Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập giáo dục quốc tế, việc triển khai các chương trình liên kết đào tạo sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy chuyên ngành đang trở thành xu thế tất yếu tại Việt Nam. Tại Khoa Quốc tế thuộc Đại học Thái Nguyên, chương trình cử nhân liên kết với Đại học Manchester Metropolitan từ Vương quốc Anh yêu cầu 100% sinh viên phải tiếp thu bài giảng chuyên ngành kinh doanh hoàn toàn bằng tiếng Anh ngay từ năm thứ hai. Để đáp ứng yêu cầu này, khóa học Tiếng Anh phục vụ mục đích học thuật với tổng thời lượng 955 giờ đã được thiết kế và áp dụng thí điểm cho 40 sinh viên năm thứ nhất trong năm học 2011-2012.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ sự không đồng đều về năng lực ngoại ngữ đầu vào của người học. Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng thời gian học tiếng Anh trước khi vào đại học của sinh viên dao động rất lớn từ 4 năm đến 13 năm. Đáng chú ý, có tới 55% sinh viên trúng tuyển từ các khối thi khoa học tự nhiên như khối A và khối B với nền tảng tiếng Anh hạn chế, trong khi chỉ có 37,5% sinh viên thi khối D có nền tảng ngoại ngữ tương đối vững vàng. Mục tiêu cụ thể của luận văn là tiến hành đánh giá sơ bộ tính hiệu quả của khóa học, nhận diện mức độ hài lòng của sinh viên về giáo trình, thời lượng và giảng viên, đồng thời xác định các khoảng trống kỹ năng học thuật cần hoàn thiện.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện đối với toàn bộ 40 sinh viên lớp Cử nhân Kinh doanh Quốc tế và đội ngũ giảng viên tại Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên trong khung thời gian từ ngày 20/04/2012 đến ngày 20/08/2012. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp các căn cứ định lượng thực chứng nhằm giúp các nhà quản lý đào tạo điều chỉnh chương trình, hướng tới mục tiêu tối thiểu 80% sinh viên đạt chuẩn trình độ tương đương IELTS 4.5 trước khi bước vào học kỳ chuyên ngành chính thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết Tiếng Anh phục vụ mục đích học thuật theo quan điểm của Flowerdew, Peacock và Jordan, trong đó việc giảng dạy ngôn ngữ không chỉ dừng lại ở kỹ năng giao tiếp thông thường mà hướng đến việc hỗ trợ người học thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu và học tập chuyên sâu. Khung nghiên cứu vận dụng mô hình phân chia của Dudley-Evans và St John để phân định ranh giới giữa Tiếng Anh học thuật tổng quát với trọng tâm là 4 kỹ năng ngôn ngữ cốt lõi tích hợp, và Tiếng Anh học thuật chuyên biệt nhằm trang bị thuật ngữ, ngữ cảnh kinh tế và kỹ năng phân tích đặc thù ngành. Bên cạnh đó, mô hình phân biệt giữa Tiếng Anh thương mại tổng quát và Tiếng Anh thương mại chuyên sâu cũng được kết hợp để định hình cấu trúc khối lượng kiến thức.

Khung lý thuyết đánh giá chương trình đào tạo áp dụng mô hình của Cashin và bảng hỏi đánh giá chất lượng giáo dục SEEQ gồm 9 tiêu chí của Marsh. Hệ thống này bao gồm các khía cạnh: giá trị học thuật, sự nhiệt tình của giảng viên, tương tác cá nhân, mức độ phù hợp của đề thi, tính rõ ràng trong tổ chức bài giảng, độ bao phủ kiến thức, tương tác nhóm, bài tập tự học và mức độ khó của khối lượng học tập. Đối với việc thẩm định tài liệu giảng dạy, nghiên cứu áp dụng khung tiêu chí của Cunningsworth và Hutchinson & Waters, chia quy trình đánh giá thành ba giai đoạn: trước sử dụng, trong quá trình sử dụng và sau sử dụng. Các khái niệm trung tâm được vận dụng xuyên suốt bao gồm: Tiếng Anh học thuật, Đánh giá hình thành, Đánh giá giáo trình, Năng lực giao tiếp học thuật và Tính phù hợp của tài liệu giảng dạy.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp đánh giá hình thành kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định lượng và phương pháp định tính. Toàn bộ 40 sinh viên năm nhất chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế và 2 giảng viên tiếng Anh trực tiếp giảng dạy tại Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên được lựa chọn tham gia nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và bao phủ toàn diện được áp dụng vì đây là khóa sinh viên đầu tiên tham gia chương trình thí điểm, đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho quần thể nghiên cứu trong năm học 2011-2012.

