Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá chính sách Marketing Mix đối với dịch vụ đào tạo MOS tại Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP" do sinh viên Ngô Tấn Đạt (lớp K55C Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Thị Hương Lan vào năm 2025.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển kinh tế – xã hội thúc đẩy nhu cầu học tập các khóa kỹ năng tin học và công nghệ. Chứng chỉ tin học quốc tế MOS (Microsoft Office Specialist) đang trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nhiều vị trí công việc trong các doanh nghiệp, tổ chức đòi hỏi kỹ năng văn phòng thành thạo. Nhu cầu sở hữu chứng chỉ này gia tăng nhanh chóng khiến quy mô thị trường mở rộng, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các cơ sở đào tạo. Riêng tại địa bàn thành phố Huế, nhiều đơn vị đào tạo MOS đã được hình thành như Trung tâm Ngoại ngữ và Tin học Alpha, Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Huế ICP, Anh Thi MOS, Thắng MOS. Trong bối cảnh đó, Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP cần đánh giá toàn diện và hoàn thiện chính sách Marketing Mix nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh, định vị thương hiệu và thu hút học viên bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chính sách Marketing Mix đối với dịch vụ đào tạo MOS tại Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix cho dịch vụ này tại học viện.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing Mix của doanh nghiệp đối với dịch vụ đào tạo;
- Phân tích thực trạng chính sách Marketing Mix đối với dịch vụ đào tạo MOS tại Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP;
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix đối với dịch vụ đào tạo MOS cho Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing Mix đối với dịch vụ đào tạo MOS và các đánh giá của học viên tham gia khóa học MOS về chính sách Marketing Mix của Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP.
- Đối tượng khảo sát: Những học viên đang theo học hoặc đã sử dụng sản phẩm, dịch vụ đào tạo MOS tại Học viện Skill UP.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian:
- Thời gian thực hiện đề tài: Từ ngày 19/11/2024 đến ngày 20/01/2025.
- Dữ liệu thứ cấp: Được thu thập từ kết quả hoạt động của học viện trong giai đoạn 3 năm 2022 – 2024 (chi tiết số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023 – Quý 1/2024).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát học viên từ ngày 15/01/2025 đến ngày 05/02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing căn bản và Marketing dịch vụ hỗn hợp (Marketing Mix 7P):
- Khái niệm dịch vụ và dịch vụ đào tạo: Tác giả tiếp cận định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler (1991), Zeithaml và Bitner (2000), cùng tài liệu giảng dạy Marketing dịch vụ của Học viện Ngân hàng. Dịch vụ đào tạo được xác định có các đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể lưu trữ và tính tương tác cao giữa người dạy và người học.
- Mô hình Marketing Mix: Kế thừa mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion); đồng thời mở rộng sang mô hình 7P của Booms và Bitner (1981) áp dụng cho ngành dịch vụ với 3 yếu tố bổ sung: Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Bên cạnh đó, đề tài tham khảo các quan điểm nghiên cứu của GS. Trần Minh Đạo (2009, 2014), Kotler và cộng sự (2008), Dr. Muhammad Tariq Khan (2014).
- Môi trường tác động: Khóa luận hệ thống hóa các nhân tố vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian phân phối, công chúng, khách hàng) và nhân tố vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị – pháp luật, văn hóa).
