Nguồn lực thông tin tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Mỏ - Địa chất

Đánh giá thực trạng nguồn lực thông tin tại thư viện Đại học Mỏ - Địa chất, đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng phục vụ đào tạo.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2014

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan nguồn lực thông tin thư viện ĐH Mỏ Địa chất

Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Mỏ - Địa chất (HUMG) là một bộ phận không thể thiếu trong hệ sinh thái giáo dục của nhà trường. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp tri thức, phục vụ công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển con người. Việc đánh giá nguồn lực thông tin thư viện ĐH Mỏ - Địa chất một cách toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng phát triển. Nguồn lực thông tin không chỉ bao gồm các tài liệu vật lý như sách, tạp chí mà còn cả tài nguyên thông tin số và các cơ sở dữ liệu điện tử. Chất lượng và sự đa dạng của các nguồn lực này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng nhu cầu tin của giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên. Theo Pháp lệnh Thư viện, chức năng của thư viện là "truyền bá tri thức, cung cấp thông tin phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu". Tại HUMG, vai trò này càng được nhấn mạnh trong bối cảnh đổi mới giáo dục, chuyển đổi sang đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Sinh viên cần một môi trường tự học, tự nghiên cứu năng động, và thư viện chính là "người thầy thứ hai". Một nguồn lực thông tin mạnh mẽ, được cập nhật thường xuyên sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng đào tạo, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, và cải thiện mức độ hài lòng của người dùng.

1.1. Lịch sử và vai trò của trung tâm thông tin thư viện HUMG

Thành lập cùng với sự phát triển của trường, Trung tâm Thông tin - Thư viện HUMG đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Ban đầu, thư viện có quy mô nhỏ, chủ yếu phục vụ các chuyên ngành cốt lõi như Mỏ, Địa chất. Hiện nay, trung tâm đã trở thành một cơ sở hiện đại với diện tích hơn 1000m2. Chức năng chính là giúp Hiệu trưởng quản lý, lưu trữ và phát triển tài nguyên thông tin. Nhiệm vụ của trung tâm bao gồm: xây dựng kế hoạch phát triển công tác thông tin, biên soạn và xuất bản giáo trình, bổ sung tài liệu nội sinh (luận văn, luận án), và mở rộng hợp tác với các thư viện khác. Đội ngũ cán bộ gồm 22 người, trong đó có trình độ tiến sĩ, thạc sĩ, và cử nhân chuyên ngành, đảm bảo vận hành hiệu quả các hoạt động của thư viện. Vai trò của thư viện không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ mà còn là cầu nối tri thức, góp phần thực hiện thành công chủ trương "biến quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo".

1.2. Phân tích cơ cấu người dùng và nhu cầu thông tin đặc thù

Đối tượng phục vụ chính của thư viện HUMG bao gồm bốn nhóm chính: cán bộ quản lý (4%), cán bộ giảng dạy (8%), nghiên cứu sinh (10%) và sinh viên (78%). Mỗi nhóm có nhu cầu thông tin khác nhau. Cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, mang tính định hướng. Cán bộ giảng dạy tìm kiếm tài liệu chuyên sâu để phục vụ nghiên cứu và cập nhật bài giảng. Nghiên cứu sinh yêu cầu các luận văn, luận án và các công trình nghiên cứu khoa học có tính học thuật cao. Sinh viên, nhóm đông đảo nhất, có nhu cầu đa dạng từ giáo trình điện tử cho các môn đại cương đến tài liệu tham khảo chuyên ngành cho đồ án tốt nghiệp. Việc hiểu rõ nhu cầu của từng nhóm là yếu tố then chốt để xây dựng chính sách phát triển vốn tài liệu phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyênmức độ hài lòng của người dùng.

