Luận văn thạc sĩ ueh đánh giá sự hài lòng của học sinh trung học cơ sở huyện châu đức tỉnh bà rịa vũng tàu đối với chất lượng dạy học theo mô hình trường học mới vnen

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích ueh đánh giá sự hài lòng của học sinh trung học cơ sở huyện châu đức tỉnh bà rịa vũng tàu đối với, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Bố cục luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Hoạt động giảng dạy

2.2. Đặc điểm mô hình giáo dục VNEN

2.3. Chất lượng dịch vụ, sự hài lòng

2.4. Các mô hình nghiên cứu, thang đo chất lượng dịch vụ

2.4.1. Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman, 1991)

2.4.2. Mô hình SERVPERF

2.4.3. Mô hình HEdPERF

2.5. Các nghiên cứu trước

2.5.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

2.5.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

2.6. Khung phân tích đề xuất

2.7. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Nghiên cứu khám phá

3.1.2. Kết quả nghiên cứu khám phá

3.1.3. Mô hình nghiên cứu chính thức

3.2. Nghiên cứu chính thức

3.3. Quy trình nghiên cứu

3.4. Thực hiện nghiên cứu

3.5. Công cụ thu thập dữ liệu

3.6. Kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

3.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.8. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thông tin dữ liệu thu thập

4.2. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo

4.3. Kết quả phân tích khám phá nhân tố EFA

4.4. Kết quả hồi quy và kiểm định giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất

4.5. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình

4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.6.1. Về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học sinh

4.6.2. Về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng về VNEN

4.6.3. Về nguyên nhân dẫn đến kết quả khảo sát về sự hài lòng của học sinh đối với chương trình giáo dục theo mô hình VNEN

4.6.4. Ý định tiếp tục đăng ký theo học chương trình VNEN

4.7. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng các yếu tố Học thuật

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng Nội dung chương trình

5.3. Khuyến nghị nhóm giải pháp về yếu tố Sự tiếp cận và Cơ sở vật chất

5.4. Giải pháp đối với yếu tố Quy mô lớp học

5.5. Giải pháp đối với yếu tố Phi học thuật

5.6. Một số khuyến nghị khác

5.7. Những hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DÀN BÀI THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 3: PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 4: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH THANG ĐO BẰNG CRONBACH’S ALPHA

PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ (EFA)

PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Sự Hài Lòng Của Học Sinh THCS Về Chất Lượng Dạy Học VNEN

Đánh giá sự hài lòng của học sinh THCS về chất lượng dạy học theo mô hình VNEN tại Châu Đức, Bà Rịa - Vũng Tàu là một vấn đề quan trọng trong giáo dục hiện nay. Mô hình VNEN được triển khai nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, tạo ra môi trường học tập tích cực cho học sinh. Tuy nhiên, việc đánh giá mức độ hài lòng của học sinh đối với mô hình này cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống.

1.1. Mô Hình VNEN Và Tác Động Đến Học Sinh

Mô hình VNEN (Viet Nam Escuela Nueva) được thiết kế để cải thiện chất lượng giáo dục tại Việt Nam. Mô hình này không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà còn phát triển kỹ năng sống cho học sinh. Nghiên cứu cho thấy rằng mô hình VNEN đã tạo ra một môi trường học tập thân thiện, khuyến khích sự tham gia của học sinh.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Sự Hài Lòng Trong Giáo Dục

Sự hài lòng của học sinh là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả học tập và sự phát triển toàn diện của các em. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi học sinh hài lòng với chất lượng dạy học, họ có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập và phát triển kỹ năng xã hội.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Đánh Giá Sự Hài Lòng Của Học Sinh

Mặc dù mô hình VNEN đã được triển khai tại nhiều trường THCS, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc đánh giá sự hài lòng của học sinh. Các vấn đề như sự phản đối từ phụ huynh, sự không đồng thuận của giáo viên và những lo ngại về chất lượng giáo dục cần được xem xét.

2.1. Phản Ứng Của Phụ Huynh Đối Với Mô Hình VNEN

Nhiều phụ huynh lo ngại rằng mô hình VNEN không đảm bảo chất lượng kiến thức cho con em họ. Họ cho rằng việc học theo mô hình này có thể khiến học sinh không đủ kiến thức để vượt qua các kỳ thi quan trọng.

2.2. Quan Điểm Của Giáo Viên Về Mô Hình VNEN

Một số giáo viên bày tỏ sự không đồng tình với việc áp dụng mô hình VNEN do thiếu sự chuẩn bị và hỗ trợ từ phía nhà trường. Điều này dẫn đến sự thiếu tự tin trong việc thực hiện phương pháp dạy học mới.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sự Hài Lòng Của Học Sinh THCS

Để đánh giá sự hài lòng của học sinh về chất lượng dạy học theo mô hình VNEN, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Việc thu thập dữ liệu từ học sinh thông qua khảo sát và phỏng vấn sẽ giúp có cái nhìn rõ ràng hơn về mức độ hài lòng.

