Luận văn thạc sĩ đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính của các công ty trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính của các công ty trên thị trường chứng khoán việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2018

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Cơ sở lý thuyết về kiệt quệ tài chính

2.2. Định nghĩa kiệt quệ tài chính

2.3. Nhận biết kiệt quệ tài chính

2.4. Một số nghiên cứu về mô hình đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính

2.4.1. Mô hình Z-score

2.4.2. Mô hình hồi quy logit

2.5. Tổng quan các nghiên cứu trước đây về các yếu tố tác động đến khả năng kiệt quệ tài chính

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.1. Tình hình kinh tế vĩ mô ở Việt Nam trong giai đoạn 2004-2016

3.2. Thực trạng kiệt quệ tài chính

3.3. Các nguyên nhân dẫn đến kiệt quệ tài chính

3.3.1. Nguyên nhân nội sinh

3.3.2. Nguyên nhân ngoại sinh

3.4. Các biện pháp khắc phục kiệt quệ tài chính trong trường hợp thực tế tại Việt Nam

3.4.1. Chuyển nhượng và sáp nhập (M&A)

3.4.2. Vốn hoá nợ

3.4.3. Tăng vốn bằng cách phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

4.1. Các giả thuyết của mô hình nghiên cứu

4.2. Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

4.2.1. Mô hình nghiên cứu

4.2.2. Mô tả biến số

4.2.3. Phương pháp nghiên cứu

4.2.4. Mô tả dạng dữ liệu

4.2.5. Thu thập dữ liệu

4.2.6. Xử lý dữ liệu

4.2.7. Thống kê mô tả

4.2.8. Ma trận tương quan và đa cộng tuyến

4.2.9. Kiểm định đa cộng tuyến

4.2.10. Tóm tắt kết quả ước lượng

4.2.11. Kiểm định khác biệt trung bình hai nhóm kiệt quệ và không kiệt quệ tài chính

4.2.12. Phân tích kết quả hồi quy

4.2.13. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.2.14. Bằng chứng ảnh hưởng của các nhân tố

4.2.15. Giải thích kết quả

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị về giảm thiểu khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính ở các doanh nghiệp

5.2. Hạn chế của nghiên cứu

5.3. Định hướng mở rộng đề tài nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng quan về khả năng kiệt quệ tài chính công ty Việt Nam

Khả năng kiệt quệ tài chính là một vấn đề quan trọng đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc đánh giá khả năng này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời nhằm duy trì sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng kiệt quệ tài chính, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của kiệt quệ tài chính

Kiệt quệ tài chính được định nghĩa là tình trạng mà công ty không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình. Tình trạng này có thể dẫn đến phá sản, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh và uy tín của công ty. Việc nhận diện sớm tình trạng này là rất cần thiết để có biện pháp khắc phục kịp thời.

1.2. Tình hình kiệt quệ tài chính tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, nhiều công ty tại Việt Nam đã rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tình hình kinh tế vĩ mô, sự cạnh tranh gay gắt và quản lý tài chính kém là những yếu tố chính dẫn đến tình trạng này. Việc phân tích thực trạng kiệt quệ tài chính sẽ giúp các doanh nghiệp nhận diện được các rủi ro tiềm ẩn.

II. Các nguyên nhân dẫn đến kiệt quệ tài chính của công ty

Nguyên nhân dẫn đến kiệt quệ tài chính có thể được chia thành hai nhóm chính: nguyên nhân nội sinh và nguyên nhân ngoại sinh. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này sẽ giúp các công ty có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Nguyên nhân nội sinh gây kiệt quệ tài chính

Nguyên nhân nội sinh thường liên quan đến các yếu tố bên trong công ty như quản lý tài chính kém, chi phí hoạt động cao, và lợi nhuận không ổn định. Những yếu tố này có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt tài chính và khó khăn trong việc thanh toán các nghĩa vụ nợ.

2.2. Nguyên nhân ngoại sinh ảnh hưởng đến kiệt quệ tài chính

Nguyên nhân ngoại sinh bao gồm các yếu tố từ môi trường bên ngoài như biến động kinh tế, chính sách của nhà nước, và sự thay đổi trong thị trường. Những yếu tố này có thể tác động mạnh mẽ đến tình hình tài chính của công ty, làm gia tăng rủi ro kiệt quệ tài chính.

III. Phương pháp đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính hiệu quả

Để đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính, có nhiều phương pháp khác nhau được áp dụng. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng.

