Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Sinh Viên Tây Đô Khi Sử Dụng Bột Giặt OMO Tại CoopMart Cần Thơ

Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên Tây Đô về bột giặt OMO tại Co.opMart Cần Thơ. Nghiên cứu sự hài lòng, đề xuất giải pháp cải thiện trải nghiệm mua sắm.

Trường đại học

Trường Đại học Tây Đô

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập nhóm

2024

29
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

1.2.1. Yếu tố bên trong

1.2.1.1. Con người (Men)
1.2.1.2. Phương thức công nghệ (Methods)
1.2.1.3. Máy móc thiết bị (Machines)
1.2.1.4. Nguyên vật liệu (Materials)

1.2.2. Yếu tố bên ngoài

1.2.2.1. Yếu tố thị trường
1.2.2.2. Cơ chế và chính sách quản lý
1.2.2.3. Nhà cung cấp
1.2.2.4. Chất lượng sản phẩm
1.2.2.5. Các chương trình ưu đãi đối với khách hàng

1.3. Trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng bột giặt Omo

1.4. Mô hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

1.4.1. Mô hình nghiên cứu ngoài nước

1.4.1.1. Mô hình SERVQUAL - Service Quality
1.4.1.2. Mô hình chỉ số hài lòng của Mỹ – ACSI

1.4.2. Mô hình nghiên cứu trong nước

1.5. Thang đo dùng trong đề tài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Nhanh Mức Độ Hài Lòng với OMO tại Co

Nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng, đặc biệt là sinh viên Tây Đô, khi mua và sử dụng bột giặt OMO tại Co.opMart Cần Thơ là vô cùng quan trọng. Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò then chốt trong sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào. Khách hàng là trung tâm, và việc thấu hiểu nhu cầu, mong muốn của họ là yếu tố quyết định. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá trải nghiệm của sinh viên khi sử dụng sản phẩm bột giặt OMO, một thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam, tại một địa điểm mua sắm phổ biến là Co.opMart Cần Thơ. Bài viết này sẽ trình bày kết quả đánh giá, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao trải nghiệm mua sắm của sinh viên.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Thị Trường Tiêu Dùng Bột Giặt

Nghiên cứu thị trường giúp các doanh nghiệp nắm bắt được xu hướng tiêu dùng bột giặt, nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau, và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing OMO. Việc hiểu rõ thói quen mua sắm sinh viên là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp, từ đó nâng cao mức độ hài lòng sinh viên và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu. Đồng thời giúp các doanh nghiệp có thể cạnh tranh tốt hơn với các đối thủ như Ariel, Tide, Viso,... để phát triển thị phần.

1.2. Tại Sao Lựa Chọn Sinh Viên Tây Đô và Co.opMart Cần Thơ

Sinh viên Tây Đô là một nhóm khách hàng tiềm năng, có nhu cầu giặt giũ thường xuyên và có xu hướng tự lập trong việc mua sắm. Co.opMart Cần Thơ là một siêu thị lớn, có uy tín và thu hút đông đảo sinh viên đến mua sắm. Việc nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên tại địa điểm này sẽ mang lại những thông tin giá trị, giúp OMO và Co.opMart cải thiện dịch vụ và sản phẩm. Việc khảo sát được thực hiện bằng hình thức trực tuyến thông qua Google Forms.

II. Xác Định Vấn Đề Khó Khăn Nhu Cầu của Sinh Viên Về OMO

Mặc dù bột giặt OMO là một thương hiệu phổ biến, tuy nhiên vẫn còn những vấn đề và thách thức cần được giải quyết để nâng cao mức độ hài lòng sinh viên. Các vấn đề có thể bao gồm chất lượng bột giặt OMO chưa đáp ứng được mong đợi, giá bột giặt OMO còn cao so với khả năng chi trả của sinh viên, hoặc trải nghiệm mua sắm tại Co.opMart Cần Thơ chưa thực sự thuận tiện và thoải mái. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các thương hiệu khác cũng tạo ra áp lực lớn đối với OMO. Việc xác định rõ các vấn đề này là bước quan trọng để tìm ra các giải pháp hiệu quả.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Bột Giặt Của Sinh Viên

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bột giặt của sinh viên, bao gồm giá cả, chất lượng, thương hiệu, mùi hương OMO, bao bì, chương trình khuyến mãi, và đánh giá từ người dùng khác. Hiểu rõ tầm quan trọng của từng yếu tố sẽ giúp OMO điều chỉnh chiến lược marketing và sản phẩm một cách phù hợp. Yếu tố giá bột giặt ảnh hưởng rất nhiều đến túi tiền của các bạn sinh viên. Các chương trình khuyến mãi và tri ân khách hàng cũng là một yếu tố được đánh giá rất cao.

