy nhất mà là một dải phân phối các giá trị DSCR có thể xảy ra và xác suất tương ứng. Điều này cho phép đánh giá chính xác hơn xác suất vỡ nợ của dự án trong những năm tới, cung cấp thông tin quý giá cho cả nhà đầu tư lẫn cơ quan quản lý nhà nước.

V. Kết quả đánh giá lại Rủi ro tài chính tiềm ẩn ở hai dự án

Kết quả đánh giá lại tính vững mạnh tài chính dựa trên lưu lượng xe thực tế hơn đã vẽ nên một bức tranh nhiều thách thức. Mặc dù được tài trợ bằng vốn ODA lãi suất thấp, dự án cao tốc HLD vẫn đối mặt với rủi ro trong một số năm nhất định. Phân tích mô phỏng Monte Carlo cho thấy xác suất DSCR nhỏ hơn 1 (mất khả năng trả nợ) là đáng kể trong các năm duy tu và những năm cuối thanh toán nợ vay ADB. Cụ thể, xác suất đảm bảo an toàn nợ vay chỉ đạt 34,3% vào năm 2022 và 23,6% vào năm 2030. Tình hình còn nghiêm trọng hơn nhiều đối với dự án mở rộng XLHN. Với kịch bản lưu lượng xe thấp hơn, dự án này không thể đảm bảo an toàn nợ vay trong suốt 5 năm đầu thu phí (2019-2023), với xác suất vỡ nợ là 100%. Dòng tiền từ doanh thu thu phí không đủ để trang trải cả chi phí vận hành và bảo trì lẫn nghĩa vụ nợ. Ngay cả trong các năm sau đó, các giai đoạn trùng tu, đại tu (2028, 2043) cũng đẩy dự án vào tình trạng âm dòng tiền. Những phát hiện này cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ để tái cấu trúc tài chính, nếu không muốn các dự án này trở thành gánh nặng cho nhà đầu tư và ngân sách nhà nước.

5.1. Dự án cao tốc HLD Vững mạnh nhưng có rủi ro trả nợ cục bộ

Nhìn chung, dự án HLD vẫn được coi là khả thi về tài chính. DSCR của dự án trong hầu hết các năm đều lớn hơn 1. Tuy nhiên, rủi ro tập trung vào các thời điểm chi tiêu đột biến. Ví dụ, vào năm 2014, dự án phải thanh toán khoản nợ gốc và lãi vay ADB trị giá 550,81 tỷ VND dù chưa bắt đầu thu phí. Các năm duy tu, đại tu công trình cũng tạo áp lực lớn lên dòng tiền. Điều này đòi hỏi VEC phải có kế hoạch trích lập quỹ dự phòng trả nợ ngay từ những năm có doanh thu thu phí tốt để đảm bảo thanh khoản.

5.2. Dự án XLHN Thách thức nghiêm trọng về dòng tiền và nợ vay

Dự án mở rộng XLHN, theo mô hình phân tích lại, là không khả thi về mặt tài chính. Các chỉ số ban đầu như NPV âm và IRR thấp hơn chi phí vốn đã là dấu hiệu cảnh báo. Khi áp dụng kịch bản lưu lượng xe thấp, tình hình trở nên tồi tệ. Kết quả mô phỏng cho thấy dự án không có khả năng trả nợ trong 5 năm đầu tiên và các năm đại tu. Ngân lưu vào không đủ bù đắp ngân lưu ra, đặc biệt khi phải đối mặt với lãi suất vay vốn thương mại. Nếu không có sự hỗ trợ từ UBND TP.HCM hoặc nhà đầu tư CII không chấp nhận bù lỗ, dự án có nguy cơ đổ vỡ tài chính.

VI. Hướng đi tương lai Đảm bảo tài chính cho Xa lộ Hà Nội HLD

Từ những phân tích về rủi ro tài chính dự án hạ tầng, các kiến nghị chính sách cụ thể được đề xuất nhằm đảm bảo sự bền vững cho cả hai dự án. Đối với dự án cao tốc HLD, giải pháp tập trung vào quản trị rủi ro. VEC cần chủ động lập kế hoạch trích lập quỹ dự phòng từ những năm có hệ số an toàn nợ vay cao để trang trải cho các năm chi phí duy tu, đại tu lớn và các nghĩa vụ trả nợ đột xuất. Đặc biệt, cần có nguồn vốn bổ sung trị giá 550,81 tỷ VND để thanh toán nợ đến hạn năm 2014. Đối với dự án mở rộng XLHN, các giải pháp cần mang tính cấu trúc và có sự can thiệp từ phía cơ quan nhà nước. UBND TP.HCM cần thương lượng với nhà đầu tư CII để góp thêm vốn chủ sở hữu, hoặc đề nghị các tổ chức tài chính nhà nước tài trợ vốn để thanh toán lãi vay trong giai đoạn đầu khó khăn (2019-2023). Về dài hạn, một chiến lược liên kết vùng nhằm thúc đẩy kinh tế khu vực phát triển mạnh mẽ hơn là giải pháp căn cơ nhất. Khi kinh tế tăng trưởng, nhu cầu vận tải sẽ gia tăng, từ đó cải thiện lưu lượng xe dự kiếndoanh thu thu phí cho cả hai tuyến đường, đảm bảo hiệu quả kinh tế - xã hội và tài chính một cách bền vững. Các kết quả từ kiểm toán nhà nước dự án BOTquyết toán dự án BOT sau này cần được công khai minh bạch để rút kinh nghiệm.

