Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Luật Thương mại năm 2005 được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 14 tháng 06 năm 2005 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2006 nhằm thay thế cho Luật Thương mại năm 1997. Sau gần ba năm đi vào đời sống kinh tế – xã hội cùng với việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11 tháng 01 năm 2007, hệ thống pháp luật thương mại Việt Nam đứng trước những yêu cầu cải cách cấp thiết. Mặc dù Chính phủ đã ban hành hơn 150 văn bản hướng dẫn thi hành (gồm 23 nghị định và 46 thông tư), thực tiễn áp dụng Luật Thương mại năm 2005 vẫn bộc lộ nhiều điểm vướng mắc, chồng chéo, thiếu tương thích với các luật chuyên ngành cũng như các cam kết quốc tế đa phương và song phương.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tập trung vào ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa bối cảnh ra đời, nội dung cơ bản và những điểm mới của Luật Thương mại năm 2005 so với Luật Thương mại năm 1997;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng thực thi Luật Thương mại năm 2005 qua gần ba năm áp dụng (giai đoạn 2006 – đầu năm 2008), chỉ rõ những kết quả đạt được, những bất cập, hạn chế và nguyên nhân;
  3. Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi Luật Thương mại năm 2005 trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Đối tượng nghiên cứu là các quy định pháp luật về hoạt động thương mại trong Luật Thương mại năm 2005, các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành, đồng thời đối chiếu với các quy định tương ứng của Luật Thương mại năm 1997. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở ba nội dung trọng tâm: (1) Phạm vi điều chỉnh của Luật; (2) Chế định thương nhân; (3) Ba hoạt động thương mại cụ thể gồm mua bán hàng hóa quốc tế, dịch vụ logistics và dịch vụ nhượng quyền thương mại. Không gian khảo sát là thị trường Việt Nam và thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2006 đến tháng 5 năm 2008.

Cơ sở lý luận, pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và pháp lý của đề tài dựa trên hệ thống các quy phạm pháp luật thương mại quốc gia và quốc tế, bao gồm: Luật Thương mại năm 1997, Luật Thương mại năm 2005, Bộ luật Dân sự (năm 1995 và 2005), Luật Doanh nghiệp (năm 1999 và 2005), Luật Đầu tư năm 2005, Nghị định số 35/2006/NĐ-CP, Thông tư số 09/2006/TT-BTM; các điều ước và hiệp định quốc tế như Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA), Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS/WTO), Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG), Công ước La Haye năm 1964 và Hệ thống điều hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Harmonized System – HS).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu từng chế định, điều khoản giữa Luật Thương mại năm 1997 và Luật Thương mại năm 2005; đối chiếu pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực pháp lý quốc tế và cam kết WTO.
  • Phương pháp hệ thống hóa và phân tích - tổng hợp: Xâu chuỗi các văn bản quy phạm pháp luật, nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành để đánh giá tính đồng bộ của hệ thống pháp luật.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp các dữ liệu định lượng về kinh tế vĩ mô, tình hình xuất nhập khẩu, thị trường bán lẻ, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), số lượng doanh nghiệp và hội viên ngành logistics, hệ thống nhượng quyền thương mại.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: Cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam; Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội các năm 2003–2007 và quý I/2008 của Tổng cục Thống kê; Báo cáo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2007 của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM); Tài liệu họp báo Chính phủ; Dữ liệu từ Hiệp hội Giao nhận Vận tải Việt Nam (VIFFAS), Tạp chí Thương mại và các số liệu hoạt động thực tế từ các doanh nghiệp (Vinatrans, KFC, Trung Nguyên, Phở 24, Kinh Đô).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Luật Thương Mại năm 2005 và những nội dung chủ yếu

Chương này làm rõ bối cảnh quốc tế và trong nước thúc đẩy sự ra đời của đạo luật mới, phân tích những bất cập của Luật Thương mại năm 1997 và trình bày chi tiết các điểm mới cốt lõi của Luật Thương mại năm 2005.

Tác giả chỉ rõ những hạn chế mang tính nền tảng của Luật Thương mại năm 1997:

  • Phạm vi điều chỉnh quá hẹp: Chỉ giới hạn trong 14 hành vi thương mại cụ thể liên quan đến mua bán hàng hóa và dịch vụ hỗ trợ hàng hóa, bỏ sót nhiều lĩnh vực kinh doanh như tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, vận tải, đầu tư, sở hữu trí tuệ.
  • Chế định thương nhân bất cập: Cách định nghĩa mang tính liệt kê vừa thừa (quy định cả tổ hợp tác không đăng ký kinh doanh) vừa thiếu (bỏ sót công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân theo Luật Doanh nghiệp 1999); chưa minh định địa vị pháp lý của cá nhân nước ngoài cư trú dài hạn; áp đặt cơ chế quản lý "xin - cho" đối với thương nhân nước ngoài và giới hạn phạm vi hoạt động của họ.
  • Bố cục thiếu hợp lý: Đưa các quy định về chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước (chính sách theo thành phần kinh tế, vùng sâu, vùng xa) vào văn bản luật, tạo sự phân biệt đối xử và không phù hợp với bản chất luật tư.

Về mặt cấu trúc, Luật Thương mại năm 2005 gồm 9 chương, 324 điều (so với 6 chương, 264 điều của Luật năm 1997), trong đó bãi bỏ 96 điều, sửa đổi 149 điều và bổ sung 143 điều mới.

Nội dung so sánh Luật Thương mại năm 1997 Luật Thương mại năm 2005
Quy mô văn bản 6 chương, 264 điều 9 chương, 324 điều
Phạm vi điều chỉnh Giới hạn trong 14 hành vi thương mại thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam Hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi; hoạt động ngoài lãnh thổ khi có thỏa thuận; hoạt động phi lợi nhuận nếu bên dân sự tự nguyện chọn
Khái niệm hàng hóa Liệt kê động sản hữu hình và nhà ở dùng để kinh doanh Tất cả các loại động sản (kể cả động sản hình thành trong tương lai) và những vật gắn liền với đất đai
Chế định thương nhân Liệt kê: cá nhân, pháp nhân, tổ hợp tác, hộ gia đình (rườm rà, 20 điều) Rút gọn thành 2 nhóm: Tổ chức kinh tế hợp pháp và cá nhân kinh doanh độc lập, thường xuyên có ĐKKD (gói gọn trong 2 điều)
Hình thức hiện diện của thương nhân nước ngoài Chỉ gồm Chi nhánh và Văn phòng đại diện Bổ sung thêm Doanh nghiệp liên doanh và Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Mua bán hàng hóa quốc tế "Hợp đồng mua bán hàng hóa với thương nhân nước ngoài" (dựa vào quốc tịch) "Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" (tiêu chí hàng hóa dịch chuyển qua biên giới)
Dịch vụ logistics Khái niệm hẹp: "Dịch vụ giao nhận hàng hóa" (Điều 163) Pháp điển hóa khái niệm "Dịch vụ logistics" theo chuỗi cung ứng hoàn chỉnh (Mục 4 Chương VI)
Nhượng quyền thương mại Chưa được điều chỉnh Quy định khung về nhượng quyền thương mại, điều kiện kinh doanh và hình thức hợp đồng (Mục 8 Chương VI)

Chương 2: Đánh giá tình hình thực thi Luật Thương Mại năm 2005 sau gần ba năm

Chương 2 đánh giá thực trạng phát triển kinh tế - thương mại Việt Nam giai đoạn 2006 – đầu 2008 và nhận định tác động thực tế của Luật Thương mại năm 2005 trên các phương diện:

  • Thực trạng kinh tế vĩ mô và thương mại:

    • Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao: năm 2006 đạt 8,17%; năm 2007 đạt 8,48% (mức tăng cao nhất trong vòng 10 năm giai đoạn đó); quý I/2008 đạt 7,4%.
    • Thị trường nội địa tăng trưởng mạnh: Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2007 đạt 726,1 nghìn tỷ đồng (tăng 23,3% so với 2006 và tăng 52,74% so với 2005). Trong quý I/2008, khu vực kinh tế cá thể chiếm 55,8% và kinh tế tư nhân chiếm 29% tổng mức lưu chuyển bán lẻ.
    • Hoạt động ngoại thương: Kim ngạch xuất khẩu năm 2007 đạt 48,56 tỷ USD (tăng 21,9% so với 2006), nhập khẩu đạt 62,7 tỷ USD.
    • Tăng trưởng khu vực dịch vụ: Giá trị tăng thêm của khu vực dịch vụ năm 2007 tăng 8,68%, trong đó nhóm dịch vụ kinh doanh có tính thị trường tăng 8,79%, đóng góp 79,40% vào mức tăng chung của toàn ngành dịch vụ.
    • Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Tổng vốn đăng ký năm 2007 đạt 20,3 tỷ USD với 1.445 dự án cấp mới; 4 tháng đầu năm 2008 đạt 3,15 tỷ USD vốn thực hiện.
    • Thực trạng logistics và nhượng quyền thương mại: Cả nước có trên 1.000 doanh nghiệp đăng ký và khoảng 800 doanh nghiệp logistics hoạt động thực tế (18% doanh nghiệp nhà nước, 70% công ty TNHH và doanh nghiệp tư nhân, 2% có vốn đầu tư nước ngoài). Tuy nhiên, quy mô các doanh nghiệp logistics trong nước rất nhỏ, chỉ khoảng 10 doanh nghiệp có vốn trên 100 tỷ đồng, dẫn đến việc các hãng tàu nước ngoài nắm giữ tới gần 90% thị phần logistics hàng hóa xuất nhập khẩu. Hoạt động nhượng quyền thương mại phát triển sôi động với các thương hiệu quốc tế (KFC với 46 cửa hàng, Lotteria, Jollibee, Pizza Hut) và các thương hiệu nội địa (Trung Nguyên với khoảng 600 điểm bán, Phở 24 với trên 50 cửa hàng, Kinh Đô với 30 tiệm bánh).
  • Đóng góp của Luật Thương mại năm 2005:

    • Thể chế hóa chủ trương của Đảng và Nhà nước về quyền tự do kinh doanh mọi ngành nghề mà pháp luật không cấm (Điều 6 khoản 2) và nguyên tắc bình đẳng giữa các thành phần kinh tế trước pháp luật (Điều 10).
    • Đóng vai trò là luật khung nền tảng, thúc đẩy sự ra đời và hoàn thiện của hàng loạt luật chuyên ngành: Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Đầu tư năm 2005, Luật Chứng khoán năm 2006, Luật Giao dịch điện tử năm 2005, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, Luật Các công cụ chuyển nhượng năm 2005, Luật Đấu thầu năm 2005.
  • Hạn chế và khó khăn khi thực thi:

    • Luật quy định mang tính khung quá lớn, nhiều điều khoản phụ thuộc hoàn toàn vào văn bản dưới luật hướng dẫn.
    • Một số khái niệm và quy định còn thiếu sự đồng bộ, chưa tương thích hoàn toàn với cam kết mở cửa thị trường dịch vụ của WTO.
    • Các quy định về logistics còn phân tán, thiếu quy chuẩn cụ thể về phân định trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm của người kinh doanh dịch vụ logistics tổng hợp.
    • Công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật thương mại chưa sâu rộng, dẫn đến tình trạng nhiều thương nhân chưa nắm rõ và vận dụng hiệu quả các chế định của Luật.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp để Luật Thương Mại năm 2005 phát huy hiệu lực trong giai đoạn tới

Chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật thương mại và nâng cao hiệu lực thi hành:

  1. Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định của Luật Thương mại năm 2005: Rà soát, sửa đổi phạm vi điều chỉnh để tránh xung đột với các luật chuyên ngành; làm rõ địa vị pháp lý của các cá nhân hoạt động thương mại không phải đăng ký kinh doanh; hoàn thiện các quy định về xuất xứ hàng hóa, nhãn hàng hóa và các biện pháp tự vệ khẩn cấp trong mua bán hàng hóa quốc tế; cụ thể hóa chế độ trách nhiệm pháp lý đối với dịch vụ logistics và minh bạch hóa điều kiện gia nhập thị trường đối với dịch vụ nhượng quyền thương mại.
  2. Nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật: Ban hành kịp thời, đồng bộ các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết; bãi bỏ các quy định chồng chéo, không còn phù hợp với cam kết WTO; chuẩn hóa các biểu mẫu đăng ký hoạt động thương mại.
  3. Nhóm giải pháp nâng cao ý thức pháp luật: Tổ chức các chương trình bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Sở Công Thương các địa phương, cơ quan hải quan, tòa án kinh tế); hỗ trợ pháp lý trực tiếp cho cộng đồng doanh nghiệp thông qua các hiệp hội ngành nghề.
  4. Nhóm giải pháp bổ trợ: Đưa nội dung Luật Thương mại năm 2005 vào chương trình đào tạo chuẩn tại các trường đại học khối kinh tế và luật; đào tạo chuyên gia luật thương mại quốc tế; đẩy mạnh xây dựng các chuyên trang, chuyên mục tuyên truyền pháp luật thương mại trên các phương tiện truyền thông báo chí.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống dữ liệu kinh tế - thương mại giai đoạn 2003 – 2008 nhằm phản ánh tác động của khung khổ pháp lý đối với sự tăng trưởng kinh tế:

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2003 Năm 2004 Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007
Tốc độ tăng trưởng GDP (%) 7,34 7,79 8,44 8,17 8,48
Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) > 20,0 > 26,5 31,8 39,6 48,56
Kim ngạch nhập khẩu (tỷ USD) > 25,0 31,9 36,8 ~ 44,8 62,7
Tổng mức bán lẻ & doanh thu DV (nghìn tỷ VNĐ) - 372,48 475,38 580,7 726,1
Tăng trưởng giá trị tăng thêm khu vực dịch vụ (%) 6,45 7,26 8,48 8,29 8,68
Vốn FDI đăng ký mới & tăng thêm (triệu USD) - 4.019 5.072 9.093 20.300

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các mặt:

  • Đặt các chế định của Luật Thương mại năm 2005 trong mối liên hệ trực tiếp với các cam kết gia nhập WTO của Việt Nam, làm rõ mức độ tương thích và những điểm vênh pháp lý cần tiếp tục xử lý.
  • Đánh giá có hệ thống thực trạng triển khai hai mô hình thương mại hiện đại lần đầu tiên được pháp điển hóa tại Việt Nam là dịch vụ logistics và dịch vụ nhượng quyền thương mại (franchising), cung cấp các cứ liệu thực tiễn từ hoạt động của các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp phân kỳ theo 4 nhóm cụ thể, kết hợp giữa việc sửa đổi quy phạm pháp luật với các biện pháp nâng cao năng lực thực thi và hỗ trợ đào tạo chuyên môn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn thời gian: Do thời điểm thực hiện đề tài vào tháng 5 năm 2008, dữ liệu thực thi Luật Thương mại năm 2005 mới chỉ phản ánh giai đoạn gần 3 năm đầu áp dụng và hơn 1 năm sau khi Việt Nam gia nhập WTO; nhiều cam kết mở cửa theo lộ trình chưa đến thời hạn thực hiện đầy đủ.
  • Giới hạn nội dung: Đề tài chưa đi sâu phân tích toàn diện tất cả các hoạt động thương mại trong luật mà chỉ tập trung vào phạm vi điều chỉnh, chế định thương nhân và ba hoạt động cụ thể (mua bán hàng hóa quốc tế, logistics, nhượng quyền thương mại).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các hoạt động thương mại chuyên sâu khác như mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa, đấu thầu, đấu giá hàng hóa dịch vụ; đồng thời đánh giá tác động dài hạn của Luật Thương mại năm 2005 sau khi kết thúc toàn bộ lộ trình chuyển tiếp gia nhập WTO của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Luật Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu tiến trình lập pháp thương mại của Việt Nam thời kỳ hội nhập WTO.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan soạn thảo văn bản pháp luật cần nguồn tài liệu đối chiếu chi tiết giữa Luật Thương mại năm 1997 và Luật Thương mại năm 2005.
  • Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics và các đơn vị phát triển hệ thống nhượng quyền thương mại trong việc nắm bắt khung khổ pháp lý và nhận diện các rủi ro thể chế khi giao kết hợp đồng.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật là hệ thống bảng so sánh đối chiếu quy phạm pháp luật giữa hai thời kỳ và danh mục hệ thống hóa các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật Thương mại năm 2005.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "hoạt động thương mại" trong Luật Thương mại năm 2005 được mở rộng như thế nào so với khái niệm "hành vi thương mại" trong Luật Thương mại năm 1997?
Trong Luật Thương mại năm 1997, phạm vi điều chỉnh bị bó hẹp trong 14 hành vi thương mại cụ thể liên quan trực tiếp đến hàng hóa. Luật Thương mại năm 2005 thay đổi căn bản bằng việc đưa ra tiêu chí mở dựa trên mục đích sinh lợi tại Điều 1 khoản 1, xác định hoạt động thương mại bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác, qua đó bao quát được toàn bộ các quan hệ thương mại phát sinh trên thị trường phù hợp với chuẩn mực của WTO.

2. Tiêu chí xác định yếu tố quốc tế trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của Luật Thương mại năm 2005 có điểm gì khác so với Luật năm 1997?
Luật Thương mại năm 1997 sử dụng thuật ngữ "Hợp đồng mua bán hàng hóa với thương nhân nước ngoài" và lấy tiêu chí quốc tịch khác nhau của các bên chủ thể làm căn cứ xác định. Luật Thương mại năm 2005 đã thay đổi căn bản thuật ngữ thành "Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" theo Điều 27 khoản 1, xác định hợp đồng có yếu tố quốc tế khi hàng hóa dịch chuyển qua biên giới quốc gia (dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập - tái xuất, tạm xuất - tái nhập và chuyển khẩu), phù hợp với tinh thần của Công ước Viên năm 1980 và thông lệ quốc tế.

3. Để tiến hành hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam, các bên phải đáp ứng những điều kiện pháp lý cụ thể nào theo quy định thời điểm 2006–2008?
Căn cứ Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định số 35/2006/NĐ-CP, chủ thể tham gia nhượng quyền phải là thương nhân. Thương nhân nhượng quyền phải có hệ thống kinh doanh dự định nhượng quyền hoạt động ít nhất 01 năm (nếu là thương nhân Việt Nam nhận quyền sơ cấp từ nước ngoài thì phải kinh doanh nhượng quyền tại Việt Nam ít nhất 01 năm trước khi cấp lại quyền) và phải thực hiện đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại với cơ quan có thẩm quyền (Bộ Thương mại hoặc Sở Thương mại). Bên nhận quyền phải có đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp với đối tượng nhượng quyền. Hợp đồng nhượng quyền bắt buộc phải lập thành văn bản hoặc các hình thức có giá trị pháp lý tương đương.

4. Thực trạng thị phần của các doanh nghiệp dịch vụ logistics trong nước được khóa luận phản ánh ra sao?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, giai đoạn 2006–2008 Việt Nam có khoảng 800 doanh nghiệp logistics hoạt động thực tế, nhưng phần lớn có quy mô vừa và nhỏ (chỉ khoảng 10 doanh nghiệp có vốn đầu tư trên 100 tỷ đồng, còn lại chỉ từ vài trăm triệu đến vài tỷ đồng). Do năng lực hạn chế và hoạt động phân tán, các doanh nghiệp logistics trong nước chiếm thị phần rất nhỏ, trong khi các hãng tàu container nước ngoài cung cấp dịch vụ cho gần 90% lượng hàng hóa xuất nhập khẩu và gần 100% khối lượng công trình tại Việt Nam.

5. Nhóm giải pháp hoàn thiện các văn bản dưới luật được tác giả đề xuất nhằm xử lý vấn đề gì?
Nhóm giải pháp này tập trung khắc phục tình trạng chậm trễ và chồng chéo trong việc ban hành văn bản hướng dẫn; yêu cầu Chính phủ và các Bộ ngành khẩn trương ban hành đồng bộ các nghị định, thông tư quy định chi tiết các hoạt động thương mại mới (như logistics, nhượng quyền thương mại, mua bán qua sở giao dịch hàng hóa), đồng thời rà soát bãi bỏ các quy định mâu thuẫn với cam kết gia nhập WTO nhằm bảo đảm tính minh bạch và khả thi của hệ thống pháp luật.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thủy Nga đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về quá trình chuyển đổi thể chế thương mại Việt Nam thông qua việc so sánh chuyên sâu giữa Luật Thương mại năm 1997 và Luật Thương mại năm 2005. Đề tài đã phân tích sát thực bức tranh kinh tế - thương mại trong gần ba năm đầu thực thi luật gắn với bối cảnh gia nhập WTO, chỉ rõ các khoảng trống pháp lý của các mô hình logistics và nhượng quyền thương mại. Các định hướng và giải pháp được xây dựng chặt chẽ, đóng góp cơ sở dữ liệu và luận cứ khoa học cho công tác hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế đối ngoại của Việt Nam.