Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế tri thức, chất lượng giáo dục đại học là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực quốc gia. Hiện nay, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam gồm 236 trường đại học và học viện (bao gồm 171 trường công lập, 60 trường tư thục và dân lập, cùng 5 trường có 100% vốn nước ngoài). Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng cơ sở đào tạo tạo nên cuộc cạnh tranh tuyển sinh gay gắt, đặt ra bài toán cấp bách về việc nâng cao chất lượng đào tạo để giải quyết nghịch lý cung vượt cầu nhưng doanh nghiệp vẫn thiếu hụt nhân lực tay nghề cao.

Khoa Quốc tế trực thuộc Đại học Thái Nguyên được thành lập theo Quyết định số 467/QĐ-ĐHTN ngày 16/6/2011, giữ vai trò tiên phong trong việc đào tạo 4 chương trình tiên tiến nhập khẩu từ Vương quốc Anh. Với quy mô đào tạo 471 sinh viên tại thời điểm nghiên cứu và tiếp nhận gần 200 tân sinh viên nhập học hàng năm, việc duy trì sức hút tuyển sinh phụ thuộc sống còn vào sự hài lòng của người học. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Đức Trường tập trung đo lường mức độ thỏa mãn của sinh viên đối với dịch vụ đào tạo tại đơn vị, nhận diện các nhân tố tác động then chốt và đề xuất giải pháp đồng bộ. Nghiên cứu khảo sát sơ cấp được triển khai trong tháng 5/2020 trên cơ sở đối chiếu dữ liệu thứ cấp năm 2020. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp bộ chỉ số đo lường tin cậy giúp lãnh đạo nhà trường tối ưu hóa nguồn lực, phấn đấu nâng tỷ lệ sinh viên hài lòng tổng thể lên trên 85% và khẳng định vị thế trung tâm đào tạo hội nhập quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp các lý thuyết chất lượng dịch vụ kinh điển. Trước hết, mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Gronroos (1982) phân định chất lượng dịch vụ thành hai cấu phần: những gì khách hàng nhận được (kết quả kỹ thuật) và phương thức cung cấp dịch vụ (chất lượng chức năng). Tiếp đó, mô hình 5 khoảng cách và thang đo SERVQUAL gồm 5 thành phần do Parasuraman và các cộng sự (1988) phát triển giữ vai trò xương sống, bao gồm: Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Để phù hợp với đặc thù đánh giá nhận thức sau trải nghiệm, mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) được vận dụng nhằm khẳng định mức độ cảm nhận thực tế của sinh viên là thước đo phản ánh chất lượng tối ưu nhất.

Bên cạnh đó, nghiên cứu làm sáng tỏ các khái niệm trọng tâm: dịch vụ đào tạo đại học là loại hình dịch vụ phức hợp có tính vô hình, không đồng nhất và không thể tích trữ; khách hàng trong trường đại học được tiếp cận theo góc nhìn hiện đại của Kanji và Tambi (1999), trong đó sinh viên đóng vai trò kép vừa là khách hàng sử dụng dịch vụ trực tiếp, vừa là sản phẩm đầu ra của quá trình đào tạo; sự hài lòng của sinh viên theo Oliver (1997) là trạng thái cảm xúc tích cực nảy sinh khi kết quả đào tạo thực tế đáp ứng hoặc vượt trên mức kỳ vọng ban đầu.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo kiểm định chất lượng, báo cáo công tác học sinh sinh viên năm 2020 của Khoa Quốc tế. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát tiêu chuẩn hóa với 34 biến quan sát đo lường 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng chung.

Tổng thể nghiên cứu bao gồm 471 sinh viên đang học tập tại khoa. Áp dụng công thức tính kích thước mẫu của Fely David (2005) với độ tin cậy 95% (tương ứng Z = 1.96) và biên độ sai số d = 0.05, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 212 sinh viên. Tác giả đã phát ra 220 phiếu và thu về 217 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 98.6%, loại bỏ 3 phiếu lỗi). Phương pháp chọn mẫu phân tầng theo khóa học (Năm 1: 75 phiếu, Năm 2: 62 phiếu, Năm 3: 48 phiếu, Năm 4: 35 phiếu) và theo khối ngành kết hợp ngẫu nhiên đơn giản được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho toàn bộ tổng thể. Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu lớn hơn 0.60), phân tích nhân tố khám phá EFA (với chỉ số KMO lớn hơn 0.50) và phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter. Phương pháp này được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc loại bỏ biến quan sát không đạt yêu cầu, kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến và lượng hóa chính xác độ mạnh yếu của từng nhân tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 217 mẫu khảo sát hợp lệ đã mang lại những phát hiện quan trọng có giá trị khoa học vững chắc:

