Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, trong đó có lĩnh vực viễn thông và dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng Internet tại Việt Nam. Thị trường Internet phát triển nhanh chóng tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp viễn thông lớn như VNPT, Viettel và FPT. Cùng với việc mức sống của người dân được nâng cao, nhu cầu giải trí và thưởng thức truyền hình trực tuyến chất lượng cao trên các thiết bị thông minh ngày càng gia tăng.

Để đáp ứng thị hiếu này, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) đã phát triển và thương mại hóa sản phẩm FPT Play Box – thiết bị đầu thu Android TV Box hoạt động trên nền tảng công nghệ OTT (Over The Top). Điểm đặc trưng của sản phẩm là khả năng chuyển đổi các dòng tivi thông thường thành tivi thông minh thông qua kết nối Internet của bất kỳ nhà mạng nào mà không bắt buộc phải sử dụng hạ tầng mạng FPT.

Tại thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế, FPT Play Box là sản phẩm công nghệ đang trong giai đoạn mở rộng thị phần sau hơn ba năm ra mắt. Khách hàng đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp; sự đa dạng của các dòng Android TV Box trên thị trường khiến người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn và đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng, giá thành cũng như cung cách phục vụ. Do đó, tác giả Lê Thị Vân Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của người tiêu dùng, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất một số giải pháp giúp công ty nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến khách hàng, sự hài lòng của khách hàng.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
    3. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
    4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng cá nhân đang sử dụng sản phẩm FPT Play Box của công ty tại Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Phản ánh tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2016 – 2018.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin qua điều tra phỏng vấn bằng bảng hỏi trong tháng 11/2019. Toàn bộ đề tài thực hiện từ ngày 16/09/2019 đến ngày 22/12/2019.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm hàn lâm về dịch vụ và chất lượng dịch vụ (Philip Kotler, Kotler & Armstrong, Zeithaml & Bitner, Nguyễn Văn Thanh, Armand Feigenbaum, Gronroos, Nguyễn Thượng Thái); bản chất công nghệ truyền hình giao thức Internet (IPTV), công nghệ OTT, tính năng video theo yêu cầu (VOD); phân loại khách hàng (khách hàng bên trong, khách hàng bên ngoài); và các định nghĩa về sự hài lòng (Oliver, Zineldin, Churchill & Peter, Oliva et al., Kotler). Tác giả phân tích mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn khách hàng theo quan điểm của Parasuraman, Zeithaml & Bitner, Cronin & Taylor.

Về mô hình nghiên cứu, tác giả kế thừa mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI), mô hình chỉ số hài lòng khách hàng các quốc gia EU (ECSI) cùng các mô hình thực nghiệm của Nguyễn Phan Ngọc Anh (2019), Trần Khánh Ly (2018) và M-K.Kim et al. (2004). Mô hình đề xuất cho sản phẩm FPT Play Box gồm 6 nhóm nhân tố độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

Nhóm nhân tố Biến quan sát Nội dung tiêu chí đo lường
Uy tín thương hiệu UT1 - UT4 Thương hiệu lớn; độ tin cậy; hình ảnh đẹp trong tâm trí; thực hiện đúng cam kết
Quy trình và thủ tục đăng ký DK1 - DK4 Lắp đặt nhanh chóng; hỗ trợ đăng ký tại nhà; hình thức đơn giản; thời gian hoàn tất nhanh chóng
Chính sách khuyến mãi KM1 - KM3 Nhiều khuyến mãi hấp dẫn; thời gian khuyến mãi kéo dài trong năm; chương trình mang lại nhiều lợi ích
Chất lượng sản phẩm dịch vụ CL1 - CL4 Hình ảnh rõ nét; kho ứng dụng phong phú; giao diện dễ sử dụng; tốc độ xử lý nhanh
Giá của sản phẩm dịch vụ GC1 - GC3 Phù hợp khả năng tài chính; tương xứng với chất lượng; chi trả một lần thuận tiện
Nhân viên của công ty NV1 - NV4 Tư vấn nhiệt tình; trình độ chuyên môn tốt; hướng dẫn tận tình; xử lý kịp thời khi có sự cố
Mức độ hài lòng (Biến phụ thuộc) HL1 - HL3 Hài lòng về chất lượng; tiếp tục sử dụng trong thời gian tới; giới thiệu cho người thân, bạn bè

Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ phòng nhân sự, phòng kế toán, phòng kinh doanh của FPT Telecom Huế giai đoạn 2016 – 2018, website doanh nghiệp và các tài liệu chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi.
  • Phương pháp chọn mẫu: Do yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng của doanh nghiệp, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (tiếp cận trực tiếp khách hàng đang sinh sống tại Thừa Thiên Huế và đang dùng FPT Play Box).
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc Hair et al. (1998) cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 25 = 125$), Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cỡ mẫu từ 4 đến 5 lần số biến ($100 - 125$), và Tabachnick & Fidell (1991) theo công thức $n \ge 8m + 50$ ($8 \times 7 + 50 = 106$), tác giả xác định quy mô mẫu điều tra chuẩn là 120 và phát ra 130 phiếu khảo sát để dự phòng sai sót.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả cơ cấu mẫu điều tra và đặc điểm tiêu dùng.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; hệ số tải Factor Loading $> 0,5$; khác biệt tải $> 0,3$; tổng phương sai trích $> 50%$; $\text{Eigenvalue} > 1$).
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến dạng: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e_i$.
    • Kiểm tra vi phạm giả định hồi quy: Phân phối chuẩn phần dư (Histogram), đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), tự tương quan (Durbin - Watson).
    • Phân tích phương sai One-Way ANOVA để kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về dịch vụ, 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không tồn kho, tính đồng thời) và 5 đặc điểm của chất lượng dịch vụ (tính vượt trội, tính đặc trưng, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu, tính tạo ra giá trị). Tác giả phân tích sâu về công nghệ truyền hình giao thức Internet (IPTV) với các tính năng ưu việt như tích hợp đa dịch vụ, tính tương tác cao, công nghệ chuyển mạch IP, mạng giải trí gia đình, video theo yêu cầu (VOD) và chuẩn hình ảnh HD, đồng thời nêu rõ nhược điểm phụ thuộc vào băng thông đường truyền và tải máy chủ.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích thị trường truyền hình trả tiền và truyền hình OTT tại Việt Nam. Thị trường thiết bị giải trí Android TV Box bùng nổ từ năm 2017 với 3 phân khúc rõ rệt: phân khúc cao cấp (trên 1,7 triệu đồng do FPT, VNPT Technology, VEGA nắm giữ), phân khúc trung cấp (800.000 – 1.500.000 đồng như Karabox, KIWI, VinaBox) và phân khúc giá rẻ (từ 600.000 đồng nhập khẩu trôi nổi). Tại Thừa Thiên Huế, thị phần truyền hình chủ yếu là cuộc cạnh tranh giữa ba nhà mạng lớn: VNPT (MyTV), Viettel (NextTV) và FPT (FPT Play Box). Từ các lý thuyết và mô hình thực nghiệm, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng.

Chương 2: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế

Chương này giới thiệu lịch sử phát triển của FPT Telecom (thành lập năm 1989, tiền thân là FOX thành lập năm 1997, đến năm 2018 đạt doanh thu 8.800 tỷ đồng, phủ sóng 63 tỉnh thành) và Chi nhánh FPT Telecom Huế (thành lập ngày 12/11/2009 tại 46 Phạm Hồng Thái, TP. Huế, hiện vận hành 4 văn phòng giao dịch: Nam sông Hương, Bắc sông Hương, Phú Lộc, Quảng Điền). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, các phòng kinh doanh IBB1, IBB2, IBB3, phòng chuyên trách Play Box, phòng tổng hợp, bộ phận kỹ thuật (Hạ tầng, Điều hành, TIN, TINF) và phòng dịch vụ khách hàng.

Tác giả phân tích biến động nguồn nhân lực của công ty giai đoạn 2016 – 2018 qua dữ liệu thứ cấp:

Tiêu chí phân loại Năm 2016 (Người) Năm 2017 (Người) Năm 2018 (Người) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng số lao động 182 200 191 +9,9 -4,5
Theo giới tính:
- Nam 90 98 110 +8,9 +12,2
- Nữ 92 102 81 +10,9 -20,6
Theo trình độ học vấn:
- Sau Đại học 2 3 5 +50,0 +66,7
- Đại học 128 125 110 -2,3 -12,0
- Cao đẳng 30 37 44 +23,3 +18,9
- Trung cấp 15 30 28 +100,0 -6,7
- Trung học phổ thông 7 5 4 -28,6 -20,0
Theo phòng ban:
- Hành chính tổng hợp 27 17 9 -37,0 -47,1
- Kinh doanh 89 87 60 -2,2 -31,0
- Chăm sóc khách hàng 9 12 38 +33,3 +216,7
- Kỹ thuật 57 84 84 +47,4 0,0

Nội dung trọng tâm tiếp theo là xử lý dữ liệu khảo sát thực tế: đánh giá mẫu điều tra, thói quen và thời gian sử dụng thiết bị, phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA cho các thang đo độc lập và phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson, chạy mô hình hồi quy tuyến tính, kiểm định phân phối chuẩn phần dư Histogram, đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và tự tương quan. Chương 2 cũng trình bày kết quả đánh giá giá trị trung bình của khách hàng về từng nhóm nhân tố và thực hiện kiểm định ANOVA để tìm ra sự khác biệt đánh giá theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty CPVT FPT - Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả xác định các mặt còn hạn chế và đưa ra các nhóm giải pháp chuyên biệt:

  1. Giải pháp về Nhân viên công ty: Tăng cường đào tạo chuyên môn, kỹ năng tư vấn, thái độ phục vụ văn minh, khả năng xử lý nhanh sự cố kỹ thuật tại nhà khách hàng.
  2. Giải pháp về Chất lượng sản phẩm dịch vụ: Tối ưu hóa độ mượt mà của giao diện, nâng cao tốc độ xử lý phần cứng, cải thiện độ ổn định hình ảnh khi đường truyền yếu và cập nhật kho nội dung bản quyền, ứng dụng tiện ích.
  3. Giải pháp về Quy trình và thủ tục đăng ký: Đơn giản hóa các bước làm hợp đồng, đẩy mạnh đăng ký trực tuyến và rút ngắn thời gian giao hàng, lắp đặt tận nơi.
  4. Giải pháp về Uy tín thương hiệu: Thực hiện nghiêm túc các cam kết bảo hành, tăng cường hoạt động truyền thông và định vị thương hiệu FPT Play Box tại thị trường Thừa Thiên Huế.
  5. Giải pháp chung: Tăng cường sự phối hợp liên phòng ban giữa khối kinh doanh, kỹ thuật hạ tầng và dịch vụ khách hàng nhằm giải quyết khiếu nại đồng bộ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Làm rõ bức tranh thực trạng tổ chức và nguồn nhân lực của FPT Telecom Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2016 – 2018; phản ánh xu hướng tinh gọn bộ máy kinh doanh và mở rộng mạnh lực lượng kỹ thuật (84 người) cùng nhân viên chăm sóc khách hàng/thu cước (tăng lên 38 người vào năm 2018).
    • Khảo sát thực tế 130 khách hàng tại Thừa Thiên Huế, phân tích đặc điểm tiêu dùng, thời gian và mục đích sử dụng thiết bị FPT Play Box.
    • Kiểm định thang đo và xác lập mô hình lượng hóa các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng bao gồm: Uy tín thương hiệu, Quy trình và thủ tục đăng ký, Chính sách khuyến mãi, Chất lượng sản phẩm dịch vụ, Giá của sản phẩm dịch vụ, và Nhân viên công ty.
    • Đo lường đánh giá thực tế của người dùng về từng thuộc tính sản phẩm và chỉ ra mức độ khác biệt trong cảm nhận của khách hàng theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) qua phân tích phương sai ANOVA.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Về mặt học thuật: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi và sự hài lòng của người tiêu dùng đối với thiết bị đầu thu truyền hình OTT tại một thị trường địa phương cụ thể.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế các luận cứ khoa học và số liệu thực tế để xây dựng chiến lược kinh doanh, tối ưu chính sách giá, cải tiến quy trình lắp đặt và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do tính chất bảo mật dữ liệu khách hàng của FPT Telecom, nghiên cứu phải sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện thay vì chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, làm giảm phần nào tính đại diện tổng thể.
    • Quy mô mẫu khảo sát thực tế (130 bảng hỏi) chỉ giới hạn trong phạm vi địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa mở rộng ra các tỉnh thành lân cận thuộc khu vực miền Trung.
    • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra tập trung trong tháng 11/2019; dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp dừng ở mốc năm 2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý để tăng độ tin cậy thống kê.
    • Bổ sung các biến nghiên cứu mới phù hợp với sự phát triển công nghệ truyền hình (như tính năng điều khiển giọng nói Voice Remote, trợ lý ảo, tích hợp nhà thông minh Smart Home).
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng giữa FPT Play Box với các thiết bị Android TV Box đối thủ (như Clip TV Box, MyTV Box, thiết bị nhập khẩu).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Thương mại và Quản trị Dịch vụ đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về sự hài lòng khách hàng.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Khung lý thuyết tổng quan về thị trường truyền hình OTT và thiết bị Android TV Box tại Việt Nam.
  • Quy trình chuẩn hóa bảng hỏi và bảng mã hóa thang đo Likert 25 biến quan sát cho sản phẩm công nghệ - dịch vụ viễn thông.
  • Phương pháp luận xác định quy mô mẫu theo các tiêu chuẩn học thuật (Hair et al., Tabachnick & Fidell, Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc).
  • Trình tự phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20 từ thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy OLS đến kiểm định ANOVA.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài xác định quy mô mẫu điều tra là bao nhiêu và dựa trên căn cứ khoa học nào?

Tác giả xác định cỡ mẫu điều tra chuẩn là 120 (thực tế phát 130 phiếu) dựa trên 3 căn cứ: Hair et al. (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 25 = 125$), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) khuyến nghị cỡ mẫu gấp 4 – 5 lần số biến ($100 - 125$), và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) là $n \ge 8m + 50 = 8 \times 7 + 50 = 106$.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào?

Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (22 biến quan sát): Uy tín thương hiệu (4 biến), Quy trình và thủ tục đăng ký (4 biến), Chính sách khuyến mãi (3 biến), Chất lượng sản phẩm dịch vụ (4 biến), Giá của sản phẩm dịch vụ (3 biến), Nhân viên của công ty (4 biến); và 1 biến phụ thuộc Mức độ hài lòng (3 biến quan sát).

3. FPT Play Box có đặc tính công nghệ nào nổi bật so với truyền hình truyền thống theo văn bản?

FPT Play Box là đầu thu Android TV Box hoạt động trên nền tảng OTT, có khả năng biến tivi thường thành tivi thông minh, kết nối được với Internet của mọi nhà mạng (không bắt buộc dùng mạng FPT), cung cấp tính năng xem video theo yêu cầu (VOD), truyền hình chất lượng cao HD, kho ứng dụng phong phú và tích hợp điều khiển giọng nói Voice Remote.

4. Tình hình nhân sự của FPT Telecom Chi nhánh Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?

Tổng số lao động tăng từ 182 người (năm 2016) lên 200 người (năm 2017), sau đó giảm xuống 191 người (năm 2018). Trong đó, lao động nam tăng liên tục (từ 90 lên 110 người), nhân viên kỹ thuật tăng mạnh từ 57 lên 84 người, nhân viên chăm sóc khách hàng tăng vọt lên 38 người vào năm 2018, trong khi nhân viên kinh doanh giảm từ 89 xuống còn 60 người do quá trình tái cơ cấu bộ máy.

5. Khóa luận sử dụng những kỹ thuật phân tích số liệu nào trên SPSS 20?

Tác giả sử dụng thống kê mô tả (tần số, tần suất), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra phân phối chuẩn phần dư Histogram, hiện tượng đa cộng tuyến VIF, tự tương quan Durbin - Watson) và kiểm định phân tích phương sai One-Way ANOVA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Vân Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn khách hàng và công nghệ truyền hình OTT tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện quy trình phân tích định lượng chặt chẽ bằng phần mềm SPSS 20 trên mẫu khảo sát người dùng FPT Play Box tại Thừa Thiên Huế nhằm nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến mức độ hài lòng. Kết quả nghiên cứu là nguồn cứ liệu thực tiễn giúp Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế hoàn thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.