2.2. So Sánh Ưu và Nhược Điểm của Bột Giặt OMO So Với Đối Thủ

Để đánh giá khách quan về bột giặt OMO, cần so sánh ưu điểm OMOnhược điểm OMO so với các thương hiệu khác như Ariel, Tide, Viso. Các tiêu chí so sánh có thể bao gồm khả năng làm sạch, độ bền màu, độ an toàn cho da, giá cả, và tác động môi trường. Phân tích này sẽ giúp OMO nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần cải thiện. Cần chú ý đến các yếu tố như độ tan của OMO và khả năng giữ màu quần áo.

III. Giải Pháp Nâng Cao Trải Nghiệm Sinh Viên Khi Mua Bột Giặt OMO

Để nâng cao mức độ hài lòng sinh viên về bột giặt OMO tại Co.opMart Cần Thơ, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ cải thiện chất lượng bột giặt OMO đến nâng cao trải nghiệm mua sắm. Các giải pháp có thể bao gồm cải tiến công thức bột giặt, đa dạng hóa sản phẩm, điều chỉnh giá cả phù hợp với sinh viên, tăng cường chương trình khuyến mãi, cải thiện không gian mua sắm tại Co.opMart, và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng hình ảnh thương hiệu OMO gắn liền với những giá trị tích cực, gần gũi với sinh viên.

3.1. Cải Tiến Chất Lượng Bột Giặt và Đa Dạng Hóa Sản Phẩm OMO

OMO cần không ngừng cải tiến công thức bột giặt, đảm bảo khả năng làm sạch vượt trội, độ an toàn cho da, và thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng sinh viên khác nhau, ví dụ như OMO Matic cho máy giặt cửa trước, OMO Comfort với hương thơm dịu nhẹ, hoặc các sản phẩm chuyên dụng cho từng loại vải. Các sản phẩm phải đảm bảo đáp ứng được nhu cầu giặt giũ sinh viên.

3.2. Tối Ưu Hóa Giá Cả và Tăng Cường Khuyến Mãi Cho Sinh Viên

Giá bột giặt OMO cần được điều chỉnh phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên. Có thể áp dụng các chương trình khuyến mãi đặc biệt dành riêng cho sinh viên, như giảm giá khi mua số lượng lớn, tặng kèm sản phẩm, hoặc tích điểm đổi quà. Cần đảm bảo rằng giá bột giặt OMO cạnh tranh so với các thương hiệu khác, đặc biệt là bột giặt giá rẻ. Đồng thời cần đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi thu hút và hấp dẫn

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế và Đề Xuất Cải Tiến OMO

Dựa trên kết quả khảo sát sinh viênphân tích dữ liệu, nghiên cứu này đưa ra những đề xuất cụ thể để cải thiện mức độ hài lòng sinh viên. Các đề xuất có thể bao gồm điều chỉnh công thức bột giặt, thay đổi bao bì, tăng cường quảng bá sản phẩm trên các kênh truyền thông phù hợp với sinh viên, hoặc hợp tác với Co.opMart để tổ chức các sự kiện, chương trình khuyến mãi dành riêng cho sinh viên. Việc triển khai những đề xuất này cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch và đánh giá hiệu quả thường xuyên.

4.1. Đề Xuất Thay Đổi Trong Chiến Lược Marketing và Truyền Thông OMO

OMO cần điều chỉnh chiến lược marketing OMO để tiếp cận sinh viên một cách hiệu quả hơn. Có thể sử dụng các kênh truyền thông mà sinh viên thường xuyên sử dụng, như mạng xã hội, các trang web, diễn đàn sinh viên, hoặc các sự kiện tại trường đại học. Nội dung truyền thông cần tập trung vào những giá trị mà sinh viên quan tâm, như tiết kiệm, tiện lợi, thân thiện với môi trường, và phong cách sống năng động.