Thứ nhất, kiểm định độ tin cậy cho thấy toàn bộ các thang đo đều đạt chuẩn cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0.765 đến 0.882, không có biến quan sát nào bị loại. Phân tích nhân tố khám phá EFA đạt chỉ số KMO là 0.842, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao (Sig nhỏ hơn 0.001) và tổng phương sai trích đạt trên 60%, khẳng định cấu trúc các thang đo hoàn toàn tương thích với dữ liệu thực tế.

Thứ hai, phương trình hồi quy tuyến tính bội xác định cả 5 nhân tố đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung của người học (R bình phương điều chỉnh đạt 0.584, tức 58.4% sự biến thiên của lòng hài lòng được giải thích bởi mô hình). Trong đó, Mức độ đáp ứng (hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0.312) và Cơ sở vật chất (Beta đạt 0.285) là hai nhân tố có sức ảnh hưởng mạnh nhất, vượt trội hơn so với Mức độ tin cậy (Beta đạt 0.198), Sự đồng cảm (Beta đạt 0.165) và Năng lực phục vụ (Beta đạt 0.142).

Thứ ba, điểm trung bình đánh giá chung của sinh viên về chất lượng dịch vụ đạt 3.74 trên thang đo Likert 5 điểm (ở mức khá). Khi so sánh giữa các nhóm đối tượng, sinh viên khóa mới (năm 1 và năm 2) có mức độ thỏa mãn cao hơn sinh viên năm cuối (năm 3 và năm 4) khoảng 9.4%, chủ yếu do kỳ vọng về cơ hội việc làm và điều kiện thực tập thực tế của sinh viên sắp tốt nghiệp khắt khe hơn.

Thứ tư, tiêu chí năng lực phục vụ của đội ngũ chuyên viên hành chính ghi nhận điểm số trung bình thấp nhất, chỉ đạt 3.45 trên thang điểm 5.0, trong khi các tiêu chí về trình độ chuyên môn của giảng viên đạt mức cao vượt bậc là 4.15 điểm.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm có thể được mô hình hóa trực quan qua hệ thống bảng biểu và đồ thị phân tích. Biểu đồ cột so sánh điểm trung bình phản ánh rõ nét sự phân hóa giữa 5 nhân tố: các khía cạnh liên quan đến học thuật nhận được phản hồi rất tích cực, trong khi các phương diện hỗ trợ hành chính và hạ tầng thực hành còn nhiều điểm nghẽn. Bảng ma trận xoay EFA chỉ ra các nhóm biến hội tụ chặt chẽ, và biểu đồ tán xạ phân tán hồi quy minh họa xu hướng tuyến tính rõ rệt giữa chất lượng dịch vụ cảm nhận và thái độ trung thành của người học.

Nguyên nhân chính của thực trạng trên bắt nguồn từ việc Khoa Quốc tế sử dụng chương trình đào tạo nhập khẩu chuẩn Anh Quốc, giảng viên có chuyên môn tốt và phương pháp sư phạm hiện đại. Tuy nhiên, đơn vị vẫn gặp hạn chế về phòng thực hành máy tính chuyên dụng và cơ sở dữ liệu số tại trung tâm học liệu. Bên cạnh đó, tác phong giải quyết thủ tục học vụ của một số cán bộ chưa thực sự chuyên nghiệp, làm nảy sinh khoảng cách số 3 trong mô hình Parasuraman giữa tiêu chuẩn chất lượng cam kết và thực tế cung ứng dịch vụ. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Phạm Thị Liên (2016) tại Đại học Quốc gia Hà Nội, khẳng định rằng chương trình giảng dạy và năng lực phục vụ của bộ máy nhân viên luôn giữ vai trò tiên quyết chi phối nhận thức của sinh viên đại học.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng tại đơn vị, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên:

Thứ nhất, nâng cấp toàn diện cơ sở vật chất và hệ thống học liệu số. Ban Chủ nhiệm Khoa phối hợp cùng Đại học Thái Nguyên tiến hành rà soát, đầu tư mới 100% hệ thống máy chiếu, điều hòa cho các phòng học lý thuyết và nâng cấp đường truyền internet cáp quang lên tốc độ tối thiểu 500 Mbps trong năm 2023. Đồng thời, liên kết bổ sung vào Trung tâm Học liệu ít nhất 500 đầu sách chuyên ngành tiếng Anh mới nhất, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ sinh viên hài lòng về cơ sở vật chất từ mức hiện tại lên trên 85% trước năm 2024.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình dịch vụ một cửa và nâng cao kỹ năng phục vụ của chuyên viên hành chính. Bộ phận Quản trị - Hành chính cần ban hành bộ quy chuẩn ứng xử chuyên nghiệp, tổ chức 2 khóa tập huấn kỹ năng giao tiếp và xử lý xung đột hàng năm cho 100% cán bộ phục vụ đào tạo. Triển khai phần mềm quản lý học vụ trực tuyến tích hợp để giảm 40% thời gian xử lý các thủ tục giấy tờ, phấn đấu nâng điểm hài lòng về năng lực chuyên viên từ 3.45 lên tối thiểu 4.2 trên thang điểm 5.0 trong vòng 12 tháng.

Thứ ba, cải tiến phương pháp giảng dạy và tăng cường tính ứng dụng của chương trình học. Các bộ môn chuyên ngành triển khai đổi mới bài giảng theo hướng lấy người học làm trung tâm, gia tăng thời lượng thảo luận tình huống và thực hành nghề nghiệp lên mức tối thiểu 30% tổng số tiết học trong giai đoạn 2023 - 2024. Giảng viên cần công khai thang điểm chi tiết, giải đáp thắc mắc bài thi trong vòng 72 giờ nhằm duy trì chỉ số tin cậy học thuật trên 4.3 điểm.

Thứ tư, mở rộng hợp tác chiến lược với mạng lưới doanh nghiệp. Tổ Hợp tác Quốc tế và Quan hệ Doanh nghiệp chủ trì ký kết thỏa thuận hợp tác với tối thiểu 15 doanh nghiệp đa quốc gia và tập đoàn kinh tế lớn trong giai đoạn 2023 - 2025. Hoạt động này nhằm đảm bảo 100% sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 được tham quan thực tế hoặc thực tập chuyên môn, nâng tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành sau 6 tháng tốt nghiệp đạt trên 90%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm thứ nhất là Ban Giám hiệu, lãnh đạo các khoa đào tạo quốc tế tại 236 trường đại học trên toàn quốc. Các nhà quản lý giáo dục có thể sử dụng bộ khung 5 nhân tố để nhận diện chính xác kỳ vọng của sinh viên, từ đó hoạch định chính sách đầu tư nguồn lực trọng tâm và thiết lập hệ thống chỉ số KPI đo lường chất lượng dịch vụ định kỳ hàng năm.

Nhóm thứ hai là cán bộ phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục. Bộ công cụ khảo sát gồm 34 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy trong luận văn là tài liệu tham chiếu chuẩn mực để các đơn vị tinh chỉnh phiếu lấy ý kiến phản hồi của người học, phục vụ đắc lực cho công tác tự đánh giá và kiểm định chất lượng theo chuẩn Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như chuẩn quốc tế AUN-QA.

Nhóm thứ ba là giảng viên, nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh và Quản lý giáo dục. Luận văn cung cấp khung phương pháp luận định lượng mẫu mực, từ quy trình chọn mẫu phân tầng đến kỹ thuật xử lý hồi quy trên dữ liệu 217 sinh viên, đóng vai trò tài liệu đối chiếu cho các công trình nghiên cứu hàn lâm tiếp theo.

Nhóm thứ tư là học viên cao học và sinh viên đại học khối ngành kinh tế. Luận văn là hình mẫu trực quan giúp người học nắm bắt phương pháp chuyển hóa các mô hình lý thuyết phức tạp (SERVQUAL, SERVPERF) thành công cụ giải quyết bài toán quản trị thực tế tại một cơ sở đào tạo cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Cỡ mẫu 217 sinh viên có đảm bảo tính đại diện khoa học cho Khoa Quốc tế không? Cỡ mẫu 217 sinh viên hoàn toàn đảm bảo tính đại diện thống kê vững chắc. Với tổng thể 471 sinh viên tại thời điểm nghiên cứu, công thức tính mẫu xác suất của Fely David (2005) ở độ tin cậy 95% và sai số 0.05 yêu cầu tối thiểu 212 mẫu. Số lượng 217 phiếu hợp lệ vượt mức tối thiểu quy định và được phân bổ theo phương pháp phân tầng đại diện đúng tỷ lệ từng khóa học.

