Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản lý, thu gom và xử lý chất thải rắn (CTR) đô thị là một trong những thách thức môi trường cấp bách tại các đô thị Việt Nam. Phương pháp xử lý CTR chủ yếu vẫn là chôn lấp tại các bãi chôn lấp (BCL). Tuy nhiên, phương pháp chôn lấp bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: gây ô nhiễm môi trường đất, nước ngầm và không khí; lãng phí diện tích đất đai; tốn kém chi phí quan trắc, bảo dưỡng sau đóng cửa; đồng thời bỏ phí nguồn vật liệu hữu cơ có khả năng tái sinh và tái sử dụng.

Song song với vấn đề môi trường, ngành nông nghiệp Việt Nam – nơi có khoảng 80% dân số tham gia sản xuất nông nghiệp – có nhu cầu tiêu thụ phân bón rất lớn, ước tính khoảng 5,2 triệu tấn hàng năm (theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn). Thị trường tiêu thụ phân bón trong nước phần lớn phụ thuộc vào phân bón hóa học, vốn có giá thành biến động theo giá dầu mỏ thế giới. Việc tận dụng nguồn chất thải hữu cơ để sản xuất phân compost vi sinh không chỉ tạo ra nguồn phân bón hữu cơ ổn định, an toàn cho đất và cây trồng mà còn góp phần giảm tải áp lực chất thải cho đô thị.

Mặc dù công nghệ ủ compost đã được áp dụng rộng rãi, quá trình phân hủy sinh học tự nhiên thường kéo dài do quần thể vi sinh vật bản địa cần nhiều thời gian để phát triển đạt mật độ tối ưu. Để rút ngắn thời gian ủ và nâng cao hiệu quả xử lý, việc ứng dụng biện pháp tăng cường sinh học (bioaugmentation) bằng cách bổ sung các chế phẩm vi sinh chuyên biệt vào khối ủ là hướng tiếp cận cần được nghiên cứu và đánh giá thực nghiệm.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu tổng quan về công nghệ compost: định nghĩa, các giai đoạn phản ứng sinh hóa, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ủ.
  2. Tổng quan các công nghệ ủ compost đang được áp dụng trên thế giới và tại Việt Nam.
  3. Nghiên cứu thực nghiệm quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ rác thải hữu cơ tại các chợ kết hợp với mùn cưa.
  4. Đánh giá, so sánh khả năng phân hủy chất hữu cơ (CHC) của vi sinh vật trong các điều kiện: rác chợ đơn thuần, rác chợ phối trộn mùn cưa, và rác chợ phối trộn mùn cưa có bổ sung chế phẩm vi sinh BIO-F.
  5. Vận hành mô hình thí nghiệm, định kỳ theo dõi và đo đạc các thông số kỹ thuật (nhiệt độ, độ ẩm, pH, hàm lượng carbon, nitơ, CHC, độ sụt giảm thể tích).
  6. Tạo ra sản phẩm phân hữu cơ vi sinh đạt tiêu chuẩn chất lượng theo quy định hiện hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rác thải hữu cơ thu gom từ chợ Bình Long (quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh), mùn cưa lấy từ trại nấm Bảy Yết làm chất trợ xốp và điều chỉnh tỷ lệ C/N, cùng chế phẩm sinh học BIO-F (chứa các chủng vi sinh vật phân giải hữu cơ như Bacillus, Streptomyces, Trichoderma...).
  • Phạm vi không gian: Mô hình thực nghiệm được đặt và vận hành tại Trường tình thương Tân Sơn Nhì (quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh); các phân tích hóa lý và vi sinh được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 05/04/2010 đến ngày 28/06/2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân hủy sinh học hiếu khí chất thải hữu cơ:

