Đánh giá khả năng nhuộm vải cotton dịch chiết lá bạch đàn tại ĐH Sư phạm TP.HCM 2025, bộ môn Công nghệ May

Đánh giá khả năng nhuộm vải cotton bằng dịch chiết lá bạch đàn, nghiên cứu thành phần hoá học, quy trình nhuộm, độ bền màu và ma sát, cung cấp giải pháp công

Trường đại học

Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Công nghệ may

Tác giả

Nguyễn Lâm Bảo Trang, Cao Thị Mỹ Trinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu nhuộm vải cotton dịch chiết lá bạch đàn

Nghiên cứu nhuộm vải cotton bằng dịch chiết lá bạch đàn mở ra xu hướng sản xuất xanh trong ngành dệt may hiện đại. Đề tài tốt nghiệp năm 2025 tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM tập trung phân tích sắc tố thực vật tự nhiên từ nhiều loài bạch đàn phổ biến. Lá bạch đàn chứa hàm lượng tannin cao cùng các chất polyphenol có tính tạo màu bền vững. Nguồn nguyên liệu này rất dồi dào tại Việt Nam và có chi phí thu gom thấp. Việc khai thác dịch chiết thực vật giúp giảm thiểu gánh nặng chất thải hóa học độc hại từ công nghiệp nhuộm truyền thống. Sợi cotton tự nhiên có đặc tính mềm mại, thoáng mát nhưng khả năng hấp phụ phẩm nhuộm tự nhiên thường đòi hỏi kỹ thuật xử lý phù hợp. Công trình khoa học năm 2025 kiểm chứng khả năng phối hợp giữa dịch chiết thảo mộc và sợi bông nguyên chất. Các kết quả ban đầu xác nhận dung dịch chiết xuất từ lá cây mang lại dải màu ấm áp, tự nhiên và an toàn cho làn da người tiêu dùng. Hướng đi này vừa bảo vệ môi trường sinh thái vừa gia tăng giá trị kinh tế cho nguồn phụ phẩm lâm nghiệp dồi dào.

1.1. Tiềm năng nguồn nguyên liệu lá bạch đàn tại Việt Nam

Bạch đàn là giống cây lâm nghiệp trồng phổ biến tại nhiều tỉnh thành trên cả nước. Cây sinh trưởng nhanh, khả năng thích nghi cao và cho khối lượng sinh khối lá lớn sau mỗi chu kỳ khai thác gỗ. Trước đây, lá cây thường bị đốt bỏ hoặc phân hủy tự nhiên gây lãng phí tài nguyên sinh học. Các giống bạch đàn như Eucalyptus globulus hay Eucalyptus exserta chứa lượng tinh dầu và sắc tố dồi dào. Việc thu gom lá tươi phục vụ công đoạn chiết tách màu sắc tạo nguồn thu nhập bổ sung cho người dân địa phương. Đồng thời, nguồn vật liệu tự nhiên này hoàn toàn có thể tái tạo hàng năm mà không ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái rừng.

1.2. Xu hướng dệt may xanh và ứng dụng nhuộm sinh học

Ngành dệt may toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới các tiêu chuẩn sản xuất bền vững. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên trang phục có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho sức khỏe. Thuốc nhuộm azo tổng hợp dần bị hạn chế do nguy cơ kích ứng da và khó xử lý trong nước thải. Màu nhuộm thực vật từ lá bạch đàn không chứa kim loại nặng gây hại hay hóa chất tồn dư. Việc áp dụng công nghệ nhuộm sinh học đáp ứng tốt các chứng nhận môi trường quốc tế khắt khe. Xu hướng này mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc cao cấp, thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực thời trang.

II. Phân tích thách thức khi nhuộm vải cotton dịch chiết lá bạch đàn

Vải cotton có nguồn gốc từ cellulose với bề mặt tích điện âm trong môi trường nước. Các phân tử chất màu tự nhiên từ lá bạch đàn chủ yếu gồm tannin và hợp chất flavonoid. Do cấu trúc hóa học phân cực yếu, các sắc tố này thiếu ái lực tự nhiên đối với xơ sợi bông. Nếu nhuộm trực tiếp không qua xử lý trung gian, màu nhuộm dễ bị rửa trôi sau vài lần giặt thông thường. Cường độ màu đạt được trên mặt vải thường khá nhạt, khó đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ công nghiệp. Bên cạnh đó, độ bền ma sát ướt và khô của sợi cellulose nhuộm thảo mộc chưa thực sự ổn định. Quy trình chiết tách thủ công còn đối mặt với sự biến thiên nồng độ màu giữa các mẻ nguyên liệu thu hái khác nhau. Các yếu tố như nhiệt độ sấy, độ pH dung dịch và thời gian ngâm chiết ảnh hưởng trực tiếp đến sắc độ. Việc kiểm soát độ lệch màu delta E trở thành bài toán kỹ thuật phức tạp đòi hỏi các phép đo màu khách quan. Nhận diện chính xác rào cản liên kết sợi giúp xây dựng giải pháp trợ màu tối ưu cho công đoạn hoàn tất dệt may.

