Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tổ chức, các yếu tố về tài chính, công nghệ và cơ sở vật chất có thể được đầu tư và trang bị, nhưng nhân tố con người giữ vai trò vận hành, tạo ra giá trị và quyết định sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp. Quản trị nhân lực là lĩnh vực tổng hòa giữa tính khoa học và nghệ thuật điều hành con người, chịu sự chi phối của các yếu tố tâm lý, xã hội và môi trường kinh doanh biến động. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung ứng lao động cho các nhà máy sản xuất trực thuộc doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), công tác quản lý con người đòi hỏi tính chuyên môn và mức độ thích ứng cao nhằm duy trì nguồn lực ổn định.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, các học thuyết quản trị nhân lực phương Đông, phương Tây, triết lý cải tiến liên tục Kaizen và xu hướng quản trị trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Nhân lực Quốc gia DAHASHI thông qua các nghiệp vụ tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và bố trí lao động giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đánh giá sự tương thích cũng như khoảng cách giữa lý thuyết quản trị và thực tiễn triển khai tại công ty, từ đó xác định tác động của các yếu tố khác biệt này đến kết quả sản xuất kinh doanh.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản trị nhân lực tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Nhân lực Quốc gia DAHASHI.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại phòng Tổ chức hành chính lao động tiền lương và các bộ phận quản lý lao động của công ty tại trụ sở (Đông Anh, Hà Nội) cùng các địa bàn cung ứng nhân lực chính (Khu công nghiệp Bắc Thăng Long, Khu công nghiệp Quang Minh, Nhà máy Honda Vĩnh Phúc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự và biến động lao động được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết, mô hình và nguyên lý quản trị sau:

  • Khái niệm và chức năng quản trị nhân lực: Khung 7 nội dung cơ bản gồm hoạch định nguồn nhân lực, phân tích công việc, tuyển dụng, bố trí sử dụng, đào tạo và phát triển, đánh giá thực hiện công việc, thù lao và phúc lợi.
  • Học thuyết quản trị phương Đông: Khái lược tư tưởng "Đức trị" của Khổng Tử và "Pháp trị" của Hàn Phi Tử.
  • Học thuyết quản trị phương Tây:
    • Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor (1960): Thuyết X với giả định tiêu cực về bản tính con người, định hướng quản lý nghiêm khắc, kiểm soát hành vi thông qua khen thưởng và trừng phạt; Thuyết Y với giả định tích cực về tiềm năng con người, khuyến khích tự điều khiển và kết hợp mục tiêu cá nhân với mục tiêu tổ chức.
    • Thuyết Z của William Ouchi (công bố thập niên 1970 - 1980): Mô hình quản lý kiểu Nhật Bản, chú trọng gia tăng lòng trung thành bằng cam kết làm việc lâu dài (tuyển dụng suốt đời), ra quyết định tập thể, chia sẻ trách nhiệm và quan tâm toàn diện đến đời sống người lao động.
  • Triết lý Kaizen và phương pháp 5S: Nguyên lý cải tiến liên tục quy trình làm việc, loại bỏ lãng phí, nâng cao năng suất; quy trình 5S gồm Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc), Shitsuke (Sẵn sàng).
  • Bối cảnh Công nghiệp 4.0: 6 định hướng quản trị nhân lực thích ứng gồm sẵn sàng thay đổi, mục tiêu rõ ràng, nắm rõ năng lực nhân viên, thực hiện chính sách công bằng, xây dựng môi trường làm việc hiệu quả và ứng dụng phần mềm công nghệ quản lý nhân sự.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm:

  • Phương pháp quan sát thực tế và thảo luận trực tiếp: Tham gia thực tế vào các phần việc cụ thể tại phòng ban trong kỳ thực tập (hỗ trợ quy trình tuyển dụng, theo dõi bảng lương, ghi nhận khó khăn của công nhân tại nhà máy); trao đổi với cán bộ làm công tác quản trị để nhận diện khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo của phòng Tổ chức hành chính lao động tiền lương và phòng Tài chính - Kế toán về kết quả kinh doanh, quỹ lương, biến động nhân sự giai đoạn 2018 - 2020.
  • Phương pháp phân tích tài liệu: Nghiên cứu giáo trình, văn bản quy định nội bộ và các tài liệu chuyên ngành liên quan đến quản trị nhân sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị nhân lực

