Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh quản trị hiện đại, nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến 90% sự thành công của doanh nghiệp khi là chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất và tạo lập giá trị. Mặc dù các nhà quản trị tại Việt Nam ngày càng chú trọng khâu chiêu mộ nhân tài, chất lượng nhân sự giữa các bộ phận vẫn chưa có sự đồng đều do doanh nghiệp phần lớn mới tập trung vào công tác tuyển dụng mà chưa đầu tư thỏa đáng cho công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, sau giai đoạn đại dịch COVID-19 và trong tiến trình phục hồi kinh tế, ngành logistics được định vị là mạch máu của nền kinh tế quốc dân. Báo cáo Chỉ số Logistics "Các thị trường mới nổi năm 2021" của Agility ghi nhận Việt Nam tăng ba bậc so với năm 2020, đứng thứ 8 trong số 10 quốc gia hàng đầu. Tuy nhiên, ngành logistics vẫn đối mặt với nhiều rào cản, đòi hỏi trình độ của đội ngũ nhân sự phải liên tục được nâng cao để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

Tại Công ty TNHH Nin Sing Logistics (Ninja Van) chi nhánh Hà Nội, Ban lãnh đạo đã bắt đầu dành sự quan tâm sâu sát đến hoạt động đào tạo và đo lường sự hài lòng của nhân viên đối với công tác này. Dù vậy, tại thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu trực tiếp về việc đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên đối với công tác đào tạo tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Điều tra, nghiên cứu sự hài lòng của nhân viên đối với công tác đào tạo tại chi nhánh.
  2. Đánh giá trực tiếp sự hài lòng của nhân viên đối với công tác đào tạo.
  3. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của nhân viên đối với công tác đào tạo.
  4. Đưa ra giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của nhân viên cũng như hoàn thiện công tác đào tạo để thúc đẩy sự phát triển của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của nhân viên đối với công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Nin Sing Logistics chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Nin Sing Logistics (Ninja Van) chi nhánh Hà Nội, địa chỉ tại số 386 Nguyễn Văn Linh, Khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, phường Thạch Bàn, quận Long Biên, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực tế được thực hiện trong thời gian từ ngày 15/03/2022 đến ngày 15/04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình học thuật về quản trị nguồn nhân lực, chất lượng đào tạo và sự hài lòng của người lao động:

  • Lý thuyết về nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực: Sử dụng các quan điểm học thuật của Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008), Nguyễn Tiệp, Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004), Lê Thanh Hà (2009) để phân tích các thành phần thể lực, trí lực, tâm lực; các hình thức đào tạo (đào tạo mới, đào tạo lại, đào tạo bổ sung, đào tạo nâng cao); các phương pháp đào tạo trong công việc (chỉ dẫn công việc, học nghề, kèm cặp và chỉ bảo, luân chuyển công việc) và ngoài công việc (tổ chức lớp cạnh doanh nghiệp, cử đi học chính quy, hội thảo, đào tạo bằng máy tính, đào tạo từ xa, đào tạo kiểu phòng thí nghiệm, xử lý công văn giấy tờ).
  • Lý thuyết về sự hài lòng: Kế thừa quan điểm của Hoppock (1935), Smith (1983), Weiss (1967), Luddy (2005), Trần Kim Dung (2005), Abdul và Farooq (2015).
  • Mô hình đánh giá công tác đào tạo: Tổng hợp các mô hình của Kirkpatrick (1994), CIPP (Galvin, 1993), CIRO (Warr et al., 1970), Brinkerhoff (1987), Kaufman và Keller (1994), Holton (1996), Phillips (1996). Trong đó, tác giả tập trung ứng dụng cấp độ 1 (Phản ứng - Reaction) của mô hình Kirkpatrick để đo lường mức độ thỏa mãn của học viên.
  • Khung mô hình nghiên cứu: Dựa trên mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985), SERVPERF (Nguyễn Thành Long, 2006), HEdPERF (Abdullah, 2006; Hà Nam Khánh Giao & Nguyễn Phạm Hạnh Phúc, 2015) và các nghiên cứu của Lê Thị Anh Thư & Nguyễn Ngọc Minh (2016), Trần Hữu Ái (2016), Lê Đức Tâm & Trần Danh Giang (2013), Al-Rafai et al. (2016), Mustafa & Chiang (2006). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Chương trình đào tạo (CTĐT), (2) Đội ngũ giáo viên đào tạo (GV), (3) Tổ chức đào tạo (TC), (4) Cơ sở vật chất (CSVC), (5) Công tác hành chính (CTHC) và biến phụ thuộc là Sự hài lòng (HL).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham khảo ý kiến cán bộ quản lý và công nhân viên tại chi nhánh để hiệu chỉnh thang đo và thiết lập mô hình nghiên cứu.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 25 biến quan sát ban đầu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Dữ liệu và phương pháp xử lý: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ phòng Hành chính nhân sự, Kế toán (2019–2021); dữ liệu sơ cấp thu về 167 phiếu điều tra từ cán bộ quản lý, nhân viên văn phòng, trưởng nhóm giao nhận và kho vận, sau khi làm sạch còn 143 mẫu hợp lệ. Xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20 thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến bằng phương pháp Enter.
Nhóm nhân tố Biến quan sát ban đầu Căn cứ lý thuyết tiêu biểu
Chương trình đào tạo (CTĐT) CTĐT1, CTĐT2, CTĐT3, CTĐT4, CTĐT5 Abdullah (2006), Trần Hữu Ái (2016), Lê Đức Tâm & Trần Danh Giang (2013)
Đội ngũ giáo viên (GV) GV1, GV2, GV3, GV4, GV5 Nguyễn Thành Long (2006), Mustafa & Chiang (2006), Al-Rafai et al. (2016)
Tổ chức đào tạo (TC) TC1, TC2, TC3 Mustafa & Chiang (2006), Hà Nam Khánh Giao & Nguyễn Phạm Hạnh Phúc (2015)
Cơ sở vật chất (CSVC) CSVC1, CSVC2, CSVC3, CSVC4 Nguyễn Thành Long (2006), Lê Thị Anh Thư & Nguyễn Ngọc Minh (2016)
Công tác hành chính (CTHC) CTHC1, CTHC2, CTHC3 Abdullah (2006), Lê Đức Tâm & Trần Danh Giang (2013)
Sự hài lòng (HL) HL1, HL2, HL3, HL4, HL5 Kirkpatrick (1994) - Cấp độ Phản ứng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương này trình bày hệ thống lý luận cơ bản về nguồn nhân lực, đào tạo nguồn nhân lực và đo lường sự thỏa mãn của người lao động trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích cấu trúc nhân lực theo ba khía cạnh thể lực, trí lực, tâm lực; phân loại nguồn nhân lực theo độ tuổi, khả năng tham gia hoạt động kinh tế và lực lượng dự trữ.