4.2. Hợp Tác với Co.opMart Để Tổ Chức Sự Kiện và Khuyến Mãi Cho Sinh Viên

OMO nên tăng cường hợp tác với Coopmart để tổ chức các sự kiện và chương trình khuyến mãi dành riêng cho sinh viên. Các sự kiện có thể bao gồm các buổi giới thiệu sản phẩm, tư vấn giặt giũ, trò chơi, bốc thăm trúng thưởng, hoặc các hoạt động tình nguyện. Các chương trình khuyến mãi có thể bao gồm giảm giá đặc biệt cho sinh viên, tặng kèm sản phẩm, hoặc tích điểm đổi quà. Cần chú trọng đến việc quảng bá các chương trình này trên các kênh truyền thông phù hợp.

V. Kết Luận Tương Lai của Bột Giặt OMO Trong Lòng Sinh Viên Tây Đô

Việc đánh giá và nâng cao mức độ hài lòng sinh viên về bột giặt OMO tại Co.opMart Cần Thơ là một quá trình liên tục và cần sự nỗ lực từ cả OMO và Co.opMart. Bằng cách lắng nghe ý kiến của sinh viên, cải thiện sản phẩm và dịch vụ, và xây dựng mối quan hệ gắn bó với khách hàng, OMO có thể củng cố vị thế là một thương hiệu bột giặt được yêu thích và tin dùng bởi sinh viên Tây Đô, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc đánh giá OMO thường xuyên từ phía người tiêu dùng.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Lắng Nghe Ý Kiến Phản Hồi Từ Khách Hàng

Việc lắng nghe và phản hồi ý kiến từ khách hàng OMO, đặc biệt là sinh viên, có ý nghĩa then chốt. Điều này giúp OMO hiểu rõ hơn về nhu cầu thực tế, những vấn đề còn tồn tại và mong muốn của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ. Thông qua việc thu thập và phân tích thông tin phản hồi, OMO có thể điều chỉnh chiến lược và cải tiến sản phẩm để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

5.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Bền Vững Với Khách Hàng Sinh Viên

Để xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng OMO, OMO cần không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn tạo ra trải nghiệm tích cực và gần gũi. Có thể thông qua việc tổ chức các hoạt động giao lưu, tư vấn, hỗ trợ sinh viên trong các vấn đề liên quan đến giặt giũ và chăm sóc quần áo. Đồng thời, OMO nên tạo ra một cộng đồng trực tuyến để sinh viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi và nhận được sự hỗ trợ từ OMO và các thành viên khác.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ Sở Lý Luận và Phương Pháp Nghiên Cứu 1. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng. Sự hài lòng của khách hàng là một thước đo quan trọng để đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm mà doanh nghiệp cung cấp. Nó thể hiện cảm nhận của khách hàng về những tương tác họ có với thương hiệu.

Hiện nay, có khá nhiều ý kiến liên quan đến định nghĩa về “sự hài lòng của khách hàng”, những nhà nghiên cứu nổi tiếng cũng có những nhận định riêng của mình: Theo Hoyer và MacInnis (2001) cho rằng sự hài lòng có thể gắn liền với cảm giác chấp nhận, hạnh phúc, giúp đỡ, phấn khích, vui sướng. Kotler (2000), định nghĩa “Sự hài lòng như là một cảm giác hài lòng hoặc thất vọng của một người bằng kết quả của việc so sánh thực tế nhận được của sản phẩm (hay kết quả) trong mối liên hệ với những mong đợi của họ”. Theo Zeithaml & Bitner (2000), sự hài lòng của khách hàng là sự đánh giá của khách hàng về một sản phẩm hay một dịch vụ đã đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của họ. Những quan điểm trên đây vẫn chưa phản ảnh được bản chất của sự hài lòng của khách hàng.

Một cách tổng quát nhất thì “sự hài lòng của khách hàng” được viết trong cuốn sách “Marketing Metrics”, Paul Farris định nghĩa sự hài lòng của khách hàng như sau: “một số lượng khách hàng hay tỉ lệ phần trăm trên tổng số khách hàng có trải nghiệm đối với sản phẩm/dịch vụ vượt trội so với chỉ tiêu hài lòng được đặt ra trong báo cáo của doanh nghiệp”. Trên đây là một số định nghĩa tiêu biểu về sự hài lòng của khách hàng. Mỗi định nghĩa được nêu ra dựa trên những cách tiếp cận khác nhau và do đó mỗi quan niệm đều có những điểm mạnh điểm yếu. Mặc dù vậy thì định nghĩa về sự hài lòng của ông Paul Farris được hội đồng tiêu chuẩn trách nhiệm tiếp thị (MASB) xác nhận là định nghĩa tiêu chuẩn về sự hài lòng của khách hàng và cũng là định nghĩa được áp dụng rộng rãi nhất.

Nó mang hai hàm ý quan Trên đây là một số định nghĩa tiêu biểu về sự hài lòng của khách hàng. Mỗi định nghĩa được nêu ra dựa trên những cách tiếp cận khác nhau và do đó mỗi quan niệm đều có những điểm mạnh điểm yếu. Mặc dù vậy thì định nghĩa về sự hài lòng của ông Paul Farris được hội đồng tiêu chuẩn trách nhiệm tiếp thị (MASB) xác nhận là định nghĩa tiêu chuẩn về sự hài lòng của khách hàng và cũng là định nghĩa được áp dụng rộng rãi nhất. Nó mang hai hàm ý quan trọng.

Thứ nhất sự hài lòng không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà có thể đo lường bằng con số cụ thể. Thứ hai bạn hoàn toàn có thể đặt mục tiêu về chỉ số hài lòng khách hàng cho doanh nghiệp của mình để từ đó có những điều chỉnh, có thể chuyển đổi, làm mới các sản phẩm, dịch vụ hiện tại để đạt được mục tiêu đó. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Yếu tố bên trong: Trong nội bộ doanh nghiệp , các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sản phẩm có thể được biểu thị bằng qui tắc 4M, đó là: Con người ( Men): Bao gồm người lãnh đạo, nhân viên trong kinh doanh và khách hàng.

Yếu tố cơ bản con người rất quan trọng vì mọi quá trình điều do con người thực hiện các yếu tố điều do con người đưa ra và phục vụ con người vì vậy nâng cao chất lượng sản phẩm là trách nhiệm và là danh dự của mỗi thành viên trong doanh nghiệp đối với doanh nghiệp sản phẩm được ra thị trường phải phù hợp với nhu cầu của xã hội Phương thức công nghệ (Methods): Phương thức quản trị của doanh nghiệp công nghệ trình độ tổ chức quản lý và tổ chức xản suất của doanh nghiệp nguyên liệu tốt kỹ thuật công nghệ trang thiết bị hiện đại phải biết cách tổ chức quản lý nhân sự tổ chức sản suất tổ chức kiểm tra chất lượng sản phẩm tiêu thụ bảo quản …. thì sẽ nâng cao chất lượng sản phẩm đến người tiêu dùng Máy móc thiết bị ( Machines): Khả năng công nghệ thiết bị của doanh nghiệp kỹ thuật công nghệ thiết bị có tầm quan trọng đặc biệt và có tác dụng quyết định đến chất lượng sản phẩm kỹ thuật công nghệ thiết bị có mối quan hệ khá chặt chẽ góp phần vào độ hoàn thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm đa dạng hóa nhiều sản phẩm nhiều mẫu mã nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng khi sử dụng sản phẩm Nguyên vật liệu( Materials): Vật tư nguyên liệu chi phí sản suất và hệ thống tổ chức đảm bảo vật tư nguyên nhiên vật liệu của doanh nghiệp đây là yếu tố cơ bản của đầu vào doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm muốn sản phẩm đạt chất lượng cao nhất trước tiên nguyên vật liệu phải đạt yêu cầu về chất lượng ( đúng nguyên liệu đúng mức chất lượng đúng chủng loại kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu trước khi đưa vào sản xuất). Trong 4 yếu tố trên con người được xem là yếu tố quan trọng và chủ chốt nhất. Yếu tố bên ngoài: Yếu tố thị trường : đặc điểm của nhu cầu của khách hàng là luôn vận động theo xu hướng đi lên của xà hội hiện đại vì vậy mà chất lượng của sản phẩm cũng phụ thuộc vào đó thị trường quyết định được mức chất lượng của sản phẩm bên cạnh đó thị trường giúp hiểu rõ hơn và nắm bắt nhu cầu đòi hỏi của quý khách hàng để từ đó đáp ứng nhu cầu của khách hàng ngày càng hoàn thiện hơn đối với sản phẩm đưa ra thị trường.