3.1. Thiết Kế Khảo Sát Đánh Giá

Khảo sát được thiết kế với các câu hỏi liên quan đến chất lượng dạy học, sự tham gia của học sinh và cảm nhận của các em về mô hình VNEN. Mẫu khảo sát sẽ được phát cho 180 học sinh tại các trường THCS ở Châu Đức.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Đánh Giá

Dữ liệu thu thập sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm tra độ tin cậy và phân tích nhân tố. Kết quả sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học sinh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Của Học Sinh

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng của học sinh THCS về chất lượng dạy học theo mô hình VNEN còn nhiều hạn chế. Nhiều học sinh cho rằng mô hình này chưa đáp ứng được nhu cầu học tập của họ.

4.1. Mức Độ Hài Lòng Chung Của Học Sinh

Theo khảo sát, chỉ có 60% học sinh cảm thấy hài lòng với chất lượng dạy học theo mô hình VNEN. Điều này cho thấy cần có những cải tiến trong phương pháp giảng dạy và nội dung chương trình.

4.2. Nguyên Nhân Dẫn Đến Mức Độ Hài Lòng Thấp

Một số nguyên nhân chính dẫn đến mức độ hài lòng thấp bao gồm thiếu sự hỗ trợ từ giáo viên, nội dung chương trình chưa phù hợp và sự thiếu hụt cơ sở vật chất.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dạy Học Theo Mô Hình VNEN

Để nâng cao sự hài lòng của học sinh, cần có những giải pháp cụ thể nhằm cải thiện chất lượng dạy học theo mô hình VNEN. Các giải pháp này bao gồm đào tạo giáo viên, cải thiện cơ sở vật chất và tăng cường sự tham gia của phụ huynh.

5.1. Đào Tạo Giáo Viên Về Mô Hình VNEN

Cần tổ chức các khóa đào tạo cho giáo viên về phương pháp dạy học theo mô hình VNEN. Điều này sẽ giúp giáo viên tự tin hơn trong việc áp dụng mô hình này trong giảng dạy.

5.2. Cải Thiện Cơ Sở Vật Chất Tại Các Trường

Đầu tư vào cơ sở vật chất sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai mô hình VNEN. Các trường cần có đủ trang thiết bị và không gian học tập phù hợp để học sinh có thể học tập hiệu quả.

VI. Kết Luận Và Hướng Đi Tương Lai Của Mô Hình VNEN

Mô hình VNEN có tiềm năng lớn trong việc nâng cao chất lượng giáo dục tại Châu Đức, Bà Rịa - Vũng Tàu. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao, cần có sự đồng thuận từ phụ huynh, giáo viên và các cơ quan quản lý giáo dục.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Sự Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan

Sự hợp tác giữa nhà trường, phụ huynh và chính quyền địa phương là rất quan trọng để đảm bảo mô hình VNEN được triển khai thành công. Các bên cần cùng nhau làm việc để giải quyết các vấn đề còn tồn tại.

6.2. Định Hướng Phát Triển Mô Hình VNEN Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến mô hình VNEN để phù hợp hơn với nhu cầu của học sinh và yêu cầu của xã hội. Việc này sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo dục và sự hài lòng của học sinh.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh đánh giá sự hài lòng của học sinh trung học cơ sở huyện châu đức tỉnh bà rịa vũng tàu đối với chất lượng dạy học theo mô hình trường học mới vnen

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong xã hội phong kiến, mặc dù không trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất và tạo ra của cải nhưng Sĩ (ý nói những người trí thức) được xếp ở thứ hạng cao nhất trong nhóm tứ dân (Sĩ, Nông, Công, Thương) điều này cho thấy tư tưởng trọng Nho giáo của người Việt trong xã hội phong kiến ngày xưa, đồng thời cho thấy người Việt ta từ xưa đã có truyền thống coi trọng việc học hành, khoa cử. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn quan tâm việc mở mang dân trí, chăm lo cho sự nghiệp giáo dục. Người đánh giá rất cao vai trò của giáo dục đối với sự hưng thịnh của đất nước, với nhiệm vụ cực kỳ trọng đại là nâng cao dân đức, mở mang dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài, là động lực của sự phát triển, đưa nước nhà tiến tới giàu mạnh, dân chủ, văn minh, sánh vai với các cường quốc năm châu. Thông qua giáo dục, mỗi cá nhân được bồi tụ thêm các kiến thức, nhận biết và phát triển tiềm năng của mình từ đó góp phần mang đến nhiều lợi ích hơn cho cộng đồng, xã hội, chính vì thế, làm thế nào để nâng cao chất lượng giáo dục luôn là mối quan tâm một cách đặc biệt không chỉ riêng ở Việt Nam.