II. Phân tích thực trạng nguồn lực thông tin thư viện ĐH Mỏ Địa chất

Việc phân tích thực trạng nguồn lực thông tin là bước đi quan trọng để xác định chất lượng và sự phù hợp của vốn tài liệu hiện có. Tại thư viện số HUMG, nguồn lực được đánh giá dựa trên ba tiêu chí chính: loại hình, ngôn ngữ và nội dung. Về loại hình, tài liệu truyền thống như sách vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, với hơn 205.000 cuốn, bao gồm sách giáo trình và sách tham khảo. Bên cạnh đó, thư viện duy trì khoảng 140 đầu báo - tạp chí và một kho luận văn, luận án đồ sộ. Tuy nhiên, tài nguyên thông tin số vẫn còn hạn chế, chỉ chiếm khoảng 1,2% tổng số tài liệu. Điều này cho thấy một thách thức trong việc chuyển đổi số. Về ngôn ngữ, tài liệu tiếng Việt chiếm ưu thế tuyệt đối (78,8%), phản ánh đúng nhu cầu chính của đa số người dùng. Tài liệu tiếng Anh đang tăng lên, trong khi tài liệu tiếng Nga và các ngôn ngữ khác đang giảm dần vai trò. Về nội dung, vốn tài liệu tập trung mạnh vào các chuyên ngành cốt lõi của trường như Mỏ - Địa chất (62,3%), đáp ứng tốt nhu cầu học tập chuyên sâu. Nhìn chung, chất lượng tài liệu thư viện ở mảng truyền thống khá tốt, nhưng cần có chiến lược đột phá cho mảng tài liệu số.

2.1. Đánh giá chất lượng tài liệu thư viện truyền thống

Tài liệu truyền thống là xương sống của thư viện. Sách chiếm 89,5% tổng số tên tài liệu. Trong đó, sách giáo trình (54.151 cuốn) được biên soạn bám sát chương trình đào tạo của nhà trường, phục vụ trực tiếp cho sinh viên. Sách tham khảo (150.849 cuốn) có nội dung đa dạng, mở rộng kiến thức chuyên sâu. Kho tài liệu nội sinh, bao gồm hơn 20.000 luận án, luận văn, đồ án tốt nghiệp, là nguồn tài nguyên quý giá, độc quyền, phản ánh năng lực nghiên cứu của trường. Báo - tạp chí (140 loại) cung cấp thông tin thời sự và các kết quả nghiên cứu mới nhất. Mặc dù phong phú, việc quản lý và bảo quản khối tài liệu vật lý khổng lồ này cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi sự đầu tư về không gian lưu trữ và công nghệ bảo quản.

2.2. Hiện trạng tài nguyên thông tin số và cơ sở dữ liệu điện tử

Trong kỷ nguyên số, tài nguyên thông tin số là một trong những tiêu chí đánh giá thư viện hiện đại. Thư viện HUMG đã có những bước tiến ban đầu bằng việc hợp tác với Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia để cung cấp quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu điện tử quan trọng như STD (CSDL toàn văn KH&CN Việt Nam), KQNC (CSDL kết quả nghiên cứu), Proquest Central và Credo Reference. Đây là những nguồn tài liệu học thuật giá trị, cung cấp hàng chục nghìn tạp chí, luận văn quốc tế. Tuy nhiên, số lượng tài liệu điện tử do thư viện tự số hóa còn rất ít (khoảng 800 tài liệu). Việc thiếu một cổng thông tin thư viện số HUMG tích hợp và thân thiện gây khó khăn cho người dùng trong việc khai thác. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục để nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu tin trong môi trường học thuật hiện đại.

III. Phương pháp hiệu quả phát triển nguồn lực thông tin thư viện HUMG

Để nâng cao chất lượng tài liệu thư viện, công tác phát triển nguồn lực thông tin cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống. Đây là hoạt động then chốt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả khai thác tài nguyên. Một kế hoạch bổ sung tốt sẽ giúp thư viện sở hữu nguồn tài liệu chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu người dùng mà vẫn tối ưu được ngân sách. Tại Trung tâm Thông tin - Thư viện HUMG, mặc dù chưa có văn bản chính thức, chính sách phát triển nguồn lực đã được định hình rõ nét. Nguyên tắc cốt lõi là bám sát chức năng, nhiệm vụ và mục tiêu đào tạo của nhà trường. Ưu tiên hàng đầu là bổ sung tài liệu cho các chuyên ngành đào tạo mũi nhọn và các ngành mới như Môi trường, Cơ điện. Công tác bổ sung tài liệu không chỉ là mua mới mà còn bao gồm việc trao đổi, nhận biếu tặng và đặc biệt là thu thập tài liệu nội sinh. Việc xây dựng một chính sách bổ sung bài bản, dựa trên việc thường xuyên khảo sát nhu cầu người dùng và phân tích dữ liệu sử dụng, là giải pháp nền tảng cho việc phát triển vốn tài liệu một cách bền vững và hiệu quả.

