Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học với đề tài "Đánh giá công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn farm 26, Moshav Ein Yahav, Israel" do sinh viên Đặng Anh Hào thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thanh Hải tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa học 2013–2017, chuyên ngành Khoa học môi trường, Khoa Môi trường). Nghiên cứu được triển khai gắn liền với chương trình thực tập nghề nghiệp nông nghiệp quốc tế tại Israel, thông qua sự hợp tác giữa Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế, Trung tâm Đào tạo Nông nghiệp Quốc tế Arava (AICAT) và cơ sở tiếp nhận thực địa là Farm 26 do ông Kenion Omer làm chủ tại Moshav Ein Yahav.

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò cốt lõi của môi trường đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của con người, trong khi các nguồn tài nguyên thiên nhiên đang chịu áp lực khai thác quá mức. Israel được biết đến là một quốc gia khởi nghiệp dẫn đầu về khoa học tự nhiên, kỹ thuật và y tế, xếp thứ 5 trong số các quốc gia sáng tạo nhất theo Chỉ số sáng tạo Bloomberg 2015. Bên cạnh nền nông nghiệp công nghệ cao nổi tiếng thế giới, Israel đặc biệt chú trọng các giải pháp môi trường tiên tiến như tưới nhỏ giọt, xử lý tuần hoàn nước thải và tái chế rác thải hiện đại. Tuy nhiên, cùng với tốc độ phát triển kinh tế và đời sống dân cư tăng cao, áp lực phát sinh chất thải rắn tại Israel ngày càng lớn. Theo số liệu của Cục Thống kê Trung ương Israel (CBS), lượng phát sinh rác thải sinh hoạt tại quốc gia này năm 2010 đạt 1,67 kg/người/ngày, cao hơn mức trung bình 1,48 kg/người/ngày của các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Việc khảo sát thực tế mô hình quản lý chất thải tại một đơn vị sản xuất nông nghiệp cụ thể của Israel là cơ sở cung cấp bài học kinh nghiệm có giá trị đối chiếu cho công tác bảo vệ môi trường tại Việt Nam.

Trong văn bản, tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xác định mức độ ô nhiễm và nguồn gây ô nhiễm nguồn nước thải, không khí.
  2. Tìm hiểu công nghệ xử lý nước thải tại farm (được nêu trong phần mục tiêu ban đầu của đề tài).
  3. Đề xuất một số biện pháp xử lý nhằm giảm thiểu ô nhiễm đối với môi trường.
  4. Rút ra các bài học kinh nghiệm, phân tích thuận lợi và khó khăn trong thực tiễn quản lý.

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiện trạng công tác thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại Farm 26, Moshav Ein Yahav, Israel.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Farm 26 thuộc làng nông nghiệp Moshav Ein Yahav, khu vực Arava, miền Nam Israel.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành trong thời gian thực tập từ tháng 08/2016 đến tháng 06/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hệ thống các định nghĩa chuẩn mực về khoa học môi trường và quản lý chất thải rắn:

  • Môi trường và ô nhiễm môi trường: Định nghĩa theo Luật Bảo vệ Môi trường, xác định môi trường là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng đến sự sống con người và sinh vật; ô nhiễm môi trường là sự biến đổi các thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật.
  • Khái niệm chất thải: Phân định rõ chất thải rắn, rác thải rắn sinh hoạt (CTRSH) và chất gây ô nhiễm môi trường không khí. Tác giả tổng quan 4 phương diện phân loại chất thải: theo nguồn gốc phát sinh (chất thải thực phẩm, phân động vật, chất thải lỏng, tro than rơm rạ, rác đường phố, chất thải nông nghiệp và chất thải nguy hại nông nghiệp như bao bì thuốc bảo vệ thực vật); theo mức độ nguy hại (nguy hại và không nguy hại); theo thành phần hóa học (hữu cơ và vô cơ); và theo trạng thái vật lý (rắn, lỏng, khí).
  • Đánh giá tác động: Tổng hợp các ảnh hưởng tiêu cực của CTRSH chưa xử lý đến môi trường nước (gia tăng nồng độ COD, BOD5, N-NH3, rửa trôi kim loại nặng và vi khuẩn gây bệnh dịch tả, lỵ, thương hàn), môi trường không khí (phân hủy kỵ khí ở điều kiện 35°C và độ ẩm 70–80% sinh khí mùi), môi trường đất (làm chai biến đất, túi nilon mất 50–60 năm để phân hủy) và sức khỏe con người (trích dẫn số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới - WHO về 5 triệu người tử vong và 40 triệu trẻ em mắc bệnh liên quan đến chất thải mỗi năm).
  • Khung đánh giá nhận thức: Ứng dụng Thang nhận thức Bloom gồm 6 bậc (Biết, Hiểu, Ứng dụng, Phân tích, Tổng hợp, Đánh giá) dựa theo nghiên cứu của Võ Thị Bích Thảo và Phan Minh Nhật (2014) để khảo sát mức độ hiểu biết của người lao động. Khung khảo sát tích hợp 5 tiêu chí hành vi: (1) Tái sử dụng CTRSH, (2) Hạn chế xả thải, (3) Ngăn ngừa nguy cơ xả thải, (4) Sự hợp tác trong thu gom rác, và (5) Tuyên truyền cho cộng đồng xung quanh.
  • Khung chính sách và công nghệ quản lý rác thải tại Israel: Trích dẫn Luật Quản lý Bao bì của Israel (ban hành tháng 3/2011); mô hình hoạt động của tổ chức TAMIR (tổ chức phi lợi nhuận được công nhận đại diện các nhà sản xuất tài trợ hệ thống thu gom bao bì); quy chuẩn mã màu thùng rác; cùng năng lực xử lý tái chế công nghiệp của Tập đoàn Veridis (nhà máy Marom tại Beit Shean, nhà máy phục hồi vật liệu tại Afula sản xuất nhựa tái sinh PP, HDPE độ tinh khiết trên 99% và công nghệ sản xuất nhiên liệu từ rác thải - Refuse Derived Fuel - RDF).

Về phương pháp nghiên cứu thực địa, tác giả kết hợp nghiên cứu tài liệu thứ cấp và thu thập số liệu sơ cấp:

  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Xây dựng phiếu điều tra với bảng câu hỏi lập sẵn kết hợp quan sát hiện trường đối với 5 công nhân đang sinh hoạt và làm việc tại Farm 26.
  • Phương pháp thực nghiệm cân rác: Phát túi nilon đựng rác cho 5 công nhân tại farm để lưu trữ rác sinh hoạt. Tiến hành cân khối lượng rác phát sinh theo lịch trình 4 lần/tuần (2 ngày/lần và ngày Chủ nhật) vào một khung giờ cố định trong ngày nhằm xác định chỉ số phát thải CTRSH bình quân/người/ngày.
  • Phương pháp phân loại rác: Các mẫu rác thu được được phân chia cơ học thành 3 nhóm thành phần để cân định lượng tỷ lệ:
    • Nhóm 1: Rác hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thực phẩm dư thừa, rau củ quả dập, lá cây).
    • Nhóm 2: Rác có khả năng tái sử dụng, tái chế (giấy, bìa carton, báo cũ, vỏ chai nhựa, lọ thủy tinh, vỏ hộp sữa).
    • Nhóm 3: Rác không có khả năng tái chế (túi nilon sử dụng một lần, vải thừa, quần áo rách, chất thải hỗn hợp khác).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu điều tra, đo đếm khối lượng được tổng hợp, xử lý thống kê mô tả và lập bảng biểu trên phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.
Nhóm chất thải Thành phần chi tiết theo quy ước nghiên cứu Mục đích phân loại và xử lý
Nhóm 1 (Chất hữu cơ) Thức ăn dư thừa, rau củ, quả hỏng, lá cây phát sinh từ bếp ăn Xác định tiềm năng ủ phân compost hoặc xử lý sinh học
Nhóm 2 (Chất tái chế) Giấy vụn, bìa carton, báo cũ, chai thủy tinh, chai nhựa, lon kim loại, vỏ hộp sữa Thu gom phục vụ tái chế theo chuỗi cung ứng TAMIR
Nhóm 3 (Chất không tái chế) Túi nilon, giẻ lau, vải thừa, quần áo rách, chất thải hỗn hợp cặn bã Đánh giá lượng rác phải vận chuyển đi chôn lấp/thiêu đốt

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của vấn đề bảo vệ môi trường trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu. Tác giả nêu bật vị thế dẫn đầu của Israel về nông nghiệp công nghệ cao và công nghệ môi trường (tái sử dụng nước thải công nghiệp, tưới nhỏ giọt, tái chế rác). Khóa luận công bố rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (hiện trạng quản lý CTRSH tại Farm 26) và phạm vi nghiên cứu thực địa từ tháng 08/2016 đến tháng 06/2017. Đồng thời, tác giả khẳng định ý nghĩa học thuật trong việc củng cố phương pháp thu thập, xử lý thông tin thực tế và ý nghĩa thực tiễn trong việc rút ra bài học kinh nghiệm quản lý chất thải nông thôn áp dụng cho Việt Nam.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý luận và bức tranh tổng quan quốc tế:

  • Tổng hợp cơ sở khoa học về môi trường, phân loại chất thải, các đường truyền lây nhiễm mầm bệnh từ bãi rác (thời gian tồn tại của vi khuẩn thương hàn 15 ngày, vi khuẩn lỵ 40 ngày, trứng giun đũa 300 ngày) và khung lý thuyết nhận thức Bloom.
  • Tình hình CTRSH toàn cầu: Dẫn báo cáo năm 2012 của Ngân hàng Thế giới (WB) dự báo đến năm 2025, tổng khối lượng rác đô thị toàn cầu đạt 2,2 tỷ tấn/năm (tăng 70% so với mức 1,3 tỷ tấn), chi phí xử lý dự kiến đạt 375 tỷ USD/năm. Đưa ra số liệu phát sinh rác bình quân tại các đô thị: Bangkok 1,6 kg/người/ngày; Singapore 2,0 kg/người/ngày; Hồng Kông 2,2 kg/người/ngày; New York 2,65 kg/người/ngày.
  • Kinh nghiệm quản lý của các nước: Nhật Bản (ban hành 37 đạo luật môi trường với 7 luật về CTR, 68% rác sinh hoạt xử lý bằng thiêu hủy qua 1.915 xí nghiệp theo mô hình mẹ - con - vệ tinh); Singapore (thành lập Đơn vị Chống ô nhiễm APU năm 1970, Bộ Môi trường ENV năm 1972, vận hành 4 nhà máy đốt rác, bãi chôn lấp ngoài khơi Pulau Semakau rộng 350 ha dự kiến đầy vào năm 2040, thực thi chiến lược 3R); Thái Lan (công nghệ ủ sinh học DANO System tại Bangkok, lò đốt rác nông thôn NFi công suất 120–450 kg/h); Philippines (phân loại 3 thùng màu sắc, tái chế đạt 11% với sự tham gia của 692 đơn vị tư nhân như San Miguel, TIPCO, Moldex).
  • Hiện trạng quản lý rác thải tại Israel: Theo CBS, khối lượng chất thải tăng từ 3,94 triệu tấn (năm 1996) lên 4,76 triệu tấn (năm 2011). Trước năm 2003, hơn 95% chất thải bị chôn lấp lộ thiên, sau đó chính phủ đóng cửa trên 550 bãi rác trái phép, nâng tỷ lệ xử lý tại bãi rác hợp chuẩn lên 80% và tái chế đạt 20%. Giới thiệu chi tiết mạng lưới thu gom bao bì của tổ chức TAMIR theo Luật Bao bì 2011 với hệ thống thùng rác phân loại nhiều màu sắc. Giới thiệu công nghệ tái chế nhựa của Veridis tại nhà máy Marom (Beit Shean), Afula và công nghệ sản xuất nhiên liệu thay thế RDF phục vụ cho các lò nung xi măng và nhà máy nhiệt điện đốt than.
Màu sắc thùng rác (TAMIR) Chủng loại chất thải thu gom Mục đích xử lý
Thùng màu xanh lá cây Rác thải hỗn hợp còn lại Chôn lấp hợp vệ sinh hoặc thiêu đốt thu hồi năng lượng
Thùng màu cam Bao bì tái chế các loại Tái chế cơ học và sản xuất nguyên liệu công nghiệp
Thùng màu xanh dương Giấy báo cũ và bìa carton Tái chế bột giấy
Thùng màu xám Bao bì kim loại Thu hồi phôi kim loại tái sinh
Thùng màu tím Chai lọ, đồ dùng thủy tinh Tái chế thủy tinh
Lồng màu xanh có dao cắt Vỏ chai nhựa đồ uống Thu gom ép kiện, chuyển nhà máy Marom kéo hạt

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm nghiên cứu tại Farm 26, Moshav Ein Yahav, Israel; thời gian nghiên cứu kéo dài 11 tháng (08/2016 – 06/2017). Thiết lập 4 nội dung nghiên cứu trọng tâm: (1) Tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội Israel; (2) Tình hình sản xuất tại Moshav Ein Yahav và Farm 26; (3) Đánh giá hiện trạng công tác quản lý CTRSH (nguồn gốc, thành phần, thu gom, vận chuyển, xử lý, thuận lợi, khó khăn và nhận thức công nhân); (4) Đề xuất giải pháp. Quy định chi tiết các bước thu thập tài liệu thứ cấp, phiếu phỏng vấn sơ cấp, quy trình cân rác lặp lại 4 lần/tuần đối với 5 công nhân mẫu, tiêu chuẩn phân chia 3 dòng rác và công cụ phần mềm phân tích số liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn diện các kết quả ghi nhận từ thực tế nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội Israel: Tổng diện tích 22.145 km², gồm 4 vùng địa lý: Đồng bằng ven biển Địa Trung Hải, Vùng đồi Trung tâm (độ cao 500–700 m), Thung lũng Jordan Rift (kéo dài từ thị trấn Metula đến Biển Đỏ, gồm biển Galilee và Biển Chết) và Sa mạc Negev (chiếm 12.000 km², hơn 50% diện tích đất nước). Khí hậu phân hóa mạnh: tháng 1 lạnh nhất (5–12°C), tháng 8 nóng nhất (18–38°C); nền nông nghiệp hiện đại chiếm 2,5% GDP, 3,6% kim ngạch xuất khẩu, sử dụng 3,7% lực lượng lao động nhưng tự túc được 95% nhu cầu lương thực quốc gia. Nền kinh tế dựa trên hai mô hình cộng đồng nông nghiệp đặc thù là Kibbutz (sở hữu chung tư liệu sản xuất) và Moshav (kinh tế trang trại hộ gia đình riêng lẻ).
  • Dân số và xã hội: Dân số thống kê năm 2017 đạt xấp xỉ 8,6 triệu người (77,2% người Do Thái, 18,5% người Ả Rập, 4,3% nhóm khác). Trong nhóm người Do Thái, 68% sinh ra tại Israel (Sabras), 22% là người nhập cư (olim) từ châu Âu và châu Mỹ, 10% từ châu Á và châu Phi. Quốc gia có hai ngôn ngữ chính thức là tiếng Hebrew và tiếng Ả Rập, tiếng Anh được giảng dạy phổ biến.