Chương 1 đi sâu phân định ưu, nhược điểm của các phương pháp đào tạo trong công việc (chỉ dẫn công việc, học nghề, kèm cặp chỉ bảo, luân chuyển) và ngoài công việc (mở lớp cạnh doanh nghiệp, cử đi học chính quy, hội thảo, đào tạo qua máy tính, từ xa, phòng thí nghiệm, xử lý văn bản). Đồng thời, tác giả tổng hợp 7 mô hình đánh giá đào tạo kinh điển (Kirkpatrick, CIPP, CIRO, Brinkerhoff, Kaufman & Keller, Holton, Phillips), làm rõ việc vận dụng cấp độ 1 (Phản ứng) của mô hình Kirkpatrick kết hợp với các thang đo chất lượng dịch vụ giáo dục SERVQUAL, SERVPERF và HEdPERF làm khung phân tích cho đề tài.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu. Tác giả xây dựng bảng khảo sát gồm 25 biến quan sát (20 biến độc lập và 5 biến phụ thuộc) dựa trên cỡ mẫu quy chuẩn theo Hair et al. (yêu cầu tối thiểu $25 \times 5 = 125$ mẫu; thực tế thu 167 mẫu, làm sạch còn 143 mẫu).

Chương này trình bày kết quả kiểm định sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Thang đo nhóm "Chương trình đào tạo" ban đầu có $\alpha = 0{,}781$, trong đó biến quan sát CTĐT2 ("CTĐT chú trọng các nghiệp vụ") có hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation bằng $0{,}253 < 0{,}3$ và giá trị Cronbach's Alpha if Item Deleted đạt $0{,}858$. Sau khi loại biến CTĐT2, hệ số Cronbach's Alpha của nhóm CTĐT tăng lên $0{,}858$. Tất cả các thang đo độc lập còn lại (GV, TC, CSVC, CTHC) và thang đo phụ thuộc (HL) đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0{,}7$ và tương quan biến tổng $> 0{,}3$).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Nin Sing Logistics (thành lập tại Singapore năm 2014, gia nhập thị trường Việt Nam tháng 10/2016; chi nhánh Hà Nội thành lập ngày 28/12/2018 tại Long Biên, Hà Nội dưới sự điều hành của Giám đốc Nguyễn Giang Biên và Phó Giám đốc Đặng Anh Phúc). Các dịch vụ vận hành chính gồm: Giao hàng tiêu chuẩn (liên vùng), Giao hàng nhanh (nội tỉnh trong ngày), Giao ngày hôm sau (nội tỉnh) và Dịch vụ lưu kho.