  • Định nghĩa quá trình compost theo Haug (1993): Quá trình phân hủy sinh học và ổn định chất hữu cơ dưới điều kiện hiếu khí và ưa nhiệt (thermophilic), sản sinh nhiệt lượng tiêu diệt mầm bệnh, tạo ra sản phẩm cuối cùng ổn định dạng mùn (humus) an toàn và có lợi cho cây trồng.
  • Cơ chế phân hủy sinh hóa qua 4 pha nối tiếp: Pha thích nghi (Latent phase), pha tăng trưởng (Growth phase), pha ưa nhiệt (Thermophilic phase - duy trì ở 55–65°C để khử trùng mầm bệnh và hạt cỏ dại), và pha trưởng thành/chín (Maturation phase - diễn ra quá trình nitrat hóa và mùn hóa).
  • Quá trình chuyển hóa nitơ: Quá trình amon hóa protein và nitrat hóa hai giai đoạn qua vi khuẩn Nitrosomonas ($\text{NH}_4^+ \rightarrow \text{NO}_2^-$) và Nitrobacter ($\text{NO}_2^- \rightarrow \text{NO}_3^-$).
  • Tiêu chuẩn so sánh và đánh giá chất lượng sản phẩm: Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 526-2002 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn về phân hữu cơ vi sinh chế biến từ rác thải sinh hoạt; Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6696-2000 về bãi chôn lấp chất thải rắn hợp vệ sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả áp dụng kết hợp các nhóm phương pháp sau:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích và tổng hợp các tài liệu khoa học về đặc tính chất thải rắn đô thị, công nghệ ủ compost (ủ luống có đảo trộn, ủ đống tĩnh có thổi khí, ủ trong thùng kín), vai trò của các nhóm vi sinh vật và cơ chế tăng cường sinh học.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Thiết kế, chế tạo và vận hành mô hình ủ compost hiếu khí quy mô phòng thí nghiệm; tiến hành chuẩn bị nguyên liệu đầu vào (cắt nhỏ rác chợ kích thước 2,5–8 cm, phối trộn mùn cưa và chế phẩm sinh học BIO-F theo công thức xác định).
  • Phương pháp phân tích phòng thí nghiệm: Đo đạc các chỉ tiêu lý hóa của nguyên liệu đầu vào và sản phẩm compost:
    • Nhiệt độ: đo bằng nhiệt kế tại các vị trí trong khối ủ (tần suất 1 lần/ngày).
    • Độ ẩm: xác định bằng phương pháp sấy khô ở nhiệt độ 105°C đến khối lượng không đổi (tần suất 2 ngày/lần).
    • Độ pH: đo bằng máy đo pH điện tử sau khi trích ly mẫu với nước cất (tần suất 2 ngày/lần).
    • Chất hữu cơ (CHC) và Carbon (C): xác định qua phương pháp nung mất khối lượng ở 550°C (tần suất 2 ngày/lần).
    • Nitơ tổng số (N): xác định theo phương pháp Kjeldahl (tần suất 7 ngày/lần).
    • Các chỉ tiêu dinh dưỡng đa lượng N, P, K và độ sụt giảm thể tích khối ủ.
  • Phương pháp xử lý số liệu và thống kê: Sử dụng các công cụ tính toán thống kê để vẽ đồ thị biến thiên, lập bảng so sánh và phân tích tương quan giữa các thông số công nghệ qua chu kỳ 25 ngày ủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc xử lý CTR đô thị và rác chợ tại TP. Hồ Chí Minh, mục tiêu nghiên cứu, nhiệm vụ cụ thể, đối tượng, phạm vi thời gian, không gian nghiên cứu cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc tái chế chất thải hữu cơ thành phân bón nông nghiệp.

Chương 2: Tổng quan về chất thải rắn

Chương 2 tổng hợp các khái niệm cơ bản về chất thải rắn, nguồn gốc phát sinh và các đặc tính lý học, hóa học, sinh học của rác thải. Tác giả trình bày các số liệu thống kê về thành phần chất thải rắn ở các nhóm quốc gia và thành phần CTR sinh hoạt tại TP. Hồ Chí Minh theo khảo sát của CENTEMA (2002):

Nguồn phát sinh tại TP.HCM Thành phần thực phẩm (% khối lượng) Túi nilon (% khối lượng) Vải (% khối lượng) Vỏ sò, ốc (% khối lượng)
Hộ gia đình 61,0 – 96,6 0,0 – 36,6 0,0 – 14,2 0,0
Rác chợ 20,0 – 99,0 0,0 – 6,5 0,0 – 58,1 0,0 – 10,1
Trường học 23,5 – 75,8 8,5 – 34,4 0,0 – 3,8 -
Bô ép rác / Trạm trung chuyển 60,0 – 94,0 0,0 – 9,6 0,0 – 4,5 -
Bãi chôn lấp 45,0 – 100,0 0,0 – 14,8 0,0 – 12,5 -

Chương này cũng phân tích, so sánh các phương pháp xử lý chất thải rắn phổ biến: cơ học (nén, ép kiện, nghiền, phân loại), hóa nhiệt (đốt rác, nhiệt phân), sinh học (khí sinh học Biogas, chế biến compost, nuôi giun đất) và chôn lấp hợp vệ sinh theo quy định TCVN 6696-2000.