3.1. Xây dựng chính sách bổ sung dựa trên tiêu chí đánh giá thư viện

Chính sách bổ sung cần được xây dựng dựa trên các yếu tố cụ thể. Thứ nhất, về diện đề tài, ưu tiên tài liệu chuyên ngành Mỏ - Địa chất và các ngành liên quan. Tài liệu khoa học cơ bản và xã hội chỉ bổ sung ở mức độ tham khảo. Thứ hai, về ngôn ngữ, tiếng Việt là chủ đạo, tiếp theo là tiếng Anh. Cần hạn chế bổ sung tài liệu bằng các ngôn ngữ ít phổ biến để tránh lãng phí. Thứ ba, về địa lý, ưu tiên các ấn phẩm do giảng viên nhà trường biên soạn và các nhà xuất bản uy tín trong nước. Đối với sách ngoại văn, tập trung vào các nhà xuất bản danh tiếng như ScienceDirect. Cuối cùng, về loại hình, cần cân bằng giữa tài liệu truyền thống và tài nguyên thông tin số, tăng dần tỷ trọng cho các cơ sở dữ liệu điện tửgiáo trình điện tử. Một chính sách rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bổ sung.

3.2. Tối ưu hóa công tác bổ sung tài liệu và quy trình thanh lọc

Quy trình bổ sung và thanh lọc cần được thực hiện thường xuyên. Công tác bổ sung tài liệu phải bắt nguồn từ việc nghiên cứu nhu cầu thực tế của người dùng thông qua phiếu khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu mượn trả. Bên cạnh việc mua tài liệu, cần đẩy mạnh các phương thức khác như trao đổi với các thư viện trong liên hiệp, tìm kiếm nguồn tài trợ từ các tổ chức. Song song với bổ sung, công tác thanh lọc tài liệu cũ, lạc hậu, rách nát là cực kỳ cần thiết. Việc này giúp giải phóng không gian kho, nâng cao chất lượng vật lý của vốn tài liệu và đảm bảo thông tin cung cấp cho người dùng luôn cập nhật. Quy trình thanh lọc cần dựa trên các tiêu chí đánh giá thư viện rõ ràng về tần suất sử dụng, tính lỗi thời của nội dung và tình trạng vật lý của tài liệu.

IV. Hướng dẫn phát triển tài nguyên thông tin số tại thư viện HUMG

Phát triển tài nguyên thông tin số là xu hướng tất yếu của các thư viện đại học hiện đại. Đây là giải pháp chiến lược để nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu tin, vượt qua các rào cản về không gian và thời gian. Thư viện số HUMG cần một lộ trình phát triển rõ ràng, tập trung vào hai mảng chính: số hóa tài liệu nội bộ và khai thác hiệu quả các nguồn lực bên ngoài. Việc xây dựng một cổng thông tin duy nhất, tích hợp các nguồn tài liệu số sẽ mang lại trải nghiệm liền mạch cho người dùng. Cổng thông tin này phải cho phép tìm kiếm đồng thời trên kho tài liệu số hóa của trường và các cơ sở dữ liệu điện tử đã đăng ký. Bên cạnh đó, thư viện cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm máy chủ, hệ thống lưu trữ và phần mềm quản lý thư viện số chuyên dụng. Đào tạo người dùng cách khai thác các công cụ tìm kiếm và sử dụng hiệu quả nguồn tin điện tử cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Việc chuyển đổi số thành công sẽ đưa Trung tâm Thông tin - Thư viện HUMG lên một tầm cao mới, thực sự trở thành một trung tâm tri thức năng động.