3.1. Mô hình Z score trong đánh giá kiệt quệ tài chính

Mô hình Z-score là một trong những phương pháp phổ biến nhất để đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính. Mô hình này sử dụng các chỉ số tài chính để tính toán một điểm số, từ đó xác định khả năng phá sản của công ty. Tuy nhiên, mô hình này cũng có những hạn chế nhất định.

3.2. Phân tích hồi quy logit trong đánh giá tài chính

Phân tích hồi quy logit là một phương pháp khác được sử dụng để đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính. Phương pháp này cho phép xác định xác suất phá sản của công ty dựa trên các biến độc lập. Đây là một công cụ mạnh mẽ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về kiệt quệ tài chính

Nghiên cứu về khả năng kiệt quệ tài chính không chỉ mang lại giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn quan trọng. Các kết quả nghiên cứu có thể giúp các công ty cải thiện tình hình tài chính và giảm thiểu rủi ro kiệt quệ.

4.1. Kết quả nghiên cứu từ các công ty niêm yết

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều công ty niêm yết tại Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ kiệt quệ tài chính. Các yếu tố như lợi nhuận giữ lại và chi phí tài chính có ảnh hưởng lớn đến khả năng này. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này là rất cần thiết.

4.2. Ứng dụng các mô hình đánh giá trong thực tiễn

Các mô hình đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính như Z-score và hồi quy logit đã được áp dụng thành công trong nhiều công ty. Những mô hình này giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ hơn về tình hình tài chính và đưa ra các quyết định kịp thời.

V. Kết luận và triển vọng tương lai về kiệt quệ tài chính

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy khả năng kiệt quệ tài chính là một vấn đề nghiêm trọng mà các công ty Việt Nam cần phải đối mặt. Việc đánh giá và quản lý tình trạng này là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố nội sinh và ngoại sinh đều có ảnh hưởng đến khả năng kiệt quệ tài chính. Việc áp dụng các mô hình đánh giá phù hợp sẽ giúp các công ty nhận diện và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

5.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kiệt quệ tài chính, cũng như phát triển các mô hình đánh giá mới để nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong việc quản lý tài chính của các công ty.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính của các công ty trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết về kiệt quệ tài chính và các nghiên cứu trước đây Chương 3: Thực trạng kiệt quệ tài chính của các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam Chương 4: Phương pháp nghiên cứu Chương 5: Kết luận và kiến nghị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Cơ sở lý thuyết về kiệt quệ tài chính 2. Định nghĩa kiệt quệ tài chính Nhìn chung, có hai quan điểm về định nghĩa kiệt quệ tài chính: thứ nhất, kiệt quệ tài chính là tình trạng công ty thiếu hụt thanh khoản tạm thời thể hiện qua dấu hiệu như kết quả kinh doanh thua lỗ qua các năm (Gilbert và cộng sự, 1990); thứ hai, một công ty được xác định kiệt quệ tài chính khi thông báo phá sản, hoặc mất khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ (Beaver, 1966). Theo Gilbert và cộng sự (1990), kiệt quệ tài chính không phụ thuộc vào thủ tục pháp lý của một quốc gia.

Đây là giai đoạn đầu của một chu kỳ cho phép công ty thực hiện các chính sách tái cấu trúc nợ nhằm phục hồi mà không cần chịu các chi phí hành chính và chi phí trực tiếp liên quan đến phá sản. Brown, James và Mooradian (1993) xác định một công ty rơi vào kiệt quệ tài chính là khi nó thực hiện các biện pháp cơ cấu lại các khoản nợ để tránh vỡ nợ. Andrade và Kaplan (1998) chỉ ra hai hình thức kiệt quệ tài chính là: không thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ và một nỗ lực cơ cấu lại khoản nợ để ngăn chặn tình trạng vỡ nợ. Kiệt quệ tài chính có thể xem như một sự kiện tốn kém và có tác động mạnh đến mối quan hệ giữa chủ nợ và các bên liên quan, kết quả là công ty khó có thể tiếp cận các nguồn vốn mới và chi phí vay vốn ngày càng tăng (Opler và Titman, 1994).