Ở một số quốc gia trên thế giới, giáo dục thậm chí còn được coi là một quyền cơ bản và tất yếu của người dân. Tại Việt Nam sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội đang bước vào giai đoạn mới đầy khởi sắc điều đó đòi hỏi giáo dục phải đổi mới để đáp ứng các yêu cầu, sự vận động và phát triển của xã hội. Do đó, có thể nhận thấy rằng, giáo dục Việt Nam đang có những bước chuyển mình từ hình thức hành chánh sự nghiệp sang các hình thái khác được gọi chung là mô hình “dịch vụ giáo dục” Trước bối cảnh trên, ngày 4 tháng 11 năm 2013, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã ký ban hành nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban chấp hành Trung ương khóa XI (nghị quyết số 29-NQ/TW) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong đó nhấn mạnh các mục tiêu cụ thể là “Phấn đấu đến năm 2030, nền giáo dục Việt Nam đạt trình độ tiên tiến trong khu vực, trong đó chiến lược phát triển LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 kinh tế - xã hội giai đoạn 2011-2020 của Việt Nam đã xác định: Tập trung đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục quốc dân, gắn kết chặt chẽ phát triển nguồn nhân lực với phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ”. Việc đổi mới công tác quản lý giáo dục, đổi mới phương pháp giảng dạy ở các bậc học trên nền tảng tiếp thu, vận dụng các mô hình giáo dục tiên tiến đã và đang được các địa phương trên toàn quốc nói chung và huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa áp dụng theo Mô Hình Trường Học Mới – VNEN (sau đây gọi tắt là VNEN).

Mô hình VNEN được xây dựng trên nền tảng của mô hình trường học mới EN (Escuela Nueva) do bà Vicky Colbert sáng lập năm 2000 và đã được áp dụng thành công tại Colombia trong quá trình nâng cao chất lượng giáo dục tại đất nước này. Mô hình VNEN chính thức được triển khai từ tháng 1 năm 2013 được tổ chức hợp tác giáo dục toàn cầu tài trợ, ủy thác qua Ngân hàng Thế giới phối hợp với Bộ giáo dục đào tạo triển khai thí điểm cho 1.447 trường tiểu học của 63 tỉnh, thành phố. Sau ba năm triển khai mô hình trường học mới ở bậc Tiểu học đã mang lại một số điểm tích cực như: Tạo được môi trường giáo dục thân thiện, tạo điều kiện phát huy dân chủ trong học tập; Học sinh bước đầu có ý thức tự quản, tự giác trong học tập; hình thành thói quen làm việc theo nhóm, mạnh dạng trong giao tiếp và phản biện; tăng cường mối liên hệ giữa nhà trường với gia đình và xã hội; Việc tổ chức dạy học theo mô hình trường học mới đã mang lại không khí vui tươi, phấn khởi cho học sinh; Các em tiếp thu bài mới một cách chủ động, khả năng trao đổi, tranh luận, phản biện dần được hình thành, tăng cường mối liên hệ giữa học sinh với học sinh, học sinh với giáo viên, nhà trường với phụ huynh học sinh và cộng đồng. Tuy nhiên, khi Bộ Giáo dục nhân rộng mô hình trường học mới VNEN lên bậc học Trung học cơ sở (THCS), ngay lập tức gặp phải những trở ngại ngay chính các địa phương trước đó đã thực hiện thí điểm ở bậc Tiểu học.

Nhiều phụ huynh bày tỏ sự chống đối do lo ngại con mình không hiểu bài, không nắm được kiến thức cần thiết để vượt qua các kỳ thi; Nhiều giáo viên THCS vì nhiều lý do cũng bày tỏ quan điểm không ủng hộ việc áp dụng mô hình VNEN. Ở một số nơi, đã có ý kiến phản đối và đề nghị dừng thực hiện VNEN như ở Hà tỉnh, Hà Giang, Đăk-Lăk, Hà LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Giang, Hòa Bình, Khánh Hòa…; Tại thành phố Vũng Tàu, Ban chấp hành Đảng bộ đã thống nhất Quyết nghị chưa triển khai thực hiện mở rộng mô hình VNEN trên địa bàn thành phố và kiến nghị Hội đồng nhân dân tỉnh tạm dừng triển khai để đánh giá lại kết quả thực hiện do còn nhiều phụ huynh không an tâm và phản đối. Tình hình phản đối cũng diễn ra tại các địa phương khác trong tỉnh như TP Bà Rịa, huyện Đất Đỏ, huyên Tân Thành, Xuyên Mộc… Trong tỉnh có ở huyện Châu Đức ít gặp trở ngại nhất và là địa phương duy nhất vẫn tiếp tục triển khai mô hình trường học mới VNEN cho 100% trường THCS trên toàn huyện. Trước tình hình đó, HĐND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đã chất vấn Sở Giáo dục về việc “Có nên tiếp tục áp dụng mô hình này tại địa phương không?” song câu trả lời là chưa cụ thể vì từ khi triển khai đến nay Sở Giáo dục tỉnh chưa có bất cứ một công trình nghiên cứu khoa học nào để đánh giá việc áp dụng mô hình trên cũng như làm cơ sở cho các quyết định phù hợp theo yêu cầu của HĐND tỉnh.