4.1. Tăng cường số hóa tài liệu nội sinh luận văn luận án

Nguồn tài liệu nội sinh là tài sản trí tuệ vô giá và độc quyền của nhà trường. Việc số hóa các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án, đồ án tốt nghiệp, bài giảng, và giáo trình điện tử do giảng viên biên soạn phải là ưu tiên hàng đầu. Quá trình này không chỉ giúp bảo quản tài liệu gốc vĩnh viễn mà còn tăng khả năng truy cập cho cộng đồng học thuật trong và ngoài trường. Thư viện cần xây dựng một quy trình số hóa chuẩn, từ khâu quét tài liệu, xử lý hình ảnh, nhận dạng ký tự quang học (OCR) đến việc tạo siêu dữ liệu (metadata) chi tiết. Việc xây dựng một kho tài liệu số nội sinh có cấu trúc tốt sẽ làm tăng giá trị và hiệu quả khai thác tài nguyên của thư viện, đồng thời quảng bá thương hiệu học thuật của Đại học Mỏ - Địa chất.

4.2. Khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu điện tử và liên kết thư viện

Bên cạnh việc tự xây dựng, thư viện cần tối ưu hóa việc sử dụng các cơ sở dữ liệu điện tử đã mua bản quyền. Cần tổ chức các buổi tập huấn, hướng dẫn sinh viên và giảng viên cách truy cập và khai thác thông tin từ các CSDL như Proquest, ScienceDirect. Đồng thời, việc liên kết, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác trong cùng lĩnh vực hoặc trong Liên hiệp thư viện các trường đại học phía Bắc là một giải pháp thông minh. Thông qua các chương trình mượn liên thư viện (Interlibrary Loan), người dùng của HUMG có thể tiếp cận được với nguồn tài liệu rộng lớn hơn mà thư viện không cần phải đầu tư mua sắm. Việc này giúp đa dạng hóa nguồn tin, đáp ứng các nhu cầu thông tin chuyên biệt và nâng cao mức độ hài lòng của người dùng.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả khai thác nguồn lực thông tin thư viện

Sở hữu một nguồn lực thông tin phong phú là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Điều kiện đủ là người dùng phải biết cách và có khả năng khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên đó. Do đó, việc nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên phải là mục tiêu song hành cùng với phát triển vốn tài liệu. Các hoạt động này cần tập trung vào cả hai đối tượng: người dùng tin và đội ngũ cán bộ thư viện. Đối với người dùng, thư viện cần chủ động tổ chức các lớp học về kỹ năng thông tin (Information Literacy). Các khóa học này hướng dẫn phương pháp tìm kiếm, đánh giá, trích dẫn và sử dụng thông tin một cách có đạo đức. Đối với đội ngũ cán bộ, cần có chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để họ cập nhật các xu hướng mới trong ngành thư viện, thành thạo công nghệ và có khả năng tư vấn, hỗ trợ người dùng một cách chuyên nghiệp. Việc tăng cường tương tác giữa người dùng và cán bộ thư viện sẽ tạo ra một môi trường học thuật tích cực, nơi thông tin được chia sẻ và tri thức được kiến tạo, góp phần nâng cao toàn diện chất lượng tài liệu thư viện và dịch vụ.

5.1. Nâng cao năng lực khai thác thông tin cho người dùng

Nhiều sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm nhất, còn lúng túng trong việc tìm kiếm và sử dụng tài liệu học thuật. Thư viện cần phối hợp với các khoa để tích hợp các học phần về kỹ năng thông tin vào chương trình đào tạo chính khóa. Nội dung đào tạo bao gồm: cách sử dụng mục lục trực tuyến (OPAC), cách truy cập và tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu điện tử, kỹ năng đánh giá độ tin cậy của nguồn tin và các quy tắc trích dẫn khoa học. Việc tổ chức các buổi workshop theo chủ đề, tạo các video hướng dẫn trực tuyến cũng là những phương pháp hiệu quả. Khi người dùng được trang bị kỹ năng, khả năng đáp ứng nhu cầu tin của thư viện sẽ tăng lên một cách thực chất.