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được tác giả xây dựng gồm 7 yếu tố thành phần của Marketing Mix tác động đến sự đánh giá chung của học viên:
| Nhóm biến thành phần |
Mã biến |
Nội dung đo lường |
| Sản phẩm (Product) |
SP1 - SP4 |
Đa dạng khóa học; Chất lượng và uy tín giảng dạy; Phương pháp dạy hiệu quả và ứng dụng cao; Chương trình học thiết kế phù hợp nhiều cấp độ. |
| Giá cả (Price) |
G1 - G4 |
Mức học phí phù hợp; Chi phí hỗ trợ tài liệu hợp lý; Học phí phù hợp điều kiện kinh tế học viên; Thông tin giá cả rõ ràng. |
| Phân phối (Place) |
PP1 - PP4 |
Địa điểm dễ tìm kiếm và nhận biết; Hệ thống Fanpage, Website thuận tiện; Liên kết với các trường Đại học/Cao đẳng; Khóa học mở liên tục. |
| Xúc tiến (Promotion) |
XT1 - XT4 |
Hình thức tiếp thị phù hợp; Mức độ thuyết phục của thông điệp; Tần suất tổ chức khuyến mãi; Đa dạng kênh truyền thông (Facebook, Zalo, TikTok). |
| Con người (People) |
CN1 - CN4 |
Giảng viên có trình độ và chuyên môn tốt; Năng lực chuyên môn và tư vấn của nhân viên; Tinh thần sẵn sàng xử lý vấn đề của nhân viên; Xây dựng mối quan hệ tốt với học viên. |
| Quy trình (Process) |
QT1 - QT4 |
Thủ tục đăng ký nhanh gọn; Nhân viên chủ động liên hệ sắp xếp lớp nhanh chóng; Sự linh động về lịch học, giảng viên, học bù; Kế hoạch tổ chức sự kiện/workshop rõ ràng. |
| Cơ sở vật chất (Physical Evidence) |
CSVC1 - CSVC4 |
Phòng học rộng rãi, sạch sẽ, có chỉ dẫn; Trang thiết bị đầy đủ, hiện đại; Công cụ hỗ trợ học tập phong phú; Tài liệu học tập đầy đủ, uy tín. |
| Đánh giá chung (Evaluation) |
DGC1 - DGC4 |
Sự hài lòng về Marketing Mix; Ảnh hưởng của Marketing Mix đến việc đăng ký; Mức độ sẵn sàng giới thiệu cho người thân/bạn bè; Mức độ sẵn sàng chia sẻ trải nghiệm. |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ giáo trình Marketing căn bản, Quản trị Marketing, luận văn thạc sĩ, thư viện số Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, tài nguyên số HUE; báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và cơ cấu tổ chức từ phòng kế toán Học viện Skill UP giai đoạn 2022 – 2024.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên phụ trách bộ phận Marketing tại Skill UP về các thành phần 7P đang triển khai, mục tiêu, ngân sách, cơ cấu chi phí tiếp thị cũng như những thuận lợi và khó khăn trong thực tế.
- Nghiên cứu định lượng: Điều tra thông qua bảng câu hỏi đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) tiếp cận trực tiếp học viên tại các cơ sở đào tạo của Skill UP. Kích thước mẫu được xác định theo quy tắc của Hair và cộng sự (2014), quy định số lượng mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($32 \times 5 = 160$ mẫu). Tác giả đã phát ra 165 bảng hỏi để phòng ngừa trường hợp phiếu không hợp lệ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật thống kê bao gồm: thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (hệ số từ 0.6 trở lên đối với khái niệm mới, từ 0.7 - 0.8 là sử dụng được, từ 0.8 đến dưới 0.95 là thang đo tốt), và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test với giá trị kiểm định trung lập Test Value = 3 ($H_0: \mu = 3$; $H_1: \mu \neq 3$, mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing Mix của doanh nghiệp
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng về dịch vụ, dịch vụ đào tạo và Marketing hỗn hợp. Tác giả phân tích rõ sự chuyển dịch từ quan điểm Marketing truyền thống ("bán cái doanh nghiệp có") sang Marketing hiện đại ("bán cái khách hàng cần" theo quan điểm của Philip Kotler). Đi sâu vào mô hình Marketing Mix, chương này làm rõ cơ cấu 7P đặc thù cho ngành đào tạo dịch vụ, phân tích chức năng của từng thành phần trong việc định hướng hành vi khách hàng và tối ưu hóa tài nguyên doanh nghiệp.
Chương 1 cũng phân tích chi tiết môi trường tác động lên chính sách Marketing Mix, bao gồm 6 nhân tố vi mô và 6 nhân tố vĩ mô. Cuối chương, tác giả xác lập khung lý thuyết ứng dụng vào nghiên cứu thực tế tại Skill UP, đưa ra hệ thống bảng đo lường chuẩn hóa gồm 32 biến quan sát được phân bổ vào 7 thành phần Marketing Mix và nhóm biến đánh giá chung.
Chương 2: Thực trạng chiến lược Marketing Mix đối với dịch vụ đào tạo MOS tại Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP
Chương 2 mô tả chi tiết đơn vị nghiên cứu và phân tích dữ liệu thực tế thu thập được:
- Tổng quan về Skill UP: Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP được thành lập vào tháng 06/2022 (Mã số thuế: 3301713049). Hệ thống cơ sở hoạt động tại thành phố Huế bao gồm: Cơ sở 1 tại số 22 Lâm Hoằng (phường Vỹ Dạ), Cơ sở 2 tại số 82 Hùng Vương (phường An Cựu, liên kết đặt tại Trường Cao đẳng Huế), Cơ sở 3 tại số 13 Tố Hữu (phường Xuân Phú) và điểm cơ sở liên kết tại 15 Lâm Hoằng (Trường Du lịch). Tổ chức bộ máy gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc, Bộ phận Marketing, Bộ phận Đào tạo (Giáo viên & Trợ giảng), và Bộ phận Tư vấn – Tuyển sinh.
- Tình hình hoạt động kinh doanh: Khóa luận trích xuất kết quả kinh doanh của học viện giai đoạn 2023 – Quý 1/2024:
| Giai đoạn so sánh |
Biến động Doanh thu (%) |
Biến động Chi phí (%) |
Biến động Lợi nhuận (%) |
| Quý 3/2023 so với Quý 2/2023 |
Biến động tăng |
Tăng đều |
Tăng 34,91% |
| Quý 4/2023 so với Quý 3/2023 |
Biến động giảm |
Giảm 29,88% |
Giảm 43,15% |
| Quý 1/2024 so với Quý 4/2023 |
Tăng 40,50% |
Tăng 38,82% |
Tăng 48,20% |
Số liệu cho thấy kết quả kinh doanh gặp suy giảm trong các quý cuối năm 2023 (lợi nhuận Quý 4 giảm 43,15%), nhưng đã có sự phục hồi mạnh mẽ trong Quý 1/2024 khi doanh thu tăng 40,50% và lợi nhuận tăng 48,20%.
- Thực trạng triển khai Marketing Mix tại Skill UP:
- Thị trường mục tiêu và đối thủ: Tập trung vào hai phân khúc chính tại thành phố Huế gồm: sinh viên các trường đại học, cao đẳng (nhu cầu chuẩn đầu ra và xin việc) và nhân viên khối văn phòng, hành chính, kế toán (nhu cầu nâng cao năng suất làm việc). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn gồm Trung tâm Ngoại ngữ và Tin học Alpha (25 Võ Văn Kiệt), Trung tâm Ngoại ngữ Tin học Huế ICP (82 An Dương Vương), Anh Thi MOS và Thắng MOS.
- Định vị và khác biệt hóa: Xây dựng định vị là hệ thống đào tạo thực tiễn nguồn nhân lực CNTT tại miền Trung & Tây Nguyên dựa trên 3 giá trị cốt lõi: Job-ready skills (kỹ năng sẵn sàng cho công việc), Next-gen tech skills (kỹ năng công nghệ thế hệ mới), và Career-shaping skills (kỹ năng định hình sự nghiệp).
- Thực trạng 7P: Về sản phẩm, Skill UP phân chia khóa học MOS thành 3 hợp phần chuyên biệt: MOS – Excel, MOS – Word, MOS – PowerPoint; Về giá, mức học phí được đánh giá là khá hợp lý nhưng tính linh hoạt và chính sách ưu đãi cạnh tranh chưa cao; Về phân phối, kết hợp giữa 3 cơ sở trực tiếp, các điểm liên kết với Trường Đại học Kinh tế, Trường Du lịch, cùng hệ thống trực tuyến (Fanpage, Website, TikTok); Về xúc tiến, con người, quy trình và cơ sở vật chất, các hoạt động đã được triển khai nhưng vẫn còn bộc lộ điểm nghẽn khiến người học chưa thực sự thỏa mãn.
- Kết quả khảo sát học viên: Thông qua phân tích Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test, kết quả khảo sát chỉ ra rằng mức độ hài lòng của học viên đối với chính sách Marketing Mix tổng thể của Skill UP còn ở mức trung bình, chưa thực sự đạt mức đánh giá cao trên cả 7 yếu tố thành phần.
Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix đối với dịch vụ đào tạo MOS tại Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP
Dựa trên phân tích thực trạng và khoảng trống trong đánh giá của học viên, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện theo từng thành phần của mô hình 7P:
- Giải pháp về sản phẩm: Cập nhật nội dung giảng dạy bám sát định dạng đề thi thực tế và yêu cầu kỹ năng tại các doanh nghiệp; thiết kế thêm các bài tập tình huống thực chiến cho các phân môn MOS – Word, MOS – Excel, MOS – PowerPoint; phân loại lộ trình học linh hoạt theo năng lực đầu vào của học viên.
- Giải pháp về giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt hơn, thiết lập các gói combo học phí khi đăng ký đồng thời nhiều kỹ năng MOS; mở rộng các chính sách chiết khấu học phí theo nhóm hoặc ưu đãi liên kết với các trường đại học đối tác nhằm tăng tính cạnh tranh so với Alpha hay ICP.
- Giải pháp về phân phối: Tối ưu hóa hệ thống địa điểm học tại các cơ sở trọng điểm (Tố Hữu, Hùng Vương, Lâm Hoằng); nâng cấp trải nghiệm tiếp cận trên các kênh phân phối số (Website, Fanpage), đảm bảo tính cập nhật của lịch khai giảng và rút ngắn thời gian xử lý đăng ký trực tuyến.
- Giải pháp về xúc tiến: Đa dạng hóa các chiến dịch truyền thông đa kênh; tăng cường tương tác trên nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo); phối hợp tổ chức các buổi hội thảo, workshop, chương trình học thử và tài trợ sự kiện tân sinh viên tại các trường thành viên thuộc Đại học Huế.
- Giải pháp về con người: Đào tạo nâng cao năng lực sư phạm và chuyên môn chứng chỉ cho đội ngũ giảng viên, trợ giảng; chuẩn hóa kỹ năng tư vấn, phong cách phục vụ và thái độ xử lý vấn đề của bộ phận Tư vấn – Tuyển sinh nhằm tạo trải nghiệm chuyên nghiệp cho người học.
- Giải pháp về quy trình: Rút gọn các bước trong quy trình tư vấn và đăng ký nhập học; tự động hóa việc sắp xếp lịch học, lịch học bù và linh hoạt đổi ca học; chủ động phản hồi học viên nhanh chóng thông qua các kênh liên lạc tập trung.
- Giải pháp về cơ sở vật chất: Nâng cấp hệ thống máy tính thực hành, đường truyền internet tại các phòng học; cải thiện không gian phòng học đảm bảo tiêu chuẩn ánh sáng, thông thoáng; chuẩn hóa và cập nhật liên tục hệ thống giáo trình, tài liệu ôn thi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Số liệu thực nghiệm rõ ràng: Khóa luận khảo sát thành công mẫu nghiên cứu gồm 165 bảng hỏi phát ra trực tiếp cho học viên dịch vụ MOS tại Skill UP; phản ánh chân thực kết quả tài chính giai đoạn 2023 – Quý 1/2024 của học viện với sự sụt giảm trong Quý 4/2023 (lợi nhuận giảm 43,15%, chi phí giảm 29,88%) và sự bứt phá phục hồi trong Quý 1/2024 (doanh thu tăng 40,50%, lợi nhuận tăng 48,20%).
- Chỉ ra hạn chế trong chính sách hiện tại: Kết quả nghiên cứu khẳng định học viên tại Skill UP chưa thực sự đạt mức hài lòng cao đối với chính sách Marketing Mix đang áp dụng, bộc lộ các điểm cần cải thiện đồng bộ ở cả 7 khía cạnh (sản phẩm đào tạo, biểu phí, điểm tiếp cận phân phối, thông điệp xúc tiến, chất lượng phục vụ của nhân sự, quy trình đăng ký/học bù, và hạ tầng phòng máy/tài liệu).
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn với mô hình 7P bám sát điều kiện nguồn lực của Skill UP và đặc thù thị trường đào tạo chứng chỉ tại thành phố Huế.
- Đóng góp của khóa luận: Công trình cung cấp một tài liệu phân tích thực chứng đầu tiên về mô hình Marketing Mix 7P được lượng hóa đối với dịch vụ đào tạo chứng chỉ tin học quốc tế MOS tại một học viện cụ thể trên địa bàn thành phố Huế, tạo tiền đề số liệu hỗ trợ ban lãnh đạo Skill UP điều chỉnh chiến lược vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 165 bảng hỏi phát ra trực tiếp, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tiềm năng chưa đạt mức tuyệt đối.
