Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá tác dụng hạ huyết áp của Cao lỏng Thanh Can HV

Luận văn thạc sĩ đánh giá tác dụng hạ huyết áp của cao lỏng Thanh Can HV trên mô hình thực nghiệm, cung cấp dữ liệu khoa học về y học cổ truyền.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2020

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện tác dụng hạ huyết áp Cao lỏng Thanh Can HV

Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu về tác dụng hạ huyết áp của Cao lỏng Thanh Can HV, dựa trên luận văn thạc sĩ y học của Phạm Thị Hồng Hạnh (2020). Sản phẩm này là một bài thuốc nghiệm phương được phát triển từ nền tảng Y học cổ truyền (YHCT), hướng đến việc kiểm soát tăng huyết áp (THA) một cách an toàn và hiệu quả. Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng tỷ người và là nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến chứng tim mạch nguy hiểm. Trong bối cảnh thuốc tân dược còn tồn tại nhiều tác dụng phụ và chi phí cao, việc tìm kiếm các giải pháp từ thảo dược thiên nhiên đang trở thành xu hướng. Cao lỏng Thanh Can HV nổi lên như một giải pháp tiềm năng, kết hợp các vị thuốc quý để mang lại công dụng bình can tiềm dương, bổ thận và lợi tiểu. Nghiên cứu được tiến hành trên mô hình thực nghiệm khoa học, cụ thể là trên chuột cống trắng được gây tăng huyết áp, nhằm đánh giá một cách khách quan hiệu quả và cơ chế tác động của bài thuốc. Các kết quả ban đầu cho thấy sản phẩm không chỉ giúp ổn định huyết áp tâm thuhuyết áp tâm trương mà còn thể hiện tác dụng lợi tiểu, một cơ chế quan trọng trong việc điều hòa huyết áp. Việc tìm hiểu sâu hơn về bài thuốc này mở ra một hướng đi mới trong việc hỗ trợ điều trị bệnh tăng huyết áp, đặc biệt là các trường hợp thuộc thể can dương thượng cang theo lý luận YHCT, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân đang phải đối mặt với căn bệnh thầm lặng này mỗi ngày.

1.1. Giới thiệu tổng quan về bài thuốc YHCT Thanh Can HV

Cao lỏng Thanh Can HV là một bài thuốc nghiệm phương được sử dụng lâm sàng tại khoa YHCT - Bệnh viện Bạch Mai, được xây dựng dựa trên lý luận của Y học cổ truyền. Theo YHCT, bệnh tăng huyết áp thường được quy vào chứng Huyễn vựng, với nguyên nhân cốt lõi do công năng của các tạng Can, Thận, Tỳ mất điều hòa. Trong đó, thể bệnh phổ biến nhất là can dương thượng cang, tức là phần dương của Can bốc lên gây ra các triệu chứng như đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Bài thuốc Thanh Can HV được bào chế nhằm giải quyết trực tiếp căn nguyên này. Công dụng chính của bài thuốc là bình can tiềm dương và bổ thận. Điều này có nghĩa là làm dịu, ổn định lại tạng Can đang hoạt động quá mức, đồng thời bồi bổ cho Thận âm để giữ cho phần dương không bốc lên một cách vô cớ. Đây là một phương pháp điều trị toàn diện, không chỉ tập trung vào triệu chứng mà còn đi sâu vào gốc rễ của bệnh theo triết lý YHCT.

1.2. Nguồn gốc và thành phần dược liệu của bài thuốc cổ phương

Bài thuốc Thanh Can HV là sự kết hợp của tám vị dược liệu, mỗi vị đều có vai trò riêng biệt và phối hợp chặt chẽ với nhau. Công thức bao gồm: Câu đằng (12g), Tang ký sinh (12g), Ngưu tất (10g), Chi tử (10g), Ý dĩ (10g), Xa tiền tử (10g), Trạch tả (8g), và Xuyên khung (8g). Trong đó, Câu đằng đóng vai trò quân dược với tác dụng chính là bình can tức phong. Chi tử là thần dược, hỗ trợ thanh can ức dương. Tang ký sinhNgưu tất giúp bình can, bổ thận, dẫn hỏa đi xuống. Nhóm Trạch tả, Ý dĩ, Xa tiền tử có tác dụng lợi niệu, giúp trừ đàm thấp và giảm triệu chứng hoa mắt, chóng mặt. Cuối cùng, Xuyên khung có tác dụng hoạt huyết, trừ phong. Tất cả các dược liệu được sử dụng đều đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V, đảm bảo chất lượng và tính an toàn. Sự phối hợp hài hòa này tạo nên một bài thuốc có công năng mạnh mẽ trong việc điều trị tăng huyết áp thể can dương thượng cang.

II. Thách thức điều trị tăng huyết áp và vai trò của Y học cổ truyền

Tăng huyết áp là một căn bệnh mạn tính, diễn tiến âm thầm nhưng để lại nhiều biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim và suy thận. Theo thống kê của Viện Tim Mạch Việt Nam (2008), tỷ lệ người trưởng thành mắc bệnh là 25,1%, một con số đáng báo động. Việc điều trị tăng huyết áp nguyên phát chủ yếu là điều trị triệu chứng và bệnh nhân thường phải dùng thuốc suốt đời. Mặc dù y học hiện đại đã có nhiều nhóm thuốc hiệu quả như thuốc lợi tiểu, chẹn kênh calci, hay ức chế men chuyển, việc sử dụng lâu dài thường đi kèm với các tác dụng không mong muốn và chi phí điều trị cao. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Trong bối cảnh đó, Y học cổ truyền mang đến một hướng tiếp cận khác. YHCT không chỉ tập trung vào việc hạ huyết áp mà còn chú trọng điều hòa lại sự cân bằng của toàn bộ cơ thể. Các bài thuốc như Cao lỏng Thanh Can HV được nghiên cứu để giải quyết gốc rễ của bệnh theo các thể lâm sàng như can dương thượng cang hay đàm thấp. Xu hướng sử dụng các sản phẩm từ thiên nhiên đang ngày càng phổ biến vì tính an toàn, ít tác dụng phụ khi sử dụng dài ngày và chi phí hợp lý hơn. Việc kết hợp giữa y học hiện đại và Y học cổ truyền mở ra một chiến lược điều trị toàn diện, vừa kiểm soát hiệu quả chỉ số huyết áp, vừa cải thiện sức khỏe tổng thể cho người bệnh.

2.1. Tăng huyết áp qua góc nhìn Y học hiện đại và cổ truyền

Theo Y học hiện đại, tăng huyết áp được định nghĩa khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone, vai trò của natri, hệ thần kinh giao cảm và các yếu tố thành mạch. Ngược lại, Y học cổ truyền không có bệnh danh tăng huyết áp mà mô tả các triệu chứng của nó trong phạm vi chứng Huyễn vựng (hoa mắt, chóng mặt). Nguyên nhân của Huyễn vựng được cho là do sự mất điều hòa công năng của các tạng phủ, chủ yếu là Can, Thận và Tỳ. Thể bệnh thường gặp nhất là can dương thượng cang, do Can âm hư không kiềm chế được Can dương, khiến dương khí bốc lên gây nhiễu loạn ở phần trên cơ thể. Cách tiếp cận của YHCT là điều trị vào gốc bệnh thông qua các pháp trị như bình can tiềm dương, tư âm bổ thận, hay kiện tỳ hóa đàm, từ đó giúp các triệu chứng và chỉ số huyết áp dần ổn định.

2.2. Hạn chế của thuốc tân dược và xu hướng thảo dược tự nhiên

Các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp hiện đại mang lại hiệu quả nhanh chóng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng không mong muốn. Ví dụ, thuốc lợi tiểu có thể gây rối loạn điện giải; thuốc chẹn beta giao cảm có thể gây mệt mỏi, nhịp tim chậm; thuốc ức chế men chuyển có thể gây ho khan. Bệnh nhân phải sử dụng thuốc hàng ngày và suốt đời, làm tăng gánh nặng chi phí và nguy cơ gặp tác dụng phụ. Chính vì vậy, xu hướng tìm đến các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên để hỗ trợ điều trị tăng huyết áp ngày càng được quan tâm. Các bài thuốc Y học cổ truyền như Cao lỏng Thanh Can HV được đánh giá cao vì cơ chế tác động đa chiều, vừa giúp hạ huyết áp, vừa bồi bổ cơ thể, cải thiện chức năng các tạng phủ. Việc sử dụng thảo dược tự nhiên trong thời gian dài được xem là an toàn hơn, ít gây tác dụng phụ, giúp bệnh nhân có thể duy trì việc kiểm soát huyết áp một cách bền vững.

III. Phương pháp khoa học đánh giá hiệu quả hạ huyết áp Thanh Can HV

Để chứng minh tác dụng hạ huyết áp của Cao lỏng Thanh Can HV một cách khách quan, một nghiên cứu thực nghiệm đã được thiết kế chặt chẽ theo tiêu chuẩn khoa học. Nghiên cứu sử dụng mô hình thực nghiệm gây tăng huyết áp trên động vật, cụ thể là chuột cống trắng chủng Wistar. Đây là một phương pháp phổ biến và đáng tin cậy trong nghiên cứu dược lý, cho phép đánh giá hiệu quả và cơ chế của thuốc trước khi ứng dụng trên người. Mô hình được xây dựng bằng cách tiêm cortison acetat và cho chuột uống dung dịch natri clorid 1% trong 28 ngày liên tục, một cơ chế mô phỏng tình trạng cường hệ renin-angiotensin-aldosteron, nguyên nhân chính gây tăng huyết áp. Sau khi mô hình được xác lập thành công (với huyết áp tâm thu > 140 mmHg), các lô chuột được chia ra để uống Cao lỏng Thanh Can HV ở các liều khác nhau. Hiệu quả của bài thuốc được so sánh với lô chứng (không điều trị) và lô chứng dương (sử dụng captopril, một loại thuốc tân dược phổ biến). Các chỉ số quan trọng như huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, huyết áp trung bình và nhịp tim được đo lường chính xác bằng hệ thống không xâm lấn. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá tác dụng lợi tiểu của sản phẩm, một yếu tố góp phần vào cơ chế hạ huyết áp tổng thể. Phương pháp nghiên cứu này đảm bảo các kết luận rút ra có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc cho các ứng dụng lâm sàng sau này.

3.1. Thiết kế mô hình gây tăng huyết áp trên chuột cống trắng

Nghiên cứu sử dụng 100 con chuột cống trắng khỏe mạnh, chia thành lô chứng và lô gây mô hình. Lô gây mô hình (90 con) được tiêm cortison acetat liều 2,5 mg/kg/ngày và cho uống natri clorid 1% trong 28 ngày. Phương pháp này dựa trên cơ chế bệnh sinh cường hệ renin-angiotensin-aldosteron. Sau 28 ngày, những con chuột có huyết áp tâm thu lớn hơn 140 mmHg được chọn để tiếp tục nghiên cứu. Những con chuột này sau đó được chia thành các lô nhỏ: lô mô hình (uống nước cất), lô chứng dương (uống captopril 20 mg/kg/ngày), và hai lô uống Cao lỏng Thanh Can HV ở liều 9,6 g/kg/ngày và 28,8 g/kg/ngày. Thiết kế này cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả của thuốc nghiên cứu với một loại thuốc tân dược đã được công nhận.

3.2. Tiêu chí và quy trình đo lường tác dụng hạ huyết áp

Các chỉ số chính được đánh giá bao gồm huyết áp tâm thu (HATT), huyết áp tâm trương (HATTr), huyết áp trung bình (HATB) và nhịp tim. Việc đo huyết áp được thực hiện bằng hệ thống đo huyết áp đuôi chuột không xâm lấn của hãng ADInstrument, đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu căng thẳng cho động vật. Các phép đo được thực hiện tại hai thời điểm quan trọng: một giờ sau khi uống thuốc lần đầu tiên và một giờ sau khi uống thuốc vào ngày thứ 7. Việc đo ở nhiều thời điểm giúp đánh giá cả tác dụng tức thời và tác dụng sau một thời gian điều trị. Ngoài ra, tác dụng lợi tiểu cũng được khảo sát bằng cách đo thể tích nước tiểu và nồng độ các chất điện giải (Na+, K+, Cl-) trong 24 giờ sau khi uống thuốc. Tất cả số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê y học (t-test Student) để đảm bảo kết quả có ý nghĩa.

IV. Bằng chứng nghiên cứu về tác dụng hạ huyết áp của Thanh Can HV

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về tác dụng hạ huyết áp của Cao lỏng Thanh Can HV. Phân tích số liệu cho thấy, ở liều dùng 9,6 g/kg/ngày (tương đương liều lâm sàng), bài thuốc đã làm giảm đáng kể cả huyết áp tâm thuhuyết áp tâm trương trên lô chuột tăng huyết áp. Cụ thể, sau 7 ngày điều trị, huyết áp tâm thu trung bình của lô dùng Thanh Can HV đã giảm từ 153,50 mmHg xuống còn 110,70 mmHg. Tương tự, huyết áp tâm trương cũng giảm từ 116,90 mmHg xuống 80,70 mmHg. Mức giảm này có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001) so với lô mô hình không được điều trị. Điều đáng chú ý là hiệu quả hạ huyết áp của Cao lỏng Thanh Can HV ở liều này tương đương với captopril (liều 20 mg/kg), một loại thuốc ức chế men chuyển được sử dụng rộng rãi. Một phát hiện quan trọng khác là bài thuốc không gây ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim, cho thấy tác dụng tập trung vào cơ chế mạch máu và thể dịch hơn là tác động trực tiếp lên tim. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra tác dụng lợi tiểu rõ rệt của sản phẩm, góp phần giải thích thêm về cơ chế hạ huyết áp. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của Cao lỏng Thanh Can HV như một liệu pháp hỗ trợ hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân tăng huyết áp, đặc biệt là những người có thể bệnh can dương thượng cang.

4.1. Phân tích kết quả trên huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương

Theo Bảng 3.1 và 3.2 của nghiên cứu, Cao lỏng Thanh Can HV liều 9,6 g/kg/ngày đã chứng minh tác dụng hạ huyết áp mạnh mẽ. Huyết áp tâm thuhuyết áp tâm trương ở lô dùng thuốc này đã giảm xuống mức gần như tương đương với lô chuột bình thường (lô chứng sinh học) và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Điều này cho thấy bài thuốc có khả năng đưa huyết áp từ mức bệnh lý về ngưỡng an toàn. Tác dụng này được ghi nhận cả sau một giờ uống thuốc lần đầu và duy trì ổn định sau 7 ngày điều trị. Ngược lại, lô mô hình (chỉ uống nước cất) vẫn duy trì mức huyết áp rất cao. Một điểm thú vị là liều cao hơn (28,8 g/kg/ngày) lại cho hiệu quả hạ áp thấp hơn liều chuẩn, cho thấy việc sử dụng đúng liều lượng theo lý luận YHCT là vô cùng quan trọng.

4.2. So sánh hiệu quả với Captopril và tác động lên nhịp tim

Hiệu quả hạ huyết áp của Cao lỏng Thanh Can HV (liều 9,6 g/kg) được so sánh trực tiếp với captopril (liều 20 mg/kg). Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm này ở cả hai thời điểm đo (p > 0,05). Điều này chứng tỏ bài thuốc Y học cổ truyền này có hiệu lực hạ huyết áp tương đương với một loại thuốc tân dược tiêu chuẩn. Về tác động lên nhịp tim, cả Cao lỏng Thanh Can HVcaptopril đều không làm thay đổi nhịp tim của chuột một cách có ý nghĩa thống kê so với trước khi điều trị và so với lô mô hình (p > 0,05). Đặc điểm này là một ưu điểm, cho thấy thuốc không gây ra các tác dụng phụ như tim đập nhanh hoặc chậm, đảm bảo tính an toàn cho hệ tim mạch.

4.3. Đánh giá tác dụng lợi tiểu một cơ chế hạ áp quan trọng

Nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá tác dụng lợi tiểu của Cao lỏng Thanh Can HV, một trong những cơ chế hỗ trợ hạ huyết áp. Kết quả cho thấy cả hai liều của Thanh Can HV đều làm tăng thể tích nước tiểu của chuột sau 24 giờ một cách có ý nghĩa so với lô chứng. Tác dụng lợi tiểu này là do sự phối hợp của các vị thuốc như Trạch tả, Ý dĩ, Xa tiền tử. Việc tăng cường đào thải nước và muối ra khỏi cơ thể giúp làm giảm thể tích tuần hoàn, từ đó góp phần làm giảm áp lực lên thành mạch và hạ huyết áp. Đây là một cơ chế tương tự như nhóm thuốc lợi tiểu trong y học hiện đại, nhưng được thực hiện một cách ôn hòa hơn thông qua các thảo dược tự nhiên. Cơ chế kép vừa bình can tiềm dương, vừa lợi tiểu thẩm thấp giúp Cao lỏng Thanh Can HV mang lại hiệu quả toàn diện trong việc kiểm soát tăng huyết áp.

V. Kết luận về tiềm năng ứng dụng của Cao lỏng Thanh Can HV

Dựa trên các bằng chứng khoa học từ mô hình thực nghiệm, có thể kết luận rằng Cao lỏng Thanh Can HV sở hữu tác dụng hạ huyết áp rõ rệt và đáng tin cậy. Nghiên cứu của Phạm Thị Hồng Hạnh (2020) đã chứng minh rằng ở liều dùng hợp lý, bài thuốc có khả năng đưa các chỉ số huyết áp tâm thuhuyết áp tâm trương về mức sinh lý bình thường. Hiệu quả này tương đương với thuốc tân dược captopril nhưng không gây ảnh hưởng đến nhịp tim, cho thấy tính an toàn cao. Cơ chế tác động của sản phẩm là một sự kết hợp đa chiều, bao gồm tác dụng bình can tiềm dương theo lý luận Y học cổ truyềntác dụng lợi tiểu đã được chứng minh qua thực nghiệm. Sự kết hợp này không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn tác động vào căn nguyên gây bệnh, đặc biệt hiệu quả trên thể bệnh can dương thượng cang. Phát hiện về liều dùng tối ưu (9,6 g/kg/ngày hiệu quả hơn liều cao 28,8 g/kg/ngày) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ liều lượng trong YHCT. Những kết quả này mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc ứng dụng Cao lỏng Thanh Can HV vào thực tiễn lâm sàng, như một liệu pháp hỗ trợ hoặc thay thế an toàn cho bệnh nhân tăng huyết áp. Cần có thêm các nghiên cứu trên người để khẳng định hiệu quả và xây dựng phác đồ điều trị chuẩn hóa trong tương lai.

5.1. Tổng hợp hiệu quả và tính an toàn qua nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu đã khẳng định Cao lỏng Thanh Can HV có hiệu quả hạ huyết áp trên mô hình thực nghiệm một cách thuyết phục. Sản phẩm giúp giảm cả huyết áp tâm thuhuyết áp tâm trương với mức độ tương đương captopril. Về tính an toàn, bài thuốc không gây ra những thay đổi bất lợi về nhịp tim. Quá trình nghiên cứu không ghi nhận các biểu hiện ngộ độc hay thay đổi bệnh lý trên các cơ quan của động vật thí nghiệm. Các thành phần trong bài thuốc đều là những dược liệu quen thuộc, đã được sử dụng lâu đời trong Y học cổ truyền, củng cố thêm độ an toàn của sản phẩm. Hiệu quả đi đôi với an toàn là ưu điểm vượt trội, giúp Cao lỏng Thanh Can HV trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc cho việc kiểm soát tăng huyết áp lâu dài.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng trong tương lai

Từ những thành công của nghiên cứu tiền lâm sàng, hướng phát triển tiếp theo cho Cao lỏng Thanh Can HV là tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người. Các nghiên cứu này cần được thiết kế chặt chẽ để đánh giá hiệu quả hạ huyết áp, tính an toàn, và khả năng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tăng huyết áp, đặc biệt là những người được chẩn đoán thuộc thể can dương thượng cang. Đồng thời, việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của từng hoạt chất trong bài thuốc sẽ giúp làm sáng tỏ thêm tác dụng dược lý. Trong tương lai, Cao lỏng Thanh Can HV có thể được phát triển thành dạng bào chế tiện dụng hơn như viên nang hoặc trà tan, giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ điều trị. Sản phẩm hứa hẹn sẽ trở thành một giải pháp giá trị trong phác đồ điều trị kết hợp Đông - Tây y, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát tăng huyết áp tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh lý tăng huyết áp: 1. Y học hiện đại 1. Khái niệm Tăng huyết áp Định nghĩa huyết áp Huyết áp (HA) là áp lực của dòng máu tác động lên thành mạch.

Huyết áp tâm thu (HATT) là áp lực động mạch lúc tim co bóp đạt mức cao nhất. Huyết áp tâm trương (HATTr) là huyết áp thấp nhất cuối thì tâm trương. Huyết áp hiệu số (HAHS) là hiệu số giữa HATT và HATTr. Đây là điều kiện cho máu tuần hoàn trong mạch, bình thường giá trị khoảng 40 mmHg.

Khi hiệu số huyết áp giảm người ta gọi là kẹt huyết áp dẫn đến tuần hoàn máu bị ứ trệ. Huyết áp trung bình (HATB) là trị số áp suất trung bình được tạo ra trong suốt một chu kỳ hoạt động của tim. HATB thể hiện hiệu lực hoạt động của tim, đây chính là lực đẩy dòng máu qua hệ thống tuần hoàn [29]; [31]. Định nghĩa tăng huyết áp Tăng huyết áp động mạch ở người trưởng thành được xác định khi HATT ≥ 140 mmHg và/ hoặc HATTr ≥ 90 mmHg.

Cơ chế bệnh sinh tăng huyết áp Huyết áp phụ thuộc vào cung lượng tim và sức cản ngoại vi. Cung lượng tim phụ thuộc vào nhịp tim và thể tích nhát bóp. Tăng co bóp tim hoặc tăng thể tích máu tĩnh mạch trở về sẽ làm tăng thể tích nhát bóp. Sức cản ngoại vi phụ thuộc vào độ quánh của máu, thể tích máu và tính chất của mạch máu.

Sức cản ngoại vi tăng lên khi tăng kích thích giao cảm, tăng hoạt tính của các chất co mạch ở thận, tăng một số hormone, … Mọi nguyên nhân gây tăng cung lượng tim hoặc tăng sức cản ngoại vi đều làm 3 tăng huyết áp [12]; [14]; [29]; [30]; [31]. Vai trò của hệ Renin – Angiotensin – Aldosteron (RAA) Hệ thống RAA có vai trò trong điều hoà HA và cân bằng natri. Trong bệnh THA, renin được hoạt hoá có tác động chuyển Angiotensinogen là một chất có sẵn trong huyết tương thành Angiotensin I (không hoạt tính), dưới tác dụng của conventin enzym (có trong mao mạch phổi) Angiotensin I chuyển thành angiotensin II (có hoạt tính). Angiotensin II có tác dụng co mạch rất mạnh, kích thích lớp cầu của vỏ thượng thận tiết aldosteron để tăng tái hấp thu ion natri; kích thích trực tiếp lên ống thận làm tăng tái hấp thu ion natri; kích thích vùng postrema ở nền não thất IV làm tăng trương lực mạch máu; kích thích cúc tận cùng hệ thần kinh giao cảm tăng bài tiết noradrenalin, làm giảm tái nhập Noradrenalin trở lại các cúc tận cùng, làm tăng tính nhạy cảm của noradrenalin với mạch máu.

Tất cả các tác dụng trên đều dẫn đến kết quả làm tăng lưu lượng máu và tăng sức cản ngoại vi gây THA [29], [30]; [31]. Vai trò của natri Trong điều kiện bình thường các hormon và thận cùng phối hợp để giữ cân bằng natri thông qua thải trừ và hấp thu natri từ chế độ ăn và tái hấp thu ở thận. Khi lượng natri đưa vào cơ thể vượt khả năng đào thải là nguyên nhân làm tăng thể tích tiền tải của tuần hoàn, dẫn đến tăng cung lượng tim. Ion natri ứ đọng nhiều trong các sợi cơ trơn thành các tiểu động mạch và làm tăng tính thấm của calci qua màng các tế bào, gây co mạch và làm tăng sức cản ngoại vi gây THA [29], [30]; [31].

Vai trò của hệ thần kinh Thần kinh trung ương làm tăng các enzym xúc tác quá trình tổng hợp catecholamin huyết tương gây co mạch và tăng cung lượng tim gây THA. Khi hệ thần kinh giao cảm bị kích thích (stress, lạnh, gắng sức, …), các xung động này đi tới tuỷ thượng thận làm tiết Catecholamin gây co mạch và tăng cung lượng tim gây THA. HA cao do thần kinh có thể ảnh hưởng đến thận gây thiếu máu, tiết renin, làm tăng Angiotensin trong máu, do đó HA tăng lên. Đó cũng là mối liên quan giữa cơ chế thần kinh và thể dịch [29], [30]; [31].