6.1. Đề xuất bổ sung cơ cấu vốn và hỗ trợ tài chính

Đối với dự án XLHN, việc tái cấu trúc tài chính là không thể tránh khỏi. Các kiến nghị bao gồm: (i) UBND TP.HCM hỗ trợ CII trong việc thanh toán lãi vay Ngân hàng Thế giới trong giai đoạn 5 năm đầu thu phí; (ii) CII cần góp thêm vốn chủ sở hữu để giảm gánh nặng nợ vay và cải thiện các chỉ số tài chính. Nếu không có những biện pháp này, dự án khó có thể tự đứng vững. Sự hỗ trợ của nhà nước trong trường hợp này có thể được xem là cần thiết để đảm bảo một công trình hạ tầng quan trọng không bị đình trệ.

6.2. Sự cần thiết của trích lập dự phòng và liên kết vùng kinh tế

Cả hai nhà đầu tư VEC và CII đều được khuyến nghị xây dựng kế hoạch trích lập dự phòng tài chính. Việc này giúp các dự án chủ động đối phó với các chi phí đột biến như đại tu, sửa chữa lớn mà không bị rơi vào tình trạng mất thanh khoản. Song song đó, Chính phủ và UBND TP.HCM cần có chiến lược rõ ràng để thúc đẩy liên kết vùng kinh tế với các tỉnh lân cận. Việc phát triển các khu công nghiệp, cảng biển và trung tâm logistics sẽ tạo ra nhu cầu vận tải bền vững, là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của cả hai dự án BOT này.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá lại tính vững mạnh tài chính các dự án mở rộng xa lộ hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU 1.1 Bối cảnh và vấn đề chính sách Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội, cơ sở hạ tầng giao thông tốt giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí vận chuyển, tạo điều kiện cho con người tiếp cận các dịch vụ và tiện ích từ xã hội, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất, trao đổi, giao lưu kinh tế ở địa phương và khu vực. Trong giai đoạn 2006- 2011, Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) đã thực hiện đầu tư các dự án giao thông trọng điểm góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội của Thành phố như: nâng cấp mở rộng đường Nguyễn Văn Trỗi- Nam Kỳ Khởi Nghĩa, xây dựng mới Đại lộ Đông - Tây, cầu Thủ Thiêm, cầu Phú Mỹ, hầm Thủ Thiêm, cầu Bình Triệu 1 và Bình Triệu 2, cầu Nguyễn Văn Cừ, cầu Nhị Thiên Đường 2, cầu Tân Thuận 2,…Các dự án lớn có thu phí như cầu Bình Triệu 1, cầu Phú Mỹ đều có vấn đề về tính khả thi tài chính. Hiện nay, hai dự án lớn được hoàn vốn dưới hình thức thu phí giao thông đang được đầu tư trên địa bàn Thành phố là cao tốc TP.Hồ Chí Minh- Long Thành- Dầu Giây (HLD) và mở rộng Xa lộ Hà Nội (XLHN). Quy hoạch phát triển giao thông vận tải TP.HCM đến năm 2020 được Thủ Tướng Chính phủ phê duyệt ở quyết định số 101/QĐ-TTg, xác định xây dựng đường cao tốc HLD thành trục hướng tâm đối ngoại, có năng lực thông xe lớn.

Quy hoạch này không đề cập đến mở rộng XLHN. Dự án HLD bắt đầu từ nút giao An Phú với Đại lộ Đông Tây ở Quận 2, qua Quận 9, TP.HCM, và các huyện Nhơn Trạch, Long Thành, Cẩm Mỹ, Thống Nhất thuộc Đồng Nai, kết thúc tại Dầu Giây, Đồng Nai. Dự án HLD tạo một tuyến giao thông mới với tốc độ cao (120 km/h), là tuyến đường chính kết nối TP.HCM với các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long, các khu kinh tế phát triển ở phía Bắc và phía Đông TP.HCM, sân bay Quốc tế mới Long Thành, hệ thống cảng biển nước Sâu Bà Rịa- Vũng Tàu. HLD chia sẻ lưu lượng giao thông trên trục XLHN, giảm tình trạng quá tải, ách tắc giao thông liên tục xảy ra trên XLHN từ năm 2008.