Cơ chế và chính sách quản lý : cơ chế chính sách quản lý của doanh nghiệp hay môi trường pháp luật cho các hoạt động sản xuất sản phẩm chất lượng có tác dụng rất lớn nó có tác động rất lớn đến chất lượng sản phẩm nó tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc nâng cao chất lượng sản phẩm kích thích và thúc đẩy sự phát triển của sản phẩm đổi mới mẫu mã nhằm tạo những sản phẩm tốt hơn đáp ứng những nhu cầu của khách hàng trong hiện tại và trong tương lai đồng thời tạo ra môi trường cạnh tranh cho những sản phẩm của các thương hiệu khác trên thị trường nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua đó tạo ra cơ chế đôi bên cùng có lợi bảo vệ sản phẩm cũng như người tiêu dùng. Nhà cung cấp : là một trong những yếu tố tham gia hàng đầu vào việc cấu thành chất lượng sản phẩm nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm vì mỗi sản phẩm đưa ra doanh nghiệp phải cần tìm được nhà cung cấp nguồn nguyên vật liệu có chất lượng đảm bảo sự ổn định và các tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đưa ra. Chất lượng sản phẩm : chất lượng sản phẩm chính là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng chất lượng sản phẩm là kì vọng của khách hàng và đúng theo với nhũng gì được quảng bá thì sẽ nhận được mức độ hài lòng của khách hàng càng cao theo sự mong đợi của khách hàng đưa ra ngược lại chất lượng của sản phẩm không như mong đợi của khách hàng kỳ vọng hay những gì được quảng bá trên truyền thông sẽ gây ra thất vọng và gây ra không hài lòng của khách hàng. Các chương trình ưu đãi đối với khách hàng: Bên cạnh việc cung cấp các chính sách ưu đãi về giá cả hợp lý thì việc đưa ra các chương trinh khuyến mãi và ưu đãi cũng giúp gia tăng sự hài lòng của khách hàng các chương trình ưu đãi như giảm giá sản phẩm quà tặng miễn phí ngoài những yếu tố trên thì có những yếu tố khác như công nghệ thời gian phản hồi.

Trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng bột giặt Omo: Gắn với nhu cầu của người tiêu dùng bột giặt trở thành mặt hàng thiết yếu và không thể thiếu trong mỗi gia đình với công việc bận rộn và có ít thời gian vì vậy bột giặt OMO tạo ra những tâm lý giặt trắng sáng, giặt sạch tẩy vết bẩn nhanh …. Đã đưa vào những sản phẩm mới để áp dụng nhu cầu sở thích thị hiếu của người tiêu dùng tại nước ta người tiêu dùng rất đánh giá cao bột giặt OMO. Bột giặt OMO kết hợp 3 yếu tố độ an toàn cho da tay, độ giặt tẩy trắng và hương thơm của bột giặt vào cùng một sản phẩm tung ra thị trường đã thu hút được sự yêu thích sản phẩm. Khi người tiêu dùng sử dụng bột giặt OMO trong đó có sinh viên đại học Tây Đô ai cũng nghĩ đến độ an toàn cho da.3 Mô hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước.

Mô hình nghiên cứu ngoài nước: Mô hình (SERVQUAL-Service Quality): Mô hình SERVQUAL được phát triển và thực hiện bởi các chuyên gia tiếp thị người Mỹ Valarie Zeithaml, A. Parasuraman và Leonard Berry vào năm 1988. Đây là một phương pháp để nắm bắt và đo lường chất lượng dịch vụ mà khách hàng đã trải nghiệm. SERVQUAL là một thang đo gồm nhiều hạng mục được phát triển để đánh giá nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ trong các doanh nghiệp dịch vụ và bán lẻ (Parasuraman và cộng sự, 1988).

Thang đo phân tách khái niệm chất lượng dịch vụ thành năm cấu trúc như sau: Các yếu tố hữu hình - cơ sở vật chất, trang thiết bị, ngoại hình của nhân viên, v. Độ tin cậy - khả năng thực hiện dịch vụ một cách đáng tin cậy và chính xác. Khả năng đáp ứng - sẵn sàng giúp đỡ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Sự đảm bảo - khả năng truyền cảm hứng và sự tin tưởng của nhân viên.

Sự đồng cảm - mức độ cung cấp dịch vụ chăm sóc dành riêng cho từng cá nhân. SERVQUAL đại diện cho chất lượng dịch vụ là sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng đối với việc cung cấp dịch vụ và nhận thức của khách hàng về dịch vụ nhận được, yêu cầu người trả lời câu hỏi về cả kỳ vọng và nhận thức của họ (Parasuraman và cộng sự, 1988). Việc sử dụng cảm nhận trái ngược với dịch vụ thực tế nhận được làm cho thước đo SERVQUAL trở thành thước đo thái độ có liên quan, nhưng không giống với sự hài lòng (Parasuraman và cộng sự, 1988).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