Công cụ thu thập dữ liệu chính gồm bảng hỏi khảo sát chi tiết gồm 5 phần bằng tiếng Việt gửi tới 40 sinh viên nhằm loại bỏ rào cản ngôn ngữ, tập trung vào nền tảng học tập, đánh giá giáo trình, các tiểu kỹ năng tiếp thu được, năng lực tự đánh giá và chất lượng giảng dạy. Đồng thời, nghiên cứu tiến hành các cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc bằng tiếng Anh với 2 giảng viên chuyên môn để thu thập đánh giá đa chiều về trình độ thực tế của người học và tính tương thích của khối lượng học tập 6 môn học. Dữ liệu định lượng được phân tích thông qua thống kê mô tả với các chỉ số tần số và tỷ lệ phần trăm, trong khi dữ liệu định tính được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung theo chủ đề. Toàn bộ tiến trình thu thập và phân tích dữ liệu được hoàn tất trong vòng 4 tháng, từ tháng 4/2012 đến tháng 8/2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, có sự phân hóa sâu sắc về nền tảng học vấn và kinh nghiệm học tiếng Anh của sinh viên. 100% sinh viên đã học tiếng Anh từ 4 đến 13 năm ở bậc phổ thông, trong đó nhóm có 7 năm học chiếm tỷ trọng lớn nhất với 27,5% (11 sinh viên). Tuy nhiên, cơ cấu khối thi tuyển sinh cho thấy 55% sinh viên xuất thân từ khối tự nhiên (Toán, Lý, Hóa, Sinh) và 7,5% từ khối xã hội, chỉ có 37,5% sinh viên thuộc khối D từng thi môn Tiếng Anh. Sự chênh lệch này tạo ra khoảng cách lớn về trình độ tiếp thu trong cùng một lớp học.

Thứ hai, mức độ hài lòng về thời lượng và tính ứng dụng của giáo trình có sự khác biệt rõ rệt giữa các kỹ năng. Có tới 84,6% sinh viên đồng thuận với thời lượng dành cho môn Đọc (240 giờ) và 73,7% hài lòng với môn Viết (100 giờ), trong khi môn Nói chỉ đạt mức hài lòng 55% và có 45% sinh viên cho rằng thời lượng chưa thực sự thỏa đáng. Về mặt học liệu, giáo trình Market Leader đạt tỷ lệ đánh giá ứng dụng chuyên ngành cao nhất với 91%, giáo trình Reading 2_Advantage đạt 83%, trong khi New English File dạy Nghe - Nói chỉ đạt 22% và Write Traits dạy Viết chỉ đạt 34% mức độ tương thích với chuyên ngành kinh doanh.

Thứ ba, tồn tại khoảng trống đáng kể giữa kỹ năng được giảng dạy và mức độ tự tin thực hành của sinh viên. Dù 85% sinh viên xác nhận được hướng dẫn thực hiện dự án kinh tế và 76% tự tin có thể làm việc nhóm trong các dự án chuyên ngành, nhưng kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết chỉ có 3% sinh viên ghi nhận được trang bị trên lớp. Đặc biệt, có tới 42% sinh viên thừa nhận chưa đủ tự tin tham gia thảo luận kinh tế bằng tiếng Anh và 26% gặp khó khăn nghiêm trọng khi viết bài luận học thuật hoặc ghi chép bài giảng trong quá trình nghe.

Thứ tư, kết quả đánh giá chất lượng giảng viên phản ánh mức độ hài lòng tương ứng với tính ứng dụng của môn học. Giảng viên phụ trách môn Tiếng Anh thương mại đạt tỷ lệ hài lòng cao nhất với 85% sinh viên xếp loại xuất sắc và 14,5% xếp loại tốt. Ngược lại, giảng viên phụ trách môn Nghe - Nói có tỷ lệ đánh giá xuất sắc thấp nhất với 36,5%, đồng thời ghi nhận 6,5% sinh viên đánh giá không tốt và 20,3% đánh giá ở mức trung bình.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực chứng cho thấy nguyên nhân cốt lõi khiến sinh viên gặp khó khăn khi học chuyên ngành là do chương trình năm thứ nhất còn thiên nặng về Tiếng Anh tổng quát thay vì Tiếng Anh học thuật chuyên sâu. Giáo trình New English File và Write Traits vốn được thiết kế cho người học đại trà, thiếu vắng các bài tập rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng trích dẫn và thuật ngữ kinh tế. Dữ liệu này có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ phân bổ mức độ tương thích của giáo trình, trong đó Market Leader vượt trội hoàn toàn so với các tài liệu còn lại.