2 Theo Quyết định 101/QĐ-TTg, dự án HLD được triển khai xây dựng trong giai đoạn 2008- 2012, và bắt đầu khai thác vào năm 2013. Tuy nhiên, đến ngày 03/10/2009, dự án HLD mới được khởi công và dự kiến hoàn thành và đi vào khai thác năm 20141. Trong thời gian dự án HLD bị trì hoãn đầu tư thì trục đường XLHN liên tục bị ách tắc. Ngày 23/01/2008, UBND TP.HCM có văn bản số 556/UBND-ĐTMT về việc chấp thuận cho Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh (CII) làm chủ đầu tư (CĐT) dự án mở rộng XLHN theo hình thức Xây dựng- Kinh doanh- Chuyển giao (BOT).

Ngày 02/04/2009, dự án mở rộng XLHN được khởi công xây dựng, dự kiến hoàn thành toàn bộ trục chính vào tháng 12/2014, tháng 12/2015 hoàn thành toàn bộ trục đường song hành phải, tháng 12/2018 hoàn thành toàn bộ trục đường song hành trái và toàn dự án.2 Theo tiến độ xây dựng hiện nay, khả năng chỉ có đoạn TP.HCM- Long Thành sẽ thông xe kỹ thuật vào năm 2014. Dự báo nhu cầu giao thông ở nghiên cứu khả thi dự án HLD trong 30 năm, từ năm 2013 đến năm 2042, do Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB- Asian Developmet Bank ) và Công ty Đầu tư Phát triển Đường Cao tốc Việt Nam (Vietnam Expressway Corporation- VEC) thực hiện trên cơ sở lưu lượng giao thông trên các tuyến đường hiện hữu trong khu vực dự án, mạng lưới các tuyến đường có trong quy hoạch 101/QĐ-TTg và không mở rộng XLHN. Từ dự báo nhu cầu giao thông trên, dự án HLD được đánh giá là khả thi về mặt tài chính nếu được tài trợ bằng vốn ODA với mức phí lưu thông 900 VND/PCU/km trong thời gian khai thác từ 2013- 20423. Hai dự án sẽ được hoàn thành và đưa vào khai thác trong năm 2015 và đều được hoàn vốn dưới hình thức thu phí giao thông.

Tuyến XLHN mở rộng chia sẻ lưu lượng giao thông trên tuyến HLD. Khi đó, nhu cầu giao thông trên tuyến HLD sẽ không như dự báo ban đầu, và tính vững mạnh tài chính của hai dự án này sẽ thay đổi so với dự báo và ảnh hưởng đến việc trả nợ của các dự án. Từ lý do này, tác giả chọn đề tài “Đánh giá lại tính vững mạnh tài chính của các dự án Mở rộng XLHN và Cao tốc TP.HCM- Long Thành- Dầu Giây dựa trên dự báo mới về lưu lượng giao thông” làm chủ đề nghiên cứu của luận văn. 1 Tổng công ty Phát triển Đường Cao tốc Việt Nam (2009) 2 Công ty CP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.2 Mục tiêu, phương pháp và câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là dự báo lại lưu lượng giao thông đầu năm 2015 ở hai dự án.

Từ năm 2015 về sau, áp dụng tốc độ tăng trưởng lưu lượng giao thông theo nghiên cứu của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB-2008) và Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Giao thông Vận tải (TEDI- 2008) để dự báo lưu lượng xe mỗi tuyến đường ở các năm tiếp theo. Căn cứ vào lưu lượng xe dự báo ở luận văn, tác giả phân tích tài chính và phân tích rủi ro tính vững mạnh tài chính dự án dựa trên tiêu chí DSCR, và từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách. Phương pháp nghiên cứu là phân tích lưu lượng giao thông vào và ra TP.HCM theo hướng Đông- Bắc qua trạm thu phí XLHN so với tăng trưởng GDP của khu vực TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và Bà Rịa- Vũng Tàu giai đoạn 2010-2012. Từ đó, tính độ co giãn của cầu giao thông theo tăng trưởng GDP khu vực các tỉnh thành trên vào thời điểm cuối mỗi giai đoạn.

Căn cứ vào tốc độ tăng GDP mục tiêu của các tỉnh thành do Bộ chính trị, Quốc hội đưa ra, tác giả tính tốc độ tăng cầu giao thông ở tương lai của khu vực. Dựa vào khung phân tích lợi ích và chi phí, luận văn đánh giá lại tính vững mạnh tài chính của dự án cao tốc HLD và Mở rộng XLHN. Cụ thể luận văn trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau: Thứ nhất, căn cứ vào số liệu lưu lượng giao thông và tốc độ tăng trưởng GDP khu vực gần đây nhất, dự báo lưu lượng giao thông ở hai tuyến đường Xa lộ Hà Nội và cao tốc TP.HCM- Long Thành- Dầu Giây sẽ thay đổi như thế nào so với dự báo trong báo cáo khả thi của hai dự án? Thứ hai, tính khả thi tài chính của hai nhóm dự án trên như thế nào nếu lưu lượng giao thông trong tương lai khác so với trong báo cáo khả thi của hai dự án ? Từ kết quả các nghiên cứu trên, đề ra các kiến nghị chính sách đảm bảo quyền lợi của các nhà tài trợ vốn và chủ đầu tư cho hai dự án trên. 4 Chương 2 : MÔ TẢ DỰ ÁN 2.1 Dự án đầu tư xây dựng cao tốc TP.HCM- Long Thành- Dầu Giây (HLD) Dự án HLD do Công ty Đầu tư Phát triển Đường cao tốc Việt Nam (VEC) làm chủ đầu tư.

Dự án HLD giai đoạn 1 dài 55 km, bề rộng nền đường 27,5 mét với 4 làn xe, sau khi hoàn thành được vận hành dưới hình thức thu phí giao thông. Trong giai đoạn 2, HLD được mở rộng đến 42,5 mét với 8 làn xe. Phần lớn vốn đầu tư dự án HLD được tài trợ từ vốn vay ODA từ Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Chính phủ Việt Nam tiếp nhận hai khoản vay này và cho VEC vay lại.

Thực tế, dự án HLD khởi công xây dựng trễ một năm so với kế hoạch. Tác giả không có thông tin về tổng mức đầu tư theo tiến độ thực tế. Vì vậy, luận văn sử dụng mô hình tài chính cơ sở và chuyển tiến độ đầu tư ở mô hình cơ sở theo thời điểm khởi công thực tế. Kế hoạch huy động vốn và trả nợ JBIC và ADB phù hợp với tiến độ xây dựng thực tế và thỏa thuận tín dụng ban đầu, được thể hiện chi tiết ở phụ lục lục 2.1: Cơ cấu vốn của dự án cao tốc TP.HCM- Long Thành- Dầu Giây Công ty Đầu tư Ngân hàng Hợp tác Ngân hàng Phát triển Phát triển đường cao Quốc tế Nhật Bản Châu Á tốc Việt Nam (VEC) (JBIC) (ADB) Vốn chủ sở hữu 0.46 triệu USD 0,51 441,91 triệu USD 441.69%) (44,88%) Dự án đường cao tốc TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây (HLD) Nguồn: Tác giả vẽ theo thông tin của ADB (2008).

Tổng chi phí đầu tư dự án HLD là 18.409,83 tỷ VND được ước tính ở thời điểm cuối năm 2008 theo giá danh nghĩa, bao gồm chi phí xây dựng, đất đai, đền bù, giải tỏa, rà phá bom mìn, dịch vụ tư vấn, quản lý, phí cam kết tài trợ, dự phòng tăng chi phí thực và dự phòng lạm phát, lãi vay trong thời gian xây dựng. Tiến độ đầu tư dự án được trình bày ở phụ lục 2. 5 Tốc độ trượt giá vật tư xây dựng cầu, đường bộ Luận văn giả định tốc độ trượt giá vật tư xây dựng cầu, đường bộ bằng lạm phát của đơn vị tiền sử dụng mua vật tư xây dựng. Chi phí vốn dự án HLD: Dự án HLD được JBIC tài trợ 55,06% tổng chi phí đầu tư, ADB tài trợ 44,88% tổng chi phí đầu tư, vốn chủ sở hữu VEC chiếm 0,06% tổng chi phí đầu tư.

Do vậy, chi phí vốn bình quân của dự án (WACC) gần bằng chi phí nợ vay. Tính toán ở mô hình cơ sở, chi phí nợ vay danh nghĩa của dự án tính theo VND là 6,72%/năm, và WACC dự án là 6,72%/năm. Phí giao thông và dự báo lưu lượng xe Mức phí giao thông dự kiến là 900 VNĐ/ một đơn vị xe quy đổi/km theo giá năm 2007, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng với thuế suất 10%. Phí giao thông được điều chỉnh theo tỷ lệ lạm phát VND hằng năm.

VEC được quyền thu phí giao thông trong 30 năm kể từ năm đầu tiên đi vào hoạt động (2015) cho đến hết năm 2044. Nhu cầu giao thông trên tuyến HLD do VEC và ADB dự báo đã tính đến lượng hành khách từ sân bay Quốc tế mới Long Thành, với giả định sân bay mới bắt đầu đi vào hoạt động vào năm 20154. Sân bay Long Thành đảm nhận tất cả hành khách quốc tế đến miền nam Việt Nam và 10% hành khách nội địa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