5.2. Định hướng phát triển vốn tài liệu bền vững cho tương lai

Tương lai của nguồn lực thông tin thư viện ĐH Mỏ - Địa chất nằm ở sự phát triển cân bằng và bền vững. Thư viện cần xây dựng một kế hoạch chiến lược dài hạn, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên đầu tư. Kế hoạch này phải dự báo được xu hướng phát triển của các ngành đào tạo trong trường và sự thay đổi trong hành vi tìm kiếm thông tin của thế hệ người dùng mới. Cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số, hướng tới một mô hình thư viện hybrid (kết hợp giữa truyền thống và số). Liên kết và hợp tác chia sẻ tài nguyên sẽ trở thành một trụ cột quan trọng để tối ưu hóa ngân sách và mở rộng nguồn tin. Việc áp dụng các tiêu chí đánh giá thư viện hiện đại, dựa trên dữ liệu và hiệu quả sử dụng, sẽ giúp định hướng cho sự phát triển bền vững này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT VÀ VAI TRÒ CỦA NGUỒN LỰC THÔNG TIN 1. Vài nét về Trung tâm Thông tin - Thư viện trường Đại học Mỏ - Địa chất 1. Lịch sử hình thành và phát triển Ngày 15/11/1966, trường Đại học Mỏ - Địa chất chính thức được thành lập trên cơ sở Quyết định 147-CP (về thành lập Trường Đại học Mỏ - Địa chất trên cơ sở Khoa Mỏ - Địa chất của Trường Đại học Bách Khoa ngày 8/8/1966 của Thủ tướng Chính phủ). Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển, trường Đại học Mỏ - Địa chất đã từng bước trưởng thành, vượt qua mọi khó khăn thử thách, vừa xây dựng tiềm lực vừa thực hiện nhiệm vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học.

Trường đã trở thành Trung tâm giáo dục đào tạo có uy tín và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực phục vụ cho xã hội. Tính từ 1966 đến nay, Nhà trường đã đào tạo được 51 khóa đại học với hơn 50.000 kỹ sư theo 41 chuyên ngành khác nhau của các lĩnh vực Mỏ, Địa chất, Dầu khí, Trắc địa - Bản đồ, Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Cơ - Điện, Xây dựng và Môi trường. Đặc biệt trong 10 năm gần đây, Nhà trường đã thực hiện có kết quả chương trình cải cách giáo dục theo chiều sâu với hệ thống chương trình giảng dạy đổi mới nhằm từng bước nâng cao chất lượng đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất là một trong những trường đi đầu trong việc tổ chức thực hiện nghiêm túc và có kết quả chủ trương cái cách giáo dục ở bậc đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

10 Cùng với sự hình thành và phát triển của trường, do yêu cầu của công tác đào tạo, Nhà trường đã thành lập nhiều đơn vị trong đó có Thư viện thuộc Phòng Đào tạo. Năm 1988, Thư viện được tách khỏi phòng Đào tạo, thành một đơn vị độc lập như các phòng, ban khác. Ngày 19/01/2011, Thư viện sát nhập với Trung tâm Mạng của Nhà trường thành Trung tâm Thông tin - Thư viện. Khi mới thành lập, Trung tâm có quy mô nhỏ, công tác thư viện chỉ là hoạt động truyền thống thì đến nay, được sự quan tâm của Ban lãnh đạo nhà trường, Trung tâm ngày càng lớn mạnh, nguồn lực thông tin ngày càng được bổ sung đầy đủ hơn cả về số lượng và chất lượng.

Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Mỏ - Địa chất là Trung tâm Thông tin - Thư viện chuyên ngành, bên cạnh các tài liệu về Khoa học cơ bản, về Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, các tài liệu chuyên môn chủ yếu tập trung các lĩnh vực: Mỏ, Địa chất, Dầu khí, Trắc địa, Kinh tế, Quản trị kinh doanh và Công nghệ thông tin. Hệ thống cơ sở vật chất của Trung tâm Thông tin - Thư viện gồm hơn 1000m2, diện tích nằm ở các tầng 1, 2, 3 tòa nhà C 5 tầng. Cơ sở dữ liệu thư viện của Trung tâm hiện có 205.000 ấn bản gồm sách giáo trình và tài liệu tham khảo về các lĩnh vực khoa học Trái đất, Mỏ, Kinh tế, Chính trị, và các khoa học cơ bản khác. Các tài liệu này được thu thập từ nhiều nguồn trong nước và nước ngoài, gồm nhiều thứ tiếng như Việt, Anh, Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc.

Ngoài ra, Trung tâm còn lưu giữ một số lượng đáng kể các luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ. Tuy điều kiện cơ sở kỹ thuật và thiết bị còn hạn chế nhưng Trung tâm đã cố gắng bước đầu triển khai việc lưu trữ các danh mục tài liệu mới thu thập dưới dạng số và đang từng bước tin học hóa hệ thống quản lý và tra cứu dữ liệu. Hằng năm, Thư viện của Trung tâm phục vụ trên 150.000 lượt độc giả và đáp ứng gần 90% nhu cầu về tài liệu học tập cơ bản cho sinh viên toàn trường. 11 Trung tâm cũng đang quản lý toàn bộ hệ thống mạng của nhà trường bao gồm các máy chủ web, máy chủ thư điện tử, máy chủ ủy quyền và máy chủ miền, trang web và hệ thống thư điện tử.

Trung tâm Thông tin - Thư viện hiện đang là thành viên của hệ thống Liên Thư viện Đại học khu vực phía Bắc. Trung tâm cũng đã và đang cộng tác và là đối tác với Thư viện Quốc gia và một số hệ thống thư viện trong và ngoài nước. Trung tâm là đối tác và đơn vị thụ hưởng nguồn tài trợ về tư liệu của Quỹ Châu Á từ năm 2004. Chức năng, nhiệm vụ của thư viện Pháp lệnh Thư viện Việt Nam năm 2000 khẳng định: "Thư viện có chức năng, nhiệm vụ gìn giữ di sản thư tịch của dân tộc, tàng trữ, tổ chức việc khai thác và sử dụng chung vốn tài liệu trong xã hội nhằm truyền bá tri thức, cung cấp thông tin phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và giải trí cho mọi tầng lớp nhân dân, góp phần nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, phát triển khoa học công nghệ, kinh tế, văn hóa, phục vụ công cuộc công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước".

Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Mỏ - Địa chất ngoài chức năng, nhiệm vụ của một thư viện nói chung, còn có một số chức năng, nhiệm vụ đặc thù của một thư viện chuyên ngành. Chức năng chủ yếu của Trung tâm Thông tin - Thư viện được quy định là giúp Hiệu trưởng về quản lý, lưu trữ và phát triển tài nguyên thông tin, tổ chức thu thập, cung cấp thông tin - tư liệu trong và ngoài nước đáp ứng công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học của Nhà trường. Với mục tiêu trên, Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Mỏ - Địa chất thể hiện những nhiệm vụ chủ yếu sau: 12 - Xây dựng chương trình, kế hoạch phát triển công tác thông tin thư viện. Từng bước xây dựng Trung tâm trở thành thư viện điện tử đáp ứng chiến lược phát triển của Nhà trường.

- Kết hợp với phòng Đào tạo Đại học, Đào tạo Sau đại học, khoa Tại chức, phòng Khoa học công nghệ xây dựng kế hoạch và tổ chức việc biên soạn, in ấn, xuất bản giáo trình,tài liệu tham khảo. Thường xuyên bổ sung, phát triển nguồn tài nguyên thông tin trong nước và ngoài nước, các công trình nghiên cứu cấp Nhà nước, Cấp Bộ, luận án Tiến sỹ, luận văn Thạc sỹ, của cán bộ giảng dạy, nghiên cứu sinh và học viên cao học. - Tổ chức quản lý, phục vụ, hướng dẫn cho cán bộ, sinh viên của trường khai thác, tìm kiếm, sử dụng thuận tiện và có hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin do Trung tâm Thông tin - Thư viện quản lý đáp ứng yêu cầu giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. - Hợp tác với khoa Công nghệ Thông tin của Trường ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ thông tin vào công tác thư viện, xây dựng kế hoạch đào tạo đội ngũ chuyên viên thư viện nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, ngoại ngữ, công nghệ thông tin để phát triển nguồn nhân lực có chất lượng nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ.