Chương 3: Tổng quan về compost

Chương 3 đi sâu vào bản chất khoa học của quá trình ủ compost hiếu khí:

  • Các giai đoạn sinh hóa, cơ chế giải phóng nhiệt, phản ứng chuyển hóa hợp chất chứa carbon và quá trình nitrat hóa tạo $\text{NO}_3^-$.
  • Phân tích chi tiết 8 yếu tố công nghệ kiểm soát: nhiệt độ (vùng tối ưu 55–65°C), tỷ lệ C/N (tối ưu ban đầu 25–30, sản phẩm 15–20), độ ẩm (50–60%), pH (ban đầu 5,5–9, ổn định ở 7,5–8,5), nồng độ oxy/thông khí, kích thước hạt (2,5–8 cm), độ xốp (36–60%) và hoạt lực vi sinh vật.
  • Dẫn chứng bảng số liệu tỷ lệ C/N của các nguồn chất thải hữu cơ (theo Obeng and Wright): chất thải thực phẩm (C/N = 15), rác rau quả (C/N = 35), phân chuồng (C/N = 6–10), rơm rạ (C/N = 128), mùn cưa (C/N = 511), gỗ (C/N = 700).
  • Giới thiệu các công nghệ compost: ủ luống có đảo trộn (windrow), ủ đống tĩnh có thổi khí cưỡng bức, và ủ trong thùng kín (in-vessel).
  • Vai trò của biện pháp tăng cường sinh học (bioaugmentation) và các nhóm vi sinh vật tham gia phân giải: vi khuẩn (Bacillus, Pseudomonas, Clostridium), xạ khuẩn (Streptomyces), nấm (Trichoderma, Aspergillus, Penicillium), cùng chế phẩm BIO-F.
  • Trích dẫn đầy đủ bảng chỉ tiêu giới hạn của Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 526-2002 đối với phân hữu cơ vi sinh.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Thu gom và phân tích thành phần ban đầu của rác chợ Bình Long và mùn cưa trại nấm Bảy Yết.
  • Thiết kế và chế tạo mô hình thùng ủ compost thực nghiệm có hệ thống thu gom nước rỉ và thông khí.
  • Quy trình phối trộn nguyên liệu, bổ sung chế phẩm vi sinh BIO-F, làm ẩm và nạp vào mô hình.
  • Kế hoạch lấy mẫu, đo đạc thông số hàng ngày (nhiệt độ) và định kỳ (độ ẩm, pH, CHC, C, N tổng số) trong suốt chu kỳ 25 ngày.
  • Quy chuẩn và phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm.

Chương 5: Kết quả nghiên cứu

Chương 5 trình bày và thảo luận toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được sau 25 ngày vận hành:

  • Động học biến thiên nhiệt độ: khối ủ nhanh chóng bước vào pha tăng trưởng và đạt đỉnh nhiệt độ thuộc pha ưa nhiệt (thermophilic > 50°C), tiêu diệt các mầm bệnh có hại.
  • Biến thiên độ ẩm và pH: pH giảm nhẹ trong những ngày đầu do tạo axit hữu cơ ngắn, sau đó tăng dần và ổn định ở mức trung tính/kiềm nhẹ (7,5–8,5).
  • Quá trình phân hủy chất hữu cơ, suy giảm carbon tổng số và biến thiên hàm lượng nitơ, đưa tỷ lệ C/N về mức ổn định phù hợp cho phân compost thành phẩm.
  • Sự sụt giảm thể tích của khối ủ sau 25 ngày phân giải.
  • Kết quả kiểm nghiệm hàm lượng dinh dưỡng đa lượng (N, P, K) và so sánh chất lượng phân hữu cơ vi sinh thu được với Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 526-2002.

Chương 6: Kết luận – Kiến nghị

Tóm tắt các kết luận kỹ thuật đạt được từ mô hình thực nghiệm và đưa ra các đề xuất, kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ và mở rộng quy mô áp dụng vào thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã hoàn thành các nội dung thực nghiệm và thu được các kết quả kỹ thuật sau:

  • Xác định được thành phần rác thải tại chợ Bình Long chứa hàm lượng hữu cơ cao, rất thích hợp cho quá trình chế biến compost hiếu khí khi được phối trộn mùn cưa nhằm cân bằng tỷ lệ C/N và độ xốp.
  • Đánh giá thành công vai trò của chế phẩm sinh học BIO-F: việc bổ sung chế phẩm vi sinh tuyển chọn (Bacillus, Streptomyces, Trichoderma...) giúp đẩy nhanh tốc độ gia nhiệt, duy trì pha ưa nhiệt ổn định, gia tăng tốc độ khoáng hóa chất hữu cơ và rút ngắn thời gian ủ xuống còn 25 ngày.
  • Phân tích các thông số chuyển hóa trong 25 ngày vận hành:
    • Nhiệt độ: đạt ngưỡng thermophilic trong giai đoạn cao điểm, đảm bảo tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh và mầm cỏ.
    • pH: dao động trong giới hạn tối ưu (khởi đầu hơi axit do sinh axit hữu cơ và kết thúc ở ngưỡng trung tính/kiềm nhẹ 7,5–8,5).
    • Tỷ lệ C/N: giảm mạnh từ mức ban đầu về khoảng giá trị tối ưu của phân chín (15–20).
    • Thể tích khối ủ sụt giảm rõ rệt nhờ quá trình phân hủy sinh học chất hữu cơ thành $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{O}$ và mùn.
  • Sản phẩm phân hữu cơ vi sinh thu được sau khi sàng lọc có độ mịn tốt, màu nâu đen, tơi xốp, không có mùi hôi khó chịu và đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tại Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 526-2002 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
Chỉ tiêu theo 10 TCN 526-2002 Giới hạn quy định Đánh giá đối với sản phẩm đề tài
Độ ẩm $\le 35%$ Đạt tiêu chuẩn
pH $5 - 8$ Đạt tiêu chuẩn
Mật độ VSV tuyển chọn $\ge 10^6 \text{ CFU/g}$ Đạt tiêu chuẩn
Hàm lượng Carbon (C) tổng số $\ge 13%$ Đạt tiêu chuẩn
Hàm lượng Nitơ (N) tổng số $\ge 2,5%$ Đạt tiêu chuẩn
Hàm lượng Kali ($\text{K}_2\text{O}$) hữu hiệu $\ge 1,5%$ Đạt tiêu chuẩn
Mật độ Salmonella trong 25g mẫu $0 \text{ CFU}$ Đảm bảo an toàn vi sinh

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn rác chợ và mùn cưa cũng như liều lượng chế phẩm vi sinh BIO-F nhằm hạ thấp hơn nữa giá thành nguyên liệu.
  • Mở rộng thử nghiệm mô hình ở quy mô pilot hoặc bán công nghiệp với tải lượng lớn hơn để kiểm chứng hiệu quả kỹ thuật và tính toán chi phí vận hành thực tế.
  • Khuyến nghị đẩy mạnh phân loại chất thải rắn tại nguồn (đặc biệt tại các chợ đầu mối và chợ dân sinh) để thu gom riêng nguồn rác hữu cơ sạch, giảm thiểu tạp chất trơ (nilon, thủy tinh, kim loại).

Đóng góp của đề tài

  • Chứng minh khả thi về mặt kỹ thuật của việc kết hợp rác chợ đô thị TP. Hồ Chí Minh với mùn cưa và chế phẩm sinh học BIO-F để sản xuất phân hữu cơ vi sinh trong thời gian ngắn (25 ngày).
  • Cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm chi tiết về động học nhiệt độ, pH, ẩm độ, carbon, nitơ và mức độ phân hủy chất hữu cơ theo thời gian trong mô hình ủ compost có kiểm soát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ điều kiện và phạm vi nghiên cứu thực nghiệm:

  • Quy mô mô hình: Thí nghiệm được thực hiện trên mô hình thùng ủ quy mô nhỏ tại hiện trường Trường tình thương Tân Sơn Nhì, do đó sự phân bố nhiệt độ và độ ẩm có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ điều kiện thời tiết môi trường xung quanh.
  • Thời gian theo dõi: Chu kỳ vận hành thực nghiệm dừng ở mốc 25 ngày; cần theo dõi thêm thời gian lưu trữ, độ ổn định lâu dài và thời hạn bảo quản của phân hữu cơ vi sinh thành phẩm theo yêu cầu tiêu chuẩn ($\ge 6$ tháng).
  • Phổ nguyên liệu: Đề tài chỉ tập trung lấy mẫu rác thải hữu cơ tại một địa điểm (chợ Bình Long, quận Tân Phú), chưa khảo sát biến động thành phần rác hữu cơ ở nhiều chợ đầu mối quy mô lớn khác trên địa bàn thành phố.
  • Hướng mở: Cần thực hiện các thí nghiệm thử nghiệm bón phân compost thành phẩm trên các đối tượng cây trồng thực tế để đánh giá hiệu quả nông học, năng suất và khả năng cải tạo đất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Mẫn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Sinh học: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp thiết lập mô hình thí nghiệm ủ compost hiếu khí, quy trình lấy mẫu, đo đạc các thông số động học (nhiệt độ, C, N, pH, độ ẩm) và phương pháp phân tích phòng thí nghiệm.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý môi trường đô thị: Cung cấp số liệu tham khảo về đặc tính rác chợ tại TP. Hồ Chí Minh và giải pháp công nghệ tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp (mùn cưa) để xử lý rác thải hữu cơ theo hướng tái chế bền vững.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Tổng quan lý thuyết chi tiết về các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến ủ compost (Chương 3) và các biểu bảng số liệu theo dõi sự biến thiên của nhiệt độ, carbon, nitơ qua các giai đoạn phân hủy sinh học (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn nguyên liệu chính được tác giả sử dụng trong nghiên cứu này gồm những gì và lấy từ đâu?
Khóa luận sử dụng 3 thành phần nguyên liệu chính: rác thải hữu cơ thu gom từ chợ Bình Long (quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh), mùn cưa lấy từ trại nấm Bảy Yết (dùng làm chất trợ xốp và điều chỉnh tỷ lệ C/N), cùng chế phẩm sinh học BIO-F chứa các chủng vi sinh vật phân giải chất hữu cơ.

2. Tiêu chuẩn nào được sử dụng để đánh giá chất lượng phân hữu cơ vi sinh trong khóa luận?
Chất lượng sản phẩm compost được đối chiếu và đánh giá trực tiếp theo Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 526-2002 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành, bao gồm các chỉ tiêu về độ ẩm, pH, hàm lượng C tổng số, N tổng số, Kali hữu hiệu, mật độ vi sinh vật tuyển chọn và giới hạn kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh (Salmonella).

3. Bốn pha nhiệt độ và sinh hóa diễn ra trong quá trình ủ compost được phân chia như thế nào?
Theo lý thuyết trình bày trong khóa luận, quá trình ủ trải qua 4 pha nối tiếp: Pha thích nghi (Latent phase), pha tăng trưởng (Growth phase), pha ưa nhiệt (Thermophilic phase - nhiệt độ tăng cao nhất từ 55–65°C giúp tiêu diệt mầm bệnh), và pha trưởng thành (Maturation phase - nhiệt độ giảm dần về nhiệt độ môi trường, diễn ra quá trình nitrat hóa và tạo mùn).

4. Chế phẩm sinh học BIO-F đóng vai trò gì trong mô hình thực nghiệm của đề tài?
Chế phẩm BIO-F đóng vai trò tăng cường sinh học (bioaugmentation), bổ sung mật độ lớn các chủng vi sinh vật hữu ích (Bacillus, Streptomyces, Trichoderma...) ngay từ đầu để tạo ưu thế cạnh tranh sinh học, đẩy nhanh tốc độ phân giải các hợp chất hữu cơ khó tan (cellulose, lignin, protein) và rút ngắn thời gian ủ xuống còn 25 ngày.

5. Vì sao cần phải phối trộn thêm mùn cưa vào rác thải chợ khi ủ compost?
Rác thải chợ (chủ yếu là rau quả, phế phẩm thực phẩm) có độ ẩm rất cao và tỷ lệ C/N thấp (khoảng 15–35). Mùn cưa có tỷ lệ C/N rất cao (khoảng 511 theo Obeng and Wright) và độ ẩm thấp, việc phối trộn mùn cưa giúp cân bằng tỷ lệ C/N của khối ủ về khoảng tối ưu (25–30), đồng thời tăng độ xốp và tạo độ thoáng khí cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Mẫn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu về sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ chất thải rắn tại chợ Bình Long, TP. Hồ Chí Minh. Việc kết hợp rác chợ với mùn cưa và bổ sung chế phẩm vi sinh BIO-F đã chứng minh tính hiệu quả qua việc rút ngắn chu kỳ ủ xuống 25 ngày trong điều kiện kiểm soát hiếu khí tốt. Các thông số động học về nhiệt độ, pH, độ ẩm và sự suy giảm chất hữu cơ, tỷ lệ C/N đều diễn biến đúng quy luật sinh hóa, tạo ra sản phẩm phân compost đạt các yêu cầu chất lượng theo Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 526-2002. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với lĩnh vực quản lý, tái chế chất thải rắn đô thị và công nghệ sinh học môi trường.