  • Khu vực Arava và Moshav Ein Yahav: Vùng Trung tâm Arava nằm giữa Biển Chết và Biển Đỏ, cách đô thị gần nhất 130 km (Eilat hoặc Beer-Sheva), lượng mưa cực thấp chỉ 50 mm/năm, nhiệt độ mùa hè dao động 35–45°C, mùa đông có thời điểm xuống dưới 0°C. Moshav Ein Yahav nằm ở độ cao dưới mực nước biển 100 m, dân số năm 2015 là 665 người, quy mô canh tác đạt 50 dunam (tương đương 50.000 m²) cho mỗi hộ gia đình, chuyên canh ớt, dưa hấu, bưởi, cà chua xuất khẩu và nuôi ong lấy mật.
  • Hiện trạng Farm 26: Thuộc sở hữu của ông Kenion Omer, chuyên canh sản xuất dưa vàng ứng dụng công nghệ cao trong nhà màng, nhà lưới. Lực lượng lao động thường trực tại farm gồm chủ trang trại và các công nhân (trong đó có sinh viên thực tập nông nghiệp quốc tế).
  • Đánh giá công tác quản lý CTRSH tại Farm 26:
    • Nguồn phát sinh và thành phần: Rác sinh hoạt phát sinh chủ yếu từ khu vực nhà ở, sinh hoạt cá nhân của công nhân (thức ăn thừa, bao bì thực phẩm, túi nilon, chai lọ, giấy carton) và rác bao bì phụ trợ phục vụ đời sống. Bên cạnh đó có chất thải nông nghiệp phát sinh ngoài đồng ruộng (dây leo, lá dưa, bao bì thuốc BVTV, màng phủ nông nghiệp).
    • Thu gom và vận chuyển: Công nhân tự tập kết CTRSH hàng ngày vào các thùng chứa và bao tải tại khu sinh hoạt. Định kỳ hệ thống thu gom của moshav vận chuyển rác bằng xe chuyên dụng đưa về bãi tập kết và xử lý chung của khu vực.
    • Đánh giá nhận thức: Thông qua kết quả phỏng vấn 5 công nhân theo thang nhận thức Bloom, phần lớn công nhân dừng ở mức độ "Biết" và "Hiểu" về tác hại của rác thải và quy tắc vệ sinh, tuy nhiên mức độ "Ứng dụng" phân loại triệt để tại nguồn và "Tổng hợp", "Đánh giá" còn hạn chế do thói quen sinh hoạt và rào cản thời gian làm việc.
Đặc điểm so sánh Toàn quốc Israel Vùng Trung tâm Arava Moshav Ein Yahav
Địa hình - Vị trí Tây Nam Á, giáp Địa Trung Hải, Biển Đỏ Rạn nứt giữa Biển Chết và Biển Đỏ Bắc Arava, sâu 100 m dưới mực nước biển
Khí hậu và lượng mưa Địa Trung Hải, bán khô hạn đến sa mạc Sa mạc khắc nghiệt, lượng mưa 50 mm/năm Sa mạc khô cằn, biên độ nhiệt mùa hè 35–45°C
Quy mô dân cư ~8,6 triệu người (2017) 7 cộng đồng (5 moshav, 1 trung tâm, 1 du lịch) 665 người (thống kê năm 2015)
Cơ cấu kinh tế chính Công nghệ cao, hóa chất, nông nghiệp Nông nghiệp xuất khẩu công nghệ cao 50 dunam/hộ; trồng dưa, ớt, cà chua, nuôi ong

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng và phân tích hiện trạng dựa trên dữ liệu thu thập thực tế tại địa bàn:

  • Khái quát bức tranh pháp lý và hiệu quả chính sách môi trường của Israel: Thực thi Luật Quản lý Bao bì năm 2011 giúp tổ chức TAMIR đạt tỷ lệ tái chế chất thải đóng gói là 62,2% (vượt chỉ tiêu ban đầu 40% của năm 2012) trên tổng số 300.000 tấn bao bì cam kết từ các nhà sản xuất và nhập khẩu. Số liệu thống kê của TAMIR cho thấy tỷ lệ tái chế đạt 100% đối với giấy báo và bìa carton (150.000 tấn), 24,2% đối với bao bì nhựa (27.428 tấn trên tổng số 113.000 tấn), 40% đối với bao bì kim loại (4.317 tấn tái chế nội địa và 2.750 tấn xuất khẩu trên tổng số 17.000 tấn), 61,5% đối với bao bì gỗ. Riêng bao bì thủy tinh chưa đạt chỉ tiêu 40% do đặc thù thị trường nội địa khác biệt so với Tây Âu, dẫn tới việc áp dụng bổ sung hệ thống thùng rác màu tím chuyên dụng.
  • Khảo sát vi mô tại Farm 26: Xác định rõ chu trình xả thải, phương thức thu gom và phân loại rác thải sinh hoạt của nhóm 5 công nhân tại nông trại trồng dưa vàng. Khóa luận ghi nhận rác thải sinh hoạt tại farm được phân chia theo 3 nhóm (hữu cơ, tái chế và không tái chế), chỉ ra mức độ đồng thuận cũng như các rào cản thực tế của người lao động trong việc chấp hành quy định quản lý chất thải rắn tại trang trại.
  • Đề xuất giải pháp: Tác giả xây dựng sơ đồ đề xuất mô hình quản lý CTRSH hoàn thiện cho Farm 26 (thể hiện tại Hình 4.14 của văn bản), tập trung vào:
    • Thiết lập điểm phân loại rác 3 ngăn đồng bộ ngay tại khu nhà ở công nhân.
    • Quy định lịch trình tập kết rác cố định giữa farm và bộ phận vận chuyển của hội đồng moshav.
    • Đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức vệ sinh môi trường cho công nhân mới tiếp nhận làm việc tại farm theo thang đo Bloom.
  • Đóng góp khoa học: Đề tài là nghiên cứu điển hình (case study) phản ánh thực tiễn công tác quản lý CTRSH tại một nông trại cá thể vùng sa mạc khô hạn của Israel. Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu mô tả cụ thể về sự kết hợp giữa mô hình kinh tế nông trại gia đình (Moshav) với hệ thống quản lý môi trường cấp vùng (Arava) và cấp quốc gia (TAMIR, Veridis), tạo nguồn tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên và nhà nghiên cứu môi trường tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế được tác giả nêu rõ và nhận định từ nội dung văn bản:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Phần khảo sát thực nghiệm cân rác và điều tra nhận thức chỉ thực hiện trên phạm vi hẹp gồm 5 công nhân đang sinh hoạt và làm việc tại Farm 26, do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ người lao động tại Moshav Ein Yahav chưa cao.
  • Độ lệch giữa mục tiêu đề cương và nội dung triển khai: Tại mục 1.2 phần Mở đầu, tác giả đặt mục tiêu "Xác định mức độ ô nhiễm và nguồn gây ô nhiễm nguồn nước thải, không khí" và "Tìm hiểu công nghệ xử lý nước thải tại farm", tuy nhiên toàn bộ nội dung khảo sát thực địa ở Phần 3 và Phần 4 chỉ tập trung phân tích chất thải rắn sinh hoạt, thiếu vắng các phép đo đạc hoặc phân tích định lượng về nước thải và khí thải.
  • Tác giả tự đánh giá do hạn chế về kinh nghiệm thực tế và thời gian thực tập nên nghiên cứu khó tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình phân tích chuyên sâu.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi điều tra, tăng quy mô mẫu khảo sát sang nhiều farm khác trong Moshav Ein Yahav hoặc các moshav lân cận trong khu vực Arava (như Idan, Hatzeva, Tzofar, Paran) để tạo bộ dữ liệu so sánh quy chuẩn.
  • Thực hiện nghiên cứu tích hợp giữa quản lý chất thải rắn sinh hoạt với chất thải rắn nông nghiệp đặc thù (màng phủ nhà kính, dây tưới nhỏ giọt hỏng, bao bì hóa chất bảo vệ thực vật) và hệ thống xử lý nước thải nông nghiệp tuần hoàn tại các trang trại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng trong đào tạo và nghiên cứu:

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Khuyến nông: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp luận thiết kế nghiên cứu khảo sát rác thải thực địa (cách thức lập bảng hỏi, phát túi gom rác, phân chia 3 dòng chất thải, tần suất cân mẫu 4 lần/tuần) và phương pháp ứng dụng thang đo nhận thức Bloom trong việc đánh giá hành vi người dân.
  • Đối với sinh viên tham gia các chương trình thực tập nghề nghiệp nông nghiệp quốc tế (như chương trình AICAT tại Israel): Khóa luận là tài liệu định hướng hữu ích về điều kiện tự nhiên, thời tiết sa mạc, văn hóa đời sống tại các moshav và trang trại vùng Arava, giúp người học chuẩn bị tốt kiến thức thực tế trước khi đi thực tập.
  • Phần giá trị nhất trong khóa luận: Chương tổng quan tài liệu về cơ chế quản lý bao bì TAMIR, các quy định mã màu thùng rác, công nghệ tái chế nhựa của nhà máy Marom và công nghệ sản xuất nhiên liệu thay thế RDF của Tập đoàn Veridis tại Israel. Đây là những mô hình kỹ thuật và thể chế quản lý chất thải hiện đại đáng để nghiên cứu, vận dụng trong các đề tài quản lý chất thải rắn đô thị và nông thôn tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Farm 26 nằm ở đâu, do ai làm chủ và chuyên canh loại cây trồng nào?
Farm 26 thuộc địa bàn Moshav Ein Yahav, nằm ở thung lũng Arava, miền Nam Israel. Trang trại do ông Kenion Omer làm chủ và tập trung sản xuất dưa vàng công nghệ cao.

2. Tác giả đã áp dụng phương pháp nào để xác định khối lượng và thành phần CTRSH tại Farm 26?
Tác giả phát túi nilon đựng rác cho 5 công nhân tại farm để lưu giữ rác thải; tiến hành cân mẫu với tần suất 4 lần/tuần (2 ngày/lần và ngày Chủ nhật) vào một khung giờ cố định. Sau khi cân tổng khối lượng để tính lượng rác bình quân/người/ngày, rác được phân loại cơ học thành 3 nhóm (rác hữu cơ, rác tái chế và rác không tái chế) rồi cân riêng từng thành phần để tính tỷ lệ phần trăm.

3. Thang đo nhận thức nào được tác giả sử dụng để đánh giá nhận thức của công nhân tại farm?
Tác giả ứng dụng Thang nhận thức của Bloom gồm 6 cấp độ (Biết, Hiểu, Ứng dụng, Phân tích, Tổng hợp, Đánh giá) dựa theo nghiên cứu của Võ Thị Bích Thảo và Phan Minh Nhật (2014), kết hợp với 5 tiêu chí hành vi: tái sử dụng CTRSH, hạn chế xả thải, ngăn ngừa nguy cơ xả thải, sự hợp tác trong thu gom và tuyên truyền cho những người xung quanh.

4. Khung pháp lý nào chi phối công tác quản lý rác bao bì tại Israel được đề cập trong khóa luận và đơn vị nào chịu trách nhiệm thực thi?
Đó là Luật Quản lý Bao bì có hiệu lực từ tháng 3 năm 2011 của Israel. Tổ chức chịu trách nhiệm chính là TAMIR (được Hiệp hội các nhà sản xuất Israel thành lập) nhằm tổ chức và tài trợ cho hệ thống thu gom, phân loại và tái chế rác thải đóng gói thông qua hệ thống thùng rác phân định theo màu sắc (thùng cam, xanh dương, xám, tím và lồng xanh).

5. Lượng phát sinh rác thải sinh hoạt bình quân đầu người tại Israel được ghi nhận như thế nào so với các nước OECD?
Theo số liệu của Cục Thống kê Trung ương Israel (CBS) được dẫn trong khóa luận, vào năm 2010 lượng rác thải sinh hoạt bình quân đầu người tại Israel là 1,67 kg/người/ngày, cao hơn mức trung bình của các quốc gia trong khối OECD là 1,48 kg/người/ngày.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đặng Anh Hào đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về công tác quản lý chất thải rắn tại Israel kết hợp với nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Farm 26 thuộc Moshav Ein Yahav. Thông qua phương pháp cân rác thực nghiệm và điều tra phỏng vấn theo thang nhận thức Bloom, đề tài đã làm rõ thực trạng xả thải, thu gom và phân loại rác của người lao động trong điều kiện sản xuất nông nghiệp sa mạc. Mặc dù còn hạn chế về quy mô mẫu khảo sát và chưa triển khai đầy đủ các chỉ tiêu nước thải như mục tiêu ban đầu, khóa luận vẫn là một tài liệu thực địa có giá trị học thuật, cung cấp dữ liệu tham khảo hữu ích về kinh nghiệm quản lý chất thải và công nghệ môi trường của Israel.