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về tài nguyên nhân lực và quản trị nhân lực, khẳng định nhân lực là yếu tố cốt lõi giúp phân biệt sự thành bại của doanh nghiệp do không thể sao chép hay mua bán cơ học như máy móc. Tác giả phân tích nội dung của 7 mắt xích trong chu trình nhân sự, đồng thời đặt các học thuyết quản trị vào tiến trình phát triển lịch sử để so sánh:

Tiêu chí Học thuyết X (Douglas McGregor) Học thuyết Y (Douglas McGregor) Học thuyết Z (William Ouchi)
Giả định về con người Lười biếng, thiếu chí tiến thủ, trốn tránh trách nhiệm, chống đối đổi mới. Tự giác, coi lao động là nhu cầu tự nhiên, có tiềm năng sáng tạo nếu được thỏa mãn cá nhân. Trung thực, coi trọng lòng tự trọng, sự hòa hợp, gắn bó với tổ chức khi được bảo đảm lợi ích.
Phương thức quản lý Kiểm soát chặt chẽ, chỉ huy trực tiếp, áp dụng kỷ luật nghiêm khắc kết hợp khen thưởng. Ủy quyền, phân cấp, gắn mục tiêu cá nhân vào mục tiêu tổ chức, khuyến khích tự đánh giá. Ra quyết định tập thể, trách nhiệm tập thể, cam kết làm việc lâu dài, quan tâm toàn diện đời sống.
Hạn chế chính Nhìn nhận máy móc, phiến diện, thiếu tin tưởng nhân viên, dễ gây tâm lý chống đối. Nguy cơ buông lỏng quản lý nếu tổ chức chưa đủ trình độ phát triển và tính kỷ luật. Dễ tạo ra sức ỳ, bảo thủ trong nhân viên, phản ứng chậm trước các biến động lớn.

Chương này cũng phân tích triết lý Kaizen thông qua định nghĩa cải tiến liên tục quá trình làm việc, nêu các dẫn chứng về số lượng sáng kiến tại Tập đoàn Toyota (10 - 12 ý tưởng/nhân viên/năm) và Toyota Lexus (100 ý tưởng/nhân viên/năm). Phân tích phương pháp 5S chỉ ra vai trò của việc tiêu chuẩn hóa môi trường làm việc nhằm nâng cao năng suất. Đối với thời đại 4.0, tác giả phân tích sự chuyển dịch từ quản trị truyền thống sang việc áp dụng phần mềm chấm công, quản lý tiến độ và đánh giá minh bạch kết quả công việc.

Chương 2: Thực tiễn quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Nhân lực Quốc gia DAHASHI

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Nhân lực Quốc gia DAHASHI (thành lập ngày 07/08/2009, trụ sở chính tại Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội, do ông Nguyễn Quốc Đoàn làm Giám đốc). Doanh nghiệp chuyên cung cấp lao động chính thức, thời vụ và cho thuê lại lao động tại các khu công nghiệp miền Bắc như KCN Bắc Thăng Long (cung ứng cho SEI Việt Nam, Panasonic, Fukoku), KCN Quang Minh, KCN Vsip Bắc Ninh và Nhà máy Honda Vĩnh Phúc. Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh, Phó Giám đốc sản xuất cùng 5 phòng ban chức năng (Marketing, Kế hoạch, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh, Vật tư) và các bộ phận phụ trách từng địa bàn khu công nghiệp.