- Mở rộng quan hệ hợp tác với các thư viện, trung tâm thông tin trong và ngoài nước để trao đổi tài liệu kinh nghiệm chuyên môn nghiệp vụ và tìm kiếm các nguồn tài trợ - Quản trị và tổ chức khai thác có hiệu quả hệ thống mạng Internet, Website của Nhà trường để cung cấp các dịch vụ thông tin - tư liệu điện tử và phục vụ công tác điều hành quản lý chung và công tác đối nội, đối ngoại của Nhà trường. 13 - Quản lý tốt cơ sở vật chất, từng bước có kế hoạch nâng cấp, hiện đại hoá Trung tâm Thông tin - Thư viện, tăng cường năng lực phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản lý của Nhà trường. - Thực hiện báo cáo định kỳ về tình hình hoạt động, kiểm kê định kỳ hàng năm vốn tài liệu - nguồn lực thông tin, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật và tài sản khác theo sự phân cấp của Nhà trường. -Phối hợp chặt chẽ với các bộ phận chức năng trong trường, thực hiện tốt những nhiệm vụ được giao.

Cơ cấu tổ chức và đội ngũ cán bộ Đội ngũ cán bộ là một trong những yếu tố cấu thành Trung tâm, là linh hồn của Trung tâm. Đây là yếu tố có nhiệm vụ và vai trò then chốt trong mọi hoạt động của Trung tâm Thông tin - Thư viện. Hiện tại, đội ngũ cán bộ Trung tâm gồm 22 cán bộ và 2 cộng tác viên thường xuyên, bao gồm: 1 người có bằng tiến sĩ. 2 người có bằng thạc sỹ.

8 người tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thông tin - Thư viện. 4 người tốt nghiệp đại học ngành Công nghệ Thông tin. 4 người tốt nghiệp đại học các ngành khác. 2 người tốt nghiệp cao đẳng.

Cơ cấu tổ chức của Trung tâm Thông tin - Thư viện bao gồm các bộ phận chuyên môn sau. Ban Giám đốc gồm một giám đốc và hai phó giám đốc. + Giám đốc chịu trách nhiệm quản lý và điều hành chung về mọi mặt công tác của Trung tâm và trước Ban Giám hiệu Nhà trường về tổ chức, quản lý chuyên môn và các hoạt động khác. 14 + Phó giám đốc phụ trách khâu nghiệp vụ và quản lý các trang thiết bị, cơ sở vật chất của Trung tâm.

+ Phó giám đốc phụ trách về hệ thống mạng của Trung tâm. - Phòng nghiệp vụ và xử lý kỹ thuật có nhiệm vụ xử lý toàn bộ tài liệu nhập về thư viện và lưu trữ toàn bộ cơ sở dữ liệu trong máy. - Phòng phục vụ bao gồm: 1 phòng mượn và 3 phòng đọc. - Toàn bộ nguồn lực thông tin của thư viện được chia thành 8 kho: + 01 kho sách tự chọn trên 6000 cuốn gồm: toàn bộ từ điển, toàn bộ luận án và các tài liệu quý hiếm, mới nhất ngoại văn và quốc văn.

+ 04 kho sách mượn là: kho sách giáo trình, kho sách Nga, kho sách tiếng nước khác (Đức, Anh, Pháp, Ba Lan,…) và kho sách tham khảo tiếng Việt. + 02 kho tài liệu đọc là: kho sách và kho tạp chí. + 01 kho sách các giáo trình để bán. Người dùng tin Để nâng cao khả năng thỏa mãn người dùng tin thì việc nghiên cứu về nguời dùng tin là một nhiệm vụ cần thiết mà bất kì một trung tâm thông tin nào cũng phải chú trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