2.1. Giới hạn về ái lực liên kết giữa tannin và xơ bông

Xơ bông cellulose chứa các nhóm hydroxyl tự do mang điện tích âm khi tiếp xúc với môi trường thủy phân. Mặt khác, phân tử tannin trong lá bạch đàn cũng chứa nhiều nhóm phenolic hydroxyl. Lực đẩy tĩnh điện giữa hai bề mặt tích điện cùng dấu cản trở sự khuếch tán sắc tố vào sâu trong lõi sợi. Liên kết hydro hình thành giữa xơ cotton và tannin tương đối lỏng lẻo. Các liên kết cơ học yếu này dễ dàng đứt gãy dưới tác động của dung dịch giặt có tính kiềm nhẹ. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng màu sắc nhanh phai và độ đậm màu giảm rõ rệt. Do đó, việc sử dụng các chất gắn màu kim loại hoặc muối sinh học trở thành điều kiện tiên quyết để tạo cầu nối ion bền vững.

2.2. Vấn đề suy giảm độ bền màu giặt và độ bền ma sát

Độ bền màu khi giặt và ma sát là tiêu chí đánh giá chất lượng cốt lõi của vải dệt thoi bông. Khi giặt mẫu vải cotton nhiều chu kỳ với xà phòng tiêu chuẩn, hạt màu bám trên bề mặt sợi dễ tách rời. Chỉ số sai lệch màu delta E tăng lên đáng kể sau chu kỳ giặt thứ ba và thứ năm. Tình trạng loang màu hoặc bạc màu cục bộ làm giảm thẩm mỹ thành phẩm may mặc. Trong thử nghiệm ma sát theo tiêu chuẩn ISO 105-X12, ma sát ướt thường cho kết quả độ bền thấp hơn ma sát khô. Phân tử nước làm mềm sợi bông và hòa tan một phần phẩm màu chưa cố định sâu trong lõi. Điều này dẫn đến nguy cơ dây màu sang vải trắng tiếp xúc trong quá trình sử dụng thực tế.

III. Phương pháp nhuộm vải cotton dịch chiết lá bạch đàn chuẩn hóa

Nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thiết lập quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt nhằm giải quyết bài toán cố định màu sắc. Quy trình bắt đầu từ khâu tuyển chọn lá bạch đàn tươi sạch, xử lý cắt nhỏ và đun sôi trích ly dịch chiết ở nhiệt độ kiểm soát. Dung dịch sau trích ly được lọc kỹ để loại bỏ tạp chất lơ lửng trước khi đưa vào bể nhuộm. Kỹ thuật tiền xử lý bề mặt sợi cotton bằng tác nhân gắn màu giúp cải thiện mật độ tâm hấp phụ. Quá trình ngâm nhuộm diễn ra ở tỷ lệ dung dịch phù hợp kết hợp khuấy đảo cơ học liên tục. Mẫu vải sau khi ngâm được làm khô tự nhiên trong điều kiện phòng để bảo vệ cấu trúc phân tử màu. Đơn công nghệ chuẩn hóa tối ưu hóa nồng độ dịch chiết, thời gian gia nhiệt và phương pháp giặt xả. Hệ thống thiết bị đo quang phổ kiểm tra chính xác tọa độ L*, a*, b* và độ chênh lệch màu delta E. Giải pháp này giúp hạt màu phân tán đều, bám chắc vào xơ bông và duy trì độ bền vững lâu dài.