Thực trạng nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 được thể hiện qua các số liệu thống kê:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần Triệu đồng 275.713 374.271 439.081
Tổng quỹ thu nhập Triệu đồng 85.532 94.053 119.409
Lợi nhuận Triệu đồng 12.263 16.837 18.000
Thu nhập bình quân Nghìn đồng/người 2.964 3.118 3.700
Lao động đầu kỳ Người 2.425 2.668 2.788
Lao động tăng trong kỳ Người 993 1.192 1.393
Lao động giảm trong kỳ Người 873 1.048 1.057
Lao động cuối kỳ Người 2.668 2.778 3.211

Về cơ cấu lao động tại thời điểm báo cáo (tổng quy mô 3.211 người):

  • Phân bố theo giới tính: Lao động nữ chiếm đa số với 2.485 người (tỷ trọng 72,39%), lao động nam chiếm 726 người (tỷ trọng 22,61%). Sự chênh lệch này xuất phát từ đặc thù sản xuất linh kiện điện tử đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn.
  • Phân bố theo độ tuổi: Độ tuổi 18 - 29 chiếm 1.853 người (57,71%); từ 30 - 39 tuổi chiếm 1.000 người (31,14%); từ 40 - 49 tuổi chiếm 306 người (9,53%); từ 50 - 59 tuổi chiếm 52 người (1,62%).
  • Phân bố theo trình độ học vấn: Lao động phổ thông (trình độ cấp 3) chiếm tỷ trọng áp đảo với 2.872 người (89,44%); trung cấp có 177 người (5,51%); trình độ cao đẳng và đại học chỉ có 162 người (5,05%).

Tác giả đi sâu phân tích việc ứng dụng các lý thuyết quản trị vào thực tiễn doanh nghiệp:

  • Công tác tuyển dụng: Sử dụng cả nguồn nội bộ và bên ngoài. Ứng dụng Thuyết Z qua định hướng gắn bó lâu dài; vận dụng Kaizen trong việc sàng lọc hồ sơ, loại bỏ ứng viên không phù hợp nhằm giảm chi phí tuyển dụng lãng phí.
  • Công tác đào tạo và phát triển: Quy trình gồm 4 bước (Đánh giá thực trạng nhân viên -> Dự báo nhu cầu -> Xây dựng chính sách đào tạo -> Thực hiện phương pháp đào tạo). Công ty tổ chức hơn 100 khóa học nội bộ, bình quân nhân viên trợ giúp sản xuất được đào tạo khoảng 35 giờ/năm. Áp dụng nguyên tắc "Mọi người đều phát biểu", lập nhóm kiểm tra chất lượng và luân chuyển vị trí để khắc phục sự nhàm chán.
  • Chính sách đãi ngộ: Đãi ngộ phi tài chính chú trọng xóa bỏ rào cản phân cấp (cán bộ và công nhân cùng mặc đồng phục áo trắng, quần đen, mũ xanh/trắng, chung nhà ăn và bãi đỗ xe; văn phòng đặt cách nhà máy 2 - 3 km để bám sát thực tế; tổ chức "Ngày hội gia đình DAHASHI"). Đãi ngộ tài chính kết hợp học thuyết X và Kaizen: thưởng sáng kiến đạt 300 điểm với giá trị gấp 10 lần; tiền thưởng lễ 30/4 - 1/5 và 2/9 mức 500.000 đồng/dịp; đóng đầy đủ BHXH, BHYT, BHTN theo mức lương thực tế; áp dụng quy chế thưởng phạt minh bạch.

Chương 3: Đánh giá kết quả đạt được và giải pháp nâng cao công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty

Chương 3 tổng kết các nhân tố thuộc môi trường bên trong (văn hóa doanh nghiệp, tài chính) và môi trường bên ngoài (tác động tiêu cực của dịch Covid-19, lạm phát và chỉ số giá tiêu dùng năm 2020 tăng trên 15%, sự bất ổn của thị trường lao động KCN). Tác giả nhận diện các mặt tồn tại lớn: tỷ lệ lao động nghỉ việc năm 2020 lên tới 1.057 người (chiếm gần 30% tổng số lao động); tỷ lệ lao động phổ thông chưa qua đào tạo chiếm tới 89,44% dẫn đến gánh nặng chi phí đào tạo lại; chế độ phúc lợi dành cho lao động lớn tuổi chưa cao.