Từ những lí do thực tiễn trên, tác giả quyết định tiến hành thực hiện đề tài “Đánh giá sự hài lòng của học sinh THCS ở huyện Châu Đức tỉnh Bà Ria-Vũng Tàu cho việc dạy học theo mô hình VNEN" với mong muốn góp phần giúp sở Giáo dục đào tạo (GDĐT) có căn cứ khoa học tin cậy để tham mưu cho lãnh đạo UBND tỉnh trả lời trước HĐND tỉnh về việc triển khai hay không triển khai mô hình trường học mới ở các địa phương trong tỉnh trong những năm học tới, đồng thời giúp các bên liên quan có cái nhìn toàn diện về vấn đề này để đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của người dân đối với vấn đề nêu. 2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu nhằm thực hiện các mục tiêu sau: 1. Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học sinh THCS đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức. Đề xuất những kiến nghị, giải pháp về việc áp dụng giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức và ở tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Để đạt được các mục tiêu đã nêu trên, đề tài cần trả lời được các câu hỏi nghiên cứu cụ thể gồm: 1. Thực trạng sự hài lòng của học sinh THCS đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức là như thế nào? Mức độ hài lòng của học sinh đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới hiện nay ra sao? 2. Mô hình trường học mới VNEN có mang lại hiệu quả như kỳ vọng của các nhà quản lý giáo dục không? Những kiến nghị, giải pháp của tác giả để việc áp dụng giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức và ở tỉnh Bà Ria-Vũng Tàu đạt hiệu quả cao nhất? 1. 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ▪ Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của học sinh đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

▪ Phạm vi nghiên cứu: lựa chọn thực hiện nghiên cứu ở 18 trường THCS công lập với hơn 10.000 học sinh tại Châu Đức. ▪ Đối tượng điều tra: học sinh đang theo học mô hình trường học mới VNEN ở 18 trường THCS công lập nêu trên. ▪ Nội dung đề tài: Tập trung nghiên cứu sự hài lòng đối với chương trình giáo dục theo mô hình trường học mới VNEN nhìn từ góc độ của học sinh. ▪ Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 07 năm 2017 đến tháng 11 năm 2017.

4 Phương pháp nghiên cứu Để trả lời được những câu hỏi nghiên cứu, đề tài được thực hiện qua hai giai đoạn nghiên cứu cụ thể như sau: Giai đoạn nghiên cứu khám phá: Kỹ thuật thảo luận nhóm được sử dụng trong nghiên cứu này đối với nhóm đối tượng khảo sát là học sinh các trường THCS, thầy cô quản lý và các giáo viên có kinh nghiệm thực tế đã triển khai, giảng dạy theo mô LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 hình trường học mới để hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Bảng câu hỏi khảo sát được hình thành theo cách: Bảng câu hỏi nguyên gốc -> Thảo luận nhóm (chuyên gia và hoc sinh) -> Điều chỉnh -> Bảng câu hỏi khảo sát. Nghiên cứu chính thức: thực hiện thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật thu thập dữ liệu bằng phỏng vấn trực tiếp với bảng câu hỏi khảo sát cho các học sinh đã học theo mô hình trường học mới từ hai năm trở lên tại các trường THCS tại huyện Châu Đức tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (18 trường). Mẫu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên với kích thước mẫu là 180 học sinh.

Phương pháp xử lý dữ liệu: dữ liệu thu thập về sẽ được xử lý trên phần mềm SPSS. Sử dụng phương pháp phân tích độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và phân tích nhân tố EFA để kiểm định mức độ tin cậy của thang đo và sự hội tụ của các biến. Ngoài ra, sử dụng các thống kê mô tả để đo lường các thành phần thang đo, các thông tin như: độ tuổi, giới tính, lớp học của đối tượng khảo sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