4 Vai trò của thành mạch Những biến đổi của động mạch và tiểu động mạch trong THA có thể là nguyên nhân, cũng có thể là hậu quả của THA tác động qua lại khiến bệnh nhân THA trở nên mạn tính. Khi tiểu động mạch dày sẽ xơ cứng mất sợi chun, lắng đọng collagen và calci cùng với sự rối loạn chuyển hóa lipid làm cho khả năng đàn hồi của thành mạch bị mất, gây tăng sức cản ngoại vi và dẫn đến THA. Như vậy THA và xơ vữa động mạch có mối quan hệ nhân quả tạo thành vòng xoắn bệnh lý: Xơ vữa động mạch làm tăng sức cản ngoại vi và gây THA, THA lại thúc đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch. Khi điều chỉnh được HA thì xơ vữa động mạch cũng được cải thiện, giảm được xơ vữa động mạch thì bệnh THA cũng được cải thiện.

Khi hai bệnh này cùng xuất hiện sẽ làm cho bệnh thêm trầm trọng, dễ gây những biến chứng nặng, đặc biệt là tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, cơn đau thắt ngực, đột tử do bệnh mạch vành [29], [30]; [31]. Vai trò của các yếu tố khác Prostaglandin được nội mạc thành mạch sản xuất ra thường xuyên để bảo vệ thành mạch, chống kết dính tiểu cầu và tham gia điều hoà huyết áp do tác dụng làm giãn mạch. Khi yếu tố này bị rối loạn cũng dẫn đến THA. Yếu tố gia đình: Hiện đã tìm ra 6 gen gây THA.

Tuy nhiên vấn đề di truyền THA ở người vẫn được xem là vấn đề phức tạp bởi nguy cơ THA phụ thuộc vào số lượng gen này có trong kiểu gen và sự tương tác của nhiều gen với nhau và với môi trường [29], [30]; [31]. Phân loại tăng huyết áp Tăng huyết áp được phân loại dựa vào nguyên nhân gây bệnh, giai đoạn bệnh, chỉ số huyết áp và dựa vào thể bệnh. Phân loại tăng huyết áp theo nguyên nhân Dựa vào nguyên nhân gây bệnh, THA chia làm 2 loại: THA nguyên phát: là THA không tìm thấy nguyên nhân hay còn gọi là bệnh THA, chiếm khoảng 95% tổng số bệnh nhân THA. Phần lớn THA ở tuổi trung niên và người cao tuổi thuộc loại này.