Từ các tồn tại trên, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực:

  1. Giải pháp cho công tác phân tích công việc: Xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc rõ ràng cho từng vị trí.
  2. Giải pháp cho công tác hoạch định nguồn nhân lực: Dự báo chính xác nhu cầu lao động theo từng hợp đồng cung ứng ký kết với đối tác FDI.
  3. Giải pháp cho công tác tuyển dụng nhân lực: Đa dạng hóa nguồn tuyển, thiết lập tiêu chí sàng lọc chặt chẽ nhằm giảm tỷ lệ bỏ việc sớm.
  4. Giải pháp cho công tác đào tạo và phát triển: Tăng cường liên kết với các trường dạy nghề, tối ưu hóa thời lượng 35 giờ đào tạo/năm theo sát nghiệp vụ nhà máy.
  5. Giải pháp duy trì nguồn nhân lực ổn định: Cải thiện điều kiện lao động, hỗ trợ tâm lý công nhân nữ, giảm thiểu biến động nhân sự.
  6. Giải pháp đánh giá thành tích công tác: Chuẩn hóa thang đo đánh giá, phát huy vai trò của ủy ban đánh giá nhân sự lưu động.
  7. Giải pháp cải tiến chế độ tiền lương, tiền thưởng: Điều chỉnh thu nhập bình quân theo kịp biến động chi phí sinh hoạt, mở rộng thang thưởng hiệu quả công việc.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, khóa luận phản ánh bức tranh sản xuất kinh doanh và quản trị nhân sự của Công ty DAHASHI qua các số liệu có thực:

  • Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng: năm 2018 đạt 275,713 tỷ đồng; năm 2019 tăng 36% lên mức 374,271 tỷ đồng; năm 2020 tăng 17% đạt 439,081 tỷ đồng. Lợi nhuận doanh nghiệp tăng từ 12,263 tỷ đồng (2018) lên 16,837 tỷ đồng (2019) và đạt 18,000 tỷ đồng (2020).
  • Thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 2,964 triệu đồng/người/tháng (2018) lên 3,118 triệu đồng (2019) và đạt 3,700 triệu đồng (2020).
  • Quy mô nhân lực cuối kỳ tăng trưởng qua các năm, từ 2.668 người (2018) lên 2.778 người (2019) và đạt 3.211 người (2020).
  • Khóa luận làm rõ mô hình dung hòa giữa lý thuyết quản lý phương Tây (Thuyết X, Thuyết Y) và triết lý quản trị Nhật Bản (Thuyết Z, Kaizen, 5S) trong môi trường cung ứng lao động công nghiệp tại Việt Nam.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chỉ ra những mâu thuẫn đặc thù của ngành cung ứng lao động: Dù công ty theo đuổi triết lý "tuyển dụng suốt đời" theo Thuyết Z và áp dụng Kaizen, nhưng thực tế tỷ lệ nghỉ việc năm 2020 vẫn ở mức rất cao (1.057 người rời doanh nghiệp, tương đương gần 30% tổng số lao động). Nghiên cứu cho thấy các chính sách văn hóa doanh nghiệp chỉ phát huy tác dụng khi kết hợp đồng bộ với giải pháp tài chính và đào tạo kỹ năng nghề cho lực lượng 89,44% lao động phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nhất định phản ánh trực tiếp từ phạm vi và phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Hạn chế: Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cung ứng nhân lực cụ thể (Công ty TNHH Nhân lực Quốc gia DAHASHI), số liệu tập trung vào các phòng chức năng nội bộ giai đoạn 2018 - 2020. Các đánh giá về tâm lý, năng lực công nhân chủ yếu dựa trên quan sát thực tập và thảo luận nội bộ, chưa thực hiện khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi điều tra có kiểm định thống kê.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi khảo sát so sánh trên nhiều doanh nghiệp cung ứng lao động khác tại các khu công nghiệp phía Bắc; bổ sung phương pháp phân tích định lượng (hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định nghỉ việc của công nhân KCN); nghiên cứu chuyên sâu các giải pháp chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu nhân sự trước các tác động kéo dài của đại dịch và biến động kinh tế vĩ mô.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động, Kế hoạch phát triển: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về cơ cấu lao động phân loại chi tiết theo độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn tại các khu công nghiệp miền Bắc (Bắc Thăng Long, Quang Minh, Vĩnh Phúc).
  • Người làm công tác nhân sự tại các công ty cung ứng và cho thuê lại lao động: Phần mô tả thực tiễn ứng dụng Thuyết Z (xóa bỏ rào cản phân cấp giữa quản lý và công nhân, bình đẳng trong sinh hoạt nhà máy), phương pháp nhóm chất lượng và cơ chế thưởng điểm sáng kiến Kaizen (300 điểm nhân hệ số 10) là tài liệu tham khảo trực tiếp cho việc xây dựng quy chế nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ học vấn của người lao động tại DAHASHI có điểm gì đáng lưu ý?
Số liệu thống kê tại Bảng 2.5 cho thấy cơ cấu lao động tại công ty mất cân đối lớn: lao động phổ thông (trình độ cấp 3) chiếm đến 89,44% (2.872 người), trình độ trung cấp chiếm 5,51% (177 người), trong khi lao động có trình độ cao đẳng và đại học chỉ chiếm 5,05% (162 người). Điều này buộc doanh nghiệp phải tự tổ chức đào tạo lại kỹ năng làm việc cho phần lớn nhân sự.

