Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm rác thải nhựa hay "ô nhiễm trắng" đang trở thành thách thức môi trường cấp bách trên phạm vi toàn cầu lẫn tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Lương Nông Liên Hiệp Quốc (FAO) được dẫn trong tài liệu, Việt Nam phát sinh khoảng 8 triệu tấn chất thải nhựa mỗi năm. Chỉ số tiêu thụ nhựa bình quân đầu người tại Việt Nam tăng nhanh từ 3,8 kg/năm (1990) lên 41 kg/năm (2015), tương đương mức tăng hơn 10 lần. Trong khi đó, thói quen lạm dụng đồ nhựa dùng một lần, túi nilon cùng với năng lực quản lý chất thải còn nhiều hạn chế, tỷ lệ phân loại rác tại nguồn thấp và nhận thức của một bộ phận người dân chưa đầy đủ đã làm gia tăng gánh nặng xử lý chất thải rắn đô thị.

Tại tỉnh Bình Dương – địa phương có tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh, mật độ dân cư gia tăng kéo theo lượng phát sinh rác thải sinh hoạt ngày càng lớn. Để có cơ sở thực tiễn đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp, đề tài "Đánh giá nhận thức về tác hại đối với môi trường của chất thải nhựa, cách xử lý chất thải nhựa của người dân ở khu dân cư và đề xuất biện pháp hiệu quả trong xử lý chất thải nhựa" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Đánh giá nhận thức của người dân về tác hại của chất thải nhựa đối với môi trường và sức khỏe.
  2. Xác định thành phần và khối lượng chất thải nhựa thải bỏ hàng ngày của hộ gia đình tại địa phương.
  3. Xác định các phương pháp xử lý chất thải nhựa phổ biến đang được người dân áp dụng.
  4. Đề xuất một số giải pháp quản lý, xử lý rác thải nhựa nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ mỹ quan đô thị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, sự hiểu biết của người dân về tác hại của rác thải nhựa tác động đến môi trường, sức khỏe con người, cùng thói quen sử dụng và cách thức xử lý rác thải nhựa của các hộ gia đình.
  • Phạm vi không gian: Thị xã Tân Uyên và Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thực địa được tiến hành từ tháng 09/2020 đến tháng 11/2020 (khảo sát phiếu thực hiện trong tháng 09/2020, hoàn thiện báo cáo vào tháng 12/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành về môi trường:

  • Nhựa (plastic): Chất dẻo hoặc hợp chất cao phân tử nhân tạo được tổng hợp chủ yếu từ dầu mỏ hoặc khí tự nhiên.
  • Rác thải nhựa và rác thải ni lông: Các sản phẩm nhựa đã qua sử dụng bị thải bỏ, trong đó bao bì ni lông chủ yếu chứa nhựa Polyethylene (PE) có đặc tính khó phân hủy trong môi trường tự nhiên (từ hàng chục năm đến hàng nghìn năm).
  • Ô nhiễm rác thải nhựa (ô nhiễm trắng): Hiện tượng tích tụ rác thải nhựa khó phân hủy trong môi trường đất, nước, không khí, gây suy thoái hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.
  • Nhận thức và Quản lý môi trường: Quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào tư duy con người làm cơ sở hình thành hành vi; quản lý môi trường là chuỗi tác động có tổ chức của chủ thể nhằm duy trì, cải thiện chất lượng môi trường sống.
  • Các tác nhân độc hại liên quan: Hạt vi nhựa (kích thước < 5 mm), khí độc phát sinh khi đốt nhựa không đúng kỹ thuật (Dioxin, Furan), các chất phụ gia và chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (PBTs) như Polychlorinated biphenyls (PCBs), PAHs, HCH, DDT, Bisphenol A (BPA), Phthalates, Monome Styrene.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp nghiên cứu định lượng khảo sát thực địa và phân tích tài liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ các báo cáo khoa học, tổ chức quốc tế (WHO, UNEP, FAO, Ocean Conservancy, EPA Hoa Kỳ), cơ quan quản lý (Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam, Hiệp hội Nhựa, Ngân hàng Thế giới năm 2018).
  • Phương pháp khảo sát sơ cấp: Khảo sát thực địa và phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với $n = 55$ hộ gia đình sinh sống tại thị xã Tân Uyên và thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp bảng số liệu và biểu đồ hóa bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh rác thải nhựa đang đe dọa các hệ sinh thái trên diện rộng; xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 5 nội dung triển khai chính và ý nghĩa thực tiễn của khóa luận đối với công tác bảo vệ môi trường tại địa bàn tỉnh Bình Dương.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận và các dữ liệu tổng quan trong nước, quốc tế:

  • Nguồn gốc phát sinh rác nhựa: Phát sinh từ sinh hoạt dân cư, khách du lịch, chợ, trường học, bệnh viện, cơ quan và công nhân tại các khu công nghiệp, công trình xây dựng.
  • Thực trạng rác thải nhựa:
    • Tại Việt Nam: Chiếm khoảng 8–12% trong chất thải rắn sinh hoạt; mỗi hộ gia đình sử dụng trung bình 1 kg túi nilon/tháng. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh thải ra khoảng 80 tấn nhựa và nilon mỗi ngày. Tỷ lệ phân loại tại nguồn rất thấp; TP. Hồ Chí Minh phát sinh khoảng 250.000 tấn rác nhựa/năm thì có 48.000 tấn đem chôn lấp (19,2%), phần còn lại tái chế hoặc thải ra môi trường.
    • Trên thế giới: Thế giới sản xuất 8,3 tỷ tấn nhựa, trong đó 6,3 tỷ tấn trở thành rác thải (chỉ 9% tái chế, 12% đốt, 79% tồn đọng ở bãi rác và môi trường tự nhiên). Mỗi phút tiêu thụ 1 triệu chai nhựa; 5.000 tỷ túi nilon dùng mỗi năm. Việt Nam đứng thứ 4 trong top các quốc gia xả rác thải nhựa ra biển nhiều nhất với khoảng 1,8 triệu tấn/năm (sau Trung Quốc 8,8 triệu tấn, Indonesia 3,2 triệu tấn và Philippines).
  • Tác động của chất thải nhựa: Phân tích chi tiết ảnh hưởng tiêu cực đến đất (làm đất bạc màu, cản trở cây phát triển), không khí (đốt tạo Dioxin, Furan, phá hủy tầng ozon), nước/biển (hạt vi nhựa xâm nhập chuỗi thức ăn, sinh vật vướng lưới ma), sức khỏe (tích lũy sinh học gây ung thư, rối loạn nội tiết) và kinh tế - xã hội (thiệt hại hàng hải, du lịch, nghề cá Scotland mất 15–17 triệu USD/năm; UNEP ước tính rác nhựa biển gây thiệt hại kinh tế toàn cầu 13 tỷ USD).
  • Tổng quan nghiên cứu nhận thức tại Việt Nam (2019): Dẫn chứng số liệu khảo sát toàn quốc: 63–65% hộ gia đình biết nhựa có hại nhưng 51% hộ kinh doanh không biết rõ; 43% hộ thải 2–4 túi nilon/ngày; 31% hộ thực hiện phân loại rác tại nhà nhưng còn mang tính tự phát.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận và kế hoạch thực hiện 6 nội dung nghiên cứu:

  1. Khảo sát hiện trạng sử dụng sản phẩm nhựa (chủng loại, nguồn gốc, khối lượng thải bỏ).
  2. Khảo sát phương pháp xử lý rác nhựa tại hộ gia đình (tái sử dụng, vứt bỏ, đốt, chôn lấp).
  3. Đánh giá nhận thức của người dân về tác hại đối với môi trường và sức khỏe.
  4. Đánh giá ý thức và trách nhiệm của người dân trong việc giảm thiểu rác nhựa.
  5. Khảo sát các hoạt động, kênh tiếp cận thông tin truyền thông tại địa phương.
  6. Đề xuất các nhóm giải pháp giảm thiểu chất thải nhựa phù hợp với thực tiễn địa phương.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích số liệu từ 55 phiếu khảo sát tại thị xã Tân Uyên và TP. Thủ Dầu Một:

1. Hiện trạng sử dụng và xử lý rác thải nhựa tại địa phương

  • Chủng loại sản phẩm nhựa sử dụng:
STT Tên sản phẩm nhựa Số lượng (hộ) Tỷ lệ (%)
1 Túi nilon, bao bì nhựa 37 67,27
2 Ống hút nhựa 14 25,45
3 Chai nhựa, hộp nhựa 22 40,00
4 Khác 0 0,00
  • Nguồn gốc phát sinh: Chủ yếu từ cửa hàng tạp hóa, siêu thị và các quán ăn phục vụ ăn uống hàng ngày. Khối lượng thải bỏ ước tính dưới 1 kg rác nhựa/ngày/hộ gia đình.
  • Phương thức xử lý rác thải nhựa của hộ gia đình:
STT Hình thức xử lý rác thải Số lượng (hộ) Tỷ lệ (%)
1 Tái chế sử dụng lại rất nhiều 11 20,00
2 Sử dụng lại nhưng rất ít 23 41,80
3 Vứt đi vì thấy bẩn và bừa bộn 13 23,60
4 Đốt toàn bộ 6 10,91
5 Chôn lấp 3 5,45
6 Khác 6 10,91

2. Hiểu biết của người dân về tác hại của ô nhiễm rác thải nhựa

  • 92,7% người dân nhận thức được việc thải bỏ rác nhựa gây tác động xấu đến môi trường và sức khỏe.
  • Về môi trường chịu tác động nặng nề nhất: 61,8% (34 hộ) chọn môi trường biển; 23,63% (13 hộ) chọn không khí; 14,5% (8 hộ) chọn đất.
  • Về đường đi của rác sau thải bỏ: 40,0% nhận định bị thải ra môi trường tự nhiên; 29,1% cho rằng đem chôn lấp/đổ bãi tập trung; 25,45% cho rằng được tái chế; 5,45% không biết.
  • Về bệnh tật liên quan: Người dân nhận diện rác thải nhựa liên quan đến bệnh ung thư (31 ý kiến), bệnh đường hô hấp (30 ý kiến), bệnh tiêu hóa (19 ý kiến); chỉ có 5 ý kiến cho rằng không gây bệnh.
  • Mức độ lo lắng về các nguy cơ của rác thải nhựa ($n = 55$):
STT Khía cạnh ảnh hưởng Rất lo lắng (%) Lo lắng (%) Không lo lắng (%) Không biết (%)
1 Ảnh hưởng sức khỏe qua con đường ăn uống (vi nhựa) 52,7 43,6 1,81 1,81
2 Ảnh hưởng do hít thở không khí có vi nhựa hoặc khói đốt nhựa 54,5 38,2 3,60 3,60
3 Ảnh hưởng qua đồ gia dụng, chai lọ, hóa mỹ phẩm 45,5 34,5 12,70 7,30
4 Ảnh hưởng qua các loại vải chứa sợi nilon 43,6 30,9 7,30 18,20
5 Tiêu diệt sinh vật do ăn nhầm hoặc vướng mắc phải 61,8 27,3 3,63 7,30
6 Hủy hoại môi trường sống của các loài sinh vật 65,5 20,0 3,60 10,90
7 Làm giảm giá trị thẩm mỹ, kinh tế cảnh quan (du lịch, thủy sản) 58,2 29,1 9,10 3,60

3. Ý thức và mức độ sẵn sàng thay đổi hành vi của người dân

  • Tần suất thực hiện các hành động giảm rác nhựa ($n = 55$):
STT Hành động cụ thể Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Hiếm khi (%) Không bao giờ (%)
1 Từ chối đồ nhựa 1 lần/túi nilon vì lo ngại cho sức khỏe 36,4 45,5 14,5 3,6
2 Từ chối đồ nhựa 1 lần/túi nilon vì lo ngại cho môi trường 25,5 58,2 12,7 3,6
3 Sử dụng túi nhựa dùng nhiều lần thay cho túi dùng một lần 36,4 32,7 20,0 10,9
4 Giảm sử dụng các đồ dùng từ nhựa/nilon 34,5 34,5 20,0 10,9
5 Vận động mọi người xung quanh giảm xả rác thải nhựa 36,4 36,4 14,5 12,7
  • Khả năng thay đổi hành vi theo tác động xung quanh ($n = 55$):
STT Tình huống tác động Đồng ý (%) Phân vân (%) Không đồng ý (%)
1 Đồng nghiệp/bạn bè giảm dùng nhựa 74,5 12,7 12,7
2 Hàng xóm sử dụng sản phẩm thay thế đồ nhựa/nilon 74,5 14,5 10,9
3 Người thân trong gia đình giảm sử dụng đồ nhựa/nilon 76,4 12,7 10,9
4 Cửa hàng cung cấp các lựa chọn thay thế đồ nhựa 74,5 20,0 5,5
5 Nơi làm việc/trường học có quy định cấm/giảm chai nhựa 87,3 9,1 3,6
  • Kênh tiếp cận thông tin và nhu cầu: Internet (35 lượt chọn) và TV (30 lượt chọn) là hai kênh truyền thông chủ đạo; tiếp theo là tờ rơi, biểu ngữ (16 lượt), báo giấy (7 lượt) và radio (1 lượt). Thông tin người dân quan tâm nhất là tác hại của nhựa lên sức khỏe (36 lượt), môi trường (31 lượt) và các giải pháp thực tế để giảm thiểu rác nhựa (28 lượt).
  • Quy định tại địa phương: 54,5% số người được hỏi cho biết tại nơi cư trú chưa có quy định cụ thể về việc giảm thiểu rác thải nhựa; 45,5% cho biết đã có quy định.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả khảo sát chính và đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền tỉnh Bình Dương nhằm hoàn thiện quy định quản lý rác thải nhựa tại các khu dân cư.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được thực trạng sử dụng: Túi nilon và bao bì nhựa chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất (67,27%), nguồn phát sinh chủ yếu đến từ hoạt động mua bán tại chợ, cửa hàng tạp hóa và dịch vụ ăn uống. Khối lượng xả thải nhựa bình quân tại hộ gia đình ở mức < 1 kg/ngày.
  • Nhận thức của cộng đồng ở mức cao về mặt lý thuyết: 92,7% hộ dân biết rác nhựa gây hại; 61,8% nhận thức đúng môi trường biển chịu tổn hại nặng nhất; 65,5% rất lo lắng về nguy cơ hủy hoại sinh cảnh sinh vật biển.
  • Xác định được khoảng cách giữa nhận thức và hành động: Vẫn còn 10,91% hộ gia đình áp dụng biện pháp đốt chất thải nhựa tại nhà và 23,6% trực tiếp vứt bỏ vì bẩn/bừa bộn. Tỷ lệ tái sử dụng thường xuyên chỉ đạt 20%.
  • Xác định được yếu tố thúc đẩy hành vi: Quy định bắt buộc tại công sở, trường học có tỷ lệ tuân thủ tiềm năng cao nhất (87,3%), bên cạnh ảnh hưởng từ gia đình (76,4%) và cộng đồng xung quanh (74,5%).

Các giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và quản lý môi trường:

  1. Tái sử dụng đồ nhựa: Khuyến khích người dân làm sạch và tận dụng lại chai lọ, túi nilon cho các mục đích sinh hoạt khác hoặc thu gom bán ve chai tái chế.
  2. Phân loại từ đầu nguồn để tái chế: Thiết lập hệ thống phân loại rác thải tại nguồn ở từng hộ gia đình nhằm cung cấp nguồn nguyên liệu nhựa sạch phục vụ công nghiệp tái chế trong nước, giảm phụ thuộc vào nhựa phế liệu nhập khẩu.
  3. Ngăn ngừa tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa: Đẩy mạnh tuyên truyền qua Internet, truyền hình; đưa quy định giảm đồ nhựa vào quy ước khu dân cư; sử dụng các vật liệu thân thiện môi trường thay thế túi nilon.
  4. Hạn chế tối đa việc đốt rác thải tại nhà: Tuyên truyền về sự nguy hiểm của khí Dioxin và Furan sinh ra khi đốt rác nhựa nhằm chấm dứt thói quen đốt rác thủ công tại các khu dân cư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 55$ hộ gia đình), tập trung tại hai địa bàn (Tân Uyên và Thủ Dầu Một) trong thời gian ngắn (tháng 09–11/2020), do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ tỉnh Bình Dương chưa cao. Phương pháp cân đo khối lượng rác nhựa thải bỏ hàng ngày chủ yếu dựa trên ước tính của người dân qua phiếu hỏi chứ chưa thực hiện phương pháp cân đo vật lý phân tích thành phần rác thải thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát trên toàn bộ các huyện, thị xã, thành phố của tỉnh Bình Dương; kết hợp lấy mẫu cân đo thành phần cơ học (khối lượng, thể tích) chất thải rắn sinh hoạt thực tế tại bãi gom; phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi phân loại rác tại nguồn thông qua các mô hình hồi quy thống kê chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường và Công nghệ Môi trường khi thực hiện các đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản lý chất thải rắn sinh hoạt và nhận thức cộng đồng. Cụ thể:

  • Cung cấp cấu trúc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát nhận thức cộng đồng về chất thải nhựa cấp hộ gia đình.
  • Cung cấp hệ thống số liệu thứ cấp tổng hợp về hiện trạng rác thải nhựa tại Việt Nam và trên thế giới (giai đoạn 2015–2020).
  • Cung cấp các phân tích thực chứng về mối quan hệ giữa yếu tố tâm lý xã hội (áp lực từ người thân, đồng nghiệp, quy định hành chính) đối với sự thay đổi hành vi môi trường của người dân đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát của đề tài được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại địa bàn nào?

Đề tài thực hiện khảo sát trên 55 hộ gia đình sinh sống tại thị xã Tân Uyên và thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương trong tháng 09/2020.

2. Loại sản phẩm nhựa nào được các hộ gia đình sử dụng phổ biến nhất?

Túi nilon và bao bì nhựa là sản phẩm được sử dụng nhiều nhất, chiếm 67,27% số hộ khảo sát; tiếp theo là chai lọ/hộp nhựa (40,0%) và ống hút nhựa (25,45%).

3. Tỷ lệ hộ gia đình lựa chọn phương pháp đốt rác thải nhựa tại nhà là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát tại Bảng 3.2 của khóa luận, có 10,91% số hộ gia đình (6/55 hộ) xử lý rác thải nhựa bằng hình thức đốt toàn bộ tại nhà.

4. Yếu tố nào có tác động mạnh mẽ nhất đến việc sẵn sàng giảm dùng chai nhựa của người dân?

Yếu tố quy định tại nơi làm việc hoặc trường học có tác động lớn nhất, với 87,3% người dân được khảo sát đồng ý sẽ tuân theo nếu đơn vị ban hành quy định giảm/cấm sử dụng chai nhựa.

5. Kênh truyền thông nào được người dân tại địa phương sử dụng nhiều nhất để tìm kiếm thông tin về rác thải nhựa?

Internet là kênh được tìm kiếm nhiều nhất (35 phiếu lựa chọn), tiếp theo là truyền hình (TV) với 30 phiếu lựa chọn; đài phát thanh (radio) chỉ có 1 lượt lựa chọn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Ngọc Thịnh đã phản ánh thực trạng sử dụng, xử lý rác thải nhựa và đánh giá mức độ nhận thức của người dân tại thị xã Tân Uyên và thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương. Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn người dân đã nhận biết được tác hại nghiêm trọng của rác thải nhựa đối với sức khỏe và môi trường biển, đồng thời thể hiện mức độ sẵn sàng thay đổi hành vi cao nếu có sự đồng hành của cộng đồng và các quy định hành chính. Các giải pháp đề xuất tập trung vào phân loại rác tại nguồn, tái sử dụng, ngăn chặn đốt rác tại nhà và đẩy mạnh truyền thông qua nền tảng số mang tính thực tiễn đối với công tác quản lý chất thải rắn đô thị tại địa phương.