Chương này phản ánh thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh, biến động tài sản - nguồn vốn, cơ cấu lao động (theo giới tính, độ tuổi, trình độ văn hóa, thời gian công tác) và quy trình đào tạo nội bộ giai đoạn 2019–2021. Tác giả trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett's Test, tổng phương sai trích và Eigenvalues), kiểm định ANOVA và kết quả hồi quy đa biến theo phương pháp Enter để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1, H2, H3, H4, H5.

Chương 4: Bình luận kết quả nghiên cứu và đánh giá chung

Chương 4 tập trung thảo luận, bình luận kết quả phân tích định lượng từ mô hình hồi quy. Kết quả chỉ ra cả 5 nhân tố đều có tác động thuận chiều (+) đến sự hài lòng của nhân viên, bao gồm: Chương trình đào tạo, Cơ sở vật chất, Đội ngũ giáo viên, Tổ chức đào tạo và Công tác hành chính.

Bên cạnh việc ghi nhận những nỗ lực đào tạo của chi nhánh, tác giả đánh giá thẳng thắn các tồn tại, hạn chế trong công tác đào tạo tại Ninja Van Hà Nội và phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến các hạn chế này từ phía tổ chức quản lý, nguồn lực cơ sở vật chất và phương pháp truyền đạt.

Chương 5: Hoàn thiện công tác đào tạo tại Công ty TNHH Nin Sing Logistics chi nhánh Hà Nội

Dựa trên định hướng chiến lược kinh doanh và phát triển nguồn nhân lực của Ninja Van chi nhánh Hà Nội, chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm:

  • Hoàn thiện nội dung chương trình đào tạo và phương pháp đào tạo sát với thực tiễn.
  • Chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn và nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên/người hướng dẫn nội bộ.
  • Cải thiện cơ sở vật chất, phòng học, hạ tầng đường truyền internet và trang thiết bị thực hành.
  • Hoàn thiện công tác tổ chức, bố trí thời gian, lịch học linh hoạt và quy trình kiểm tra, thi cử nghiêm túc.
  • Nâng cao hiệu quả công tác hành chính đào tạo, đẩy mạnh đối thoại và giải quyết kịp thời kiến nghị của học viên.
  • Các giải pháp bổ trợ: Tăng cường chất lượng tuyển dụng đầu vào, xây dựng chính sách tạo động lực cho người học và củng cố văn hóa doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa thành công các tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo thông qua kiểm định độ tin cậy thang đo trên 143 mẫu điều tra thực tế tại Ninja Van chi nhánh Hà Nội:

Thang đo Số lượng biến ban đầu Số lượng biến sau kiểm định Cronbach's Alpha ban đầu Cronbach's Alpha sau hiệu chỉnh Biến quan sát bị loại
Chương trình đào tạo (CTĐT) 5 4 0,781 0,858 CTĐT2 (r = 0,253)
Đội ngũ giáo viên (GV) 5 5 0,769 0,780 Không
Tổ chức đào tạo (TC) 3 3 0,776 0,776 Không
Cơ sở vật chất (CSVC) 4 4 0,845 0,845 Không
Công tác hành chính (CTHC) 3 3 0,835 0,835 Không
Sự hài lòng (HL) 5 5 0,803 0,803 Không

Kết quả chính và đóng góp của công trình:

  • Về mặt học thuật: Nghiên cứu đã vận dụng thành công lý thuyết đánh giá đào tạo cấp độ 1 của Kirkpatrick kết hợp thang đo chất lượng dịch vụ để xây dựng bộ thang đo chuẩn hóa (24 biến quan sát đạt độ tin cậy) phù hợp với đặc thù doanh nghiệp bưu chính, thương mại điện tử tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu xác thực về cảm nhận của nhân viên tại Ninja Van Hà Nội; chứng minh mối quan hệ tác động thuận chiều của 5 nhóm nhân tố (CTĐT, GV, TC, CSVC, CTHC) đến mức độ thỏa mãn của người lao động.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các khuyến nghị có tính khả thi trực tiếp cho Ban Giám đốc và bộ phận Hành chính nhân sự chi nhánh nhằm điều chỉnh quy trình đào tạo, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và nâng cao chất lượng nhân sự phục vụ mục tiêu tăng trưởng dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian hẹp: Đề tài mới chỉ khảo sát nội bộ tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty TNHH Nin Sing Logistics, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại trụ sở chính (TP. Hồ Chí Minh) hoặc các chi nhánh khác trên toàn quốc.
  • Quy mô mẫu và thời gian: Cỡ mẫu dừng lại ở 143 quan sát hợp lệ trong khoảng thời gian khảo sát 1 tháng (15/03/2022 – 15/04/2022), phản ánh thực trạng trong một giai đoạn ngắn hạn.
  • Giới hạn cấp độ đánh giá: Khóa luận chỉ tập trung khai thác Cấp độ 1 (Phản ứng/Sự hài lòng) theo mô hình Kirkpatrick mà chưa đo lường sâu các cấp độ cao hơn như thay đổi hành vi thực tế trong công việc (Cấp độ 3) hay hiệu quả kinh doanh cụ thể/tỷ suất hoàn vốn đầu tư ROI (Cấp độ 4).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát liên chi nhánh, so sánh đối chuẩn với các doanh nghiệp logistics khác trong ngành và tích hợp đánh giá hiệu quả sau đào tạo ở các cấp độ tác động sâu hơn.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và ứng dụng thực tế cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng, quy trình xây dựng bảng hỏi, xử lý và làm sạch dữ liệu khảo sát trên SPSS.
  • Doanh nghiệp ngành vận chuyển, logistics và thương mại điện tử: Tham khảo bộ chỉ báo 24 biến quan sát thực tế để tự kiểm tra, đo lường mức độ thỏa mãn của đội ngũ nhân viên văn phòng, kho bãi, giao nhận đối với các khóa đào tạo nội bộ.
  • Giá trị nội dung nổi bật: Hệ thống hóa lý luận chi tiết về ưu - nhược điểm của từng phương pháp đào tạo trong/ngoài doanh nghiệp và quy trình sàng lọc biến thông qua hệ số tương quan biến tổng và Cronbach's Alpha.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận vận dụng cấp độ nào trong mô hình đánh giá công tác đào tạo của Kirkpatrick?
Khóa luận tập trung ứng dụng Cấp độ 1 (Phản ứng - Reaction) của mô hình Kirkpatrick (1994) nhằm đo lường và đánh giá trực tiếp sự hài lòng, cảm nhận của người lao động về các khía cạnh: chương trình đào tạo, giảng viên, tổ chức đào tạo, cơ sở vật chất và công tác hành chính.

2. Quy mô mẫu khảo sát và số lượng phiếu điều tra hợp lệ đưa vào phân tích là bao nhiêu?
Tác giả đã phát ra và thu thập được 167 phiếu khảo sát từ các cán bộ quản lý, nhân viên văn phòng, trưởng nhóm giao nhận và kho vận tại Ninja Van chi nhánh Hà Nội. Sau quá trình rà soát và làm sạch dữ liệu, 143 mẫu quan sát đạt chuẩn đã được đưa vào phân tích định lượng chính thức trên SPSS.

3. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và lý do loại là gì?
Biến quan sát CTĐT2 ("CTĐT chú trọng các nghiệp vụ") thuộc nhóm Chương trình đào tạo đã bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation bằng $0{,}253$ (nhỏ hơn ngưỡng chấp nhận $0{,}30$). Việc loại bỏ biến này giúp nâng hệ số Cronbach's Alpha của nhóm CTĐT từ $0{,}781$ lên $0{,}858$.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào tác động đến sự hài lòng?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Chương trình đào tạo (CTĐT), (2) Đội ngũ giáo viên đào tạo (GV), (3) Tổ chức đào tạo (TC), (4) Cơ sở vật chất (CSVC), và (5) Công tác hành chính (CTHC). Cả 5 nhân tố này đều được giả thuyết có tác động thuận chiều (+) đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của nhân viên (HL).

5. Địa bàn và mốc thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thực hiện cụ thể khi nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại Công ty TNHH Nin Sing Logistics (Ninja Van) chi nhánh Hà Nội, địa chỉ tại số 386 Nguyễn Văn Linh, Khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, phường Thạch Bàn, quận Long Biên, thành phố Hà Nội trong giai đoạn từ ngày 15/03/2022 đến ngày 15/04/2022.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Hồng Dung đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá thực nghiệm mức độ hài lòng của nhân viên đối với công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Nin Sing Logistics chi nhánh Hà Nội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết quản trị nhân lực và phương pháp phân tích định lượng trên SPSS 20, tác giả đã chứng minh vai trò tác động thuận chiều của 5 nhóm nhân tố cốt lõi và hoàn thiện bộ thang đo gồm 24 biến quan sát có độ tin cậy cao. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp chi nhánh Ninja Van Hà Nội nâng cao chất lượng đào tạo, tối ưu hóa nguồn nhân lực và gia tăng năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ logistics.