So sánh với các nghiên cứu của Jordan và Dudley-Evans & St John, kết quả này tái khẳng định rằng việc chỉ trang bị ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp hàng ngày không thể giúp sinh viên vượt qua rào cản ngôn ngữ trong môi trường đại học chuẩn quốc tế. Cả hai giảng viên tham gia phỏng vấn đều nhấn mạnh rằng 1 năm học là quá ngắn để đưa sinh viên từ xuất phát điểm cơ bản đạt chuẩn IELTS 4.5 nếu không tập trung rèn luyện kỹ năng ghi chú và diễn đạt lại văn bản. Kết quả nghiên cứu là minh chứng xác thực cho lý thuyết của Cunningsworth về tầm quan trọng của việc đánh giá giáo trình trong quá trình sử dụng để kịp thời điều chỉnh cấu trúc bài giảng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa kỳ thi phân loại trình độ đầu vào cho toàn bộ tân sinh viên. Phòng Quản lý Đào tạo Khoa Quốc tế cần chủ trì xây dựng bài kiểm tra chẩn đoán 4 kỹ năng theo khung chuẩn quốc tế vào tháng 9 hàng năm, đảm bảo 100% sinh viên được xếp lớp theo đúng trình độ thực tế và tạo điều kiện để giảng viên áp dụng phương pháp dạy học phân hóa ngay từ tuần học đầu tiên.

Thứ tư, tái cơ cấu và thẩm định lại toàn bộ hệ thống giáo trình giảng dạy. Hội đồng Chuyên môn cần rà soát và thay thế các bộ sách mang tính đại trà như New English File và Write Traits bằng các giáo trình Tiếng Anh học thuật chuyên biệt của Nhà xuất bản Đại học Cambridge hoặc Oxford, nâng tỷ lệ ngữ liệu chuyên ngành kinh doanh lên mức tối thiểu 60% tổng lượng bài học trước học kỳ 2 năm học 2012-2013.

Thứ ba, bổ sung các chuyên đề giảng dạy kỹ năng học thuật trọng yếu vào chương trình chính khóa. Đội ngũ giảng viên bộ môn cần thiết kế tăng cường 30 giờ thực hành kỹ năng ghi chép bài giảng, 25 giờ kỹ năng diễn đạt lại câu văn và 40 giờ kỹ năng viết bài luận học thuật có cấu trúc, phấn đấu nâng tỷ lệ sinh viên làm chủ kỹ năng viết luận từ 74% lên trên 90% trước khi kết thúc năm học thứ nhất.

Thứ tư, đổi mới phương pháp sư phạm và tăng cường công nghệ hỗ trợ tương tác. Giảng viên các môn Nghe - Nói cần tăng thời lượng thảo luận nhóm và thuyết trình dự án kinh tế từ 20% lên 45% thời lượng tiết học, kết hợp việc khai thác tối đa trang thiết bị máy chiếu và hệ thống mạng không dây của Khoa, hướng tới mục tiêu kéo giảm tỷ lệ không hài lòng của sinh viên ở kỹ năng nói từ 45% xuống dưới 10% trong vòng 1 năm triển khai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Lãnh đạo các trường đại học và Trưởng khoa quản lý chương trình quốc tế. Luận văn cung cấp mô hình thực tiễn và bài học kinh nghiệm trong việc thiết kế chương trình chuyển tiếp ngôn ngữ, giúp các nhà quản lý tối ưu hóa cơ cấu thời lượng và phân bổ nguồn lực giảng viên bản ngữ hiệu quả khi triển khai các chương trình liên kết với đại học nước ngoài.

Nhóm 2: Chuyên gia thiết kế chương trình và phát triển tài liệu học tập. Dữ liệu thực chứng về tính tương thích của từng bộ sách giáo trình là nguồn tham khảo giá trị để các chuyên gia lựa chọn, biên soạn và chuẩn hóa tài liệu Tiếng Anh học thuật kết hợp chuyên ngành kinh tế phù hợp với đặc thù sinh viên Việt Nam.

Nhóm 3: Giảng viên trực tiếp giảng dạy Tiếng Anh học thuật và Tiếng Anh chuyên ngành. Thầy cô có thể nắm bắt rõ các rào cản kỹ năng của sinh viên như ghi chú, đọc lướt, diễn đạt lại ý và tâm lý ngại thảo luận chuyên ngành, từ đó vận dụng các gợi ý sư phạm để xây dựng kế hoạch bài giảng sinh động và sát với thực tế hơn.

Nhóm 4: Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh. Đề tài cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về đánh giá chương trình đào tạo, bộ công cụ khảo sát 5 phần đã được kiểm định và phương pháp phân tích định lượng kết hợp định tính chuẩn mực, phục vụ trực tiếp cho việc phát triển các nghiên cứu đánh giá giáo dục tương tự.