THA thứ phát: là THA tìm thấy nguyên nhân gây bệnh, còn gọi là THA triệu 5 chứng, chiếm khoảng 5% tổng số bệnh nhân THA. Một số nguyên nhân gây THA thứ phát như: THA do nhiễm độc thai nghén Bệnh lý ở thận: Viêm cầu thận cấp và mãn; Viêm đài bể thận; Sỏi thận; Thận đa nang; Hẹp động mạch thận; … Bệnh lý nội tiết: Cường aldosterol tiên phát (hội chứng Conn); U tuỷ thượng thận; Hội chứng Cushing; Tăng calci máu; Cường tuyến giáp Bệnh lý chuyển hoá: Béo phì; Đái tháo đường; … Các nguyên nhân khác: Hẹp động mạch chủ; bệnh tăng hồng cầu;… Dùng thuốc (corticoid kéo dài, thuốc tránh thai kéo dài, ergotamine, thuốc điều trị giảm miễn dịch); Ăn uống (uống nhiều rượu, ăn nhiều muối, hút thuốc lá); Nhiễm độc chì [30]; [31]. Phân loại tăng huyết áp theo trị số huyết áp Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII – 2003 [7]; [14]; [40] Huyết áp Tâm thu Huyết áp Tâm trương Xếp loại (mmHg) (mmHg) Huyết áp Bình thường < 120 < 80 Tiền tăng huyết áp 120 – 139 80 – 89 Tăng huyết áp độ 1 140 – 159 90 – 99 Tăng huyết áp độ 2 ≥ 160 ≥ 100 Phân loại tăng huyết áp theo ACC/AHA 2017 [44] Huyết áp Tâm Huyết áp Tâm Loại Huyết áp thu (mmHg) trương (mmHg) Bình thường Thấp hơn 120 và Thấp hơn 80 Tăng 120 - 129 và Thấp hơn 80 Huyết áp cao (Tăng 130 – 139 Hoặc 80 – 89 huyết áp) giai đoạn 1 Huyết áp cao (Tăng 140 hoặc cao Hoặc 90 hoặc cao hơn 6 huyết áp) giai đoạn 2 hơn Cơn tăng huyết áp ( đi khám bác sỹ ngay Cao hơn 180 Và/ hoặc Cao hơn 120 lập tức) Phân loại Tăng huyết áp theo Hội tim mạch học Việt Nam - 2015 [12] ;[33] Năm 2015, Hội Tim mạch học Việt Nam đã khuyến cáo sử dụng cách phân loại Tăng huyết áp sau. Huyết áp Tâm thu Huyết áp Tâm trương Xếp loại (mmHg) (mmHg) Huyết áp Tối ưu < 120 < 80 Huyết áp Bình thường < 130 < 85 Huyết áp Bình thường cao 130 – 139 85 – 89 Tăng Huyết áp Độ 1 (nhẹ) 140 – 159 90 – 99 Tăng Huyết áp Độ 2 (trung 160 – 179 100 – 109 bình) Tăng Huyết áp Độ 3 (nặng) ≥ 180 ≥ 110 Tăng Huyết áp tâm thu đơn ≤ 140 < 90 độc Phân loại này dựa trên đo Huyết áp tại phòng khám, nếu Huyết áp tâm thu và Huyết áp tâm trương không cùng một phân loại thì chọn mức Huyết áp cao hơn để xếp loại [12]; [33].

Phân loại tăng huyết áp theo thể bệnh THA thường xuyên: trị số huyết áp lúc nào cũng cao hoặc có thể dao động nhưng trên nền cao. Loại này chia làm 2 thể: THA lành tính: THA ít biến chứng, tiến triển chậm THA ác tính: THA tiến triển nhanh, nhiều biến chứng, chiếm 2-5% tổng số các 7 trường hợp THA THA không thường xuyên (Cơn THA): trị số HA lúc cao, lúc bình thường, đôi khi có cơn cao vọt, lúc này hay xảy ra tai biến. THA dao động (THA tạm thời): HA thay đổi qua các lần đo, huyết áp dễ tăng khi hồi hộp, trở lại bình thường khi nghỉ ngơi, khi trạng thái tinh thần yên tĩnh. THA dao động còn gọi là THA giới hạn, THA tạm thời, trạng thái tiền THA, hội chứng tim kích động, tình trạng tuần hoàn tăng hoạt lực.

Loại này chiếm khoảng 10% số người THA [29]; [30]; [31]. Chẩn đoán Tăng huyết áp Chẩn đoán THA chủ yếu dựa vào trị số đo huyết áp. Một người bệnh được chẩn đoán xác định THA khi đo huyết áp động mạch thấy: HATT ≥ 140 mmHg và/ hoặc HATTr ≥ 90 mmHg. Việc đo HA chính xác để giúp chẩn đoán xác định được thực hiện tối thiểu 2 lần trong 1 lần khám [5]; [12].

Cần lưu ý một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả đo huyết áp như: Hiệu ứng THA áo choàng trắng; THA giả tạo; Hạ HA tư thế đứng và khoảng trống huyết áp; … [5]; [12]. Điều trị Tăng huyết áp THA nếu không được điều trị sớm và đúng cách sẽ gây tổn thương đến nhiều cơ quan như tim, não, thận, mắt.Việc điều trị nên dựa vào phân độ nguy cơ và cần can thiệp sớm đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao [12]. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị tăng huyết áp Giảm tối đa nguy cơ bệnh tim mạch và biến chứng Đạt trị số HA mục tiêu 140/90 mmHg cho tất cả bệnh nhân và trị số HA 130/80 mmHg cho bệnh nhân đái tháo đường và nguy cơ cao/rất cao. Điều trị tích cực ở những bệnh nhân đã có tổn thương cơ quan đích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