3.1. Kỹ thuật trích ly dung dịch màu từ lá bạch đàn tươi

Quá trình trích ly sắc tố đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian đun sôi. Lá bạch đàn tươi sau khi thu hái được rửa sạch tạp chất cơ học và ráo nước. Tiếp theo, nguyên liệu được cắt nhỏ thành từng đoạn ngắn nhằm tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Tỷ lệ thể tích dung môi và khối lượng lá được cân đối chuẩn xác để đạt nồng độ sắc tố đậm đặc. Hỗn hợp được đun sôi hồi lưu ở nhiệt độ thích hợp trong khoảng thời gian xác định. Dung dịch thu được có màu nâu sẫm đặc trưng, chứa hỗn hợp tannin hòa tan. Sau khi lọc tách bã xơ, dịch chiết được bảo quản cẩn thận để ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa trước khi nhuộm.

3.2. Quy trình đo màu L a b và kiểm định tiêu chuẩn

Đánh giá chất lượng màu sắc dựa vào hệ thống đo quang phổ tiêu chuẩn quốc tế. Thiết bị đo màu chuyên dụng ghi nhận các giá trị tọa độ L*, a*, b* trên từng mẫu vải. Thông số L* biểu thị độ sáng, a* thể hiện sắc đỏ hoặc lục, b* đại diện cho sắc vàng. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý trên phần mềm phân tích để tính toán giá trị độ lệch màu delta E. Song song đó, độ bền màu giặt được khảo sát qua các mốc một lần, ba lần và năm lần giặt. Thử nghiệm độ bền ma sát thực hiện trên máy chuyên dụng theo tiêu chuẩn ISO 105-X12. Quy trình kiểm định khoa học cung cấp căn cứ chính xác để hoàn thiện đơn công nghệ nhuộm.

IV. Kết luận ứng dụng nhuộm vải cotton dịch chiết lá bạch đàn 2025

Đề tài tốt nghiệp năm 2025 tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM khẳng định tính khả thi vượt trội của phương pháp. Kết quả đo quang phổ cho thấy vải bông lên màu vàng nâu đồng đều, ấm áp và mang tính thẩm mỹ cao. Khi kết hợp quy trình gắn màu thích hợp, độ bền màu giặt và ma sát đạt mức tiêu chuẩn chấp nhận được. Nghiên cứu cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật rõ ràng về thời gian ngâm, nhiệt độ và nồng độ dung dịch. Giải pháp này giúp cắt giảm phụ thuộc vào hóa chất nhuộm, hạn chế độc hại và bảo vệ nguồn nước. Ứng dụng thực tế của công nghệ mở ra cơ hội thương mại hóa các bộ sưu tập thời trang sinh thái. Người tiêu dùng hiện đại được trải nghiệm chất liệu vải lành tính, thân thiện làn da nhạy cảm. Việc tận dụng nguồn lá cây còn góp phần kiến tạo mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may.

4.1. Khả năng thương mại hóa sản phẩm thời trang sinh thái

Vải bông nhuộm dịch chiết bạch đàn sở hữu gam màu mộc mạc, trang nhã và độ an toàn cao. Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho các dòng quần áo trẻ em, đồ lót và trang phục thường nhật. Các nhãn hàng thời trang bền vững có thể khai thác câu chuyện sản phẩm xanh để quảng bá. Chi phí nguyên liệu lá cây thấp bù đắp hiệu quả cho thời gian xử lý trong nhà xưởng. Doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt sang thị trường quốc tế. Việc đưa quy trình nhuộm tự nhiên vào sản xuất mở ra tiềm năng kinh doanh lớn cho ngành dệt may.

4.2. Khuyến nghị mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp 2025

Để đưa kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra sản xuất, doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống thiết bị hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm giúp nâng cao hiệu suất thu hồi sắc tố. Đồng thời, các đơn vị cần chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng nguyên liệu lá đầu vào theo mùa vụ. Sự hợp tác liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp sẽ đẩy nhanh tiến độ thực hóa công nghệ. Nghiên cứu các chất gắn màu tự nhiên mới sẽ tiếp tục nâng cao độ bền màu giặt và bảo vệ môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2026
Đánh giá khả năng nhuộm vải cotton từ dịch chiết lá bạch đàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan − Chương 2. Cơ sở lý luận − Chương 3. Kết quả nghiên cứu − Chương 4.

Kết luận – đề nghị 1. Đối tượng nghiên cứu − Thuốc nhuộm chiết xuất từ lá bạch đàn. − Quy trình nhuộm vải cotton từ lá bạch đàn. Phương pháp nghiên cứu − Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu: Nhóm nghiên cứu tiến hành thu thập, tìm hiểu và tham khảo các tài liệu chuyên ngành từ sách, giáo trình, báo cáo khoa học, luận văn, bài viết và các nguồn tài liệu điện tử có liên quan đến đề tài.