Sự khác biệt cốt lõi giữa thang đo SERVQUAL và SERVPERF trong luận văn là gì? Thang đo SERVQUAL của Parasuraman đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên hiệu số giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế thông qua hai bộ câu hỏi riêng biệt. Trong khi đó, mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor chỉ đo lường duy nhất mức độ cảm nhận thực tế của sinh viên sau khi trải nghiệm dịch vụ. Luận văn kế thừa 5 thành phần của SERVQUAL nhưng vận dụng cách tiếp cận của SERVPERF để bảng hỏi ngắn gọn và chính xác hơn.

Tại sao nhân tố Mức độ đáp ứng lại có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên? Trong môi trường đào tạo quốc tế, sinh viên đóng học phí cao và đòi hỏi phản hồi thông tin nhanh chóng. Nhân tố Mức độ đáp ứng với hệ số Beta đạt 0.312 phản ánh năng lực giải đáp thắc mắc bài giảng của giảng viên, tốc độ cập nhật thông tin học vụ và khả năng điều chỉnh nội dung học tập theo thực tế thị trường. Khi nhà trường phản hồi linh hoạt, mức độ thỏa mãn của người học sẽ tăng trưởng nhanh nhất.

Biện pháp nào khả thi nhất để khắc phục điểm số 3.45 của bộ phận chuyên viên phục vụ? Nhà trường cần số hóa 100% các thủ tục cấp bảng điểm, giấy xác nhận sinh viên thông qua cổng thông tin trực tuyến nhằm cắt giảm sự phụ thuộc vào thủ tục trực tiếp. Đồng thời, tổ chức đánh giá sự hài lòng đối với từng nhân viên định kỳ mỗi học kỳ và gắn kết quả này với chỉ số khen thưởng, thi đua hàng năm để tạo động lực nâng cao thái độ phục vụ.

Kết quả của luận văn có thể áp dụng rộng rãi cho các đơn vị đào tạo khác không? Mô hình nghiên cứu và bộ chỉ số 34 biến quan sát có tính tổng quát hóa cao, hoàn toàn có thể nhân rộng tại các khoa quốc tế và các trường đại học thành viên thuộc hệ thống đại học vùng. Mỗi cơ sở đào tạo chỉ cần điều chỉnh tỷ trọng các biến quan sát cho phù hợp với quy mô tuyển sinh và đặc thù ngành nghề đào tạo của đơn vị mình.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua 5 kết quả đóng góp cốt lõi:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ đào tạo đại học dựa trên sự tích hợp các mô hình quốc tế uy tín.
  • Thu thập và xử lý thành công bộ dữ liệu khảo sát thực chứng từ 217 sinh viên tại Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên với độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị phân tích nhân tố EFA đạt chuẩn khoa học.
  • Xác định rõ thứ tự ảnh hưởng của 5 nhân tố then chốt, trong đó Mức độ đáp ứng và Cơ sở vật chất là hai động lực chính quyết định 58.4% sự biến thiên của mức độ hài lòng.
  • Vạch rõ điểm nghẽn thực tế tại khâu phục vụ hành chính với điểm số trung bình còn khiêm tốn ở mức 3.45 điểm.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi với lộ trình cụ thể từ năm 2023 đến 2025, gắn liền mục tiêu cải thiện hạ tầng số và năng lực phục vụ.

Kế hoạch hành động tiếp theo trong giai đoạn 2023 - 2025 đòi hỏi Ban Chủ nhiệm Khoa Quốc tế phải quyết liệt triển khai hệ thống dịch vụ một cửa điện tử và mở rộng mạng lưới liên kết với 15 doanh nghiệp đối tác, phấn đấu nâng tỷ lệ sinh viên hài lòng chung đạt mức trên 85%. Các nhà quản lý giáo dục hãy chủ động áp dụng ngay bộ tiêu chí đo lường của luận văn để đánh giá chất lượng dịch vụ nội bộ, biến phản hồi của người học thành đòn bẩy nâng cao uy tín và phát triển bền vững thương hiệu nhà trường.