- Phạm vi không gian và thời gian: Phạm vi khảo sát sơ cấp chỉ tập trung trong khoảng thời gian ngắn từ ngày 15/01/2025 đến ngày 05/02/2025 và giới hạn trong phạm vi học viên tại các cơ sở của Skill UP tại thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh với học viên của các đối thủ cạnh tranh lân cận (như Alpha, ICP).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả và các nghiên cứu sau này có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất, đồng thời kéo dài chuỗi thời gian theo dõi để đánh giá sự biến đổi trong mức độ hài lòng của học viên sau khi Skill UP đưa các giải pháp Marketing Mix 7P vào thực tế triển khai.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn:
- Đối với sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu là một hình mẫu tham khảo về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng mô hình Marketing Mix 7P vào ngành dịch vụ đào tạo, từ việc thao tác hóa khái niệm thành 32 biến quan sát đến quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS (Cronbach's Alpha và One Sample T-Test với Test Value = 3).
- Đối với ban quản lý các trung tâm đào tạo kỹ năng, tin học: Cung cấp bức tranh thực tế về đặc điểm thị trường đào tạo tin học MOS tại địa bàn đô thị loại một miền Trung (thành phố Huế), phân tích hành vi của hai nhóm khách hàng mục tiêu chính (sinh viên và nhân viên văn phòng) cùng các căn cứ xây dựng chính sách 7P tối ưu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình Marketing Mix nào để đánh giá dịch vụ đào tạo MOS tại Skill UP?
Tác giả sử dụng mô hình Marketing Mix 7P dành cho ngành dịch vụ (Booms và Bitner, 1981), bao gồm 7 yếu tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất (Physical Evidence), kết hợp đo lường mức Đánh giá chung của học viên thông qua hệ thống 32 biến quan sát.
2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014), yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát. Với 32 biến quan sát trong thang đo, số lượng mẫu tối thiểu cần đạt là $32 \times 5 = 160$ mẫu. Để phòng ngừa sai sót và loại trừ phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát ra 165 bảng hỏi trực tiếp tới học viên Skill UP.
3. Tình hình kinh doanh của Skill UP trong giai đoạn Quý 4/2023 và Quý 1/2024 có biến động ra sao?
Trong Quý 4/2023, hoạt động kinh doanh gặp nhiều khó khăn khi chi phí giảm 29,88% và lợi nhuận giảm sâu 43,15% so với Quý 3/2023. Tuy nhiên, bước sang Quý 1/2024, học viện đã phục hồi mạnh mẽ: doanh thu tăng 40,50%, chi phí tăng 38,82%, và lợi nhuận tăng trưởng 48,20% so với Quý 4/2023.
4. Khóa đào tạo MOS tại Học viện Skill UP được phân chia thành những sản phẩm cụ thể nào?
Để phù hợp với trình độ và nhu cầu công việc của từng đối tượng học viên, Học viện Skill UP đã chia nhỏ khóa đào tạo chứng chỉ MOS thành 3 khóa học cấp độ chuyên biệt: MOS – Excel, MOS – Word, và MOS – PowerPoint.
5. Kết luận chính rút ra từ khảo sát học viên về chính sách Marketing Mix của Skill UP là gì?
Kết quả khảo sát sơ cấp cho thấy học viên chưa thực sự hài lòng đối với chính sách Marketing Mix mà Skill UP đang áp dụng trên cả 7 yếu tố thành phần, đòi hỏi trung tâm phải nhanh chóng tái cơ cấu và hoàn thiện các chính sách về học phí, chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất phòng máy và quy trình chăm sóc khách hàng.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Ngô Tấn Đạt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing Mix 7P áp dụng cho dịch vụ đào tạo chứng chỉ MOS, đồng thời làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh và tiếp thị tại Học viện Đào tạo và Phát triển kỹ năng Skill UP trong giai đoạn 2022 – 2024. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS 20 trên mẫu 165 học viên, công trình chỉ rõ các điểm nghẽn khiến học viên chưa thực sự thỏa mãn với chính sách Marketing Mix hiện tại của trung tâm. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, giá cả, kênh phân phối đến con người, quy trình và cơ sở vật chất, cung cấp luận cứ thực tiễn giúp Skill UP nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường đào tạo tin học tại thành phố Huế.