Thông qua việc phân tích và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, nhóm đã xây dựng được cơ sở lý thuyết vững chắc làm nền tảng khoa học cho quá trình nghiên cứu, đồng thời định hướng cho các bước thực hiện tiếp theo. − Phương pháp thử nghiệm, thí nghiệm: Nhóm tiến hành thực hiện các thí nghiệm tại phòng thí nghiệm theo kế hoạch đã đề ra. Trong quá trình thực hiện, nhóm quan sát các hiện tượng, ghi nhận số liệu thực tế và đánh giá sự thay đổi của đối tượng nghiên cứu dưới tác động của các điều kiện khác nhau. Các dữ liệu thu thập được sẽ là căn cứ để phân tích, so sánh và đưa ra nhận xét về tính hiệu quả, sự phù hợp hoặc những xu hướng biến đổi của vấn đề nghiên cứu.

− Phương pháp xử lý và trình bày số liệu bằng Excel: Sau khi thu thập dữ liệu từ thực nghiệm, nhóm sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, tính toán và xử lý số liệu theo các tiêu chí nghiên cứu. Excel cũng được dùng để xây dựng bảng thống kê, biểu đồ so sánh và biểu đồ xu hướng nhằm trực quan hóa các kết quả thu được. Việc sử dụng công cụ tin học không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác trong phân tích số liệu mà còn hỗ trợ trình bày kết quả một cách rõ ràng, dễ hiểu, phục vụ cho việc rút ra kết luận và đánh giá khách quan cho đề tài. SVTH: Nguyễn Lâm Bảo Trang - Cao Thị Mỹ Trinh Công nghệ May – Khóa 2021 Đồ án tốt nghiệp -7- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tổng quan về thuốc nhuộm tự nhiên 2. Thuốc nhuộm tự nhiên 2. Khái niệm Thuốc nhuộm (dyestuff) là những chất vô cơ hoặc hữu cơ bão hòa phức tạp chứa các nhóm mang màu có thể hấp phụ hay phản xạ ánh sáng để biểu thị màu sắc bởi các nhóm (chromophore groups) như -NO2, -NH2, -CO-, N=O. Thuốc nhuộm có thể hóa tan hoặc không hòa tan trong nước hoặc dung môi, được thấm và liên kết với xơ dệt nên cần phải đảm bảo sự ổn định và độ bền màu [8].

Thuốc nhuộm tự nhiên là phương pháp cổ xưa chiết xuất màu từ các vật liệu tự nhiên để nhuộm vải hoặc sợi nguyên chất bằng một cách tự nhiên. Thuốc nhuộm tự nhiên có thể được tạo ra bằng các nguồn nguyên liệu tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, động vật không xương sống, vi sinh vật và khoáng chất. Phân loại thuốc nhuộm tự nhiên Thuốc nhuộm tự nhiên thường được coi là an toàn, lành mạnh, thân thiện với môi trường và có thể tự phân huy sinh học. thuốc nhuộm tự nhiên được phân loại như sau: a.

Nguồn gốc từ thực vật Thuốc nhuộm hoa Cúc La Mã (Chamomile) có đầu hoa của chúng có thể nhuộm tạo ra màu vàng bơ. Thuốc nhuộm Cúc La Mã hoạt động mạnh mẽ nhất trên cái sợi protein với chất làm mềm là phèn chua [9].1: Thuốc nhuộm tự nhiên từ dịch chiết hoa Cúc La Mã (Chamomile) Thuốc nhuộm từ nghệ (Curcuma longa) có nguồn thuốc nhuộm tự nhiên màu vàng phổ biến. Hoạt chất chính trong nghệ là curcumin, có khả năng tạo màu vàng sáng đến vàng cam khi nhuộm vải, len, lụa hoặc giấy [10].2: Bột nhuộm từ củ nghệ (Curcuma longa) SVTH: Nguyễn Lâm Bảo Trang - Cao Thị Mỹ Trinh Công nghệ May – Khóa 2021 Đồ án tốt nghiệp -8- Thuốc nhuộm từ lá cây cơm cháy (Elder) là một loại thuốc nhuộm tự nhiên đa năng, có thể sử dụng các bộ phận khác nhau của cây để nhuộm. Lá cây cơm cháy có thể nhuộm ra màu vàng rực rỡ với màu xanh lục khi được hái vào mùa xuân [11].3: Cây hoa cơm cháy và xơ nhuộm từ lá cơm cháy (Elder) b.