Purnanandam (2008) xem xét kiệt quệ tài chính là tình trạng các dòng tiền của công ty rất ít, và gây ra những thiệt hại cho công ty mà công ty chưa rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán các khoản nợ. Một công ty kiệt quệ tài chính là khi xuất hiện mất thanh khoản tạm thời. Theo Gestel và cộng sự (2006), kiệt quệ tài chính là kết quả của sự thua lỗ kéo dài mà nguyên nhân xuất phát từ sự mất cân đối về nợ và giá trị tài sản. “Kiệt quệ tài chính (Financial distress) xảy ra khi không thể đáp ứng các hứa hẹn với các chủ nợ hay đáp ứng một cách khó khăn.

Đôi khi kiệt quệ tài chính đưa đến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 phá sản. Đôi khi nó chỉ có nghĩa là đang gặp khó khăn, rắc rối. Nhận biết kiệt quệ tài chính Việc nhận biết tình trạng kiệt quệ tài chính có thể thực hiện thông qua việc phân tích các chỉ số tài chính của các công ty. Đây là phương pháp được sử dụng khá rộng rãi và phổ biến.

Thông qua phương pháp này, các dấu hiệu kiệt quệ tài chính được thể hiện như sau:  Công ty rơi vào tình trạng kinh doanh thua lỗ trong ít nhất 3 năm liên tiếp, không thể thực hiện việc thanh toán cổ tức (Denis và Denis, 1995).  Công ty kinh doanh lỗ trong nhiều năm liền, trì hoãn việc thanh toán cổ tức, tài cơ cấu nợ và giảm quy mô hoạt động (Platt và Platt, 2002) Ngoài ra, việc nhận diện kiệt quệ tài chính có thể thực hiện bằng cách kết hợp phương pháp phân tích các chỉ số tài chính và các yếu tố thị trường. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu nắm bắt được bản chất phức tạp và không đồng nhất của hiện tượng kiệt quệ bằng cách kết hợp các yếu tố nội sinh và ngoại sinh như:  Opler và Titman (1994) đã sử dụng tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình và tỷ suất sinh lời trung bình của cổ phiếu để xác định tình trạng kiệt quệ tài chính.  Whitaker (1999) xác định công ty rơi vào kiệt quệ tài chính khi dòng tiền của công ty không thể bù đắp cho các nghĩa vụ tài chính và giá trị thị trường của công ty bị sụt giảm.

Việc sử dụng dòng tiền để xác định công ty có rơi vào tình trạng kiệt quệ hay không có thể không chính xác bởi vì một công ty bị thiếu hụt thanh khoản tạm thời có thể sử dụng các nguồn vốn khác từ bên ngoài để tài trợ. Do vậy, việc sử dụng yếu tố dòng tiền chỉ có thể xem như yếu tố hỗ trợ cho việc phân loại các công ty kiệt quệ tài chính. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Một số nghiên cứu về mô hình đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính 2.

Mô hình Z-score Một trong những mô hình đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính đầu tiên được xây dựng và vẫn còn được áp dụng trong nhiều bài nghiên cứu hiện nay về các chủ đề có liên quan đến kiệt quệ tài chính chính là mô hình Z-score của Altman (1968). Mô hình này đã được sửa chữa và cải tiến nhiều lần nhằm phù hợp với nhiều mẫu nghiên cứu và cho kết quả dự báo chính xác hơn.Trong mô hình Z-score, Altman đã sử dụng phương pháp phân tích đa yếu tố phân biệt MDA để xác định quyền số của mỗi biến trong mô hình. Ưu điểm của mô hình Z-score là mô hình này xem xét cân nhắc toàn bộ tập hợp các đặc điểm chung của các công ty tương ứng, cũng như sự tương tác lẫn nhau của các đặc điểm này. Ngoài ra, một ưu điểm khác của mô hình Z-score là tính linh hoạt của mô hình khi chỉ cần một lượng nhỏ chỉ số đo lường được chọn có thể truyền đạt một lượng lớn thông tin.