Câu hỏi thường gặp

Khóa học tiếng Anh tăng cường tại Khoa Quốc tế gồm những môn học nào và phân bổ thời lượng ra sao? Khóa học kéo dài 955 giờ gồm 6 môn học: Ngữ pháp (180 giờ do giảng viên Việt Nam giảng dạy), Ngữ âm (45 giờ do giảng viên Malaysia đảm nhiệm), Nghe - Nói (240 giờ do giảng viên Philippines giảng dạy), Đọc (240 giờ do giảng viên Malaysia phụ trách), Viết (100 giờ do giảng viên Malaysia phụ trách) và Tiếng Anh thương mại (150 giờ do giảng viên Australia đảm nhiệm).

Tại sao có tới 42% sinh viên chưa tự tin tham gia thảo luận kinh tế bằng tiếng Anh? Nguyên nhân chính do chương trình năm thứ nhất tập trung quá nhiều vào Tiếng Anh tổng quát và kỹ năng giao tiếp cơ bản. Giáo trình New English File chưa cung cấp đủ vốn từ vựng chuyên ngành kinh tế, đồng thời môn Tiếng Anh thương mại Market Leader chỉ được giới thiệu ở học kỳ 2 nên sinh viên chưa có đủ thời gian tích lũy thuật ngữ và rèn luyện phản xạ học thuật.

Sự chênh lệch về khối thi đầu vào ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng học tập? Khảo sát chỉ ra 55% sinh viên thi khối A và B cùng 7,5% sinh viên thi khối C chưa từng trải qua kỳ thi tuyển sinh môn Tiếng Anh, trong khi 37,5% sinh viên khối D có nền tảng ngoại ngữ tốt hơn. Khoảng cách số năm học từ 4 đến 13 năm tạo nên sự bất bình đẳng lớn về trình độ trong cùng một lớp, gây khó khăn cho giảng viên trong việc đồng nhất tốc độ truyền đạt bài giảng.

Giáo trình nào được sinh viên đánh giá cao nhất và thấp nhất về tính ứng dụng? Giáo trình Market Leader dành cho môn Tiếng Anh thương mại được đánh giá cao nhất với 91% sinh viên khẳng định tính ứng dụng vượt trội cho chuyên ngành. Ngược lại, giáo trình New English File dành cho môn Nghe - Nói bị đánh giá thấp nhất khi chỉ có 22% sinh viên cho rằng tài liệu này hữu ích cho các môn học chuyên ngành kinh doanh sau này.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thu thập dữ liệu nào để đảm bảo tính khách quan? Nghiên cứu kết hợp hai công cụ chính: Bảng hỏi khảo sát 5 phần bằng tiếng Việt gửi tới 100% sinh viên (40 sinh viên) để lấy dữ liệu định lượng về mức độ hài lòng và năng lực tự đánh giá, kết hợp với các cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc ghi âm bằng tiếng Anh với 2 giảng viên chuyên môn để thu thập đánh giá định tính chuyên sâu.

Kết luận

Thứ nhất, luận văn đã hoàn thành việc đánh giá sơ bộ toàn diện khóa học Tiếng Anh học thuật thí điểm đầu tiên tại Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên, chỉ ra sự cần thiết phải chuyển dịch trọng tâm từ Tiếng Anh tổng quát sang Tiếng Anh học thuật chuyên biệt.

Thứ hai, công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ hài lòng đối với 6 môn học, làm nổi bật tính ứng dụng cao của môn Tiếng Anh thương mại (91%) và những hạn chế của giáo trình Nghe - Nói (22%) cùng kỹ năng Viết (34%).

Thứ ba, nghiên cứu nhận diện rõ rào cản cốt lõi của sinh viên năm nhất là sự thiếu hụt các tiểu kỹ năng học thuật trọng yếu như ghi chú bài giảng, diễn đạt lại văn bản và thảo luận kinh tế chuyên sâu.

Thứ tư, đề tài đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, bao gồm kiểm tra phân loại đầu vào, tái cấu trúc giáo trình, bổ sung chuyên đề kỹ năng và đổi mới phương pháp tương tác trên lớp.

Thứ năm, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho các nhà quản lý giáo dục và giảng viên trong việc nâng cao chất lượng đào tạo các chương trình cử nhân quốc tế tại Việt Nam.

Lộ trình triển khai tiếp theo cần tập trung vào việc tổ chức kỳ thi phân loại trình độ trong vòng 1 tháng đầu năm học, hoàn tất thẩm định và đổi mới giáo trình trong vòng 3 tháng tiếp theo, và tiến hành đánh giá tổng kết định kỳ sau 12 tháng áp dụng khung chương trình mới. Các đơn vị đào tạo liên kết quốc tế cần chủ động rà soát và chuẩn hóa chương trình Tiếng Anh học thuật ngay hôm nay nhằm đảm bảo sinh viên tự tin làm chủ kiến thức chuyên ngành và hội nhập thành công vào môi trường học thuật toàn cầu.