Nguồn gốc động vật Cochineal là một loại thuốc nhuộm tự nhiên có màu đỏ tươi đến đỏ tím, được chiết xuất từ rệp son (Dactylopius coccus) – một loài côn trùng ký sinh trên cây xương rồng thuộc chi Opuntia. Chất tạo màu chính trong rệp son là acid carminic, chiếm Hình 2.4: Thuốc nhuộm chiết xuất từ rệp son (Cochineal) khoảng 17–24% trọng lượng cơ thể của chúng [12]. Thuốc nhuộm Tyrian Purple là một loại thuốc nhuộm tự nhiên cực kỳ quý hiếm được chiết xuất từ ốc biển Bolinus brandaris và Hexaplex trunculus. Loại thuốc nhuộm này có màu tím sẫm, đôi khi ngả đỏ hoặc xanh tùy vào phương pháp xử Hình 2.5: Vỏ ốc biển tím và vải lý.

Do quy trình sản xuất phức tạp và chi phí cao chỉ nhuộm chiết xuất từ vỏ ốc biển tím sử dụng cho trang phục cao cấp như áo choàng (Tyrian Purple) hoàng gia, vải lụa thượng hạng [13]. Nguồn gốc khoáng chất Than đen (Carbon black hoặc charcoal black) có nguồn gốc từ việc khai thác từ các mỏ than tự nhiên, hoặc tự chế từ tro, bồ hóng.6: Than đen và sản phẩm nhuộm từ sắc đen tuyền hoặc đen xám. than đen Đất son (Red ochre – Hematite, Fe₂O₃) Là một loại khoáng chất tự nhiên chứa oxit sắt (III), tồn tại dưới dạng bột mịn màu đỏ. Có nguồn gốc từ nhiều trong đất đá ở các khu vực núi lửa hoặc trầm tích có chứa sắt.

Màu sắc có thể dao Hình 2.7: Màu nhuộm từ đất son (Red ochre – Hematite) động từ đỏ cam đến đỏ nâu đậm. Dùng làm màu nhuộm da, vải, sơn, và trong mỹ phẩm cổ đại. SVTH: Nguyễn Lâm Bảo Trang - Cao Thị Mỹ Trinh Công nghệ May – Khóa 2021 Đồ án tốt nghiệp -9- d. Nguồn gốc vi sinh vật Thuốc nhuộm tự nhiên từ vi sinh vật là các sắc tố được sản xuất bởi các vi sinh vật như vi khuẩn, nấm, và tảo, chúng đều có khả năng tự tổng hợp các sắc tố tự nhiên để tạo màu và thường được sử dụng để nhuộm vải, giấy, hoặc các vật liệu khác.

Chúng có thể có nhiều ưu điểm so với các thuốc nhuộm tự nhiên truyền thống, ví dụ như sản xuất không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, ổn định với ánh sáng, nhiệt độ, và thay đổi pH, và thời gian nhân lên nhanh hơn. Thuốc nhuộm từ lá bạch đàn 2. Giới thiệu chung về cây bạch đàn Bạch đàn (hay còn được biết đến là cây khuynh diệp), tên khoa học là Eucalyptus, là chi thực vật có hoa, loài đại mộc, thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae) [14]. Cây bạch đàn được dẫn giống đem về trồng bằng hạt và có một số loài thích hợp với khí hậu Việt Nam.

Lần đầu xuất hiện ở nước ta những năm 1950 ở các tỉnh miền Nam. Ngày nay, bạch đàn được trồng nhiều tập trung thành rừng ở nước ta và đang ngày một được sử dụng phổ biến trên khắp các tỉnh thành phía Nam và có nhiều công dụng trong cuộc sống. Hầu hết các cây bạch đàn đều có lá màu xanh lam lục, dai, tinh dầu của bạch đàn có mùi nồng, the mát như mùi lá bạc hà. Đặc điểm chung của những loại cây bạch đàn thường là những cây có chiều cao trung bình – lớn, trong vòng 5-10 năm chiều cao của chúng có thể lên đến 30m.

Lá bạch đàn cũng có hình dạng chung là dáng lá thon, cong như hình lưỡi liềm, cuống lá ngắn, có màu xanh đậm hoặc xanh đốm trắng. Hoa bạch đàn có mày trắng và mọc ở nách lá và quả có hình chén nhỏ. Chỉ một số ít loài bạch đàn có hình dáng đặc trung khác nhau về màu sắc, kích thước và hình dáng lá. Có hơn 700 loài, cây bạch đàn có thể thích nghi ở những nơi nắng gắt và phát triển tốt ở những nơi đất nghèo dinh dưỡng [14].