2. Mức độ biến động nhân sự tại Công ty DAHASHI trong năm 2020 diễn ra như thế nào?
Năm 2020, số lao động giảm (nghỉ việc) tại công ty là 1.057 người trên tổng số 3.211 lao động cuối kỳ, tương đương tỷ lệ biến động gần 30%. Nguyên nhân chính được tác giả ghi nhận là do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, lạm phát khiến chi phí sinh hoạt tăng trên 30%, cùng với đặc thù tâm lý hay thay đổi của nhóm lao động trẻ từ 18 - 29 tuổi (chiếm 57,71% lực lượng lao động).

3. Triết lý Kaizen được vận dụng cụ thể vào nghiệp vụ tuyển dụng và đào tạo của công ty ra sao?
Trong tuyển dụng, công ty áp dụng Kaizen để sàng lọc và loại bỏ các hồ sơ ứng viên không đạt tiêu chuẩn ngay từ đầu nhằm tiết giảm chi phí phỏng vấn và vận hành. Trong đào tạo, Kaizen được hiện thực hóa qua việc tổ chức các nhóm kiểm tra chất lượng, nguyên tắc "Mọi người đều phát biểu" tại các cuộc họp, và tổ chức bình quân 35 giờ lên lớp mỗi năm cho nhân viên trợ giúp sản xuất.

4. Chính sách đãi ngộ phi tài chính tại DAHASHI có những điểm khác biệt nào so với mô hình quản lý truyền thống?
Theo mô hình Thuyết Z, công ty xóa bỏ các đặc quyền ngăn cách: quản lý và công nhân đều mặc đồng phục giống nhau (áo trắng, quần đen, mũ xanh/trắng), sử dụng chung nhà ăn và bãi đỗ xe; quản lý làm việc trực tiếp tại nhà máy thay vì chỉ ngồi văn phòng; định kỳ tổ chức "Ngày hội gia đình DAHASHI" nhằm gắn kết người lao động và thân nhân với tổ chức.

5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của DAHASHI thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Doanh thu thuần của công ty tăng liên tục: từ 275,713 tỷ đồng (2018) lên 374,271 tỷ đồng (2019, tăng 36%) và đạt 439,081 tỷ đồng (2020, tăng 17%). Lợi nhuận doanh nghiệp tăng từ 12,263 tỷ đồng (2018) lên 16,837 tỷ đồng (2019) và đạt 18,000 tỷ đồng vào năm 2020.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Tuyết đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết quản trị nhân sự kinh điển và triết lý Kaizen, đồng thời phản ánh bức tranh thực tiễn tại Công ty TNHH Nhân lực Quốc gia DAHASHI giai đoạn 2018 - 2020. Tác phẩm cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu lao động khu công nghiệp, chỉ ra nghịch lý giữa mục tiêu gắn kết lâu dài với tỷ lệ bỏ việc cao của lao động phổ thông trong bối cảnh dịch bệnh và biến động kinh tế. Các nhóm giải pháp hoàn thiện 7 khâu nhân sự được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với những điểm nghẽn thực tế mà doanh nghiệp cung ứng nhân lực đang đối mặt.