Mô hình Z-score là một phân tích tuyến tính trong đó các chỉ số được gắn trọng số một cách khách quan và cộng với nhau thành một chỉ số duy nhất mà nó sẽ trở thành nền tảng cho việc phân loại công ty vào các nhóm cần phân tích (kiệt quệ hay không kiệt quệ). Bên cạnh những ưu điểm nêu trên, mô hình Z-score vẫn tồn tại những nhược điểm chưa thể khắc phục như:  Thứ nhất, yêu cầu giả định về xác suất tiên nghiệm xảy ra kiệt quệ tài chính và phân phối của các biến dự báo.  Thứ hai, mô hình Z-score sẽ cho kết quả một bảng điểm có ít tính trực quan (vì nó căn bản chỉ là một công cụ xếp loại thứ bậc) trong kết quả của mô hình phân tích đa yếu tố phân biệt.  Thứ ba, có vấn đề nảy sinh về việc phân loại công ty thất bại hoặc không thất bại ở mô hình phân tích đa yếu tố phân biệt, việc phân loại này dựa trên tiêu chí qui mô công ty và ngành, điều này có khuynh hướng dẫn đến sự phân loại tuỳ tiện.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Ban đầu, 22 yếu tố được đưa vào mô hình Z-score nhằm đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính của các công ty, tuy nhiên sau khi lựa chọn và sàng lọc thì tác giả chọn 5 yếu tố có tiềm năng nhất, bao gồm: Vốn lưu động Lợi nhuận giữ lại EBIT X1 = ; X2 = ; X3 = ; X4 = Tổng tài sản Tổng tài sản Tổng tài sản Giá thị trường của vốn cổ phần Doanh thu ; X5 = Giá trị sổ sách của nợ Tổng tài sản Mô hình Z-score dành cho các công ty sản xuất sẽ có dạng: Z = 1.99: doanh nghiệp nằm trong vùng an toàn, chưa có nguy cơ phá sản  Nếu 1.99: doanh nghiệp nằm trong vùng cảnh báo, có thể có nguy cơ phá sản  Nếu Z< 1.8: doanh nghiệp nằm trong vùng nguy hiểm, nguy cơ phá sản cao. Chỉ số Z-score ban đầu chỉ dùng để áp dụng trong đánh giá khả năng phá sản của các doanh nghiệp sản xuất. Sau đó, tác giả đã phát triển chỉ số này thêm Z’ và Z’’ để có thể áp dụng cho nhiều loại hình doanh nghiệp. Altman và cộng sự còn phát triển mô hình Zeta (Altman và cộng sự, 1977) với một số cải tiến so với mô hình Z-score.

Mô hình này có thể đánh giá cho các doanh nghiệp lớn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hiệu quả đánh giá có thể trước đến 5 năm (mô hình Z-score chỉ cho kết quả đánh giá chính xác cao trước từ 1 đến 2 năm). Tác giả chọn 7 nhân tố có ảnh hưởng đến rủi ro kiệt quệ tài chính: lợi nhuận/ tổng tài sản, sự ổn định của lợi nhuận, mức nợ, khả năng sinh lợi tích luỹ, tính thanh khoản, vốn hoá và quy mô. Mô hình hồi quy logit Không giống như phương pháp phân tích đa yếu tố phân biệt, phương pháp phân tích hồi quy logit có thể cho thấy ngay xác suất phá sản của các doanh nghiệp TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Hệ số ước lượng 𝛽 trong mô hình có thể được diễn đạt riêng lẻ về độ lớn và mức ý nghĩa của mỗi biến độc lập.

Ưu điểm nổi bật của mô hình hồi quy logit chính là việc khắc phục được các nhược điểm kể trên của mô hình Z-score (Ohlson, 1980). Ngoài ra, phân tích hồi quy logit cũng cho phép sử dụng các biến định tính (Ohlson, 1980; Keasey và Watson, 1987). Đường cong phi tuyến của hàm logit cho thấy nếu đem so sánh tình hình tài chính của một công ty trung bình với công ty có tình hình tài chính xấu (hay cực tốt) thì các biến số độc lập phải trải qua một sự thay đổi lớn trong giá trị mới có thể về lại mức trung bình. Hàng loạt các nghiên cứu về sau này, tiếp tục kiểm chứng sự phù hợp của mô hình logit trong đánh giá khả năng kiệt quệ tài chính với khoảng thời gian xa hơn như nghiên cứu của Begley và cộng sự (1996); nghiên cứu của Grice và Dugan (2001); nghiên cứu của Grice và Ingram (2001), nghiên cứu của Pindado và cộng sự (2008).

Tuy nhiên, mô hình logit cũng xuất hiện nhược điểm khi áp dụng đối với các mẫu nghiên cứu trong thời gian gần đây. Nghiên cứu của Grice và Dugan (2001) và nghiên cứu của Grice và Ingram (2001) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy mô hình logit vẫn phù hợp để kiệt quệ tài chính, tuy nhiên độ chính xác của mô hình đã giảm đi đáng kể trong thời gian gần đây. Độ chính xác của mô hình này có xu hướng được cải thiện khi mô hình được ước lượng lại, tuy nhiên độ lớn và mức ý nghĩa của các hệ số được ước lượng lại khác với hệ số trong mô hình gốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