Đối với cây đã phát triển, chúng chịu hạn rất tốt. Bạch đàn có hình dạng lá khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của cây. Dưới đây là phân loại một số ít các loài cây bạch đàn dựa vào đặc trưng về hình dáng cây và hình dạng lá: SVTH: Nguyễn Lâm Bảo Trang - Cao Thị Mỹ Trinh Công nghệ May – Khóa 2021 Đồ án tốt nghiệp -10- Cây bạch đàn xanh (Eucalyptus Globulus) là loại cây có thể cao hơn 10m, đối với cây trưởng thành có lá mọc riêng biệt, so le, hình lưỡi liềm, có cuống ngắn, cong, phiến lá hẹp dài khoảng 6-25cm, Hình 2.8: Hình dáng thân, lá và hoa của cây rộng 2-5cm [15]. bạch đàn xanh (Eucalyptus Globulus) Cây bạch đàn tuyết (Eucalyptus Pauciflora) là loại cây có hình dáng đặc biệt.

Thân cây có những đường xoắn và uốn lượn trong vỏ cây có thể tạo nên một cây nhỏ tuyệt đẹp. Bạch đàn tuyết có thể phát triển tốt hơn ở vùng khí hậu lạnh hơn so với hầu hết các loài bạch đàn. Lá trưởng Hình 2.9: Hình dáng thân và lá của cây bạch thành có cùng sắc thái xanh bóng ở cả hai đàn tuyết (Eucalyptus Pauciflora) mặt, hình mũi mác đến cong hoặc hình elip, thuôn nhọn thành cuống lá dài từ 8-33mm [16]. Cây bạch đàn lá tròn (Eucalyptus Cinerea) là một loài cây có thân mọc thẳng, phân thành nhiều nhánh, lớp vỏ màu nâu đỏ.

Tán lá thơm có màu xanh lam bạc, khi lá còn non có hình dáng như nhũng đồng xu lớn có đường kính khoảng 2-3cm, khi trưởng thành Hình 2.10: Hình dáng thân và lá của cây lá thường dài và hẹp hơn, có màu xanh đậm bạch đàn lá tròn (Eucalyptus Cinerea) hơn [17]. Cây bạch đàn lá liễu (Eucalyptus Exserta) là một loại cây có kích thước nhỏ đến trung bình thường cao 15-18m. Thân cây có lớp vỏ dày, thô, xơ, màu nâu vàng đến nâu xám. Lá trưởng thành có màu xanh xám Hình 2.11: Hình dáng thân và lá của cây bạch xỉn giống nhau ở cả hai mặt, hình mũi mác đàn lá liễu (Eucalyptus Exserta) hẹp, dài 6-14cm [18].

SVTH: Nguyễn Lâm Bảo Trang - Cao Thị Mỹ Trinh Công nghệ May – Khóa 2021 Đồ án tốt nghiệp -11- 2. Thành phần hóa học lá bạch đàn Lá bạch đàn là một hợp chất tự nhiên có cấu trúc phức tạp do đó nó không có một công thức phân tử cụ thể, nó có thể chứa nhiều hợp chất có cấu trúc và tính chất khác nhau, bao gồm Eucalyptol, các loại Tannin và Flavonoid. Đây là những chất hóa học có khả năng tạo màu và hoạt tính sinh học cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Lâm Bảo Trang, Cao Thị Mỹ Trinh (2025), Đánh giá khả năng nhuộm vải cotton từ dịch chiết lá bạch đàn, Đồ án tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, L. B. T., & Cao, T. M. T. (2025). Đánh giá khả năng nhuộm vải cotton từ dịch chiết lá bạch đàn [Đồ án tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/danh-gia-kha-nang-nhuom-vai-cotton-dich-chet-la-bach-dan-dh-su-pham-tp-hcm-2025/9387374763
IEEE
L. B. T. Nguyễn and T. M. T. Cao, "Đánh giá khả năng nhuộm vải cotton từ dịch chiết lá bạch đàn," Đồ án tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/danh-gia-kha-nang-nhuom-vai-cotton-dich-chet-la-bach-dan-dh-su-pham-tp-hcm-2025/9387374763

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác